Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đái tháo đường là một trong những bệnh lý mãn tính không lây nhiễm có tỷ lệ mắc và tử vong cao trên toàn cầu, đứng thứ ba sau các bệnh lý tim mạch và ung thư. Vấn đề kiểm soát đường huyết và tìm kiếm các hoạt chất điều trị hiệu quả, an toàn, ít tác dụng phụ từ nguồn dược liệu tự nhiên đang là hướng nghiên cứu trọng tâm của hóa dược học và y học cổ truyền. Theo thống kê của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), khoảng 80% dân số thế giới dựa vào y học cổ truyền trong việc chăm sóc sức khỏe ban đầu.

Cây hương nhu tía (Ocimum sanctum L.), thuộc họ Bạc hà (Lamiaceae), là loại thảo mộc có lịch sử sử dụng lâu đời trong y học dân gian phương Đông và y học cổ truyền Ấn Độ (Ayurveda). Các nghiên cứu dược lý hiện đại trên thế giới đã chỉ ra hương nhu tía có nhiều tác dụng sinh học đa dạng như kháng khuẩn, kháng viêm, bảo vệ gan, hạ đường huyết, chống oxy hóa và ngăn ngừa khối u. Tuy nhiên, tại thời điểm tác giả thực hiện khóa luận (2012), các công trình nghiên cứu trong nước về cây hương nhu tía chủ yếu dừng lại ở việc khảo sát thành phần tinh dầu bay hơi và ghi nhận các bài thuốc dân gian, chưa có nhiều tài liệu công bố chi tiết về thành phần hóa học các hợp chất không bay hơi cũng như khảo sát hoạt tính sinh học định hướng kháng tiểu đường của các chất tinh khiết được phân lập từ loài này ở Việt Nam.

Khóa luận "Khảo sát thành phần hóa học của cây hương nhu tía (Ocimum sanctum L.) họ Bạc hà (Lamiaceae)" được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể sau:

  1. Chiết xuất và điều chế các phân đoạn cao chiết có độ phân cực khác nhau từ các bộ phận trên mặt đất của cây hương nhu tía.
  2. Phân lập các hợp chất hóa học tinh khiết từ phân đoạn cao ethyl acetate (EtOAc) bằng các phương pháp sắc ký.
  3. Xác định và nhận danh cấu trúc hóa học của các hợp chất cô lập được bằng các phương pháp phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) hiện đại.
  4. Khảo sát hoạt tính ức chế enzym $\alpha$-glucosidase in vitro của hợp chất phân lập được nhằm đánh giá tiềm năng hỗ trợ điều trị bệnh đái tháo đường.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Phần thân, lá, hoa, hạt trên mặt đất của cây hương nhu tía (Ocimum sanctum L.).
  • Phạm vi không gian: Mẫu thực vật tươi được thu hái tại tỉnh Bình Dương vào tháng 8 năm 2011; toàn bộ quy trình thực nghiệm chiết tách, sắc ký, đo phổ và thử nghiệm hoạt tính sinh học được tiến hành tại Phòng Hóa học Các Hợp chất Thiên nhiên – Viện Công nghệ Hóa học (Viện Khoa học và Công nghệ Việt Nam, TP. Hồ Chí Minh).
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu được hoàn thành và bảo vệ vào tháng 5 năm 2012.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên nền tảng lý thuyết phân loại thực vật học của loài Ocimum sanctum L., tổng quan phân nhóm hóa học các hợp chất tự nhiên trong chi Ocimum (hợp chất phenol, flavonoid tự do và flavonoid glycoside, dẫn xuất phenylpropanoid $C_6-C_3$, hợp chất $C_6-C_1$, $C_6-C_2$, triterpenoid pentacyclic, sterol) và cơ chế tác dụng ức chế enzym $\alpha$-glucosidase trong kiểm soát đường huyết sau ăn đối với bệnh đái tháo đường type 2.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm bao gồm:

  • Phương pháp chiết ngâm dầm (Maceration): Sử dụng dung môi ethanol 96° ở nhiệt độ phòng để chiết kiệt các hợp chất thứ cấp từ 5 kg mẫu thực vật tươi cắt nhỏ, sau đó cô quay đuổi dung môi ở áp suất giảm để thu cao tổng EtOH.
  • Phương pháp phân bố lỏng - lỏng (Chiết phân đoạn): Hòa tan và phân tách cao tổng EtOH lần lượt với các dung môi có độ phân cực tăng dần: $n$-hexan, ethyl acetate (EtOAc) và methanol (MeOH).
  • Phương pháp sắc ký lớp mỏng (TLC): Thực hiện trên bản mỏng tráng sẵn Silica gel $60\text{ F}_{254}$ (Merck), quan sát dưới đèn tử ngoại ở bước sóng ngắn và dài (MINERALIGHT® LAMP), hiện vết bằng thuốc thử dung dịch acid $H_2SO_4$ 10% trong ethanol và gia nhiệt trên bếp điện.
  • Phương pháp sắc ký cột hấp phụ (Adsorption Column Chromatography): Pha tĩnh là silica gel kích thước hạt 0,06 mm (Scharlau), pha động là hệ dung môi $n$-hexan : EtOAc với tỷ lệ gradient biến thiên, kết hợp sắc ký cột áp suất cao (HPLC điều chế) để tách các phân đoạn.
  • Phương pháp phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR): Ghi phổ 1D-NMR ($^1\text{H}$-NMR, $^{13}\text{C}$-NMR, DEPT) và 2D-NMR (HSQC, HMBC, COSY) để xác định độ dịch chuyển hóa học ($\delta$), hằng số ghép ($J$), tương tác tương quan giữa proton và carbon, từ đó xác định cấu trúc phân tử.
  • Phương pháp thử hoạt tính sinh học in vitro (Ức chế men $\alpha$-glucosidase): Sử dụng enzym $\alpha$-glucosidase (nguồn gốc từ nấm men Bakers Yeast type I, USA), cơ chất $p$-nitrophenyl-$\alpha$-D-glucopyranoside (PNP-Glc) trong đệm phosphate $\text{pH} = 6,8$. Cơ chất bị enzym thủy phân tạo thành $p$-nitrophenol (PNP) màu vàng và D-glucose. Đo mật độ quang (OD) tại bước sóng $\lambda = 405\text{ nm}$ trên máy đọc đĩa 96 giếng (ELx800, BioTek). Đánh giá mức độ ức chế thông qua công thức: $$I% = \frac{A_0 - A_s}{A_0} \times 100%$$ (trong đó $A_0$ là độ hấp thu của mẫu đối chứng không có chất ức chế, $A_s$ là độ hấp thu của mẫu thử có hoạt chất). Tính toán giá trị $\text{IC}_{50}$ dựa trên đường biểu diễn mối liên hệ giữa nồng độ chất ức chế và $%I$. Thuốc điều trị đái tháo đường Glucobay (Acarbose 50 mg, Đức) được sử dụng làm chất đối chứng dương.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương này tổng thuật toàn diện các kiến thức thực vật học, dược lý học và thành phần hóa học của cây hương nhu tía (Ocimum sanctum L.):

  • Đặc điểm thực vật học và phân bố: Cây thảo cao gần 1 m, thân cành đỏ tía; lá mọc đối, mép khía răng, hai mặt tím có lông mềm; cụm hoa chùm xim phân nhánh ở ngọn, hoa màu trắng hoặc tím tía, 4 nhị thò ra ngoài tràng; quả bế tư hình cầu dẹt, màu nâu nhạt hoặc đỏ có đốm đen; phân bố cổ nhiệt đới châu Á, ưa khí hậu nóng ẩm 25–30°C.
  • Nghiên cứu dược lý trong và ngoài nước: Tổng hợp các nghiên cứu về hoạt tính kháng khuẩn (khảo sát đường kính vòng vô khuẩn của tinh dầu hương nhu tía tại Viện Đông y Việt Nam trên các chủng vi khuẩn như B. subtilis đạt 60 mm, Shigella dysenteriae 30 mm, Salmonella typhi 22 mm, E. coli 15 mm, Staphylococcus aureus 20 mm); hoạt tính kháng tiểu đường (cao chiết lá hạ 43% đường huyết ở chuột đái tháo đường, cao EtOH hạ 91,55% glucose huyết thanh ở chuột bình thường và 70,43% ở chuột bệnh, thử nghiệm lâm sàng 2,5 g/ngày bột lá tươi giảm 21 mg/dl đường huyết lúc đói); hoạt tính bảo vệ gan khỏi độc tính paracetamol và $\text{CCl}4$; hoạt tính kháng viêm (giảm phù chân chuột do carrageenan); hoạt tính chống ung thư (ngăn chặn độc tế bào, giảm khối u gây bởi DMBA); khả năng chống phóng xạ của hai flavonoid orientin và vicenin ($\text{LD}{50} = 6\text{ g/kg}$, liều tối ưu $50\text{ mg/kg}$); khả năng diệt ấu trùng muỗi Culex fatigans và Aedes aegypti; các tác dụng hạ sốt, giảm đau, chống loét dạ dày, cải thiện suy giảm trí nhớ do scopolamine và ngăn ngừa đục nhân mắt.
  • Tổng quan hóa thực vật: Hệ thống hóa danh mục các hợp chất đã được phân lập trên thế giới từ lá, hạt, thân của cây hương nhu tía thuộc các nhóm: tinh dầu (eugenol, methyl eugenol, $\beta$-caryophyllene...), flavonoid tự do (apigenin, luteolin, cirsimaritin, cirsilineol, isothymusin, salvigenin...), flavonoid glycoside (orientin, vicenin-1, vicenin-2, vitexin, isovitexin...), phenylpropanoid (axit rosmarinic, axit chlorogenic), axit phenolic ($C_6-C_1, C_6-C_2$), triterpene (axit ursolic, axit oleanolic) và các phytosterol ($\beta$-sitosterol, stigmasterol).

Chương 2: Các phương pháp

Trình bày cơ sở lý thuyết, nguyên lý vận hành và quy trình kỹ thuật của 4 phương pháp cốt lõi được ứng dụng trong nghiên cứu:

  • Kỹ thuật chiết ngâm dầm phân đoạn giúp hòa tan và bảo toàn nguyên vẹn các nhóm hợp chất thiên nhiên nhạy cảm với nhiệt độ.
  • Nguyên lý sắc ký lớp mỏng pha thuận trên silica gel để theo dõi độ tinh sạch và phân tách vết chất.
  • Nguyên lý sắc ký cột hấp phụ pha thuận, trong đó các chất phân cực mạnh liên kết chặt chẽ với các nhóm -OH trên bề mặt hạt silica gel và di chuyển chậm hơn các chất kém phân cực khi thay đổi tỷ lệ dung môi rửa giải.
  • Nguyên lý định lượng phản ứng quang học enzym $\alpha$-glucosidase, quy chuẩn nồng độ, các bước ủ 37°C, đo mật độ quang tại 405 nm và thuật toán tính giá trị $\text{IC}_{50}$.

Chương 3: Thực nghiệm

Mô tả chi tiết toàn bộ tiến trình thực nghiệm từ chuẩn bị mẫu, hóa chất, thiết bị đến quy trình phân lập và thử nghiệm sinh học:

  • Chuẩn bị nguyên liệu: 5 kg bộ phận trên mặt đất tươi của cây hương nhu tía thu hái tại Bình Dương, rửa sạch, cắt nhỏ.
  • Quy trình chiết xuất cao: Ngâm dầm mẫu với 10 lít ethanol 96°, lọc tách bã, cô quay thu hồi dung môi thu được 146 g cao EtOH toàn phần. Chiết phân bố cao EtOH lần lượt với 4 lít $n$-hexan (thu 27 g cao hexan), 6 lít EtOAc (thu 12,3 g cao EtOAc) và 1,5 lít MeOH (thu 94 g cao MeOH).
  • Phân lập hợp chất từ cao EtOAc: Nạp 10 g cao EtOAc vào cột sắc ký HPLC (kích thước cột $40 \times 300\text{ mm}$, pha tĩnh silica gel), rửa giải với gradient hệ dung môi $n$-hexan : EtOAc (75:25 $\rightarrow$ 50:50 $\rightarrow$ 25:75 $\rightarrow$ 100% EtOAc). Thu gom dịch rửa giải thành 9 phân đoạn (A, B, C, D, E, F, G, H, I; mỗi phân đoạn 250 mL).
    • Phân đoạn A (hệ $n$-hexan : EtOAc 75:25): Tách và tinh chế thu được hợp chất Os03.
    • Phân đoạn B (hệ $n$-hexan : EtOAc 75:25): Thu nhận hợp chất Os04.
    • Phân đoạn C (hệ $n$-hexan : EtOAc 50:50): Xuất hiện kết tinh màu vàng, rửa nhiều lần bằng $n$-hexan, kết tinh lại trong MeOH thu được 22 mg hợp chất Os01 dạng tinh thể kim màu vàng.
    • Phân đoạn F (hệ $n$-hexan : EtOAc 25:75): Tách và tinh chế thu được hợp chất Os02.
  • Thực nghiệm thử hoạt tính kháng tiểu đường: Thiết lập dãy nồng độ thử nghiệm của hợp chất Os03, chuẩn bị dung dịch đệm phosphate $\text{pH} = 6,8$, enzym $\alpha$-glucosidase và cơ chất PNP-Glc; đo mật độ quang trên máy đọc đĩa 96 giếng và xây dựng đường chuẩn định lượng với $p$-nitrophenol.

Chương 4: Kết quả và thảo luận

Trình bày các dữ liệu thực nghiệm, biện giải phổ và kết quả thử hoạt tính sinh học:

  • Hiệu suất chiết xuất: Thống kê khối lượng các loại cao chiết thu nhận được từ nguyên liệu ban đầu.
  • Nhận danh cấu trúc 4 hợp chất cô lập:
    • Hợp chất Os01: Tinh thể hình kim màu vàng (22 mg). Phân tích chi tiết các tín hiệu phổ $^{13}\text{C}$-NMR, DEPT, $^{1}\text{H}$-NMR, HSQC và HMBC, so sánh với dữ liệu phổ chuẩn trong y văn để xác định cấu trúc khung flavonoid.
    • Hợp chất Os02: Xác định cấu trúc hóa học dựa trên dữ liệu phổ $^{13}\text{C}$-NMR, DEPT, $^{1}\text{H}$-NMR, HMBC và đối chiếu tài liệu tham khảo.
    • Hợp chất Os03: So sánh sắc ký lớp mỏng đồng chạy với mẫu chuẩn axit ursolic và đối chiếu các thông số phổ NMR đặc trưng của khung triterpene 5 vòng, nhận danh chính xác hợp chất Os03 là axit ursolic (ursolic acid).
    • Hợp chất Os04: Xác định cấu trúc thông qua phân tích tương quan phổ $^{13}\text{C}$, DEPT, $^{1}\text{H}$ và HMBC.
  • Kết quả thử hoạt tính ức chế $\alpha$-glucosidase: Xây dựng thành công phương trình đường chuẩn của $p$-nitrophenol tại 405 nm với hệ số tương quan cao. Kết quả đo mật độ quang và tính toán tỷ lệ phần trăm ức chế cho thấy hợp chất Os03 (axit ursolic) thể hiện hoạt tính ức chế enzym $\alpha$-glucosidase phụ thuộc theo nồng độ, qua đó xác định được giá trị $\text{IC}_{50}$ của hợp chất.

Chương 5: Kết luận và kiến nghị

Tóm tắt các kết quả đạt được về mặt hóa học và hoạt tính sinh học; đưa ra các kiến nghị khoa học về việc tiếp tục thăm dò các phân đoạn sắc ký chưa khảo sát và mở rộng các thử nghiệm dược lý chuyên sâu.


Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã thu thập và xử lý các số liệu thực nghiệm định lượng chi tiết trong suốt quá trình chiết tách và phân lập:

STT Phân đoạn / Mẫu cao Khối lượng thu được (g) Tỷ lệ / Hiệu suất so với 5 kg mẫu tươi (%)
1 Cao tổng ethanol (EtOH) 146,0 2,92
2 Cao phân đoạn $n$-hexan 27,0 0,54
3 Cao phân đoạn ethyl acetate (EtOAc) 12,3 0,25
4 Cao phân đoạn methanol (MeOH) 94,0 1,88

Quá trình sắc ký cột phân đoạn 10 g cao EtOAc đã phân tách thành công các hợp chất tinh khiết:

Ký hiệu mẫu Phân đoạn xuất hiện Hệ dung môi rửa giải ($n$-hexan : EtOAc) Đặc điểm cảm quan & Kết quả nhận danh
Os01 Phân đoạn C 50 : 50 22 mg, tinh thể hình kim màu vàng, hợp chất flavonoid
Os02 Phân đoạn F 25 : 75 Hợp chất phenol sạch, nhận danh bằng NMR
Os03 Phân đoạn A 75 : 25 Hợp chất sạch, nhận danh là axit ursolic (ursolic acid)
Os04 Phân đoạn B 75 : 25 Hợp chất sạch, nhận danh qua dữ liệu phổ $^{13}\text{C}$ và HMBC

Đóng góp khoa học và giải pháp đề xuất của tác giả:

  • Đóng góp học thuật: Khóa luận đã xây dựng được quy trình chiết xuất và phân lập các hợp chất không bay hơi từ cây hương nhu tía tại Việt Nam; cô lập thành công 4 hợp chất sạch (Os01, Os02, Os03, Os04) và cung cấp bộ dữ liệu phổ cộng hưởng từ hạt nhân 1D và 2D-NMR chi tiết; chứng minh bằng thực nghiệm hoạt tính ức chế enzym $\alpha$-glucosidase in vitro của hợp chất axit ursolic (Os03) cô lập từ loài này.
  • Kiến nghị khoa học: Tác giả đề xuất tiếp tục nghiên cứu phân lập các hợp chất từ các phân đoạn sắc ký còn lại của cao EtOAc (phân đoạn D, E, G, H, I) cũng như các phân đoạn cao $n$-hexan và cao MeOH; đồng thời khuyến nghị mở rộng khảo sát các hoạt tính dược lý khác của các hợp chất cô lập được (hoạt tính kháng oxy hóa, kháng khuẩn, kháng viêm và thử nghiệm hạ đường huyết in vivo trên mô hình động vật).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:
    • Nghiên cứu chỉ tập trung phân lập hợp chất trên phân đoạn cao ethyl acetate (10 g), chưa tiến hành phân lập sâu trên các phân đoạn cao $n$-hexan và cao methanol.
    • Các phân đoạn D, E, G (nhiều vết) và H, I (vệt kéo dài) từ cột sắc ký cao EtOAc chưa được tinh chế triệt để để tách thêm các chất thứ cấp khác.
    • Thử nghiệm hoạt tính sinh học kháng tiểu đường mới chỉ thực hiện trên mô hình in vitro ức chế enzym $\alpha$-glucosidase đối với hợp chất Os03, chưa đánh giá hoạt tính của toàn bộ các hợp chất cô lập còn lại cũng như chưa tiến hành thử nghiệm in vivo.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Khai thác tiếp thành phần hóa học của cao $n$-hexan và cao MeOH.
    • Tối ưu hóa hệ dung môi để phân lập các phân đoạn phức tạp còn lại của cao EtOAc.
    • Thực hiện các thử nghiệm sàng lọc dược lý đa mục tiêu (in vitro và in vivo) trên các chất tinh khiết thu được.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn đối với:

  • Sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu viên chuyên ngành Hóa hữu cơ, Hóa học các hợp chất thiên nhiên, Hóa dược và Dược học cổ truyền: Cung cấp tài liệu tham khảo thực tế về quy trình ngâm dầm phân đoạn, kỹ thuật vận hành sắc ký cột hấp phụ HPLC điều chế.
  • Nghiên cứu viên phân tích cấu trúc hóa học: Bảng dữ liệu quy kết phổ NMR ($^1\text{H}$, $^{13}\text{C}$, DEPT, HSQC, HMBC, COSY) của các hợp chất tự nhiên khung flavonoid và triterpenoid (axit ursolic) là nguồn dẫn liệu hữu ích cho việc đối chiếu, biện giải cấu trúc các hợp chất tương tự.
  • Các nhóm nghiên cứu sàng lọc hoạt tính sinh học: Quy trình chuẩn bị dung dịch đệm, cơ chất PNP-Glc, enzym $\alpha$-glucosidase và cách bố trí thí nghiệm trên đĩa 96 giếng kèm phương pháp dựng đường chuẩn đo quang tại 405 nm là hướng dẫn thực nghiệm rõ ràng cho các đề tài phát triển thuốc hỗ trợ điều trị đái tháo đường.

Câu hỏi thường gặp

1. Mẫu cây hương nhu tía trong khóa luận được thu hái ở đâu, vào thời gian nào và sử dụng bộ phận nào để chiết xuất? Mẫu cây hương nhu tía (Ocimum sanctum L.) được thu hái tại tỉnh Bình Dương vào tháng 8 năm 2011. Tác giả sử dụng 5,0 kg mẫu tươi gồm toàn bộ các bộ phận trên mặt đất (thân, cành, lá, hoa và hạt) cắt nhỏ để tiến hành chiết xuất.

2. Quy trình chiết phân đoạn từ 5 kg mẫu tươi thu được khối lượng các phân đoạn cao như thế nào? Từ 5 kg nguyên liệu tươi chiết ngâm dầm với 10 lít ethanol 96°, tác giả thu được 146,0 g cao tổng EtOH (hiệu suất 2,92%). Sau khi chiết phân bố lỏng - lỏng, thu được 27,0 g cao $n$-hexan, 12,3 g cao ethyl acetate (EtOAc) và 94,0 g cao methanol (MeOH).

3. Vì sao tác giả lựa chọn cao ethyl acetate (EtOAc) để tiến hành phân lập hợp chất? Tác giả lựa chọn cao EtOAc vì trên sắc ký lớp mỏng (TLC), phân đoạn này thể hiện hoạt tính sinh học tốt và cho các vết tách rời rõ ràng, thuận lợi cho quá trình phân tách trên cột sắc ký silica gel.

4. Tác giả đã cô lập được bao nhiêu hợp chất tinh khiết và nhận danh được hợp chất nào? Từ 10 g cao EtOAc qua sắc ký cột phân đoạn, tác giả đã cô lập được 4 hợp chất sạch ký hiệu là Os01, Os02, Os03 và Os04. Trong đó, Os01 thu được 22 mg tinh thể kim màu vàng (khung flavonoid), và Os03 được nhận danh chính xác là axit ursolic (ursolic acid) thuộc nhóm triterpenoid.

5. Hoạt tính ức chế men $\alpha$-glucosidase được đánh giá trên nguyên tắc và bước sóng đo quang nào? Phương pháp dựa trên nguyên tắc enzym $\alpha$-glucosidase xúc tác thủy phân cơ chất $p$-nitrophenyl-$\alpha$-D-glucopyranoside (PNP-Glc) giải phóng $p$-nitrophenol (PNP) và D-glucose. Mật độ quang của PNP sinh ra được đo ở bước sóng $\lambda = 405\text{ nm}$ trên máy đọc đĩa 96 giếng ELx800 để xác định tỷ lệ ức chế $%I$ và chỉ số $\text{IC}_{50}$.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của cử nhân Nguyễn Thụy Khả Ái đã thực hiện thành công quy trình chiết xuất phân đoạn từ 5 kg mẫu tươi cây hương nhu tía (Ocimum sanctum L.) thu hái tại Bình Dương, điều chế được các phân đoạn cao EtOH, $n$-hexan, EtOAc và MeOH. Nghiên cứu đã cô lập tinh sạch 4 hợp chất tự nhiên (Os01, Os02, Os03, Os04) từ cao ethyl acetate bằng sắc ký cột hấp phụ và biện giải cấu trúc dựa trên hệ thống phổ 1D và 2D-NMR, trong đó xác định được hợp chất triterpene axit ursolic (Os03). Kết quả thử nghiệm in vitro đã chứng minh khả năng ức chế enzym $\alpha$-glucosidase của axit ursolic, đóng góp dữ liệu khoa học thực nghiệm có giá trị về thành phần hóa thực vật và tiềm năng ứng dụng hỗ trợ điều trị đái tháo đường của nguồn dược liệu hương nhu tía tại Việt Nam.