Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh Việt Nam hội nhập ngày càng sâu rộng vào nền kinh tế thế giới, môi trường cạnh tranh giữa các tổ chức giáo dục và đào tạo ngoại ngữ diễn ra sôi nổi và khốc liệt. Tại thị trường thành phố Huế, nhu cầu tham gia học tập và thi lấy các chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế ngày càng gia tăng, tạo ra dư địa phát triển lớn nhưng cũng đặt ra áp lực cạnh tranh gay gắt từ các đơn vị đào tạo đã có thương hiệu như AMES, IPA, DHP. Trung tâm Ngoại ngữ ANI-Huế đã đi vào hoạt động được 5 năm, bước đầu xây dựng được lượng học viên ổn định; tuy nhiên, năng lực cạnh tranh tổng thể của trung tâm vẫn còn ở mức khiêm tốn.

Khi các phương thức tiếp thị truyền thống bộc lộ nhiều hạn chế về chi phí, phạm vi tiếp cận và khả năng tương tác hai chiều, việc dịch chuyển sang tiếp thị trực tuyến (marketing online) trở thành yêu cầu cấp thiết. Đặc biệt, phân khúc khách hàng mục tiêu của trung tâm phần lớn thuộc thế hệ Y và thế hệ Z – những người gắn bó chặt chẽ với các thiết bị thông minh và nền tảng số hóa. Xuất phát từ thực tiễn hoạt động kinh doanh và yêu cầu cấp bách về việc nâng cao hiệu quả thu hút học viên, đề tài "Đánh giá hoạt động Marketing online của Trung tâm Ngoại ngữ ANI-Huế" được tác giả Võ Thị Thùy Linh lựa chọn thực hiện.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định rõ ràng thành mục tiêu chung và ba mục tiêu cụ thể:

  • Mục tiêu chung: Trên cơ sở đánh giá thực trạng hoạt động Marketing Online tại Trung tâm Ngoại ngữ ANI-Huế, đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động Marketing online tại Trung tâm.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa một số vấn đề lý luận và thực tiễn về hoạt động marketing online của doanh nghiệp.
    2. Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động marketing online của Trung tâm Ngoại ngữ ANI-Huế.
    3. Đề xuất một số giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động marketing online của Trung tâm Ngoại ngữ ANI-Huế.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác định cụ thể trong công trình:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động marketing online và đánh giá của khách hàng về các công cụ marketing online của Trung tâm Ngoại ngữ ANI-Huế.
  • Đối tượng điều tra: Học viên đang theo học tại Trung tâm Ngoại ngữ ANI-Huế.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn thành phố Huế, địa điểm điều tra thực tế tại Trung tâm Ngoại ngữ ANI-Huế.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong khoảng thời gian từ tháng 02/2024 đến tháng 04/2024.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào thực trạng triển khai các công cụ tiếp thị trực tuyến của đơn vị, phản hồi từ học viên và định hình các nhóm giải pháp hoàn thiện.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập hệ thống cơ sở lý thuyết tiếp thị từ nền tảng đến chuyên sâu, trích dẫn định nghĩa của Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA), quan điểm của Philip Kotler về quản trị tiếp thị, cũng như các nghiên cứu chuyên ngành của Dave Chaffey, Richard Mayer, Kevin John, Fiona Chadwick (2002) và Tạp chí Marketing Online (2011). Nghiên cứu kế thừa mô hình truyền thông vĩ mô trong marketing của Nguyễn Thị Minh Hòa và cộng sự (2015) gồm 8 yếu tố (người gửi, mã hóa, thông điệp, phương tiện truyền thông, giải mã, người nhận, phản ứng đáp lại, phản hồi và nhiễu), cùng quy trình 6 bước thiết kế chương trình truyền thông tích hợp.

Hệ thống công cụ tiếp thị trực tuyến được phân tích bao gồm:

  • Tiếp thị qua công cụ tìm kiếm (SEM - Search Engine Marketing), gồm tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO) và quảng cáo trả tiền theo lượt nhấp (PPC).
  • Quảng cáo mạng hiển thị Google (Google Display Network - GDN).
  • Tiếp thị qua mạng xã hội (Social Media Marketing) trên các nền tảng Facebook, Zalo, Instagram, YouTube, TikTok, Twitter, Google+.
  • Tiếp thị qua thư điện tử (Email Marketing) và phát triển trang thông tin điện tử (Website).

Về hành vi khách hàng, nghiên cứu ứng dụng mô hình AISAS do tập đoàn Dentsu (Nhật Bản) phát triển năm 2004, bao gồm 5 giai đoạn liên hoàn: Attention (Chú ý) $\rightarrow$ Interest (Thích thú) $\rightarrow$ Search (Tìm kiếm thông tin) $\rightarrow$ Action (Hành động) $\rightarrow$ Share (Chia sẻ). Dựa trên mô hình này, tác giả xây dựng thang đo đánh giá gồm 22 biến quan sát, kế thừa và điều chỉnh từ các nghiên cứu trước của Nguyễn Thanh Nhân (2015), Lê Bùi Hạnh Dung (2018), Lương Thế Đạt (2015), Nguyễn Thị Hằng (2020), cùng Wong và cộng sự (2007). Các biến quan sát được lượng hóa bằng thang đo khoảng Likert 5 mức độ (từ 1: "Rất không đồng ý" đến 5: "Rất đồng ý").

Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu được kết hợp chặt chẽ giữa định tính và định lượng:

  • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ tài liệu học thuật, báo cáo nội bộ của ANI (giai đoạn 2021-2023), số liệu báo cáo toàn cầu Digital 2021 Global Overview Report và số liệu thống kê người dùng Internet tại Việt Nam (Ecommage 2021).
  • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập qua phỏng vấn trực tiếp nhân viên phụ trách marketing tại trung tâm để định hình bảng hỏi, sau đó tiến hành khảo sát học viên qua bảng hỏi chi tiết.
  • Quy mô mẫu và phương pháp chọn mẫu: Căn cứ theo công thức của Cochran, kích thước mẫu tối thiểu được tính theo nguyên tắc gấp 5 lần số biến quan sát ($N = 22 \times 5 = 110$ quan sát). Để dự phòng bảng hỏi không hợp lệ, tác giả chọn cỡ mẫu chính thức là $N = 150$ học viên. Phương pháp chọn mẫu phi xác suất (mẫu thuận tiện) được áp dụng kết hợp: lập danh sách học viên, sử dụng hàm Random trong Microsoft Excel để chọn ngẫu nhiên, hẹn gặp phỏng vấn trực tiếp tại trung tâm hoặc gửi biểu mẫu khảo sát trực tuyến qua email và Facebook.
  • Phương pháp phân tích: Sử dụng phần mềm SPSS 22.0 để thực hiện thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ theo nhân khẩu học), kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (điều kiện chấp nhận: hệ số tương quan biến - tổng Corrected Item-Total Correlation $> 0,3$; Cronbach's Alpha $> 0,6$) và kiểm định giá trị trung bình One-Sample T-test (giả thuyết $H_0: \mu = \text{Test Value}$, bác bỏ $H_0$ khi giá trị Sig. $\le 0,05$).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số vấn đề lý luận và thực tiễn về hoạt động Marketing Online của Trung tâm Ngoại ngữ ANI-Huế

Chương này tập trung làm rõ bản chất của tiếp thị hiện đại và sự khác biệt căn bản giữa tiếp thị truyền thống với tiếp thị trực tuyến. Tác giả tổng hợp sự khác biệt giữa hai phương thức tiếp thị qua bảng so sánh:

Đặc điểm Marketing Online Marketing Truyền thống
Phương thức Sử dụng internet, các thiết bị số hóa. Chủ yếu sử dụng các phương tiện truyền thông đại chúng.
Không gian Không bị giới hạn bởi biên giới quốc gia và vùng lãnh thổ. Bị giới hạn bởi biên giới quốc gia và vùng lãnh thổ.
Thời gian Mọi lúc mọi nơi, phản ứng nhanh, cập nhật thông tin sau vài phút. Chỉ vào một số giờ nhất định, mất nhiều thời gian và công sức để thay đổi mẫu quảng cáo hoặc clip.
Phản hồi Khách hàng tiếp nhận thông tin và phản hồi ngay lập tức. Mất một thời gian dài để khách hàng tiếp nhận thông tin và phản hồi.
Khách hàng Có thể chọn được đối tượng cụ thể, tiếp cận trực tiếp với khách hàng. Không chọn được nhóm đối tượng cụ thể.
Chi phí Thấp, với ngân sách nhỏ vẫn thực hiện được, có thể kiểm soát được chi phí. Cao, ngân sách quảng cáo lớn, được ấn định dùng một lần.
Lưu trữ thông tin Lưu trữ thông tin khách hàng dễ dàng, nhanh chóng. Rất khó lưu trữ thông tin của khách hàng.

Bên cạnh đó, chương 1 phân tích bối cảnh số hóa dựa trên số liệu thống kê tháng 01/2021: toàn cầu có 4,66 tỷ người dùng internet (chiếm 59,5% dân số) và 4,2 tỷ người dùng mạng xã hội; riêng tại Việt Nam có 97,8 triệu dân thì có 68,72 triệu người dùng internet (70,3%), 72 triệu người dùng mạng xã hội (73,7%) và 154,4 triệu thuê bao di động. Thời gian người Việt dành cho mạng xã hội trung bình đạt 2 giờ 21 phút/ngày, với YouTube (92%) và Facebook (97%) là hai nền tảng dẫn đầu.

Cuối chương, tác giả xây dựng bảng hệ thống hóa 22 biến quan sát cho thang đo nghiên cứu theo mô hình AISAS:

Thành phần Ký hiệu Biến quan sát Nguồn kế thừa
Sự chú ý CY1 Website, Fanpage của Trung tâm Ngoại ngữ ANI-Huế được thiết kế mới mẻ, lôi cuốn. Nguyễn Thanh Nhân (2015)
CY2 Cách thức trình bày các thông tin trên website ấn tượng. Lê Bùi Hạnh Dung (2018)
CY3 Các bài viết, video, hình ảnh trên TikTok, Instagram đa dạng có đầu tư. Lê Bùi Hạnh Dung (2018)
CY4 Fanpage trình bày bắt mắt, rõ ràng. Bổ sung mới
CY5 Các bài viết trên Fanpage, Website có tiêu đề hấp dẫn. Lương Thế Đạt (2015)
Sự thích thú TT1 Nội dung được đăng tải trên Fanpage, Website, Instagram cung cấp đầy đủ thông tin về các khóa học, lịch học và các chương trình khuyến mãi. Nguyễn Thanh Nhân (2015)
TT2 Các bài viết, video trên Fanpage và Website đem lại những thông tin hữu ích, có nhiều mẹo học thuật. Lương Thế Đạt (2015), Lê Bùi Hạnh Dung (2018)
TT3 Video/hình ảnh trên TikTok, Instagram được đăng tải thường xuyên, rõ nét, có xu hướng. Nguyễn Thanh Nhân (2015), Lê Bùi Hạnh Dung (2018)
TT4 Chủ đề bài viết trên Fanpage và Website đa dạng. Bổ sung mới
TT5 Mục tư vấn trực tuyến trên kênh Website và Fanpage tiện dụng. Lê Bùi Hạnh Dung (2018)
Tìm kiếm thông tin TK1 Thiết kế Fanpage, Website ANI giúp dễ dàng tìm kiếm thông tin các khóa học khi có nhu cầu. Lê Bùi Hạnh Dung (2018), Nguyễn Thị Hằng (2020)
TK2 Nhân viên ANI tư vấn các câu hỏi của khách hàng một cách nhanh chóng, không để khách hàng phải chờ. Lê Bùi Hạnh Dung (2018), Nguyễn Thị Hằng (2020)
TK3 Các thông tin liên hệ đầy đủ (SĐT, Địa chỉ, Google Map, email...). Bổ sung mới
TK4 Các thông tin cung cấp trên Fanpage và Website, TikTok, Instagram đồng nhất. Lê Bùi Hạnh Dung (2018)
TK5 Website, TikTok được tối ưu hóa khả năng tìm kiếm. Nguyễn Thị Hằng (2020)
Hành động HĐ1 Anh/Chị thường xuyên theo dõi và tương tác với các bài đăng trên Fanpage của Trung tâm Ngoại ngữ ANI-Huế. Bổ sung mới
HĐ2 Anh/Chị tìm hiểu về các khóa học sau khi tiếp nhận thông tin, hình ảnh trên Fanpage, Website, TikTok và Instagram của trung tâm ANI. Nguyễn Thanh Nhân (2015)
HĐ3 Anh/Chị sẽ liên hệ ngay với ANI sau khi tiếp nhận thông tin trên Fanpage và Website của trung tâm. Wong và cộng sự (2007), Lê Bùi Hạnh Dung (2018)
HĐ4 Anh/Chị quyết định lựa chọn các khóa học thông qua hoạt động marketing online của trung tâm. Bổ sung mới
Chia sẻ CS1 Anh/Chị chia sẻ cho bạn bè, người thân về các thông tin hữu ích lên các trang mạng xã hội. Lê Bùi Hạnh Dung (2018)
CS2 Anh/Chị chia sẻ cảm nhận, đánh giá về khóa học lên trang cá nhân. Lê Bùi Hạnh Dung (2018)
CS3 Anh/Chị giới thiệu cho bạn bè, người thân cùng tham gia các khóa học tại Trung tâm Ngoại ngữ ANI-Huế. Nguyễn Thanh Nhân (2015)

Chương 2: Thực trạng hoạt động Marketing Online của Trung tâm Ngoại ngữ ANI-Huế

Chương 2 giới thiệu tổng thể về đơn vị nghiên cứu:

  • Tên đơn vị: Trung tâm Ngoại ngữ ANI-Huế (Academy of Network and Innovations).
  • Địa chỉ trụ sở chính: Số 04 Lê Hồng Phong, phường Phú Nhuận, thành phố Huế.
  • Kênh trực tuyến: Website chính thức tại địa chỉ https://ani.vn/, thư điện tử liên hệ anihue01@ani.vn, đường dây nóng 0234.999.
  • Cơ sở vệ tinh: Cơ sở 1 tại 103D Trường Chinh, cơ sở 2 tại 15 Lê Quý Đôn, cơ sở 3 tại 271 Nguyễn Trãi (TP. Huế).
  • Lịch sử hình thành: Chính thức đi vào hoạt động theo quyết định cấp phép đào tạo của Giám đốc Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Thừa Thiên Huế ký ngày 19/06/2019.
  • Danh mục sản phẩm đào tạo: Khóa học tiếng Anh cơ bản (Basic Focus và Pronunciation Focus), tiếng Anh giao tiếp, luyện thi chứng chỉ quốc tế IELTS, TOEIC và tiếng Anh trẻ em. Trong đó, các khóa nền tảng có thông số kỹ thuật đào tạo cụ thể:
Khóa học Trình độ đầu vào Chuẩn đầu ra Thời lượng Mức học phí Ứng dụng hỗ trợ
Basic-Focus Beginner Elementary 72 giờ (4 tháng) 3,445 triệu VNĐ English Central
Pronunciation-Focus Beginner Elementary 72 giờ (4 tháng) 3,445 triệu VNĐ English Central

Phần thực trạng tiếp thị trực tuyến tại trung tâm ghi nhận việc triển khai đồng thời nhiều kênh:

  • Fanpage Facebook: Cập nhật thông tin chiêu sinh, mẹo ngữ pháp và thống kê lượt thích trang mới.
  • Trang web ani.vn: Giới thiệu tổng quan trung tâm, các khóa học và định tuyến tư vấn.
  • Kênh TikTok và tài khoản Instagram: Sản xuất video ngắn hướng dẫn phát âm và hình ảnh hoạt động ngoại khóa, theo dõi lượt xem (view), tương tác và phạm vi tiếp cận người dùng.
  • Vận hành tìm kiếm: Hiện diện trên công cụ tìm kiếm Google qua từ khóa liên quan đến trung tâm.

Phần phân tích định lượng dựa trên mẫu khảo sát 150 học viên làm rõ:

  • Đặc điểm nhân khẩu học: Phân bổ mẫu theo các tiêu chí giới tính, nhóm tuổi, nghề nghiệp và mức thu nhập.
  • Kênh tiếp cận thông tin: Xác định tỷ trọng các nguồn tiếp thị số giúp học viên biết đến ANI.
  • Nhu cầu dịch vụ: Tỷ lệ đăng ký các khóa Basic, Giao tiếp, TOEIC, IELTS.
  • Đánh giá độ tin cậy thang đo: Kiểm định Cronbach's Alpha lần lượt cho 5 thành phần (Sự chú ý, Sự thích thú, Tìm kiếm thông tin, Hành động, Chia sẻ) đều thỏa mãn tiêu chuẩn độ tin cậy thống kê ($> 0,6$).
  • Kiểm định One-Sample T-test: Đánh giá giá trị trung bình của từng biến quan sát trong 5 nhóm thang đo so với giá trị kiểm định (Test Value), qua đó xác định những tiêu chí được người học đánh giá cao và các mắt xích còn hạn chế trong hành trình trải nghiệm trực tuyến của học viên.

Chương 3: Hoàn thiện các hoạt động Marketing Online của Trung tâm Ngoại ngữ ANI-Huế

Từ thực trạng phân tích, tác giả đề xuất định hướng phát triển và các nhóm giải pháp đồng bộ:

  • Hoạch định chiến lược tiếp thị bài bản: Xác định rõ phân khúc khách hàng thế hệ Y và Z, xây dựng kế hoạch ngân sách và phân bổ nguồn lực tiếp thị số dài hạn thay vì triển khai tự phát.
  • Hoàn thiện công cụ Website: Tối ưu hóa cấu trúc chuẩn SEO, cải thiện tốc độ tải trang, đơn giản hóa giao diện đăng ký khóa học nhằm gia tăng tỷ lệ chuyển đổi.
  • Đổi mới nội dung trên mạng xã hội: Đa dạng hóa chủ đề bài viết trên Fanpage; gia tăng các video ngắn bắt xu hướng trên TikTok và Instagram; đẩy mạnh chia sẻ mẹo học thuật giá trị cao.
  • Nâng cao năng lực phản hồi và tư vấn trực tuyến: Rút ngắn thời gian phản hồi tin nhắn của người học, đồng bộ hóa thông tin liên hệ và biểu phí trên mọi nền tảng.
  • Kích thích chuyển đổi hành động và chia sẻ: Xây dựng lời kêu gọi hành động (CTA) rõ ràng, triển khai các chương trình ưu đãi khuyến học và khuyến khích học viên hiện tại chia sẻ cảm nhận tích cực lên mạng xã hội.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đạt được các kết quả cụ thể gắn liền với số liệu thực tế:

  • Hoàn thiện mô tả hồ sơ vận hành của Trung tâm Ngoại ngữ ANI-Huế sau 5 năm hoạt động (2019-2024), làm rõ cơ cấu chi phí đào tạo các khóa học nền tảng (3,445 triệu VNĐ/72 giờ) và việc tích hợp ứng dụng English Central vào giảng dạy.
  • Đánh giá được mức độ bao phủ của hệ thống truyền thông số tại ANI qua các chỉ số truy cập, lượt thích mới, tương tác trên các nền tảng mạng xã hội Facebook, Instagram, TikTok và công cụ tìm kiếm Google.
  • Xác lập bộ dữ liệu điều tra sơ cấp từ 150 học viên, kiểm chứng tính giá trị của 22 biến quan sát đo lường 5 giai đoạn tâm lý - hành vi theo mô hình AISAS (Sự chú ý, Thích thú, Tìm kiếm thông tin, Hành động, Chia sẻ) bằng kiểm định Cronbach's Alpha và One-Sample T-test trên phần mềm SPSS 22.0.
  • Về mặt đóng góp ứng dụng, đề tài giúp ban lãnh đạo Trung tâm Ngoại ngữ ANI-Huế nhìn nhận rõ điểm nghẽn trong kênh tiếp thị trực tuyến hiện tại, từ đó cung cấp căn cứ thực nghiệm để tái phân bổ ngân sách và nâng cấp trải nghiệm số cho học viên.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số giới hạn nghiên cứu được chỉ ra từ phương pháp và phạm vi thực hiện:

  • Phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu áp dụng kỹ thuật chọn mẫu phi xác suất (thuận tiện) với quy mô $N = 150$, tập trung vào đối tượng học viên đang theo học, do đó khả năng suy rộng cho toàn bộ đối tượng khách hàng tiềm năng tại tỉnh Thừa Thiên Huế còn hạn chế.
  • Giới hạn thời gian và không gian: Dữ liệu sơ cấp chỉ thu thập tập trung trong 3 tháng (từ tháng 02/2024 đến tháng 04/2024) tại địa bàn thành phố Huế, chưa bao quát được sự biến động hành vi theo mùa vụ tuyển sinh trong cả năm.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng cỡ mẫu khảo sát, áp dụng kỹ thuật chọn mẫu xác suất; nghiên cứu thêm các đối tượng chưa từng học tại trung tâm; ứng dụng các mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) hoặc hồi quy đa biến để kiểm định mối quan hệ tác động nhân quả giữa các giai đoạn trong mô hình AISAS.

Giá trị tham khảo

Công trình là tài liệu tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên các chuyên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh, Kinh tế số đang thực hiện đồ án, khóa luận tốt nghiệp về đề tài đánh giá hiệu quả tiếp thị số và hành vi người tiêu dùng dịch vụ.
  • Bộ thang đo 22 biến quan sát dựa trên mô hình AISAS đã được kiểm định độ tin cậy là nguồn tham khảo hữu ích cho các nghiên cứu ứng dụng mô hình hành vi người dùng Internet tại thị trường địa phương.
  • Các nhà quản lý, cán bộ phụ trách tiếp thị tại các trung tâm ngoại ngữ, cơ sở giáo dục ngoài công lập quy mô vừa và nhỏ có thể tham khảo phương pháp rà soát các điểm tiếp xúc trực tuyến (Website, Facebook, TikTok, Instagram) để tối ưu hóa quy trình tư vấn tuyển sinh.

Câu hỏi thường gặp

Khóa luận dựa trên khung lý thuyết hành vi người tiêu dùng nào để đánh giá hoạt động marketing online tại ANI-Huế?

Nghiên cứu sử dụng mô hình AISAS (Attention - Interest - Search - Action - Share) do công ty quảng cáo Dentsu (Nhật Bản) phát triển năm 2004, thay thế cho mô hình truyền thống AIDMA, để phân tích hành trình tâm lý và hành vi của học viên trên môi trường Internet.

Quy mô mẫu khảo sát của đề tài là bao nhiêu và được xác định theo nguyên tắc nào?

Cỡ mẫu nghiên cứu gồm 150 học viên đang theo học tại ANI-Huế. Cỡ mẫu này được xác định dựa trên nguyên tắc của Cochran ($N \ge 5 \times \text{số biến quan sát} = 22 \times 5 = 110$ quan sát) và được tác giả mở rộng lên 150 để loại trừ các phiếu trả lời không hợp lệ.

Trung tâm Ngoại ngữ ANI-Huế được thành lập vào thời gian nào và hiện có những cơ sở nào tại thành phố Huế?

Trung tâm chính thức đi vào hoạt động từ ngày 19/06/2019 theo quyết định của Giám đốc Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Thừa Thiên Huế. Đơn vị có trụ sở chính tại số 04 Lê Hồng Phong và 3 cơ sở tại: 103D Trường Chinh, 15 Lê Quý Đôn và 271 Nguyễn Trãi, thành phố Huế.

Khóa học tiếng Anh cơ bản tại ANI-Huế có cấu trúc thời lượng và mức học phí như thế nào?

Theo báo cáo của trung tâm, hai khóa học cơ bản là Basic-Focus và Pronunciation-Focus đều có thời lượng đào tạo 72 giờ (kéo dài trong 4 tháng), chuẩn đầu ra đạt mức Elementary, mức học phí là 3,445 triệu VNĐ và sử dụng ứng dụng bổ trợ English Central.

Thang đo thành phần "Sự chú ý" (Attention) trong nghiên cứu gồm những biến quan sát cụ thể nào?

Thành phần "Sự chú ý" được đo lường qua 5 biến quan sát: CY1 (Website, Fanpage thiết kế mới mẻ, lôi cuốn), CY2 (Cách trình bày thông tin trên website ấn tượng), CY3 (Bài viết, video, hình ảnh trên TikTok, Instagram đa dạng có đầu tư), CY4 (Fanpage trình bày bắt mắt, rõ ràng) và CY5 (Tiêu đề bài viết trên Fanpage, Website hấp dẫn).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Võ Thị Thùy Linh đã hoàn thành việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về tiếp thị trực tuyến và mô hình hành vi AISAS trong lĩnh vực dịch vụ giáo dục. Nghiên cứu cung cấp bức tranh chi tiết về thực trạng triển khai các kênh tiếp thị số tại Trung tâm Ngoại ngữ ANI-Huế thông qua dữ liệu điều tra định lượng từ 150 học viên bằng phần mềm SPSS 22.0. Các giải pháp được tác giả đề xuất bám sát kết quả kiểm định thống kê, mang lại giá trị tham khảo thực tiễn cho công tác quản trị và tối ưu hóa hoạt động tiếp thị trực tuyến của trung tâm ngoại ngữ tại địa phương.