Luận án tiến sĩ ngành chăn nuôi đánh giá các mức năng lượng protein và acid trong khẩu phần lên năng suất sinh sản của gà ác đẻ trứng thương phẩm

Luận án tiến sĩ phân tích ảnh hưởng của năng lượng, protein và acid trong khẩu phần đến năng suất sinh sản của gà ác đẻ trứng thương phẩm.

Trường đại học

Trường Đại Học Cần Thơ

Chuyên ngành

Chăn Nuôi

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2021

165
4
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM TẠ

LỜI CAM KẾT

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU

1.1. Điểm mới của nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Vai trò của dưỡng chất

2.1.1. Vai trò protein

2.1.2. Sự tiêu hóa hấp thu của các acid amin có chứa lưu huỳnh

2.1.3. Acid amin và tín hiệu trao đổi protein

2.1.4. Nghiên cứu nhu cầu acid amin trên gà đẻ

2.2. Các nghiên cứu về nhu cầu acid amin, tối ưu hóa năng suất và cải thiện ô nhiễm môi trường

2.2.1. Các hệ thống đánh giá năng lượng của thức ăn

2.2.2. Các yếu tố ảnh hưởng lên giá trị của ME

2.2.3. Các kỹ thuật in vivo đánh giá giá trị ME của thức ăn

2.2.4. Phương pháp thu thập tổng số

2.2.5. Phương pháp xác định nhanh

3. CHƯƠNG 3: VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Nội dung 1: Thí nghiệm 1 A: Xác định thành phần hóa học và tỷ lệ tiêu hóa của một số thực liệu dùng cho gà Ác đẻ trứng

3.1.1. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

3.1.2. Chuồng trại thí nghiệm

3.1.3. Động vật thí nghiệm và chăm sóc nuôi dưỡng

3.1.4. Thực liệu và khẩu phần thí nghiệm

3.1.5. Cách cho ăn và thu mẫu

3.1.6. Phân tích thức ăn

3.1.7. Các chỉ tiêu theo dõi và tính toán

3.2. Nội dung 1: Thí nghiệm 1 B: Xác định giá trị năng lượng trao đổi của một số thực liệu dùng cho gà Ác đẻ trứng và phương pháp ước tính năng lượng

3.2.1. Động vật thí nghiệm, thực liệu, khẩu phần và phương pháp thí nghiệm

3.2.2. Các chỉ tiêu theo dõi và tính toán

3.2.3. Phân tích thống kê

3.3. Nội dung 2: Ảnh hưởng các mức năng lượng và protein trong khẩu phần lên năng suất, chất lượng trứng và hiệu quả sử dụng nitơ của gà Ác đẻ trứng

3.3.1. Địa điểm, chuồng trại và động vật thí nghiệm

3.3.2. Khẩu phần thí nghiệm

3.3.3. Bố trí thí nghiệm

3.3.4. Phương pháp lấy mẫu trứng

3.3.5. Thí nghiệm cân bằng nitơ

3.3.6. Phân tích hóa học

3.3.7. Các chỉ tiêu theo dõi

3.3.8. Phân tích thống kê

3.4. Nội dung 3: Ảnh hưởng các tỷ số lysine/năng lượng trong khẩu phần lên năng suất sinh sản, chất lượng trứng và tích lũy nitơ của gà Ác đẻ trứng

3.4.1. Thời gian và địa điểm

3.4.2. Chuồng trại và động vật thí nghiệm

3.4.3. Khẩu phần thí nghiệm

3.4.4. Bố trí thí nghiệm nuôi dưỡng

3.4.5. Các chỉ tiêu theo dõi cho thí nghiệm nuôi dưỡng

3.4.6. Thí nghiệm cân bằng nitơ

3.4.7. Phân tích hóa học

3.4.8. Phân tích thống kê

3.5. Nội dung 4: Ảnh hưởng các tỷ số acid amin có lưu huỳnh so với lysine trong khẩu phần lên năng suất sinh sản, tỷ lệ tiêu hóa dưỡng chất và hiệu quả sử dụng nitơ của gà Ác đẻ trứng

3.5.1. Thời gian và địa điểm

3.5.2. Chuồng trại và động vật thí nghiệm

3.5.3. Khẩu phần thí nghiệm

3.5.4. Bố trí thí nghiệm

3.5.5. Lấy mẫu trứng

3.5.6. Thí nghiệm cân bằng nitơ

3.5.7. Phân tích hóa học

3.5.8. Các chỉ tiêu theo dõi

3.5.9. Phân tích thống kê

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4.1. Thí nghiệm 1 A: Xác định thành phần hóa học và tỷ lệ tiêu hóa của một số thực liệu dùng cho gà Ác đẻ trứng

4.1.1. Thành phần hóa học của các thực liệu

4.1.2. Tỷ lệ tiêu hóa và nitơ tích lũy của các thực liệu thí nghiệm

4.2. Thí nghiệm 1 B: Xác định giá trị năng lượng trao đổi của một số thực liệu dùng cho gà Ác đẻ trứng và phương pháp ước tính năng lượng

4.2.1. Giá trị năng lượng trao đổi của thực liệu thí nghiệm

4.2.2. Nhóm thức ăn protein

4.2.3. Hiệu năng sử dụng các giá trị ME của khẩu phần tinh khiết

4.2.4. Quan hệ giữa giá trị năng lượng trao đổi với tỷ lệ tiêu hóa và thành phần hóa học của thực liệu

4.3. Nội dung 2: Ảnh hưởng các mức năng lượng và protein trong khẩu phần lên năng suất, chất lượng trứng và hiệu quả sử dụng nitơ của gà Ác đẻ trứng

4.3.1. Ảnh hưởng các mức năng lượng và protein lên năng suất sinh sản của gà Ác đẻ trứng

4.3.2. Ảnh hưởng của các mức năng lượng và protein lên chất lượng trứng

4.3.3. Ảnh hưởng các mức năng lượng và protein lên nitơ tích lũy và bài thải

4.4. Nội dung 3: Ảnh hưởng các tỷ số lysine/năng lượng trao đổi trong khẩu phần lên năng suất sinh sản, chất lượng trứng, hiệu quả sử dụng nitơ và các chỉ số lý hóa máu của gà Ác

4.4.1. Ảnh hưởng các mức năng lượng và lysine trong khẩu phần lên lượng thu nhận chất khô, các dưỡng chất và năng lượng

4.4.2. Ảnh hưởng của năng lượng và lysine lên năng suất sinh sản của gà Ác đẻ trứng

4.4.3. Ảnh hưởng của năng lượng và lysine lên hiệu quả sử dụng nitơ

4.4.4. Ảnh hưởng của năng lượng và lysine lên các thông số sinh hóa máu

4.4.5. Ảnh hưởng của năng lượng và lysine lên chất lượng trứng

4.4.6. Phân tích hiệu quả kinh tế

4.5. Nội dung 4: Ảnh hưởng các tỷ số acid amin có lưu huỳnh so với lysine trong khẩu phần lên năng suất sinh sản, tỷ lệ tiêu hóa dưỡng chất và hiệu quả sử dụng nitơ của gà Ác đẻ trứng

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Ảnh Hưởng Dinh Dưỡng Đến Năng Suất Gà Ác Đẻ

Gà ác đẻ là đối tượng chăn nuôi tiềm năng, cung cấp nguồn thực phẩm giá trị cao. Tuy nhiên, năng suất sinh sản gà ác chịu ảnh hưởng lớn bởi yếu tố dinh dưỡng. Việc đảm bảo cung cấp đầy đủ năng lượng cho gà ác đẻ, protein cho gà ác đẻacid amin cho gà ác đẻ là yếu tố then chốt để tối ưu hóa tỷ lệ đẻ trứng của gà ác, chất lượng trứng gà ác và hiệu quả kinh tế. Nghiên cứu này tập trung đánh giá ảnh hưởng của các mức năng lượng, protein và acid amin khác nhau trong khẩu phần đến năng suất sinh sản của gà ác đẻ trứng thương phẩm, từ đó đưa ra các khuyến nghị phù hợp cho người chăn nuôi.

1.1. Tầm quan trọng của chế độ dinh dưỡng đối với gà ác đẻ trứng

Chế độ dinh dưỡng gà ác đẻ đóng vai trò quyết định đến năng suất sinh sản gà ác và sức khỏe tổng thể. Gà ác đẻ cần được cung cấp đầy đủ năng lượng, protein, acid amin, vitamin và khoáng chất để đáp ứng nhu cầu sinh lý và duy trì khả năng sản xuất trứng ổn định. Thiếu hụt dinh dưỡng có thể dẫn đến giảm tỷ lệ đẻ trứng, trứng nhỏ, vỏ trứng mỏng và tăng tỷ lệ hao hụt.

1.2. Giới thiệu về các nghiên cứu đánh giá ảnh hưởng của dinh dưỡng

Nhiều nghiên cứu đã được thực hiện nhằm đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố dinh dưỡng đến năng suất sinh sản của gà ác đẻ. Các nghiên cứu này tập trung vào việc xác định nhu cầu năng lượng, protein, acid amin và các chất dinh dưỡng khác của gà ác đẻ ở các giai đoạn khác nhau. Kết quả của các nghiên cứu này cung cấp cơ sở khoa học cho việc xây dựng khẩu phần ăn cho gà ác đẻ phù hợp, đảm bảo năng suất cao và hiệu quả kinh tế.

II. Thách Thức Tối Ưu Hóa Khẩu Phần Cho Gà Ác Đẻ Trứng Hiệu Quả

Một trong những thách thức lớn trong chăn nuôi gà ác đẻ là xác định khẩu phần ăn cho gà ác đẻ tối ưu, vừa đảm bảo năng suất sinh sản gà ác cao, vừa giảm thiểu chi phí thức ăn và ô nhiễm môi trường. Việc xác định chính xác nhu cầu năng lượng, protein, acid amin của gà ác đẻ ở các giai đoạn khác nhau là rất quan trọng. Bên cạnh đó, cần lựa chọn nguồn nguyên liệu thức ăn phù hợp, đảm bảo chất lượng và giá cả hợp lý.

2.1. Xác định nhu cầu dinh dưỡng chính xác cho gà ác đẻ

Nhu cầu năng lượng, proteinacid amin của gà ác đẻ thay đổi theo giai đoạn sinh trưởng và sinh sản. Việc xác định chính xác nhu cầu dinh dưỡng ở từng giai đoạn là rất quan trọng để đảm bảo năng suất sinh sản gà ác tối ưu. Các yếu tố như giống gà, điều kiện nuôi dưỡng và môi trường cũng ảnh hưởng đến nhu cầu dinh dưỡng của gà ác đẻ.

2.2. Lựa chọn và phối trộn nguyên liệu thức ăn phù hợp

Việc lựa chọn nguyên liệu thức ăn phù hợp, đảm bảo chất lượng và giá cả hợp lý là yếu tố quan trọng để giảm chi phí sản xuất và tăng hiệu quả kinh tế. Cần lựa chọn các nguồn nguyên liệu giàu năng lượng, protein, acid amin và các chất dinh dưỡng khác, đồng thời đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm. Việc phối trộn các nguyên liệu thức ăn theo tỷ lệ phù hợp cũng rất quan trọng để đảm bảo khẩu phần cân đối và đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng của gà ác đẻ.

2.3. Vấn đề stress nhiệt ảnh hưởng năng suất gà ác đẻ

Ảnh hưởng của stress nhiệt đến năng suất gà ác là một vấn đề đáng quan tâm, đặc biệt trong điều kiện khí hậu nóng ẩm của Việt Nam. Stress nhiệt có thể làm giảm lượng ăn vào, giảm tỷ lệ đẻ trứng và ảnh hưởng đến chất lượng trứng gà ác. Cần có các biện pháp phòng chống stress nhiệt hiệu quả, như cải thiện thông gió, che chắn nắng và bổ sung các chất điện giải vào thức ăn.

III. Cách Đánh Giá Năng Lượng và Protein Cho Gà Ác Đẻ Khoa Học

Đánh giá năng lượng cho gà ác đẻprotein cho gà ác đẻ trong khẩu phần là bước quan trọng để tối ưu hóa năng suất sinh sản gà ác. Các phương pháp đánh giá bao gồm phân tích thành phần hóa học của thức ăn, xác định tỷ lệ tiêu hóa dưỡng chất và giá trị năng lượng trao đổi. Theo nghiên cứu của Trương Văn Phước (2021), việc sử dụng các giá trị DMD, OMD hoặc thành phần hóa học của các thực liệu để ước tính AME và AMEn cho gà Ác đẻ trứng là khả thi.

3.1. Phân tích thành phần hóa học và tỷ lệ tiêu hóa dưỡng chất

Phân tích thành phần hóa học của thức ăn giúp xác định hàm lượng năng lượng, protein, chất béo, xơ và các chất dinh dưỡng khác. Tỷ lệ tiêu hóa dưỡng chất cho biết khả năng tiêu hóa và hấp thu các chất dinh dưỡng của gà ác đẻ. Các thông số này là cơ sở để đánh giá giá trị dinh dưỡng của thức ăn và xây dựng khẩu phần phù hợp. Theo nghiên cứu của Trương Văn Phước (2021), bắp có TLTH chất khô (DMD), chất hữu cơ (OMD) và nitơ tích lũy (NR) cao nhất, kế đến là tấm.

3.2. Xác định giá trị năng lượng trao đổi của thức ăn

Giá trị năng lượng trao đổi (ME) là lượng năng lượng mà gà ác đẻ có thể sử dụng sau khi tiêu hóa và hấp thu thức ăn. Việc xác định ME giúp đánh giá chính xác giá trị dinh dưỡng của thức ăn và xây dựng khẩu phần đáp ứng nhu cầu năng lượng của gà ác đẻ. Có nhiều phương pháp xác định ME, bao gồm phương pháp trực tiếp (đo lượng nhiệt sản sinh) và phương pháp gián tiếp (dựa trên thành phần hóa học của thức ăn). Bắp có giá trị AME và AMEn cao nhất và thấp nhất là cám mì viên (Trương Văn Phước, 2021).

IV. Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Lysine và TSAA Đến Năng Suất Gà Ác Đẻ

Nghiên cứu của Trương Văn Phước (2021) chỉ ra vai trò quan trọng của lysine cho gà ác và tỷ lệ TSAA: Lysine trong khẩu phần đến năng suất sinh sản gà ác, hiệu quả sử dụng nitơ và chất lượng trứng. Gà nuôi khẩu phần có tỷ số Lys/AMEn là 0,41 nhất là mức AMEn 2750 kcal/kg sử dụng nitơ hiệu quả hơn các nghiệm thức khác.

4.1. Tỷ lệ Lysine Năng lượng ảnh hưởng năng suất sinh sản

Nghiên cứu cho thấy tỷ lệ Lysine/Năng lượng ảnh hưởng đáng kể đến năng suất sinh sản gà ác. Tỷ lệ Lysine/Năng lượng tối ưu giúp gà ác đẻ có tỷ lệ đẻ trứng cao hơn và hiệu quả sử dụng thức ăn tốt hơn. Gà nuôi KP có AMEn 2750kcal/kg, 16% CP với tỷ lệ Lys/AMEn bằng 0,41 (1,12% Lys) có TLĐ cao, sản xuất quả trứng to, tích lũy được nhiều nitơ hơn, giảm bài thải acid uric và giảm chi phí sản xuất trứng.

4.2. Tỷ lệ Acid amin có lưu huỳnh TSAA và Lysine

Tỷ lệ TSAA: Lysine cũng đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu hóa năng suất sinh sản gà ác. Nghiên cứu cho thấy tỷ lệ TSAA: Lysine tối ưu giúp gà ác đẻ có khối lượng trứng lớn hơn và hiệu quả sử dụng nitơ tốt hơn. Tỷ số TSAA: Lys 0,85 giúp tăng KLT và tích lũy nhiều nitơ cho gà Ác đẻ.

V. Ứng Dụng Thực Tế Chế Độ Dinh Dưỡng Tối Ưu Cho Gà Ác Đẻ

Từ kết quả nghiên cứu, có thể xây dựng chế độ dinh dưỡng gà ác đẻ tối ưu, đảm bảo năng suất sinh sản gà ác cao và hiệu quả kinh tế. Khẩu phần nên bao gồm các nguồn nguyên liệu giàu năng lượng, protein, acid amin và các chất dinh dưỡng khác, với tỷ lệ phù hợp. Ngoài ra, cần chú ý đến các yếu tố như giai đoạn sinh trưởng và sinh sản, điều kiện nuôi dưỡng và môi trường để điều chỉnh khẩu phần phù hợp.

5.1. Khuyến nghị về khẩu phần ăn cho gà ác đẻ theo giai đoạn

Khẩu phần ăn cho gà ác đẻ cần được điều chỉnh theo giai đoạn sinh trưởng và sinh sản. Ở giai đoạn đẻ trứng, gà ác cần được cung cấp nhiều proteincalcium hơn để đáp ứng nhu cầu tạo trứng. Nên sử dụng thức ăn hỗn hợp cho gà ác đẻ có công thức phù hợp với từng giai đoạn.

5.2. Các loại thức ăn tự nhiên và bổ sung cho gà ác đẻ

Bên cạnh thức ăn hỗn hợp, có thể bổ sung các loại thức ăn tự nhiên cho gà ác đẻ như rau xanh, côn trùng và các loại hạt. Các loại thức ăn này cung cấp thêm vitamin, khoáng chất và chất xơ, giúp tăng cường sức khỏe và năng suất sinh sản gà ác.

VI. Kết Luận Dinh Dưỡng và Tương Lai Năng Suất Gà Ác Đẻ Trứng

Nghiên cứu này khẳng định vai trò quan trọng của năng lượng, protein và acid amin trong khẩu phần đến năng suất sinh sản gà ác. Việc tối ưu hóa chế độ dinh dưỡng gà ác đẻ là yếu tố then chốt để nâng cao hiệu quả chăn nuôi và giảm chi phí sản xuất. Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc đánh giá ảnh hưởng của các chất dinh dưỡng khác, như vitamin và khoáng chất, và các yếu tố môi trường đến năng suất sinh sản gà ác.

6.1. Tổng kết các kết quả nghiên cứu chính

Nghiên cứu đã xác định được tỷ lệ Lysine/Năng lượng và TSAA/Lysine tối ưu cho gà ác đẻ, giúp nâng cao năng suất sinh sản gà ác, hiệu quả sử dụng nitơ và chất lượng trứng. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học cho việc xây dựng khẩu phần ăn cho gà ác đẻ phù hợp, đảm bảo năng suất cao và hiệu quả kinh tế.

6.2. Hướng nghiên cứu trong tương lai về dinh dưỡng gà ác đẻ

Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc đánh giá ảnh hưởng của các chất dinh dưỡng khác, như vitamin và khoáng chất, và các yếu tố môi trường đến năng suất sinh sản gà ác. Cần có các nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tác động của các chất dinh dưỡng đến quá trình sinh sản của gà ác đẻ để có thể xây dựng các khẩu phần tối ưu hơn.

28/05/2025
Luận án tiến sĩ ngành chăn nuôi đánh giá các mức năng lượng protein và acid trong khẩu phần lên năng suất sinh sản của gà ác đẻ trứng thương phẩm

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Gà Ác là một giống gà nội, đã được nhân dân ta nuôi giữ từ lâu đời, nhiều nhất là ở các tỉnh đồng bằng sông Cửu Long. Gà Ác có tầm vóc nhỏ, khối lượng 16 tuần tuổi gà trống đạt 725 g và gà mái đạt 565 g (Nguyễn Văn Thiện và ctv. Hiện nay tại các tỉnh như Tiền Giang, Long An, nuôi gà ác đẻ trứng thương phẩm với qui mô trang trại mang lại hiệu quả rất cao cho nhà chăn nuôi do trứng gà Ác có hương vị rất thơm ngon, thịt gà Ác có giá trị dinh dưỡng cao hơn các giống gà khác (Nguyễn Văn Hải và Lê Thị Hoa, 1999). Khối lượng trứng gà Ác trung bình là 35 g, rất được người tiêu dùng ưa chuộng được bày bán trong các chợ và các siêu thị với giá cao hơn trứng gà công nghiệp.

Trong các số liệu nghiên cứu ban đầu của Nguyễn Nhựt Xuân Dung và ctv. (2014a,b) cho thấy vào khoảng 26 đến 36 tuần tuổi, tỉ lệ đẻ của gà Ác khá cao có thể lên đến 55-60%, lượng thức ăn tiêu thụ thấp (50 -60 gam/con/ngày) và mức độ 15,5% protein trong khẩu phần cho thấy gà vẫn đảm bảo được năng suất sinh sản so với sử dụng thức ăn hỗn hợp công nghiệp. Các đặc tính về sinh trưởng và sinh sản cũng như thành phần hóa học, acid béo và acid amin của thịt gà Ác đã được công bố trên nhiều tài liệu (Nguyễn Văn Thiện và ctv., 1999; Trần Thị Mai Phương, 2004; Tran Thi Mai Phuong và Nguyen Van Thien, 2008). Trong khi nhu cầu dinh dưỡng của các giống gà đẻ cao sản công nghiệp đã được NRC (1994) và các công ty sản xuất con giống như Lohmann, Isa Brown hay Hisex Brown công bố rộng rãi và được áp dụng rất cụ thể ở nước ta nhất là trong lãnh vực chăn nuôi gà đẻ trứng thương phẩm, cho đến nay các nghiên cứu cụ thể về dinh dưỡng của giống gà này vẫn còn rất ít và chưa có hệ thống.

Các tài liệu nước ngoài về giống gà da đen, thịt đen, xương đen cũng chỉ mới đưa ra những nhận xét chung về đặc điểm ngoại hình, phẩm chất thịt. nhưng chưa có tài liệu cụ thể nào đề cập một cách hoàn chỉnh về việc xác định nhu cầu dinh dưỡng, đặc biệt là nhu cầu dinh dưỡng và năng lượng cho gà Ác mái đẻ trứng thương phẩm. Protein đóng vai trò quan trọng bậc nhất trong chăn nuôi gia súc gia cầm và gà đẻ trứng nói riêng, hiệu quả sử dụng protein phụ thuộc vào số lượng và thành phần acid amin có trong khẩu phần. Lysine và methionine là 2 acid amin giới hạn nhất trong khẩu phần gà mái đẻ dựa trên bắp và bánh dầu nành.

Nhu cầu về protein, lysine, methionine được NRC (1994) đề nghị cụ thể cho các giống gà đẻ trứng trắng hay màu cũng như mức độ tiêu thụ thức ăn của chúng. Năng lượng là một bộ phận quan trọng của nhu cầu dinh dưỡng, mặc dù gà có thể tự điều chỉnh khẩu phần bằng cách mức ăn khi năng lượng thấp. Hiện nay các số liệu dùng để tính năng lượng cho gia 1 cầm đẻ trứng thương phẩm đều dựa vào các công thức do NRC hay ARC đề nghị, hiện có rất ít số liệu tính năng lượng dùng cho gà địa phương (Phạm Tấn Nhã, 2014), trong đó chưa có số liệu cho gà Ác đẻ. Như vậy, khi áp dụng các các mức độ acid amin và năng lượng không thích hợp trong khẩu phần sẽ không phát huy được tiềm năng sản xuất của con giống.

Do đó cần thiết phải thực hiện các nghiên cứu về dinh dưỡng, tối ưu hóa mức độ năng lượng, protein và acid amin trong khẩu phần. Vì thế đề tài: “Đánh giá các mức năng lượng, protein và acid amin trong khẩu phân lên năng suất sinh sản của gà Ác đẻ trứng thương phẩm” được thực hiện.2 Mục tiêu Đề tài tiến hành với 4 mục tiêu:  Xác định tỉ lệ tiêu hóa, nitơ tích lũy và giá trị năng lượng trao đổi của một số thực liệu dùng trong chăn nuôi gà Ác đẻ.  Xác định các mức năng lượng và protein thích hợp trong khẩu phần cho gà Ác đẻ.  Đánh giá các tỉ lệ lysine/ AMEn khác nhau trong khẩu phần của gà Ác đẻ lên năng suất, chất lượng trứng và hiệu quả sử dụng nitơ.

 Đánh giá ảnh hưởng của tỉ lệ lysine/ các acid amin có lưu huỳnh (TSAA) trong khẩu phần lên năng suất, chất lượng trứng và hiệu quả sử dụng nitơ của gà Ác đẻ. Nhằm nâng cao năng suất sinh sản, chất lượng trứng, hiệu quả sử dụng nitơ và hiệu quả kinh tế 1.3 Điểm mới của nghiên cứu - Xác định được tỷ lệ tiêu hóa dưỡng chất, nitơ tích lũy và giá trị năng lượng trao đổi biểu kiến (AME), có hiệu chỉnh nitơ (AMEn) và giá trị năng lượng trao đổi thuần (TME) của 17 thực liệu dùng cho chăn nuôi gà Ác đẻ trứng. - Xác định khẩu phần có mức AMEn là 2750 kcal/kg, 16% protein, tỷ số lysine/AMEn là 0,41 với 1,12% lysine, tỷ số TSAA/ lysine là 0,85 trong đó tỷ lệ TSAA trong khẩu phần là 0,952 và methionine là 0,482% mang lại hiệu quả chăn nuôi tốt nhất, làm giảm sự bài thải uric acid và tăng hiệu quả sử dụng nitơ. 2 Chương 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2.

Gà Ác Gà Ác (Gallus bankiwa) là giống gà rất đặc trưng ở đồng bằng sông Cửu Long và các tỉnh miền Đông Nam Bộ, được nuôi lâu đời và phổ biến nhất là tỉnh Tiền Giang và Long An, hiện nay có nhiều nơi đã nuôi giống gà này nhờ vào đặc điểm là lông mảnh và thuần màu trắng, nhưng da thịt, xương và mỏ đều đen, chân đen hoặc xanh đen có 5 ngón.1: Gà Ác trống Hình 2.2: Kiểu mào của Gà Ác trống Hình 2.3: Gà Ác mái Gà Ác là giống gà nhỏ con nhất so với các giống gà nội địa, lúc 9 tuần tuổi con trống chỉ đạt 467 g và con mái là 379 g. Khối lượng lúc trưởng thành lúc 18 tuần tuổi con trống chỉ cân nặng 800 g và con mái là 630 g (Trần Thị Mai Phương và ctv. Khối lượng gà Ác đẻ trứng đầu tiên trung bình là 709 g/gà (16-17,5 tuần tuổi). Sau 30 ngày đẻ gà có khối lượng là 905 g, lúc loại 3 thải là 1545 g/gà, lúc 85- 87 tuần tuổi (Nguyễn Văn Yên, 2015).

Do những đặc điểm giống khác biệt nên gà Ác ít bị lai tạp với các giống gà khác, vì thế hệ con cháu bị biến đổi về kiểu hình như thay đổi màu sắc lông và tầm vóc của gà. Theo nghiên cứu của Trần Thị Mai Phương và Lê Thị Biên (2007), gà Ác chịu lạnh kém vì thế chúng chủ yếu phân bố ở miền Nam, giống gà này thành thục tính dục sớm, khoảng 15 tuần tuổi có thể rớt hột đầu tiên, tập trung khoảng 113 – 125 ngày, tuy nhiên tỷ lệ đẻ còn rất thấp khoảng 5% của quần thể. Trong điều kiện nuôi bán chăn thả hay chăn thả tự do, sản lượng trứng của gà Ác thấp, trung bình từ 90 - 95 quả/mái/năm (Tran Thi Mai Phuong and Nguyen Van Thien, 2008). Khối lượng trứng gà Ác khá nhỏ 30 – 31 g/quả, lúc một ngày tuổi gà chỉ nặng khoảng 18 – 19 g, lúc 4 tuần tuổi từ 115 – 129 g.

Trên thị trường, quả trứng gà Ác tuy nhỏ, nhưng luôn cao hơn trứng gà công nghiệp. Ngoài ra thịt và trứng của gà Ác thơm ngon, nên rất được ưa chuộng nhờ có chứa lượng sắc tố melanin cao, vị ngon hơn gà giống gà Ri ở miền Bắc và gà công nghiệp. Theo Trần Thị Mai Phương (2004), thịt gà Ác có giá trị dinh dưỡng cao và nhiều chất sắt hơn các loại thịt khác. Hàm lượng protein và acid amin cũng cao.

Độ hao hụt sau khi luộc là 19% so với 21% ở gà Ri và 26% ở gà công nghiệp. Độ pH sau khi giết mỗ 24 giờ là 5,9 – 6,4 (Trần Thị Mai Phương và Lê Thị Biên, 2007). Theo kết quả phân tích tại phòng thí nghiệm, gà Ác thành phần quày thịt và thành phần hóa học như sau: Bảng 2.1: Thành phần quày thịt (1) của gà Ác 4 tuần tuổi và mái loại Thông số 4 tuần tuổi ± SD Gà mái 10 tuần tuổi ± SD Khối lượng sống (g) 182,8±20,04 1300±105,83 Khối lượng quày thịt(2) (g) 105,4±13,44 771,8±79,17 Tỷ lệ (%) 57,57 59,40 Khối lượng ức (g) 22,76±59,68 194,26±27,00 Tỷ lệ (%) 21,58 25,17 Khối lượng thịt ức (g) 14,35±3,17 137,92±24,95 Tỷ lệ (%) 13,61 17,87 Khối lượng đùi (g) 31,80±4,22 223,99±32,10 Tỷ lệ (%) 30,16 29,02 Khối lượng thịt đùi (g) 19,34±2,99 158,68± 29,25 Tỷ lệ (%) 18,34 20,56 (1) Ghi chú: tỷ lệ ức, thịt ức, đùi và thịt đùi được tính từ cân nặng (g) *100/ khối lượng quày thịt (g); (2) Khối lượng quày thịt được xác định sau khi cắt tiết, bỏ lông và nội tạng. Thành phần hóa học của thịt gà Ác được phân tích tại phòng thí nghiệm Dinh Dưỡng, Bộ Môn Chăn Nuôi, Đại Học Cần Thơ như sau: 4 Bảng 2.2: Thành phần hóa học của thịt gà Ác Thông số Gà 1 tháng tuổi Gà 10 tháng tuổi Vật chất khô 27,24 28,50 Tro 1,46 1,20 Protein 22,88 21,28 Chất béo 2,11 5,13 Calci 0,37 0,38 Phospho 0,46 0,51 pH 5,07 6,25 Ghi chú: Ngọai trừ DM, các thành phần khác tính % trạng thái tươi.2 Vai trò của dưỡng chất Khẩu phần của gà bao gồm một số thực liệu như ngũ cốc, khô dầu nành, các phụ phẩm động vật, mỡ, premix khoáng, vitamin và nước uống.

Các thực liệu này là nguồn cung cấp các dưỡng chất thiết yếu đảm bảo hoạt động sống, sinh trưởng và sản xuất. Giá trị dinh dưỡng của thức ăn được diễn tả trong thuật ngữ gọi là dưỡng chất như carbohydrat, protein, chất béo, khoáng, vitamin và nước. Năng lượng được dự trữ trong carbohydrat, protein và chất béo. Carbohydrat và chất béo là năng lượng chính, protein cũng cung cấp năng lượng, nhưng trong khẩu phần protein chủ yếu cung cấp acid amin.1 Vai trò protein Protein cùng các dưỡng chất khác như carbohydrate, chất béo, khoáng chất, vitamin và nước, cung cấp các dưỡng chất thiết yếu cho cuộc sống của động vật.

Protein là các hợp chất phức tạp, liên kết với nhau bằng nhiều acid amin gọi là liên kết peptid. Protein được thủy phân trong bộ máy tiêu hóa cho ra các acid amin, chất cấu thành cấu trúc của tế bào, cơ, lông, da, huyết tương, kháng thể và các chức năng đặc biệt của cơ thể (Pond et al., 1995; Van Emous et al. Một chiến lược dinh dưỡng tốt là giảm chi phí thức ăn trong khi vẫn đảm bảo tối đa hóa được năng suất sinh sản của gà như tỷ lệ đẻ, khối lượng và sản lượng trứng, đồng thời cũng giảm sự ô nhiễm môi trường (Keshavarz, 2003; Gunawardana et al., 2008; Alagawany and Mahrose, 2014).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Đánh Giá Năng Lượng, Protein và Acid Amin Ảnh Hưởng Đến Năng Suất Sinh Sản Của Gà Ác Đẻ Trứng" cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách mà các yếu tố dinh dưỡng như năng lượng, protein và acid amin ảnh hưởng đến năng suất sinh sản của gà ác. Nghiên cứu này không chỉ giúp người chăn nuôi hiểu rõ hơn về nhu cầu dinh dưỡng của gà mà còn đưa ra những khuyến nghị cụ thể để tối ưu hóa sản lượng trứng. Điều này có thể mang lại lợi ích kinh tế đáng kể cho các hộ chăn nuôi, đồng thời nâng cao chất lượng sản phẩm.

Nếu bạn muốn mở rộng kiến thức về các khía cạnh khác trong chăn nuôi gia cầm, hãy tham khảo tài liệu "Luận văn ảnh hưởng của hai phương thức nuôi khác nhau đến sức sản xuất của gà sao dòng trung nuôi trong nông hột ại xã an tường thành phố tuyên quang", nơi bạn có thể tìm hiểu về các phương pháp nuôi khác nhau và ảnh hưởng của chúng đến năng suất.

Ngoài ra, tài liệu "Luận văn thạc sĩ khảo sát sự lưu hành virus và hiệu giá kháng thể sau tiêm vaccine phòng bệnh newcastle ở gà trên địa bàn tây sơn và an nhơn tỉnh bình định" sẽ cung cấp thông tin về các bệnh thường gặp ở gà và cách phòng ngừa hiệu quả.

Cuối cùng, bạn cũng có thể tham khảo "Luận văn tốt nghiệp đánh giá khả năng sinh trưởng của gà jdabaco giai đoạn 1 đến 15 tuần tuổi nuôi tại trại thí nghiệm thực hành trường cao đẳng kinh tế kỹ thuật điện biên" để hiểu rõ hơn về khả năng sinh trưởng của các giống gà khác nhau. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về chăn nuôi gia cầm và các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất.