Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Phạm Văn Dũng (ngành Thương mại điện tử, Khoa Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế; dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Thị Diệu Linh, năm 2024) tiếp cận vấn đề chuyển dịch tiếp thị trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0 và quá trình mở rộng kết nối Internet tại Việt Nam. Sự phát triển của các thiết bị công nghệ số và thói quen tìm kiếm thông tin qua mạng xã hội của khách hàng đang từng bước làm suy giảm ưu thế độc tôn của các phương thức tiếp thị truyền thống (như phát tờ rơi, báo in, quảng cáo truyền hình). Đối với các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ giải pháp truyền thông, việc xây dựng và duy trì hệ thống Marketing Online không chỉ là phương thức quảng bá mà còn là công cụ trực tiếp để tìm kiếm đối tác và tối ưu hóa chi phí vận hành.

Công ty TNHH Truyền thông Giải trí Thái Thu (tên thương mại: Thái Thu Marketing) được thành lập từ tháng 10/2019 tại thành phố Huế, chuyên cung cấp các giải pháp marketing trọn gói (thiết kế thương hiệu, truyền thông đa kênh, thiết kế website, SEO, quản trị sàn thương mại điện tử, đào tạo kỹ năng số). Sau 4 năm hoạt động, bên cạnh những bước phát triển bước đầu, công ty gặp phải nhiều khó khăn trong việc đo lường, tối ưu hóa các kênh trực tuyến để giữ chân khách hàng cũ và mở rộng tập khách hàng tiềm năng. Do đó, việc nghiên cứu, đánh giá thực trạng hoạt động tiếp thị trực tuyến của doanh nghiệp này là yêu cầu thực tiễn cấp thiết.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể:

  1. Mục tiêu chung: Phân tích và đánh giá hoạt động Marketing Online của Công ty TNHH Truyền thông Giải trí Thái Thu, từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động Marketing Online tại doanh nghiệp.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa những vấn đề cơ sở lý luận và thực tiễn liên quan đến hiệu quả hoạt động Marketing Online trong doanh nghiệp.
    • Phân tích, đánh giá thực trạng hiệu quả hoạt động Marketing Online tại Công ty TNHH Truyền thông Giải trí Thái Thu giai đoạn 2020–2023.
    • Đề xuất giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động Marketing Online của Công ty TNHH Truyền thông Giải trí Thái Thu trong thời gian tới.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động Marketing Online tại Công ty TNHH Truyền thông Giải trí Thái Thu.
  • Đối tượng điều tra: Khách hàng (các doanh nghiệp, tổ chức, cá nhân) đã và đang sử dụng dịch vụ của Công ty TNHH Truyền thông Giải trí Thái Thu.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung khảo sát, đánh giá các công cụ Marketing Online đang được áp dụng tại doanh nghiệp.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp thu thập trong giai đoạn 2020–2023; số liệu sơ cấp được thu thập thông qua điều tra khảo sát khách hàng từ tháng 9/2023 đến tháng 12/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các định nghĩa kinh điển về tiếp thị trực tuyến của Philip Kotler (2009), Ghosh Shikhar và Toby Bloomberg (Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ), Del Franco & Miller (2003), Moran & Hunt (2008), Rob Stokes (2009). Theo đó, Marketing Online được hiểu là việc ứng dụng Internet và các phương tiện công nghệ số để lập kế hoạch, triển khai các hoạt động phân phối, quảng bá, tương tác nhằm thỏa mãn nhu cầu của khách hàng mục tiêu với chi phí tối ưu và khả năng đo lường dữ liệu chính xác. Các công cụ nghiên cứu chính được tác giả hệ thống hóa bao gồm: Tiếp thị qua mạng xã hội (Social Media Marketing), Tiếp thị qua website, Tiếp thị qua công cụ tìm kiếm (Search Engine Marketing – SEM, gồm SEO và PPC), Thư điện tử (Email Marketing) và Tiếp thị liên kết (Affiliate Marketing). Các chỉ số đo lường hiệu suất được đề cập gồm: CTR (Click Through Rate), CPM (Cost Per Mille), CPC (Cost Per Click), tỷ lệ thoát trang (Bounce Rate), số phiên truy cập (Sessions) và số trang trên mỗi phiên (Pages/Session).

Về phương pháp nghiên cứu, đề tài kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng qua hai giai đoạn:

  • Nghiên cứu sơ bộ (định tính): Phỏng vấn trực tiếp nhân viên và một số khách hàng doanh nghiệp kết hợp thử nghiệm phiếu khảo sát trên 30 đối tượng nhằm kiểm tra độ hiểu, tính rõ ràng của bảng hỏi và hoàn thiện thang đo.
  • Nghiên cứu chính thức (định lượng): Khảo sát bằng bảng hỏi cấu trúc gồm 26 câu hỏi gửi đến các khách hàng đã và đang dùng dịch vụ. Cỡ mẫu được xác định theo công thức tỷ lệ của W.G. Cochran: $$n = \frac{z^2 \cdot p \cdot (1 - p)}{\varepsilon^2}$$ Với độ tin cậy 95% ($z = 1{,}96$), tỷ lệ $p = 0{,}7$ (sai số cho phép $\varepsilon = 9{,}8%$), cỡ mẫu tính toán được là $n = 100$. Quá trình điều tra thực tế thu về 99 phiếu trả lời hợp lệ (đạt tỷ lệ 99%). Phương pháp chọn mẫu áp dụng là chọn mẫu phi ngẫu nhiên thuận tiện.

Phương pháp phân tích dữ liệu:

  • Dữ liệu thứ cấp: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phân tích, so sánh, tổng hợp từ các báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo nhân sự, dữ liệu quản trị số (Google Analytics, Meta Business Suite).
  • Dữ liệu sơ cấp: Xử lý và mã hóa bằng phần mềm SPSS phiên bản 20.0, bao gồm:
    • Phân tích thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình).
    • Kiểm định độ tin cậy của thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (tiêu chuẩn loại các biến có hệ số tương quan biến – tổng $Item\text{-}Total\ Correlation < 0{,}3$; chấp nhận thang đo có hệ số Cronbach's Alpha $\ge 0{,}6$ đối với khái niệm mới và $\ge 0{,}8$ đối với thang đo lường tốt).
    • Kiểm định giá trị trung bình One-Sample T-test để kiểm tra mức độ đánh giá và sự hài lòng của khách hàng đối với từng công cụ tiếp thị trực tuyến theo cặp giả thuyết thống kê ở mức ý nghĩa $p\text{-value} \le 0{,}05$.

Nguồn dữ liệu:

  • Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo nội bộ các năm 2020–2022 của Phòng Nhân sự, Phòng Kế toán, Phòng Marketing của Công ty Thái Thu; dữ liệu phân tích truy cập website thaithumarketing.vn; tài liệu báo cáo toàn cầu và Việt Nam năm 2023 của tổ chức We Are Social & Hootsuite.
  • Dữ liệu sơ cấp: 99 phiếu khảo sát thu thập trực tiếp tại phòng giao dịch và gửi trực tuyến cho khách hàng doanh nghiệp trong giai đoạn tháng 9/2023 – 12/2023.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn vấn đề nghiên cứu

Chương 1 hệ thống hóa khung lý thuyết tổng quan về Marketing Online, so sánh sự khác biệt căn bản giữa tiếp thị trực tuyến và tiếp thị truyền thống:

Đặc điểm Marketing Online Marketing truyền thống
Phương thức Sử dụng Internet, các thiết bị số hóa Phương tiện truyền thông đại chúng (tivi, báo in, tờ rơi...)
Không gian Không bị giới hạn bởi biên giới quốc gia, vùng lãnh thổ Bị giới hạn bởi biên giới quốc gia và vùng lãnh thổ
Thời gian Mọi lúc, mọi nơi; phản ứng nhanh, cập nhật sau vài phút Giờ phát cố định; mất nhiều thời gian thay đổi mẫu quảng cáo
Phản hồi Tiếp nhận thông tin và phản hồi tương tác ngay lập tức Mất thời gian dài để tiếp nhận và thu hồi ý kiến
Khách hàng Phân khúc chọn lọc, tiếp cận đúng đối tượng mục tiêu Đại trà, khó chọn lọc nhóm đối tượng cụ thể
Chi phí Linh hoạt, kiểm soát theo ngân sách, thực hiện được với chi phí thấp Chi phí cao, ngân sách lớn, ấn định cố định
Lưu trữ dữ liệu Lưu trữ dữ liệu hành vi, thông tin người dùng nhanh chóng Rất khó lưu trữ và trích xuất dữ liệu khách hàng

Tác giả phân tích quy trình 7 bước tiến hành Marketing Online cho doanh nghiệp: (1) Xác định phân khúc khách hàng và đối thủ cạnh tranh; (2) Xây dựng website chuẩn SEO; (3) Xây dựng hệ thống mạng xã hội; (4) Xây dựng Content Marketing chất lượng; (5) Truyền thông trên mạng xã hội; (6) Tiếp cận khách hàng tiềm năng; (7) Chăm sóc khách hàng trước và sau bán hàng. Đồng thời, văn bản phân tích chi tiết cơ chế vận hành của các công cụ chính: Social Media (Facebook, Zalo, Instagram, Twitter, Messenger, Youtube), Website Marketing, SEM (SEO và PPC), Email Marketing và Affiliate Marketing.

Về cơ sở thực tiễn, chương trích dẫn báo cáo của We Are Social & Hootsuite tính đến đầu năm 2023:

  • Trên quy mô toàn cầu: có 8,46 tỷ thuê bao di động (105,6% dân số), 5,16 tỷ người dùng Internet (64,4% dân số), 4,76 tỷ người sử dụng mạng xã hội (59,4% dân số).
  • Tại Việt Nam: Dân số đạt 98,53 triệu người (đô thị chiếm 39,1%), trong đó có 77,93 triệu người sử dụng Internet (tỷ lệ 79,1%, tăng 7,3% so với năm 2022); 70 triệu người dùng mạng xã hội (tỷ lệ 71% dân số). Thời gian sử dụng Internet trung bình của người Việt Nam là 6 giờ 23 phút/ngày. Google và Youtube là hai nền tảng dẫn đầu về lượng truy cập và tìm kiếm.

Chương 2: Đánh giá hoạt động Marketing Online của công ty TNHH Truyền thông Giải trí Thái Thu

Chương 2 tập trung khảo sát thực địa tại doanh nghiệp. Công ty TNHH Truyền thông Giải trí Thái Thu có trụ sở chính tại Căn Shophouse SH11, Tòa nhà The Manor Crown, 62 Tố Hữu, phường Xuân Phú, thành phố Huế, do bà Thái Thị Thu làm Giám đốc điều hành. Cơ cấu tổ chức của doanh nghiệp vận hành theo mô hình trực tuyến với 5 bộ phận trực thuộc: Quản trị dịch vụ khách hàng, Hoạch định chiến lược, Sáng tạo (gồm Copywriter và Art Director), Sản xuất, và Giáo dục. Doanh nghiệp cung cấp 6 nhóm dịch vụ chính: Digital Marketing, Xây dựng hệ thống nhận diện thương hiệu (Brand Identity), Truyền thông mạng xã hội (Social Media), Phát triển ứng dụng và website (App & Web Development), Tiếp thị thương mại (Trade Marketing) và Giáo dục/đào tạo nghề (các khóa học Digital Marketing, Content, Photoshop, SPSS...).

Tác giả phân tích biến động nhân sự và tài chính của doanh nghiệp giai đoạn 2020–2022:

Chỉ tiêu nhân sự Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022 So sánh 2021/2020 (%) So sánh 2022/2021 (%)
Tổng số lao động (người) 10 15 21 +50,0% +40,0%
- Nam 4 7 10 +75,0% +42,8%
- Nữ 6 8 11 +33,3% +37,5%
- Độ tuổi 18–30 8 (80,0%) 13 (86,6%) 18 (85,7%) +62,5% +38,4%
- Độ tuổi 31–45 2 (20,0%) 2 (13,4%) 3 (14,3%) 0,0% +50,0%
- Trình độ Đại học – Cao đẳng 9 (90,0%) 14 (93,3%) 18 (85,7%) +55,5% +28,5%
- Trình độ Trung cấp 1 (10,0%) 1 (6,6%) 3 (14,3%) 0,0% +200,0%

Về tài chính, năm 2020 doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ đạt 366.xxx nghìn đồng, lợi nhuận sau thuế đạt 24.909 nghìn đồng. Đến năm 2022, doanh thu tăng trưởng 117,062% so với năm 2021, phản ánh sự mở rộng các gói dịch vụ ra các thị trường miền Trung như Quảng Bình, Nghệ An. Doanh nghiệp đối mặt với sự cạnh tranh trực tiếp từ các đơn vị Agency tại Huế gồm: FLYAZ (đối thủ lớn nhất, thành lập năm 2018), Oabi Marketing, Hue Vibe, OHI, và SMART Marketing.

Về thực trạng triển khai các công cụ tiếp thị trực tuyến:

  • Kênh Website (thaithumarketing.vn): Dữ liệu theo dõi trong một năm (07/12/2022 – 07/12/2023) ghi nhận tổng cộng 4.415 người dùng, trong đó người dùng mới chiếm 91,1% và người dùng cũ chỉ chiếm 8,9%. Tổng số phiên truy cập đạt 4.734 phiên. Số trang xem trung bình trên mỗi phiên là 1,45 trang. Thời gian trung bình của một phiên đạt 54 giây (00:00:54). Tỷ lệ thoát (Bounce Rate) ở mức rất cao: 77,76%.
  • Mạng xã hội: Trang Fanpage Facebook của công ty tính đến ngày 12/10/2023 đạt hơn 8.000 lượt thích và 8.400 người theo dõi, điểm đánh giá trung bình 5/5 sao. Doanh nghiệp cũng thử nghiệm kênh Instagram nhưng chưa đạt hiệu quả và chưa được đầu tư đúng mức. Kênh Youtube chủ yếu đăng tải video giới thiệu và bài giảng nhưng lượt tương tác còn hạn chế.
  • Tư vấn trực tuyến: Thực hiện chủ yếu qua hộp thư Messenger tích hợp trên Fanpage và số hotline.

Về kết quả khảo sát 99 khách hàng qua kiểm định SPSS: Thang đo đánh giá website, Fanpage, Email, Kênh Youtube và nhóm tư vấn trực tuyến được kiểm định độ tin cậy bằng hệ số Cronbach's Alpha và kiểm định giá trị trung bình One-Sample T-test. Tác giả tổng kết hoạt động tiếp thị qua ma trận phân tích SWOT: điểm mạnh là đội ngũ nhân sự trẻ, linh hoạt, sản phẩm dịch vụ đa dạng; điểm yếu là tỷ lệ thoát trang web cao, khả năng giữ chân khách hàng cũ kém, chưa khai thác đồng bộ các kênh tiếp thị liên kết và quảng cáo tìm kiếm trả phí.

Chương 3: Giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động Marketing Online của công ty TNHH Truyền thông Giải trí Thái Thu

Chương 3 trình bày các định hướng phát triển đến giai đoạn tiếp theo và đề xuất nhóm giải pháp hoàn thiện cho từng công cụ cụ thể:

  • Hoàn thiện Website: Thiết kế lại cấu trúc điều hướng, tối ưu hóa giao diện thân thiện với thiết bị di động nhằm hạ thấp tỷ lệ thoát (hiện ở mức 77,76%); bổ sung các bài viết chuyên môn sâu về giải pháp truyền thông, biểu phí minh bạch và case study dự án để gia tăng thời lượng truy cập phiên (vượt mức 54 giây).
  • Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO/SEM): Xây dựng bộ từ khóa chuyên ngành theo vị trí địa lý tại miền Trung; đẩy mạnh liên kết ngược (backlink) chất lượng và chạy chiến dịch từ khóa Google Ads có chọn lọc nhằm thu hút tệp khách hàng doanh nghiệp có nhu cầu ngay.
  • Phát triển mạng xã hội và Content: Đổi mới nội dung Fanpage theo hướng cung cấp kiến thức thực chiến, tăng cường định dạng video ngắn (Reels, TikTok); mở rộng quản trị kênh Instagram và sản xuất nội dung chuyên biệt cho kênh Youtube để tạo nguồn khách hàng tự nhiên.
  • Cải thiện hệ thống Email Marketing: Xây dựng quy trình tự động hóa gửi email chăm sóc theo từng giai đoạn (sau khi khách hàng để lại thông tin, sau khi hoàn thành dự án); phân loại dữ liệu khách hàng cũ để gửi các chương trình ưu đãi định kỳ.
  • Chuẩn hóa hoạt động tư vấn trực tuyến: Nâng cao tốc độ phản hồi qua Messenger, xây dựng kịch bản phản hồi mẫu (chatbot kết hợp nhân viên tư vấn) để giảm độ trễ, nâng cao tỷ lệ chuyển đổi từ người hỏi sang ký kết hợp đồng.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã lượng hóa và phản ánh cụ thể thực trạng hoạt động Marketing Online của một doanh nghiệp agency địa phương thông qua dữ liệu nội bộ và dữ liệu khảo sát khách hàng:

Nhóm dữ liệu Dữ kiện định lượng ghi nhận trong văn bản
Quy mô nhân sự Tăng từ 10 nhân viên (2020) lên 15 người (2021) và 21 người (2022); 85,7% trong độ tuổi 18–30; 85,7% có trình độ Đại học – Cao đẳng.
Vận hành Website 4.415 người dùng trong năm 2022–2023; người dùng mới chiếm 91,1%, người dùng cũ chiếm 8,9%; 4.734 phiên; thời gian phiên trung bình 54 giây; tỷ lệ thoát 77,76%.
Quy mô Fanpage Hơn 8.000 lượt thích, 8.400 người theo dõi, đạt 5/5 sao đánh giá trên nền tảng Facebook tính đến tháng 10/2023.
Kết quả khảo sát Khảo sát 100 đối tượng, thu hồi 99 phiếu hợp lệ; kiểm định Cronbach's Alpha và One-Sample T-test đo lường sự hài lòng đối với 5 công cụ tiếp thị.

Đóng góp của khóa luận:

  • Về lý luận: Hệ thống hóa cơ sở lý luận tiếp thị trực tuyến và quy trình đo lường hiệu quả các công cụ số phù hợp với mô hình doanh nghiệp dịch vụ vừa và nhỏ (SME) trong ngành truyền thông giải trí.
  • Về thực tiễn: Cung cấp bức tranh thực nghiệm đầu tiên về thực trạng triển khai tiếp thị số của Công ty TNHH Truyền thông Giải trí Thái Thu tại thành phố Huế. Chỉ rõ các điểm nghẽn kỹ thuật (tỷ lệ thoát trang web quá cao, tỷ lệ khách hàng cũ quay lại trang chỉ đạt 8,9%) để đề xuất nhóm giải pháp cải thiện cụ thể gắn liền với nguồn lực thực tế của doanh nghiệp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự chỉ ra và bộc lộ một số hạn chế theo phạm vi nghiên cứu:

  • Phương pháp chọn mẫu: Tác giả áp dụng phương pháp chọn mẫu phi ngẫu nhiên thuận tiện với quy mô mẫu dừng lại ở $n = 99$ khách hàng doanh nghiệp; cỡ mẫu này chưa mang tính đại diện cao cho toàn bộ thị trường khách hàng tiềm năng.
  • Giới hạn không gian: Khảo sát chỉ tập trung trên địa bàn thành phố Huế, chưa mở rộng sang các thị trường chi nhánh mà công ty đang định hướng vươn tới như Nghệ An, Quảng Bình hay khu vực phía Bắc.
  • Thời gian và dữ liệu: Dữ liệu điều tra sơ cấp chỉ thực hiện trong 4 tháng (09/2023 – 12/2023). Các phân tích tài chính chỉ có dữ liệu chi tiết giai đoạn 2020–2022.
  • Phương pháp định lượng: Chưa áp dụng các mô hình hồi quy đa biến (Linear Regression) hoặc mô hình phương trình cấu trúc (SEM) để lượng hóa mức độ tác động của từng công cụ tiếp thị trực tuyến đến quyết định mua hoặc lòng trung thành của khách hàng.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng quy mô mẫu bằng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên xác suất, bao quát thêm khách hàng ở các tỉnh thành lân cận tại miền Trung.
  • Ứng dụng các mô hình kinh tế lượng nhằm xác định trọng số tác động của từng thuộc tính dịch vụ trực tuyến đến hành vi tiêu dùng dịch vụ marketing B2B.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên các ngành Thương mại điện tử, Marketing, Quản trị kinh doanh: Tham khảo phương pháp xây dựng khóa luận tốt nghiệp ứng dụng phương pháp kết hợp định tính và định lượng; quy trình tính cỡ mẫu theo công thức Cochran và các bước kiểm định dữ liệu khảo sát trên phần mềm SPSS 20.0 (Cronbach's Alpha, One-Sample T-test).
  • Người nghiên cứu về doanh nghiệp Agency truyền thông: Tham khảo bộ tiêu chí đánh giá hoạt động marketing đa kênh (Website, Social Media, Email, Chatbot) áp dụng trong môi trường kinh doanh dịch vụ doanh nghiệp (B2B).
  • Bộ phận quản lý của Công ty Thái Thu và các doanh nghiệp tương tự tại miền Trung: Sử dụng các số liệu thực chứng về tỷ lệ thoát website, hành vi tương tác trên mạng xã hội để điều chỉnh chiến lược phân bổ ngân sách tiếp thị thực tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng cỡ mẫu khảo sát bao nhiêu và chọn mẫu theo phương pháp nào?
Khóa luận tính toán cỡ mẫu lý thuyết theo công thức Cochrane với $p = 0{,}7$, độ tin cậy 95%, sai số $9{,}8%$, xác định cỡ mẫu là 100. Tác giả phát phiếu điều tra theo phương pháp chọn mẫu phi ngẫu nhiên thuận tiện cho các khách hàng đã và đang dùng dịch vụ của công ty tại TP. Huế, thu về 99 phiếu trả lời hợp lệ để xử lý trên SPSS.

2. Hiệu quả vận hành website của Công ty Thái Thu ghi nhận qua dữ liệu Google Analytics trong văn bản đạt kết quả ra sao?
Trong giai đoạn từ 07/12/2022 đến 07/12/2023, website thaithumarketing.vn ghi nhận 4.415 người dùng (91,1% là người dùng mới, 8,9% là người dùng cũ) với 4.734 phiên truy cập. Số trang xem trung bình trên mỗi phiên là 1,45 trang, thời gian trung bình của mỗi phiên là 54 giây và tỷ lệ thoát trang ở mức rất cao là 77,76%.

3. Cơ cấu nhân sự của Công ty Thái Thu biến động như thế nào trong giai đoạn 2020–2022?
Tổng số lao động tăng từ 10 người (năm 2020) lên 15 người (năm 2021) và đạt 21 người (năm 2022). Doanh nghiệp sở hữu lực lượng lao động rất trẻ với độ tuổi 18–30 chiếm tỷ lệ từ 80% đến 86,6% qua các năm; lao động có trình độ Đại học – Cao đẳng chiếm đa số (85,7% năm 2022).

4. Đơn vị nào được xác định là đối thủ cạnh tranh trực tiếp lớn nhất của Thái Thu Marketing tại địa bàn Huế?
Văn bản xác định đối thủ cạnh tranh đáng gờm nhất tại thành phố Huế là FLYAZ – Digital Marketing Agency (thành lập năm 2018), bên cạnh các đơn vị khác như Oabi Marketing, Hue Vibe, OHI và SMART Marketing.

5. Tác giả sử dụng các phép kiểm định thống kê nào trên phần mềm SPSS 20 để xử lý số liệu sơ cấp?
Tác giả áp dụng thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo thông qua hệ số Cronbach's Alpha (loại biến có tương quan biến - tổng nhỏ hơn 0,3) và kiểm định giá trị trung bình tổng thể One-Sample T-test để đo lường mức độ đồng ý của khách hàng đối với các khía cạnh của từng công cụ tiếp thị trực tuyến.


Kết luận

Khóa luận của sinh viên Phạm Văn Dũng là công trình nghiên cứu chuyên ngành Thương mại điện tử, tập trung đánh giá toàn diện thực trạng triển khai hệ thống Marketing Online tại Công ty TNHH Truyền thông Giải trí Thái Thu trên địa bàn thành phố Huế. Bằng việc kết hợp các chỉ số số liệu quản trị thực tế (Google Analytics, Fanpage Insights) với phương pháp khảo sát định lượng 99 khách hàng doanh nghiệp qua phần mềm SPSS 20, tác giả đã chỉ rõ các điểm nghẽn vận hành của doanh nghiệp như tỷ lệ thoát website cao và khả năng giữ chân khách hàng trực tuyến còn thấp. Các nhóm giải pháp đề xuất bám sát vào định hướng nâng cấp website, tối ưu hóa công cụ tìm kiếm và hoàn thiện quy trình tư vấn trực tuyến, mang lại giá trị tham khảo ứng dụng thiết thực cho các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ tiếp thị truyền thông tại địa phương.