Tổng quan luận án
Trương Văn Phước (2021). Đánh giá các mức năng lượng, protein và acid amin trong khẩu phần lên năng suất sinh sản của gà Ác đẻ trứng thương phẩm. Luận án Tiến sĩ Ngành Chăn nuôi, mã ngành 62 62 01 05. Trường Đại học Cần Thơ. Người hướng dẫn: PGS. Lưu Hữu Mãnh và PGS. Nguyễn Nhựt Xuân Dung.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Gà Ác (Gallus bankiwa) là giống gà nội đặc trưng của vùng đồng bằng sông Cửu Long và miền Đông Nam Bộ, phổ biến nhất tại tỉnh Tiền Giang và Long An. Giống gà này có khối lượng nhỏ — con mái trưởng thành ở 18 tuần tuổi chỉ đạt 630 g — song trứng và thịt được người tiêu dùng ưa chuộng nhờ hàm lượng melanin cao, hương vị thơm ngon và giá trị dinh dưỡng vượt trội so với các giống gà thông thường. Trong điều kiện nuôi thâm canh tại các tỉnh Tiền Giang, Long An, tỷ lệ đẻ của gà Ác trong giai đoạn 26–36 tuần tuổi có thể đạt 55–60%, lượng thức ăn tiêu thụ thấp (50–60 g/con/ngày).
Tuy nhiên, trong khi nhu cầu dinh dưỡng của các giống gà đẻ công nghiệp (Lohmann, Isa Brown, Hisex Brown) đã được NRC (1994) và các công ty giống công bố và áp dụng rộng rãi, các nghiên cứu cụ thể về dinh dưỡng cho gà Ác mái đẻ vẫn còn rất ít và thiếu hệ thống. Tài liệu nước ngoài về giống gà da đen, thịt đen, xương đen cũng mới chỉ đề cập đến đặc điểm ngoại hình và phẩm chất thịt, chưa xác định được nhu cầu năng lượng và acid amin cụ thể cho gà Ác mái đẻ trứng thương phẩm. Số liệu dùng để tính năng lượng cho gà địa phương còn rất hạn chế (Phạm Tấn Nhã, 2014) và chưa có số liệu cho gà Ác đẻ. Việc áp dụng các mức năng lượng và acid amin không thích hợp sẽ không phát huy được tiềm năng sản xuất của giống gà này.
Mục tiêu nghiên cứu
Luận án được thực hiện với bốn mục tiêu:
- Xác định tỷ lệ tiêu hóa, nitơ tích lũy và giá trị năng lượng trao đổi của một số thực liệu dùng trong chăn nuôi gà Ác đẻ.
- Xác định các mức năng lượng và protein thích hợp trong khẩu phần cho gà Ác đẻ.
- Đánh giá các tỷ lệ lysine/AMEn khác nhau trong khẩu phần lên năng suất, chất lượng trứng và hiệu quả sử dụng nitơ của gà Ác đẻ.
- Đánh giá ảnh hưởng của tỷ lệ lysine/tổng acid amin có lưu huỳnh (TSAA) trong khẩu phần lên năng suất, chất lượng trứng và hiệu quả sử dụng nitơ của gà Ác đẻ.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng: Gà Ác mái đẻ trứng thương phẩm (Gallus bankiwa); 17 loại thực liệu thức ăn chăn nuôi được chia thành nhóm thức ăn năng lượng (TĂNL) và nhóm thức ăn bổ sung protein.
- Phạm vi không gian: Các thí nghiệm được thực hiện tại chuồng trại thí nghiệm của Khoa Nông Nghiệp, Trường Đại học Cần Thơ.
- Phạm vi thời gian: Công trình hoàn thành và bảo vệ năm 2021.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu trước được điểm lại
Luận án điểm lại hệ thống tài liệu theo bốn hướng chính:
Đặc điểm giống và thành phần dinh dưỡng của gà Ác: Nguyễn Văn Thiện và cộng tác viên (1999), Trần Thị Mai Phương (2004), Tran Thi Mai Phuong và Nguyen Van Thien (2008), Trần Thị Mai Phương và Lê Thị Biên (2007) đã công bố các số liệu về sinh trưởng, sinh sản, thành phần hóa học, acid béo và acid amin của thịt gà Ác. Nguyễn Văn Hải và Lê Thị Hoa (1999) ghi nhận giá trị dinh dưỡng của thịt gà Ác cao hơn các giống gà khác. Nguyễn Nhựt Xuân Dung và cộng tác viên (2014a, 2014b) cung cấp số liệu ban đầu về tỷ lệ đẻ và lượng thức ăn tiêu thụ của gà Ác. Nguyễn Văn Yên (2015) cung cấp số liệu về khối lượng gà Ác theo giai đoạn sản xuất.
Nhu cầu protein và acid amin của gà đẻ: NRC (1994) công bố nhu cầu protein và acid amin chuẩn cho gà mái đẻ. Bregendahl (2008, 2009) xác định tỷ lệ acid amin lý tưởng dựa trên lysine cho gà sản xuất trứng tối đa. Các nghiên cứu của Keshavarz (1984, 1995), Calderon and Jensen (1990), Bunchasak và cộng tác viên (2005), Junqueira và cộng tác viên (2006), Meluzzi và cộng tác viên (2001), Bouyeh and Gevorgian (2011), Van Emous và cộng tác viên (2015b), Alagawany and Mahrose (2014) đánh giá ảnh hưởng của các mức protein khẩu phần lên năng suất, chất lượng trứng và các thông số sinh hóa máu của gà đẻ. Lemme (2009) từ Lohmann Tierzucht đề xuất nhu cầu acid amin tiêu hóa cho gà đẻ. Coon and Zhang (1999) báo cáo 676 mg lysine tiêu hóa/gà mái/ngày cần thiết để tối đa hóa sản lượng trứng. Schutte and Smink (1998) xác định 720–830 mg lysine/gà mái/ngày để tối đa hóa năng suất và hiệu quả sử dụng thức ăn.
Nhu cầu acid amin có lưu huỳnh: Schutte và cộng tác viên (1994), Bertram và cộng tác viên (1995), Waldroup and Hellwig (1995), Harms and Russell (2003) xác định nhu cầu methionine và TSAA cho gà đẻ theo các tiêu chí năng suất khác nhau. Jansman và cộng tác viên (2003) báo cáo giá trị sinh học tương đối của MHA-FA so với DL-Met là 73% ở gà mái đẻ.
Hệ thống đánh giá năng lượng thức ăn: Sibbald (1976, 1989) phát triển phương pháp xác định TME. Hill and Anderson (1958) giới thiệu hệ số hiệu chỉnh nitơ 34,4 MJ/kg NR. Choct and Annison (1990) chứng minh quan hệ nghịch giữa tổng pentosan và AME (r = −0,93, P < 0,001). Annison (1991) xác định giá trị ME của 13 giống lúa mì và mối quan hệ với NSP hòa tan. Phạm Tấn Nhã (2014) cung cấp số liệu hạn chế về năng lượng cho gia cầm địa phương tại Việt Nam.
Khoảng trống luận án giải quyết
Toàn bộ hệ thống tài liệu nêu trên được thực hiện trên các giống gà công nghiệp hoặc gà nội địa khác, chưa có nghiên cứu nào xác định đồng thời giá trị năng lượng trao đổi của thực liệu, mức AMEn, protein, tỷ số lysine/AMEn và tỷ số TSAA/lysine tối ưu cho gà Ác mái đẻ trứng thương phẩm tại Việt Nam.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Lý thuyết và khung phân tích
Luận án sử dụng các khung lý thuyết và khái niệm sau:
- Hệ thống năng lượng trao đổi: phân biệt AME (apparent metabolisable energy), AMEn (nitrogen-corrected AME), TME (true metabolisable energy) và TMEn theo định nghĩa của Sibbald (1989), Hill and Anderson (1958), Farrell (1980).
- Khái niệm protein lý tưởng: tỷ lệ acid amin thiết yếu biểu thị theo phần trăm nhu cầu lysine (lysine = 100%), theo Baker (1996), NRC (1994), Bregendahl (2008).
- Tỷ số lysine/năng lượng (Lys/AMEn): biểu thị bằng đơn vị mg/kcal, phản ánh mối quan hệ giữa nhu cầu acid amin và mật độ năng lượng khẩu phần.
- Cân bằng nitơ: sử dụng nitơ tích lũy (NR – nitrogen retention) và acid uric huyết tương làm chỉ tiêu đánh giá hiệu quả sử dụng protein và tác động môi trường.
Phương pháp nghiên cứu
Luận án thuộc hướng định lượng, sử dụng phương pháp thực nghiệm sinh học (in vivo) với các thí nghiệm nuôi dưỡng và thí nghiệm cân bằng nitơ trên gà Ác mái.
Thí nghiệm 1A và 1B (Nội dung 1): Xác định thành phần hóa học, tỷ lệ tiêu hóa dưỡng chất và giá trị năng lượng trao đổi của 17 thực liệu. Thực liệu được chia thành nhóm thức ăn năng lượng và nhóm thức ăn protein. Phương pháp thu thập tổng số (total collection) được sử dụng để xác định AME và AMEn; phương pháp xác định nhanh được áp dụng song song. Phân tích tương quan và hồi quy tuyến tính được sử dụng để xác định quan hệ giữa AMEn với DMD, OMD và thành phần hóa học.
Thí nghiệm 3 (Nội dung 2): Bố trí thừa số 3 × 3 (two-factor factorial design), nhân tố 1 là 3 mức AMEn (2.750, 2.850 và 2.950 kcal/kg), nhân tố 2 là 3 mức protein thô — CP (16%, 17% và 18%), tổng cộng 9 nghiệm thức. Chỉ tiêu theo dõi gồm lượng ăn vào (LĂV), tỷ lệ đẻ trứng (TLĐ), khối lượng trứng/ngày (KLT/ngày), hệ số chuyển hóa thức ăn (HSCHTĂ), đơn vị Haugh, chỉ số lòng trắng và cân bằng nitơ.
Thí nghiệm 4 (Nội dung 3): Mô hình nhân tố phân nhánh (nested model) với 2 mức AMEn (2.750 và 2.850 kcal/kg) và 6 tỷ số Lys/AMEn (0,32; 0,35; 0,37; 0,39; 0,41 và 0,43 mg/kcal), cố định CP ở 16%, tổng cộng 12 nghiệm thức. Ngoài chỉ tiêu sinh sản và cân bằng nitơ, thí nghiệm này còn đo thêm các thông số sinh hóa máu (acid uric huyết tương, HDL, LDL, triglyceride) và phân tích chi phí thức ăn để sản xuất một quả trứng.
Thí nghiệm 5 (Nội dung 4): Bố trí hoàn toàn ngẫu nhiên (CRD) với 5 nghiệm thức, thay đổi tỷ số TSAA/lysine ở mức −20%, −10%, cơ sở (A), +10% và +20% so với khẩu phần cơ sở (TSAA: 0,925%; lysine: 1,12%; CP: 16%; AMEn: 2.755 kcal/kg). Năm tỷ số TSAA lần lượt là 0,762; 0,857; 0,952; 1,047 và 1,142%. Phân tích hồi quy tuyến tính và phi tuyến tính (bậc hai) được sử dụng để mô tả quan hệ giữa tỷ lệ TSAA và khối lượng trứng, nitơ tích lũy.
Nguồn tư liệu và phân tích hóa học
Dữ liệu được thu thập từ thí nghiệm in vivo tại chuồng trại thí nghiệm của Khoa Nông Nghiệp, Trường Đại học Cần Thơ. Phân tích thành phần hóa học (DM, CP, xơ thô, ether extract, tro) và thành phần acid amin được thực hiện tại Phòng thí nghiệm Dinh Dưỡng, Bộ Môn Chăn Nuôi, Đại học Cần Thơ. Phân tích thống kê sử dụng phân tích phương sai (ANOVA), kiểm định sự khác biệt trung bình và phân tích hồi quy tuyến tính, phi tuyến với phần mềm thống kê chuyên dụng cho chăn nuôi.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu
Trình bày tính cấp thiết của đề tài, bốn mục tiêu nghiên cứu và hai điểm mới của luận án. Chương này xác lập bối cảnh: gà Ác là giống gà nội có tiềm năng kinh tế cao tại vùng đồng bằng sông Cửu Long nhưng chưa có hệ thống số liệu dinh dưỡng đặc thù. Khẩu phần cơ sở với mức 15,5% CP theo số liệu ban đầu của Nguyễn Nhựt Xuân Dung và cộng tác viên (2014a, 2014b) cho thấy gà đảm bảo năng suất sinh sản, song chưa tối ưu hóa được mức lysine, TSAA và mật độ năng lượng.
Chương 2: Tổng quan tài liệu
Chương điểm lại toàn diện tài liệu về: (1) đặc điểm sinh học và thành phần hóa học của gà Ác; (2) vai trò của protein và acid amin, cơ chế hấp thu và chuyển hóa methionine — bao gồm sự khác biệt giữa DL-methionine và DL-HMTBA; (3) tín hiệu trao đổi protein qua con đường mTOR; (4) acid amin có lưu huỳnh với chức năng miễn dịch và chống oxy hóa (GSH, taurine); (5) các hệ thống đánh giá năng lượng thức ăn (AME, AMEn, TME, TMEn); (6) các yếu tố ảnh hưởng lên giá trị ME gồm nitơ tích lũy, thành phần hóa học, NSP (non-starch polysaccharides), chế biến thức ăn, mức cho ăn, tuổi gia cầm và giống dòng. Quan hệ giữa NSP và AME được Choct and Annison (1990) xác lập với r = −0,93, P < 0,001 ở ngũ cốc. Chương này cũng trình bày nhu cầu protein và acid amin theo NRC (1994), GfE (1999), ISA (2011), AWT (2000), khuyến cáo của Lohmann Tierzucht (Lemme, 2009) và thành phần acid amin lý tưởng theo Bregendahl (2008).
Chương 3: Vật liệu và phương pháp nghiên cứu
Mô tả chi tiết bốn nội dung, năm thí nghiệm. Khẩu phần thí nghiệm TN 3 sử dụng thiết kế thừa số 3 × 3 (Bảng 3.3, 3.4). Hai khẩu phần cơ sở cho TN 4 được công bố tại Bảng 3.5, sơ đồ bố trí thí nghiệm tại Bảng 3.6. Tỷ số các acid amin và TSAA/Lys của 5 nghiệm thức TN 5 được trình bày tại Bảng 3.7. Thành phần hóa học và giá trị dinh dưỡng của khẩu phần cơ sở TN 5 tại Bảng 3.8 (16% CP, 2.755 kcal/kg AMEn, 0,482% Met, 0,925% TSAA, 1,12% Lys). Phương pháp cân bằng nitơ được thực hiện song song trong tất cả các thí nghiệm nuôi dưỡng.
Chương 4: Kết quả và thảo luận
Thí nghiệm 1A — Thành phần hóa học và tỷ lệ tiêu hóa (Bảng 4.1, 4.2): Trong 17 thực liệu khảo sát, bắp có DMD, OMD và NR cao nhất, kế đến là tấm. Các loại khô dầu (KD) cải, KD cọ và KD dừa có hàm lượng xơ thô (CF) và NDF cao dẫn đến DMD, OMD và NR thấp hơn KD đậu nành. Bột cá 65% CP có AMEn cao nhất trong nhóm protein; KD cọ có AMEn thấp nhất.
Thí nghiệm 1B — Giá trị năng lượng trao đổi (Bảng 4.3, 4.4, 4.5): Bắp có AME và AMEn cao nhất trong nhóm thức ăn năng lượng; cám mì viên có giá trị thấp nhất. Đối với thức ăn protein động vật, AMEn tương quan thuận với DMD và tương quan nghịch với hàm lượng tro. Đối với nhóm KD, quan hệ tuyến tính giữa AMEn và thành phần hóa học rất cao. Đối với nhóm thức ăn năng lượng, AMEn có quan hệ rất cao với DMD và OMD. Bảng 4.5 trình bày hiệu năng sử dụng AME và TMEn của khẩu phần tinh khiết.
Thí nghiệm 3 — Ảnh hưởng các mức AMEn và CP (Bảng 4.6, 4.7, 4.8): LĂV hàng ngày của gà giảm có ý nghĩa khi AMEn tăng từ 2.750 lên 2.950 kcal/kg, nhưng không ảnh hưởng lên TLĐ, KLT/ngày và HSCHTĂ. Các mức CP không ảnh hưởng lên LĂV, KLT/ngày và HSCHTĂ. Có sự tương tác có ý nghĩa giữa AMEn × CP lên LĂV, TLĐ, KLT/ngày và HSCHTĂ. TLĐ tương tự nhau ở gà nuôi khẩu phần AMEn/CP là 2.750×17, 2.850×17 và 2.950×18. Đơn vị Haugh và chỉ số lòng trắng cao hơn ở khẩu phần có AMEn 2.750 và 2.850 kcal/kg so với 2.950 kcal/kg. CP khẩu phần không ảnh hưởng lên chất lượng trứng (Bảng 4.7). Khẩu phần AMEn 2.750 kcal/kg × 17% CP tăng TLTH và NR, giảm nitơ bài thải (Bảng 4.8).
Thí nghiệm 4 — Tỷ số Lys/AMEn (Bảng 4.9–4.14): Tỷ số Lys/AMEn ảnh hưởng lên lượng dưỡng chất và năng lượng ăn vào (Bảng 4.9). Gà nuôi tỷ số Lys/AMEn 0,41 có TLĐ cao nhất và HSCHTĂ thấp nhất so với các nghiệm thức khác (Bảng 4.10). Gà nuôi AMEn 2.750 kcal/kg (AMEn1) sản xuất quả trứng nặng hơn so với AMEn 2.850 kcal/kg (AMEn2). NR tăng tuyến tính theo mức tăng tỷ số Lys/AMEn (Hình 4.1, Bảng 4.11). Tỷ số Lys/AMEn ảnh hưởng lên acid uric huyết tương và các thông số sinh hóa máu (Bảng 4.12). Chi phí thức ăn để sản xuất một quả trứng được phân tích tại Bảng 4.14; khẩu phần AMEn1 với Lys/AMEn 0,41 cho chi phí thấp nhất.
Thí nghiệm 5 — Tỷ số TSAA/Lys (Bảng 4.15–4.18, Hình 4.2–4.4): Tăng TSAA từ 0,952 lên 1,12% không ảnh hưởng lên LĂV và TLĐ. Giảm TSAA xuống từ 0,857 đến 0,762% dẫn đến giảm KLT. KLT tăng theo quan hệ phi tuyến tính với mức tăng TSAA (Hình 4.2). Tỷ số TSAA ảnh hưởng lên NR theo quan hệ hàm bậc hai (Bảng 4.18, Hình 4.3, 4.4); gà nuôi TSAA ở mức 0,952% và 1,047% tích lũy nhiều nitơ hơn các nghiệm thức khác. Tỷ số TSAA: Lys 0,85 giúp tăng KLT và tích lũy nhiều nitơ.
Chương 5: Kết luận và đề nghị
Tổng hợp các kết quả và đề xuất khẩu phần tối ưu cho thực tiễn sản xuất. Đề nghị sử dụng các giá trị DMD, OMD hoặc thành phần hóa học của thực liệu để ước tính AME và AMEn cho gà Ác đẻ.
Kết quả và những đóng góp mới
Luận án tự nêu hai điểm mới chính:
Điểm mới 1: Xác định được tỷ lệ tiêu hóa dưỡng chất, nitơ tích lũy và các giá trị AME, AMEn và TME của 17 thực liệu dùng cho chăn nuôi gà Ác đẻ trứng — bộ số liệu này chưa tồn tại trước luận án.
Điểm mới 2: Xác định khẩu phần tối ưu cho gà Ác đẻ trứng thương phẩm với các thông số cụ thể:
| Thông số |
Giá trị tối ưu |
| AMEn khẩu phần |
2.750 kcal/kg |
| Protein thô (CP) |
16% |
| Lysine |
1,12% |
| Tỷ số Lys/AMEn |
0,41 mg/kcal |
| Tỷ số TSAA/Lys |
0,85 |
| TSAA (tổng acid amin có lưu huỳnh) |
0,952% |
| Methionine |
0,482% |
Khẩu phần này mang lại hiệu quả chăn nuôi tốt nhất, làm giảm bài thải acid uric, tăng hiệu quả sử dụng nitơ và giảm chi phí sản xuất trứng (đồng/quả).
Giải pháp thực tiễn đề xuất: Trong thực tế sản xuất, có thể sử dụng các giá trị DMD, OMD hoặc thành phần hóa học của thực liệu để ước tính AMEn cho gà Ác đẻ, thay vì phải thực hiện thí nghiệm in vivo tốn kém cho từng loại thực liệu.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Luận án không có phần hạn chế nghiên cứu được trình bày minh thị trong văn bản. Tuy nhiên, từ phạm vi của năm thí nghiệm, có thể nhận thấy một số giới hạn về phạm vi:
- Các thí nghiệm được thực hiện trên một giai đoạn tuổi nhất định của gà Ác (giai đoạn đẻ trứng thương phẩm); nhu cầu dinh dưỡng cho giai đoạn hậu bị và cuối chu kỳ đẻ chưa được đề cập.
- Nghiên cứu tập trung vào lysine và TSAA là hai acid amin giới hạn chính; các acid amin khác (threonine, tryptophan, valine, isoleucine) chưa được đánh giá riêng cho gà Ác đẻ.
- Số liệu về tương tác AMEn × TSAA trong một mô hình thừa số đầy đủ chưa được thực hiện.
Giá trị tham khảo
Luận án có giá trị tham khảo cho các nhóm đối tượng sau:
Nhà nghiên cứu và nghiên cứu sinh chuyên ngành Chăn nuôi, Dinh dưỡng gia cầm: Bộ số liệu AME, AMEn, TME của 17 thực liệu (Bảng 4.1–4.5) và các phương trình hồi quy ước tính năng lượng từ DMD, OMD, thành phần hóa học là nguồn tham chiếu thực nghiệm cho gà Ác — hiện chưa có nguồn tương đương trong tài liệu xuất bản.
Giảng viên và kỹ thuật viên dinh dưỡng gia cầm: Thiết kế thí nghiệm cân bằng nitơ song song với thí nghiệm nuôi dưỡng, mô hình nested factorial và phân tích hồi quy phi tuyến (bậc hai) trong đánh giá tỷ lệ TSAA là ví dụ phương pháp luận có giá trị sư phạm.
Người làm chính sách và khuyến nông trong lĩnh vực chăn nuôi gà nội địa tại vùng đồng bằng sông Cửu Long: Kết quả TN 4 (Bảng 4.14 — phân tích chi phí thức ăn/quả trứng) và kết luận về khẩu phần tối ưu cung cấp số liệu nền để xây dựng khuyến cáo kỹ thuật cho nông hộ và trang trại nuôi gà Ác tại Tiền Giang, Long An.
Nhà sản xuất thức ăn chăn nuôi: Đặc biệt phần xây dựng công thức khẩu phần tối ưu (Chương 3, 4 và 5) và quan hệ giữa tỷ lệ tiêu hóa với giá trị năng lượng thực liệu phục vụ phối hợp khẩu phần thực tế.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao luận án chọn mức AMEn 2.750 kcal/kg thay vì 2.850 hay 2.950 kcal/kg cho gà Ác đẻ?
TN 3 cho thấy TLĐ tương tự nhau ở ba tổ hợp AMEn/CP là 2.750×17, 2.850×17 và 2.950×18. Tuy nhiên, khẩu phần 2.750 kcal/kg × 17% CP đạt năng suất trứng tốt, đồng thời tăng tỷ lệ tiêu hóa và nitơ tích lũy, giảm nitơ bài thải so với các mức AMEn cao hơn. Hơn nữa, đơn vị Haugh và chỉ số lòng trắng cao hơn ở AMEn 2.750 và 2.850 kcal/kg so với 2.950 kcal/kg. Do đó, xét về tổng hợp năng suất, chất lượng trứng và môi trường, mức 2.750 kcal/kg được xác định là phù hợp nhất.
2. Tỷ số Lys/AMEn nào cho kết quả tốt nhất trong TN 4, và kết quả đó cụ thể là bao nhiêu?
Tỷ số Lys/AMEn 0,41 mg/kcal (tương đương 1,12% lysine trong khẩu phần có AMEn 2.750 kcal/kg, 16% CP) cho TLĐ cao nhất và HSCHTĂ thấp nhất so với 5 tỷ số còn lại (0,32; 0,35; 0,37; 0,39 và 0,43 mg/kcal). Gà nuôi khẩu phần này sản xuất quả trứng nặng hơn, tích lũy nhiều nitơ hơn, giảm acid uric huyết tương và có chi phí thức ăn thấp nhất tính theo đồng/quả trứng (Bảng 4.14).
3. Ảnh hưởng của tỷ số TSAA/lysine lên khối lượng trứng diễn ra theo quy luật nào?
KLT tăng theo quan hệ phi tuyến tính với mức tăng TSAA của khẩu phần (Hình 4.2). Cụ thể, giảm TSAA xuống dưới 0,857% (tương đương tỷ số TSAA/Lys khoảng 0,76) dẫn đến giảm KLT có ý nghĩa. Trong khi đó, tăng TSAA từ 0,952 lên 1,12% không ảnh hưởng lên LĂV và TLĐ. Gà nuôi TSAA 0,952% và 1,047% tích lũy nhiều nitơ nhất. Tỷ số TSAA/Lys 0,85 (TSAA 0,952%, Met 0,482%) được xác định là phù hợp nhất.
4. Trong 17 thực liệu được khảo sát, loại nào có giá trị dinh dưỡng cao nhất và thấp nhất cho gà Ác đẻ?
Trong nhóm thức ăn năng lượng, bắp có DMD, OMD, NR, AME và AMEn cao nhất; cám mì viên có AMEn thấp nhất. Trong nhóm thức ăn protein, bột cá 65% CP có AMEn cao nhất; KD cọ có AMEn thấp nhất. KD cải, KD cọ và KD dừa có hàm lượng xơ thô (CF) và NDF cao hơn KD đậu nành, dẫn đến DMD, OMD và NR thấp hơn. AMEn của các thực liệu có quan hệ tuyến tính rất cao với DMD, OMD và thành phần hóa học, cho phép ước tính AMEn mà không cần thí nghiệm in vivo trong thực tế sản xuất.
5. Khẩu phần tối ưu cuối cùng cho gà Ác đẻ trứng thương phẩm được xác định như thế nào, và tại sao CP chỉ là 16% thay vì 17–18%?
Khẩu phần tối ưu được xác định từ tổng hợp kết quả bốn nội dung thí nghiệm: AMEn 2.750 kcal/kg, CP 16%, lysine 1,12%, tỷ số Lys/AMEn 0,41 mg/kcal, TSAA/Lys 0,85, TSAA 0,952% và Met 0,482%. Mức CP 16% (thay vì 17–18%) được chọn vì TN 4 cho thấy khi cân bằng đúng lysine và TSAA theo tỷ số lý tưởng trên nền 16% CP, gà vẫn đạt TLĐ cao, NR tốt và giảm bài thải acid uric. Điều này phù hợp với nguyên lý protein lý tưởng: cung cấp đúng tỷ lệ acid amin giới hạn giúp giảm CP khẩu phần mà không làm giảm năng suất, đồng thời giảm chi phí sản xuất và nitơ bài thải ra môi trường.
Kết luận
Luận án của Trương Văn Phước (2021) cung cấp hệ thống số liệu thực nghiệm đầu tiên về giá trị năng lượng trao đổi (AME, AMEn, TME) của 17 thực liệu thức ăn trên gà Ác mái đẻ, lấp đầy khoảng trống dữ liệu dinh dưỡng đặc thù cho giống gà nội địa quan trọng tại vùng đồng bằng sông Cửu Long. Bằng năm thí nghiệm in vivo theo thiết kế thừa số, mô hình phân nhánh và bố trí hoàn toàn ngẫu nhiên, luận án xác định được khẩu phần tối ưu với AMEn 2.750 kcal/kg, CP 16%, lysine 1,12%, tỷ số Lys/AMEn 0,41 mg/kcal, tỷ số TSAA/Lys 0,85 và Met 0,482%. Khẩu phần này đảm bảo tỷ lệ đẻ cao, khối lượng trứng tốt, tích lũy nitơ hiệu quả, giảm bài thải acid uric và giảm chi phí sản xuất trứng. Các quan hệ hồi quy được xây dựng giữa AMEn với DMD, OMD và thành phần hóa học thực liệu tạo ra công cụ thực tiễn để ước tính năng lượng cho gà Ác đẻ mà không cần thí nghiệm in vivo trong từng trường hợp cụ thể.