Giới thiệu dự án

Bối cảnh ngành và thực trạng sản xuất

Ngô (Zea mays L.) là cây lương thực và thức ăn chăn nuôi giữ vai trò chiến lược toàn cầu, cung cấp nguồn dinh dưỡng trực tiếp cho hơn 1/3 dân số thế giới và là thành phần tinh bột cốt lõi chiếm tới 70% khẩu phần thức ăn chăn nuôi công nghiệp. Theo thống kê của FAOSTAT, sản lượng ngô toàn cầu đạt trên 1,21 tỷ tấn. Tại Việt Nam, dù diện tích gieo trồng đạt gần 940 nghìn ha với sản lượng khoảng 4,56 triệu tấn (năng suất trung bình 4,85 tấn/ha), nguồn cung nội địa chỉ đáp ứng được một phần nhỏ nhu cầu. Theo số liệu của Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, ngành sản xuất thức ăn chăn nuôi trong nước phải chi tới 2,7 tỷ USD để nhập khẩu 5,1 triệu tấn ngô nguyên liệu chỉ trong 7 tháng đầu năm 2022.

Đặc biệt tại khu vực Đông Nam Bộ và TP. Hồ Chí Minh, diện tích canh tác ngô có xu hướng suy giảm cục bộ do áp lực đô thị hóa và đặc tính thổ nhưỡng đất xám bạc màu nghèo dinh dưỡng. Tỷ lệ cát cao (82%), dung tích hấp thu thấp, chất hữu cơ nghèo (1,21%), đạm tổng số thấp (0,05%) và độ pH chua ($pH_{H_2O} = 5,7$) đặt ra thách thức lớn cho năng suất sinh học của cây ngô.

+-------------------------------------------------------------------------+
|                  THỰC TRẠNG SẢN XUẤT NGÔ TẠI VIỆT NAM                   |
+-------------------------------------------------------------------------+
| Nhu cầu nhập khẩu (7 tháng/2022) : 5,1 triệu tấn (~2,7 tỷ USD)          |
| Năng suất trung bình nội địa    : 4,85 tấn/ha (Thấp hơn tiềm năng >8t/ha)|
| Thách thức đất xám Đông Nam Bộ  : Cát 82%, OM 1,21%, pH 5,7, Nts 0,05%  |
+-------------------------------------------------------------------------+

Vấn đề nghiên cứu và mục tiêu đề tài

Năng suất cây trồng phụ thuộc từ 35% đến 50% vào yếu tố giống. Nông dân tại TP. Hồ Chí Minh đang thiếu hụt các bộ giống ngô lai đơn có khả năng thích nghi cao trên đất xám, chống chịu sâu keo mùa thu (Spodoptera frugiperda), bệnh khô vằn (Rhizoctonia solani), đồng thời đạt năng suất hạt thực thu vượt trội (>10 tấn/ha) trong vụ Xuân Hè.

Mục tiêu dự án:

  1. Khảo nghiệm và đánh giá toàn diện các chỉ tiêu nông sinh học, khả năng sinh trưởng, phát triển của 09 giống ngô lai đơn thương phẩm vụ Xuân Hè 2023.
  2. Đo lường chỉ số diện tích lá (LAI), động thái tăng trưởng chiều cao và tích lũy sinh khối trên nền đất xám.
  3. Đánh giá mức độ nhiễm sâu bệnh hại chính và tính chống chịu đỗ ngã của các giống thí nghiệm.
  4. Xác định cấu thành năng suất và tuyển chọn ra 01 giống ngô lai đơn có năng suất thực thu vượt trội, thời gian sinh trưởng ngắn để khuyến cáo vào cơ cấu sản xuất tại địa phương.

Phạm vi và giới hạn

  • Địa điểm: Trại thực nghiệm Khoa Nông học, Trường Đại học Nông Lâm TP. Hồ Chí Minh.
  • Thời gian: Vụ Xuân Hè (từ tháng 03/2023 đến tháng 06/2023).
  • Đối tượng: 09 giống ngô lai đơn gồm Max7379, Aloha198, VS201, VN5885, CP512, CP519, NK6275, SSC586 và giống đối chứng NK7328.
  • Giới hạn nghiên cứu: Đề tài tập trung vào tính trạng hình thái, sinh lý và năng suất nông học; chưa phân tích sâu hàm lượng acid amin chuyên biệt (Lysine, Tryptophan) và đánh giá chuỗi giá trị thương mại quy mô liên tỉnh.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng canh tác

Trên thị trường hiện có nhiều nhóm giống ngô lai đơn, lai kép và giống thụ phấn tự do (OPV). Tuy nhiên, mỗi nhóm giống bộc lộ các ưu nhược điểm rõ rệt khi đưa vào vùng đất xám:

Loại giống Ưu điểm Nhược điểm kỹ thuật Đánh giá thích nghi đất xám
Giống thụ phấn tự do (OPV) Giá thành hạt giống rẻ, có thể tự để giống Phân ly tính trạng mạnh, năng suất thấp (3 - 4 tấn/ha), dễ nhiễm sâu đục thân Kém hiệu quả kinh tế
Giống ngô lai kép (Double Cross) Sức chống chịu ngoại cảnh rộng, độ đồng đều khá Năng suất bình quân chỉ đạt 5 - 7 tấn/ha, tiềm năng di truyền bị phân tán Trung bình
Giống ngô lai đơn $F_1$ thương mại Ưu thế lai vượt trội ($Heterosis$), bắp đồng đều, năng suất hạt >9 tấn/ha Chi phí giống cao, đòi hỏi quy trình thâm canh phân bón chuẩn xác Rất cao (Lựa chọn tối ưu)

Phân tích yêu cầu canh tác theo mô hình MoSCoW

  • Must have: Thời gian sinh trưởng nhóm trung ngày (95 - 105 ngày), tỷ lệ nảy mầm >85%, tỷ lệ đỗ ngã <5%, năng suất thực thu $\ge 8,0$ tấn/ha.
  • Should have: Bộ rễ chân kiềng khỏe, lá bi bao kín đầu bắp (điểm 1 - 2), độ bền xanh bộ lá ($Stay-green$) cao đến khi thu hoạch.
  • Could have: Góc phân cờ hẹp đến trung bình để tối ưu hóa khả năng đón nhận bức xạ mặt trời khi tăng mật độ.
  • Won't have (vụ này): Yêu cầu chuyển gen kháng thuốc trừ cỏ Glyphosate (tập trung vào giống lai quy ước).
+-----------------------------------------------------------------------+
|             KHUNG PHÂN TÍCH GAP ANALYSIS CHO GIỐNG NGÔ MỤC TIÊU        |
+-----------------------------------------------------------------------+
| HIỆN TRẠNG ĐẤT XÁM:                     GIẢI PHÁP TỪ GIỐNG TUYỂN CHỌN:|
| * Giữ nước kém, dễ bốc hơi              * Bộ rễ chân kiềng sâu, khỏe  |
| * Áp lực sâu keo & khô vằn cao          * Kháng sâu bệnh sinh học tốt |
| * Năng suất trung bình: 4,5 - 6,0 t/ha  * Tiềm năng năng suất >10 t/ha|
+-----------------------------------------------------------------------+

Thiết kế hệ thống thí nghiệm

Thí nghiệm được thiết kế chuẩn hóa theo phương pháp khối đầy đủ ngẫu nhiên đơn yếu tố (Randomized Complete Block Design - RCBD) gồm 9 nghiệm thức, lặp lại 3 lần (tổng số 27 ô cơ sở).

  • Thông số kỹ thuật ô thí nghiệm:

    • Diện tích ô cơ sở: $2,8\text{ m} \times 5,0\text{ m} = 14\text{ m}^2$ (4 hàng/ô, chiều dài hàng 5 m).
    • Khoảng cách gieo: Hàng cách hàng 70 cm, cây cách cây 25 cm (mật độ quy chuẩn 57.142 cây/ha).
    • Diện tích bảo vệ xung quanh: $150\text{ m}^2$; Tổng diện tích nghiên cứu: $530\text{ m}^2$.
  • Quy chuẩn kỹ thuật áp dụng:

    • Tiêu chuẩn quốc gia: TCVN 13381-2:2021/BNNPTNT về Khảo nghiệm giá trị canh tác và sử dụng (VCU) của giống ngô.
    • Thuốc trừ cỏ tiền nảy mầm: Dual Gold 960EC (hoạt chất S-Metolachlor 960 g/L).
    • Phân bón quy chuẩn: 180 kg N - 80 kg $\text{P}_2\text{O}_5$ - 90 kg $\text{K}_2\text{O}$/ha tương đương 320 kg Urea, 500 kg Super lân, 150 kg Kali Clorua kết hợp 10 tấn phân chuồng hoai mục và 1 tấn vôi bột.

Phương pháp nghiên cứu và quản lý chất lượng

  • Thu thập dữ liệu: Theo dõi trực tiếp trên 10 cây mẫu cố định tại hai hàng giữa (hàng 2 và hàng 3, từ cây thứ 5 đến cây thứ 9) ở mỗi ô thí nghiệm nhằm loại trừ hiệu ứng viền.
  • Xử lý số liệu: Tính toán giá trị trung bình, phương sai và phân tích ANOVA một yếu tố kèm kiểm định so sánh phân hạng trung bình LSD (Least Significant Difference) ở mức ý nghĩa $p < 0,05$ và $p < 0,01$ bằng phần mềm R (Version 4.2.2).

Implementation và kết quả

Quy trình kỹ thuật và các công thức tính toán

Quy trình chăm sóc và điều tra nông sinh học được triển khai qua 4 giai đoạn sinh trưởng then chốt:

[0 NSG: Gieo hạt] 
       ↓ 
       ↓
       ↓
       ↓

Các thuật toán và công thức sinh học áp dụng

  • Chỉ số diện tích lá (LAI): $$S_{\text{lá}} = \text{Chiều dài} \times \text{Chiều rộng lớn nhất} \times 0,75$$ $$\text{LAI} (\text{m}^2\text{ lá/m}^2\text{ đất}) = \frac{\sum S_{\text{lá/cây}} \times \text{Mật độ cây/m}^2}{10.000}$$

  • Năng suất lý thuyết (NSLT): $$\text{NSLT (tấn/ha)} = \frac{\text{Mật độ} \times \text{Trái hữu hiệu} \times \text{Số hàng/trái} \times \text{Số hạt/hàng} \times P_{1000} \times (100 - A%)}{(100 - 14) \times 10^6}$$

  • Năng suất thực thu (NSTT): $$\text{NSTT (tấn/ha)} = \left(\frac{10.000}{S_{\text{ô}}} \times P_{\text{trái tươi/ô}} \times T_{\text{hạt/trái}}\right) \times \frac{100 - A%}{100 - 14} \times 10^{-3}$$ (Trong đó: $P_{1000}$ là khối lượng 1000 hạt ẩm kế, $A%$ là độ ẩm thực tế của hạt lúc gặt, quy chuẩn về ẩm độ chuẩn thương phẩm 14%).

# Script xử lý thống kê ANOVA và so sánh sai biệt LSD trong R
library(agricolae)

# Khai báo dữ liệu năng suất thực thu (NSTT)
yield_data <- data.frame(
  Block = factor(rep(1:3, each = 9)),
  Genotype = factor(rep(c("MAX7379", "ALOHA198", "VS201", "VN5885", 
                          "CP512", "CP519", "NK6275", "SSC586", "NK7328"), 3)),
  Yield = c(8.5, 8.2, 9.1, 9.8, 11.2, 9.5, 8.4, 9.0, 8.0,
            8.6, 8.1, 8.9, 9.7, 11.3, 9.4, 8.3, 9.2, 7.9,
            8.4, 8.3, 9.0, 9.9, 11.1, 9.6, 8.5, 8.8, 8.1)
)

# Phân tích phương sai mô hình RCBD
model <- lm(Yield ~ Block + Genotype, data = yield_data)
anova_table <- anova(model)
print(anova_table)

# Kiểm định LSD Fisher với alpha = 0.05
lsd_test <- LSD.test(model, "Genotype", p.adj = "none", console = TRUE)

Kết quả thử nghiệm và đánh giá nông sinh học

1. Động thái sinh trưởng và thời gian phát dục

Tất cả 9 giống ngô lai đơn đều thuộc nhóm chín trung bình (97,4 – 101,8 ngày), đáp ứng hoàn hảo khung thời vụ luân canh vụ Xuân Hè tại vùng Đông Nam Bộ:

Tên giống Tỷ lệ nảy mầm (%) Gieo - Mọc mầm (ngày) Gieo - Trỗ cờ (ngày) Gieo - Phun râu (ngày) TGST chín sinh lý (ngày)
Max7379 85,7 4,7 50,3 52,0 99,5
Aloha198 87,2 4,7 53,0 54,6 100,2
VS201 82,4 4,7 50,1 52,1 99,0
VN5885 84,6 4,7 50,8 52,7 98,5
CP512 91,8 4,0 47,8 50,6 97,4
CP519 92,9 4,0 50,2 52,0 99,8
NK6275 75,9 5,3 53,0 54,9 100,5
SSC586 83,7 4,7 53,0 55,0 101,8
NK7328 (Đ/C) 88,3 4,7 49,9 51,7 98,6
Mức ý nghĩa ($p$) $*$ $ns$ $*$ $*$ $*$
CV (%) 4,12 6,25 1,85 1,74 1,12

2. Chỉ số diện tích lá (LAI) và động thái tăng trưởng chiều cao

  • Chiều cao cây: Biến động từ 238,2 cm (Aloha198) đến 275,5 cm (CP519). Giống CP512 đạt 262,4 cm với chiều cao đóng bắp ở mức lý tưởng (105,6 cm, tỷ lệ đóng bắp/chiều cao cây đạt 40,2%), giúp hạ thấp trọng tâm cây, giảm thiểu nguy cơ đổ ngã.
  • Chỉ số LAI ở giai đoạn 60 NSG (xoáy nõn - trỗ cờ): Đạt giá trị tối đa từ 4,7 đến 5,7 $\text{m}^2\text{ lá/m}^2\text{ đất}$. CP512 có chỉ số LAI đạt 5,5 $\text{m}^2/\text{m}^2$, tán lá đứng, cấu trúc góc phân cờ trung bình (31 - 60°), tối ưu hóa hiệu suất quang hợp tích lũy chất khô về hạt.

3. Khả năng chống chịu sâu bệnh và đổ ngã

Trong điều kiện nhiệt độ vụ Xuân Hè dao động 27,1 – 30,4 °C và độ ẩm 73 – 76%, các giống biểu hiện mức độ kháng tự nhiên vượt trội:

  • Tỷ lệ đổ ngã: Cả 9 giống đều thuộc Cấp 1 (<5% cây nghiêng/gãy).
  • Mức độ hại sâu keo mùa thu (Spodoptera frugiperda): Dao động thấp ở mức 2,3 – 4,8%, trong đó VS201 và CP512 thể hiện tính đề kháng tự nhiên cao.
  • Bệnh khô vằn (Rhizoctonia solani): Tỷ lệ nhiễm dưới 3,5%, bẹ lá bi dày bao kín đầu trái ngăn chặn triệt để nấm xâm nhiễm.

4. Năng suất và các yếu tố cấu thành năng suất

Giống Số hàng hạt/trái Số hạt/hàng $P_{1000}$ (g) Tỷ lệ hạt/trái (%) NSLT (tấn/ha) NSTT (tấn/ha) So với Đ/C (%)
Max7379 14,2 34,2 312,4 78,5 9,8 8,5 +6,25%
Aloha198 13,8 33,5 305,2 77,8 9,2 8,2 +2,50%
VS201 14,4 36,1 318,0 79,2 10,4 9,1 +13,75%
VN5885 14,6 37,8 325,6 80,1 11,3 9,8 +22,50%
CP512 15,4 39,6 342,8 82,4 13,1 11,2 +40,00%
CP519 14,8 37,2 330,5 80,6 11,1 9,5 +18,75%
NK6275 14,0 34,0 310,0 78,0 9,6 8,4 +5,00%
SSC586 14,2 35,5 315,4 78,9 10,1 9,0 +12,50%
NK7328 (Đ/C) 14,0 33,8 308,5 78,1 9,3 8,0 0,00%
$LSD_{0,05}$ 0,6 1,8 12,4 1,5 0,85 0,62 -
NĂNG SUẤT THỰC THU (NSTT) GIỮA CÁC NGHIỆM THỨC (Đơn vị: Tấn/ha)
CP512    : [████████████████████████████████████████] 11.2 tấn/ha (+40.0%)
VN5885   : [█████████████████████████████████] 9.8 tấn/ha
CP519    : [████████████████████████████████] 9.5 tấn/ha
VS201    : [██████████████████████████████] 9.1 tấn/ha
SSC586   : [██████████████████████████████] 9.0 tấn/ha
MAX7379  : [████████████████████████████] 8.5 tấn/ha
NK6275   : [████████████████████████████] 8.4 tấn/ha
ALOHA198 : [███████████████████████████] 8.2 tấn/ha
NK7328   : [███████████████████████████] 8.0 tấn/ha (Đối chứng)

Giống CP512 đạt các chỉ số sinh học ấn tượng nhất: số hàng hạt/trái cao nhất (15,4 hàng), số hạt/hàng cao nhất (39,6 hạt), trọng lượng 1000 hạt lớn nhất (342,8 g) và tỷ lệ tách hạt đạt 82,4%. Kết quả này đưa năng suất thực thu của CP512 lên mức 11,2 tấn/ha, vượt giống đối chứng NK7328 (8,0 tấn/ha) tới 40,0% với độ tin cậy thống kê $p < 0,01$.


Đổi mới và đóng góp

Đột phá khoa học và kỹ thuật nông học

  1. Xác lập tiềm năng giống vượt chuẩn trên đất xám bạc màu: Thí nghiệm chứng minh giống ngô lai đơn hiện đại (đặc biệt là CP512) có thể vượt qua mốc năng suất 11 tấn/ha ngay trên chân đất xám cát thô nghèo dưỡng chất mà không cần gia tăng lượng phân hóa học vượt mức khuyến nông.
  2. Ưu thế rút ngắn chu kỳ sinh trưởng: CP512 có thời gian trỗ cờ cực ngắn (47,8 ngày), chín sinh lý trong 97,4 ngày (ngắn hơn đối chứng 1,2 ngày và ngắn hơn SSC586 tới 4,4 ngày), tạo điều kiện thuận lợi cho việc gia tăng hệ số sử dụng đất (tăng vụ, né hạn cuối vụ).
  3. Cải tiến sinh lý quang hợp: Tối ưu hóa cấu trúc tán lá với chỉ số LAI duy trì ở mức 5,5 $\text{m}^2/\text{m}^2$ cùng khả năng giữ xanh bộ lá ($Stay-green$) kéo dài đến tận ngày thu hoạch, đảm bảo quang hợp tạo tinh bột nuôi hạt ngay cả khi lá bi đã vào giai đoạn chín sáp.

Đóng góp thực tiễn cho ngành trồng trọt

  • Cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm chuẩn hóa phục vụ công tác khuyến nông tại TP. Hồ Chí Minh và các tỉnh lân cận thuộc miền Đông Nam Bộ (Đồng Nai, Bình Dương, Tây Ninh).
  • Đóng góp phương án thay thế nhập khẩu nguyên liệu thức ăn chăn nuôi bằng việc nâng cao năng suất ngô hạt nội địa từ 4,85 tấn/ha lên >11 tấn/ha.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản canh tác thực địa

Mô hình tuyển chọn giống CP512 được khuyến cáo áp dụng cho các mô hình sau:

  • Chuyên canh ngô hạt năng suất cao: Áp dụng trên các vùng đất chuyển đổi từ lúa kém hiệu quả tại Củ Chi, Hóc Môn (TP. HCM) và Trảng Bàng (Tây Ninh).
  • Luân canh ngô - cây họ đậu: Trồng ngô vụ Xuân Hè xen canh/gối vụ đậu phộng vụ Thu Đông nhằm cải tạo cấu trúc lý hóa của đất xám.
+-------------------------------------------------------------------------+
|                  HƯỚNG DẪN KỸ THUẬT CANH TÁC CP512                      |
+-------------------------------------------------------------------------+
| Mật độ khuyến cáo : 57.000 - 62.000 cây/ha (Hàng cách hàng 70cm, cây 23-25cm)|
| Bón phân lót      : 10 tấn phân chuồng hoai + 1 tấn vôi + 500 kg Super lân|
| Bón thúc đợt 1    : 10 - 15 NSG (Cây 3-4 lá): 105 kg Urea + 40 kg KCl   |
| Bón thúc đợt 2    : 25 - 30 NSG (Cây 9-10 lá): 105 kg Urea + 40 kg KCl  |
| Bón thúc đợt 3    : 45 - 50 NSG (Trước trỗ cờ): 110 kg Urea + 70 kg KCl |
+-------------------------------------------------------------------------+

Hiệu quả kinh tế dự kiến (Hạch toán 1 Hectare)

  • Tổng chi phí đầu tư: ~28.500.000 VNĐ (Bao gồm giống, phân bón, thuốc BVTV, tưới tiêu, công làm đất và thu hoạch).
  • Doanh thu: Với năng suất thực thu 11,2 tấn/ha và giá ngô thương phẩm ổn định ở mức 6.500 VNĐ/kg: $$\text{Doanh thu} = 11.200\text{ kg} \times 6.500\text{ VNĐ} = 72.800.000\text{ VNĐ/ha}$$
  • Lợi nhuận thuần: $72.800.000 - 28.500.000 = \mathbf{44.300.000\text{ VNĐ/ha/vụ}}$.
  • Tỷ suất sinh lời (ROI): $\approx 155%$, cao hơn 45% so với trồng giống ngô đại trà truyền thống.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  • Nghiên cứu chỉ được thực hiện trong khuôn khổ một vụ Xuân Hè 2023, chưa phản ánh đầy đủ tác động bất lợi của mùa mưa dầm vụ Thu Đông.
  • Đề tài chưa tiến hành phân tích sinh hóa chuyên sâu về hàm lượng Protein tổng số, hàm lượng tinh bột và Carotenoid trong nội nhũ hạt.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  1. Mở rộng khảo nghiệm đa điểm trên các loại đất đặc thù khác tại miền Đông Nam Bộ (đất đỏ bazan, đất phù sa cổ).
  2. Nghiên cứu mật độ gieo trồng tối ưu (nâng lên 65.000 – 70.000 cây/ha) kết hợp hệ thống tưới nhỏ giọt rải phân (fertigation) để tối đa hóa tiềm năng di truyền của giống CP512.
  3. Đánh giá tiềm năng thu hoạch ngô sinh khối (silage) làm thức ăn ủ chua cho bò sữa ở giai đoạn chín sáp.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nông dân & Hợp tác xã nông nghiệp: Tiếp cận giống bắp lai ưu thế, nâng cao lợi nhuận kinh tế trên đơn vị diện tích đất bạc màu, giảm chi phí phun thuốc trừ sâu.
  • Doanh nghiệp sản xuất thức ăn chăn nuôi: Có nguồn nguyên liệu nội địa chất lượng cao, màu sắc hạt vàng cam đậm giàu sắc tố tự nhiên, tỷ lệ xơ thấp.
  • Cán bộ kỹ thuật và sinh viên ngành Nông học: Tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp bố trí khối ngẫu nhiên RCBD, quy trình theo dõi chỉ tiêu hình thái theo chuẩn TCVN và quy trình xử lý phương sai ANOVA hiện đại.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật cốt lõi để đạt năng suất >11 tấn/ha của giống CP512 là gì?

Cần tuân thủ mật độ chuẩn 57.000 cây/ha (70 cm x 25 cm), bón đủ 1 tấn vôi/ha để nâng pH đất xám, chia đạm bón làm 3 lần và đặc biệt phải cung cấp đủ nước giai đoạn trỗ cờ - phun râu (45 - 55 NSG).

2. Giống CP512 có kháng được sâu keo mùa thu (Spodoptera frugiperda) không?

CP512 có sức sống cây con rất khỏe, bản lá dày và bẹ bi bọc kín giúp hạn chế sâu xâm nhập. Tuy nhiên đây là giống lai đơn thông thường (non-GMO), do đó vẫn cần thăm đồng định kỳ và can thiệp chế phẩm sinh học gốc Bacillus thuringiensis nếu mật độ sâu vượt ngưỡng phòng trừ.

3. Có thể để lại hạt giống CP512 sau thu hoạch để gieo cho vụ sau không?

Tuyệt đối không. CP512 là giống ngô lai đơn $F_1$. Khi lấy hạt thương phẩm gieo vụ sau, hiện tượng phân ly di truyền Men-đen sẽ xảy ra, làm giảm 30 - 50% năng suất và cây phát triển không đồng đều.

4. Đất cát xám bạc màu có cần bổ sung phân vi lượng khi trồng ngô lai không?

Đất xám thường thiếu hụt Kẽm (Zn), Bo (B) và Magie (Mg). Bổ sung phân bón lá vi lượng vào giai đoạn 9 - 10 lá và trước trỗ cờ sẽ giúp hạt đóng múp đầu bắp, hạn chế tối đa hiện tượng khuyết hạt.

5. Thời điểm thu hoạch nào chuẩn nhất để hạt ngô đạt trọng lượng tối đa?

Thu hoạch khi cây đạt độ chín sinh lý (trên 75% lá bi khô vàng rơm, bóc hạt thấy điểm đen - black layer xuất hiện ở chân hạt). Lúc này ẩm độ hạt tự nhiên khoảng 30 - 35%, phơi sấy về 14% để bảo quản an toàn.


Kết luận

Nghiên cứu đánh giá 09 giống ngô lai đơn trong vụ Xuân Hè 2023 tại Trại thực nghiệm Khoa Nông học, Đại học Nông Lâm TP. Hồ Chí Minh đã mang lại kết quả có giá trị thực tiễn cao:

  • Xác lập được bộ dữ liệu nông sinh học chi tiết của các giống ngô lai đơn triển vọng trên nền đất xám TP. Hồ Chí Minh.
  • Khẳng định giống ngô CP512 là giống ưu việt nhất với thời gian sinh trưởng ngắn (97,4 ngày), chống chịu sâu bệnh và đổ ngã xuất sắc, tỷ lệ hạt/trái đạt 82,4%, khối lượng 1000 hạt đạt 342,8 g và năng suất thực thu đạt kỷ lục 11,2 tấn/ha (vượt giống đối chứng NK7328 tới 40,0%).
  • Giống ngô lai đơn CP512 hoàn toàn đủ điều kiện kỹ thuật để mở rộng diện tích gieo trồng đại trà, góp phần nâng cao thu nhập cho nông dân và chủ động nguồn nguyên liệu thức ăn chăn nuôi nội địa.