Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Thị trường bất động sản giữ vai trò then chốt trong sự phát triển của nền kinh tế quốc dân, thúc đẩy quá trình đô thị hóa, thu hút nguồn vốn đầu tư lớn và đóng góp nguồn thu đáng kể cho ngân sách Nhà nước. Tại Việt Nam, bên cạnh hai trung tâm đô thị lớn là Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh với tốc độ đô thị hóa nhanh, thị trường bất động sản tại TP. Huế đang nổi lên như một điểm đến thu hút đầu tư. Sự chuyển biến này bắt nguồn từ sự tăng trưởng của ngành du lịch, chính sách mở cửa của chính quyền địa phương và đặc biệt là sự kiện TP. Huế chính thức trở thành thành phố trực thuộc trung ương theo Nghị quyết số 175/2024/QH15 của Quốc hội. Hàng loạt dự án quy mô lớn đã và đang được triển khai trên địa bàn như Royal Park, Eco Garden, trung tâm thương mại AEON MALL và dự án BGI Topaz Downtown. Dự án BGI Topaz Downtown do Công ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư BGI (BGI Group) đầu tư có quy mô diện tích 2,91 ha với tổng mức đầu tư 1.000 tỷ đồng, phát triển tổ hợp biệt thự liền kề, shophouse và công viên nội khu. Trước sức ép cạnh tranh và yêu cầu nắm bắt hành vi tiêu dùng để hoạch định chính sách thu hút khách hàng, tác giả Hồ Văn Quyền thực hiện khóa luận tốt nghiệp ngành Kinh doanh thương mại tại Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế với đề tài: "Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua bất động sản của khách hàng tại Công ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư BGI Group".
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể như sau:
- Mục tiêu chung: Trên cơ sở phân tích, đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua bất động sản của khách hàng tại Công ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư BGI Group, đề xuất một số giải pháp nhằm thúc đẩy quyết định mua bất động sản của khách hàng tại doanh nghiệp.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua bất động sản của khách hàng.
- Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua bất động sản của khách hàng tại Công ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư BGI Group.
- Đề xuất một số giải pháp nhằm thúc đẩy quyết định mua bất động sản của khách hàng tại Công ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư BGI Group.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua bất động sản của khách hàng tại Công ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư BGI Group. Đối tượng khảo sát tập trung vào các khách hàng đã mua hoặc đã đặt cọc sản phẩm bất động sản của công ty.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại Công ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư BGI Group.
- Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn từ năm 2022 đến năm 2024; dữ liệu sơ cấp qua phỏng vấn và điều tra bảng hỏi được tiến hành từ ngày 15/02/2025 đến ngày 15/04/2025; các giải pháp đề xuất có định hướng ứng dụng đến năm 2027.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận thông qua hệ thống khái niệm pháp lý quốc tế và Việt Nam về bất động sản. Tác giả đối chiếu quy định về bất động sản từ Luật cổ La Mã, Luật Dân sự Pháp (Điều 517, 518), Luật Dân sự Đức (Điều 94, 96), Luật Dân sự Nga năm 1994 (Điều 130), Luật Dân sự Thái Lan (Điều 100) và Điều 107 Bộ luật Dân sự Việt Nam năm 2015. Bên cạnh đó, nghiên cứu vận dụng các mô hình hành vi người tiêu dùng kinh điển, bao gồm:
- Mô hình 5 giai đoạn của Philip Kotler (Nhận biết nhu cầu $\rightarrow$ Tìm kiếm thông tin $\rightarrow$ Đánh giá lựa chọn $\rightarrow$ Quyết định mua $\rightarrow$ Hành vi sau mua).
- Mô hình Engel-Kollat-Blackwell (EKB) giải thích quá trình xử lý thông tin dưới tác động của các biến số bên trong và bên ngoài.
- Mô hình 5A của Philip Kotler (Aware, Appeal, Ask, Act, Advocate) áp dụng trong bối cảnh kết nối kỹ thuật số.
Về mô hình thực nghiệm, tác giả tổng hợp từ ba công trình nghiên cứu trước: mô hình 5 thành phần của Nguyễn Thị Thùy Ny (2021) tại APEC LAND Huế; mô hình 4 thành phần của Nguyễn Lê Thảo Nghi (2024) tại TP. Thủ Đức; mô hình 6 yếu tố của Bạch Văn Lượng (2022) tại Bà Rịa – Vũng Tàu. Từ đó, tác giả xây dựng mô hình hồi quy tuyến tính bội đề xuất gồm 5 biến độc lập tác động đến biến phụ thuộc Quyết định mua bất động sản ($QD$):
$$QD = \beta_1 \cdot VT + \beta_2 \cdot TN + \beta_3 \cdot PL + \beta_4 \cdot NV + \beta_5 \cdot GC$$
Trong đó:
- $VT$: Vị trí của bất động sản (Giả thiết $H_1$: tác động cùng chiều).
- $TN$: Tiềm năng phát triển của bất động sản (Giả thiết $H_2$: tác động cùng chiều).
- $PL$: Tính pháp lý của bất động sản (Giả thiết $H_3$: tác động cùng chiều).
- $NV$: Thái độ của nhân viên (Giả thiết $H_4$: tác động cùng chiều).
- $GC$: Giá cả của bất động sản (Giả thiết $H_5$: tác động cùng chiều).
Phương pháp nghiên cứu kết hợp thu thập số liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính của doanh nghiệp và số liệu sơ cấp thông qua bảng hỏi cấu trúc sử dụng thang đo Likert 5 mức độ, bổ sung tham vấn ý kiến chuyên gia môi giới bất động sản tại TP. Huế. Quy mô mẫu được tính toán dựa trên hai tiêu chuẩn kiểm định:
- Tiêu chuẩn phân tích hồi quy theo Tabachnick và Fidell (1996): $n \ge 50 + 8m = 50 + 8 \times 5 = 90$ mẫu ($m$ là số biến độc lập).
- Tiêu chuẩn phân tích nhân tố khám phá (EFA) theo Hair và cộng sự (1998): $n \ge 5 \times m = 5 \times 21 = 105$ mẫu (với 21 biến quan sát).
Tác giả quyết định chọn cỡ mẫu chính thức là 150 khách hàng nhằm đảm bảo độ tin cậy. Dữ liệu thứ cấp được tổng hợp bằng phần mềm Microsoft Excel; dữ liệu sơ cấp được xử lý bằng phần mềm IBM SPSS với các bước kỹ thuật: kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha (hệ số $\ge 0,6$; hệ số tương quan biến - tổng $\ge 0,3$), phân tích nhân tố khám phá EFA (KMO $\ge 0,5$; Bartlett's Sig $< 0,05$; Eigenvalue $\ge 1$; Tổng phương sai trích $\ge 50%$; Factor Loading $\ge 0,5$), phân tích tương quan Pearson, phân tích hồi quy tuyến tính bội, kiểm định đa cộng tuyến (hệ số VIF $< 2$) và phân tích phương sai ANOVA.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận và cơ sở thực tiễn về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua bất động sản của khách hàng
Chương 1 hệ thống hóa các khái niệm học thuật về bất động sản và thị trường bất động sản. Bất động sản được phân loại thành ba nhóm: bất động sản có đầu tư xây dựng (nhà ở, công trình thương mại, hạ tầng), bất động sản không đầu tư xây dựng (đất nông nghiệp, đất lâm nghiệp, tư liệu sản xuất), và bất động sản đặc biệt (di sản văn hóa, công trình bảo tồn, tôn giáo). Bất động sản mang các đặc điểm cố định về vị trí địa lý, tính cá biệt, tính khan hiếm, tính lâu bền, tính phụ thuộc vào năng lực quản lý và chịu tác động bởi tâm lý xã hội. Thị trường bất động sản có các đặc trưng: mang tính vùng sâu sắc, không tập trung, chịu sự điều tiết chặt chẽ của pháp luật, là thị trường cạnh tranh không hoàn hảo và liên thông mật thiết với thị trường vốn.
Về hành vi người mua, tác giả chỉ ra các đặc điểm tâm lý: quyết định mang tính cảm tính đan xen duy lý, đòi hỏi cơ sở lập luận chặt chẽ, chú trọng giá trị thực, luôn có tâm lý nghi ngờ rủi ro và chịu tác động mạnh từ tâm lý đám đông (bầy đàn). Tiến trình ra quyết định mua trải qua 5 bước theo Philip Kotler: Nhận biết nhu cầu, Tìm kiếm thông tin, Đánh giá các lựa chọn, Quyết định mua và Hành vi sau mua.
Về cơ sở thực tiễn, tác giả phân tích thị trường bất động sản Việt Nam giai đoạn 2024–2025 dưới sự điều chỉnh đồng bộ của ba đạo luật: Luật Đất đai (sửa đổi), Luật Nhà ở (sửa đổi) và Luật Kinh doanh Bất động sản (sửa đổi). Mặc dù các tổ công tác của Chính phủ tích cực tháo gỡ vướng mắc, thị trường vẫn đối mặt với các rào cản: xây dựng bảng giá đất mới, bồi thường giải phóng mặt bằng, việc tiếp cận gói tín dụng 120.000 tỷ đồng cho nhà ở xã hội và tình trạng thiếu hụt nguồn vốn. Tại TP. Huế, thông tin từ Sở Xây dựng (nhận định của Phó Giám đốc Hoàng Minh Khang) phản ánh thị trường năm 2024 còn trầm lắng, nguồn thu từ thuế chuyển nhượng giảm, các phân khúc đất nền và bất động sản nghỉ dưỡng vắng bóng giao dịch. TP. Huế đã chấp thuận chủ trương đầu tư cho 11 dự án nhà ở xã hội, song tình trạng tắc nghẽn tín dụng và ách tắc thủ tục giao đất, cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất vẫn khiến nhiều doanh nghiệp phải giãn tiến độ thực hiện.
Chương 2: Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua bất động sản của khách hàng tại Công ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư BGI Group
Chương 2 trình bày hồ sơ doanh nghiệp và kết quả xử lý dữ liệu khảo sát. Tiền thân của BGI Group là Công ty Xây dựng Sôphia Bungaria (Vinasofstroi), thành lập ngày 08/3/1988 theo Quyết định số 197/BXD/TCCB của Bộ Xây dựng. Doanh nghiệp lần lượt đổi tên thành Công ty Xây dựng số 9 (1991), Công ty Xây dựng số 9-1 (1995), Công ty Xây dựng 7 (1996), chuyển đổi thành Công ty Cổ phần Xây dựng số 7 - Vinaconex 7 vào năm 2001 (Quyết định số 2065/QĐ/BXD). Doanh nghiệp niêm yết 5 triệu cổ phiếu VC7 trên HNX vào ngày 28/12/2007. Ngày 04/8/2017, Vinaconex hoàn tất thoái toàn bộ vốn Nhà nước, đưa doanh nghiệp sang sở hữu tư nhân 100%. Đến ngày 19/6/2020, doanh nghiệp đổi tên thành Công ty Cổ phần Tập đoàn BGI (Nghị quyết số 17/2020/NQ-HĐCĐ). BGI Group hoạt động theo mô hình công ty mẹ - con với hơn 500 nhân sự và 3 đơn vị thành viên: BGI Construction, BGI Invest và BGI Material.
Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2022–2024 của công ty biến động qua bảng số liệu sau:
| Chỉ tiêu tài chính |
Năm 2022 (Tỷ VNĐ) |
Năm 2023 (Tỷ VNĐ) |
Năm 2024 (Tỷ VNĐ) |
So sánh 2023/2022 (+/- Tỷ VNĐ) |
So sánh 2023/2022 (%) |
So sánh 2024/2023 (+/- Tỷ VNĐ) |
So sánh 2024/2023 (%) |
| Doanh thu bán hàng và CCDV |
325,14 |
373,42 |
293,91 |
+48,28 |
+14,86% |
-79,51 |
-21,30% |
| Doanh thu hoạt động tài chính |
2,44 |
0,29 |
0,83 |
-2,15 |
-88,11% |
+0,54 |
+186,20% |
| Chi phí tài chính |
10,88 |
10,20 |
8,58 |
-0,68 |
-6,25% |
-1,62 |
-15,88% |
| Lợi nhuận thuần từ HĐKD |
13,17 |
48,80 |
18,64 |
+35,63 |
+270,54% |
-30,16 |
-61,80% |
| Chi phí khác |
0,63 |
0,43 |
0,20 |
-0,20 |
-31,75% |
-0,23 |
-53,49% |
| Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế |
12,97 |
48,36 |
18,47 |
+35,39 |
+272,86% |
-29,89 |
-61,80% |
| Chi phí thuế TNDN hiện hành |
0,31 |
5,96 |
3,34 |
+5,65 |
+1.822,00% |
-2,62 |
-43,96% |
| Lợi nhuận sau thuế |
12,99 |
42,47 |
15,10 |
+29,48 |
+226,94% |
-27,37 |
-64,45% |
Số liệu cho thấy năm 2023 là năm tăng trưởng vượt trội của doanh nghiệp với doanh thu thuần đạt 373,42 tỷ đồng và lợi nhuận sau thuế đạt 42,47 tỷ đồng (tăng 226,94%). Bước sang năm 2024, do bối cảnh trầm lắng chung của thị trường, doanh thu giảm xuống 293,91 tỷ đồng (giảm 21,30%) và lợi nhuận sau thuế giảm về mức 15,10 tỷ đồng (giảm 64,45%).
Trong phần định lượng, khóa luận phân tích mẫu 150 khách hàng thông qua thống kê mô tả đặc điểm nhân khẩu học và hành vi tiêu dùng. Tiếp đó, tác giả thực hiện kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA cho 21 biến quan sát thuộc 5 nhóm độc lập (Thái độ nhân viên, Pháp lý, Vị trí, Giá cả sản phẩm, Tiềm năng) và thang đo biến phụ thuộc Quyết định mua. Quy trình kiểm định mô hình hồi quy tuyến tính bội được hoàn thiện thông qua phân tích tương quan Pearson, đánh giá mức độ phù hợp bằng hệ số xác định hiệu chỉnh $R^2$, kiểm định mô hình bằng phân tích phương sai ANOVA, kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến qua hệ số VIF và kiểm định tự tương quan qua hệ số Durbin-Watson. Sau cùng, tác giả trình bày kết quả đánh giá thống kê mô tả giá trị trung bình của khách hàng đối với từng nhóm yếu tố ảnh hưởng.
Chương 3: Giải pháp thúc đẩy quyết định mua bất động sản của khách hàng tại Công ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư BGI Group
Dựa trên kết quả đo lường thực nghiệm từ 5 nhóm nhân tố của mô hình nghiên cứu, Chương 3 đề xuất các nhóm giải pháp tương ứng nhằm gia tăng tỷ lệ chuyển đổi quyết định mua của khách hàng đến năm 2027:
- Nhóm giải pháp về yếu tố "Thái độ nhân viên": Nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng, chuẩn hóa tác phong giao tiếp, bồi dưỡng kỹ năng tư vấn chuyên sâu và nâng cao tính trung thực, tận tâm của đội ngũ môi giới trực thuộc và các sàn phân phối liên kết.
- Nhóm giải pháp về yếu tố "Pháp lý": Minh bạch hóa toàn bộ hồ sơ pháp lý dự án (quy hoạch chi tiết, giấy phép xây dựng, điều kiện bán nhà hình thành trong tương lai), hỗ trợ nhanh chóng thủ tục cấp giấy chứng nhận quyền sở hữu và giải tỏa rủi ro nhận thức của khách hàng.
- Nhóm giải pháp về yếu tố "Vị trí của bất động sản": Đẩy mạnh truyền thông làm nổi bật giá trị kết nối giao thông, ưu thế cận kề các tiện ích ngoại khu hiện hữu (AEON MALL, trung tâm hành chính mới của TP. Huế) và hoàn thiện đồng bộ hệ thống hạ tầng nội khu dự án.
- Nhóm giải pháp về yếu tố "Giá cả sản phẩm": Xây dựng chính sách giá bán cạnh tranh tương xứng với giá trị sản phẩm, đa dạng hóa tiến độ thanh toán và liên kết ngân hàng đưa ra các gói hỗ trợ lãi suất vay mua nhà tối ưu.
- Nhóm giải pháp về yếu tố "Tiềm năng": Nhấn mạnh khả năng sinh lời, tiềm năng gia tăng giá trị tài sản dài hạn trong bối cảnh TP. Huế nâng cấp đô thị lên thành phố trực thuộc trung ương, cung cấp số liệu phân tích thị trường khách quan cho khách hàng đầu tư.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận hoàn thành việc hệ thống hóa khung lý luận về hành vi mua bất động sản và kiểm chứng mô hình định lượng tại doanh nghiệp cụ thể. Kết quả nghiên cứu xác định được các yếu tố tác động cùng chiều đến quyết định mua bất động sản của khách hàng tại BGI Group gồm 5 nhóm: Vị trí, Tiềm năng, Pháp lý, Thái độ nhân viên và Giá cả sản phẩm. Nghiên cứu cung cấp số liệu tài chính chi tiết phản ánh chu kỳ kinh doanh của BGI Group trong 3 năm liên tiếp (2022–2024), ghi nhận mức sụt giảm doanh thu 21,30% và lợi nhuận sau thuế 64,45% trong năm 2024, làm rõ tính cấp thiết của việc cải tổ chính sách bán hàng. Hệ thống 5 nhóm giải pháp được xây dựng bám sát vào từng nhân tố ảnh hưởng có ý nghĩa thống kê, đưa ra định hướng ứng dụng thực tế cho BGI Group giai đoạn 2025–2027. Đóng góp nổi bật của khóa luận là gắn kết khung phân tích học thuật với đặc thù phát triển đô thị mới tại TP. Huế ngay sau thời điểm Nghị quyết số 175/2024/QH15 được ban hành.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tồn tại một số giới hạn đã được tác giả ghi nhận:
- Phạm vi nghiên cứu dữ liệu thứ cấp bị giới hạn trong giai đoạn 2022–2024; thời gian điều tra dữ liệu sơ cấp diễn ra ngắn (từ 15/02/2025 đến 15/04/2025).
- Kích thước mẫu khảo sát dừng lại ở 150 khách hàng, giới hạn trong tệp khách hàng đã mua hoặc đặt cọc sản phẩm của BGI Group tại TP. Huế, chưa bao quát nhóm khách hàng tiềm năng chỉ mới dừng ở mức tìm hiểu thông tin.
- Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng quy mô mẫu, so sánh hành vi khách hàng giữa nhiều chủ đầu tư khác nhau trên địa bàn miền Trung hoặc bổ sung thêm các biến số môi trường vĩ mô và đòn bẩy tài chính cá nhân vào mô hình giải thích.
Giá trị tham khảo
Công trình là tài liệu tham khảo chuyên ngành cho sinh viên, học viên ngành Kinh doanh thương mại, Marketing, Quản trị kinh doanh và Quản lý bất động sản khi tiếp cận quy trình nghiên cứu hành vi người tiêu dùng bằng phương pháp định lượng. Phần đáng tham khảo nhất là quy trình thiết kế bảng hỏi và phương pháp xác định cỡ mẫu kết hợp giữa tiêu chuẩn hồi quy của Tabachnick & Fidell (1996) và tiêu chuẩn EFA của Hair và cộng sự (1998). Đối với các doanh nghiệp đầu tư và sàn phân phối bất động sản tại khu vực miền Trung, khung giải pháp 5 yếu tố cung cấp luận cứ thực tiễn để hoàn thiện chiến lược marketing dự án và nâng cao chất lượng dịch vụ tư vấn.
Câu hỏi thường gặp
Khóa luận sử dụng công thức nào để xác định cỡ mẫu khảo sát tối thiểu?
Tác giả áp dụng đồng thời hai công thức: công thức phân tích hồi quy đa biến theo Tabachnick và Fidell (1996) với $n = 50 + 8m = 50 + 8 \times 5 = 90$ mẫu, và công thức phân tích EFA theo Hair và cộng sự (1998) với $n = 5 \times m = 5 \times 21 = 105$ mẫu. Từ đó chọn cỡ mẫu thực tế là 150 khách hàng để đáp ứng tốt cả hai tiêu chuẩn.
Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm các biến độc lập nào và dạng phương trình ra sao?
Mô hình đề xuất gồm 5 biến độc lập: Vị trí ($VT$), Tiềm năng ($TN$), Pháp lý ($PL$), Thái độ nhân viên ($NV$) và Giá cả ($GC$). Dạng hàm hồi quy chuẩn hóa là:
$$QD = \beta_1 \cdot VT + \beta_2 \cdot TN + \beta_3 \cdot PL + \beta_4 \cdot NV + \beta_5 \cdot GC$$
Bối cảnh thị trường bất động sản TP. Huế được ghi nhận trong khóa luận như thế nào?
Thị trường TP. Huế được định hình bởi Nghị quyết 175/2024/QH15 đưa Huế lên thành phố trực thuộc trung ương, với các dự án lớn như AEON MALL, Royal Park, Eco Garden và BGI Topaz Downtown. Tuy nhiên, theo Sở Xây dựng TP. Huế, năm 2024 thị trường vẫn trầm lắng, thu thuế chuyển nhượng nhà đất giảm, phân khúc đất nền và nghỉ dưỡng đình trệ do vướng mắc thủ tục định giá đất và tiếp cận tín dụng.
Kết quả kinh doanh của BGI Group thay đổi ra sao trong giai đoạn 2022–2024?
Doanh thu thuần của BGI Group đạt 325,14 tỷ đồng (2022), tăng lên 373,42 tỷ đồng (2023) và giảm xuống 293,91 tỷ đồng (2024). Lợi nhuận sau thuế năm 2022 đạt 12,99 tỷ đồng, tăng vọt lên 42,47 tỷ đồng năm 2023 (tăng 226,94%), sau đó sụt giảm còn 15,10 tỷ đồng trong năm 2024 (giảm 64,45%).
Tiền thân và lịch sử chuyển đổi sở hữu của Công ty Cổ phần Tập đoàn BGI diễn ra như thế nào?
BGI Group có tiền thân là Công ty Xây dựng Sôphia Bungaria (Vinasofstroi), thành lập năm 1988 thuộc Vinaconex. Đơn vị chuyển đổi thành Công ty Cổ phần Xây dựng số 7 (Vinaconex 7) năm 2001, niêm yết mã VC7 năm 2007. Ngày 04/8/2017, Vinaconex thoái vốn hoàn toàn, doanh nghiệp chuyển thành 100% tư nhân và chính thức đổi tên thành Công ty Cổ phần Tập đoàn BGI vào ngày 19/6/2020.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Hồ Văn Quyền đã hoàn thành mục tiêu hệ thống hóa cơ sở lý luận và kiểm định mô hình 5 nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua bất động sản của khách hàng tại Công ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư BGI Group. Dựa trên dữ liệu tài chính 3 năm (2022–2024) và kết quả khảo sát định lượng trên mẫu 150 khách hàng, nghiên cứu đã phản ánh toàn diện thực trạng hoạt động của doanh nghiệp trong bối cảnh thị trường bất động sản TP. Huế nhiều biến động. Các nhóm giải pháp đề xuất bám sát vào các trọng số nhân tố thực nghiệm, cung cấp các gợi ý quản trị giá trị cho BGI Group trong việc cải thiện doanh số và tối ưu hóa chiến lược kinh doanh đến năm 2027.