Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Áp xe ruột thừa là một thể lâm sàng nặng và phức tạp của viêm ruột thừa cấp, hình thành khi ruột thừa bị viêm hoại tử, thủng hoặc vỡ nhưng được các tạng xung quanh (mạc nối lớn, manh tràng, các quai ruột non, mạc treo) bao bọc và khu trú lại thành một ổ mủ có vỏ bọc tương đối vững chắc. Theo các số liệu y văn được tác giả trích dẫn, tỷ lệ áp xe ruột thừa chiếm khoảng 2% trong tổng số các thể viêm ruột thừa (theo Bradley và Isaas), từ 2% đến 6% (theo Kozar R.A. và cộng sự), hoặc dao động từ 4% đến 7,51% theo một số tác giả khác.

Về mặt điều trị, quan điểm ngoại khoa kinh điển trước đây xem việc phẫu thuật dẫn lưu mủ kết hợp mổ cắt ruột thừa nguội sau 3 đến 6 tháng là nguyên tắc gần như bắt buộc. Tuy nhiên, phẫu thuật mở dẫn lưu ổ áp xe thường đi kèm tỷ lệ biến chứng nhiễm trùng cao, thời gian hồi phục kéo dài và chi phí điều trị tốn kém. Hiện nay, các tiến bộ trong chẩn đoán hình ảnh đã mở ra nhiều lựa chọn điều trị bảo tồn, bao gồm sử dụng kháng sinh phổ rộng đơn thuần hoặc kết hợp chọc hút/dẫn lưu ổ mủ dưới hướng dẫn của siêu âm, cũng như phẫu thuật nội soi làm sạch ổ áp xe một thì. Tại Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức, các phương pháp này được triển khai thường quy nhưng cần có đánh giá tổng kết thực tiễn để tối ưu hóa phác đồ can thiệp.

Khóa luận tốt nghiệp được thực hiện nhằm giải quyết 2 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Mô tả đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của áp xe ruột thừa được điều trị tại Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức.
  2. Đánh giá kết quả sớm điều trị áp xe ruột thừa tại Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Tất cả các bệnh nhân từ 15 tuổi trở lên được chẩn đoán xác định áp xe ruột thừa và điều trị nội khoa hoặc ngoại khoa có hồ sơ bệnh án đầy đủ.
  • Không gian nghiên cứu: Khoa Phẫu thuật Cấp cứu Tiêu hóa, Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức.
  • Thời gian nghiên cứu: Dữ liệu hồi cứu thu thập từ tháng 09 năm 2020 đến tháng 04 năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình bệnh học

Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý thuyết dựa trên các trụ cột giải phẫu, sinh lý, bệnh sinh học và vi sinh vật học:

  • Phôi thai học và giải phẫu: Ruột thừa phát triển từ mầm manh tràng vào tuần thứ 6 của phôi thai thai kỳ. Ở người trưởng thành Việt Nam, ruột thừa dài trung bình 8 cm (dao động từ 3 đến 20 cm theo Đỗ Xuân Hợp và Nguyễn Quang Quyền), đường kính 5 đến 7 mm. Vị trí đầu ruột thừa biến đổi: sau manh tràng (chiếm 30% đến 65,28%), hố chậu phải (31,01% đến 83,4%), tiểu khung, dưới gan hoặc giữa các quai ruột. Động mạch ruột thừa là nhánh tận của động mạch hồi - kết tràng, không có tuần hoàn bàng hệ nên khi tắc mạch sẽ nhanh chóng dẫn đến hoại tử và thủng.
  • Sinh lý ruột thừa: Đảm nhiệm 3 chức năng chính: miễn dịch (chứa mô lympho trung tâm liên quan đến sự trưởng thành của lympho bào B), bảo vệ (hàng rào chống nhiễm trùng tương tự amidan vòm họng), và tiêu hóa (tiết khoảng 2 ml dịch kiềm/24 giờ chứa amylase và men tiêu protid).
  • Phân loại áp xe ruột thừa theo vị trí giải phẫu: Áp xe ngoài phúc mạc (ruột thừa sau manh tràng vỡ dính vào thành bụng bên/sau), áp xe trong phúc mạc (khu trú giữa mạc treo và các quai ruột) và áp xe vùng tiểu khung (nằm thấp sát túi cùng Douglas).
  • Vi sinh vật học: Tác nhân gây bệnh là sự nhiễm khuẩn phối hợp giữa vi khuẩn kỵ khí (chủ yếu là Bacteroides fragilis) và vi khuẩn hiếu khí (nổi bật là Escherichia coli).
  • Chẩn đoán hình ảnh: Siêu âm ổ bụng (hình ảnh ổ dịch không đồng nhất, tăng cường âm phía sau, sung huyết thành ổ áp xe trên Doppler) và chụp cắt lớp vi tính - CLVT (xác định cấu trúc dịch, khí và phát hiện sỏi phân ruột thừa).

Phương pháp nghiên cứu

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu hồi cứu mô tả cắt ngang.
  • Cỡ mẫu và chọn mẫu: Chọn mẫu thuận tiện theo mục tiêu nghiên cứu với $n = 30$ bệnh nhân đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn lựa chọn.
  • Tiêu chuẩn lựa chọn: Bệnh nhân $\ge 15$ tuổi được chẩn đoán xác định áp xe ruột thừa (lâm sàng, siêu âm, CT scan, đại thể và giải phẫu bệnh vi thể), được điều trị nội khoa hoặc ngoại khoa tại Bệnh viện Việt Đức, có hồ sơ bệnh án hoàn chỉnh.
  • Tiêu chuẩn loại trừ: Bệnh nhân dưới 15 tuổi; bệnh nhân chẩn đoán trước mổ là áp xe ruột thừa nhưng sau mổ kết luận bệnh lý khác; đám quánh ruột thừa; hồ sơ bệnh án thiếu thông tin nghiên cứu.
  • Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu: Thu thập qua hồ sơ lưu trữ theo mẫu bệnh án nghiên cứu thống nhất. Dữ liệu được nhập và làm sạch bằng phần mềm Microsoft Excel, phân tích thống kê trên phần mềm SPSS 20.0. Các biến số định tính được mô tả bằng tần số và tỷ lệ phần trăm (%), kiểm định sự khác biệt giữa các nhóm bằng test Chi-square ($\chi^2$) với ngưỡng ý nghĩa thống kê $p < 0,05$.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng thuật lịch sử nghiên cứu viêm ruột thừa từ thời điểm Berengarius Carpus mô tả giải phẫu năm 1522, Mestivier ghi nhận ca áp xe ruột thừa đầu tiên năm 1759, Reginald Fitz khẳng định bệnh sinh năm 1886, cho đến khi Charles MacBurney công bố các triệu chứng kinh điển và đường mổ vào năm 1889. Tác giả trình bày chi tiết giải phẫu học mạch máu, mạc treo, các biến thể vị trí ruột thừa; sinh lý học miễn dịch; đặc điểm vi sinh vật; hình ảnh học siêu âm và CLVT; các biến chứng vỡ mủ vào xoang bụng, cơ thắt lưng chậu hay rò tiêu hóa. Chương I cũng chuẩn hóa chỉ định và quy trình kỹ thuật: điều trị nội khoa dùng kháng sinh phổ rộng phối hợp dẫn lưu mủ dưới hướng dẫn siêu âm; chỉ định - quy trình phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa và dẫn lưu ổ mủ; chỉ định và kỹ thuật mổ mở.

Chương II: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết tiêu chuẩn chọn mẫu ($n = 30$), tiêu chuẩn chẩn đoán xác định dựa trên lâm sàng (sốt dao động, khối đau vùng hố chậu phải), cận lâm sàng (bạch cầu tăng, siêu âm, CT scan) và mô bệnh học đại thể/vi thể. Tác giả xác lập hệ thống biến số nghiên cứu gồm: đặc điểm dịch tễ (tuổi, giới, địa dư), tiền sử bệnh mạn tính, tiền sử dùng kháng sinh, triệu chứng cơ năng (vị trí, tính chất, cường độ đau bụng, rối loạn tiêu hóa, nôn), triệu chứng thực thể (ấn đau, sờ khối gồ, phản ứng phúc mạc), cận lâm sàng (bạch cầu, tỷ lệ bạch cầu đa nhân trung tính, kích thước áp xe), kết quả điều trị nội khoa (thời gian nằm viện, động học nhiệt độ, công thức máu, biến đổi kích thước ổ áp xe sau 3 ngày và khi ra viện) và chỉ tiêu đánh giá kết quả phẫu thuật nội soi. Các quy định về đạo đức nghiên cứu và phương pháp xử lý số liệu bằng SPSS 20.0 được nêu rõ ràng.

Chương III: Kết quả nghiên cứu

Báo cáo toàn bộ số liệu thu thập trên 30 bệnh nhân, phân chia thành nhóm điều trị nội khoa ($n = 23$) và nhóm điều trị ngoại khoa ($n = 7$). Dữ liệu phân bổ chi tiết về nhân khẩu học, triệu chứng nhập viện, đặc điểm cận lâm sàng, cùng các chỉ số theo dõi diễn tiến sau 3 ngày và khi xuất viện của nhóm điều trị nội khoa, cũng như phương thức can thiệp chọc hút ổ mủ.

Chương IV: Bàn luận

Phân tích đối chiếu các kết quả nghiên cứu với các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế. Tác giả tập trung thảo luận về: đặc điểm tuổi và giới trong áp xe ruột thừa; sự chậm trễ trong thời gian nhập viện (>72 giờ) liên quan đến tiền sử tự dùng kháng sinh; độ nhạy của siêu âm và CT scan trong chẩn đoán kích thước và vị trí ổ mủ; tính an toàn, hiệu quả và tỷ lệ thành công của phương pháp điều trị bảo tồn nội khoa kết hợp chọc hút dưới siêu âm so với can thiệp phẫu thuật.

Chương V: Kết luận

Tổng hợp các phát hiện chính thành hai nhóm nội dung cốt lõi: đặc điểm lâm sàng - cận lâm sàng và kết quả điều trị áp xe ruột thừa theo từng phương pháp tại Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức.

Chương VI: Kiến nghị

Đề xuất các giải pháp chuyên môn nhằm nâng cao nhận thức cộng đồng về triệu chứng đau bụng để khám bệnh sớm, đẩy mạnh ứng dụng chọc hút/dẫn lưu mủ dưới siêu âm trong điều trị áp xe ruột thừa kích thước lớn, và thiết lập quy trình theo dõi định kỳ sau xuất viện.


Kết quả và đóng góp

Số liệu kết quả thực nghiệm và lâm sàng

Dưới đây là bảng tổng hợp các chỉ số dịch tễ, lâm sàng và cận lâm sàng lúc nhập viện giữa hai nhóm bệnh nhân:

Chỉ số nghiên cứu Phân loại / Đơn vị Nhóm Nội khoa ($n=23$) Nhóm Ngoại khoa ($n=7$) Tổng cộng ($n=30$)
Giới tính Nam 6 (26,1%) 3 (42,9%) 9 (30,0%)
Nữ 17 (73,9%) 4 (57,1%) 21 (70,0%)
Tuổi trung bình Năm $\pm$ ĐLC (Min - Max) $44,91 \pm 20,62$ (18–96) $49 \pm 15,75$ (29–74) -
Địa dư Thành thị 9 (39,1%) 4 (57,1%) 13 (43,3%)
Nông thôn 11 (47,8%) 3 (42,9%) 14 (46,7%)
Miền núi 3 (13,0%) 0 (0,0%) 3 (10,0%)
Bệnh lý mạn tính kèm Tăng huyết áp / Đái tháo đường 3 (21,7%) 2 (14,3%) 5 (16,7%)
Dùng kháng sinh trước viện Có sử dụng 9 (39,1%) 3 (42,9%) 12 (40,0%)
Thời gian đau đến viện $> 72$ giờ 9 (43,5%) 6 (85,7%) 15 (50,0%)
Vị trí đau bụng Hố chậu phải 20 (87,0%) 6 (85,7%) 26 (86,7%)
Hạ vị 3 (13,0%) 1 (14,3%) 4 (13,3%)
Cường độ đau Đau âm ỉ 23 (100%) 7 (100%) 30 (100%)
Tính chất đau Đau không thành cơn 14 (60,9%) 5 (71,4%) 19 (63,3%)
Sốt lúc nhập viện $> 37,5^\circ\text{C}$ 17 (73,9%) 6 (85,7%) 23 (76,7%)
Khám thực thể Ấn đau hố chậu phải 23 (100%) 7 (100%) 30 (100%)
Sờ thấy khối gồ hố chậu phải 19 (82,6%) 5 (71,4%) 24 (80,0%)
Có phản ứng hố chậu phải 3 (13,0%) 2 (28,6%) 5 (16,7%)
Số lượng bạch cầu $> 10\text{ G/L}$ 21 (91,3%) 5 (71,4%) 26 (86,7%)
Tỷ lệ Neutrophil $> 70%$ 19 (82,6%) 5 (71,4%) 24 (80,0%)
Kích thước ổ áp xe Trung bình (mm) $36,35 \pm 10,0$ (18–60) $43,14 \pm 17,66$ (23–78) -

Kết quả theo dõi và đánh giá hiệu quả nhóm điều trị nội khoa ($n=23$):

  • Phương thức điều trị nội khoa: Có 17 bệnh nhân (73,9%) được điều trị bằng kháng sinh đơn thuần; 6 bệnh nhân (26,1%) được điều trị kết hợp kháng sinh và chọc hút mủ dưới hướng dẫn của siêu âm (trong đó có 2 trường hợp phải chọc hút lần thứ 2).
  • Thời gian nằm viện: Trung bình $7,5 \pm 3,0\text{ ngày}$ (ngắn nhất 3 ngày, dài nhất 15 ngày). Tỷ lệ nằm viện từ 5–7 ngày chiếm 43,5% và $>7\text{ ngày}$ chiếm 34,8%.
  • Diễn tiến lâm sàng và cận lâm sàng:
    • Nhiệt độ: Trước điều trị có 73,9% sốt $\rightarrow$ Sau 3 ngày còn 47,8% sốt $\rightarrow$ Khi ra viện có 95,7% bệnh nhân trở về thân nhiệt bình thường ($<37,5^\circ\text{C}$).
    • Số lượng bạch cầu: Trước điều trị có 91,3% tăng $>10\text{ G/L}$ $\rightarrow$ Sau 3 ngày có 56,5% trở về bình thường $\rightarrow$ Khi ra viện đạt 91,3% bệnh nhân có bạch cầu $<10\text{ G/L}$. Tỷ lệ bạch cầu đa nhân trung tính $<70%$ đạt 87% lúc ra viện.
    • Triệu chứng đau: Trước điều trị 100% đau hố chậu phải/hạ vị $\rightarrow$ Sau 3 ngày có 82,6% giảm đau và 13% hết đau $\rightarrow$ Khi ra viện có 30,4% hết đau hoàn toàn và 69,6% chỉ còn đau nhẹ.
    • Kích thước ổ áp xe trên siêu âm: Sau 3 ngày điều trị có 65,2% giảm kích thước và 4,3% chuyển thành khối viêm $\rightarrow$ Khi ra viện có 87% bệnh nhân có kích thước ổ áp xe thu nhỏ rõ rệt trên siêu âm.

Đóng góp thực tiễn và kiến nghị của tác giả

  • Đóng góp chuyên môn: Cung cấp bức tranh thực tế về điều trị áp xe ruột thừa tại trung tâm ngoại khoa tuyến cuối; chứng minh rằng điều trị nội khoa bảo tồn (kháng sinh đơn thuần hoặc kết hợp chọc hút mủ dưới siêu âm) là phương pháp an toàn, đạt hiệu quả điều trị sớm cao, giúp bệnh nhân tránh được phẫu thuật mở hoặc nội soi phức tạp trong giai đoạn ổ áp xe đang viêm dính nặng.
  • Kiến nghị giải pháp: Cần chỉ định siêu âm và CT scan sớm cho các bệnh nhân đau hố chậu phải kéo dài $>72\text{ giờ}$; ưu tiên can thiệp chọc hút dưới siêu âm cho các ổ áp xe kích thước lớn $\ge 4\text{ cm}$; hướng dẫn bệnh nhân tái khám sau khi ra viện từ 2 đến 6 tháng để theo dõi và xem xét chỉ định phẫu thuật cắt ruột thừa nguội nếu cần.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế được ghi nhận

  • Cỡ mẫu nghiên cứu: Tổng số bệnh nhân đưa vào nghiên cứu còn hạn chế ($n = 30$, trong đó nhóm ngoại khoa chỉ có 7 bệnh nhân), được thu thập theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện tại một trung tâm duy nhất.
  • Thiết kế hồi cứu: Phụ thuộc vào chất lượng ghi chép hồ sơ bệnh án lưu trữ; thông tin về loại kháng sinh, liều lượng, đường dùng và số ngày sử dụng thuốc trước khi nhập viện của 40% bệnh nhân chưa được ghi nhận đầy đủ, chi tiết.
  • Phạm vi đánh giá: Khóa luận tập trung chủ yếu vào việc đánh giá kết quả điều trị sớm trong thời gian bệnh nhân nằm viện; chưa có dữ liệu theo dõi dọc dài hạn (sau 1, 3, 6, 12 tháng) về tỷ lệ viêm ruột thừa tái phát, tỷ lệ tạo áp xe tái phát hoặc tỷ lệ thực tế bệnh nhân quay lại mổ cắt ruột thừa nguội.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng quy mô nghiên cứu tiến cứu với cỡ mẫu lớn hơn và thực hiện theo dõi dọc có kiểm soát.
  • Thiết lập phác đồ theo dõi định kỳ sau xuất viện (khám lâm sàng, siêu âm định kỳ sau 1, 3, 6, 12 tháng) để xác định chính xác tỷ lệ tái phát và đánh giá giá trị của chỉ định cắt ruột thừa nguội sau điều trị bảo tồn.
  • Triển khai phân lập vi sinh vật và làm kháng sinh đồ thường quy trên dịch mủ chọc hút để xây dựng hướng dẫn sử dụng kháng sinh kinh nghiệm sát với tình hình kháng thuốc thực tế.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên y đa khoa, học viên sau đại học (Bác sĩ nội trú, Cao học, Chuyên khoa I, Chuyên khoa II) chuyên ngành Ngoại khoa và Phẫu thuật Tiêu hóa: Cung cấp kiến thức toàn diện từ giải phẫu, sinh lý, vi sinh đến các phác đồ điều trị cập nhật về áp xe ruột thừa.
  • Bác sĩ lâm sàng tại các cơ sở y tế tuyến huyện và tuyến tỉnh: Tham khảo tiêu chuẩn chẩn đoán, phác đồ điều trị kháng sinh kết hợp, các mốc theo dõi tiến triển lâm sàng - huyết học sau 3 ngày và khi xuất viện.
  • Phần nội dung đáng chú ý nhất: Quy trình kỹ thuật chọc hút mủ ổ áp xe dưới hướng dẫn của siêu âm (Chương I - Mục 1.2), tiêu chuẩn chẩn đoán xác định và phân loại kết quả điều trị sớm (Chương II), cùng các bảng dữ liệu biến đổi động học về nhiệt độ, công thức máu và kích thước ổ áp xe qua siêu âm (Chương III).

Câu hỏi thường gặp

1. Tiêu chuẩn loại trừ đối tượng nghiên cứu của khóa luận được quy định như thế nào?

Theo Chương II của văn bản, các tiêu chuẩn loại trừ bao gồm: bệnh nhân dưới 15 tuổi; bệnh nhân có chẩn đoán trước mổ là áp xe ruột thừa nhưng chẩn đoán sau mổ là bệnh lý khác; bệnh nhân bị đám quánh ruột thừa; và các trường hợp hồ sơ bệnh án lưu trữ không cung cấp đầy đủ thông tin cần thiết theo mẫu nghiên cứu.

2. Triệu chứng cơ năng và thực thể điển hình nhất của bệnh nhân áp xe ruột thừa khi vào viện là gì?

100% bệnh nhân trong nghiên cứu đều có triệu chứng đau bụng (vị trí đau ở hố chậu phải chiếm 87,0% ở nhóm nội khoa và 85,7% ở nhóm ngoại khoa; 100% bệnh nhân đau với cường độ âm ỉ). Về thực thể, 100% bệnh nhân ấn đau hố chậu phải; tỷ lệ sờ thấy khối gồ vùng hố chậu phải đạt 82,6% ở nhóm nội khoa và 71,4% ở nhóm ngoại khoa. Tỷ lệ sốt lúc vào viện đạt 73,9% ở nhóm nội khoa và 85,7% ở nhóm ngoại khoa.

3. Kích thước ổ áp xe ruột thừa trung bình của bệnh nhân trong nghiên cứu là bao nhiêu?

Ở nhóm điều trị nội khoa, kích thước ổ áp xe đo trên siêu âm lúc nhập viện có giá trị trung bình là $36,35 \pm 10,0\text{ mm}$ (nhỏ nhất là 18 mm, lớn nhất là 60 mm; nhóm từ 31–40 mm chiếm tỷ lệ cao nhất với 47,9%). Ở nhóm điều trị ngoại khoa, kích thước ổ áp xe đo trên chụp cắt lớp vi tính (CT scan) có giá trị trung bình là $43,14 \pm 17,66\text{ mm}$ (nhỏ nhất là 23 mm, lớn nhất là 78 mm; nhóm 31–40 mm chiếm 42,8%).

4. Kết quả điều trị nội khoa được đánh giá cải thiện ra sao sau 3 ngày và khi ra viện?

Sau 3 ngày điều trị: 82,6% bệnh nhân giảm đau bụng, tỷ lệ có thân nhiệt bình thường tăng từ 26,1% lên 52,2%, tỷ lệ bạch cầu bình thường ($<10\text{ G/L}$) tăng từ 8,7% lên 56,5%, và 65,2% bệnh nhân có kích thước ổ áp xe thu nhỏ trên siêu âm. Khi ra viện: 95,7% bệnh nhân hết sốt, 91,3% bệnh nhân có số lượng bạch cầu về bình thường, 87% có tỷ lệ bạch cầu đa nhân trung tính $<70%$, 30,4% hết đau hoàn toàn (69,6% còn đau nhẹ) và 87% ổ áp xe giảm kích thước rõ rệt.

5. Tỷ lệ can thiệp chọc hút mủ dưới siêu âm trong nhóm điều trị nội khoa là bao nhiêu?

Trong tổng số 23 bệnh nhân thuộc nhóm điều trị nội khoa, có 17 bệnh nhân (73,9%) chỉ cần điều trị kháng sinh đơn thuần và 6 bệnh nhân (26,1%) phải thực hiện phối hợp điều trị kháng sinh với chọc hút mủ dưới hướng dẫn của siêu âm. Trong số 6 bệnh nhân có chọc hút mủ, có 2 trường hợp phải tiến hành chọc hút lại lần thứ hai.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Anh Tuấn đã tổng kết và phân tích chi tiết đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng cùng kết quả điều trị trên 30 bệnh nhân áp xe ruột thừa tại Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức giai đoạn 2020–2022. Kết quả nghiên cứu khẳng định các triệu chứng đau âm ỉ hố chậu phải, sờ thấy khối gồ, hội chứng nhiễm trùng và tăng bạch cầu là những dấu hiệu chỉ điểm quan trọng trên nền tảng chẩn đoán xác định bằng siêu âm và cắt lớp vi tính. Công trình cho thấy phương pháp điều trị nội khoa bảo tồn (kháng sinh đơn thuần hoặc kết hợp chọc hút mủ dưới siêu âm) mang lại kết quả điều trị sớm rất khả quan với thời gian nằm viện trung bình 7,5 ngày và tỷ lệ ổn định triệu chứng cao, cung cấp cơ sở thực tiễn có giá trị cho thực hành ngoại khoa tiêu hóa.