Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh kỷ nguyên công nghệ số và cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0 phát triển mạnh mẽ, Internet và các thiết bị di động thông minh đã trở thành phương tiện kết nối thông tin thiết yếu tại Việt Nam. Theo số liệu từ Hiệp hội Thương mại Điện tử và các báo cáo kỹ thuật số năm 2024, dân số Việt Nam đạt 99,19 triệu người, trong đó số lượng người dùng Internet đạt 78,44 triệu người (chiếm tỷ lệ tiếp cận 79,1%). Đồng thời, số liệu từ Bộ Thông tin và Truyền thông vào đầu tháng 2/2024 ghi nhận số thuê bao điện thoại thông minh đạt 100,7 triệu thuê bao, tăng 1,2% so với cùng kỳ năm trước. Sự phát triển này thúc đẩy sự thay đổi trong hành vi của người tiêu dùng: khách hàng có xu hướng chủ động tra cứu, đánh giá thông tin về sản phẩm, dịch vụ du lịch và vui chơi giải trí trên các nền tảng mạng xã hội thay vì tiếp cận theo các kênh truyền thống.

Công viên giải trí VinWonders Nam Hội An (chi nhánh Quảng Nam thuộc Công ty Cổ phần Vinpearl - Tập đoàn Vingroup) được thành lập vào ngày 28 tháng 4 năm 2018 tại xã Bình Minh, huyện Thăng Bình, tỉnh Quảng Nam. Đây là quần thể du lịch, nghỉ dưỡng và vui chơi giải trí kết hợp bảo tồn văn hóa quy mô lớn tại khu vực miền Trung. Trước sức ép cạnh tranh trực tiếp từ các điểm đến giải trí lân cận, điển hình là Bà Nà Hills, việc duy trì vị thế điểm đến giải trí hàng đầu đòi hỏi doanh nghiệp phải tối ưu hóa các kênh truyền thông trực tuyến. Doanh nghiệp đã triển khai các hoạt động tiếp thị truyền thông xã hội (Social Media Marketing - SMM) trên hai nền tảng chủ lực là Facebook và TikTok nhằm gia tăng độ nhận diện thương hiệu, tiếp cận tệp khách hàng tiềm năng và tối ưu hóa tỷ lệ chuyển đổi. Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Lệ Thu, sinh viên ngành Marketing, Trường Đại học Kinh tế - Đại học Huế, dưới sự hướng dẫn của TS. Phan Thị Thanh Thủy (năm 2025), thực hiện đánh giá toàn diện hoạt động tiếp thị này.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu tổng quát: Đánh giá thực trạng hoạt động Social Media Marketing của Công viên giải trí VinWonders Nam Hội An trong giai đoạn 2022 - 2024, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động này trong thời gian tới.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn liên quan đến hoạt động Social Media Marketing trong doanh nghiệp dịch vụ.
    • Đánh giá thực trạng triển khai hoạt động Social Media Marketing trên hai kênh Facebook và TikTok của VinWonders Nam Hội An dựa trên dữ liệu vận hành và khảo sát khách hàng.
    • Đề xuất hệ thống giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện và nâng cao hiệu quả hoạt động Social Media Marketing cho đơn vị.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động Social Media Marketing tại Công viên giải trí VinWonders Nam Hội An.
  • Đối tượng khảo sát: Khách hàng đã và đang sử dụng sản phẩm, dịch vụ của Công viên giải trí VinWonders Nam Hội An.
  • Phạm vi không gian: Không gian hoạt động tiếp thị trực tuyến của Công viên giải trí VinWonders Nam Hội An, trọng tâm đặt trên hai nền tảng Facebook và TikTok.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn từ năm 2022 đến năm 2024; dữ liệu sơ cấp được thu thập qua khảo sát từ tháng 11/2024 đến tháng 2/2025 (đợt khảo sát tập trung từ ngày 15/01/2024 đến 10/02/2024).
  • Phạm vi nội dung: Phân tích, đánh giá hiệu quả truyền thông xã hội qua các chỉ số vận hành và đo lường sự hài lòng của khách hàng thông qua mô hình nghiên cứu định lượng.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm tiêu chuẩn về tiếp thị trực tuyến và tiếp thị truyền thông xã hội (Social Media Marketing - SMM). Về mặt lý thuyết, tác giả tổng hợp định nghĩa Marketing trực tuyến của Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA), quan điểm quản trị tiếp thị của Philip Kotler (2009) và khái niệm tiếp thị truyền thông xã hội từ John Wiley & Sons (2015). Cơ sở lý thuyết làm rõ 6 loại hình SMM cơ bản (Social Microblogging, Social Media Sharing, Social News, Social Bookmarking Sites, Social Blog Comments & Forums, Social Networks) cùng 5 trụ cột cốt lõi gồm: Lên chiến lược tổng thể, Lập kế hoạch và tiến hành, Theo dõi và tương tác, Phân tích và đo lường hiệu quả, Quảng cáo trên mạng xã hội.

Khung phân tích được xây dựng trên sự kết hợp giữa mô hình hành vi người tiêu dùng kỹ thuật số AISAS (Attention - Interest - Search - Action - Share) do Dentsu phát triển năm 2004, lý thuyết phản ứng cơ thể kích thích (Stimulus-Organism-Response) từ nghiên cứu của Muhammad Sohaib, Asif Ali Safeer và Abdul Majeed, cùng mô hình tiếp thị truyền thông xã hội của Phan Thị Duyên, Lê Chí Công và Nguyễn Ngọc Duy (2022). Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 nhóm nhân tố tác động với 19 biến quan sát:

Tên nhân tố Mã hóa Số lượng biến quan sát Nội dung đo lường chính
Tương tác TT 03 biến (TT1 - TT3) Khả năng chia sẻ, cập nhật nội dung; tần suất tương tác với người theo dõi; tương tác hai chiều.
Chất lượng thông tin CLTT 04 biến (CLTT1 - CLTT4) Tính kịp thời, mức độ đầy đủ, tính chi tiết của thông tin và chất lượng hình ảnh, video sắc nét.
Truyền miệng TM 03 biến (TM1 - TM3) Mức độ khuyến khích, nhu cầu chia sẻ trải nghiệm và giới thiệu dịch vụ đến người thân, bạn bè.
Cá nhân hóa CNH 03 biến (CNH1 - CNH3) Khả năng đề xuất sản phẩm theo nhu cầu, đáp ứng kỳ vọng cá nhân và hỗ trợ tìm kiếm chuyên biệt.
Hợp xu hướng HXH 03 biến (HXH1 - HXH3) Tính cập nhật của nội dung, độ hợp thời của kênh truyền thông và tính sẵn có của các trào lưu mới.
Đánh giá chung ĐGC 03 biến (ĐGC1 - ĐGC3) Giá trị thông tin mang lại, mức độ hài lòng tổng thể và ý định tiếp tục theo dõi, tương tác kênh.

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp:

  • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập báo cáo doanh thu giai đoạn 2022 - 2024, cơ cấu tổ chức, tình hình lao động từ nội bộ VinWonders Nam Hội An; số liệu thống kê lượt xem, lượt tiếp cận, lượt tương tác từ Meta Business Suite và TikTok Analytics; các báo cáo ngành từ Datareportal và We Are Social (2024).
  • Dữ liệu sơ cấp định tính: Phỏng vấn sâu chuyên viên Marketing tại doanh nghiệp nhằm tìm hiểu định hướng chiến lược, ngân sách, cách thức xây dựng nội dung và lý do kênh TikTok mới bắt đầu triển khai từ tháng 5/2024.
  • Dữ liệu sơ cấp định lượng: Khảo sát khách hàng thông qua bảng hỏi trực tuyến bằng Google Form, phân phối qua Zalo và Facebook với sự hỗ trợ từ đội ngũ chăm sóc khách hàng của đơn vị.
  • Phương pháp chọn mẫu: Áp dụng công thức cỡ mẫu tối thiểu theo Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008) với yêu cầu kích thước mẫu gấp 4 đến 5 lần số biến quan sát ($N_{min} = 19 \times 5 = 95$). Tác giả đã phát ra 135 phiếu khảo sát theo phương pháp ngẫu nhiên hệ thống; sau khi sàng lọc thu được 110 mẫu hợp lệ (loại bỏ 25 phiếu không đạt yêu cầu).
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Sử dụng phần mềm SPSS 20.0 để thực hiện Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ %, trung bình Mean), Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (điều kiện giữ biến: Cronbach's Alpha $\ge 0,6$ và hệ số tương quan biến - tổng Corrected Item-Total Correlation $\ge 0,3$), và Kiểm định giá trị trung bình tổng thể One-Sample T-Test (mức ý nghĩa kiểm định $\alpha = 0,05$ với giá trị kiểm định Test Value = 3) nhằm xác định mức độ đồng thuận của khách hàng đối với từng tiêu chí.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về đánh giá hoạt động Social Media Marketing

Chương này tập trung hệ thống hóa cơ sở lý luận về tiếp thị trực tuyến và tiếp thị truyền thông xã hội. Tác giả phân tích các khái niệm nền tảng từ Philip Kotler (2009) và Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ, khẳng định bản chất của Marketing trực tuyến là ứng dụng công nghệ thông tin và Internet để kết nối cung - cầu với ưu thế vận hành liên tục 24/7, tiết kiệm chi phí và tăng cường tương tác hai chiều. Tác giả đi sâu vào 6 loại hình truyền thông xã hội phổ biến và phân tích 5 trụ cột thực thi chiến dịch gồm: chiến lược tổng thể theo mục tiêu SMART, lập kế hoạch nội dung, theo dõi tương tác, phân tích đo lường và quảng cáo trả phí.

Bên cạnh đó, chương 1 thiết lập hệ thống chỉ số đo lường hiệu quả tiếp thị số bao gồm: Tỷ lệ tăng trưởng người theo dõi (Audience Growth Rate), Phạm vi tiếp cận (Reach), Thị phần thảo luận (Social Share of Voice), Tỷ lệ tương tác trung bình (Average Engagement Rate), Tỷ lệ tán thưởng (Applause Rate), Tỷ lệ khuếch đại (Amplification Rate), Tỷ lệ lan truyền (Virality Rate), Tỷ lệ nhấp chuột (CTR), Chi phí mỗi lượt nhấp (CPC) và Tỷ lệ chuyển đổi (Conversion Rate). Về mặt thực tiễn, số liệu từ báo cáo Datareportal 2024 chỉ ra rằng Việt Nam có 72,7 triệu người dùng mạng xã hội; tỷ lệ tiếp cận quảng cáo của Facebook đạt 73,4% dân số (trong đó đối tượng tiếp cận gồm 51,0% nữ và 49,0% nam), trong khi phạm vi tiếp cận của TikTok tăng trưởng 35,8% (tương đương 18 triệu người dùng) trong giai đoạn 2023 - 2024, tạo lập cơ sở thực tế cho việc lựa chọn hai nền tảng nghiên cứu.

Chương 2: Đánh giá thực trạng và hoạt động Social Media Marketing trên hai kênh Facebook và Tiktok của VinWonders Nam Hội An

Chương 2 mô tả chi tiết hồ sơ doanh nghiệp và kết quả nghiên cứu thực nghiệm. VinWonders Nam Hội An là chi nhánh thuộc Công ty Cổ phần Vinpearl, đi vào hoạt động từ ngày 28/04/2018 tại xã Bình Minh, huyện Thăng Bình, tỉnh Quảng Nam với quy mô mặt bằng trải dài 1.300m bờ biển. Đơn vị sở hữu quy mô 520 nhân viên, vận hành theo cơ cấu tổ chức đứng đầu là Tổng quản lý và các bộ phận nghiệp vụ chuyên môn (Dịch vụ khách hàng, Game, Công viên nước & Locker, Bếp, Ẩm thực, Housekeeping, Kỹ thuật, Cây xanh vệ sinh, Chăm sóc động vật, Đảo văn hóa dân gian, Kinh doanh, Nhân sự, Kế toán). Khu vui chơi được cấu thành từ 5 phân khu: Công viên nước, River Safari, Vùng đất phiêu lưu, Đảo văn hóa dân gian, Ẩm thực và mua sắm, hoạt động dựa trên 6 giá trị cốt lõi: Tín, Tâm, Trí, Tốc, Tinh, Nhân.

Tác giả phân tích dữ liệu hoạt động tiếp thị trên hai nền tảng:

  • Kênh Facebook: Vận hành Fanpage chính thức, triển khai đăng tải bài viết hình ảnh, video ngắn (Reels), cập nhật sự kiện, minigame và tiếp nhận phản hồi qua tin nhắn Messenger. Số liệu thống kê từ tháng 10/2024 đến tháng 01/2025 ghi nhận biến động về phạm vi tiếp cận, lượt tương tác, lượt click liên kết và lượt trò chuyện qua tin nhắn.
  • Kênh TikTok: Được đơn vị chính thức xây dựng từ tháng 5/2024, khai thác định dạng video ngắn bắt xu hướng, các góc quay thực tế tại phân khu River Safari, trò chơi cảm giác mạnh và tổ chức các phiên phát sóng trực tiếp (livestream) nhằm giới thiệu dịch vụ và hỗ trợ bán vé.

Phần phân tích định lượng dựa trên 110 mẫu khảo sát hợp lệ cung cấp cái nhìn chi tiết về chân dung khách hàng và nhận thức dịch vụ:

  • Đặc điểm mẫu và hành vi: Đa phần người tham gia khảo sát tìm kiếm thông tin điểm đến thông qua mạng xã hội; khung giờ truy cập trực tuyến tập trung vào các khoảng thời gian nghỉ ngơi trong ngày; yếu tố thu hút du khách hàng đầu là hình ảnh trực quan sinh động về các phân khu trải nghiệm và các chương trình ưu đãi giá vé.
  • Phân tích độ tin cậy thang đo: Các biến quan sát thuộc 5 nhóm nhân tố (Tương tác, Chất lượng thông tin, Truyền miệng, Cá nhân hóa, Hợp xu hướng) và nhóm Đánh giá chung đều vượt qua kiểm định Cronbach's Alpha với hệ số tin cậy lớn hơn 0,6 và hệ số tương quan biến - tổng không có biến nào nhỏ hơn 0,3.
  • Kiểm định One-Sample T-Test: Kết quả kiểm định với mức kiểm định trung bình 3 cho thấy phần lớn các biến quan sát đều đạt mức ý nghĩa thống kê ($Sig. < 0,05$), khẳng định khách hàng đồng thuận với các nỗ lực truyền thông của đơn vị, trong đó nhóm chất lượng thông tin hình ảnh và tính hợp xu hướng nhận được điểm đánh giá cao, trong khi khía cạnh cá nhân hóa nội dung và tính tương tác đa chiều vẫn còn điểm hạn chế.

Chương 3: Giải pháp hoàn thiện hoạt động Social Media Marketing trên hai kênh Facebook và Tiktok của VinWonders Nam Hội An

Trên cơ sở định hướng phát triển của doanh nghiệp và phân tích ma trận SWOT (Điểm mạnh: thương hiệu tập đoàn Vingroup, tài nguyên trải nghiệm phong phú; Điểm yếu: kênh TikTok triển khai muộn, mức độ cá nhân hóa thông điệp chưa sâu; Cơ hội: lượng người dùng mạng xã hội tăng trưởng nhanh; Thách thức: cạnh tranh gay gắt từ Bà Nà Hills và sự biến đổi thuật toán nền tảng), chương 3 đề xuất các nhóm giải pháp tương ứng với các biến quan sát trong mô hình nghiên cứu:

  • Giải pháp cho nhân tố "Tương tác": Thiết lập quy trình phản hồi tin nhắn tự động 24/7 kết hợp trực ca nhân sự tư vấn; tổ chức các chương trình minigame định kỳ; chủ động đặt câu hỏi mở cuối các bài đăng trên Fanpage và video TikTok để kích thích bình luận hai chiều.
  • Giải pháp cho nhân tố "Chất lượng thông tin": Cung cấp thông tin lịch trình biểu diễn, sơ đồ phân khu và biểu phí dịch vụ rõ ràng, chi tiết; duy trì định dạng hình ảnh chuẩn nét, sử dụng video độ phân giải cao; đảm bảo thông tin trên các kênh được cập nhật đồng bộ, chính xác.
  • Giải pháp cho nhân tố "Truyền miệng": Khuyến khích du khách sáng tạo nội dung (User-Generated Content - UGC) tại các điểm check-in độc đáo như River Safari hay Đảo văn hóa dân gian; triển khai chính sách tặng quà lưu niệm hoặc mã giảm giá cho khách hàng đánh giá và chia sẻ trải nghiệm công khai trên mạng xã hội.
  • Giải pháp cho nhân tố "Cá nhân hóa": Phân đoạn nội dung tiếp thị phù hợp với từng nhóm công chúng mục tiêu (nhóm gia đình có trẻ nhỏ, nhóm thanh thiếu niên tìm kiếm cảm giác mạnh, nhóm du khách yêu thích văn hóa dân gian); áp dụng công nghệ tự động hóa nhằm gợi ý gói dịch vụ dựa trên lịch sử tương tác của người dùng.
  • Giải pháp cho nhân tố "Hợp xu hướng": Nhanh chóng nắm bắt các trào lưu âm nhạc, hiệu ứng thị giác và hình thức dựng video thịnh hành trên TikTok; gắn kèm các thẻ hashtag viral phù hợp với chiến dịch kích cầu du lịch địa phương.
  • Xây dựng đội ngũ nhân sự chuyên trách: Tổ chức các chương trình đào tạo nâng cao kỹ năng sản xuất nội dung số, phân tích dữ liệu thuật toán và quản trị khủng hoảng truyền thông cho bộ phận Social Media Marketing nội bộ.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và chỉ ra các phát hiện nghiên cứu cụ thể gắn liền với số liệu thu thập được:

Nội dung chỉ tiêu Số liệu ghi nhận từ khóa luận Ý nghĩa thực tiễn
Quy mô nhân sự VinWonders Nam Hội An 520 cán bộ nhân viên Phản ánh quy mô vận hành lớn của một khu phức hợp vui chơi giải trí đa phân khu.
Quy mô mẫu khảo sát thực tế 110 phiếu hợp lệ (trên 135 phiếu phát ra) Đáp ứng điều kiện mẫu tối thiểu ($N_{min} = 95$) theo yêu cầu phân tích dữ liệu SPSS 20.0.
Độ phủ Internet tại Việt Nam (2024) 78,44 triệu người dùng (tỷ lệ 79,1%) Minh chứng cho tiềm năng tiếp cận khách hàng qua không gian kỹ thuật số.
Tỷ lệ tiếp cận quảng cáo Facebook 73,4% tổng dân số Việt Nam Khẳng định vị trí kênh truyền thông chủ lực để tiếp cận đa dạng độ tuổi và giới tính.
Tăng trưởng tiếp cận quảng cáo TikTok Tăng 35,8% (tăng 18 triệu người dùng) Xác lập cơ sở hợp lý cho việc VinWonders xây dựng kênh TikTok từ tháng 5/2024.
Kiểm định One-Sample T-Test Mức ý nghĩa $Sig. < 0,05$ ở các biến chủ đạo Xác nhận đánh giá tích cực của du khách đối với chất lượng hình ảnh và tính thời sự của kênh.

Về mặt đóng góp ứng dụng, đề tài đã chỉ ra điểm nghẽn thực tế của doanh nghiệp: dù sở hữu tài nguyên cảnh quan độc đáo (Tháp rơi tự do kỷ lục Guiness 2018, bảo tồn động vật hoang dã trên sông đầu tiên tại Việt Nam, Đảo văn hóa dân gian), hoạt động tiếp thị trên TikTok triển khai tương đối muộn (tháng 5/2024) và khả năng cá nhân hóa nội dung trên Facebook còn hạn chế. Đề tài đóng góp hệ thống giải pháp gắn kết trực tiếp giữa kết quả kiểm định thang đo định lượng với kế hoạch hành động thực tế của phòng Marketing, đồng thời đưa ra kiến nghị cấp vĩ mô đối với chính quyền địa phương tỉnh Quảng Nam về việc phối hợp quảng bá du lịch sinh thái - văn hóa trên các nền tảng số.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số giới hạn nghiên cứu được ghi nhận:

  • Giới hạn về kích thước mẫu: Cỡ mẫu khảo sát dừng lại ở 110 quan sát hợp lệ do hạn chế về thời gian và chi phí thực hiện, đồng thời hình thức khảo sát trực tuyến qua Google Form có thể chưa bao quát hết các nhóm du khách lớn tuổi hoặc du khách quốc tế trải nghiệm trực tiếp tại công viên.
  • Phạm vi nền tảng: Nghiên cứu tập trung chuyên sâu vào Facebook và TikTok, chưa mở rộng đánh giá các nền tảng mạng xã hội khác có lượng người dùng đáng kể như Instagram, YouTube hay các trang mạng đánh giá du lịch chuyên biệt (TripAdvisor).
  • Phương pháp phân tích: Nghiên cứu chủ yếu sử dụng kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha và kiểm định One-Sample T-Test để đánh giá mức độ đồng thuận, chưa áp dụng các mô hình hồi quy tuyến tính bội hoặc mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) để kiểm định mức độ tác động cụ thể của từng nhân tố đến quyết định mua vé hoặc lòng trung thành thương hiệu.

Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng cỡ mẫu điều tra trực tiếp tại hiện trường khu vui chơi nhằm gia tăng tính đại diện; bổ sung nghiên cứu so sánh đối chuẩn (benchmarking) với đối thủ cạnh tranh trực tiếp Bà Nà Hills; ứng dụng mô hình phương trình cấu trúc (SEM) để lượng hóa quan hệ nhân quả giữa hoạt động tiếp thị truyền thông xã hội và hành vi mua lặp lại của khách hàng.


Giá trị tham khảo

Tài liệu này là nguồn tư liệu thực chứng hữu ích đối với:

  • Sinh viên chuyên ngành Marketing, Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành, Quản trị Kinh doanh đang chuẩn bị đề cương hoặc thực hiện khóa luận tốt nghiệp về tiếp thị số, truyền thông mạng xã hội trong lĩnh vực giải trí và du lịch nghỉ dưỡng.
  • Bộ phận truyền thông và chuyên viên marketing tại các khu vui chơi, khu nghỉ dưỡng giải trí cần tài liệu tham khảo về khung đo lường hiệu quả mạng xã hội đa kênh (Facebook kết hợp TikTok).
  • Người nghiên cứu có thể tham khảo trực tiếp cấu trúc bảng câu hỏi khảo sát 19 biến quan sát, quy trình kiểm định thang đo trên SPSS 20.0 và cách thức kết hợp dữ liệu thống kê từ Meta Business Suite và TikTok Analytics vào phân tích thực trạng doanh nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng khung thang đo nào để đánh giá hoạt động Social Media Marketing của VinWonders Nam Hội An?
Tác giả đề xuất khung thang đo gồm 5 nhân tố với 19 biến quan sát, kế thừa từ mô hình AISAS (Dentsu, 2004) và nghiên cứu của Phan Thị Duyên, Lê Chí Công và Nguyễn Ngọc Duy (2022). Năm nhân tố bao gồm: Tương tác (3 biến), Chất lượng thông tin (4 biến), Truyền miệng (3 biến), Cá nhân hóa (3 biến), Hợp xu hướng (3 biến) và nhóm biến Đánh giá chung (3 biến).

2. Quy mô mẫu khảo sát định lượng trong khóa luận được tính toán và thu thập như thế nào?
Quy mô mẫu tối thiểu được xác định dựa trên nguyên tắc của Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008) với công thức $N_{min} = 19 \text{ biến} \times 5 = 95$. Để hạn chế sai số, tác giả phát ra 135 phiếu khảo sát trực tuyến qua Google Form từ ngày 15/01/2024 đến 10/02/2024 (giai đoạn khảo sát 11/2024 - 02/2025). Sau quá trình sàng lọc, tác giả thu về 110 mẫu khảo sát hợp lệ và loại bỏ 25 phiếu không đạt chuẩn.

3. Tại sao kênh TikTok của VinWonders Nam Hội An lại là đối tượng được chọn nghiên cứu chuyên sâu cùng với Facebook?
Dữ liệu báo cáo số cho thấy phạm vi tiếp cận quảng cáo của TikTok tại Việt Nam đầu năm 2024 tăng trưởng 35,8% (tương đương 18 triệu người dùng). Dù doanh nghiệp mới bắt đầu xây dựng kênh TikTok từ tháng 5/2024, nền tảng này mang lại khả năng phân phối video ngắn dạng viral và livestream tương tác trực tiếp rất cao, tạo cơ hội tiếp cận thế hệ khách hàng trẻ mà Facebook chưa tối ưu hết.

4. Khóa luận sử dụng các phương pháp thống kê nào trên phần mềm SPSS để xử lý số liệu sơ cấp?
Tác giả áp dụng ba phương pháp thống kê chính trên SPSS 20.0: Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình Mean), Kiểm định độ tin cậy thang đo thông qua hệ số Cronbach's Alpha (yêu cầu $\alpha \ge 0,6$ và hệ số tương quan biến - tổng $\ge 0,3$), và Kiểm định giá trị trung bình tổng thể One-Sample T-Test với mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$ nhằm so sánh giá trị trung bình với mức kiểm định trung lập 3.

5. Điểm hạn chế chính của hoạt động Social Media Marketing tại VinWonders Nam Hội An được chỉ ra trong khóa luận là gì?
Nghiên cứu chỉ ra rằng hoạt động xây dựng kênh TikTok diễn ra tương đối muộn (tháng 5/2024); tính tương tác hai chiều và tốc độ giải quyết thắc mắc khách hàng trên các bài đăng còn chưa đều đặn; nội dung truyền thông chủ yếu tập trung quảng bá một chiều, chưa đẩy mạnh cá nhân hóa thông tin theo từng phân khúc du khách và chưa tận dụng tối đa nội dung do người dùng tự tạo (UGC).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Lệ Thu đã phản ánh chi tiết thực trạng hoạt động Social Media Marketing của Công viên giải trí VinWonders Nam Hội An trên hai nền tảng trọng điểm Facebook và TikTok giai đoạn 2022 - 2024. Bằng việc kết hợp phương pháp thu thập dữ liệu nội bộ doanh nghiệp với phân tích định lượng 110 mẫu khảo sát qua SPSS 20.0, nghiên cứu đã kiểm chứng mức độ tác động của 5 nhân tố: tương tác, chất lượng thông tin, truyền miệng, cá nhân hóa và tính hợp xu hướng đối với sự hài lòng của khách hàng. Các giải pháp và kiến nghị được đề xuất mang tính ứng dụng rõ rệt, hỗ trợ doanh nghiệp tối ưu hóa hoạt động truyền thông số, nâng cao năng lực cạnh tranh và đáp ứng nhu cầu trải nghiệm du lịch giải trí đa dạng của du khách.