Luận văn đánh giá hoạt động quản lý đào tạo ĐH CNGT VT 2011-2015

Luận văn thạc sĩ đánh giá sự thay đổi hoạt động quản lý đào tạo tại trường Đại học Công nghệ Giao thông vận tải giai đoạn 2011-2015 từ góc nhìn cán bộ quản lý.

Chuyên ngành

Đo lường và Đánh giá Chất lượng Giáo dục

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ

2017

75
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Cách đánh giá quản lý đào tạo ĐH CNGT VT 2011 2015 hiệu quả

Đánh giá quản lý đào tạo tại Trường Đại học Công nghệ Giao thông Vận tải (ĐH CNGT VT) trong giai đoạn 2011–2015 là một nhiệm vụ then chốt nhằm đo lường sự chuyển biến sau khi trường được nâng cấp từ cao đẳng lên đại học. Giai đoạn này đánh dấu bước ngoặt quan trọng trong hoạt động quản lý đào tạo (QLĐT), với nhiều thay đổi về cơ cấu, chương trình và phương pháp vận hành. Theo luận văn của Dương Quỳnh Anh (2017), mục tiêu chính là xác định những thay đổi tích cực cũng như các hạn chế tồn tại trong hai lĩnh vực trọng tâm: quản lý chương trình đào tạoquản lý hoạt động đào tạo. Việc đánh giá này không chỉ phản ánh năng lực nội tại của nhà trường mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng giảng dạy và học tập. Các tiêu chí đánh giá bao gồm tính cập nhật của chương trình, mức độ tuân thủ quy trình, hiệu quả tổ chức lớp học, và phản hồi từ cán bộ quản lý – đối tượng có vai trò trung gian trong hệ thống QLĐT. Để đảm bảo tính khách quan, nghiên cứu dựa trên khảo sát thực địa, phỏng vấn sâu và phân tích tài liệu lưu trữ. Kết quả cho thấy sự cải thiện rõ rệt về mặt cơ sở vật chất, nội dung chương trình, và tính chuyên nghiệp trong điều phối đào tạo, song vẫn còn khoảng cách giữa lý thuyết và thực tiễn triển khai.

1.1. Mục tiêu và phạm vi đánh giá quản lý đào tạo ĐH CNGT VT

Nghiên cứu tập trung vào giai đoạn 2011–2015, thời điểm Trường ĐH CNGT VT chuyển đổi từ bậc cao đẳng sang đại học. Phạm vi đánh giá giới hạn ở hai thành tố chính: quản lý chương trình đào tạoquản lý hoạt động đào tạo, do phù hợp với bối cảnh phát triển mới. Mục tiêu là xác định mức độ thay đổi, từ đó đề xuất khuyến nghị nâng cao chất lượng giáo dục.

1.2. Cơ sở lý luận và phương pháp đánh giá

Cơ sở lý luận dựa trên mô hình quản lý đào tạo gồm sáu nhân tố theo các công trình quốc tế. Tuy nhiên, nghiên cứu chọn lọc hai yếu tố then chốt. Phương pháp kết hợp định tính và định lượng: khảo sát 30 cán bộ quản lý, phân tích văn bản hành chính, và phỏng vấn bán cấu trúc. Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm SPSS để đảm bảo độ tin cậy.

II. Thách thức trong quản lý đào tạo ĐH CNGT VT 2011 2015

Mặc dù đạt được nhiều tiến bộ, quản lý đào tạo tại ĐH CNGT VT giai đoạn 2011–2015 đối mặt với không ít thách thức nội tại và hệ thống. Một trong những rào cản lớn nhất là sự thiếu đồng bộ giữa chương trình đào tạo mới và năng lực triển khai thực tế. Nhiều cán bộ quản lý chưa được đào tạo bài bản về quản lý giáo dục đại học, dẫn đến việc áp dụng quy trình còn máy móc hoặc thiếu linh hoạt. Bên cạnh đó, cơ sở vật chất dù được đầu tư nhưng chưa đáp ứng kịp nhu cầu mở rộng quy mô đào tạo. Hệ thống kiểm tra đánh giá (KTĐG) cũng bộc lộ điểm yếu: tiêu chí chưa minh bạch, thiếu chuẩn hóa giữa các khoa, gây khó khăn trong việc so sánh và cải tiến chất lượng. Ngoài ra, sự phối hợp giữa các phòng ban (Đào tạo, Khảo thí, Khoa chuyên môn) còn rời rạc, làm giảm hiệu quả tổng thể của hoạt động quản lý đào tạo. Như Dương Quỳnh Anh (2017) chỉ rõ: “Sự thay đổi nhanh về danh xưng (từ cao đẳng lên đại học) chưa đi đôi với sự trưởng thành tương xứng về năng lực quản trị”. Điều này cho thấy cần một chiến lược dài hạn để đồng bộ hóa con người, quy trình và công nghệ trong hệ thống QLĐT.

2.1. Hạn chế trong quản lý chương trình đào tạo

Chương trình đào tạo sau 2011 được cập nhật theo hướng tiếp cận CDIO và chuẩn đầu ra, nhưng việc triển khai còn thiếu tính thống nhất giữa các ngành. Một số môn học chưa gắn với thực tiễn giao thông vận tải (GTVT), gây khó cho sinh viên khi ra trường. Tài liệu hướng dẫn giảng dạy chưa đầy đủ, khiến giảng viên tự phát triển nội dung, dẫn đến chênh lệch chất lượng.

2.2. Rào cản trong quản lý hoạt động đào tạo

Quản lý hoạt động đào tạo gặp khó do hệ thống thông tin đào tạo chưa tích hợp. Việc xếp lịch, đăng ký học phần, và theo dõi tiến độ học tập còn thủ công ở nhiều khâu. Phản hồi từ sinh viên về chất lượng giảng dạy chưa được xử lý kịp thời, làm giảm khả năng điều chỉnh linh hoạt của nhà trường.

III. Phương pháp đánh giá quản lý đào tạo hiệu quả tại ĐH CNGT VT

Để đánh giá quản lý đào tạo một cách toàn diện, cần áp dụng phương pháp đa chiều, kết hợp giữa phân tích định lượngphân tích định tính. Trong nghiên cứu của Dương Quỳnh Anh (2017), tác giả sử dụng bảng hỏi Likert 5 mức độ dành cho cán bộ quản lý, nhóm đối tượng có cái nhìn bao quát về hệ thống. Đồng thời, dữ liệu thứ cấp từ báo cáo công tác đào tạo hàng năm (2011–2015) được đối chiếu để kiểm chứng xu hướng thay đổi. Một phương pháp đánh giá then chốt là so sánh trước – sau thời điểm nâng cấp trường, qua đó làm nổi bật mức độ cải tiến. Ngoài ra, phỏng vấn sâu với lãnh đạo phòng Đào tạo giúp làm rõ nguyên nhân gốc rễ của các tồn tại. Yếu tố then chốt để thành công là xác định rõ chỉ báo đo lường, ví dụ: tỷ lệ CTĐT được rà soát định kỳ, mức độ hài lòng của cán bộ về quy trình QLĐT, hay tần suất cập nhật hệ thống thông tin đào tạo. Những chỉ báo này phải gắn với mục tiêu chiến lược của nhà trường và chuẩn kiểm định chất lượng giáo dục. Việc tích hợp công nghệ thông tin vào đánh giá cũng là xu hướng tất yếu, giúp thu thập dữ liệu thời gian thực và đưa ra quyết định nhanh hơn.

3.1. Thiết kế công cụ khảo sát và thu thập dữ liệu

Công cụ khảo sát được thiết kế dựa trên thang đo đã được kiểm định độ tin cậy. Bảng hỏi chia thành hai phần: thông tin chung và đánh giá 5 khía cạnh QLĐT. Mỗi câu hỏi liên kết với một chỉ báo chất lượng, đảm bảo tính khách quan. Dữ liệu được mã hóa và phân tích bằng phần mềm chuyên dụng.

3.2. Phân tích và diễn giải kết quả đánh giá

Kết quả được phân tích theo từng nhân tố QLĐT. Điểm trung bình từ 3.5–4.0/5 cho thấy sự cải thiện tích cực, đặc biệt ở mảng cập nhật chương trình đào tạo. Tuy nhiên, điểm thấp ở khía cạnh phối hợp liên phòng ban cho thấy cần cải tổ quy trình làm việc nội bộ.

IV. Giải pháp nâng cao quản lý đào tạo ĐH CNGT VT sau 2015

Dựa trên kết quả đánh giá quản lý đào tạo giai đoạn 2011–2015, một loạt giải pháp chiến lược được đề xuất nhằm nâng cao hiệu quả QLĐT tại ĐH CNGT VT. Trước hết, cần chuẩn hóa quy trình quản lý chương trình đào tạo theo chuẩn AUN-QA hoặc FIBAA, đảm bảo tính minh bạch và hội nhập. Thứ hai, đầu tư xây dựng hệ thống quản lý đào tạo tích hợp (LMS + SIS) để tự động hóa các thao tác như đăng ký học, xét tốt nghiệp, và phản hồi giảng dạy. Thứ ba, tổ chức đào tạo năng lực quản lý cho cán bộ phòng ban, đặc biệt về kỹ năng ra quyết định dựa trên dữ liệu và quản trị thay đổi. Ngoài ra, cần thiết lập cơ chế phản hồi hai chiều giữa sinh viên – giảng viên – quản lý, qua đó tạo vòng lặp cải tiến liên tục. Cuối cùng, nhà trường nên thành lập ban kiểm định nội bộ để rà soát định kỳ hiệu quả QLĐT, thay vì chỉ chờ đánh giá ngoài. Như khuyến nghị trong luận văn (2017): “Phải coi QLĐT không chỉ là hoạt động hành chính, mà là trụ cột chiến lược để nâng cao chất lượng giáo dục đại học”.

4.1. Chuẩn hóa và hiện đại hóa chương trình đào tạo

Chương trình đào tạo cần được rà soát 2 năm/lần, cập nhật theo nhu cầu thị trường lao động GTVT. Nội dung nên tích hợp kỹ năng mềm, ngoại ngữ chuyên ngành, và trải nghiệm thực tế. Việc chuẩn hóa giúp sinh viên dễ dàng chuyển tiếp hoặc học lên cao.

4.2. Xây dựng hệ thống thông tin quản lý đào tạo tích hợp

Hệ thống thông tin đào tạo cần kết nối dữ liệu từ tuyển sinh đến tốt nghiệp. Tính năng cảnh báo sớm về nguy cơ rớt môn, hỗ trợ cá nhân hóa lộ trình học, và báo cáo tức thì cho quản lý là những yêu cầu cốt lõi.

V. Ứng dụng thực tiễn từ đánh giá QLĐT ĐH CNGT VT 2011 2015

Kết quả đánh giá quản lý đào tạo tại ĐH CNGT VT giai đoạn 2011–2015 không chỉ có giá trị nội bộ mà còn mang tính ứng dụng thực tiễn cho nhiều cơ sở giáo dục (CSGD) khác đang trong quá trình chuyển đổi. Một số trường cao đẳng kỹ thuật sau khi nâng cấp đã tham khảo mô hình khảo sát và chỉ báo của nghiên cứu này để tự đánh giá. Đặc biệt, phát hiện về “khoảng cách giữa chính sách và thực thi” đã thúc đẩy nhiều trường chú trọng hơn đến đào tạo cán bộ quản lý thay vì chỉ đầu tư cơ sở vật chất. Tại ĐH CNGT VT, khuyến nghị từ nghiên cứu đã được tích hợp vào chiến lược phát triển 2016–2020, cụ thể là việc thành lập Trung tâm Đảm bảo Chất lượng và triển khai hệ thống LMS. Ngoài ra, mô hình đánh giá dựa trên góc nhìn cán bộ quản lý đã mở ra hướng tiếp cận mới: thay vì chỉ lấy ý kiến sinh viên hoặc giảng viên, cần lắng nghe đội ngũ trung gian – những người trực tiếp vận hành hệ thống. Điều này giúp phát hiện sớm các điểm nghẽn trong quy trình và điều chỉnh kịp thời.

5.1. Bài học kinh nghiệm cho các trường đại học mới thành lập

Trường mới nâng cấp cần tránh “chạy theo danh xưng” mà quên xây dựng năng lực quản trị. Nên ưu tiên đào tạo cán bộ, thiết lập quy trình chuẩn, và đầu tư hệ thống thông tin ngay từ đầu. Sự thay đổi cần có lộ trình rõ ràng, không nóng vội.

5.2. Tác động đến chính sách quản lý đào tạo cấp trường

Kết quả nghiên cứu đã góp phần thay đổi nhận thức lãnh đạo nhà trường về vai trò của quản lý đào tạo chuyên nghiệp. Nhiều quyết định sau 2015 được đưa ra dựa trên dữ liệu khảo sát, thay vì cảm tính hoặc kinh nghiệm chủ quan.

VI. Xu hướng và khuyến nghị cho quản lý đào tạo ĐH CNGT VT sau 2025

Nhìn về tương lai, quản lý đào tạo tại ĐH CNGT VT cần hướng tới mô hình số hóa – cá nhân hóa – hội nhập. Xu hướng số hóa đòi hỏi mọi quy trình QLĐT phải được tự động hóa và kết nối dữ liệu xuyên suốt. Cá nhân hóa nghĩa là mỗi sinh viên có lộ trình học riêng, được hệ thống gợi ý dựa trên năng lực và mục tiêu nghề nghiệp. Hội nhập yêu cầu chương trình đào tạo phải đạt chuẩn khu vực và quốc tế, đặc biệt trong lĩnh vực giao thông vận tải – ngành có tính toàn cầu cao. Để đạt được điều này, nhà trường cần tiếp tục đầu tư vào đội ngũ quản lý, xây dựng văn hóa dữ liệu, và thiết lập đối tác chiến lược với doanh nghiệp GTVT. Đồng thời, cần mở rộng phạm vi đánh giá QLĐT sang các nhân tố như quản lý giảng viên, quản lý tài chính đào tạo, và quản lý người học – những mảng bị giới hạn trong nghiên cứu 2011–2015. Cuối cùng, khuyến nghị then chốt là: quản lý đào tạo không nên tách rời khỏi chiến lược phát triển tổng thể của trường, mà phải là trung tâm của mọi quyết sách giáo dục.

6.1. Định hướng số hóa quản lý đào tạo

Số hóa không chỉ là chuyển đổi tài liệu sang định dạng điện tử, mà là tái thiết kế toàn bộ quy trình QLĐT trên nền tảng dữ liệu. AI và big data có thể dự báo xu hướng học tập, hỗ trợ can thiệp sớm cho sinh viên yếu.

6.2. Mở rộng phạm vi đánh giá quản lý đào tạo

Giai đoạn tới nên bổ sung đánh giá về quản lý giảng viên (năng lực, phát triển chuyên môn) và quản lý người học (hỗ trợ tâm lý, nghề nghiệp). Đây là những yếu tố then chốt ảnh hưởng đến chất lượng giáo dục đại học.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/03/2026
Luận văn thạc sĩ đo lường và đánh giá trong giáo dục đánh giá sự thay đổi trong hoạt động quản lý đào tạo của trường đại học công nghệ giao thông vận tải trong giai đoạn 2011 2015 dưới cái nhìn của cán bộ quản lý

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I.--s- se se ssssssessesss ssessessersersee 22 CHƯƠNG 2. TO CHỨC VA THIẾT KE NGHIÊN CỨU. Bối cảnh nghiên cứu. Giới thiệu về trường Dai học Công nghệ GTVTT.

Cơ cau quản lý tổ chức đào tạo của trường Dai học Công nghệ Gia. Tổ chức nghiên €ỨU.-- 5-2 ss ssssss£ssssssssessessessessese 30 2. Phương pháp nghiên cỨU. Quy trình nghiÊn CỨU .- -- <6 + E23 ESvESseEeeekerersrereee 33 DANH MỤC CÁC TU VIET TAT STT Danh muc tir Từ viết tắt 1 | Giao thông vận tải GTVT 2 | Cơ sở giáo dục CSGD 3 | Quan lý đào tao QLDT 4 | Chương trình đào tạo CTĐT 5 | Cơ sở vật chất CSVC 6_ | Học sinh sinh viên HSSV 7 | Kiểm tra đánh giá KTĐG 8 | Giáo dục và đào tạo GD&DT 9 | Sinh viên SV đổi trong hoạt động quản lý đào tao của trường từ khi trường được nâng cấp từ cao đăng lên đại học nhằm đánh giá những thay đổi đó tác động đến chất lượng đào tạo giảng dạy và học tập của nhà trường như thế nào, từ đó đưa ra các khuyến nghị dé nâng cao chất lượng quan lý đào tạo nói riêng, chất lượng hoạt động giảng dạy và học tập của nhà trường nói chung.

Mục đích nghiên cứu Đánh giá và xác định những thay đổi tích cực trong hoạt động quản ly dao tạo của trường Dai học Công nghệ GTVT trong bốn năm gần đây, đồng thời xác định những hạn chế trong những van đề thay đôi của hoạt động quản lý đào tạo. Từ đó đưa ra những khuyến nghị nhằm khắc phục những tồn tại và phát triển những điểm mạnh trong công tác quản lý đào tạo cho dé nâng cao chất lượng quản lý đào tạo và chất lượng giảng dạy, học tập tại trường. Quản lý đào tạo bao gồm nhiều nhiệm vụ khác nhau, tuy nhiên tác giả chỉ lựa chọn hai nhiệm vụ chính, bao gồm: Quản lý chương trình đào tạo và quản lý hoạt động đào tạo để phù hợp với bối cảnh trường Đại học Công nghệ GTVT mới được nâng cấp lên thành trường đại học. Giới hạn nghiên cứu Hoạt động quản lý đề tài theo các công trình nghiên cứu đã khăng định bao gồm có 6 nhân tố chính: Quản lý chương trình đào tạo, quan lý hoạt động đào tạo, quản lý giảng viên và cán bộ hỗ trợ, quản lý người học, quản lý cơ ở vật chất trang thiết bị phục vụ đào tạo, quản lý tài chính phục vụ dao tạo.

Tuy nhiên, trong khuôn khổ luận văn thạc sĩ, tác giả chỉ lựa chọn 2 nhân tô dé phân tích hoạt động quản lý đào tạo của Nhà trường, đó là: Quản lý chương trình đào tạo và quản lý hoạt động đào tạo. Đề tài được tiến hành tại trường Đại học Công nghệ Giao thông vận tải, phạm vi nghiên cứu quản lý đào tạo trong giai đoạn 2011 — 2015 từ khi trường được nâng cấp từ đào tạo bậc cao dang lên dao tạo bậc dai học. Câu hỏi nghiên cứu/ giả thuyết nghiên cứu 4. Câu hỏi nghiên cứu DANH MỤC CÁC TU VIET TAT STT Danh muc tir Từ viết tắt 1 | Giao thông vận tải GTVT 2 | Cơ sở giáo dục CSGD 3 | Quan lý đào tao QLDT 4 | Chương trình đào tạo CTĐT 5 | Cơ sở vật chất CSVC 6_ | Học sinh sinh viên HSSV 7 | Kiểm tra đánh giá KTĐG 8 | Giáo dục và đào tạo GD&DT 9 | Sinh viên SV MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN DANH MỤC HINH V Ẽ.

5G 5 << + S3 S33 S3 E5 sex eee 4 DANH MỤC BANG SỐ LIEU .--5 555 5< s55 5< s2 £ses£ssesesese 4 PHAN 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VA TONG QUAN NGHIÊN CỨU. Cot 86° TY TWA sẽ 6e. Khái niệm quản Ly oo.

Khái niệm quản lý da0 fạO. Cac chức năng và nội dung cơ ban của hoạt động quan lý dao dai On. Khái niệm đánh giá. Tổng quan nghiên cứu .----s-s- ssssssssss=se=sessessessesses 16 1.

Các nghiên cứu trên thế giới.----- 2 2 z+s+k+Ek+Ex+E+E+xezseei l6 1. Các nghiên cứu trong TƯỚC. Tiểu kết Chương I.--s- se se ssssssessesss ssessessersersee 22 CHƯƠNG 2. TO CHỨC VA THIẾT KE NGHIÊN CỨU.

Bối cảnh nghiên cứu. Giới thiệu về trường Dai học Công nghệ GTVTT. Cơ cau quản lý tổ chức đào tạo của trường Dai học Công nghệ Gia. Tổ chức nghiên €ỨU.-- 5-2 ss ssssss£ssssssssessessessessese 30 2.

Phương pháp nghiên cỨU. Quy trình nghiÊn CỨU .- -- <6 + E23 ESvESseEeeekerersrereee 33 DANH MỤC HÌNH VE Hình 1. Sơ đỗ CIPO iccccssscsssessssssesssessssssssssssssssssssssssessssssesssecsusssesssecsseesesees 18 Hình 1. Mô hình tổng thé quản lý quá trình đào tạo.

Sơ đồ tong thé quá trình đào tạo đại học. Sơ đồ cơ cấu quản lý tổ chức đào tạo. Độ phù hợp giữa cau trúc và nội dung của các item trong phiéu KWGO SQL ose eeccceeeccceeccceneceeeneeeeseeteaeeeesceceaceceacecssneeseaeeseaeeseaeessaneceaeeseeseeeeeeneaeeess 37 Hinh 3. Sw thay doi trong công tác quan ly chương trình dao tạo.

Sự thay đổi trong công tác quản lý tuyễn sinh. Sự thay doi trong công tác tổ chức đào tạo. Sự thay đối trong công tác tổ chức thi hét hoc phẩn. Sự thay đổi trong công tac quan ly tot nghiệp.

Sự thay đổi trong công tác quản lý người học.--- 50 DANH MỤC BANG SO LIEU Bang 2. Cac nganh/nghé AAO tạo đại HỌC.- cà ccsccssssereeerexes 25 Bang 2. Hệ số Cronbach’s Apha của toàn thang ấo.--:-5¿ 36 đổi trong hoạt động quản lý đào tao của trường từ khi trường được nâng cấp từ cao đăng lên đại học nhằm đánh giá những thay đổi đó tác động đến chất lượng đào tạo giảng dạy và học tập của nhà trường như thế nào, từ đó đưa ra các khuyến nghị dé nâng cao chất lượng quan lý đào tạo nói riêng, chất lượng hoạt động giảng dạy và học tập của nhà trường nói chung. Mục đích nghiên cứu Đánh giá và xác định những thay đổi tích cực trong hoạt động quản ly dao tạo của trường Dai học Công nghệ GTVT trong bốn năm gần đây, đồng thời xác định những hạn chế trong những van đề thay đôi của hoạt động quản lý đào tạo.

Từ đó đưa ra những khuyến nghị nhằm khắc phục những tồn tại và phát triển những điểm mạnh trong công tác quản lý đào tạo cho dé nâng cao chất lượng quản lý đào tạo và chất lượng giảng dạy, học tập tại trường. Quản lý đào tạo bao gồm nhiều nhiệm vụ khác nhau, tuy nhiên tác giả chỉ lựa chọn hai nhiệm vụ chính, bao gồm: Quản lý chương trình đào tạo và quản lý hoạt động đào tạo để phù hợp với bối cảnh trường Đại học Công nghệ GTVT mới được nâng cấp lên thành trường đại học. Giới hạn nghiên cứu Hoạt động quản lý đề tài theo các công trình nghiên cứu đã khăng định bao gồm có 6 nhân tố chính: Quản lý chương trình đào tạo, quan lý hoạt động đào tạo, quản lý giảng viên và cán bộ hỗ trợ, quản lý người học, quản lý cơ ở vật chất trang thiết bị phục vụ đào tạo, quản lý tài chính phục vụ dao tạo. Tuy nhiên, trong khuôn khổ luận văn thạc sĩ, tác giả chỉ lựa chọn 2 nhân tô dé phân tích hoạt động quản lý đào tạo của Nhà trường, đó là: Quản lý chương trình đào tạo và quản lý hoạt động đào tạo.

Đề tài được tiến hành tại trường Đại học Công nghệ Giao thông vận tải, phạm vi nghiên cứu quản lý đào tạo trong giai đoạn 2011 — 2015 từ khi trường được nâng cấp từ đào tạo bậc cao dang lên dao tạo bậc dai học. Câu hỏi nghiên cứu/ giả thuyết nghiên cứu 4. Câu hỏi nghiên cứu Đề thực hiện được mục đích nghiên cứu của đề tài, tác giả đặt ra câu hỏi nghiên cứu là: 1) Công tác quản lý chương trình dao tao của trường Dai hoc Công nghệ GTVT đã có những thay đổi như thế nào trong giai đoạn 2011-2015? ii) Công tác quản lý hoạt động dao tao của trường Dai học Công nghệ GTVT đã có những thay đổi như thé nào trong giai đoạn 2011-2015? 4. Giả thuyết nghiên cứu Căn cứ trên 2 câu hỏi nghiên cứu, tác giả có 2 giả thuyết nghiên cứu như sau: 1) Từ khi được nâng cấp lên đào tạo bậc đại học, công tác quản lý chương trình đào tạo của Nhà trường hầu như không có những thay đổi tích cực.

11) Công tac quản lý hoạt động đảo tạo của Trường từ khi được nâng cấp lên đào tạo bậc đại học đã có những thay đổi nhưng không đáng kể. Khách thể và đối tượng nghiên cứu 5. Khách thể nghiên cứu: Lãnh đạo nhà trường: Ban Giám hiệu, Trưởng/Phó các khoa, các bộ môn và các phòng, ban trong trường. Đối tượng nghiên cứu Những thay đổi trong hoạt động quản lý đào tạo của nhà trường.

Đề thực hiện được mục đích nghiên cứu của đề tài, tác giả đặt ra câu hỏi nghiên cứu là: 1) Công tác quản lý chương trình dao tao của trường Dai hoc Công nghệ GTVT đã có những thay đổi như thế nào trong giai đoạn 2011-2015? ii) Công tác quản lý hoạt động dao tao của trường Dai học Công nghệ GTVT đã có những thay đổi như thé nào trong giai đoạn 2011-2015? 4. Giả thuyết nghiên cứu Căn cứ trên 2 câu hỏi nghiên cứu, tác giả có 2 giả thuyết nghiên cứu như sau: 1) Từ khi được nâng cấp lên đào tạo bậc đại học, công tác quản lý chương trình đào tạo của Nhà trường hầu như không có những thay đổi tích cực. 11) Công tac quản lý hoạt động đảo tạo của Trường từ khi được nâng cấp lên đào tạo bậc đại học đã có những thay đổi nhưng không đáng kể. Khách thể và đối tượng nghiên cứu 5.

Khách thể nghiên cứu: Lãnh đạo nhà trường: Ban Giám hiệu, Trưởng/Phó các khoa, các bộ môn và các phòng, ban trong trường. Đối tượng nghiên cứu Những thay đổi trong hoạt động quản lý đào tạo của nhà trường. Đề thực hiện được mục đích nghiên cứu của đề tài, tác giả đặt ra câu hỏi nghiên cứu là: 1) Công tác quản lý chương trình dao tao của trường Dai hoc Công nghệ GTVT đã có những thay đổi như thế nào trong giai đoạn 2011-2015? ii) Công tác quản lý hoạt động dao tao của trường Dai học Công nghệ GTVT đã có những thay đổi như thé nào trong giai đoạn 2011-2015? 4. Giả thuyết nghiên cứu Căn cứ trên 2 câu hỏi nghiên cứu, tác giả có 2 giả thuyết nghiên cứu như sau: 1) Từ khi được nâng cấp lên đào tạo bậc đại học, công tác quản lý chương trình đào tạo của Nhà trường hầu như không có những thay đổi tích cực.

11) Công tac quản lý hoạt động đảo tạo của Trường từ khi được nâng cấp lên đào tạo bậc đại học đã có những thay đổi nhưng không đáng kể. Khách thể và đối tượng nghiên cứu 5. Khách thể nghiên cứu: Lãnh đạo nhà trường: Ban Giám hiệu, Trưởng/Phó các khoa, các bộ môn và các phòng, ban trong trường.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ