Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Thị trường bất động sản giữ vai trò đáng kể trong cơ cấu kinh tế vĩ mô của Việt Nam. Dẫn liệu từ Tổng cục Thống kê cho thấy mức đóng góp trung bình của ngành xây dựng và bất động sản vào tổng sản phẩm quốc nội (GDP) cả nước giai đoạn gần đây chiếm khoảng 10%; trong đó, riêng ngành kinh doanh bất động sản đóng góp trực tiếp khoảng 3,5% GDP và tạo ra khoảng 0,5 điểm phần trăm tăng trưởng thường niên. Trong bức tranh phát triển đô thị, phân khúc nhà phố thương mại (shophouse) tại các khu đô thị mới trở thành điểm thu hút vốn nhờ tính năng kết hợp giữa không gian sống và công năng kinh doanh.
Tại địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế, sự kiện định hướng trở thành thành phố trực thuộc Trung ương thúc đẩy tốc độ đầu tư cơ sở hạ tầng. Năm 2024, tốc độ tăng trưởng kinh tế (GRDP) của tỉnh đạt 8,15%, đứng thứ 22 toàn quốc và xếp thứ 5 trên 14 tỉnh, thành phố vùng Bắc Trung Bộ và Duyên hải miền Trung; toàn tỉnh cấp phép mới cho 39 dự án với tổng vốn đăng ký trên 6.266 tỷ đồng. Khu vực Đô thị mới An Vân Dương được quy hoạch làm tâm điểm mở rộng không gian đô thị của thành phố Huế. Tại đây, Công ty Cổ phần Tập đoàn BGI (BGI Group) tham gia triển khai hai dự án lớn gồm BGI Topaz Downtown (tại Khu A) và BGI Diamond Bay (tại Khu E).
Mặc dù có lợi thế vị trí, việc triển khai dòng sản phẩm shophouse tại dự án BGI Topaz Downtown gặp nhiều áp lực:
- Sự cạnh tranh gay gắt từ nhiều chủ đầu tư khác đang cùng triển khai dự án tại khu vực Thừa Thiên Huế với các chính sách bán hàng đa dạng.
- Biến động của môi trường vĩ mô, bao gồm quá trình sửa đổi chính sách pháp lý đất đai, biến động mặt bằng lãi suất ngân hàng, và tính chất vốn hóa cao của sản phẩm shophouse khiến tâm lý khách hàng trở nên thận trọng.
Xuất phát từ thực tế trên, tác giả Cao Thị Mỹ Hà đã thực hiện đề tài nhằm đánh giá thực trạng công tác tiếp thị sản phẩm shophouse của dự án, làm căn cứ đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả thương mại.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Mục tiêu tổng quát: Phân tích, đánh giá hoạt động marketing bất động sản đối với sản phẩm shophouse tại dự án BGI Topaz Downtown, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động marketing cho dự án và doanh nghiệp.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa các cơ sở lý luận và thực tiễn của hoạt động marketing bất động sản.
- Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động marketing bất động sản đối với sản phẩm shophouse tại dự án BGI Topaz Downtown của Công ty Cổ phần Tập đoàn BGI.
- Đề xuất một số giải pháp nhằm hoàn thiện và nâng cao hiệu quả của hoạt động marketing bất động sản tại Công ty Cổ phần Tập đoàn BGI trong thời gian tới.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các hoạt động marketing bất động sản đối với sản phẩm shophouse tại dự án BGI Topaz Downtown và ý kiến đánh giá từ nhóm khách hàng đã mua hoặc đang quan tâm đến sản phẩm của dự án.
- Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Tập đoàn BGI và địa bàn triển khai dự án BGI Topaz Downtown tại tỉnh Thừa Thiên Huế.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp phản ánh kết quả sản xuất kinh doanh giai đoạn 2022–2024 do doanh nghiệp cung cấp; dữ liệu sơ cấp được điều tra thực địa từ ngày 18/11/2024 đến ngày 15/02/2025.
- Phạm vi nội dung: Khảo sát, phân tích hoạt động marketing hỗn hợp (4Ps), các yếu tố môi trường tác động và mức độ hài lòng của khách hàng đối với hoạt động marketing shophouse của dự án.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết của khóa luận được thiết lập dựa trên các căn cứ pháp lý, khái niệm quản trị marketing và mô hình marketing hỗn hợp:
- Căn cứ pháp lý và khái niệm bất động sản: Trích dẫn định nghĩa tại Khoản 1 Điều 107 Bộ luật Dân sự 2015 về bất động sản (đất đai, nhà ở, công trình xây dựng gắn liền với đất đai...). Khái niệm shophouse (nhà phố thương mại) xuất hiện từ những năm 1850, định hình là loại hình bất động sản đa công năng vừa phục vụ cư trú vừa cung ứng mặt bằng kinh doanh.
- Lý thuyết Marketing và Marketing hỗn hợp: Tiếp cận định nghĩa marketing theo Philip Kotler, Viện Nghiên cứu Marketing Anh và Học viện Hamilton. Tác giả vận dụng mô hình Marketing hỗn hợp 4Ps do E. Jerome McCarthy đề xuất năm 1960 (Product - Sản phẩm, Price - Giá, Place - Phân phối, Promotion - Xúc tiến) cùng lý thuyết định giá và xúc tiến bất động sản của Kotler (2014).
- Khung phân tích môi trường và đánh giá hiệu quả: Phân tích môi trường vĩ mô (nhân khẩu học, kinh tế, văn hóa, chính trị, công nghệ) và môi trường vi mô (đối thủ cạnh tranh, khách hàng, nhà cung ứng, sản phẩm thay thế). Tiêu chí đánh giá hiệu quả marketing gồm: phân tích lượng bán, phân tích thị phần, tỷ lệ chi phí marketing trên doanh số và đo lường mức độ hài lòng của khách hàng.
Khóa luận kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng:
- Nghiên cứu định tính: Thảo luận và tham vấn ý kiến chuyên môn từ đội ngũ cán bộ quản lý thuộc Công ty Cổ phần Tập đoàn BGI để hiệu chỉnh hệ thống thang đo và bảng hỏi khảo sát.
- Nghiên cứu định lượng:
- Thiết kế thang đo: Sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1 = Hoàn toàn không đồng ý đến 5 = Hoàn toàn đồng ý), kế thừa và hiệu chỉnh từ các công trình nghiên cứu của Liang Xiaoyong (2023), Phạm Duy Long (2022), Trần Thị Hà (2019), Lê Thị Kiều My (2019), Nguyễn Minh Châu (2015) và Nguyễn Thị Thanh Huyền (2011). Hệ thống biến quan sát gồm 5 nhóm: Chiến lược sản phẩm (SP1–SP5), Chiến lược giá cả (G1–G4), Kênh phân phối (PP1–PP3), Hoạt động xúc tiến (XT1–XT4) và Đánh giá chung (DGC1–DGC3).
- Chọn mẫu và cỡ mẫu: Áp dụng phương pháp lấy mẫu phi xác suất (mẫu thuận tiện). Quy mô mẫu xác định theo công thức Cochran (1997):
$$n = \frac{Z^2 \cdot p \cdot (1 - p)}{e^2}$$
Với độ tin cậy $95%$ ($Z = 1{,}96$), xác suất $p = 0{,}5$, sai số cho phép $e = 10%$ ($0{,}1$), cỡ mẫu lý thuyết tính toán là $96{,}04$ (làm tròn 97 quan sát). Tác giả tiến hành phát ra 120 phiếu khảo sát, thu về 100 phiếu, sau bước kiểm tra ghi nhận 100 phiếu hợp lệ đưa vào phân tích.
- Công cụ và kỹ thuật xử lý dữ liệu: Sử dụng phần mềm SPSS 20 và Microsoft Excel để thực hiện: thống kê mô tả tần suất nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, thu nhập); kiểm định độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha (điều kiện hệ số tương quan biến tổng Corrected Item-Total Correlation $\ge 0{,}3$, Cronbach's Alpha $\ge 0{,}7$, cho phép ngưỡng $0{,}6 - 0{,}7$ ở nghiên cứu khám phá); và kiểm định giá trị trung bình qua One Sample T-test với mức ý nghĩa $\alpha = 0{,}05$.
- Nguồn dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ phòng Hành chính - Nhân sự, phòng Tài chính - Kế toán Công ty Cổ phần Tập đoàn BGI, báo cáo tài chính kiểm toán các năm 2022–2024, niên giám thống kê và cổng thông tin tài nguyên số HCE.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về hoạt động Marketing bất động sản
Chương 1 tập trung hệ thống hóa cơ sở lý thuyết và bối cảnh thực tế:
- Khái quát hóa các đặc tính riêng biệt của marketing bất động sản: sản phẩm có tính đơn nhất và cố định về vị trí, thị trường mang tính phân tán cao, vòng đời bán hàng kéo dài và yêu cầu hàm lượng tri thức đa ngành (pháp luật, kinh tế, quy hoạch xây dựng).
- Phân tích chi tiết 4 thành tố Marketing-mix: thiết kế sản phẩm (đặc tính kỹ thuật, pháp lý, tiện ích), chính sách định giá (giá cố định, giá chéo, giá động, giá khuyến mại), thiết lập kênh phân phối (phân phối trực tiếp qua chủ đầu tư và phân phối gián tiếp qua mạng lưới đại lý môi giới), và xúc tiến hỗn hợp (quảng cáo báo chí, mạng xã hội, SEO, chương trình khuyến mãi, chiết khấu).
- Cập nhật số liệu thực tiễn thị trường bất động sản Việt Nam: ghi nhận năm 2023 số lượng doanh nghiệp bất động sản giải thể tăng 7,7%; dư nợ tín dụng bất động sản đến cuối tháng 6/2024 đạt hơn 3 triệu tỷ đồng (chiếm khoảng 21,4% tổng dư nợ toàn nền kinh tế). Tại Thừa Thiên Huế, tổng giá trị giao dịch bất động sản quý III/2024 đạt 279,243 tỷ đồng (tăng gần 150 tỷ đồng so với quý II/2024), tập trung ở phân khúc đất nền và nhà ở riêng lẻ quanh các trục giao thông lớn và dự án Aeon Mall.
- Tổng hợp các công trình tiền trạm (nghiên cứu của Dongyu Real Estate tại Trung Quốc, các đề tài về Thắng Lợi Miền Trung, Ubland tại Ecogarden Huế, Nhất Nam Land tại Royal Park, Cotec) để xây dựng bảng thang đo nghiên cứu 19 biến quan sát (Bảng 1.1 trong văn bản).
Chương 2: Phân tích hoạt động Marketing bất động sản đối với sản phẩm shophouse tại dự án BGI Topaz Downtown của Công ty Cổ phần Tập đoàn BGI
Chương này đi sâu vào năng lực tổ chức, kết quả kinh doanh của doanh nghiệp và thực trạng triển khai marketing tại dự án:
- Lịch sử và cơ cấu tổ chức: BGI Group tiền thân thành lập ngày 08/03/1988, hoạt động trên các mảng xây lắp công trình, hạ tầng kỹ thuật, kinh doanh vật liệu và bất động sản. Doanh nghiệp vận hành theo mô hình công ty mẹ - con, bao gồm CTCP Xây dựng BGI (nắm 79,3%), CTCP Vật liệu xây dựng BGI (nắm 90,2%), liên kết với CTCP Tập đoàn IUC (nắm 39,47%) và Công ty TNHH Hòa Bình Hill (nắm 30%). Hội đồng quản trị gồm 5 thành viên do ông Hoàng Trọng Đức làm Chủ tịch; Ban Kiểm soát gồm 3 thành viên; Ban Tổng Giám đốc gồm Tổng Giám đốc Bùi Việt Anh cùng 4 Phó Tổng Giám đốc và Kế toán trưởng Trần Quang Trung.
- Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2022–2024:
| Chỉ tiêu tài chính |
Năm 2022 |
Năm 2023 |
Năm 2024 |
| Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (triệu đồng) |
325.139 |
373.424 |
293.915 |
| Giá vốn hàng bán và dịch vụ cung cấp (triệu đồng) |
284.431 |
302.239 |
251.465 |
| Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ (triệu đồng) |
40.708 |
71.185 |
42.450 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (triệu đồng) |
13.175 |
48.790 |
13.244 |
| Lợi nhuận khác (triệu đồng) |
(207) |
(427) |
(175) |
| Lợi nhuận kế toán trước thuế (triệu đồng) |
12.967 |
48.362 |
13.069 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (triệu đồng) |
12.988 |
42.466 |
9.729 |
Năm 2023 ghi nhận tăng trưởng doanh thu 14,9% và lợi nhuận thuần tăng 270,3% nhờ thị trường phục hồi. Tuy nhiên, năm 2024 doanh thu sụt giảm 21,3% và lợi nhuận sau thuế giảm sâu xuống 9.729 triệu đồng do biến động thị trường và chi phí quản lý cố định duy trì ở mức cao. Đáng chú ý, năm 2022 lợi nhuận sau thuế (12.988 triệu đồng) cao hơn lợi nhuận trước thuế (12.967 triệu đồng) do ảnh hưởng của khoản thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại âm (-330 triệu đồng).
- Tình hình biến động lao động giai đoạn 2022–2024:
| Tiêu chí phân loại nhân sự |
Năm 2022 (Số lượng / Tỷ trọng) |
Năm 2023 (Số lượng / Tỷ trọng) |
Năm 2024 (Số lượng / Tỷ trọng) |
| Tổng số lao động |
31 người (100%) |
24 người (100%) |
27 người (100%) |
| Giới tính: Nam |
21 người (67,7%) |
15 người (62,5%) |
15 người (55,6%) |
| Giới tính: Nữ |
10 người (32,3%) |
9 người (37,5%) |
12 người (44,4%) |
| Độ tuổi: Dưới 25 tuổi |
12 người (38,7%) |
8 người (33,4%) |
10 người (37,0%) |
| Độ tuổi: Từ 25 đến 40 tuổi |
11 người (35,5%) |
11 người (45,8%) |
12 người (44,4%) |
| Độ tuổi: Trên 40 tuổi |
8 người (25,8%) |
5 người (20,8%) |
5 người (18,6%) |
| Trình độ: Cao đẳng - Đại học |
25 người (80,6%) |
18 người (75,0%) |
21 người (77,8%) |
| Trình độ: Trung cấp |
6 người (19,4%) |
5 người (20,8%) |
5 người (18,5%) |
| Trình độ: Lao động phổ thông |
0 người (0%) |
1 người (4,2%) |
1 người (3,7%) |
Quy mô nhân sự tại đơn vị dao động từ 24 đến 31 người, ghi nhận xu hướng trẻ hóa khi nhóm tuổi từ 25 đến 40 tuổi chiếm tỷ trọng cao nhất (44,4% năm 2024) và tỷ lệ nhân sự có trình độ cao đẳng, đại học luôn duy trì trên 75%.
- Thực trạng Marketing tại dự án BGI Topaz Downtown: Dự án có quy mô hơn 220 căn shophouse và nhà liền kề ven sông tại Khu A - Đô thị mới An Vân Dương. Khóa luận phân tích việc thực thi chính sách giá bán, tiến độ thanh toán chia nhỏ thành 16 đợt, chính sách hỗ trợ tài chính và chi phí xúc tiến truyền thông qua 3 giai đoạn (trước khi mở bán, thời điểm mở bán và sau khi mở bán).
- Kết quả khảo sát và kiểm định thống kê: Khảo sát 100 khách hàng đánh giá thực trạng 4Ps. Kiểm định Cronbach's Alpha và kiểm định One Sample T-test chỉ ra khách hàng đánh giá tương đối tích cực về chính sách giá linh hoạt và hoạt động xúc tiến, song còn chỉ rõ các điểm hạn chế về việc hoàn thiện chi tiết sản phẩm và khả năng hỗ trợ tiếp cận dự án của các kênh phân phối trung gian.
Chương 3: Định hướng và giải pháp hoàn thiện hoạt động Marketing bất động sản của Công ty Cổ phần Tập đoàn BGI tại dự án BGI Topaz Downtown
Chương 3 đề xuất định hướng phát triển và hệ thống giải pháp Marketing-mix nhằm xử lý các tồn tại đã xác định:
- Định hướng phát triển: Mở rộng khai thác quỹ đất, khép kín chuỗi giá trị đầu tư bất động sản, củng cố vị thế thương hiệu BGI Group tại thị trường miền Trung.
- Nhóm giải pháp hoàn thiện chiến lược Sản phẩm: Tối ưu hóa công năng kiến trúc các căn shophouse phù hợp với thị hiếu kinh doanh thực tế tại Huế; đẩy nhanh tiến độ hoàn thiện hạ tầng kỹ thuật và cảnh quan ven sông; nâng cao chất lượng dịch vụ tiện ích nội khu để gia tăng giá trị tài sản bàn giao.
- Nhóm giải pháp hoàn thiện chiến lược Giá: Rà soát mức giá mở bán tương quan với các dự án lân cận; duy trì và tối ưu lộ trình thanh toán 16 đợt; phối hợp chặt chẽ với ngân hàng liên kết để đưa ra các gói hỗ trợ lãi suất và chiết khấu thanh toán sớm hợp lý.
- Nhóm giải pháp hoàn thiện chiến lược Phân phối: Chuyên nghiệp hóa đội ngũ môi giới nội bộ; mở rộng mạng lưới liên kết với các sàn giao dịch bất động sản uy tín tại miền Trung; thiết lập các trung tâm hỗ trợ thông tin và giao dịch an toàn, tiện lợi cho khách hàng tiếp cận dự án.
- Nhóm giải pháp hoàn thiện chiến lược Xúc tiến: Tái cơ cấu chi phí quảng cáo; đẩy mạnh kênh truyền thông số (Digital Marketing) thông qua tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO), chạy quảng cáo mục tiêu trên mạng xã hội, tiếp thị nội dung (Content Marketing) và chăm sóc khách hàng qua email; duy trì các sự kiện mở bán và tri ân định kỳ theo tiến độ dự án.
Kết quả và đóng góp
- Kết quả nghiên cứu chính:
- Hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về marketing hỗn hợp 4Ps áp dụng đặc thù cho phân khúc shophouse thương mại tại khu đô thị mới.
- Phân tích minh bạch bức tranh tài chính và nguồn lực của Công ty Cổ phần Tập đoàn BGI giai đoạn 2022–2024: doanh thu thuần biến động từ 325.139 triệu đồng (2022) lên đỉnh 373.424 triệu đồng (2023) rồi giảm còn 293.915 triệu đồng (2024); lợi nhuận sau thuế năm 2024 đạt 9.729 triệu đồng.
- Đo lường thực nghiệm ý kiến của 100 khách hàng tiềm năng và khách hàng thực tế tại dự án BGI Topaz Downtown; xác nhận độ tin cậy của thang đo nghiên cứu qua phần mềm SPSS 20; nhận diện rõ các điểm nghẽn trong khâu phân phối và sản phẩm shophouse.
- Giải pháp và kiến nghị: Tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp bám sát thực trạng doanh nghiệp, bao gồm: hoàn thiện thiết kế kiến trúc shophouse, hoàn thiện biểu giá và tiến độ thanh toán 16 đợt, đa dạng hóa mạng lưới sàn giao dịch trung gian, và đẩy mạnh các công cụ tiếp thị kỹ thuật số.
- Đóng góp của tác giả: Khóa luận kết nối mô hình lý thuyết marketing 4Ps với thực nghiệm đo lường tại một dự án shophouse cụ thể ở tỉnh Thừa Thiên Huế trong giai đoạn địa phương chuyển mình lên thành phố trực thuộc Trung ương, cung cấp cơ sở dữ liệu định lượng phục vụ công tác điều hành của BGI Group.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của nghiên cứu:
- Quy mô mẫu khảo sát thực tế còn khiêm tốn (100 quan sát hợp lệ), áp dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (mẫu thuận tiện) do hạn chế về nguồn kinh phí và thời gian thực tập của sinh viên.
- Thời gian khảo sát sơ cấp diễn ra trong khoảng thời gian ngắn (từ 18/11/2024 đến 15/02/2025), chưa bao quát hết các biến động tâm lý thị trường qua các mùa cao điểm giao dịch bất động sản.
- Đối tượng khảo sát giới hạn tại sản phẩm shophouse thuộc dự án BGI Topaz Downtown, chưa mở rộng đối sánh chi tiết với dự án BGI Diamond Bay hay các dự án phức hợp của các chủ đầu tư cạnh tranh trong cùng phân khu Đô thị mới An Vân Dương.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng quy mô mẫu khảo sát theo phương pháp chọn mẫu xác suất; áp dụng thêm các kỹ thuật phân tích định lượng chuyên sâu (phân tích nhân tố khám phá EFA, hồi quy tuyến tính bội để xác định mức độ tác động của từng yếu tố 4Ps đến quyết định mua hàng); nghiên cứu so sánh đa dự án trên địa bàn toàn tỉnh Thừa Thiên Huế.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng thụ hưởng: Khóa luận là tài liệu tham khảo thiết thực cho sinh viên các chuyên ngành Kinh doanh thương mại, Marketing, Quản trị kinh doanh và Kinh tế bất động sản đang thực hiện đề tài tốt nghiệp hoặc tiểu luận nghiên cứu thị trường.
- Nội dung có giá trị kế thừa:
- Hệ thống bảng hỏi và thang đo 19 biến quan sát chuẩn hóa từ các công trình đi trước, được thiết kế chuyên biệt cho sản phẩm nhà phố thương mại.
- Quy trình ứng dụng công thức Cochran để xác định kích cỡ mẫu khảo sát và quy trình kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, One Sample T-test trong nghiên cứu hành vi khách hàng bất động sản.
- Nguồn số liệu tài chính, phân tích biến động nhân sự thực tế của Công ty Cổ phần Tập đoàn BGI giai đoạn 2022–2024.
Câu hỏi thường gặp
1. Cỡ mẫu nghiên cứu của đề tài được xác định theo công thức nào và số lượng khảo sát thực tế là bao nhiêu?
Tác giả áp dụng công thức tính cỡ mẫu theo tỷ lệ của Cochran (1997) với độ tin cậy 95% ($Z = 1{,}96$), tỷ lệ $p = 0{,}5$ và sai số cho phép $e = 10%$, tính toán ra quy mô mẫu tối thiểu là 97 quan sát. Trong triển khai thực tế, tác giả phát ra 120 bảng hỏi và thu về 100 bảng hỏi hợp lệ để đưa vào phân tích trên SPSS.
2. Kết quả sản xuất kinh doanh của BGI Group trong giai đoạn 2022–2024 có biến động ra sao?
Doanh thu thuần của BGI Group đạt 325.139 triệu đồng năm 2022, tăng lên 373.424 triệu đồng năm 2023 (tăng 14,9%), nhưng sang năm 2024 sụt giảm xuống còn 293.915 triệu đồng (giảm 21,3%). Lợi nhuận sau thuế tương ứng qua 3 năm lần lượt là 12.988 triệu đồng (2022), đạt mức cao 42.466 triệu đồng (2023) và giảm xuống 9.729 triệu đồng (2024).
3. Vì sao trong năm 2022 lợi nhuận sau thuế của BGI Group lại cao hơn lợi nhuận trước thuế?
Theo thuyết minh tài chính tại khóa luận (trích dẫn Phụ lục T109), lợi nhuận sau thuế năm 2022 đạt 12.988 triệu đồng trong khi lợi nhuận trước thuế là 12.967 triệu đồng. Sự chênh lệch này do khoản chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp hoãn lại có giá trị âm (-330 triệu đồng), phát sinh từ chênh lệch tạm thời giữa lợi nhuận kế toán và thu nhập chịu thuế, giúp làm tăng lợi nhuận ròng sau thuế của doanh nghiệp.
4. Khóa luận sử dụng các tiêu chí nào để đánh giá hoạt động marketing hỗn hợp 4Ps đối với shophouse BGI Topaz Downtown?
Khóa luận thiết lập thang đo Likert 5 mức độ kế thừa từ các nghiên cứu trước gồm 5 nhóm tiêu chí: Sản phẩm (thiết kế, tính phù hợp nhu cầu, vị trí, tiện ích nội khu, chất lượng xây dựng), Giá cả (tiến độ thanh toán, mức giá hợp lý, phân tầng mức giá, ưu đãi chiết khấu), Phân phối (thái độ tư vấn, an toàn địa điểm giao dịch, độ phủ thông tin), Xúc tiến (hiệu quả truyền thông, tính rõ ràng của thông điệp, khuyến mãi, tính phù hợp của kênh quảng cáo) và Đánh giá chung (mức độ hài lòng, ý định tái mua, sẵn sàng giới thiệu).
5. Sản phẩm shophouse được nghiên cứu tại dự án BGI Topaz Downtown có quy mô và vị trí như thế nào?
Dự án BGI Topaz Downtown do Công ty Cổ phần Tập đoàn BGI đầu tư, nằm tại Khu A thuộc Đô thị mới An Vân Dương (phía Đông thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế). Dự án có quy mô hơn 220 căn nhà ở liền kề và shophouse ven sông kết hợp công năng ở và kinh doanh thương mại.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Cao Thị Mỹ Hà đã hoàn thành mục tiêu hệ thống hóa cơ sở lý thuyết và đánh giá thực nghiệm hoạt động marketing bất động sản đối với phân khúc shophouse tại dự án BGI Topaz Downtown. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu định lượng cụ thể từ 100 khách hàng khảo sát kết hợp phân tích tài chính - nhân sự giai đoạn 2022–2024 của Tập đoàn BGI. Hệ thống giải pháp 4Ps được đề xuất tương ứng với các hạn chế thực tế, tạo lập tài liệu tham khảo hữu ích cho công tác quản trị tiếp thị bất động sản tại thị trường Thừa Thiên Huế.