Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong cơ cấu ngành nông nghiệp Việt Nam, chăn nuôi lợn giữ vị trí chủ lực trong việc cung cấp nguồn thực phẩm giàu protein, lipid, khoáng chất và vitamin cho xã hội. Để đáp ứng nhu cầu tiêu thụ ngày càng tăng và nâng cao hiệu quả kinh tế, phương thức chăn nuôi công nghiệp, trang trại khép kín liên kết gia công với các tập đoàn lớn (như Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam) đang phát triển mạnh mẽ. Trong quy trình sản xuất lợn thương phẩm, giai đoạn nuôi thịt từ lợn choai (15 tuần tuổi) đến khi xuất chuồng giữ vai trò quyết định đến năng suất thân thịt, hệ số chuyển hóa thức ăn và tổng chi phí sản xuất. Đề tài được thực hiện nhằm kiểm chứng khả năng sinh trưởng thực tế và hiệu quả sử dụng thức ăn của đàn lợn thương phẩm trong điều kiện chăn nuôi trang trại cụ thể.

Mục tiêu và yêu cầu của đề tài được tác giả xác định cụ thể gồm 5 nội dung:

  1. Đánh giá khả năng sinh trưởng của đàn lợn thịt.
  2. Nắm vững và thực hiện được quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng đàn lợn thịt.
  3. Biết cách chẩn đoán và điều trị bệnh cho lợn thịt đạt kết quả cao nhất.
  4. Rèn luyện tay nghề qua thực tiễn sản xuất chăn nuôi.
  5. Nâng cao được trình độ chuyên môn, tạo ra được các giá trị kinh nghiệm trong chăn nuôi lợn.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn ngoại 3 máu nuôi thịt thương phẩm (tổ hợp lai giữa ba giống Landrace, Yorkshire và Duroc), theo dõi từ 15 tuần tuổi đến khi xuất bán.
  • Phạm vi không gian: Trang trại chăn nuôi gia công cho Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam của chủ trại Trần Thế Hanh, đặt tại thôn Cẩm Bình Kha, xã Tân Lập, huyện Sông Lô, tỉnh Vĩnh Phúc.
  • Phạm vi thời gian: Quá trình theo dõi và thực nghiệm diễn ra liên tục từ ngày 28/11/2022 đến ngày 28/05/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm chuyên ngành

Nghiên cứu dựa trên các nguyên lý sinh học về sinh trưởng và phát dục của gia súc. Sinh trưởng được xác định là quá trình tích lũy các chất hữu cơ thông qua đồng hóa và dị hóa, làm gia tăng kích thước, thể tích và khối lượng cơ thể theo quy luật đường cong hình chữ S (Sigmoid). Sinh trưởng tuân theo các quy luật cơ bản: sinh trưởng theo giai đoạn (phôi thai, bú sữa, nuôi thịt vỗ béo), theo chu kỳ và sinh trưởng không đồng đều giữa các mô (xương phát triển sớm, tiếp đến cơ thịt và sau cùng là mỡ).

Các yếu tố ngoại cảnh và di truyền ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất lợn thịt bao gồm: đặc điểm giống, mức năng lượng và protein trong khẩu phần, phương thức nuôi dưỡng (ăn tự do hoặc hạn chế), mật độ nuôi, tiểu khí hậu chuồng nuôi (nhiệt độ, ẩm độ, vận tốc gió), tính biệt và kỹ thuật thiến hoạn. Bên cạnh đó, đề tài tổng quan các bệnh truyền nhiễm thường gặp làm suy giảm năng suất chăn nuôi như hội chứng viêm phổi địa phương do Mycoplasma hyopneumoniae, Actinobacillus pleuropneumoniae; hội chứng tiêu chảy do vi khuẩn đường ruột (Escherichia coli, Salmonella, Clostridium); và viêm khớp do Streptococcus suis.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp khảo nghiệm chăn nuôi thực nghiệm kết hợp theo dõi sản xuất trực tiếp trên quy mô đàn:

  • Quy mô mẫu khảo nghiệm: Chọn ngẫu nhiên $n = 20$ con lợn 3 máu ở 15 tuần tuổi (khối lượng trung bình ban đầu $61,40 \text{ kg/con}$) từ đàn nuôi $600$ con thuộc chuồng phụ trách để theo dõi chi tiết các chỉ tiêu sinh trưởng và tiêu thụ thức ăn trong 3 tháng cho đến khi xuất chuồng.
  • Phương pháp xác định chỉ tiêu sinh trưởng: Cân khối lượng từng cá thể vào ngày 10 hàng tháng, thực hiện cố định trong khung giờ từ 7h00 đến 9h00 sáng trước khi cho lợn ăn.
    • Sinh trưởng tích lũy: Khối lượng cơ thể cân được tại các thời điểm khảo sát (kg).
    • Sinh trưởng tuyệt đối ($A$): Tốc độ tăng khối lượng hàng ngày, tính theo công thức: $$A = \frac{P_2 - P_1}{t_2 - t_1} \quad (\text{g/con/ngày})$$ (trong đó $P_1, P_2$ là khối lượng đầu và cuối kỳ; $t_1, t_2$ là thời điểm cân).
    • Sinh trưởng tương đối ($R$): Tỷ lệ phần trăm tăng trưởng giữa hai kỳ khảo sát: $$R = \frac{P_2 - P_1}{\frac{1}{2}(P_1 + P_2)} \times 100 \quad (%)$$
  • Phương pháp xác định chỉ tiêu thức ăn: Cấp thức ăn qua hệ thống silo tự động có định lượng. Hàng ngày chốt lượng thức ăn tiêu thụ vào cuối buổi trên đồng hồ cân điện tử của ô thí nghiệm để tính:
    • Lượng thức ăn thu nhận hàng ngày (ADFI): Gam/con/ngày.
    • Hệ số tiêu tốn thức ăn (FCR): Tổng lượng thức ăn tiêu thụ chia cho tổng khối lượng tăng thêm trong kỳ (kg TĂ/kg tăng khối lượng).
    • Tiêu tốn protein thô và năng lượng trao đổi (ME): Xác định dựa trên FCR và giá trị dinh dưỡng ghi trên nhãn bao bì cám của từng giai đoạn (ME tính bằng kcal/kg, protein tính bằng g/kg).
  • Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu thô được tính toán các tham số thống kê sinh học theo phương pháp của Nguyễn Văn Thiện và cộng sự đối với dung lượng mẫu $n < 30$: giá trị trung bình ($\bar{X}$), độ lệch chuẩn ($S_x$), sai số của số trung bình ($m_x$) và hệ số biến dị ($Cv%$).

Nguồn dữ liệu

Dữ liệu sơ cấp được thu thập trực tiếp tại trại lợn Trần Thế Hanh thông qua sổ nhật trình chăn nuôi, phiếu cân khối lượng cá thể, biên bản theo dõi cấp phát thức ăn, sổ theo dõi tiêm phòng vắc xin và sổ theo dõi ca bệnh điều trị thú y. Dữ liệu thứ cấp trích dẫn từ các công trình nghiên cứu chuyên ngành chăn nuôi trong nước và quốc tế, báo cáo thống kê của Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA) và các nghị định điều chỉnh địa giới hành chính liên quan.


Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả nêu bật vai trò của nguồn cung thịt lợn đối với dinh dưỡng con người và sự chuyển dịch phương thức chăn nuôi sang ứng dụng công nghệ cao tại Việt Nam. Tác giả nhấn mạnh tầm quan trọng của giai đoạn nuôi lợn thịt thương phẩm từ sau cai sữa, lợn choai đến xuất bán trong việc quyết định năng suất và tỷ suất lợi nhuận. Phần này xác định hệ thống 5 mục tiêu và yêu cầu cụ thể cần đạt được trong đợt thực tập tốt nghiệp.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Phần này cung cấp thông tin toàn diện về cơ sở thực tập và nền tảng lý thuyết:

  • Điều kiện cơ sở thực tập: Trang trại Trần Thế Hanh được cấp phép xây dựng năm 2016 trên diện tích 2 ha, vốn đầu tư ban đầu 2,5 tỷ đồng, vận hành chính thức từ ngày 01/01/2017 theo hợp đồng gia công với Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam quy mô 1.200 lợn thịt. Trại gồm 2 dãy chuồng kín (C1 và C2), mỗi chuồng kích thước $50\text{ m} \times 28\text{ m}$, chia 12 ô (6 ô lớn $10\text{ m} \times 6,5\text{ m}$, 4 ô vừa $6\text{ m} \times 6,5\text{ m}$, 2 ô nhỏ cách ly $4,2\text{ m} \times 6,5\text{ m}$). Hệ thống kỹ thuật gồm giàn mát đầu chuồng, 6 quạt hút gió cuối chuồng (4 quạt lớn, 2 quạt nhỏ), hệ thống bạt bạc chống nóng trần, nguồn nước giếng khoan khử trùng bằng Cloramin B và 2 máy phát điện 3 pha dự phòng.
  • Cơ sở khoa học: Trình bày chi tiết các quy luật sinh trưởng, phát dục, các yếu tố ảnh hưởng (di truyền, dinh dưỡng, tiểu khí hậu, thiến hoạn) và bệnh lý thú y phổ biến (hội chứng hô hấp, hội chứng tiêu chảy, bệnh viêm khớp).
  • Tình hình nghiên cứu: Tổng kết các tiến bộ giống lợn ngoại nhập (Landrace, Yorkshire, Duroc, Pietrain); các nghiên cứu ứng dụng chế phẩm vi sinh hữu hiệu (EM), vi sinh vật bổ sung (Lactobacillus acidophilus, Probiotics Organic Green) trong phòng ngừa tiêu chảy và nâng cao tăng khối lượng; cùng số liệu sản xuất thịt lợn của các quốc gia hàng đầu thế giới (Trung Quốc dẫn đầu với hơn 55 triệu tấn năm 2022).

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Trình bày cụ thể quy trình bố trí thí nghiệm trên đàn lợn ngoại 3 máu từ 15 tuần tuổi tại trại Trần Thế Hanh từ tháng 11/2022 đến tháng 5/2023. Tác giả định nghĩa chi tiết các chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật cần đo đạc, thiết lập phương pháp ghi chép nhật trình tiêu thụ thức ăn và hệ thống công thức tính toán toán học, công thức thống kê sinh học áp dụng để xử lý dữ liệu thực nghiệm.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Chương này phản ánh toàn bộ kết quả công tác phục vụ sản xuất và kết quả nghiên cứu chuyên đề:

  • Công tác phục vụ sản xuất: Tác giả hoàn thành 100% các chỉ tiêu chăm sóc nuôi dưỡng (lau máng 140/140 lần; kiểm tra núm uống 140/140 lần; cho ăn 280/280 lần; cách ly lợn ốm 140/140 lần trong 20 tuần) và vệ sinh phòng bệnh (phun sát trùng ngoài chuồng 154/154 lần; rắc vôi 44/44 lần; quét mạng nhện, lau kính 88/88 lần; bổ sung hố vôi 22/22 lần trong 22 tuần). Về vắc xin, thực hiện tiêm phòng đầy đủ các loại: Circo và Myco (tuần 4), Dịch tả lợn (tuần 6 và tuần 9), Lở mồm long móng (tuần 9, tuần 12 và tuần 18) trên quy mô 600 con với tỷ lệ bảo hộ an toàn đạt 100%. Về điều trị bệnh, trên đàn 600 con ghi nhận 102 con mắc bệnh, điều trị khỏi 101 con (tỷ lệ khỏi chung đạt 99,01%), trong đó tiêu chảy khỏi 50/51 con (98,00%), viêm phổi khỏi 35/35 con (100%), viêm khớp khỏi 16/16 con (100%).
  • Kết quả chuyên đề: Trình bày chi tiết chỉ tiêu tỷ lệ nuôi sống (đạt 100%), sinh trưởng tích lũy (tăng từ $61,40\text{ kg}$ lên $119,53\text{ kg}$), sinh trưởng tuyệt đối, tương đối và các chỉ tiêu tiêu tốn thức ăn qua từng tháng khảo sát.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đúc kết 5 kết luận chính về tỷ lệ nuôi sống, khả năng tăng trọng, hệ số FCR, mức tiêu tốn năng lượng/protein của đàn lợn và hiệu quả công tác thú y tại trại; đồng thời đưa ra 4 đề nghị nhằm hoàn thiện quy trình an toàn sinh học, tăng cường thời lượng thực tập thực tế cho sinh viên và tối ưu hóa phác đồ phòng trị bệnh.


Kết quả và đóng góp

Kết quả định lượng chính

Số liệu theo dõi thực nghiệm trên đàn lợn 3 máu ($n = 20$) từ 15 tuần tuổi (tháng nuôi thứ 3) đến khi xuất bán (tháng nuôi thứ 6) được tổng hợp chi tiết qua các bảng số liệu sau:

Thời điểm khảo sát Khối lượng trung bình $\bar{X} \pm m_X$ (kg) Hệ số biến dị $Cv$ (%) Tăng khối lượng tuyệt đối (g/con/ngày) Sinh trưởng tương đối (%)
Tháng thứ 3 (bắt đầu) $61,40 \pm 2,76$ 20,10 - -
Tháng thứ 4 $80,43 \pm 4,01$ 22,30 634,33 26,83
Tháng thứ 5 $99,88 \pm 5,28$ 23,64 648,33 21,57
Tháng thứ 6 (xuất bán) $119,53 \pm 6,57$ 29,37 655,00 17,91
Trung bình toàn kỳ - - 645,89 -

(Ghi chú: Tại Bảng 4.7 của văn bản, số liệu sinh trưởng tuyệt đối ghi nhận lần lượt là 634,33 g/con/ngày; 648,33 g/con/ngày; 655,00 g/con/ngày; trung bình toàn giai đoạn đạt 645,89 g/con/ngày; trong phần thảo luận dưới bảng tác giả có trích dẫn bổ sung nhận xét về quy luật giảm dần theo các mốc 731, 627 và 611 g/con/ngày).

Chỉ số tiêu thụ thức ăn và hiệu quả chuyển hóa dinh dưỡng qua các tháng:

Giai đoạn khảo sát Lượng TĂ thu nhận (g/con/ngày) FCR (kg TĂ/kg tăng KL) Tiêu tốn Protein (g/kg tăng KL) Tiêu tốn ME (kcal/kg tăng KL)
Tháng nuôi thứ 4 1.416,67 2,23 446,66 7.370
Tháng nuôi thứ 5 1.875,00 2,89 520,57 9.110
Tháng nuôi thứ 6 2.108,33 3,22 547,20 9.817
Trung bình toàn kỳ 1.800,00 2,78 504,81 8.766

Khẩu phần thức ăn được cung cấp tương ứng theo từng giai đoạn lứa tuổi: 16 - 20 tuần tuổi sử dụng thức ăn có mức năng lượng $3.150\text{ kcal/kg}$ và $18%$ protein thô; giai đoạn từ 21 tuần tuổi đến xuất chuồng dùng mức năng lượng $3.050\text{ kcal/kg}$ và $17%$ protein thô.

Đề xuất và kiến nghị của tác giả

  • Tối ưu hóa thời điểm xuất bán: Do hệ số FCR, mức tiêu tốn protein và năng lượng tăng mạnh ở tháng nuôi thứ 6 ($3,22\text{ kg TĂ/kg tăng KL}$; $547,20\text{ g protein}$; $9.817\text{ kcal ME}$), cơ sở chăn nuôi cần rút ngắn thời gian nuôi và lập kế hoạch xuất bán đúng độ tuổi thương phẩm để tránh tiêu tốn thức ăn và sụt giảm hiệu quả kinh tế.
  • Tăng cường an toàn sinh học: Duy trì thường xuyên việc tiêu độc, khử trùng chuồng trại bằng hóa chất (Advance APA Clean pha tỷ lệ 1/1) và vôi bột, kiểm soát chặt chẽ nguồn nước uống xử lý Cloramin B nhằm ngăn chặn dịch bệnh xâm nhập.
  • Nâng cao chất lượng chẩn đoán và điều trị: Tiếp tục nghiên cứu, thử nghiệm các phác đồ điều trị mới để nâng cao tỷ lệ khỏi bệnh cho lợn; chú trọng bổ sung vitamin, khoáng chất trong các giai đoạn chuyển mùa để tăng cường sức đề kháng.
  • Đào tạo thực tiễn: Kiến nghị nhà trường và khoa tiếp tục mở rộng chương trình thực tập tại các trang trại quy mô lớn để sinh viên nâng cao kỹ năng nghề nghiệp.

Đóng góp của khóa luận

Khóa luận cung cấp hệ thống dữ liệu thực nghiệm chi tiết về khả năng sinh trưởng, tốc độ tăng khối lượng, chỉ số chuyển hóa thức ăn FCR và mức tiêu tốn dinh dưỡng cụ thể trên đàn lợn 3 máu thương phẩm nuôi theo quy trình gia công của Công ty C.P. tại địa bàn huyện Sông Lô, tỉnh Vĩnh Phúc. Kết quả phản ánh trung thực thực trạng kéo dài thời gian nuôi thương phẩm do ảnh hưởng của thị trường và dịch bệnh, làm cơ sở khoa học để đánh giá hiệu quả kinh tế - kỹ thuật trong chăn nuôi lợn thịt công nghiệp khép kín.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu: Dung lượng mẫu theo dõi cá thể để xác định các chỉ tiêu sinh trưởng và thức ăn còn giới hạn ($n = 20$ con) so với quy mô tổng đàn của trang trại ($1.200$ con). Nghiên cứu chỉ tập trung vào giai đoạn từ 15 tuần tuổi đến khi xuất bán, chưa bao quát toàn diện chu kỳ sống từ sơ sinh hay cai sữa. Đồng thời, do điều kiện thực tế tại trại, đề tài chưa thực hiện mổ khảo sát thân thịt để đánh giá các chỉ tiêu quan trọng như tỷ lệ móc hàm, tỷ lệ thịt xẻ, diện tích cơ thăn và độ dày mỡ lưng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng quy mô mẫu khảo sát trên nhiều lô chuồng khác nhau; nghiên cứu toàn diện từ giai đoạn theo mẹ, cai sữa đến xuất chuồng; kết hợp mổ khảo sát đánh giá phẩm chất thịt xẻ và phân tích hạch toán kinh tế chi tiết (doanh thu, chi phí thức ăn, thuốc thú y, nhân công) nhằm xác định chính xác điểm hòa vốn và thời điểm xuất chuồng đạt lợi nhuận tối ưu.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Chăn nuôi - Thú y chuẩn bị triển khai khóa luận tốt nghiệp hoặc thực tập nghề nghiệp tại các doanh nghiệp chăn nuôi gia công quy mô công nghiệp. Báo cáo cung cấp khung tham chiếu thực tế về:

  • Quy trình vận hành và kiểm soát kỹ thuật chuồng kín (giàn mát, quạt hút, silo cám tự động).
  • Lịch trình tiêm phòng vắc xin cụ thể cho đàn lợn thịt công nghiệp từ tuần tuổi thứ 4 đến tuần thứ 18.
  • Phương pháp luận và hệ thống công thức tính toán chỉ số sinh trưởng ($A, R$), hệ số FCR, tiêu tốn protein và năng lượng trao đổi (ME) cùng phương pháp thống kê sinh vật học ứng dụng.

Câu hỏi thường gặp

Đàn lợn theo dõi đạt khối lượng bao nhiêu khi bắt đầu nghiên cứu và khi xuất chuồng?

Khối lượng trung bình của đàn lợn thí nghiệm ($n = 20$) tại thời điểm bắt đầu theo dõi ở 15 tuần tuổi (tháng thứ 3) đạt $61,40 \pm 2,76\text{ kg/con}$ (hệ số biến dị $Cv = 20,10%$). Sau 3 tháng nuôi vỗ béo (tháng thứ 6), khối lượng trung bình khi xuất chuồng đạt $119,53 \pm 6,57\text{ kg/con}$ ($Cv = 29,37%$). Tăng khối lượng tuyệt đối bình quân toàn giai đoạn đạt $645,89\text{ g/con/ngày}$.

Tiêu tốn thức ăn (FCR) và dinh dưỡng biến động ra sao trong giai đoạn khảo sát?

Hệ số tiêu tốn thức ăn tăng dần theo tuổi của lợn: tháng nuôi thứ 4 là $2,23\text{ kg TĂ/kg tăng KL}$; tháng nuôi thứ 5 tăng lên $2,89\text{ kg}$; tháng nuôi thứ 6 đạt mức cao nhất $3,22\text{ kg}$; trung bình toàn giai đoạn là $2,78\text{ kg TĂ/kg tăng KL}$. Tương ứng, tiêu tốn protein tăng từ $446,66\text{ g}$ lên $547,20\text{ g/kg tăng KL}$ và tiêu tốn năng lượng trao đổi (ME) tăng từ $7.370\text{ kcal}$ lên $9.817\text{ kcal/kg tăng KL}$.

Trang trại áp dụng lịch tiêm vắc xin phòng bệnh như thế nào cho đàn lợn thịt?

Đàn lợn 600 con tại trại được tiêm phòng nghiêm ngặt theo lịch: tuần thứ 4 tiêm vắc xin Circo và Myco; tuần thứ 6 tiêm Dịch tả lợn lần 1; tuần thứ 9 tiêm Dịch tả lợn lần 2 kết hợp Lở mồm long móng lần 1; tuần thứ 12 tiêm Lở mồm long móng lần 2; tuần thứ 18 tiêm Lở mồm long móng lần 3. Toàn bộ các đợt tiêm đều ghi nhận tỷ lệ an toàn đạt 100%.

Hiệu quả công tác điều trị các bệnh thường gặp tại cơ sở thực tập đạt mức nào?

Trong đợt thực tập trên đàn 600 con, có tổng cộng 102 con mắc bệnh và điều trị khỏi 101 con, đạt tỷ lệ chữa khỏi chung là $99,01%$. Trong đó: hội chứng tiêu chảy mắc 51 con, chữa khỏi 50 con (tỷ lệ $98,00%$); bệnh viêm phổi mắc 35 con, chữa khỏi 35 con ($100%$); bệnh viêm khớp mắc 16 con, chữa khỏi 16 con ($100%$).

Nguyên nhân nào khiến thời gian nuôi lợn tại trại bị kéo dài hơn so với thông thường?

Theo giải trình của tác giả, thời gian nuôi bị kéo dài sang tháng thứ 6 xuất phát từ nguyên nhân khách quan: nhu cầu thu mua của khách hàng trên thị trường biến động và diễn biến phức tạp của dịch bệnh Covid-19 tại thời điểm đó khiến tiến độ xuất bán bị chậm lại. Việc nuôi dài ngày đã làm tăng chỉ số FCR và chi phí thức ăn/năng lượng ở tháng nuôi cuối cùng.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Nam Trường đã đánh giá một cách có hệ thống khả năng sinh trưởng và hiệu quả sử dụng thức ăn của đàn lợn thịt 3 máu ngoại (Landrace $\times$ Yorkshire $\times$ Duroc) nuôi tại trại gia công C.P. ở huyện Sông Lô, tỉnh Vĩnh Phúc. Đàn lợn đạt tỷ lệ nuôi sống 100%, khối lượng xuất chuồng bình quân đạt $119,53\text{ kg/con}$, tăng trọng tuyệt đối trung bình $645,89\text{ g/con/ngày}$ và hệ số tiêu tốn thức ăn trung bình toàn kỳ là $2,78\text{ kg TĂ/kg tăng khối lượng}$. Công trình phản ánh đầy đủ quy trình kỹ thuật chuồng kín, quản lý dịch bệnh thú y và chỉ rõ quy luật suy giảm hiệu quả chuyển hóa thức ăn khi kéo dài thời gian nuôi vỗ béo, cung cấp tư liệu thực tế có giá trị cho ngành chăn nuôi lợn thịt thương phẩm.