Giới thiệu dự án

Ung thư hiện là một trong những nguyên nhân gây tử vong hàng đầu trên thế giới, chỉ xếp sau các bệnh lý tim mạch. Theo số liệu từ Đài quan sát Ung thư Toàn cầu (GLOBOCAN 2020), toàn cầu ghi nhận khoảng 19,3 triệu ca mắc mới và gần 10,0 triệu ca tử vong do ung thư. Dự báo gánh nặng ung thư toàn cầu sẽ tăng 47% vào năm 2040, chạm mốc 28,4 triệu ca mắc mới. Gánh nặng kinh tế do ung thư gây ra đã vượt mức 1,16 nghìn tỷ USD mỗi năm, đặt áp lực khổng lồ lên hệ thống y tế công cộng và an sinh xã hội.

                  GÁNH NẶNG UNG THƯ TOÀN CẦU (GLOBOCAN 2020 - 2040)

Tại các giai đoạn tiến triển muộn (Giai đoạn III và IV theo phân loại TNM), mục tiêu can thiệp chuyển dịch từ điều trị triệt căn sang điều trị giảm nhẹ và kiểm soát triệu chứng. Người bệnh ung thư giai đoạn cuối phải gánh chịu đa tổn thương: suy kiệt thể chất, đau đớn mạn tính, rối loạn lo âu, trầm cảm và khủng hoảng tài chính. Mặc dù chăm sóc hỗ trợ (Supportive Care) sớm đã được chứng minh giúp cải thiện chất lượng cuộc sống (Quality of Life - QoL) và kéo dài thời gian sống thêm, các dịch vụ y tế hiện nay vẫn tập trung chủ yếu vào quản lý triệu chứng sinh học mà chưa đánh giá có hệ thống các nhu cầu chưa được đáp ứng (Unmet Needs) của người bệnh. Việc cung cấp dịch vụ không tương thích với nhu cầu thực tế gây lãng phí nguồn lực y tế và gia tăng gánh nặng tâm lý cho bệnh nhân.

Đề tài khóa luận tốt nghiệp Dược sĩ: "Tổng quan hệ thống về các nghiên cứu đánh giá nhu cầu chăm sóc hỗ trợ của người bệnh ung thư giai đoạn cuối đã công bố" (Thực hiện bởi sinh viên Lê Thị Sao, dưới sự hướng dẫn của TS. Trần Thị Lan Anh và DS. Dương Viết Tuấn - Bộ môn Quản lý & Kinh tế Dược, Trường Đại học Dược Hà Nội) được triển khai nhằm giải quyết triệt để bài toán chuẩn hóa dữ liệu bằng chứng.

Mục tiêu cụ thể của dự án nghiên cứu:

  1. Xác định và phân loại toàn diện các lĩnh vực nhu cầu chăm sóc hỗ trợ chưa được đáp ứng ở bệnh nhân ung thư giai đoạn cuối thông qua tổng hợp dữ liệu từ các y văn quốc tế chuẩn hóa.
  2. Xác định và lượng hóa các yếu tố nhân khẩu học, lâm sàng và tâm lý - xã hội có liên quan trực tiếp đến mức độ ưu tiên của các nhu cầu chăm sóc hỗ trợ.

Phạm vi nghiên cứu bao gồm các công trình nghiên cứu định lượng và định tính xuất bản bằng tiếng Anh trên hai cơ sở dữ liệu y sinh quốc tế PubMed/MEDLINE và Cochrane Library trong giai đoạn từ 01/01/2016 đến 19/04/2022, tập trung trên quần thể bệnh nhân ung thư tiến triển (Giai đoạn III và IV).


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Trước khi chuẩn hóa quy trình đánh giá nhu cầu chăm sóc hỗ trợ, việc thu thập thông tin lâm sàng của người bệnh ung thư giai đoạn cuối thường dựa vào các phương pháp rời rạc và không đồng nhất.

Phương pháp tiếp cận Ưu điểm Nhược điểm Khả năng ứng dụng chuẩn hóa
Hỏi bệnh lâm sàng tự phát Nhanh chóng, linh hoạt theo ca bệnh Bỏ sót các nhu cầu tâm lý, xã hội, tình dục; phụ thuộc cảm tính bác sĩ Rất thấp (Dưới 15%)
Thang đo chất lượng cuộc sống (EORTC QLQ-C30, FACT-G) Đo lường mức độ suy giảm chức năng tốt Chỉ ghi nhận triệu chứng hiện có, không đo lường trực tiếp mong muốn được hỗ trợ Trung bình (Không phản ánh Unmet Needs)
Bộ công cụ chuyên biệt đa chiều (SCNS-SF34, PNPC-sv) Đo lường chính xác mức độ ưu tiên của từng nhu cầu chưa đáp ứng Cần thời gian điền bảng hỏi, đòi hỏi chuẩn hóa ngôn ngữ và tâm trắc học Rất cao (Tiêu chuẩn vàng quốc tế)

Mô hình phân loại nhu cầu theo phương pháp MoSCoW trong thiết kế tổng quan hệ thống:

  • Must have (Bắt buộc phải có): Chiến lược tìm kiếm MeSH chuẩn hóa, quy trình sàng lọc độc lập kép (2 reviewers), thang thẩm định chất lượng NIH (National Institutes of Health) cho nghiên cứu định lượng và thang Hawker cho nghiên cứu định tính.
  • Should have (Nên có): Ma trận trích xuất phân tầng theo 7 lĩnh vực nhu cầu và phân tích mối liên hệ đa biến (hồi quy tương quan $r$ và giá trị $P$).
  • Could have (Có thể có): Dữ liệu phỏng vấn bán cấu trúc định tính nhằm giải thích các khía cạnh tâm lý hiện sinh (existential distress).
  • Won't have (Tạm thời không thực hiện): Phân tích gộp định lượng (Meta-analysis) do tính không đồng nhất về thang đo giữa các nghiên cứu ($I^2 > 75%$).

Thiết kế hệ thống và công cụ nghiên cứu

Quy trình tổng quan hệ thống được thiết kế theo tiêu chuẩn hướng dẫn quốc tế PRISMA 2020 (Preferred Reporting Items for Systematic Reviews and Meta-Analyses), vận hành trên ngăn xếp công nghệ quản trị dữ liệu:

  • Hệ thống cơ sở dữ liệu: PubMed/MEDLINE, Cochrane Central Register of Controlled Trials (CENTRAL).
  • Phần mềm quản lý tài liệu trích dẫn: EndNote phiên bản X9 (Khử trùng lặp tự động và thủ công đa tiêu chí: Title, Author, Year).
  • Môi trường xử lý và chuẩn hóa dữ liệu: Microsoft Excel 365 với hệ thống biểu mẫu phân loại 4 cấp: Đặc điểm nghiên cứu $\rightarrow$ Đặc điểm đối tượng $\rightarrow$ Phân loại lĩnh vực nhu cầu $\rightarrow$ Ma trận phân tích đa biến.
  • Bộ công cụ đo lường tiêu chuẩn:
    • SCNS-SF34 (Supportive Care Needs Survey - Short Form 34): Khảo sát 34 mục thuộc 5 lĩnh vực: Tâm lý (Psychological - 10 mục), Thể chất & Sinh hoạt hàng ngày (Physical & Daily Living - 5 mục), Hệ thống & Thông tin y tế (Health System & Information - 11 mục), Chăm sóc & Hỗ trợ (Patient Care & Support - 5 mục), Tình dục (Sexuality - 3 mục).
    • PNPC-sv (Palliative Care Needs Assessment - Short Version): Đánh giá nhu cầu chăm sóc giảm nhẹ.
    • PPQ (Patient Perspective Questionnaire): Đánh giá quan điểm và trải nghiệm nhận hỗ trợ của người bệnh.
       CẤU TRÚC 5 LĨNH VỰC BỘ CÔNG CỤ SCNS-SF34 (34 MỤC KHẢO SÁT)

Implementation và kết quả

Quy trình triển khai và thuật toán tìm kiếm

Chiến lược truy vấn dữ liệu được xây dựng dựa trên tiêu chí PICOT (Population, Intervention, Comparison, Outcomes, Time) kết hợp các toán tử Boolean (AND, OR), ký tự đại diện (*), trường tìm kiếm ([Title/Abstract], [MeSH Terms]).

-- Thuật toán xây dựng chuỗi truy vấn Boolean chuẩn hóa trên PubMed/MEDLINE
(
    ("Neoplasms"[MeSH Terms] OR "cancer*"[Title/Abstract] OR "oncology"[Title/Abstract] 
     OR "malignan*"[Title/Abstract] OR "tumor*"[Title/Abstract])
    AND
    ("advanced"[Title/Abstract] OR "end-stage"[Title/Abstract] OR "terminal"[Title/Abstract] 
     OR "metastatic"[Title/Abstract] OR "stage III"[Title/Abstract] OR "stage IV"[Title/Abstract] 
     OR "Palliative Care"[MeSH Terms])
    AND
    ("Needs Assessment"[MeSH Terms] OR "Supportive Care Needs"[Title/Abstract] 
     OR "unmet need*"[Title/Abstract] OR "palliative need*"[Title/Abstract] 
     OR "SCNS-SF34"[Title/Abstract])
)
AND 
("2016/01/01"[Date - Publication] : "2022/04/19"[Date - Publication]) 
AND (English[Language])

Quy trình lọc dữ liệu qua các pha cụ thể:

[Nhận dạng ban đầu: 1,970 bài báo]
[Tập hợp bài báo độc lập: 1,850 bài]
[Sàng lọc toàn văn (Full-text): 76 bài]
[Nghiên cứu đưa vào tổng quan hệ thống: 9 nghiên cứu (1,762 bệnh nhân)]

Đánh giá chất lượng nghiên cứu (Quality Appraisal)

  • 8 nghiên cứu định lượng quan sát cắt ngang: Được thẩm định theo thang điểm chuẩn của Viện Y tế Quốc gia Hoa Kỳ (NIH Quality Assessment Tool for Observational Cohort and Cross-Sectional Studies). Kết quả: 6/8 nghiên cứu đạt mức Tốt (Good), 2/8 nghiên cứu đạt mức Trung bình (Fair), không có nghiên cứu loại Yếu (Poor).
  • 1 nghiên cứu định tính (phỏng vấn bán cấu trúc): Được thẩm định theo thang Hawker et al. (đánh giá 9 tiêu chí phương pháp luận, thang điểm 9-36). Kết quả: Đạt mức Trung bình (Fair).

Kết quả phân tích tổng hợp các lĩnh vực nhu cầu

Tổng quan hệ thống tổng hợp dữ liệu trên 1,762 bệnh nhân ung thư giai đoạn cuối từ 9 công trình nghiên cứu (thực hiện tại Đức, Nhật Bản, Hoa Kỳ, Singapore, Ý, Trung Quốc, Palestine). Độ tuổi trung bình của bệnh nhân dao động từ $50,13 \pm 14,8$ đến $66,0$ tuổi; tỷ lệ nam giới chiếm 56,2%. Tỷ lệ bệnh nhân có ít nhất một nhu cầu chăm sóc hỗ trợ chưa được đáp ứng ở mức độ từ trung bình đến nghiêm trọng dao động từ 75,5% đến 96,8%.

Lĩnh vực nhu cầu Số NC ghi nhận Nhu cầu cụ thể phổ biến nhất Tỷ lệ chưa đáp ứng (% phạm vi)
Thể chất (Physical) 6 Thiếu năng lượng / mệt mỏi suy kiệt
Đau đớn mạn tính
Rối loạn giấc ngủ
35,8% - 76,3%
23,7% - 69,7%
62,2%
Sinh hoạt (ADL) 7 Giảm khả năng thực hiện hoạt động trước đây
Khó khăn làm việc nhà / tự chăm sóc
26,3% - 55,8%
32,6%
Tâm lý (Psychological) 8 Lo lắng người thân phải chịu đau buồn
Nỗi sợ tế bào ung thư tiếp tục di căn
Mất phương hướng / Không chắc chắn tương lai
Cảm giác chán nản, tuyệt vọng, trầm cảm
Nỗi sợ hãi cái chết và tiến trình tử vong
38,7%
37,9% - 70,0%
36,7% - 49,5%
38,0% - 62,3%
41,3%
Hệ thống & Thông tin y tế 6 Cần thông tin về cách tự cải thiện sức khỏe
Mong muốn có nhân viên y tế chuyên trách giải đáp
Nhận kết quả kiểm tra/xét nghiệm sớm
Cung cấp tài liệu hướng dẫn bằng văn bản
17,5% - 72,0%
14,1%
14,6% - 58,0%
8,6%
Tài chính (Financial) 1 Chi phí y tế phát sinh vượt khả năng
Mất hoàn toàn nguồn thu nhập do mất sức lao động
88,3%
85,2%
Chăm sóc & Hỗ trợ 2 Nhân viên y tế đáp ứng kịp thời triệu chứng thực thể
Nhân viên y tế thấu hiểu và trấn an cảm xúc
21,1%
11,4% - 18,4%
Tình dục (Sexuality) 2 Rối loạn và suy giảm chức năng tình dục 1,4% - 28,3%
                       TỶ LỆ PHỔ BIẾN CỦA CÁC NHU CẦU CHĂM SÓC HỖ TRỢ

Các yếu tố liên quan đến nhu cầu chăm sóc hỗ trợ

Tổng hợp phân tích thống kê đa biến từ các nghiên cứu cho thấy các yếu tố tác động rõ rệt:

  1. Giới tính: Bệnh nhân nữ có điểm số nhu cầu chưa được đáp ứng trong lĩnh vực Thể chất, Hoạt động sinh hoạt (ADL) và Tâm lý cao hơn có ý nghĩa thống kê so với bệnh nhân nam ($P < 0,05$).
  2. Giai đoạn bệnh (TNM Staging): Bệnh nhân ung thư giai đoạn IV có tỷ lệ nhu cầu hỗ trợ thể chất và tâm lý cao vượt trội so với bệnh nhân ung thư giai đoạn III.
  3. Tình trạng tâm lý (Lo âu, Trầm cảm): Tương quan thuận chặt chẽ với tổng số nhu cầu chưa được đáp ứng ($r = 0,65; P < 0,001$).
  4. Chất lượng cuộc sống (QoL): Tương quan nghịch có ý nghĩa thống kê với tổng nhu cầu chăm sóc hỗ trợ ($r = -0,38; P < 0,001$); bệnh nhân có điểm QoL càng thấp thì nhu cầu chăm sóc hỗ trợ càng cao.

Đổi mới và đóng góp

Nghiên cứu mang lại các giá trị học thuật và ứng dụng lâm sàng vượt trội so với các công trình tổng quan trước đây:

                  SO SÁNH CÁC CÔNG TRÌNH TỔNG QUAN HỆ THỐNG
  • So sánh với các tổng quan tiền nhiệm:
    • So với Molassiotis et al. (2018): Công trình của Lê Thị Sao cập nhật các bằng chứng mới nhất giai đoạn 2016–2022, bổ sung phân tích sâu về các công cụ thế hệ mới (PNPC-sv, PPQ) bên cạnh SCNS-SF34 truyền thống.
    • So với Nicolas H. Hart et al. (2022): Hart et al. tổng hợp trên tập dữ liệu rộng bao gồm cả các khối u huyết học ác tính, trong khi nghiên cứu này khu trú chính xác vào ung thư biểu mô tiến triển giai đoạn III/IV, giúp loại bỏ các yếu tố gây nhiễu về phác đồ điều trị.
  • Đóng góp phương pháp luận: Ứng dụng thành công phân tích định tính từ nghiên cứu phỏng vấn bán cấu trúc (Petrillo et al., 2021) để giải mã hiện tượng "Khủng hoảng tâm lý hiện sinh và sự không chắc chắn về tuổi thọ" – khía cạnh mà các thang đo định lượng thuần túy không thể lượng hóa chi tiết.
  • Đóng góp ngành Dược bệnh viện & Quản lý Dược: Cung cấp cơ sở định lượng để các nhà quản trị y tế thiết kế gói "Chăm sóc Dược lâm sàng toàn diện" (Comprehensive Pharmaceutical Care), bao gồm tư vấn phác đồ, quản lý biến cố bất lợi của thuốc giảm đau opioid/hóa trị, và cung cấp tờ thông tin thuốc chuẩn hóa.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Dữ liệu tổng quan hệ thống cung cấp căn cứ thực chứng để triển khai mô hình quản lý chăm sóc hỗ trợ tại các cơ sở điều trị ung bướu:

Kịch bản triển khai lâm sàng (Clinical Workflow)

  1. Giai đoạn tiếp nhận & Sàng lọc (Triage):
    • Công cụ: Tích hợp bảng hỏi rút gọn SCNS-SF34 phiên bản điện tử vào hệ thống Bệnh án Điện tử (EMR/HIS).
    • Đối tượng ưu tiên cao: Bệnh nhân nữ, giai đoạn IV, có điểm sàng lọc trầm cảm/lo âu cao.
  2. Kế hoạch can thiệp đa chuyên khoa (Multidisciplinary Team):
    • Dược sĩ lâm sàng: Quản lý hội chứng đau, mệt mỏi do điều trị, tối ưu hóa liều lượng thuốc giảm đau opioid, tư vấn trực tiếp và phát tài liệu hướng dẫn dùng thuốc bằng ngôn ngữ dễ hiểu (đáp ứng 72% nhu cầu thông tin y tế).
    • Bác sĩ điều trị: Thiết lập các buổi trao đổi cá thể hóa về mục tiêu điều trị và tiên lượng sống (giải quyết 36,7% nhu cầu về sự không chắc chắn tương lai).
    • Phòng Công tác xã hội: Kết nối các quỹ hỗ trợ bệnh nhân hiểm nghèo và bảo hiểm y tế bổ sung (giải quyết 85,2% nhu cầu tài chính).
  3. Phân tích hiệu quả kinh tế y tế (ROI & Cost-Benefit):
    • Giảm tỷ lệ tái nhập viện cấp cứu do kiểm soát kém triệu chứng đau và biến cố bất lợi của thuốc.
    • Tăng chỉ số năm sống điều chỉnh theo chất lượng (QALY - Quality-Adjusted Life Years) với chi phí can thiệp phi dược lý tối thiểu.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế học thuật

  • Rào cản ngôn ngữ và nguồn dữ liệu: Giới hạn tìm kiếm trên các bài báo tiếng Anh thuộc hai cơ sở dữ liệu PubMed và Cochrane Library; chưa mở rộng sang Embase, CINAHL, Web of Science hay Scopus do giới hạn tài nguyên.
  • Tính không đồng nhất dữ liệu (Heterogeneity): Sự khác biệt về định dạng thang đo (SCNS-SF34, PNPC-sv, PPQ) và cách báo cáo điểm số (Mean $\pm$ SD vs Tỷ lệ %) khiến nghiên cứu chưa thể thực hiện phân tích gộp định lượng (Meta-analysis).
  • Đặc điểm dịch tễ: Chưa có nghiên cứu can thiệp thuần túy trên quần thể bệnh nhân ung thư giai đoạn cuối tại Việt Nam được đưa vào phân tích trong giai đoạn 2016–2022.

Hướng phát triển tiếp theo

  • Nghiên cứu đa trung tâm tại Việt Nam: Ứng dụng bộ công cụ SCNS-SF34 đã chuẩn hóa tiếng Việt để tiến hành khảo sát cắt ngang tại các trung tâm ung bướu lớn (Bệnh viện K, Bệnh viện Ung bướu Hà Nội, Bệnh viện Ung bướu TP.HCM).
  • Xây dựng nền tảng số hóa (Digital Health): Phát triển ứng dụng di động hỗ trợ bệnh nhân ung thư giai đoạn cuối tự theo dõi triệu chứng và gửi yêu cầu chăm sóc hỗ trợ thời gian thực đến đội ngũ Dược sĩ lâm sàng và Điều dưỡng chuyên trách.

Đối tượng hưởng lợi

                              ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI
  • Sinh viên và học viên sau đại học ngành Dược: Nắm vững cấu trúc nghiên cứu tổng quan hệ thống chuẩn mực y học chứng cứ, kỹ thuật thẩm định công cụ đo lường bằng chứng y khoa.
  • Dược sĩ lâm sàng và Bác sĩ điều trị: Nắm bắt chính xác các khoảng trống điều trị (Unmet Needs) của người bệnh giai đoạn cuối, chuyển đổi tư duy từ "chỉ điều trị khối u" sang "chăm sóc toàn diện lấy người bệnh làm trung tâm".
  • Nhà quản lý bệnh viện và Quỹ Bảo hiểm Y tế: Có căn cứ khoa học vững chắc để phân bổ nguồn lực tài chính, thành lập đơn nguyên Chăm sóc giảm nhẹ và mở rộng danh mục chi trả cho các dịch vụ hỗ trợ tâm lý - xã hội.
  • Nhà nghiên cứu Y - Dược học: Khai thác dữ liệu nền tảng để phát triển các thử nghiệm lâm sàng can thiệp chăm sóc hỗ trợ có đối chứng (RCTs).

Câu hỏi thường gặp

1. Thang đo SCNS-SF34 có độ tin cậy và giá trị khoa học như thế nào trong đánh giá bệnh nhân ung thư giai đoạn cuối?

SCNS-SF34 là bộ công cụ đo lường tâm trắc học đa chiều được kiểm định quốc tế với hệ số nhất quán nội tại Cronbach's alpha ở tất cả 5 lĩnh vực đều đạt từ $0,86$ đến $0,96$. Thang đo này cho phép phân tách rõ ràng giữa mức độ triệu chứng thực thể và mức độ người bệnh thực sự cần sự giúp đỡ từ nhân viên y tế.

2. Tại sao nhu cầu tài chính chiếm tỷ lệ chưa đáp ứng cao nhất (trên 85%) ở bệnh nhân ung thư tiến triển?

Ung thư giai đoạn cuối đòi hỏi phác đồ điều trị phức tạp (hóa trị, xạ trị giảm nhẹ, thuốc đích, chăm sóc nâng đỡ) kéo dài, dẫn đến chi phí y tế tự chi trả (Out-of-pocket costs) tăng vọt. Đồng thời, sự suy giảm thể chất khiến người bệnh mất khả năng lao động, gây ra hiện tượng "Độc tính tài chính" (Financial Toxicity) nghiêm trọng cho gia đình.

3. Nghiên cứu giải quyết vấn đề sai lệch lựa chọn (Selection Bias) như thế nào trong tổng quan hệ thống?

Nghiên cứu áp dụng quy trình thẩm định kép độc lập (Double-independent screening) ở cả hai giai đoạn: đọc tiêu đề/tóm tắt và đọc toàn văn. Khi có sự bất đồng giữa 2 nghiên cứu viên, người thứ 3 độc lập sẽ thẩm định và đưa ra quyết định cuối cùng. Chất lượng phương pháp luận của từng nghiên cứu được chấm điểm tường minh qua thang NIH và Hawker.

4. Dược sĩ lâm sàng đóng vai trò cụ thể nào trong việc đáp ứng nhu cầu chăm sóc hỗ trợ của bệnh nhân?

Dược sĩ lâm sàng trực tiếp giải quyết 3 nhóm nhu cầu lớn: (1) Cung cấp thông tin thuốc rõ ràng, bằng văn bản; (2) Quản lý tác dụng phụ của phác đồ hóa trị và tối ưu hóa liệu pháp giảm đau đa mô thức (Multimodal Analgesia); (3) Hướng dẫn chế độ dinh dưỡng và tương tác thuốc - thuốc, thuốc - thực phẩm.

5. Khác biệt cốt lõi giữa "Chăm sóc giảm nhẹ" (Palliative Care) và "Chăm sóc hỗ trợ" (Supportive Care) trong đề tài là gì?

Chăm sóc hỗ trợ là khái niệm rộng hơn, bao trùm toàn bộ các biện pháp can thiệp nhằm ngăn ngừa và điều trị các tác dụng phụ của bệnh ung thư và điều trị ung thư từ thời điểm chẩn đoán. Chăm sóc giảm nhẹ tập trung chuyên sâu vào việc tối ưu hóa chất lượng cuộc sống và kiểm soát triệu chứng đau đớn cho bệnh nhân mắc bệnh đe dọa tính mạng ở giai đoạn muộn.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp "Tổng quan hệ thống về các nghiên cứu đánh giá nhu cầu chăm sóc hỗ trợ của người bệnh ung thư giai đoạn cuối đã công bố" đã thực hiện tổng hợp và phân tích dữ liệu từ 1,762 bệnh nhân thuộc 9 công trình nghiên cứu chuẩn hóa quốc tế theo khung PRISMA 2020.

Kết quả khẳng định tỷ lệ người bệnh ung thư giai đoạn cuối có nhu cầu chăm sóc hỗ trợ chưa được đáp ứng ở mức cao (75,5% - 96,8%), tập trung vào các lĩnh vực: Tài chính (85,2% - 88,3%), Thể chất (mệt mỏi 35,8% - 76,3%, đau đớn 23,7% - 69,7%), Tâm lý (sợ hãi ung thư lây lan 37,9% - 70,0%)Thông tin y tế (17,5% - 72,0%). Nghiên cứu chứng minh mối tương quan có ý nghĩa thống kê giữa mức độ nhu cầu với các yếu tố giới tính nữ, ung thư giai đoạn IV, mức độ lo âu/trầm cảm cao ($r = 0,65$) và chất lượng cuộc sống thấp ($r = -0,38$).

Công trình là nguồn tài liệu tham khảo khoa học cho các Bác sĩ, Dược sĩ lâm sàng và Nhà quản lý y tế tại Việt Nam trong việc xây dựng quy trình sàng lọc SCNS-SF34 thường quy, hướng tới mục tiêu cung cấp dịch vụ y tế toàn diện, nhân văn và tối ưu hóa nguồn lực kinh tế y tế.