Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Phúc Thành (Mã sinh viên: 21K4090266, Lớp K55B Marketing, Khoa Quản trị kinh doanh, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế; người hướng dẫn khoa học: TS. Hồ Thị Hương Lan; năm 2025) tập trung nghiên cứu đề tài: "Đánh giá hoạt động content marketing trên Fanpage Bravo Media của Công ty TNHH Bravo Media Việt Nam".

Bối cảnh thực tiễn được tác giả xây dựng dựa trên sự bùng nổ của truyền thông số và mạng xã hội tại Việt Nam. Trích dẫn báo cáo tháng 1/2024 của Datareportal và Wearesocial, khóa luận chỉ rõ quy mô thị trường kỹ thuật số tại Việt Nam đạt 99,19 triệu dân (tăng 655 nghìn người so với năm trước), trong đó có 78,44 triệu người sử dụng internet (tỷ lệ thâm nhập 79,1%) và 72,70 triệu người dùng mạng xã hội (tương đương 73,3% tổng dân số). Người dùng Việt Nam dành trung bình 6 giờ 38 phút mỗi ngày để truy cập internet và 2 giờ 38 phút cho mạng xã hội; riêng nền tảng Facebook ghi nhận 72,7 triệu người dùng vào đầu năm 2024 theo tài nguyên quảng cáo của Meta.

Tại đơn vị nghiên cứu, Công ty TNHH Bravo Media Việt Nam được thành lập từ năm 2020 tại thành phố Huế, hoạt động trong lĩnh vực truyền thông và tổ chức sự kiện (sản xuất TVC, phóng sự, chụp ảnh quảng cáo, quản trị fanpage, xây dựng chiến lược thương hiệu). Fanpage "Bravo Media" đóng vai trò là kênh truyền thông cốt lõi của công ty với quy mô 9.300 lượt thích và 9.300 lượt theo dõi. Tuy nhiên, hoạt động nội dung tại đây bộc lộ các vấn đề tồn tại: mức độ tương tác tự nhiên còn thấp, lượt tiếp cận phụ thuộc lớn vào việc chạy quảng cáo trả phí, và tần suất xuất bản bài viết chưa đồng đều, làm giảm khả năng tiếp cận khách hàng tiềm năng.

Mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể trong văn bản:

  1. Mục tiêu chung: Đánh giá thực trạng hoạt động Content Marketing, từ đó đề xuất những giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động Content Marketing trên nền tảng mạng xã hội Facebook của Fanpage "Bravo Media" thuộc Công ty TNHH Bravo Media Việt Nam.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về hoạt động Content Marketing trên nền tảng Facebook.
    • Đánh giá thực trạng các hoạt động Content Marketing trên Fanpage "Bravo Media" thuộc Công ty TNHH Bravo Media Việt Nam giai đoạn 2021–2024.
    • Đề xuất một số giải pháp nhằm hoàn thiện và nâng cao hoạt động Content Marketing trên Fanpage "Bravo Media" của Công ty TNHH Bravo Media Việt Nam đến năm 2026.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động Content Marketing trên Fanpage "Bravo Media" thuộc Công ty TNHH Bravo Media Việt Nam.
  • Đối tượng khảo sát: Khách hàng đã và đang sử dụng dịch vụ của công ty cùng người dùng mạng xã hội Facebook đang tương tác (thích, theo dõi) trên Fanpage "Bravo Media".
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH Bravo Media Việt Nam (trụ sở tại số 2/93 Nguyễn Sinh Cung, phường Vỹ Dạ, TP. Huế).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp thu thập trong giai đoạn 2021–2023; dữ liệu sơ cấp tiến hành khảo sát từ tháng 10/2024 đến tháng 12/2024; các giải pháp định hướng thực hiện đến năm 2026.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của đề tài được tổng hợp từ các khái niệm tiếp thị nội dung của Vincent Do (2017), Joe Pulizzi, Keith Blanchard (2016), Hollebeek & Keith Macky (2017), Dan Black. Khóa luận phân tích 4 mô hình tiếp thị và hành vi người tiêu dùng: mô hình AIDMA (Roland Hall, 1920), mô hình AIDA (Elias St. Elmo Lewis, 1898), mô hình SMART trong thiết lập mục tiêu (George T. Doran, 1981) và mô hình trọng tâm là AISAS do Tập đoàn Dentsu (Nhật Bản) phát triển năm 2004 (đăng ký bản quyền năm 2005).

Mô hình AISAS bao gồm 5 mắt xích phi tuyến tính: Chú ý (Attention), Quan tâm (Interest), Tìm kiếm (Search), Hành động (Action), và Chia sẻ (Share). Mô hình này phản ánh sự chủ động tìm kiếm và lan tỏa thông tin của người dùng trong môi trường truyền thông số.

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa thu thập dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp (nghiên cứu định tính kết hợp nghiên cứu định lượng):

  • Thu thập dữ liệu thứ cấp: Dữ liệu nội bộ về nhân sự, tài chính, kết quả kinh doanh giai đoạn 2021–2023 từ các phòng ban kế toán, hành chính, marketing của công ty; dữ liệu thống kê từ công cụ phân tích Meta Insights của Fanpage "Bravo Media".
  • Nghiên cứu định tính: Phỏng vấn sâu trực tiếp bà Thuận Ánh – nhân viên phụ trách bộ phận Content Marketing của Bravo Media – nhằm làm rõ quy trình, mục tiêu, đối tượng công chúng và thực trạng sản xuất nội dung.
  • Nghiên cứu định lượng: Thực hiện khảo sát qua biểu mẫu Google Forms trực tuyến. Mẫu được gửi qua số điện thoại/Zalo cho khách hàng trong cơ sở dữ liệu doanh nghiệp và qua tin nhắn Facebook cho người dùng đang tương tác với Fanpage.
  • Phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu phi xác suất theo kỹ thuật chọn mẫu thuận tiện. Quy mô mẫu tối thiểu được tính toán theo công thức Cochran (1977):

$$n = \frac{Z^2 \cdot p(1 - p)}{\varepsilon^2}$$

Với độ tin cậy 95% ($Z = 1{,}96$), tỷ lệ ước lượng $p = 0{,}5$, và sai số cho phép $\varepsilon = 0{,}1$ (10%), quy mô mẫu tính toán lý thuyết là:

$$n = \frac{1{,}96^2 \cdot 0{,}5 \cdot (1 - 0{,}5)}{0{,}1^2} = 96{,}04 \approx 97$$

Tác giả mở rộng quy mô khảo sát thực tế lên $N = 110$ phiếu hợp lệ để kiểm soát sai số trong quá trình điều tra.

Hệ thống biến số và thang đo được thiết kế theo thang đo khoảng Likert 5 cấp độ (1: Hoàn toàn không đồng ý; 2: Không đồng ý; 3: Trung lập; 4: Đồng ý; 5: Hoàn toàn đồng ý), tổng hợp như bảng dưới đây:

Nhóm nhân tố Mã hóa Số lượng biến Nội dung đo lường chính
Chú ý (Attention) CY1 – CY4 4 biến Tần suất xuất hiện, chất lượng hình ảnh/video, độ uy tín thông tin, tính thu hút của tiêu đề bài viết.
Quan tâm (Interest) QT1 – QT5 5 biến Kích thích tìm kiếm thêm, độ phù hợp thông tin, cung cấp các gói dịch vụ marketing/sự kiện, khơi gợi nhu cầu tìm hiểu, cập nhật xu hướng mới.
Tìm kiếm (Search) TK1 – TK4 4 biến Khả năng tìm kiếm trên Fanpage, tìm kiếm qua Google/Cốc Cốc, tìm kiếm trên Website công ty, đọc bình luận/đánh giá của cộng đồng.
Hành động (Action) HĐ1 – HĐ5 5 biến Nhấn thích/theo dõi trang, tương tác định kỳ (Like/Share/Comment), tìm hiểu dịch vụ và dự án đối tác, liên hệ tư vấn (gọi điện/nhắn tin), quyết định sử dụng dịch vụ.
Chia sẻ (Share) CS1 – CS4 4 biến Sẵn sàng chia sẻ bài đăng lên trang cá nhân/hội nhóm, đánh giá bài viết có phản hồi tốt, bình luận tích cực, giới thiệu dịch vụ/Fanpage cho người thân.
Đánh giá chung ĐGC1 – ĐGC5 5 biến Mức độ ưa thích nội dung, tính hấp dẫn/lôi cuốn, độ rõ ràng của thông điệp, ý định tiếp tục theo dõi trang, ý định sử dụng dịch vụ khi phát sinh nhu cầu.

Dữ liệu khảo sát được mã hóa và xử lý trên phần mềm SPSS phiên bản 22 với các kỹ thuật: thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ %), kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (tiêu chuẩn loại biến: hệ số tương quan biến tổng Corrected Item-Total Correlation < 0,3; thang đo đạt độ tin cậy khi Cronbach's Alpha $\ge 0{,}6$), và kiểm định giá trị trung bình One-Sample T-Test so sánh với mức giá trị kiểm định trung bình (Test Value = 3) ở mức ý nghĩa thống kê 5% (Sig. $\le 0{,}05$).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở khoa học của hoạt động Content Marketing trên Fanpage

Chương 1 hệ thống hóa lý luận cơ bản về tiếp thị nội dung trong môi trường số. Tác giả phân loại Content Marketing theo 3 dạng mục tiêu chính: nội dung tạo đơn đặt hàng (tập trung giải quyết vấn đề của khách hàng và thúc đẩy chốt đơn), nội dung tương tác (nắm bắt xu hướng, tạo sự gắn kết, tổ chức khuyến mãi/sự kiện), và nội dung xây dựng thương hiệu (truyền tải giá trị cốt lõi và tính cách thương hiệu).

Chương này trình bày 10 công cụ tiếp thị nội dung phổ biến: Blog, Social Media, Video, Infographics, Ebook, Email Marketing, Podcasts, Case study, Email newsletters, Whitepapers. Đồng thời, tác giả tiến hành so sánh đối chiếu giữa tiếp thị nội dung và tiếp thị truyền thống qua 3 khía cạnh: kênh phân phối (kỹ thuật số đa dạng đối lập kênh truyền thống), cách thức tiếp cận ("cho đi giá trị" thay vì "chỉ nói về sản phẩm"), và hình thức giao tiếp ("đối thoại hai chiều" thay vì "độc thoại một chiều").

Về mặt thực tiễn, tác giả tổng kết quá trình phát triển của Content Marketing trên thế giới từ cuối thế kỷ 19 đến nay, dẫn chứng sự kiện công ty Penton Custom Media đầu tư nội dung từ năm 2001 và số liệu của Admicro cho thấy 88% doanh nghiệp đã ứng dụng Content Marketing với 25% ngân sách dành cho hoạt động này. Tại Việt Nam, bài học ứng dụng của hệ thống siêu thị Big C (Go) trong việc cung cấp thông tin sản phẩm điện máy qua hệ thống màn hình LCD và bảng tương tác được đưa ra làm dẫn chứng thực tế. Trên nền tảng Facebook Fanpage, xu hướng tiêu thụ nội dung hiện đại dịch chuyển mạnh sang các định dạng ngắn gọn, giải trí, hình ảnh trực quan và video ngắn.

Chương 2: Đánh giá thực trạng và hoạt động Content Marketing trên Fanpage "Bravo Media" của Công ty TNHH Bravo Media Việt Nam

Chương 2 mô tả chi tiết hồ sơ doanh nghiệp: Công ty TNHH Bravo Media Việt Nam (tên viết tắt: Bravo Media; Mã số thuế: 3301685320; Người đại diện: Nguyễn Thị Thu Hiền; Trụ sở: 2/93 Nguyễn Sinh Cung, TP. Huế; Slogan: "Sát cánh là đồng hành"). Cơ cấu tổ chức gồm Giám đốc, Giám đốc kinh doanh và 4 bộ phận chuyên môn: Hành chính nhân sự, Tài chính - Kế toán, Media, và Event.

Nội dung chương tổng hợp các chỉ tiêu hoạt động của công ty giai đoạn 2021–2023 thông qua các bảng thống kê nội bộ: bảng giá dịch vụ, biến động nhân sự, biến động tài sản, nguồn vốn và kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh.

Về thực trạng Fanpage "Bravo Media", báo cáo ghi nhận quy mô 9.300 lượt thích và 9.300 lượt theo dõi. Các định dạng nội dung được xuất bản gồm có: bài đăng hình ảnh đơn/album, video sản phẩm, bài viết chia sẻ kiến thức Marketing, bài giới thiệu dịch vụ, bài viết về đối tác và sự kiện. Phân tích chỉ số vận hành từ Meta Insights chỉ ra sự chênh lệch lớn giữa các bài viết có chạy quảng cáo trả phí và bài viết tiếp cận tự nhiên; tương tác hữu cơ (organic reach) ở mức thấp, lịch đăng bài chưa đều đặn.

Phần phân tích định lượng dựa trên mẫu khảo sát 110 khách hàng và người theo dõi Fanpage bằng phần mềm SPSS 22, phản ánh các nội dung:

  • Đặc điểm nhân khẩu học: Thống kê tần số và tỷ lệ về giới tính, độ tuổi, trình độ học vấn, nghề nghiệp, thu nhập của người tiếp cận Fanpage.
  • Đặc điểm hành vi tiếp cận: Kênh tiếp cận thông tin, tần suất theo dõi, các chủ đề khách hàng quan tâm (dịch vụ truyền thông, kiến thức chuyên ngành, sự kiện) và các yếu tố thu hút sự chú ý trong bài viết (hình ảnh, tiêu đề, video).
  • Phân tích thống kê suy diễn: Kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha đối với 5 nhóm biến độc lập thuộc mô hình AISAS (Chú ý, Quan tâm, Tìm kiếm thông tin, Hành động, Chia sẻ) và biến Đánh giá chung; tiếp đó thực hiện các kiểm định One-Sample T-Test để đo lường mức độ đồng thuận của khách hàng đối với từng nhóm nhân tố trên thang đo Likert.

Chương 3: Định hướng và giải pháp hoàn thiện hoạt động Content Marketing trên Fanpage "Bravo Media" của Công ty TNHH Bravo Media Việt Nam

Chương 3 xác định mục tiêu và định hướng hoạt động Content Marketing của Fanpage "Bravo Media" đến năm 2026. Tác giả xây dựng ma trận phân tích SWOT chuyên biệt cho hoạt động nội dung của Fanpage:

  • Điểm mạnh (Strengths): Năng lực sản xuất hình ảnh, video chất lượng cao từ đội ngũ kỹ thuật nội bộ (Media, Event); dịch vụ đa dạng; am hiểu thị trường địa phương.
  • Điểm yếu (Weaknesses): Lịch xuất bản nội dung chưa ổn định; thiếu hụt tuyến nội dung tương tác trực tiếp; lượt tương tác tự nhiên thấp; phụ thuộc vào chi phí quảng cáo.
  • Cơ hội (Opportunities): Tỷ lệ thâm nhập người dùng Facebook tại Việt Nam ở mức cao (72,7 triệu người); nhu cầu số hóa thương hiệu và thuê dịch vụ truyền thông ngoài của doanh nghiệp địa phương ngày càng gia tăng.
  • Thách thức (Threats): Cạnh tranh gay gắt từ các Agency truyền thông trong khu vực; sự thay đổi liên tục trong thuật toán hiển thị của nền tảng Meta; sự phát triển của công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI/ChatGPT) tác động đến hoạt động sản xuất nội dung.

Từ các kết hợp chiến lược (Điểm mạnh - Cơ hội, Điểm mạnh - Thách thức, Điểm yếu - Cơ hội, Điểm yếu - Thách thức), tác giả xây dựng 5 nhóm giải pháp cụ thể gắn liền với 5 nhân tố của mô hình AISAS:

  1. Giải pháp cho nhân tố Chú ý (Attention): Chuẩn hóa kích thước, chất lượng hình ảnh và video theo chuẩn hiển thị của Facebook; tối ưu hóa tiêu đề bài viết bằng các kỹ thuật giật tít cung cấp giá trị trực diện; duy trì tần suất đăng bài ổn định vào các khung giờ vàng có lưu lượng truy cập cao.
  2. Giải pháp cho nhân tố Quan tâm (Interest): Đa dạng hóa chủ đề, tăng cường các bài viết chia sẻ kiến thức Marketing ứng dụng, phân tích xu hướng thị trường thay vì chỉ tập trung vào bài viết bán dịch vụ thuần túy; cá nhân hóa nội dung phù hợp với insight của đối tượng mục tiêu.
  3. Giải pháp cho nhân tố Tìm kiếm (Search): Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm trên Fanpage và liên kết đa kênh (Website bravomedia.vn, Google); bố trí đầy đủ thông tin liên hệ, bảng giá và danh mục dịch vụ trên phần giới thiệu; tăng cường đăng tải các bài phản hồi (feedback) và đánh giá từ khách hàng đã sử dụng dịch vụ.
  4. Giải pháp cho nhân tố Hành động (Action): Tích hợp lời kêu gọi hành động (Call To Action - CTA) rõ ràng ở cuối mỗi bài viết; thiết lập quy trình phản hồi tin nhắn tự động và trực tuyến nhanh chóng; xây dựng các gói ưu đãi trải nghiệm dịch vụ có giới hạn thời gian để thúc đẩy quyết định liên hệ.
  5. Giải pháp cho nhân tố Chia sẻ (Share): Xây dựng các nội dung mang tính thảo luận, các biểu đồ/infographic hữu ích kích thích người đọc lưu lại và chia sẻ; tổ chức các chương trình mini-game, tri ân khách hàng kèm yêu cầu chia sẻ công khai trên trang cá nhân hoặc hội nhóm.

Chương này kết thúc bằng bản đề xuất kế hoạch và quy trình xây dựng Content Marketing định kỳ cho Fanpage "Bravo Media", phân bổ tỷ lệ các nhóm nội dung theo tuần và tháng.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận hoàn thành các mục tiêu nghiên cứu và đưa ra các kết quả định lượng cụ thể:

  • Về quy mô mẫu và kiểm định: Đã thu thập và xử lý thành công 110 mẫu khảo sát hợp lệ từ nhóm khách hàng và đối tượng tương tác thực tế của Fanpage "Bravo Media".
  • Đánh giá thực trạng qua chỉ số: Xác định rõ Fanpage có nền tảng 9.300 lượt thích và theo dõi, tuy nhiên hiệu quả tương tác tự nhiên còn chênh lệch lớn so với bài đăng quảng cáo trả phí. Dữ liệu từ các bảng kiểm định Cronbach's Alpha và One-Sample T-Test đã lượng hóa mức độ hài lòng và đánh giá của khách hàng đối với từng nhân tố: Chú ý, Quan tâm, Tìm kiếm, Hành động, Chia sẻ và Đánh giá chung.
  • Đóng góp thực tiễn: Khóa luận chuyển hóa khung lý thuyết hành vi người tiêu dùng trong kỷ nguyên số (mô hình AISAS của Dentsu) thành bộ thang đo định lượng 27 biến quan sát ứng dụng trực tiếp cho một doanh nghiệp truyền thông quy mô vừa và nhỏ tại Huế. Hệ thống giải pháp đề xuất gắn liền với ma trận SWOT và 5 giai đoạn tâm lý khách hàng, cung cấp quy trình phân bổ nội dung có tính khả thi cho bộ phận Marketing của công ty đến năm 2026.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài:

  • Phương pháp lấy mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện) với quy mô $N = 110$ người khảo sát khiến tính đại diện cho toàn bộ tập khách hàng tiềm năng trên quy mô toàn quốc còn chưa cao.
  • Thời gian khảo sát sơ cấp tập trung trong khoảng thời gian ngắn (từ tháng 10/2024 đến tháng 12/2024) tại địa bàn thành phố Huế, chưa phản ánh được sự biến động hành vi tiêu dùng nội dung theo các mùa vụ kinh doanh khác nhau trong năm.
  • Dữ liệu thứ cấp về tài chính và nhân sự của công ty mới dừng lại ở mốc thống kê giai đoạn 2021–2023.

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Mở rộng phạm vi khảo sát với quy mô mẫu lớn hơn và áp dụng các kỹ thuật chọn mẫu xác suất nhằm nâng cao tính khái quát hóa thống kê.
  • Mở rộng nghiên cứu hoạt động Content Marketing đa kênh, kết hợp đo lường sự tương tác đồng bộ giữa Fanpage Facebook với nền tảng TikTok và Website của Bravo Media.
  • Nghiên cứu sâu hơn về tỷ lệ chuyển đổi đơn hàng thực tế (Conversion Rate) và chi phí thu hút khách hàng tương ứng với từng định dạng bài viết.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Marketing, Quản trị kinh doanh, Truyền thông số: Cung cấp tài liệu tham khảo thực tế về cách vận dụng mô hình AISAS và phần mềm SPSS 22 trong việc thiết kế thang đo, xử lý số liệu định lượng cho đề tài khóa luận tốt nghiệp.
  • Ban lãnh đạo và nhân sự phòng Marketing tại Công ty TNHH Bravo Media Việt Nam: Sử dụng trực tiếp hệ thống đánh giá thực trạng và ma trận giải pháp để điều chỉnh kế hoạch biên tập nội dung, tối ưu hóa ngân sách quảng cáo cho Fanpage đến năm 2026.
  • Các doanh nghiệp truyền thông, đơn vị tổ chức sự kiện và Agency quy mô vừa và nhỏ tại khu vực miền Trung: Tham khảo phương pháp phân bổ nội dung và các giải pháp kích thích hành vi tìm kiếm (Search), chia sẻ (Share) của khách hàng trên mạng xã hội Facebook.

Câu hỏi thường gặp

1. Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu trọng tâm của khóa luận là gì?
Khóa luận sử dụng mô hình AISAS (Attention - Interest - Search - Action - Share) do Tập đoàn Dentsu (Nhật Bản) phát triển năm 2004 làm khung lý thuyết cốt lõi để xây dựng thang đo khảo sát hành vi khách hàng, kết hợp tham chiếu các mô hình AIDA, AIDMA và SMART.

2. Quy mô mẫu khảo sát của khóa luận được tính toán ra sao và số lượng mẫu thực tế là bao nhiêu?
Tác giả áp dụng công thức xác định cỡ mẫu của Cochran (1977) với độ tin cậy 95% ($Z = 1{,}96$), sai số cho phép 10% ($\varepsilon = 0{,}1$) và xác suất $p = 0{,}5$, cho ra cỡ mẫu lý thuyết tối thiểu là 97. Quy mô khảo sát thực tế được thực hiện là 110 mẫu hợp lệ.

3. Dữ liệu sơ cấp được thu thập bằng phương pháp nào và đối tượng được khảo sát là ai?
Dữ liệu sơ cấp được thu thập qua biểu mẫu trực tuyến Google Forms, gửi bằng tin nhắn số điện thoại/Zalo và tin nhắn Facebook từ tháng 10/2024 đến tháng 12/2024. Đối tượng khảo sát là những khách hàng đã/đang sử dụng dịch vụ của Bravo Media và những người dùng đang theo dõi, tương tác trên Fanpage "Bravo Media".

4. Dữ liệu thực trạng Fanpage "Bravo Media" ghi nhận những số liệu cơ bản nào?
Tại thời điểm nghiên cứu, Fanpage ghi nhận 9.300 lượt thích và 9.300 lượt theo dõi. Khóa luận chỉ ra rằng lượng tiếp cận và tương tác bài viết phụ thuộc nhiều vào quảng cáo trả phí, trong khi tiếp cận tự nhiên còn hạn chế và tần suất đăng tải chưa đồng đều.

5. Hệ thống giải pháp của tác giả được phân chia theo những tiêu chí nào?
Tác giả phân chia hệ thống giải pháp thành 5 nhóm tương ứng với 5 nhân tố của mô hình AISAS: nhóm giải pháp thu hút sự chú ý, nhóm giải pháp kích thích sự quan tâm, nhóm giải pháp tối ưu tìm kiếm thông tin, nhóm giải pháp thúc đẩy hành động chuyển đổi, và nhóm giải pháp khuyến khích chia sẻ lan tỏa, kết hợp kế hoạch phân bổ nội dung chi tiết.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Phúc Thành đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về Content Marketing trên mạng xã hội và vận dụng mô hình AISAS của Dentsu để đánh giá hoạt động truyền thông trên Fanpage "Bravo Media" của Công ty TNHH Bravo Media Việt Nam. Bằng phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa phỏng vấn định tính và khảo sát định lượng xử lý trên phần mềm SPSS 22 với quy mô 110 mẫu, nghiên cứu đã làm rõ thực trạng tương tác, nhận diện các điểm nghẽn trong hoạt động xuất bản nội dung tự nhiên của doanh nghiệp. Trên cơ sở phân tích ma trận SWOT, tác giả đã đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện theo 5 giai đoạn hành vi khách hàng cùng kế hoạch phân bổ nội dung cụ thể, đáp ứng mục tiêu định hướng phát triển của công ty đến năm 2026.