Đánh Giá Kết Quả Phẫu Thuật Bảo Tồn U Tuyến Mang Tai Lành Tính Tại Bệnh Viện Chợ Rẫy

Đánh giá kết quả phẫu thuật bảo tồn u tuyến mang tai lành tính tại bệnh viện Chợ Rẫy từ tháng 8, thông tin chi tiết và phân tích chuyên sâu.

Chuyên ngành

Tai Mũi Họng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn chuyên khoa cấp II

2021

115
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

MỤC LỤC

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Giải phẫu, mô học của tuyến nước bọt mang tai

1.2. Giải phẫu bệnh lý khối u tuyến nước bọt mang tai lành tính

1.3. Chẩn đoán hình ảnh các u tuyến nước bọt mang tai

1.4. Các phương pháp chẩn đoán u tnbmt trước mổ

1.5. Điều trị phẫu thuật u tuyến mang tai lành tính

1.6. Tình hình nghiên cứu u tuyến mang tai

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Thiết kế nghiên cứu

2.2. Đối tượng nghiên cứu

2.3. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

2.4. Cỡ mẫu nghiên cứu

2.5. Xác định biến số độc lập và phụ thuộc

2.6. Phương pháp và công cụ đo lường, thu thập số liệu

2.7. Quy trình nghiên cứu

2.8. Thu thập và xử lý số liệu

2.9. Đạo đức trong nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm chung

3.2. Kết quả phẫu thuật

3.3. Một số đối chiếu

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm chung

4.2. Giá trị của cận lâm sàng

4.3. Điều trị phẫu thuật u tuyến mang tai

4.4. Một số đối chiếu

TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Phẫu Thuật Bảo Tồn U Tuyến Mang Tai Lành Tính

Khối u tuyến mang tai là một bệnh lý phức tạp với nhiều hình thái mô học khác nhau. Phần lớn các khối u này là u tuyến mang tai lành tính, chiếm tỷ lệ cao, nhưng vẫn tiềm ẩn nguy cơ thoái hóa ác tính. Triệu chứng thường mờ nhạt, khiến bệnh nhân đến khám khi khối u đã lớn, gây ảnh hưởng đến chức năng và thẩm mỹ. Phẫu thuật bảo tồn u tuyến mang tai là một phương pháp được ưu tiên, nhằm giảm thiểu biến chứng và bảo tồn chức năng. Tuy nhiên, việc chẩn đoán xác định trước mổ vẫn còn nhiều hạn chế, đặc biệt là ở Việt Nam. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá kết quả của phương pháp phẫu thuật này tại Bệnh viện Chợ Rẫy, nhằm cung cấp thêm thông tin và kinh nghiệm thực tiễn cho việc điều trị.

1.1. Giải Phẫu và Mô Học Tuyến Nước Bọt Mang Tai

Tuyến mang tai là tuyến nước bọt lớn nhất, nằm dưới ống tai ngoài, giữa quai hàm và mỏm chũm. Tuyến có hai thùy, giữa hai thùy có dây thần kinh mặt (VII) đi qua. Ống Stenon là ống dẫn nước bọt từ tuyến vào khoang miệng. Liên quan mạch máu - thần kinh - bạch huyết phức tạp, đặc biệt là dây thần kinh mặt, đòi hỏi sự cẩn trọng trong phẫu thuật. Theo Nguyễn Quang Quyền (1995), tuyến mang tai có hai thùy, giữa hai thùy có các cấu trúc cầu nối sang nhau làm cho hai thùy này tuy áp vào nhau nhưng có một diện bóc tách.

1.2. Các Loại U Tuyến Mang Tai Lành Tính Thường Gặp

Các loại u tuyến mang tai lành tính bao gồm u tuyến đa hình, u tuyến đơn hình, u lympho tuyến (u Warthin), u tế bào hạt, u tế bào đáy và nang tuyến. U tuyến đa hình là loại phổ biến nhất, chiếm hơn 50% các trường hợp. U Warthin thường gặp ở người trên 40 tuổi, nam nhiều hơn nữ. Các loại u khác hiếm gặp hơn. Theo Di Palma S, u tuyến đa hình đặc trưng bởi sự đa hình tế bào, đa hình về mặt tổ chức các tế bào u thành các hình thái mô học khác nhau trên cả phương diện tế bào học và mô bệnh học.

II. Thách Thức Trong Chẩn Đoán U Tuyến Mang Tai Lành Tính

Việc chẩn đoán u tuyến mang tai lành tính gặp nhiều thách thức do triệu chứng thường mờ nhạt và sự đa dạng về hình thái mô học. Chẩn đoán trước mổ thường dựa vào khám lâm sàng, chẩn đoán hình ảnh (siêu âm tuyến mang tai, CT scan tuyến mang tai, MRI tuyến mang tai) và chọc hút tế bào. Tuy nhiên, độ chính xác của chọc hút tế bào còn hạn chế do lượng bệnh phẩm ít và thiếu sự hướng dẫn của chẩn đoán hình ảnh. Điều này gây khó khăn cho việc lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp và tiên lượng bệnh.

2.1. Vai Trò Của Chẩn Đoán Hình Ảnh CĐHA Trong Chẩn Đoán

Chẩn đoán hình ảnh đóng vai trò quan trọng trong việc xác định vị trí, kích thước, đặc điểm và mối liên quan của khối u với các cấu trúc xung quanh. Siêu âm là phương pháp đơn giản, không xâm lấn, có thể giúp phân biệt u nang và u đặc. CT scanMRI cung cấp thông tin chi tiết hơn về cấu trúc và mức độ xâm lấn của khối u. Tuy nhiên, CĐHA không thể thay thế cho chẩn đoán mô bệnh học.

2.2. Hạn Chế Của Chọc Hút Tế Bào Trong Chẩn Đoán Trước Mổ

Chọc hút tế bào là một phương pháp xâm lấn tối thiểu, có thể giúp xác định bản chất của khối u. Tuy nhiên, độ chính xác của phương pháp này còn hạn chế, đặc biệt đối với các khối u có cấu trúc phức tạp hoặc kích thước nhỏ. Lượng bệnh phẩm thu được ít và thiếu sự hướng dẫn của CĐHA có thể dẫn đến kết quả âm tính giả hoặc dương tính giả.

III. Phương Pháp Phẫu Thuật Bảo Tồn U Tuyến Mang Tai Kỹ Thuật

Phẫu thuật bảo tồn u tuyến mang tai là phương pháp điều trị chính cho u tuyến mang tai lành tính. Mục tiêu của phẫu thuật là loại bỏ hoàn toàn khối u, đồng thời bảo tồn tối đa chức năng của dây thần kinh mặt và các cấu trúc xung quanh. Kỹ thuật phẫu thuật bao gồm bóc tách u, cắt bỏ một phần tuyến mang tai hoặc cắt toàn bộ tuyến mang tai. Việc lựa chọn kỹ thuật phụ thuộc vào vị trí, kích thước và đặc điểm của khối u.

3.1. Các Bước Cơ Bản Trong Phẫu Thuật Bảo Tồn

Các bước cơ bản trong phẫu thuật bảo tồn u tuyến mang tai bao gồm: rạch da, bóc tách vạt da, bộc lộ tuyến mang tai, xác định và bảo tồn dây thần kinh mặt, bóc tách khối u, cầm máu và khâu phục hồi. Việc bóc tách dây thần kinh mặt đòi hỏi sự tỉ mỉ và cẩn trọng để tránh gây tổn thương.

3.2. Lưu Ý Quan Trọng Để Bảo Tồn Dây Thần Kinh Mặt VII

Bảo tồn dây thần kinh mặt là ưu tiên hàng đầu trong phẫu thuật bảo tồn u tuyến mang tai. Các biện pháp bảo tồn bao gồm: sử dụng kính hiển vi phẫu thuật, bóc tách cẩn thận dây thần kinh, tránh gây áp lực lên dây thần kinh và sử dụng các kỹ thuật hỗ trợ như theo dõi điện sinh lý thần kinh.

IV. Đánh Giá Kết Quả Phẫu Thuật Bảo Tồn U Tuyến Mang Tai Tại Chợ Rẫy

Nghiên cứu tại Bệnh viện Chợ Rẫy đánh giá kết quả phẫu thuật bảo tồn u tuyến mang tai lành tính từ tháng 8/2020 đến tháng 6/2021. Nghiên cứu tập trung vào khảo sát đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và đánh giá kết quả phẫu thuật, bao gồm tỷ lệ thành công, biến chứng và tái phát. Kết quả nghiên cứu cung cấp thông tin quan trọng về hiệu quả và an toàn của phương pháp phẫu thuật này trong điều trị u tuyến mang tai lành tính.

4.1. Đặc Điểm Lâm Sàng và Cận Lâm Sàng Của Bệnh Nhân

Nghiên cứu khảo sát các đặc điểm lâm sàng như tuổi, giới, triệu chứng, vị trí và kích thước khối u. Các đặc điểm cận lâm sàng bao gồm kết quả chẩn đoán hình ảnh và chọc hút tế bào. Các thông tin này giúp xác định các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả phẫu thuật.

4.2. Tỷ Lệ Thành Công và Biến Chứng Sau Phẫu Thuật

Nghiên cứu đánh giá tỷ lệ thành công của phẫu thuật, được định nghĩa là loại bỏ hoàn toàn khối u mà không gây tổn thương vĩnh viễn cho dây thần kinh mặt. Các biến chứng sau phẫu thuật được ghi nhận và phân tích, bao gồm liệt mặt, hội chứng Frey, rò nước bọt, tụ máu và nhiễm trùng.

4.3. Tỷ Lệ Tái Phát U Tuyến Mang Tai Sau Phẫu Thuật

Nghiên cứu theo dõi bệnh nhân sau phẫu thuật để đánh giá tỷ lệ tái phát u. Tái phát u được định nghĩa là sự xuất hiện trở lại của khối u tại vị trí phẫu thuật hoặc vùng lân cận. Các yếu tố liên quan đến tái phát u được phân tích.

V. Biến Chứng và Phục Hồi Chức Năng Sau Phẫu Thuật U Tuyến Mang Tai

Phẫu thuật u tuyến mang tai có thể gây ra một số biến chứng, trong đó biến chứng liệt dây thần kinh mặt là đáng lo ngại nhất. Các biến chứng khác bao gồm hội chứng Frey, rò nước bọt, tụ máu và nhiễm trùng. Quá trình phục hồi sau phẫu thuật đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện chức năng và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Các biện pháp phục hồi bao gồm vật lý trị liệu, massage và sử dụng thuốc.

5.1. Các Biến Chứng Thường Gặp Sau Phẫu Thuật

Các biến chứng phẫu thuật u tuyến mang tai thường gặp bao gồm: liệt dây thần kinh mặt (tạm thời hoặc vĩnh viễn), hội chứng Frey (đổ mồ hôi khi ăn), rò nước bọt, tụ máu, nhiễm trùng vết mổ và sẹo xấu. Mức độ nghiêm trọng của các biến chứng phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm kích thước và vị trí khối u, kỹ thuật phẫu thuật và kinh nghiệm của phẫu thuật viên.

5.2. Phương Pháp Phục Hồi Chức Năng Dây Thần Kinh Mặt

Phục hồi chức năng dây thần kinh mặt là một quá trình lâu dài và đòi hỏi sự kiên trì của bệnh nhân. Các phương pháp phục hồi bao gồm: vật lý trị liệu (bài tập cơ mặt), massage, kích thích điện và sử dụng thuốc. Mục tiêu của phục hồi chức năng là cải thiện trương lực cơ mặt, giảm co giật và phục hồi khả năng biểu cảm.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Về Phẫu Thuật U Tuyến Mang Tai

Phẫu thuật bảo tồn u tuyến mang tai lành tính là một phương pháp điều trị hiệu quả và an toàn, giúp loại bỏ khối u và bảo tồn chức năng của dây thần kinh mặt. Tuy nhiên, việc chẩn đoán trước mổ vẫn còn nhiều thách thức. Cần có thêm các nghiên cứu để cải thiện kỹ thuật chẩn đoán và phẫu thuật, nhằm giảm thiểu biến chứng và nâng cao chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Nghiên cứu này cung cấp thêm bằng chứng ủng hộ việc áp dụng phương pháp phẫu thuật này trong điều trị u tuyến mang tai lành tính tại Việt Nam.

6.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu và Ý Nghĩa Thực Tiễn

Nghiên cứu tại Bệnh viện Chợ Rẫy cho thấy phẫu thuật bảo tồn u tuyến mang tai lành tính có tỷ lệ thành công cao và tỷ lệ biến chứng thấp. Kết quả này ủng hộ việc áp dụng phương pháp phẫu thuật này trong điều trị u tuyến mang tai lành tính tại Việt Nam. Nghiên cứu cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chẩn đoán sớm và lựa chọn kỹ thuật phẫu thuật phù hợp.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về U Tuyến Mang Tai

Các hướng nghiên cứu tiếp theo về u tuyến mang tai bao gồm: phát triển các phương pháp chẩn đoán hình ảnh tiên tiến hơn, nghiên cứu các yếu tố tiên lượng tái phát u, đánh giá hiệu quả của các phương pháp phục hồi chức năng và so sánh hiệu quả của các kỹ thuật phẫu thuật khác nhau.

07/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1. GIẢI PHẪU, MÔ HỌC CỦA TUYẾN NƯỚC BỌT MANG TAI 1. Giải phẫu học [3], [11] Tuyến mang tai là một tuyến nước bọt to nhất, nặng 25- 30 gam. Nằm ở dưới ống tai ngoài, giữa quai hàm và mỏm chũm, mỏm trâm [8].

Khoang mang tai Khu mang tai là một trong hai khu của vùng trước trâm. Có thể coi như hình lăng trụ tam giác có 3 mặt và 2 đầu. Mặt ngoài Gồm có ba lớp: Da, tổ chức tế bào dưới da và lá nông của cân cổ nông, lá này khi tới bờ trước của cơ ức đòn chũm thì chia ra làm hai lá: + Lá nông chạy tới xương hàm và liên tiếp với cân của cơ cắn + Lá sâu quặt vào trong, đi tới tận hầu.1: Giải phẫu tuyến mang tai Nguồn: Nguyễn Quang Quyền, 1995 [11]. Mặt sau Liên quan với mỏm chũm (trên đó có cơ ức đòn chũm và cơ nhị thân bám) và với mỏm trâm (trên dó có cụm hoa Riolan bám).

Các cơ đó được lá sâu của của cân cổ nông bao phủ và nối liền với nhau, để tạo nên một phần của hoành đi từ cơ ức đòn chũm đến hầu (hoành trâm hàm hầu). Hoành này gồm ba khe: - Khe trong (khe trước trâm móng) ở giữa cơ trâm móng (ở ngoài) và các cơ hay dây chằng khác của cụm Riolan (ở trong). - Khe ở giữa cơ trâm móng và cơ nhị thân (khe sau trâm móng), ở khe này, tuyến liên quan với tĩnh mạch cảnh trong, dây VII cùng lách qua khe này vào trong tuyến nước bọt mang tai. - Khe ngoài ở giữa cơ nhị thân và cơ ức đòn chũm.

Tại đây có dây XI bắt chéo tuyến nước bọt (đây là nơi được chọn làm thủ thuật nối dây VII và XI cho bệnh nhân bị liệt mặt). Mặt trước Liên quan với quai hàm được đệm ở mặt ngoài bởi cơ cắn và mặt trong bởi cơ chân bướm trong (điều này giải thích tại sao ung thư tuyến mang tai giai đoạn muộn lai có khít hàm). Mặt trước có khuyết Juvara (khuyết sau lồi cầu), chui qua đó có động mạch hàm trong và dây thần kinh thái dương. Đầu trên Liên quan với khớp thái dương hàm và ống tai ngoài.

Tại đây liên quan với động mạch thái dương nông ở trước, tĩnh mạch và dây thần kinh thái dương ở sau. Đầu dưới Nằm trên dải ức hàm đi từ cơ ức đòn chũm tới góc hàm tạo vách ngăn giữa. Dải này tạo nên một vách ở giữa tuyến mang tai và tuyến dưới hàm. Tuyến mang tai Tuyến mang tai có hai thùy, giữa hai thùy có các cấu trúc cầu nối sang nhau làm cho hai thùy này tuy áp vào nhau nhưng có một diện bóc tách, dây thần kinh VII nằm giữa hai thùy này như sợi chỉ đánh dấu nằm giữa hai trang sách, gáy quay về phía trước.

Thùy trên nằm lên trên cả thùy dưới và dây VII như nắp của một chiếc hộp. Từ các nang tuyến, nước bọt được tiết ra sẽ đổ vào các ống trong tiểu thùy, ống gian tiểu thùy, ống bài xuất, ống Stenon. Stensen's Duct ( ống Stenon) Ống tuyến mang tai Các ống tuyến mang tai, hay ống Stensen, hình thành từ các ống dẫn phát sinh từ thùy nông, thùy sâu, hoặc cả hai. Ống tuyến tham gia gần bờ trước của tuyến và di chuyển về phía trước trên bề mặt bên của cơ nhai khoảng một chiều rộng ngón tay bên dưới cung gò má.

Các ống dẫn có thể được tìm thấy dọc theo đường tưởng tượng giữa mép miệng và đường gắn của dái tai, dài 4 đến 7 cm. Các ống dẫn chạy trước và sau đó thực hiện một bước ngoặt xuyên qua cơ mút và mô mỡ vùng má. Các ống dẫn mở vào khoang miệng tại nhú tuyến mang tai ở ngang mức răng hàm trên số 2. Tuyến mang tai phụ kiện có thể được tìm thấy ở 21 đến 56% bệnh nhân.

Nó có thể được tìm thấy dọc theo ống tuyến mang tai giữa các nhánh má và gò mà của thần kinh mặt và có thể là một nguồn của khối u tuyến mang tai. Tuyến phụ khác biệt với tuyến mang tai chính nhưng chảy vào ống dẫn Stensen qua một hoặc nhiều nhỏ phụ lưu. Liên quan mạch máu - thần kinh - bạch huyết Từ ngoài vào trong tuyến nước bọt mang tai có liên quan tới dây thần kinh mặt, tĩnh mạch và động mạch cảnh ngoài, dây thần kinh tai - thái dương. Thần kinh ⮚ Dây thần kinh mặt (VII) - Sau khi ra khỏi lỗ trâm chũm (1 tới 2cm) dây VII đi giữa cơ trâm móng và cơ nhị thân, chui vào giữa hai thùy của tuyến mang tai.

- Dây thần kinh VII di trong diện bóc tách của hai thùy tuyến cùng với một động mạch nhỏ kề bên với động mạch trâm chũm (thắt dộng mạch này để cầm máu sẽ giúp cho việc phẫu tích dễ dàng hơn nhiều). Ngay trong diện này, dây thần kinh VII chia làm các nhánh là nhánh thái dương mặt và nhánh cổ mặt. - Nhánh thái dương mặt: nối với dây thái dương và chia nhiều nhánh nhỏ cho các cơ nông vùng cổ mặt. Giữa hai thùy, nhánh thái dương mặt và nhánh cổ mặt lại cho nhiều nhánh nối với nhau tạo nên thần kinh mang tai.

Những nhánh cuối của thái dương mặt là: - Thái dương: Cho cơ tai trước và mặt trước vành tai ngoài - Trán và mi mắt: Cho cơ trán, lông mày, vòng mi - Dưới ổ mắt: Cho cơ gò má to, nhỏ, nâng cánh mũi, môi trên, nanh, chéo mũi, nở lỗ mũi. - Trên miệng: Cho cơ mút và nửa trên cơ vòng môi. - Nhánh cổ mặt: Nối liền với cành tai của đám rối cổ rồi chia thành nhiều nhánh nhỏ thường ở sau và trên góc hàm, những nhánh tận là: + Dưới miệng cho cơ cười và nửa dưới cơ vòng môi + Cằm cho tam giác môi, vuông cằm, chỏm cằm + Cổ cho da nông cổ, nhánh này nối liền với cành ngang của đám rối cổ nông. ⮚ Dây thần kinh thái dương: Là nhánh của dây hàm dưới, chui qua khuuyết sau lồi cầu Juvara cùng với động mạch hàm trong.

Các sợi tiết dịch của. 7 tuyến là sợi đá sâu bé của dây IX. Khi bị dò nước bọt do đứt ống Stenon, có thể làm lỗ dò ngừng chảy dịch bằng cách làm đứt dây thái dương vì các sợi tiết dịch của dây IX mượn đường đi của dây tai thái dương. Liên quan mạch máu ⮚ Động mạch: Động mạch cảnh ngoài qua khe trước trâm móng đi vào phần sau của tuyến nó xẻ một đường trong thùy sâu của tuyến tới trên góc hàm 4 cm thì chia thành hai nhánh tận là thái dương nông và hàm trong.

Ngay sau khi chui vào tuyến, động mạch còn tách ra một nhánh bên là động mạch tai sau nằm 7 trong ống tai, cho nhánh là động mạch trâm chũm thường đi kèm với thần kinh mặt. ⮚ Tĩnh mạch Tĩnh mạch cảnh ngoài được tạo thành do hai tĩnh mạch chính là tĩnh mạch thái dương nông và tĩnh mạch hàm trong thóat ra từ khuyết Juvara ở trên động mạch và dưới thần kinh. Tĩnh mạch cảnh ngoài thóat dần ra ngoài tuyến ở phía dứơi để chạy ngay dưới cân cổ nông, nó tiếp nối với thân giáp lưỡi mặt bởi nhánh nối trong tuyến mang tai. Một số điểm lưu ý về giải phẫu tuyến ngoại khoa Tuyến nằm tương đối trải rộng và sâu từ gò má tới góc hàm, từ trước trên cơ ức đòn chũm tới tận cơ cắn, từ cân cổ vào tới tận hầu.

Vì vậy, khối u của tuyến thường lan rộng và sâu. Có những liên quan giải phẫu rất quan trọng: - Động mạch cảnh ngoài: Có thể bị tổ chức ung thư phá huỷ hoặc chảy máu khi phẫu thuật. - Thần kinh VII: Thường gây liệt mặt trong các khối u ác tính, các khối u hỗn hợp chưa có tổn thương thì phẫu thuật bảo tồn dây VII được đặt ra. 8 - Liên quan với xương hàm dưới và khớp thái dương hàm: khít hàm khi khối u thâm nhiễm vào các cơ cắn hoặc lan và khớp thái dương hàm.

- Liên quan với động mạch cảnh ngoài: khối u ác tính có thể xâm lấn vào thành động mạch gây chảy máu. Giải phẫu ứng dụng ngoại khoa tuyến mang tai [36] Năm 1937, lần đầu tiên tuyến nước bọt mang tai được mô tả gồm 2 thùy, thần kinh mặt (dây VII) không nằm trong nhu mô tuyến mà chỉ đi qua tuyến giữa 2 thùy tuyến như kiểu "kẹp Sandwich". Các nhánh chạy qua tuyến là nhánh vận động, không có bất cứ nhánh chế tiết nào. Như chúng ta biết, không có bất cứ tuyến chế tiết nào trong cơ thể chứa hạch bạch huyết trong nhu mô tuyến.

Tất cả các thành phần như hạch bạch huyết và thần kinh đều nằm ngoài nhu mô tuyến. Sự phân bố thần kinh mặt qua tuyến mang tai có một số hình thái khác nhau. Tuyến mang tai có thùy nông kích thước lớn, thùy sâu có kích thước nhỏ nối với nhau bằng eo tuyến. Các nhánh thần kinh mặt thóat ra khỏi nền sọ tại lỗ trâm chũm đi được khoảng 1,25cm thì chui vào bình diện sâu của tuyến ngay dưới điểm giữa của bờ sau tuyến, thực tế dây thần kinh VII đi vào máng được tạo bởi mạc bọc thùy nông tuyến.

Phần thân chính của dây mặt đi vào phần eo tuyến từ phía sau sau đó nó chia thành 2 nhánh chính gồm nhánh thái dương mặt ở phía trên để băng qua phía trên eo tuyến và nhánh cổ mặt đi qua bờ dưới eo tuyến. Do kích thước thùy sâu nhỏ cho nên thực tế các nhánh nhỏ nằm bên ngoài thùy này lại nằm giữa thùy nông và cơ cắn. Đặc biệt trong khi mổ chúng ta có thể thấy nhánh thái dương mặt thường to hơn 2 nhánh còn lại, đây chính là nhánh ưu tiên bảo tồn trong phẫu thuật cắt tuyến mang tai. Trong một số trường hợp sau khi chia ra 2 nhánh chính bọc lấy bờ trên và bờ dưới eo tuyến chỉ có một số nhánh nhỏ của 2 thân chính này kết nối với nhau thành đám rối ngay trước eo tuyến.

Đây là nguyên nhân giải thích cho những trường hợp liệt mặt bán phần hồi phục muộn sau mổ cắt u tuyến. 9 Phần eo tuyến: Có kích thước rất thay đổi, các nhánh chính của thần kinh mặt ôm lấy eo tuyến sau chia nhánh từ nhánh chính trước khi đi vào giữa 2 thùy tuyến. Thùy nông: Là thùy lớn, có kích thước thay đổi nằm nông, thường đường kính dài 5cm chạy từ hố mang tai đến cổ. Thùy sâu: 40% các trường hợp thùy sâu rất nhỏ nằm vắt qua nền của lồi cầu xương hàm dưới.

Mô học Tuyến mang tai là một tuyến ngoại tiết kiểu chùm nho, tuyến thường được chia thành nhiều tiểu thùy cách nhau bởi các vách liên kết.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Đánh Giá Kết Quả Phẫu Thuật Bảo Tồn U Tuyến Mang Tai Lành Tính Tại Bệnh Viện Chợ Rẫy" cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu quả của các phương pháp phẫu thuật bảo tồn đối với u tuyến mang tai lành tính. Nghiên cứu này không chỉ đánh giá kết quả phẫu thuật mà còn phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sự phục hồi của bệnh nhân, từ đó giúp các bác sĩ và chuyên gia y tế có thêm thông tin để cải thiện quy trình điều trị.

Đối với những ai quan tâm đến các khía cạnh khác của phẫu thuật và chăm sóc sức khỏe, tài liệu này mở ra cơ hội để tìm hiểu thêm về các nghiên cứu liên quan. Bạn có thể tham khảo Luận án tiến sĩ y các thay đổi tim mạch chuyển hóa trên bệnh nhân sau ghép thận, nơi khám phá những thay đổi sinh lý sau phẫu thuật lớn. Ngoài ra, Luận án nghiên cứu hiệu quả giảm đau sau mổ của gây tê đám rối thần kinh thắt lưng dưới cũng sẽ cung cấp thông tin hữu ích về quản lý đau sau phẫu thuật. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Thay đổi chất lượng cuộc sống của người bệnh sau phẫu thuật kết xương chi dưới thông qua tư vấn sức khỏe, giúp bạn hiểu rõ hơn về tác động của tư vấn sức khỏe đến sự phục hồi của bệnh nhân.

Những tài liệu này không chỉ mở rộng kiến thức mà còn giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề liên quan đến phẫu thuật và chăm sóc sức khỏe.