Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ô nhiễm rác thải nhựa và túi nylon dùng một lần đang là một trong những thách thức môi trường nghiêm trọng tại Việt Nam. Theo thống kê của Sở Tài nguyên và Môi trường Thành phố Hồ Chí Minh (2018), lượng chất thải rắn sinh hoạt phát sinh trên địa bàn thành phố đạt khoảng 8.900 tấn/ngày (năm 2017) và tăng lên 9.115 tấn/ngày (trong 9 tháng đầu năm 2018). Trong cơ cấu xử lý rác thải của thành phố, phương pháp chôn lấp vẫn chiếm tỷ trọng chi phối với 69% (tương đương 6.200 tấn/ngày, tiếp nhận bởi Công ty TNHH Xử lý chất thải Việt Nam - VWS 5.800 tấn/ngày và bãi chôn lấp số 3 xử lý 400 tấn/ngày); trong khi tỷ lệ đốt, tái chế và làm compost chỉ chiếm 31% (Công ty Cổ phần Tâm Sinh Nghĩa tiếp nhận 1.300 tấn/ngày và Công ty Cổ phần Vietstar tiếp nhận 1.400 tấn/ngày).

Thói quen sử dụng túi nylon thông thường đã ăn sâu vào nếp sinh hoạt của người dân đô thị. Tại TP. Hồ Chí Minh, mỗi ngày có khoảng 30 tấn nylon được tiêu thụ tại các chợ, siêu thị, trung tâm thương mại và khoảng 34–60 tấn/ngày (tương đương 5–9 triệu túi nylon/ngày) phát sinh từ các hộ gia đình. Nguồn phát sinh lớn nhất là các chợ truyền thống (chiếm 70%), kế đến là siêu thị (25%) và trung tâm thương mại (3%). Khảo sát của Quỹ Tái chế chất thải TP. Hồ Chí Minh chỉ ra rằng 93% người đi mua sắm hoàn toàn không mang theo túi cá nhân do người bán luôn chuẩn bị sẵn túi nylon, và 25% người được hỏi cho rằng việc tự mang túi đựng là bất tiện. Nhằm giảm thiểu áp lực lên hệ thống xử lý rác và hạn chế các tác động tiêu cực đến hệ sinh thái đất, nước, không khí, giải pháp chuyển đổi sang sử dụng túi nylon tự hủy sinh học được khuyến khích mạnh mẽ. Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đặng Thị Mỹ Duyên (ngành Kinh tế Tài nguyên Môi trường, Trường Đại học Nông Lâm TP. Hồ Chí Minh, 2023) tập trung nghiên cứu mức độ sẵn lòng chi trả của cộng đồng đối với sản phẩm thân thiện với môi trường này.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu chung: Đánh giá mức sẵn lòng trả (Willingness to Pay - WTP) của người tiêu dùng về việc sử dụng túi nylon tự hủy tại thành phố Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Đánh giá nhận thức của người tiêu dùng về việc sử dụng túi nylon tự hủy ở TP. Thủ Đức.
    2. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến mức sẵn lòng trả của người tiêu dùng đối với túi nylon tự hủy.
    3. Ước tính mức sẵn lòng trả trung bình của người tiêu dùng cho một sản phẩm túi nylon tự hủy tại TP. Thủ Đức.
    4. Đề xuất các nhóm giải pháp nhằm nâng cao nhận thức và thúc đẩy tỷ lệ sử dụng túi nylon tự hủy trên địa bàn.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Nhận thức của người tiêu dùng tại TP. Thủ Đức về việc sử dụng túi nylon tự hủy hiện nay như thế nào?
  2. Những yếu tố kinh tế, xã hội và tâm lý nào tác động đến quyết định sẵn lòng trả tiền mua túi nylon tự hủy của người tiêu dùng?
  3. Mức sẵn lòng trả trung bình của người tiêu dùng cho một túi nylon tự hủy là bao nhiêu?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Mức sẵn lòng trả và nhận thức của người tiêu dùng đối với túi nylon tự hủy.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn thành phố Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh (khảo sát người dân tại các hộ gia đình, khu dân cư, chợ, cơ sở kinh doanh).
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được triển khai thực hiện và thu thập dữ liệu từ ngày 23/09/2022 đến ngày 10/01/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên sự kết hợp giữa các lý thuyết kinh tế tài nguyên môi trường, kinh tế học vi mô và các mô hình hành vi người tiêu dùng:

  • Lý thuyết hành vi người tiêu dùng (Philip Kotler): Phân tích quá trình ra quyết định mua của người tiêu dùng qua 5 giai đoạn liên tiếp: Nhận thức nhu cầu $\rightarrow$ Tìm kiếm thông tin $\rightarrow$ Đánh giá các phương án $\rightarrow$ Quyết định mua $\rightarrow$ Hành vi sau khi mua. Đồng thời, hành vi này chịu sự chi phối bởi 4 nhóm yếu tố: cá nhân (tuổi, nghề nghiệp, học vấn), tâm lý (nhận thức, động cơ, niềm tin, thái độ), xã hội (gia đình, địa vị xã hội) và văn hóa.
  • Lý thuyết về mức sẵn lòng trả (WTP): Đo lường mức độ thỏa dụng tối đa và khoản tiền cao nhất mà một cá nhân chấp thuận chi trả cho một hàng hóa môi trường để giữ nguyên mức thỏa dụng (theo Mankiw, 2003; Turner, Pearce và Bateman, 1995).
  • Nguyên tắc người gây ô nhiễm phải trả (Polluter Pays Principle - PPP): Giá cả của sản phẩm cần phản ánh đầy đủ các chi phí ngoại ứng tiêu cực phát sinh đối với môi trường.
  • Cơ sở pháp lý quản lý chất thải nhựa tại Việt Nam: Luật Bảo vệ môi trường 2020; Nghị định 08/2022/NĐ-CP; Luật Thuế Bảo vệ môi trường 2010; Quyết định số 491/QĐ-TTg ngày 07/05/2018 và Quyết định số 1316/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Đề án Tăng cường công tác quản lý chất thải nhựa; Chỉ thị số 33/CT-TTg ngày 20/08/2020; Quyết định số 1746/QĐ-TTg ngày 04/12/2019 về Kế hoạch hành động quốc gia về quản lý rác thải nhựa đại dương.
Tiêu chí Túi nylon tự hủy sinh học Túi nylon thông thường
Nguyên liệu sản xuất Nguyên liệu tự nhiên (bột sắn, bột bắp, PHA, PLA) hoặc nhựa có pha phụ gia phân rã sinh học (D2W, PCL, PBAT). Hạt nhựa tổng hợp gốc dầu mỏ (HDPE, LDPE, LLDPE, PE, PP) kèm phụ gia kim loại nặng (chì, cadimi).
Cơ chế phân hủy Vi sinh vật tự nhiên phân giải thành $CO_2$, $H_2O$ và sinh khối hữu cơ. Phân rã cơ học thành vi nhựa, không tự phân hủy sinh học hoàn toàn.
Thời gian phân hủy Từ vài tháng đến 2 năm tùy điều kiện môi trường. Kéo dài từ vài trăm năm đến hàng nghìn năm.
Tác động môi trường & sức khỏe Không tồn dư độc chất; an toàn cho đất, nước và sức khỏe con người. Gây xói mòn đất, tắc nghẽn cống rãnh ngập úng; đốt tạo khí Dioxin, Furan gây ung thư; gây hại sinh vật biển.
Giá thành & đặc tính Giá thành cao hơn; bề mặt trơn mềm, chịu tải vừa phải. Giá thành rất rẻ; độ dẻo dai cao, chống nước và chịu tải tốt.

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp định giá ngẫu nhiên (Contingent Valuation Method - CVM): Thiết lập kịch bản thị trường giả định với dạng câu hỏi đóng một giới hạn (Single-bounded referendum). Người được phỏng vấn đưa ra quyết định “Đồng ý” hoặc “Không đồng ý” với một mức giá đề xuất (Bid price). Có 5 mức giá bid được xác định sau đợt khảo sát thử nghiệm 20 mẫu dạng câu hỏi mở (Open-ended) và tham vấn ý kiến chuyên gia, dựa trên mức giá cơ sở giả định ban đầu là 600 đồng/túi:
    • Mức 1: 660 đồng/túi (tăng 10% so với giá cơ sở)
    • Mức 2: 720 đồng/túi (tăng 20%)
    • Mức 3: 780 đồng/túi (tăng 30%)
    • Mức 4: 840 đồng/túi (tăng 40%)
    • Mức 5: 900 đồng/túi (tăng 50%)
  • Phương pháp chọn mẫu: Cỡ mẫu nghiên cứu tối thiểu được xác định theo công thức của Tabachnick và Fidell (1996) cho phân tích hồi quy đa biến: $N \ge 50 + 8m$ (với $m=7$ là số biến độc lập trong mô hình $\Rightarrow N \ge 106$). Tác giả đã tiến hành phát 120 phiếu khảo sát trực tiếp tại TP. Thủ Đức; sau khi loại bỏ các phiếu không hợp lệ, thu được 100 quan sát hợp lệ phục vụ phân tích.
  • Mô hình kinh tế lượng: Mô hình hồi quy Binary Logit:

$$\ln\left(\frac{P_i}{1 - P_i}\right) = \alpha + \beta_1 GIA + \beta_2 TUOI + \beta_3 GT + \beta_4 TDHV + \beta_5 TN + \beta_6 NT + \beta_7 QTMT + \epsilon$$

Trong đó, biến phụ thuộc $P_i = 1$ nếu người tiêu dùng đồng ý chi trả mức giá đề xuất và $P_i = 0$ nếu không đồng ý.

  • Công cụ xử lý dữ liệu: Phần mềm Microsoft Excel để mã hóa, làm sạch số liệu và phần mềm EViews để ước lượng mô hình hồi quy Logit, kiểm định các khuyết tật mô hình và tính toán tác động biên.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Mở đầu

Chương này làm rõ tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ sức ép rác thải nhựa tại TP. Hồ Chí Minh và thực trạng lạm dụng túi nylon khó phân hủy tại các hệ thống bán lẻ. Tác giả xác định rõ mục tiêu nghiên cứu tổng quát, 4 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu trọng tâm, đối tượng nghiên cứu, phạm vi không gian tại TP. Thủ Đức, thời gian thực hiện đề tài (từ 23/09/2022 đến 10/01/2023) và cấu trúc 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Tổng quan

Chương 2 trình bày hai phần lớn:

  • Tổng quan tài liệu: Tổng hợp và đánh giá các nghiên cứu quốc tế về mức sẵn lòng trả và tiêu dùng xanh (Yan Li và cs., 2016 tại 4 thành phố Trung Quốc; Saima Rani và cs., 2018 tại Pakistan; Ma, 2018 về thịt lợn an toàn tại Giang Tô và An Huy; Ana Ruiz-Frau, 2022 tại Địa Trung Hải) cùng các công trình trong nước (Đặng Thanh Tùng và cs., 2018 về trái cây an toàn tại TP.HCM; Nguyễn Văn Hiếu và cs., 2019 tại VQG Ba Vì; Vũ Thị Ánh Ngọc và cs., 2020 tại Bình Chánh; Nguyễn Thị Khánh Ly và Lê Hoài Thu, 2020 tại Hạ Long; Nguyễn Thùy Trang và cs., 2022 tại Cần Thơ). Từ đó, tác giả rút ra khoảng trống nghiên cứu và khẳng định tính phù hợp của phương pháp CVM kết hợp mô hình Logit.
  • Tổng quan địa bàn nghiên cứu: Thành phố Thủ Đức được thành lập cuối năm 2020 trên cơ sở sáp nhập Quận 2, Quận 9 và Quận Thủ Đức cũ; có diện tích tự nhiên 211,56 $\text{km}^2$, dân số năm 2019 là 1.013.795 người, mật độ dân số đạt 4.792 người/$\text{km}^2$ với 34 phường trực thuộc. Đây là trung tâm kinh tế đóng góp 30% GRDP cho TP.HCM và khoảng 7% GDP cả nước; thu nhập bình quân đầu người ước đạt 18.997 USD. Đồng thời, chương này khái quát thực trạng tiêu thụ túi nylon và khung chính sách pháp luật kiểm soát rác thải nhựa trên thế giới và tại Việt Nam.

Chương 3: Nội dung và phương pháp nghiên cứu

Nội dung chương 3 tập trung thiết lập cơ sở lý thuyết, định nghĩa bản chất túi nylon tự hủy và phân biệt các dòng sản phẩm (túi cellulose, túi pha phụ gia phân rã D2W, túi phân hủy sinh học hoàn toàn). Tác giả phân tích chi tiết quy trình CVM, các dạng sai lệch tiềm ẩn (starting point bias, thông tin giả định), và thiết lập kịch bản định giá với 5 mức giá bid (660, 720, 780, 840, 900 đồng/túi).

Tên biến Diễn giải biến số Đơn vị tính Kỳ vọng dấu
WTP Mức sẵn lòng trả của người dân 1: Đồng ý; 0: Không đồng ý (Biến phụ thuộc)
GIA Mức giá đề xuất ngẫu nhiên cho 1 túi nylon tự hủy Đồng/túi (660, 720, 780, 840, 900) $(-)$
TUOI Độ tuổi của người được phỏng vấn Năm tuổi $(+)$
GT Giới tính của người được phỏng vấn 0: Nam; 1: Nữ $(+)$
TDHV Trình độ học vấn Số năm đi học $(+)$
TN Thu nhập trung bình hàng tháng Triệu đồng/tháng $(+)$
NT Nhận thức về tác hại của túi nylon thông thường Thang đo Likert 1–5 (1: Không biết $\rightarrow$ 5: Biết rất rõ) $(+)$
QTMT Mức độ quan tâm đến môi trường Thang đo Likert 1–5 (1: Rất không quan tâm $\rightarrow$ 5: Rất quan tâm) $(+)$

Chương này cũng thiết lập công thức tính WTP trung bình dựa trên kết quả ước lượng tham số hồi quy logit:

$$\text{WTP}{\text{trung bình}} = -\frac{1}{\beta{\text{GIA}}} \left[ \ln\left(1 + e^{\alpha_0 + \sum \beta_i \bar{X}_i}\right) \right]$$

Chương 4: Kết quả và thảo luận

Chương 4 công bố toàn bộ dữ liệu thực nghiệm thu được từ 100 mẫu điều tra tại TP. Thủ Đức:

  • Đặc điểm kinh tế - xã hội của mẫu khảo sát:
Đặc điểm nhân khẩu Phân nhóm Số quan sát ($n=100$) Tỷ lệ (%)
Độ tuổi 20–30 tuổi 17 17,0%
31–40 tuổi 47 47,0%
41–50 tuổi 23 23,0%
Trên 50 tuổi 13 13,0%
Giới tính Nam 55 55,0%
Nữ 45 45,0%
Trình độ học vấn Cấp 1 (Tiểu học) 1 1,0%
Cấp 2 (THCS) 45 45,0%
Cấp 3 (THPT) 39 39,0%
Cao đẳng, Đại học 15 15,0%
Nghề nghiệp Nhân viên công ty 38 38,0%
Kinh doanh tự do 23 23,0%
Cơ quan nhà nước 13 13,0%
Khác (Sinh viên, nội trợ, hưu trí) 26 26,0%
  • Hành vi và nhận thức của người tiêu dùng: Đa số người tiêu dùng đã nhận thức được tác hại môi trường từ rác thải túi nylon truyền thống. Tuy nhiên, các rào cản chính khiến một bộ phận người dân chưa sẵn lòng chi trả bao gồm: giá thành sản phẩm túi tự hủy còn cao, mức thu nhập cá nhân chưa đủ dồi dào, tâm lý hoài nghi về khả năng tự hủy thực tế của sản phẩm, và suy nghĩ việc chỉ một cá nhân hành động sẽ không mang lại hiệu quả rõ rệt cho môi trường.
  • Kết quả ước lượng mức WTP trung bình: Sau khi hồi quy mô hình Logit trên EViews và tính toán theo kỳ vọng toán học, mức sẵn lòng chi trả trung bình của người tiêu dùng tại thành phố Thủ Đức cho một sản phẩm túi nylon tự hủy đạt 746,6758 đồng/túi.

Chương 5: Kết luận và kiến nghị

Chương cuối tổng kết lại các phát hiện thực nghiệm và đưa ra hệ thống khuyến nghị thực thi phân theo 3 nhóm đối tượng:

  1. Đối với cơ quan quản lý nhà nước: Đẩy mạnh các chiến dịch truyền thông giáo dục môi trường trên truyền hình, báo đài nhằm thay đổi hành vi tiêu dùng; thực thi nghiêm túc khung thuế bảo vệ môi trường đối với túi nylon khó phân hủy; xây dựng cơ chế ưu đãi thuế, trợ cấp tài chính và hỗ trợ mặt bằng để khuyến khích các doanh nghiệp chuyển đổi dây chuyền sang sản xuất túi tự hủy sinh học.
  2. Đối với cơ sở sản xuất và phân phối: Tối ưu hóa quy trình công nghệ nhằm hạ giá thành bao bì sinh học; minh bạch nhãn mác, nguồn gốc xuất xứ và chứng nhận phân hủy sinh học để củng cố niềm tin của khách hàng; mở rộng mạng lưới phân phối vào hệ thống chợ truyền thống và siêu thị.
  3. Đối với người dân: Nâng cao ý thức tự giác, chủ động đem theo túi sử dụng nhiều lần khi mua sắm hoặc chấp nhận trả thêm một khoản phí nhỏ để sử dụng bao bì tự hủy vì mục tiêu bảo vệ sức khỏe gia đình và môi trường sống.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính của đề tài:

  • Xác lập bức tranh thực chứng về nhận thức của cộng đồng dân cư TP. Thủ Đức đối với chất thải nhựa và bao bì tự hủy sinh học.
  • Xác định mức sẵn lòng trả trung bình thực tế của người tiêu dùng là 746,6758 đồng/túi (cao hơn 24,4% so với mức giá cơ sở giả định ban đầu là 600 đồng/túi).
  • Xác định chiều hướng ảnh hưởng của các biến số độc lập trong mô hình hồi quy Logit: Mức giá đề xuất ($GIA$) có tác động nghịch chiều đến xác suất đồng ý chi trả; trong khi thu nhập ($TN$), trình độ học vấn ($TDHV$), nhận thức tác hại ($NT$) và mức độ quan tâm môi trường ($QTMT$) có tác động thuận chiều tích cực đến mức sẵn lòng trả.
  • Nhận diện các rào cản tâm lý và kinh tế cản trở việc tiêu dùng xanh: áp lực giá cả, rào cản thu nhập, sự thiếu tin tưởng vào chất lượng tự hủy thực tế và tâm lý ỷ lại trong hành động tập thể vì môi trường.

Đóng góp của khóa luận:

  • Đề tài là công trình nghiên cứu thực nghiệm tiên phong ứng dụng phương pháp CVM để lượng hóa giá trị kinh tế của túi nylon tự hủy tại địa bàn thành phố Thủ Đức sau khi đơn vị hành chính mới này được thành lập.
  • Cung cấp luận cứ khoa học định lượng hỗ trợ các nhà hoạch định chính sách địa phương trong việc xây dựng lộ trình hạn chế túi nylon một lần, đồng thời là dữ liệu tham khảo giá hữu ích cho các doanh nghiệp sản xuất bao bì sinh học khi định giá thương mại sản phẩm.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự nhìn nhận các điểm hạn chế và gợi mở các hướng nghiên cứu tiếp nối:

  • Hạn chế về quy mô và tính đại diện của mẫu: Do giới hạn về thời gian và kinh phí thực hiện, quy mô mẫu dừng lại ở 100 quan sát hợp lệ. Số lượng mẫu này tương đối nhỏ so với quy mô dân số hơn 1 triệu người của TP. Thủ Đức và các mẫu chưa được phân bổ trải đều trên toàn bộ 34 phường trực thuộc.
  • Hạn chế cố hữu của phương pháp CVM: Việc đánh giá dựa trên kịch bản thị trường giả định (hypothetical market) và kỹ thuật phỏng vấn có thể phát sinh thiên lệch chủ quan từ cảm tính của người trả lời hoặc thiên lệch điểm xuất phát (starting point bias).
  • Hướng mở rộng nghiên cứu: Các công trình tương lai có thể mở rộng quy mô mẫu khảo sát lên mức đại diện cao hơn cho toàn TP. Hồ Chí Minh; áp dụng kỹ thuật hỏi lặp hai giới hạn (Double-bounded referendum) hoặc phương pháp mô hình hóa lựa chọn (Choice Modeling - CM) để so sánh độ co giãn của người tiêu dùng đối với nhiều thuộc tính khác nhau của bao bì tự hủy sinh học.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị thực tiễn và học thuật cho các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành: Là tài liệu tham khảo chi tiết về quy trình ứng dụng phương pháp định giá ngẫu nhiên (CVM) dạng Single-bounded trong kinh tế tài nguyên môi trường, kinh tế nông nghiệp và kinh tế phát triển.
  • Tham khảo về kỹ thuật kinh tế lượng: Cung cấp quy trình hoàn chỉnh từ khâu thiết kế bảng hỏi Likert, chọn mẫu theo công thức Tabachnick & Fidell, thiết lập kịch bản định giá bid, chạy hồi quy Binary Logit trên EViews cho đến thuật toán tính WTP trung bình.
  • Nhà quản lý và doanh nghiệp bao bì: Cung cấp số liệu tham chiếu về mức giá trần mà người tiêu dùng đô thị sẵn sàng chấp nhận, phục vụ công tác xây dựng chính sách thuế môi trường và chiến lược thâm nhập thị trường bao bì sinh học.

Câu hỏi thường gặp

1. Mức sẵn lòng trả (WTP) trung bình của người tiêu dùng tại TP. Thủ Đức cho 1 túi nylon tự hủy là bao nhiêu?
Theo kết quả ước lượng từ mô hình Logit trong khóa luận, mức sẵn lòng chi trả trung bình của người dân TP. Thủ Đức đối với một túi nylon tự hủy là 746,6758 đồng/túi.

2. Tác giả đã sử dụng kỹ thuật phỏng vấn nào trong phương pháp CVM và các mức giá đề xuất cụ thể là bao nhiêu?
Tác giả sử dụng phương pháp hỏi đóng một giới hạn (Single-bounded referendum). Sau khi thử nghiệm 20 mẫu câu hỏi mở và tham vấn chuyên gia, 5 mức giá đề xuất (Bid price) chính thức được đưa vào điều tra gồm: 660 đồng/túi, 720 đồng/túi, 780 đồng/túi, 840 đồng/túi và 900 đồng/túi (tăng từ 10% đến 50% so với mức giá cơ sở giả định 600 đồng/túi).

3. Quy mô mẫu khảo sát thực tế của đề tài là bao nhiêu và được tính toán dựa trên cơ sở nào?
Cỡ mẫu tối thiểu được xác định theo công thức $N \ge 50 + 8m$ của Tabachnick và Fidell (1996) với $m=7$ biến độc lập ($N \ge 106$). Tác giả đã phát ra 120 phiếu và thu về 100 phiếu khảo sát hợp lệ để đưa vào phân tích định lượng trên phần mềm Excel và EViews.

4. Những rào cản chính nào khiến một bộ phận người dân chưa sẵn lòng trả tiền cho túi nylon tự hủy?
Văn bản chỉ ra 4 rào cản chính: giá thành túi tự hủy còn cao hơn túi thông thường; thu nhập của một bộ phận người dân còn thấp; sự thiếu tin tưởng vào chất lượng và khả năng tự hủy thực tế của sản phẩm trên thị trường; tâm lý cho rằng hành động đơn lẻ của bản thân sẽ không tạo ra thay đổi lớn cho môi trường.

5. Cơ cấu độ tuổi và học vấn của 100 người tham gia khảo sát trong nghiên cứu phân bố như thế nào?
Về độ tuổi: nhóm 31–40 tuổi chiếm tỷ lệ cao nhất (47%), tiếp theo là nhóm 41–50 tuổi (23%), nhóm 20–30 tuổi (17%) và trên 50 tuổi (13%). Về trình độ học vấn: trình độ cấp 2 chiếm đa số với 45%, cấp 3 chiếm 39%, cao đẳng/đại học chiếm 15% và cấp 1 chiếm 1%.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đặng Thị Mỹ Duyên đã phản ánh toàn diện thực trạng nhận thức và lượng hóa thành công mức sẵn lòng chi trả của người tiêu dùng đối với túi nylon tự hủy tại thành phố Thủ Đức với kết quả WTP trung bình đạt 746,6758 đồng/túi. Công trình khẳng định mối quan hệ chặt chẽ giữa các yếu tố nhân khẩu học, thu nhập, nhận thức sinh thái với quyết định tiêu dùng xanh của người dân đô thị. Những phát hiện thực nghiệm và hệ thống giải pháp được đề xuất trong khóa luận là cơ sở tham khảo có giá trị khoa học cho việc hoàn thiện chính sách quản lý chất thải nhựa và định hướng chuyển đổi tiêu dùng bền vững tại địa phương.