Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Chăn nuôi gia cầm là ngành sản xuất truyền thống lâu đời tại Việt Nam, đóng vai trò quan trọng trong việc tạo sinh kế cho người nông dân và cung cấp nguồn thực phẩm giàu dinh dưỡng. Cùng với sự phát triển kinh tế và đời sống xã hội, nhu cầu tiêu thụ các sản phẩm gia cầm chất lượng cao, đặc biệt là thịt gà có phẩm chất thơm ngon, ngày càng gia tăng.

Tại tỉnh Điện Biên, phần lớn hoạt động chăn nuôi gia cầm ở khu vực nông thôn, nhất là tại các xã đặc biệt khó khăn thuộc các huyện Nậm Pồ, Mường Chà, Tủa Chùa, Mường Ảng, Điện Biên Đông, vẫn diễn ra theo phương thức quảng canh, phân tán và lạc hậu. Người dân, đặc biệt là đồng bào dân tộc thiểu số, còn thiếu kiến thức kỹ thuật về chăm sóc, nuôi dưỡng và an toàn sinh học phòng ngừa dịch bệnh, dẫn đến năng suất thấp và hiệu quả kinh tế chưa tương xứng. Do đó, nhu cầu tiếp cận và ứng dụng các quy trình chăn nuôi tiên tiến, đưa các giống gia cầm thương phẩm có năng suất cao và phẩm chất tốt vào sản xuất thực tế là yêu cầu cấp thiết để nâng cao thu nhập và xóa đói giảm nghèo tại địa phương. Xuất phát từ đòi hỏi thực tiễn sản xuất và yêu cầu rèn luyện kỹ năng nghề nghiệp chuyên môn, tác giả Vũ Lâm Phương đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Đánh giá khả năng sinh trưởng của gà J-Dabaco giai đoạn 1 đến 15 tuần tuổi, nuôi tại trại Thí nghiệm Thực hành trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật Điện Biên".

Mục tiêu tổng quát của đề tài là đánh giá khả năng sinh trưởng của gà J-DABACO giai đoạn 1 đến 15 tuần tuổi, khảo sát năng suất thịt ở 15 tuần tuổi, đồng thời thực hiện quy trình chăn nuôi kết hợp công tác phòng và trị bệnh cho đàn gà nuôi tại cơ sở.

Để đạt được mục tiêu trên, khóa luận xác định 8 yêu cầu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Theo dõi khối lượng cơ thể và độ đồng đều của đàn gà từ 1 đến 15 tuần tuổi.
  2. Đánh giá khả năng sinh trưởng của đàn gà qua các chỉ số: sinh trưởng tích lũy, sinh trưởng tương đối và sinh trưởng tuyệt đối.
  3. Khảo sát năng suất thịt của gà J-DABACO tại thời điểm 15 tuần tuổi.
  4. Theo dõi lượng thức ăn thu nhận hàng ngày và đánh giá hiệu quả sử dụng thức ăn (chỉ số FCR) từ 1 đến 15 tuần tuổi.
  5. Đánh giá sức sống và khả năng kháng bệnh của đàn gà thông qua tỷ lệ nuôi sống.
  6. Thực hiện đầy đủ quy trình chăn nuôi, phòng và trị bệnh cho đàn gà thí nghiệm.
  7. Tuân thủ nghiêm ngặt các quy định, yêu cầu kỹ thuật tại cơ sở thực tập.
  8. Tích lũy kinh nghiệm, trau dồi và nâng cao kỹ năng thực hành nghề nghiệp cá nhân.

Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Giống gà lông màu J-DABACO thương phẩm từ 1 ngày tuổi đến 15 tuần tuổi (105 ngày tuổi).
  • Địa điểm nghiên cứu: Trại Thí nghiệm Thực hành thuộc Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật Điện Biên (tổng diện tích 4,61 ha, đóng trên địa bàn tỉnh Điện Biên).
  • Thời gian tiến hành: Từ tháng 01 năm 2021 đến tháng 06 năm 2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên cơ sở khoa học về sinh lý sinh trưởng, sinh dục và chuyển hóa dinh dưỡng ở gia cầm:

  • Sinh trưởng và phát dục: Sinh trưởng là quá trình tăng kích thước, số lượng tế bào mô cơ và dịch thể thông qua tổng hợp protein và khoáng chất (Trần Đình Miên và Nguyễn Kim Đường, 1992; Trần Thị Mai Phương, 2004). Sự sinh trưởng được cụ thể hóa qua ba chỉ tiêu: sinh trưởng tích lũy (khối lượng cơ thể tính bằng gam hoặc kilogam qua các tuần tuổi), sinh trưởng tuyệt đối (tốc độ tăng trọng tính bằng gam/con/ngày theo đồ thị dạng parabol) và sinh trưởng tương đối (tỷ lệ tăng khối lượng tính bằng phần trăm theo đồ thị dạng hyperbol).
  • Năng suất thịt: Thể hiện qua tỷ lệ thân thịt, tỷ lệ thịt đùi, thịt ngực và mỡ bụng so với khối lượng sống (Nguyễn Thị Thúy Mỵ, 1997).
  • Hiệu quả sử dụng thức ăn: Đo lường bằng hệ số tiêu tốn thức ăn cho 1 kg tăng khối lượng cơ thể (FCR), chỉ tiêu quyết định trực tiếp tới giá thành chăn nuôi khi chi phí thức ăn thường chiếm 70–75% tổng chi phí sản xuất (Đoàn Xuân Trúc và cs, 1993; Lê Hồng Mận và cs, 1993; Phùng Đức Tiến, 1996).

Phương pháp bố trí thí nghiệm và kỹ thuật theo dõi được thực hiện như sau:

  • Quy mô và thiết kế thực nghiệm: Theo dõi trên đàn gà thịt thương phẩm gồm 2.000 con gà 1 ngày tuổi đủ tiêu chuẩn loại 1, chia thành 2 đợt nuôi lặp lại (1.000 con/lứa). Đàn gà được nuôi theo phương thức bán chăn thả, chuồng thông thoáng tự nhiên, nền chuồng rải đệm lót sinh học. Chế độ dinh dưỡng và quy trình thú y áp dụng theo tiêu chuẩn của Công ty TNHH MTV Gà giống DABACO.
Giai đoạn nuôi (ngày tuổi) Năng lượng trao đổi - ME (Kcal/kg) Protein thô (%) Canxi (%) Photpho (%) Lyzin (%) Methionine (%) NaCl (%)
1 – 20 ngày 3.100 20,00 1,20 0,77 1,08 0,42 0,32
21 – 60 ngày 3.000 19,00 1,19 0,76 1,05 0,39 0,33
61 – xuất bán 2.950 17,00 1,18 0,78 0,97 0,38 0,31
Giai đoạn nuôi (tuần tuổi) Mật độ nuôi (con/m²) Chế độ chiếu sáng (giờ/ngày) Chế độ ăn
0 – 4 tuần tuổi 15 – 20 24/24 Ăn tự do
5 – 8 tuần tuổi 10 – 15 16 – 18 Ăn tự do
9 – 15 tuần tuổi 6 – 10 8 – 12 Ăn tự do
  • Phương pháp theo dõi các chỉ tiêu:
    • Khối lượng cơ thể và độ đồng đều: Cân định kỳ vào buổi sáng trước khi cho ăn tại các mốc 1 ngày tuổi và từ 1 đến 15 tuần tuổi. Quy mô cân kiểm tra chọn ngẫu nhiên 10% tổng đàn (n = 100 con). Thiết bị cân gồm cân có độ chính xác ±0,5 g (1 ngày tuổi), cân Nhơn Hòa 0,5 kg độ chính xác ±1 g (1–3 tuần tuổi) và cân Nhơn Hòa 5 kg độ chính xác ±10 g (4–15 tuần tuổi). Độ đồng đều tính bằng tỷ lệ số cá thể có khối lượng nằm trong khoảng $\bar{X} \pm 10%$.
    • Tốc độ sinh trưởng tuyệt đối ($A$) và tương đối ($R$): $$A = \frac{P_2 - P_1}{T_2 - T_1} \quad (\text{g/con/ngày})$$ $$R = \frac{P_2 - P_1}{(P_1 + P_2)/2} \times 100 \quad (%)$$
    • Lượng thức ăn thu nhận (LTATN) và FCR: Cân lượng thức ăn cấp phát và lượng thức ăn thừa sau 24 giờ để xác định lượng ăn hàng ngày; FCR được tính bằng tỷ lệ giữa tổng lượng thức ăn thu nhận (kg) và khối lượng cơ thể tăng lên (kg).
    • Tỷ lệ nuôi sống: Theo dõi số gà hao hụt hàng ngày, tính tỷ lệ phần trăm sống định kỳ và cộng dồn.
    • Khảo sát năng suất thịt: Kết thúc 15 tuần tuổi, chọn ngẫu nhiên 5 gà trống và 5 gà mái mỗi lứa có khối lượng trung bình để mổ khảo sát theo phương pháp của Ủy ban Gia cầm - Viện Hàn lâm Khoa học Nông nghiệp Đức (dẫn theo Nguyễn Chí Bảo, 1978). Gà được nhịn đói 12–18 giờ (vẫn cho uống nước) trước khi lấy số liệu khối lượng sống, thân thịt, cơ đùi, cơ ngực và mỡ bụng.
  • Xử lý số liệu: Toàn bộ số liệu thực nghiệm được xử lý bằng phương pháp thống kê sinh học trên phần mềm Microsoft Excel.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Chương này phân tích thực trạng chăn nuôi nông hộ tại vùng cao Điện Biên, chỉ rõ sự thiếu hụt kiến thức kỹ thuật thú y của người dân địa phương và khẳng định sự cần thiết của việc thử nghiệm các mô hình chăn nuôi gia cầm an toàn sinh học. Tác giả xác định rõ ràng mục tiêu nghiên cứu, các yêu cầu kỹ thuật đối với đề tài khóa luận và ý nghĩa của kỳ thực tập chuyên môn tại cơ sở sản xuất.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Tác giả tổng hợp điều kiện tự nhiên của tỉnh Điện Biên (khí hậu nhiệt đới gió mùa núi cao, nhiệt độ trung bình 21–23°C, độ ẩm 76–84%) cùng cơ sở vật chất, năng lực nghiên cứu của Trại Thí nghiệm Thực hành Trường Cao đẳng Kinh tế - Kỹ thuật Điện Biên (diện tích 4,61 ha, có 5 khu chuồng nuôi với sức chứa 1.000 con gà/chuồng/lứa, trang bị máng ăn uống tự động và hệ thống đệm lót sinh học). Chương này hệ thống hóa các tài liệu lý thuyết trong và ngoài nước về quy luật sinh trưởng, năng suất thịt và hiệu quả chuyển hóa thức ăn ở gia cầm, đồng thời tổng thuật nguồn gốc giống gà J-DABACO – giống gà lông màu mang đặc tính thịt của gà Ri truyền thống kết hợp năng suất cải tiến từ công nghệ chọn giống của Tập đoàn DABACO.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Nội dung chương trình bày chi tiết phương pháp bố trí thực nghiệm trên 2.000 con gà thương phẩm J-DABACO qua 2 lứa nuôi từ tháng 01 đến tháng 06/2021. Tác giả mô tả chi tiết quy trình vệ sinh chuồng trại (quét dọn, rửa nước, tưới xút NaOH tỷ lệ 1/30 với liều 1 lít/1,5 m² chuồng, sát trùng bằng Han-Iodine 10% nồng độ 1/200), quy trình úm gà con (sưởi ấm chuồng úm trước 1 giờ ở nhiệt độ 32–34°C), quy trình nuôi thịt bán chăn thả, định mức khẩu phần dinh dưỡng theo 3 giai đoạn tuổi, cùng hệ thống công thức toán học xác định các chỉ tiêu sinh trưởng, tiêu tốn thức ăn, tỷ lệ nuôi sống và mổ khảo sát thân thịt.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Chương này trình bày toàn bộ số liệu thu thập được từ thực nghiệm:

  • Tỷ lệ nuôi sống: Đạt mức cộng dồn 95,00% khi kết thúc 15 tuần tuổi. Tuần nuôi thứ 7 có tỷ lệ nuôi sống thấp nhất (97,96% trong tuần) do thời tiết chuyển mùa nóng ẩm gây bất lợi cho sức đề kháng của đàn gà.
  • Khối lượng cơ thể và độ đồng đều: Khối lượng gà sơ sinh đạt 38,46 g/con, tăng lên 613,12 g/con ở 6 tuần tuổi, đạt 1.793,60 g/con ở 12 tuần tuổi và kết thúc ở 15 tuần tuổi đạt trung bình 2.282,30 g/con (hệ số biến động CV = 7,71%). Độ đồng đều của đàn dao động từ 64% đến 92%, trong đó tuần thứ 2 đạt thấp nhất (49%) do ảnh hưởng của phản ứng miễn dịch khi tiêm phòng vắc-xin mật độ dày, và đạt cao nhất ở tuần 13 (92%), kết thúc 15 tuần đạt 79%.
  • Tốc độ sinh trưởng: Sinh trưởng tuyệt đối tăng từ 5,58 g/con/ngày (tuần 1) lên mức đỉnh 30,59 g/con/ngày (tuần 11), sau đó giảm dần xuống 19,16 g/con/ngày (tuần 15), tính bình quân cả chu kỳ đạt 21,37 g/con/ngày. Sinh trưởng tương đối đạt cao nhất ở tuần đầu (67,35%) và giảm liên tục theo quy luật sinh học xuống 6,05% ở tuần 15.
  • Hiệu quả sử dụng thức ăn: Lượng thức ăn thu nhận hàng ngày tăng từ 11,21 g/con/ngày (tuần 1) lên 95,45 g/con/ngày (tuần 15), tổng lượng thức ăn thu nhận tích lũy là 6.720,35 g/con. Hệ số tiêu tốn thức ăn (FCR) bình quân toàn kỳ nuôi đạt 2,88 kg thức ăn/kg tăng trọng; giai đoạn cuối FCR tăng cao (tuần 14 đạt 4,03 và tuần 15 đạt 4,98).
  • Công tác thú y phòng bệnh: Ghi nhận kết quả thực hiện đầy đủ lịch dùng vắc-xin (Lasota, Newcastle, Tụ huyết trùng, Gumboro, Đậu gà) và vệ sinh tiêu độc môi trường định kỳ tại trại.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Tác giả đúc kết các chỉ số kinh tế kỹ thuật chính của giống gà J-DABACO nuôi tại Điện Biên, xác nhận mức độ phù hợp của giống với khí hậu địa phương và kiến nghị tiếp tục nhân rộng mô hình chăn nuôi này trong mạng lưới khuyến nông cơ sở.


Kết quả và đóng góp

Khóa luận cung cấp hệ thống số liệu thực nghiệm đầy đủ về khả năng sinh trưởng và hiệu quả kinh tế - kỹ thuật của giống gà J-DABACO nuôi bán chăn thả tại Điện Biên, thể hiện qua bảng số liệu sau:

Tuần tuổi Tỷ lệ sống cộng dồn (%) Khối lượng cơ thể ($\bar{X} \pm SE$, g/con) Hệ số biến động CV (%) Độ đồng đều (%) Sinh trưởng tuyệt đối (g/con/ngày) Sinh trưởng tương đối (%) FCR tuần (kg TA/kg tăng trọng)
Sơ sinh (0+) 100,00 38,46 ± 0,99 25,81 58 - - -
1 100,00 77,51 ± 1,19 12,20 73 5,58 67,35 2,01
2 99,80 137,73 ± 2,74 15,42 49 8,60 55,95 2,09
3 99,80 223,05 ± 2,95 10,41 64 12,19 47,30 2,06
4 99,50 334,00 ± 3,43 8,37 78 15,85 39,83 2,32
5 98,50 462,82 ± 3,02 5,47 87 18,40 32,33 2,60
6 97,00 613,12 ± 6,05 8,48 71 21,47 27,94 2,05
7 96,50 783,65 ± 8,98 10,04 70 24,36 24,42 3,07
8 96,00 967,29 ± 9,14 8,41 87 26,23 20,98 3,31
9 95,00 1.164,57 ± 16,60 12,86 70 28,18 18,51 2,76
10 95,00 1.371,40 ± 13,17 8,77 75 29,55 16,31 2,58
11 95,00 1.585,50 ± 12,43 7,24 86 30,59 14,48 2,75
12 95,00 1.793,60 ± 4,42 2,28 90 29,73 12,32 3,16
13 95,00 1.980,90 ± 13,70 6,38 92 26,76 9,92 3,41
14 95,00 2.148,20 ± 16,34 6,99 84 23,90 8,10 4,03
15 95,00 2.282,30 ± 19,29 7,71 79 19,16 6,05 4,98
Trung bình 95,00 2.282,30 7,71 79 21,37 26,79 2,88

Các phát hiện và đóng góp chính của đề tài bao gồm:

  • Khối lượng xuất chuồng vượt chuẩn: Gà J-DABACO nuôi tại Điện Biên ở 15 tuần tuổi đạt khối lượng trung bình 2.282,30 g/con, cao hơn mức công bố chuẩn của đơn vị chọn tạo giống Dabaco (2.250 g/con) và tương đương với các nghiên cứu tại Bắc Ninh (700–1.000 g ở 45 ngày tuổi) hay Kon Tum (2,4 kg sau hơn 3 tháng nuôi).
  • Tốc độ sinh trưởng vượt trội giai đoạn 1–12 tuần tuổi: Sinh trưởng tuyệt đối bình quân giai đoạn 1–12 tuần đạt 20,89 g/con/ngày, cao hơn kết quả công bố của Nguyễn Đức Hưng và cs (2017) thực hiện trên cùng giống gà tại Thừa Thiên Huế (20,20 g/con/ngày).
  • Đánh giá hiệu quả sử dụng thức ăn: FCR trung bình 2,88 kg thức ăn/kg tăng trọng nằm trong khung chuẩn kỹ thuật của giống (2,7–3,0 kg). Tuy nhiên, số liệu chỉ ra rằng từ tuần thứ 13 trở đi, tiêu tốn thức ăn tăng rất mạnh (từ 3,41 lên 4,98 kg/kg tăng trọng ở tuần 15), cung cấp căn cứ thực tế để người nuôi cân nhắc thời điểm xuất chuồng tối ưu nhằm đạt hiệu quả kinh tế cao nhất.
  • Giải pháp kỹ thuật đề xuất: Tác giả kiến nghị cần tăng cường biện pháp chống nóng, giảm mật độ và thông gió chuồng nuôi vào mùa hè nóng ẩm (giai đoạn tuần tuổi thứ 6–8) để hạn chế hao hụt đầu con; đồng thời chủ động phân loại, loại bỏ gà yếu ngay từ giai đoạn úm ban đầu để tránh lãng phí thức ăn và ngăn ngừa dịch bệnh lây lan.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số giới hạn gắn liền với phạm vi và điều kiện thực nghiệm:

  • Phạm vi thời gian và mùa vụ: Đề tài chỉ thực hiện trong một khung thời gian từ tháng 01 đến tháng 06 năm 2021, chưa khảo sát so sánh biến động sinh trưởng và tỷ lệ sống của giống gà này qua các mùa khác trong năm tại Điện Biên, nhất là mùa đông lạnh khô vùng cao.
  • Dữ liệu mổ khảo sát: Bảng danh mục có ghi nhận chỉ tiêu khảo sát năng suất thịt ở 15 tuần tuổi (Bảng 4.5), tuy nhiên các số liệu chi tiết cụ thể về khối lượng thịt xẻ, tỷ lệ cơ đùi, cơ ngực và mỡ bụng chưa được thể hiện đầy đủ trong phần nội dung văn bản cung cấp.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần tiếp tục theo dõi, đánh giá khả năng thích nghi và sinh trưởng của gà J-DABACO trong các vụ nuôi khác nhau trong năm; đồng thời triển khai mô hình thử nghiệm phân tán tại các nông hộ đồng bào dân tộc thiểu số trên các địa hình đồi rừng khác nhau để xây dựng quy trình chăn nuôi phù hợp với điều kiện kinh tế hộ.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên ngành Chăn nuôi - Thú y: Cung cấp tài liệu mẫu về phương pháp bố trí thực nghiệm chăn nuôi gia cầm thịt bán chăn thả, cách thu thập và xử lý các chỉ tiêu sinh trưởng tích lũy, tương đối, tuyệt đối, hệ số đồng đều và FCR theo phương pháp thống kê sinh học.
  • Kỹ thuật viên trang trại và cán bộ khuyến nông vùng Tây Bắc: Tài liệu cung cấp bộ định mức kỹ thuật hoàn chỉnh gồm khẩu phần dinh dưỡng 3 giai đoạn (ME, CP, khoáng, axit amin), chế độ chiếu sáng, mật độ nuôi và quy trình tiêu độc khử trùng chuồng nuôi bằng xút và Han-Iodine.
  • Người chăn nuôi gia cầm thương phẩm: Bảng số liệu chi tiết về lượng thức ăn thu nhận cộng dồn (6,72 kg/con) và diễn biến FCR theo từng tuần tuổi là căn cứ định lượng giúp người chăn nuôi lập kế hoạch tài chính, dự trù thức ăn và xác định thời điểm xuất bán gia cầm hợp lý nhằm tránh chi phí thức ăn tăng cao ở giai đoạn cuối.

Câu hỏi thường gặp

1. Đàn gà J-DABACO nuôi tại Trại thí nghiệm thực hành Điện Biên đạt khối lượng cơ thể bao nhiêu khi kết thúc 15 tuần tuổi?

Khi kết thúc thời gian nuôi thịt ở 15 tuần tuổi, khối lượng cơ thể trung bình của đàn gà đạt 2.282,30 ± 19,29 g/con (tính chung cả trống và mái), hệ số biến động CV đạt 7,71% và độ đồng đều đạt 79%. Mức khối lượng này cao hơn khối lượng tiêu chuẩn của công ty sản xuất giống DABACO công bố (2.250 g/con).

2. Tỷ lệ nuôi sống cộng dồn của đàn gà đạt mức nào và thời điểm nào ghi nhận tỷ lệ hao hụt cao nhất?

Tỷ lệ nuôi sống cộng dồn của đàn gà từ 1 ngày tuổi đến khi kết thúc 15 tuần tuổi đạt 95,00%. Tuần nuôi có tỷ lệ sống thấp nhất là tuần thứ 7 (đạt 97,96% trong tuần, cộng dồn giảm còn 96,50%), nguyên nhân do thời tiết chuyển sang mùa hè nóng ẩm làm gà khó thoát nhiệt, giảm sức đề kháng và dễ mắc bệnh.

3. Hệ số tiêu tốn thức ăn (FCR) bình quân của đàn gà là bao nhiêu và diễn biến qua các tuần như thế nào?

Hệ số tiêu tốn thức ăn (FCR) trung bình toàn chu kỳ 1–15 tuần tuổi là 2,88 kg thức ăn/kg tăng trọng, với tổng lượng thức ăn thu nhận cộng dồn là 6.720,35 g/con. FCR duy trì ở mức thấp từ tuần 1 đến tuần 6 (dao động 2,01–2,60), tăng lên mức 3,07–3,41 ở tuần 7–13, và tăng rất cao ở hai tuần cuối (tuần 14 đạt 4,03; tuần 15 đạt 4,98).

4. Tốc độ sinh trưởng tuyệt đối của đàn gà đạt đỉnh cao nhất vào tuần tuổi nào?

Tốc độ sinh trưởng tuyệt đối tăng dần từ 5,58 g/con/ngày ở tuần 1 và đạt đỉnh cao nhất ở tuần tuổi thứ 11 với 30,59 g/con/ngày. Sau tuần 11, tốc độ sinh trưởng tuyệt đối giảm dần xuống 29,73 g/con/ngày (tuần 12) và còn 19,16 g/con/ngày ở tuần 15. Tốc độ sinh trưởng tuyệt đối bình quân toàn kỳ nuôi đạt 21,37 g/con/ngày.

5. Quy trình tiêu độc khử trùng chuồng nuôi trước khi nhập gà con được tác giả thực hiện như thế nào?

Chuồng trại sau khi quét dọn sạch sẽ và rửa bằng máy áp lực được tưới dung dịch xút (NaOH) tỷ lệ 1/30 (1 kg xút pha 30 lít nước) với định mức 1 lít dung dịch cho 1,5 m² diện tích chuồng, sau 2 giờ rửa lại bằng nước sạch. Trước khi thả gà, chuồng được phun sát trùng bằng dung dịch Han-Iodine 10% nồng độ 1/200 (1 lít Han-Iodine pha 200 lít nước) và bật đèn sưởi ấm ô úm trước ít nhất 1 giờ để đảm bảo nhiệt độ đạt 32–34°C.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Lâm Phương đã phản ánh một nghiên cứu thực nghiệm nghiêm túc về khả năng sinh trưởng, hiệu quả sử dụng thức ăn và khả năng sống của giống gà thương phẩm J-DABACO trong điều kiện nuôi bán chăn thả trên đệm lót sinh học tại Điện Biên. Kết quả thực tế trên quy mô 2.000 con cho thấy đàn gà đạt khối lượng 2.282,30 g/con ở 15 tuần tuổi, tỷ lệ sống đạt 95,00% và FCR bình quân đạt 2,88 kg thức ăn/kg tăng trọng, chứng minh giống gà này thích nghi tốt với điều kiện khí hậu địa phương. Đây là nguồn cứ liệu thực nghiệm đáng tin cậy phục vụ công tác giảng dạy, nghiên cứu chuyên ngành chăn nuôi gia cầm và hỗ trợ kỹ thuật cho người chăn nuôi tại các địa bàn miền núi.