Nghiên cứu đánh giá hoạt tính kháng phân bào trên dòng tế bào ung thư mcf 7 jurkat t của cao chiết và hoạt chất từ sinh khối quả thể nhân nuôi của chủng nấm cordyceps neovolkiana dl0004 và isaria cicadae f0004

Nghiên cứu đánh giá hoạt tính kháng phân bào trên dòng tế bào ung thư MCF-7 và Jurkat từ nấm Cordyceps neovolkiana và Isaria cicadae.

Chuyên ngành

Công nghệ sinh học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sỹ

2022

199
3
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: Tổng quan về nấm Cordyceps

1.1. Giới thiệu về nấm Cordyceps

1.2. Tổng quan về Cordyceps neovolkiana và Isaria cicadae

2. VẬT LIỆU - PHƯƠNG PHÁP

2.1. Vật liệu nghiên cứu

2.2. Đối tượng nghiên cứu. Dụng cụ và thiết bị

2.3. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp thu nhận cao chiết và các hợp chất

2.4. Phương pháp khảo sát hoạt tính gây độc tế bào và cảm ứng apoptosis của cao chiết và các hợp chất

2.5. Phương pháp xử lý số liệu

3. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Chiết cao từ sinh khối và quả thể C. neovolkiana DL0004 và I.

3.2. Hoạt tính gây độc tế bào của các cao chiết với dòng tế bào ung thư MCF-7 và Jurkat T

3.3. Hoạt tính gây độc của các cao chiết C. neovolkiana DL0004 đối với các dòng tế bào MCF-7 và Jurkat T

3.4. Hoạt tính gây độc của các cao chiết I. cicadae F0004 đối với các dòng tế bào MCF-7 và Jurkat T

3.5. Xác định cao chiết có khả năng gây độc tế bào cao

3.6. Nghiên cứu cảm ứng apoptosis tế bào MCF-7 và Jurkat T với các cao chiết tiềm năng

3.7. Nghiên cứu cao PE của sinh khối Cordyceps neovolkiana DL0004 cảm ứng apoptosis tế bào ung thư MCF-7 và Jurkat T

3.8. Kết quả đánh giá khả năng cảm ứng apoptosis của cao EA từ quả thể I.

3.9. Phân chất, tinh sạch và định danh các hợp chất của các cao chiết có tiềm năng kháng phân bào

3.10. Phân chất cao PE của sinh khối C.

3.11. Phân chất cao EA của quả thể Isaria cicadae F0004

3.12. Kết quả đánh giá hoạt tính gây độc tế bào ung thư MCF-7 và Jurkat T của các chất

3.13. Kết quả khả năng cảm ứng apoptosis tế bào ung thư MCF-7 và Jurkat T của ergone

3.14. Hình thái tế bào MCF-7 và Jurkat T sau khi nhuộm với AO/EB

3.15. Phân tích Chu kỳ tế bào bằng phương pháp flow cytomeretry

3.16. Định lượng tế bào bị cảm ứng apoptosis bằng phương pháp nhuộm Annexin V/PI

4. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

PHỤ LỤC

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Giới thiệu về nấm Cordyceps neovolkiana và Isaria cicadae Nguồn gốc và tiềm năng kháng ung thư

Luận án tập trung vào đánh giá hoạt tính kháng phân bào của hai loài nấm dược liệu: Cordyceps neovolkiana DL0004 và Isaria cicadae F0004. Cả hai loài đều thuộc họ Cordycipitaceae, nổi tiếng với các chất chống ung thư tự nhiên. Cordyceps neovolkiana, được tìm thấy ở vùng núi Langbiang, Việt Nam, có quả thể màu vàng. Isaria cicadae, được tìm thấy ở Đắk Lắk, Việt Nam, đã được sử dụng trong y học cổ truyền Trung Quốc. Việc nghiên cứu các chủng nấm này ở Việt Nam rất quan trọng để khai thác nguồn tài nguyên thiên nhiên và ứng dụng trong điều trị ung thư. Luận án khẳng định tầm quan trọng của việc nghiên cứu và ứng dụng thảo dược chống ung thư từ nguồn gen trong nước, thay vì phụ thuộc vào các chủng nhập khẩu. Nghiên cứu này đóng góp vào việc tìm kiếm các thuốc chống ung thư tự nhiên mới, an toàn và hiệu quả.

1.1 Đặc điểm sinh học và phân loại

Luận án đã xác định chính xác vị trí phân loại của Cordyceps neovolkianaIsaria cicadae theo hệ thống phân loại hiện hành. Đặc điểm hình thái của quả thể, sinh khối hai loài nấm được mô tả chi tiết. Phương pháp phân tích phả hệ phân tử vùng ITS1-5.8S-ITS2 đã được sử dụng để xác nhận danh pháp khoa học của các chủng nấm. Thông tin về môi trường sống, vật chủ và phương thức ký sinh của hai loài nấm được trình bày. Đây là cơ sở quan trọng để hiểu rõ hơn về sinh thái học và tiềm năng ứng dụng của Cordyceps neovolkianaIsaria cicadae trong sản xuất dược phẩm. Việc xác định chính xác loài nấm là bước đầu tiên và vô cùng quan trọng trong việc nghiên cứu nghiên cứu dược liệu nói chung và nghiên cứu nấm dược liệu nói riêng. Thông tin về các hợp chất sinh học chính có trong hai loài nấm này được tổng hợp. Các hợp chất này, đặc biệt là các nucleosid, sterol, polysaccharid, được cho là có tiềm năng kháng ung thư.

1.2 Giá trị dược liệu và ứng dụng truyền thống

Luận án đã khảo sát giá trị dược liệu và ứng dụng truyền thống của Cordyceps neovolkianaIsaria cicadae. Isaria cicadae, đặc biệt, đã được sử dụng trong y học cổ truyền Trung Quốc hàng thế kỷ để điều trị các bệnh như sốt rét, ung thư, và các bệnh khác. Việc nghiên cứu này làm sáng tỏ cơ sở khoa học cho các ứng dụng truyền thống này. Luận án nhấn mạnh tiềm năng của việc kết hợp kiến thức y học cổ truyền với công nghệ hiện đại để phát triển các sản phẩm dược liệu mới. Nghiên cứu này đóng góp vào việc bảo tồn và phát triển các thuốc chống ung thư tự nhiên, mang lại giá trị kinh tế và xã hội cho Việt Nam. Thông tin về các hợp chất sinh học chính có trong hai loài nấm này cũng được tổng hợp để làm cơ sở cho việc nghiên cứu và phát triển các sản phẩm y tế.

II. Phương pháp nghiên cứu và phân tích hoạt tính kháng phân bào

Phần này trình bày chi tiết phương pháp nghiên cứu được sử dụng để đánh giá hoạt tính kháng phân bào của cao chiết từ sinh khối nấm Cordyceps neovolkianaIsaria cicadae trên các dòng tế bào ung thư MCF-7 và Jurkat T. Phương pháp in vitro được áp dụng. Thí nghiệm MTT được sử dụng để xác định độc tính tế bào. Các thông số quan trọng như IC50 (nồng độ ức chế 50%) được tính toán và phân tích. Phân tích apoptosis được thực hiện để đánh giá cơ chế gây chết tế bào. Các phương pháp phân tích sinh hóa được sử dụng để xác định các thành phần hoạt chất trong cao chiết nấm. Mục tiêu chính là xác định xem liệu các cao chiết nấm này có khả năng ức chế sự phát triển và gây chết tế bào ung thư hay không và cơ chế tác động ra sao.

2.1 Chuẩn bị mẫu và chiết xuất

Mô tả quy trình chiết tách cao chiết từ sinh khốiquả thể nấm Cordyceps neovolkianaIsaria cicadae. Các dung môi được sử dụng, phương pháp chiết xuất được lựa chọn, và quy trình tinh sạch cao chiết được trình bày rõ ràng. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất chiết xuất được phân tích. Các phương pháp kiểm tra chất lượng của cao chiết được mô tả. Độ tinh khiết và nồng độ của các cao chiết được xác định để đảm bảo tính chính xác và đáng tin cậy của kết quả nghiên cứu. Mục tiêu là tạo ra các mẫu cao chiết chất lượng cao, đáp ứng yêu cầu của các thí nghiệm sinh học tiếp theo.

2.2 Đánh giá độc tính tế bào và cảm ứng apoptosis

Trình bày kết quả đánh giá độc tính tế bào của các cao chiết nấm trên các dòng tế bào ung thư MCF-7 và Jurkat T bằng phương pháp MTT. Các giá trị IC50 được xác định và so sánh giữa các nhóm. Kết quả phân tích apoptosis bằng phương pháp nhuộm Annexin V/PI và phân tích chu kỳ tế bào bằng flow cytometry được trình bày. Các hình ảnh hiển vi tế bào minh họa sự thay đổi hình thái tế bào sau khi xử lý với cao chiết nấm. Đánh giá độc tính tế bào của chất chiết xuất nấm được phân tích kỹ lưỡng. Kết quả cho thấy hiệu quả ức chế sự phát triển của tế bào ung thư và khả năng gây chết tế bào của các cao chiết nấm. Sự cảm ứng apoptosis được coi là một bằng chứng mạnh mẽ cho khả năng kháng ung thư của các chất chiết xuất nấm.

III. Kết quả và thảo luận

Phần này trình bày kết quả nghiên cứu về hoạt tính kháng phân bào của Cordyceps neovolkianaIsaria cicadae trên tế bào ung thư MCF-7 và Jurkat T. Kết quả thí nghiệm MTT cho thấy cao chiết từ cả hai loài nấm đều thể hiện hoạt tính kháng phân bào, với mức độ khác nhau. IC50 của các cao chiết được báo cáo. Kết quả phân tích apoptosis cho thấy cơ chế gây chết tế bào của cao chiết nấm. Các kết quả được thảo luận dựa trên các nghiên cứu trước đây về CordycepsIsaria. Những điểm mạnh, điểm yếu của nghiên cứu được thảo luận. Những hạn chế của nghiên cứu được nêu ra và đề xuất cho các nghiên cứu tiếp theo.

3.1 So sánh hoạt tính kháng phân bào giữa hai loài nấm

So sánh hoạt tính kháng phân bào của Cordyceps neovolkianaIsaria cicadae trên cả hai dòng tế bào ung thư MCF-7 và Jurkat T. Phân tích sự khác biệt về hiệu quả ức chế sự phát triển và khả năng gây chết tế bào giữa hai loài nấm. Các yếu tố có thể ảnh hưởng đến sự khác biệt này được thảo luận, bao gồm sự khác biệt về thành phần hóa học của cao chiết từ hai loài nấm. Dữ liệu về IC50 được sử dụng để định lượng và so sánh hiệu quả kháng ung thư của hai loài nấm. Kết quả này góp phần vào việc lựa chọn loài nấm thích hợp cho nghiên cứu sâu hơn và ứng dụng trong chống ung thư.

3.2 Cơ chế tác động của cao chiết nấm

Phân tích cơ chế gây chết tế bào của cao chiết nấm Cordyceps neovolkianaIsaria cicadae. Kết quả nghiên cứu về apoptosis được trình bày chi tiết. Các con đường tín hiệu tế bào có liên quan đến hoạt tính kháng phân bào được thảo luận. Sự liên quan giữa thành phần hóa học của cao chiết nấm và cơ chế tác động được phân tích. Việc làm rõ cơ chế tác động là rất quan trọng để hiểu rõ hơn về hiệu quả và tính chọn lọc của các cao chiết nấm trong điều trị ung thư. Đây là bước quan trọng để phát triển các thuốc chống ung thư mới có hiệu quả cao và ít tác dụng phụ.

IV. Kết luận và kiến nghị

Tổng kết các kết quả nghiên cứu về hoạt tính kháng phân bào của Cordyceps neovolkianaIsaria cicadae. Khẳng định tiềm năng ứng dụng của hai loài nấm này trong chống ung thư. Đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo, bao gồm việc xác định các hợp chất hoạt tính chính trong cao chiết nấm, nghiên cứu cơ chế tác động chi tiết hơn, và thử nghiệm trên mô hình động vật. Đề xuất các hướng ứng dụng trong y học, bao gồm việc phát triển các sản phẩm dược liệu mới từ hai loài nấm này. Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nghiên cứu và bảo tồn nguồn gen nấm dược liệu của Việt Nam. Nghiên cứu này tạo tiền đề quan trọng cho việc phát triển các sản phẩm y tế từ nguồn tài nguyên thiên nhiên trong nước.

31/01/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. Tổng quan về nấm Cordyceps 1. Giới thiệu về nấm Cordyceps Theo Holiday (2008) [4], nấm Cordyceps được phân loại như sau: Giới: Fungi Ngành: Ascomycota Lớp: Ascomycetes Bộ: Hypocreales Họ: Clavicipataceae Chi: Cordyceps Cordyceps được xếp vào họ Clavicipitaceae dựa vào túi bào tử hình trụ, độ dày đỉnh nang và các nang bào tử. Đặc biệt, Cordyceps được đặc trưng bởi quả thể hình cuống và thường ở dạng hình chuỳ trên bề mặt hay đắm mình hoàn toàn vào chất nền.

Cordyceps là chi đa dạng nhất trong họ Clavicipitaceae về số lượng loài và phổ ký chủ. Phổ ký chủ của chúng rất rộng, thường thuộc nhóm côn trùng và động vật thuộc lớp chân khớp. Mỗi loài được giới hạn với một vật chủ duy nhất hay một tập hợp các ký chủ có mối liên hệ chặt chẽ với nhau (hình 1. Theo sinh thái học, Cordyceps được xem là tác nhân gây bệnh ở động vật chân khớp và các loài nấm thuộc chi Elaphomyces [5].

Thông qua đặc điểm hình thái của quả thể và túi bào tử, Cordyceps được chia làm 3 giống: C. subg ophiocordyceps và C. 3 luan an (A) (B) Hình 1. Một số quả thể nấm Cordyceps tự nhiên Chú thích: A) C.

militaris (Nguồn: https://www.com) Một số nghiên cứu phát sinh loài khác dựa vào ribosome của DNA đã được tiến hành để kiểm tra và hoàn chỉnh việc phân loại Cordyceps nhưng vẫn gặp nhiều hạn chế. Năm 2010, một nhóm các nhà nấm học của Mỹ, Thái Lan và Hàn Quốc đã phối hợp nghiên cứu và sắp xếp lại hệ thống của nhóm nấm Cordyceps. Theo kết quả nghiên cứu này, toàn bộ các loài thuộc nhóm nấm Cordyceps được phân chia lại thuộc về 3 họ: họ Clavicipitaceae với các chi Metacordyceps, Hypocrella, Regiocrella và Torrubiella; họ Cordycipitaceae với chi Cordyceps; họ Ophiocordycepitaceae với 2 chi Ophiocordyceps và Elaphocordyceps [6]. Năm 2007, nghiên cứu của Sung và cộng sự đã xếp chi Isaria thuộc ngành Ascomycota, lớp Sordariomycetes, bộ Hypocreales, họ Cordycipitaceae [7].

Một số chi được quan tâm nhiều nhất hiện nay bởi tính chất dược lý hay khả năng kiểm soát sinh học bao gồm Cordyceps, Beauveria và Isaria [8]. Chi Isaria bao gồm các loài nấm ký sinh côn trùng phân bố khá rộng, dễ dàng thu thập. Isaria là giai đoạn sinh sản vô tính (giai đoạn hình thành bào tử đính) của chi Cordyceps [3]. 4 luan an Trong các loài Cordyceps spp.

sinensis là nổi tiếng nhất về giá trị ứng dụng chữa bệnh, bồi bổ sức khỏe con người và nó phân bố chủ yếu ở Nepal, Bhutan, Ấn Độ và Cao nguyên Tây Tạng của Trung Quốc, độ cao từ 3000 m – 5000 m so với mực nước biển. sinensis nhiều loài nấm Cordyceps spp. khác cũng được phát hiện [9]: Họ Clavicipitaceae gồm có Metacordyceps liangshanensis, phân bố chủ yếu ở Trung Quốc và Nepal. Họ Cordycipitaceae gồm có Cordyceps coccinea (Được phát hiện tại: Indonesia, Srilanka, Nhật Bản, Công Gô và Nepal), C.

Họ Ophiocordycipitaceae gồm có Ophiocordyceps fornicarum (Được phát hiện tại: Nhật Bản, Nepal, Hàn Quốc và Trung Quốc), O. Tổng quan về Cordyceps neovolkiana và Isaria cicadae Theo hệ thống phân loại của Kobayasi (1982), Cordyceps neovolkiana thuộc [10]: Ngành (phylum): Ascomycota Phân ngành (subphylum): Pezizomycotina Lớp (class): Sordariomycetes Bộ (odor): Hypocreales Họ (familia): Clavicipitaceae Chi: Cordyceps Hình 1. cicadae (B) tự nhiên Nguồn: naro.jp (A) và sciencedirect.com (B) Theo Sung (2007), Isaria cicadae thuộc [3], [7]: Giới (Kingdom): Fungi Ngành (phylum): Ascomycota Phân ngành (subphylum): Pezizomycotina Lớp (class): Sordariomycetes Bộ (odor): Hypocreales 6 luan an Họ (familia): Cordycipitaceae Chi: Isaria Cordyceps neovolkiana (thể vô tính là Hirsutella neovolkiana) đã được tìm thấy ở vùng núi Langbiang, tỉnh Lâm Đồng Việt Nam ở độ cao 1. Về đặc điểm sinh thái, quả thể C.

neovolkiana có màu vàng rộng 2-3 mm và dài 3-5 cm [11]. Phương pháp luận nghiên cứu hỗ trợ định danh nấm ký sinh côn trùng bằng phân tích phả hệ phân tử vùng ITS1-5.8S-ITS2 đã được ứng dụng vào hỗ trợ định danh được một số mẫu nấm ký sinh côn trùng thu thập từ vùng núi Langbiang, tỉnh Lâm Đồng trong đó đã xác định được loài C. Isaria cicadae (Cordyceps cicadae) đã được tìm thấy tại huyện Ea kar, tỉnh Đắk Lắk, quá trình sinh trưởng và phát triển của I. cicadae tương tự với các loài thuộc nhóm Cordyceps khác: vào mùa thu hay mùa đông bào tử nấm sẽ lây nhiễm vật chủ qua lớp da ngoài (lớp cuticun), hình thành sợi tơ khắp cơ thể côn trùng dẫn đến gây chết côn trùng, đến mùa xuân khi khí hậu ấm hơn sẽ hình thành nên quả thể nấm từ các khớp hoặc các vị trí nếp da mỏng và phát tán bào tử.

cicadae hình thành quả thể màu trắng đục đến vàng nhạt từ miệng, đầu hoặc đáy của ấu trùng I. cicadae dài từ 2,5 -5 cm. Cuống bào tử phân nhánh dày đặc, rộng 3-6 µm bao gồm các nhánh hình vòng xoắn, bào tử hình trụ, thường cong vách trơn. cicadae F0004 được nuôi cấy nhân tạo thành công sinh khối và quả thể.

cicadae là một trong những loại thuốc y học cổ truyền Trung Quốc lâu đời nhất và nổi tiếng, với những công dụng của nó được ghi nhận từ thế kỷ thứ V. Trong nhiều thế kỷ, I. cicadae đã được sử dụng làm thực phẩm, thuốc bổ và thuốc dân gian để điều trị bệnh sốt rét, ung thư, sốt, tiểu đường, các bệnh về mắt, chóng mặt và các bệnh thận mãn tính [3], [13]. Hơn 110 hợp chất được phân lập từ I.

cicadae, dựa vào cấu trúc các hợp chất thuộc các nhóm chính amino acid, acid hữu cơ, lipid, phosphoslipid, nucleosid, carbohidrate và các dẫn xuất của chúng [14]. cicadae chứa nhiều hợp chất thứ cấp cũng được phát hiện trong sinh khối và quả thể trong đó, inositol, gamma-aminobutyric acid, ornithin và 7 luan an threonin là hợp chất chính. Trong đó nhiều hợp chất được chứng minh hoạt tính sinh học tương tự với các chủng nấm khác thuộc chi Cordyceps như kháng phân bào, kháng oxy hóa, kháng viêm, chống trầm cảm và điều hòa miễn dịch. Các nucleosid chính được tìm thấy từ I.

cicadae gồm adenosin, guanosin, uridin, inosin, thymidin… và các dẫn xuất [3]. Trong đó, adenosin và các dẫn xuất thể hiện có nhiều hoạt tính như cordycepin có khả năng kháng phân bào, kháng oxy hóa, kháng viêm và điều hòa miễn dịch. Một dẫn xuất khác của adenosin là N- (2-hydroxyethyl) adenosin cũng đã được phân lập và thể hiện hoạt tính kháng oxy hóa và kháng viêm [15]. Nhiều hợp chất thứ cấp khác như phytosphingosin, cordycecin A, betain, oosporein, phytosphingosin, stipitatonic acid cũng được phát hiện trong hệ sợi và bào tử của nấm trong đó oosporein cũng biểu hiện hoạt tính kháng khuẩn, kháng oxy hóa, kháng côn trùng cùng một số nấm và gây độc tế bào.

Hercynin và ergothionein – dẫn suất của histidin - phát hiện trong hệ sơi và quả thể, có khả năng kháng oxy hóa và bảo vệ tế bào; fumimycin cũng được tìm thấy trong hệ sợi và có khả năng kháng khuẩn chống lại Staphylococcus aureus, ức chế enzyme peptid deformylase; myriocin được phân lập từ dịch nuôi cấy, sinh khối và bào tử I. cicadae thể hiện hoạt động kháng nấm, ức chế tốt Candida albicans và có độc tính cao với LD50 2–10 mg/kg trên chuột [3]. Nghiên cứu Zhu và cộng sự (2020) đã đánh giá hoạt tính chống oxy hóa của polysaccharid thu nhận từ Cordyceps cicadae, kết quả cho thấy polysaccharid thể hiện hoạt tính kháng oxy hóa mạnh và kéo dài tuổi thọ của Drosophila khỏi tác nhân oxy hóa thông qua tăng biểu hiện của các gen mã hóa cho các enzyme catalase (CAT) và glutathione peroxidase (GSH-Px) và ức chế sự hình thành hợp chất malondialdehyde (MDA). Đồng thời, polysaccharid cũng thay đổi mức độ biểu hiện của các gen liên quan đến quá trình chống oxy hóa CAT, SOD1 và MTH trong ruồi giấm (Drosophila melanogaster) [17].

Nghiên cứu của Ren và cộng sự (2014) cũng cho thấy polysacchrid từ Paecilomyces cicadae có hoạt động chống oxy hóa mạnh dựa 8 luan an trên đánh giá khả năng bắt gốc tự do DPPH, superoxid và hydroxyl [18]. Giá trị kinh tế của nấm Cordyceps Từ lâu, C. sinensis là loài nấm có giá trị cao và chỉ được giới thượng lưu biết đến và sử dụng nhiều. Trong tự nhiên, C.

sinensis có số lượng hạn chế do điều kiện tự nhiên bất lợi trên dãy Himalaya trên 3.000 m so với mực nước biển. Tổng sản lượng thu hoạch C. sinensis tự nhiên hàng năm tại Tây Tạng ước tính khoảng 7 tấn và chiếm hơn 80% so với tổng lượng thế giới. sinensis còn lại được thu hoạch từ Cam Túc, Thanh Hải, Tứ Xuyên và Vân Nam của Trung Quốc, Nepal, Bhutan và một số vùng nhỏ ở phía Bắc Ấn Độ.

Hiện nay, giá C. sinensis ngoài tự nhiên cao hơn vàng (tính theo trọng lượng). Vài năm gần đây, giá tại Bắc Kinh rất cao (112. Vào mùa thu hoạch ở Tây Tạng, chỉ trong 4 – 6 tuần trong tháng 5 và 6, nguồn thu từ Đông trùng hạ thảo đóng góp khoảng 225 triệu USD trong tổng sản phẩm trên địa bàn (GRDP) của vùng Tây Tạng, chiếm hơn 40% tổng nguồn thu nhập.

Theo báo cáo Thị trường Đông trùng hạ thảo toàn cầu - Xu hướng và dự báo của ngành đến năm 2027 của tổ chức nghiên cứu thị trường Data Bridge Market Research (2020), thị trường C. sinensis dự kiến sẽ tăng trưởng trong giai đoạn từ năm 2020 đến năm 2027. Nghiên cứu thị trường của Data Bridge Market Research dự đoán, thị trường toàn cầu đạt 1.167,50 triệu USD vào năm 2027, tăng trưởng với tốc độ tăng trưởng kép hằng năm là 10,55% trong giai đoạn dự báo từ năm 2020 đến năm 2027. Ngày càng có nhiều bệnh như tim mạch, ung thư, tiểu đường và các bệnh hô hấp có thể được hỗ trợ chữa khỏi nhờ đông trùng hạ thảo đang thúc đẩy sự phát triển của thị trường.

Các yếu tố khác như thúc đẩy hiệu năng tập thể dục và giúp chống lão hóa cũng đang thúc đẩy sự tăng trưởng của thị trường đông trùng hạ thảo. Sự phổ biến cao của các rối loạn liên quan đến căng thẳng và rối loạn tự miễn dịch trên khắp thế giới cũng đang thúc đẩy sự phát triển của thị trường. Tuy nhiên, Chi phí cao liên quan đến chiết xuất từ đông trùng hạ thảo và không đủ bằng chứng lâm sàng về phòng trị các bệnh như tiểu đường và ung thư cũng đang hạn chế sự phát triển của thị trường đông trùng hạ thảo trên toàn thế giới. Nghiên cứu nuôi cấy Cordyceps Để giải quyết vấn đề thiếu hụt nguồn cung C.

sinensis tự nhiên, nhiều nghiên cứu đã thành công trong nuôi cấy nhân tạo loài nấm C. sinensis hay những loài nấm Cordyceps spp. Khác có giá trị dược liệu cao. Điển hình, sinh khối nấm Hirsutella sinensis (dạng anamorph hay dạng sợi của C.

sinensis tự nhiên) được sản xuất và nghiên cứu bằng cách nuôi cấy trên môi trường lỏng đã và đang ngày càng tăng [19]. Đáng chú ý, năm 2015, Cao và cộng sự lần đầu tiên công bố đã nuôi cấy thành công quả thể nấm C.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Đánh giá hoạt tính kháng phân bào của nấm Cordyceps neovolkiana và Isaria cicadae trên tế bào ung thư MCF-7 và Jurkat T" cung cấp cái nhìn sâu sắc về khả năng chống ung thư của hai loại nấm này. Nghiên cứu chỉ ra rằng cả Cordyceps neovolkiana và Isaria cicadae đều có tiềm năng kháng phân bào, mở ra hướng đi mới trong việc phát triển các liệu pháp điều trị ung thư. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về cơ chế hoạt động của các hợp chất sinh học trong nấm, cũng như ứng dụng của chúng trong y học.

Để mở rộng kiến thức về các nghiên cứu liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu thành phần hóa học và hoạt tính sinh học của các loài dành dành, nơi khám phá hoạt tính sinh học của các loài thực vật khác. Ngoài ra, tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu thành phần hoá học và hoạt tính sinh học của lá cây giá cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về các hợp chất tự nhiên có lợi cho sức khỏe. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận án tiến sĩ nghiên cứu sự biểu lộ và mối liên quan của các dấu ấn miễn dịch của aldehyde dehydrogenase kras ở bệnh nhân ung thư dạ dày, giúp bạn hiểu rõ hơn về các dấu ấn sinh học trong ung thư. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực nghiên cứu này.