Đánh Giá Kết Quả Chẩn Đoán và Xử Trí Cấp Cứu Chấn Thương Đường Tiết Niệu Dưới Trong Gãy Khung Chậu

Đánh giá kết quả chẩn đoán và xử trí cấp cứu chấn thương đường tiết niệu dưới trong gãy khung chậu, cung cấp thông tin hữu ích cho y tế.

Chuyên ngành

Ngoại - Tiết Niệu

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Chuyên Khoa Cấp II

2022

126
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Đại cương về chấn thương đường tiết niệu dưới

1.2. Đại cương về gãy khung chậu

1.3. Chẩn đoán chấn thương đường tiết niệu dưới kèm gãy khung chậu

1.4. Điều trị chấn thương đường tiết niệu dưới kèm theo gãy khung chậu

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Thiết kế nghiên cứu

2.2. Thời gian nghiên cứu

2.3. Địa điểm nghiên cứu

2.4. Đối tượng nghiên cứu. Các biến số nghiên cứu

2.5. Kiểm soát sai lệch

2.6. Thu thập và xử lý phân tích số liệu

2.7. Đạo đức trong nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm chung mẫu nghiên cứu

3.2. Tình hình sơ cứu tuyến trước

3.3. Tình trạng bệnh nhân lúc nhập viện

3.4. Thống kê các thương tổn trong cấp cứu

3.5. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng chấn thương của mẫu nghiên cứu

3.6. Xử trí trong cấp cứu

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm chung mẫu nghiên cứu

4.2. Tình hình sơ cứu tuyến trước

4.3. Tình trạng bệnh nhân lúc nhập viện

4.4. Bàn luận đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng các tổn thương

4.5. Đặc điểm các chấn thương

4.6. Đánh giá kết quả điều trị

4.7. Đánh giá biến chứng

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Chấn Thương Đường Tiết Niệu Dưới Nguyên Nhân

Chấn thương đường tiết niệu dưới thường xảy ra trong các chấn thương nặng vùng bụng, đặc biệt trong bệnh cảnh đa chấn thương và gãy xương chậu. Các tổn thương bao gồm vỡ bàng quang và niệu đạo. Chấn thương đường tiết niệu dưới kèm theo chấn thương các cơ quan khác làm tăng tỷ lệ tử vong. Gãy xương chậu là một bệnh cảnh thường gặp trong các trường hợp nhập viện vì chấn thương, đặc biệt do tai nạn giao thông. Việc chẩn đoán và điều trị đúng cách rất quan trọng để giảm thiểu các biến chứng lâu dài. Theo Palmer (1933), trong 200 trường hợp gãy xương chậu, tỷ lệ tổn thương dập vỡ niệu đạo sau là 3,5%, vỡ bàng quang là 9% [69].

1.1. Giải Phẫu Đường Tiết Niệu Dưới Bàng Quang và Niệu Đạo

Đường tiết niệu dưới bao gồm bàng quang và niệu đạo. Bàng quang là một tạng rỗng nằm dưới phúc mạc, có chức năng chứa nước tiểu từ thận và thải ra ngoài qua niệu đạo. Niệu đạo ở nam giới được chia thành niệu đạo trước (niệu đạo hành và niệu đạo dương vật) và niệu đạo sau (niệu đạo tuyến tiền liệt và niệu đạo màng). Ở nữ giới, niệu đạo tương đương với niệu đạo sau ở nam giới. Hiểu rõ giải phẫu giúp bác sĩ chẩn đoán chấn thương đường tiết niệu dưới chính xác hơn.

1.2. Cơ Chế Chấn Thương Bàng Quang Các Yếu Tố Nguy Cơ

Có bốn cơ chế chính gây vỡ bàng quang: chấn thương trực tiếp vào vùng hạ vị khi bàng quang căng đầy, bàng quang chịu sức căng quá độ do mất cảm giác, bàng quang bị xé rách hoặc đâm thủng do gãy xương chậu, và bàng quang có điểm yếu từ trước do túi ngách, loét, hoặc ung thư. Yếu tố nguy cơ chấn thương đường tiết niệu bao gồm tai nạn giao thông, té ngã từ độ cao, và các bệnh lý bàng quang.

II. Thách Thức Trong Chẩn Đoán Chấn Thương Niệu Dưới Bỏ Sót

Việc chẩn đoán chấn thương đường tiết niệu dưới trong bối cảnh đa chấn thương gặp nhiều khó khăn do tình trạng bệnh nhân thường rất nặng. Thống kê đầy đủ các thương tổn là rất quan trọng để tránh bỏ sót, đặc biệt là các tổn thương ở các cơ quan trong chậu hông bé dưới phúc mạc. Các tổn thương phối hợp như rách trực tràng hoặc âm đạo dễ bị bỏ sót nếu không được quan tâm đúng mức. Hầu hết bệnh nhân tử vong trong bệnh cảnh nhiễm khuẩn, nhiễm độc do các thương tổn này không được xử trí kịp thời. Vì vậy, cần có quy trình chẩn đoán toàn diện và nhanh chóng.

2.1. Triệu Chứng Lâm Sàng Chấn Thương Đường Tiết Niệu Dưới

Các triệu chứng lâm sàng của chấn thương đường tiết niệu dưới có thể bao gồm tiểu máu, bí tiểu, đau vùng hạ vị, và sưng nề vùng sinh dục. Tuy nhiên, các triệu chứng này có thể bị che lấp bởi các thương tổn khác trong bệnh cảnh đa chấn thương. Cần khai thác kỹ tiền sử chấn thương và khám lâm sàng cẩn thận để phát hiện các dấu hiệu gợi ý chấn thương niệu đạo hoặc bàng quang.

2.2. Chẩn Đoán Hình Ảnh Chấn Thương Đường Tiết Niệu Vai Trò

Chẩn đoán hình ảnh đóng vai trò quan trọng trong việc xác định và đánh giá mức độ tổn thương của đường tiết niệu dưới. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh thường được sử dụng bao gồm chụp X-quang, siêu âm, chụp CT scan, và chụp bàng quang ngược dòng. CT scan là phương pháp có độ nhạy và độ đặc hiệu cao nhất trong việc phát hiện chấn thương bàng quang và niệu đạo.

2.3. Chẩn Đoán Phân Biệt Chấn Thương Đường Tiết Niệu Dưới

Cần chẩn đoán phân biệt chấn thương đường tiết niệu dưới với các bệnh lý khác có triệu chứng tương tự, như nhiễm trùng đường tiết niệu, sỏi niệu quản, và u bàng quang. Tiền sử chấn thương, khám lâm sàng, và kết quả chẩn đoán hình ảnh sẽ giúp phân biệt các bệnh lý này.

III. Phương Pháp Xử Trí Cấp Cứu Chấn Thương Đường Tiết Niệu Dưới

Xử trí cấp cứu chấn thương đường tiết niệu dưới trong gãy khung chậu đòi hỏi sự phối hợp của nhiều chuyên khoa, bao gồm phẫu thuật chỉnh hình, tiết niệu, và chấn thương. Mục tiêu của điều trị là ổn định bệnh nhân, kiểm soát chảy máu, dẫn lưu nước tiểu, và sửa chữa các tổn thương. Điều trị bảo tồn có thể được áp dụng trong một số trường hợp vỡ bàng quang nhỏ hoặc dập niệu đạo. Phẫu thuật là cần thiết trong các trường hợp vỡ bàng quang lớn, đứt niệu đạo, hoặc có tổn thương phối hợp.

3.1. Dẫn Lưu Nước Tiểu Trong Chấn Thương Bàng Quang Cách Thực Hiện

Dẫn lưu nước tiểu là một bước quan trọng trong điều trị chấn thương bàng quang. Có hai phương pháp dẫn lưu nước tiểu chính: đặt thông tiểu qua niệu đạo và mở bàng quang ra da. Đặt thông tiểu qua niệu đạo có thể được thực hiện trong các trường hợp vỡ bàng quang nhỏ không có đứt niệu đạo. Mở bàng quang ra da được chỉ định trong các trường hợp vỡ bàng quang lớn, đứt niệu đạo, hoặc có tổn thương phối hợp.

3.2. Phẫu Thuật Sửa Chữa Chấn Thương Bàng Quang và Niệu Đạo

Phẫu thuật sửa chữa chấn thương bàng quang và niệu đạo có thể được thực hiện bằng phương pháp mở hoặc nội soi. Phương pháp mở được sử dụng trong các trường hợp phức tạp hoặc có tổn thương phối hợp. Phương pháp nội soi có thể được sử dụng trong các trường hợp đơn giản hơn. Mục tiêu của phẫu thuật là khâu kín các vết rách, tái tạo niệu đạo, và đảm bảo chức năng tiết niệu.

3.3. Điều Trị Bảo Tồn Chấn Thương Đường Tiết Niệu Dưới Khi Nào

Điều trị bảo tồn có thể được áp dụng trong một số trường hợp vỡ bàng quang nhỏ hoặc dập niệu đạo. Điều trị bảo tồn bao gồm đặt thông tiểu, kháng sinh, và theo dõi sát. Điều trị bảo tồn chỉ được áp dụng khi bệnh nhân ổn định và không có dấu hiệu nhiễm trùng.

IV. Ứng Dụng Nghiên Cứu Đánh Giá Kết Quả Điều Trị Tại Chợ Rẫy

Nghiên cứu này đánh giá kết quả chẩn đoán và xử trí cấp cứu chấn thương đường tiết niệu dưới trong gãy khung chậu tại bệnh viện Chợ Rẫy. Mục tiêu là mô tả đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của chấn thương đường tiết niệu dưới trong gãy khung chậu và đánh giá kết quả điều trị. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp thông tin hữu ích để cải thiện quy trình chẩn đoán và điều trị, giảm thiểu biến chứng và nâng cao hiệu quả điều trị.

4.1. Đặc Điểm Lâm Sàng và Cận Lâm Sàng Nghiên Cứu

Nghiên cứu sẽ thu thập dữ liệu về các đặc điểm lâm sàng như triệu chứng, dấu hiệu, và tiền sử chấn thương. Dữ liệu cận lâm sàng bao gồm kết quả xét nghiệm máu, nước tiểu, và chẩn đoán hình ảnh. Các đặc điểm này sẽ được phân tích để xác định các yếu tố tiên lượng và dự đoán kết quả điều trị.

4.2. Đánh Giá Kết Quả Điều Trị Chấn Thương Đường Tiết Niệu

Kết quả điều trị sẽ được đánh giá dựa trên các tiêu chí như thời gian nằm viện, tỷ lệ biến chứng, tỷ lệ tử vong, và chức năng tiết niệu sau điều trị. Các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị sẽ được xác định để cải thiện quy trình điều trị.

V. Biến Chứng và Phục Hồi Chức Năng Sau Chấn Thương Niệu Dưới

Các biến chứng sau chấn thương đường tiết niệu dưới có thể bao gồm nhiễm trùng, hẹp niệu đạo, rò nước tiểu, và rối loạn chức năng tình dục. Phục hồi chức năng đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân sau chấn thương. Các biện pháp phục hồi chức năng có thể bao gồm vật lý trị liệu, thuốc men, và phẫu thuật.

5.1. Các Biến Chứng Thường Gặp Sau Chấn Thương Niệu Đạo

Hẹp niệu đạo là một biến chứng thường gặp sau chấn thương niệu đạo. Hẹp niệu đạo có thể gây khó tiểu, tiểu rắt, và nhiễm trùng đường tiết niệu. Rò nước tiểu cũng là một biến chứng có thể xảy ra sau chấn thương niệu đạo hoặc bàng quang.

5.2. Phục Hồi Chức Năng Bàng Quang và Niệu Đạo Phương Pháp

Phục hồi chức năng bàng quang và niệu đạo có thể bao gồm các bài tập tăng cường cơ sàn chậu, thuốc men, và phẫu thuật. Các bài tập tăng cường cơ sàn chậu giúp cải thiện khả năng kiểm soát tiểu tiện. Thuốc men có thể giúp giảm co thắt bàng quang và cải thiện chức năng niệu đạo.

VI. Tiên Lượng và Phòng Ngừa Chấn Thương Đường Tiết Niệu Dưới

Tiên lượng của chấn thương đường tiết niệu dưới phụ thuộc vào mức độ tổn thương, các tổn thương phối hợp, và tình trạng sức khỏe của bệnh nhân. Phòng ngừa chấn thương đường tiết niệu dưới bao gồm tuân thủ luật giao thông, sử dụng phương tiện bảo hộ khi tham gia giao thông, và cải thiện an toàn lao động.

6.1. Yếu Tố Nguy Cơ và Cơ Chế Chấn Thương

Các yếu tố nguy cơ của chấn thương đường tiết niệu dưới bao gồm tai nạn giao thông, té ngã từ độ cao, và các hoạt động thể thao nguy hiểm. Cơ chế chấn thương có thể là trực tiếp hoặc gián tiếp.

6.2. Hướng Dẫn Chẩn Đoán và Điều Trị Chấn Thương Niệu Dưới

Cần có hướng dẫn chẩn đoán và điều trị chuẩn hóa để đảm bảo bệnh nhân được điều trị kịp thời và hiệu quả. Hướng dẫn nên bao gồm các bước chẩn đoán, các phương pháp điều trị, và các biện pháp phòng ngừa biến chứng.

07/06/2025
Đánh giá kết quả chẩn đoán và xử trí cấp cứu chấn thương đường tiết niệu dưới trong gãy khung chậu

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Chấn thƣơng đƣờng tiết niệu chiếm khoảng 10% - 20% các thƣơng tổn trong ổ bụng ở ngƣời lớn và trẻ em tại Hoa Kỳ đa số là chấn thƣơng kín [36], trong đó đƣờng tiết niệu dƣới gồm thƣơng tổn bàng quang chiếm 1,6% [78], niệu đạo khoảng 1% [70]. Chấn thƣơng đƣờng tiết niệu kèm theo chấn thƣơng các cơ quan khác trong bệnh cảnh đa chấn thƣơng là bệnh lý nặng chiếm tỉ lệ tử vong từ 10 - 40% [10], cần thống kê thƣơng tổn tránh bỏ sót, phối hợp các chuyên khoa để xử lý khẩn cấp. Gãy xƣơng chậu là gãy xƣơng nặng do chấn thƣơng phức tạp [4], là bệnh cảnh thƣờng gặp trong các trƣờng hợp nhập viện vì chấn thƣơng. Thƣơng tổn đƣờng tiết niệu dƣới kèm gãy xƣơng chậu đƣợc báo cáo nhiều trên thế giới với tần suất 83 - 95% [33].

Gãy khung chậu kèm theo vỡ bàng quang chiếm khoảng 3% các trƣờng hợp [63], [53], tỉ lệ này có thể lên đến 26,5% đối với những trƣờng hợp gãy khung chậu nặng [73], [54]. Hầu hết các thƣơng tổn bàng quang kèm theo gãy khung chậu 60 - 90% và kèm theo thƣơng tổn các cơ quan khác trong ổ bụng 44 - 68,5% [40], [62]. Trên thế giới, cũng nhƣ ở Việt Nam, nguyên nhân gãy khung chậu chủ yếu do tai nạn giao thông, tần suất từ 80 - 90% [19]. Tình hình giao thông ở Việt Nam với sự gia tăng về số lƣợng, mật độ và tốc độ của các phƣơng tiện giao thông nhƣ hiện nay, chắc chắn số lƣợng chấn thƣơng nói chung và chấn thƣơng khung chậu nói riêng sẽ ngày càng tăng cao, thƣơng tổn sẽ ngày càng nặng nề và phức tạp hơn [18].

Chấn thƣơng niệu đạo kèm gãy khung chậu chiếm tỉ lệ từ 1,6 - 25% trong các trƣờng hợp gãy khung chậu, tần suất 0,32 - 5/100,000 ở nam và 0,46 - 7,25/100,000 ở nữ [29], [42]. Tuy nhiên gãy xƣơng chậu có biến dạng nhiều còn có thể gây nên những thƣơng tổn nặng cho các bộ phận trong chậu hông bé và vùng đáy chậu [5]. Các thƣơng tổn cơ quan khác liên quan đến gãy khung chậu bao gồm thƣơng tổn đƣờng tiết niệu dƣới (vỡ bàng quang hay vỡ niệu đạo), rách mặt trƣớc trực tràng (ở. 2 nam giới) hoặc rách âm đạo (ở nữ giới), có thể đứt trung tâm gân đáy chậu và rách cơ đáy chậu, rách các cân mạc trong chậu hông bé [7].

Các thƣơng tổn này làm cho các cân mạc ngăn cách các bộ phận trong chậu hông bé không còn nguyên vẹn, tạo ra một khối máu tụ lớn trong phần tổ chức liên kết dƣới phúc mạc. Khối máu tụ này có chứa phân, nƣớc tiểu, thông thƣơng với ổ xƣơng gãy và với bên ngoài, sẽ dẫn đến nhiễm khuẩn lan rộng. Các chấn thƣơng phối hợp này sẽ dễ dàng và nhanh chóng đƣa bệnh nhân đến vòng xoáy bệnh lý đƣa đến tử vong. Nên những việc quan trọng trong chẩn đoán là thống kê đầy đủ thƣơng tổn nhằm tránh bỏ sót thƣơng tổn, việc thống kê đủ các thƣơng tổn thƣờng gặp khó khăn do tình trạng chung của bệnh nhân quá nặng [14].

Vì vậy, có một số thƣơng tổn, nhất là thƣơng tổn các cơ quan trong chậu hông bé dƣới phúc mạc dễ bị bỏ sót nếu không đƣợc quan tâm đúng mực khám và phát hiện ngay từ đầu. Trong giai đoạn này, các bệnh nhân bị đa chấn thƣơng gãy khung chậu nặng thƣờng bị bỏ sót thƣơng tổn ở mặt trƣớc trực tràng hoặc thƣơng tổn ở âm đạo. Hầu hết bệnh nhân tử vong trong bệnh cảnh nhiễm khuẩn, nhiễm độc do các thƣơng tổn của các cơ quan trong chậu hông bé không đƣợc xử trí kịp thời [2], [62]. Qua nhiều năm với nhiều tiến bộ của y học, việc chẩn đoán và điều trị chấn thƣơng đƣờng tiết niệu dƣới đã có nhiều tiến bộ.

Điều trị chấn thƣơng đƣờng tiết niệu dƣới đúng cách là rất quan trọng để giảm thiểu các triệu chứng tiết niệu lâu dài và rối loạn chức năng tình dục, đặc biệt ở giai đoạn cấp cứu, tạo thuận lợi cho những can thiệp chấn thƣơng đƣờng niệu dƣới trì hoãn bảo tồn chức năng tiết niệu sinh dục [41]. Xử trí thành công những bệnh nhân bị chấn thƣơng đƣờng tiết niệu dƣới có gãy khung chậu đòi hỏi một phƣơng pháp tiếp cận nhóm bao gồm bác sĩ phẫu thuật chỉnh hình, tiết niệu và chấn thƣơng [45]. Tuy nhiên, các số liệu báo cáo kết quả điều trị chấn thƣơng đƣờng tiết niệu dƣới trong gãy khung chậu khác nhau ở nhiều quốc gia do cơ chế chấn thƣơng khác nhau và sự tiếp cận y tế khác nhau [27], [57]. Ở Việt Nam gần đây không có nhiều tổng kết báo cáo xử trí cấp cứu về bệnh lý này, nhằm đánh giá và rút kinh nghiệm về chẩn đoán, chỉ định, kỹ thuật xử trí thƣơng tổn cũng nhƣ đƣa ra phƣơng pháp điều trị phù hợp hơn, theo dõi bệnh nhân,.

3 phát hiện xử trí các tai biến, biến chứng trong và sau điều trị cấp cứu nội khoa cũng nhƣ sau can thiệp phẫu thuật với mục đích nâng cao hiệu quả điều trị. Trên cơ sở thực tiễn kết quả điều trị trên, nhằm góp phần xây dựng chỉ định và có thể ứng dụng lựa chọn các phƣơng pháp cho điều trị nội khoa cấp cứu hay ứng dụng phƣơng pháp phẫu thuật phù hợp. Vì vậy chúng tôi tiến hành nghiên cứu với câu hỏi nghiên cứu nhƣ sau: Tình hình chẩn đoán và xử trí cấp cứu chấn thƣơng đƣờng tiết niệu dƣới trong gãy khung chậu hiện nay tại bệnh viện Chợ Rẫy nhƣ thế nào? Chúng tôi tiến hành nghiên cứu “Đánh giá kết quả chẩn đoán và xử trí cấp cứu chấn thƣơng đƣờng tiết niệu dƣới trong gãy khung chậu”. Với mục tiêu nghiên cứu gồm: Mục tiêu tổng quát Đánh giá kết quả chẩn đoán và xử trí cấp cứu chấn thƣơng đƣờng tiết niệu dƣới trong gãy khung chậu.

Mục tiêu chuyên biệt 1. Mô tả đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của chấn thƣơng đƣờng tiết niệu dƣới trong gãy khung chậu tại bệnh viện Chợ Rẫy. Đánh giá kết quả điều trị chấn thƣơng đƣờng tiết niệu dƣới trong gãy khung chậu tại bệnh viện Chợ Rẫy. 4 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.

Đại cƣơng về chấn thƣơng đƣờng tiết niệu dƣới Chấn thƣơng đƣờng tiết niệu dƣới là một bệnh lý thƣờng gặp trong các chấn thƣơng nặng vùng bụng xảy ra trong bệnh cảnh đa chấn thƣơng, và thƣờng đi kèm với gãy xƣơng chậu, còn có các thƣơng tổn khác ở bụng, ngực. Tổn thƣơng đƣờng tiết niệu dƣới trong gãy khung chậu đƣợc mô tả trong các sách giáo khoa chấn thƣơng và niệu học là các trƣờng hợp vỡ xƣơng chậu có kèm theo vỡ bàng quang hoặc niệu đạo [10]. Lịch sử chấn thƣơng đƣờng tiết niệu dƣới Palmer (1933) trong 200 trƣờng hợp gãy xƣơng chậu, tỷ lệ tổn thƣơng dập vỡ niệu đạo sau là 3,5%, vỡ bàng quang là 9% [69]. Ngô Gia Hy (1966), xe cán vào ngƣời, vật nặng đè bụng dƣới làm gãy xƣơng chậu kéo theo dập vỡ niệu đạo sau chiếm tỷ lệ 10 - 25% hoặc vỡ bàng quang trong hay ngoài phúc mạc chiếm tỷ lệ 15% [7].

Mitchell nhận định hoành niệu sinh dục bao giờ cũng bị tổn thƣơng trong mọi trƣờng hợp gãy xƣơng chậu. Cho dù niệu đạo sau không bị chấn thƣơng, chấn thƣơng niệu đạo sau mà không có tổn thƣơng hoành niệu sinh dục là không bao giờ thấy [64]. Nguyễn Bửu Triều (1988) nhận xét những chấn thƣơng nặng có khả năng gây tổn thƣơng lớn ở niệu đạo và cổ bàng quang (đứt niệu đạo, dò bàng quang âm đạo ở nữ), trong những trƣờng hợp này, trực tràng, hậu môn bị rách và làm nhiễm trùng nặng thêm [22]. Trần Lê Linh Phƣơng (2003) đã nghiên cứu về các tổn thƣơng đƣờng niệu dƣới phức tạp trong gãy khung chậu nặng [10].

Trần Ngọc Sinh (2004) điều trị ban đầu trong chấn thƣơng niệu đạo sau là chuyển lƣu nƣớc tiểu bằng cách mở bàng quang ra da trên xƣơng mu, trong lúc mở bàng quang cần quan sát tình trạng của bàng quang để đồng thời điều trị các thƣơng tổn của bàng quang [16]. Chấn thƣơng bàng quang 1. Giải phẫu học Bàng quang là một tạng rỗng mà hình dạng kích thƣớc và vị trí thay đổi theo số lƣợng nƣớc tiểu chứa bên trong nó. Bàng quang nhận nƣớc tiểu từ 2 thận qua 2 niệu quản rồi thải nƣớc tiểu ra ngoài qua niệu đạo.

Trung bình bàng quang có thể chứa tới 500 ml nƣớc tiểu mà không quá căng, khi thể tích nƣớc tiểu khoảng 250 - 350ml thì có cảm giác muốn đi tiểu. Trong trƣờng hợp bí tiểu thì bàng quang căng lên rất to và có thể chứa đến vài lít nƣớc tiểu [12], [15]. Hình dạng và vị trí Bàng quang là một tạng nằm dƣới phúc mạc. Phía trƣớc là xƣơng mu, phía sau là các tạng sinh dục và trực tràng, phía dƣới là hoành chậu.

Khi căng đầy bàng quang có hình cầu và nằm trong ổ bụng. Để tiện mô tả, ta xem bàng quang là hình tứ diện tam giác với bốn mặt: mặt trên, mặt sau và hai mặt dƣới-bên. Liên quan với phúc mạc Mặt trên và phần trên của đáy bàng quang đƣợc phúc mạc che phủ. Phúc mạc sau khi phủ lên bàng quang sẽ trải ra xung quanh và lật lên trên để phủ lên thành bên khung chậu và thành bụng trƣớc ở ngay bờ trên khớp mu khi bàng quang rỗng.

Khi căng đầy bàng quang nhô lên trên về phía ổ bụng, chỗ phúc mạc từ bàng quang lật lên trên để phủ lên thành bụng trƣớc cũng bị đẩy cao hơn. Ở phía sau phúc mạc sẽ phủ lên tử cung (ở nữ) hoặc túi tinh (ở nam) tạo nên túi cùng bàng quang - sinh dục.1: Thiết đồ đứng dọc qua khoang đáy chậu–chậu hông nam. Nguồn: Netter FH, Colacino S, Nguyễn Quang Quyền(dịch) (2014), “Bụng”, Atlas of human anatomy [12]. Liên quan với các cơ quan xung quanh Liên quan với xƣơng mu, khớp mu và đám rối tĩnh mạch bàng quang nằm trong khối mỡ trong khoang sau xƣơng mu (Retzius).

Vì xƣơng mu nằm ngay trƣớc bàng quang nên khi bị gãy thì các mảnh xƣơng có thể đâm thủng bàng quang. Hai bên của bàng quang liên quan chủ yếu với khoang sau xƣơng mu. Khoang sau xƣơng mu (Retzius): nằm một phần ở vùng chậu, một phần ở vùng bụng và là một phần của khoang ngoài phúc mạc. Trong khoang này chứa mô liên kết thƣa, mô mỡ, mạch máu và thần kinh.

Cơ chế bệnh sinh Có 4 trƣờng hợp chấn thƣơng kín gây vỡ bàng quang [15]: 1. Trƣờng hợp thƣờng gặp: Là bị chấn thƣơng vào vùng hạ vị lúc bàng quang căng đầy. Khi bàng quang căng đầy thành bàng quang rất mỏng và sức ép bên trong bị tăng cao đột ngột khi có chấn thƣơng. Trong trƣờng hợp này, vì thành trƣớc, thành bên và mặt dƣới của bàng .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Đánh Giá Kết Quả Chẩn Đoán và Xử Trí Cấp Cứu Chấn Thương Đường Tiết Niệu Dưới Trong Gãy Khung Chậu" cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình chẩn đoán và điều trị các chấn thương liên quan đến đường tiết niệu dưới trong trường hợp gãy khung chậu. Bài viết không chỉ phân tích các phương pháp chẩn đoán hiện tại mà còn đánh giá hiệu quả của các biện pháp can thiệp cấp cứu, từ đó giúp các bác sĩ và nhân viên y tế nâng cao kỹ năng và kiến thức trong việc xử lý tình huống khẩn cấp.

Để mở rộng thêm kiến thức về các chấn thương liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn tốt nghiệp bác sĩ đa khoa khảo sát đặc điểm lâm sàng và hình ảnh cộng hưởng từ đứt dây chằng chéo trước tại bệnh viện chợ rẫy năm 2019-2020, nơi cung cấp thông tin chi tiết về chấn thương dây chằng chéo trước, một vấn đề thường gặp trong chấn thương thể thao. Ngoài ra, tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu hình thái của chấn thương bụng trên những nạn nhân tử vong do tai nạn giao thông đường bộ qua giám định y pháp cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các chấn thương bụng trong bối cảnh tai nạn giao thông, từ đó có thể áp dụng kiến thức vào thực tiễn.

Những tài liệu này không chỉ bổ sung cho kiến thức của bạn mà còn mở ra nhiều khía cạnh mới trong lĩnh vực y tế, giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các chấn thương và cách xử lý chúng.