Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong giai đoạn chuyển đổi số, sự phát triển của công nghệ và mạng Internet đã định hình lại phương thức tiếp cận khách hàng của các tổ chức kinh doanh. Theo số liệu năm 2022 do Thứ trưởng Bộ Thông tin và Truyền thông Phạm Đức Long công bố, Việt Nam có 72,1 triệu người sử dụng Internet (tương đương 73,2% dân số cả nước), xếp thứ 13 trên thế giới về quy mô người dùng. Báo cáo của We Are Social cũng ghi nhận 62,6% người dùng Internet tại Việt Nam sử dụng mạng xã hội để tìm kiếm thông tin thương hiệu, 35,7% tìm mua sản phẩm và 30,5% tra cứu phản hồi qua các bình luận trực tuyến. Dữ liệu từ Demand Metric chỉ ra rằng hoạt động tiếp thị nội dung (Content Marketing) có khả năng tạo ra lượng khách hàng tiềm năng cao gấp 3 lần so với tiếp thị truyền thống (Outbound Marketing), đồng thời tiết kiệm 62% chi phí vận hành. Báo cáo của Viện Tiếp thị Nội dung (Content Marketing Institute - CMI) và HubSpot cũng cho thấy 82% người làm tiếp thị đang đầu tư vào nội dung và 81% coi nội dung là chiến lược kinh doanh cốt lõi.
Công ty TNHH Doanh nghiệp Xã hội (XH) Ơ Kìa Nước Mỹ (Eureka America Social Enterprise) được thành lập vào tháng 3 năm 2020 tại thành phố Huế, hoạt động trong lĩnh vực giáo dục trải nghiệm cho trẻ em, giảng dạy tiếng Anh theo khung chương trình Hoa Kỳ, dịch vụ ăn uống, du lịch giải trí và các quỹ thiện nguyện xã hội. Do đặc thù là doanh nghiệp khởi nghiệp xã hội còn non trẻ, nguồn nhân lực sản xuất nội dung chưa tích lũy nhiều kinh nghiệm thực tế, chất lượng nội dung truyền thông trên Fanpage Facebook chưa đạt được sự đồng bộ, thông điệp truyền tải thiếu tính nhất quán, lượng tương tác và tỷ lệ tiếp cận công chúng còn hạn chế. Để nâng cao hiệu quả truyền thông trực tuyến, việc khảo sát phản hồi thực tế từ nhóm khách hàng mục tiêu là điều kiện tiên quyết.
Khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Mục tiêu chung: Đánh giá thực trạng hoạt động Content Marketing trên Fanpage của Công ty TNHH XH Ơ Kìa Nước Mỹ và kết quả hoạt động đã thực hiện, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động này trong thời gian tới.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn liên quan đến Content Marketing trên mạng xã hội Facebook.
- Đánh giá thực trạng triển khai hoạt động Content Marketing trên Fanpage của đơn vị.
- Đo lường cảm nhận và mức độ đánh giá của khách hàng đối với các nội dung trên Fanpage của công ty.
- Đề xuất các định hướng và giải pháp điều chỉnh nhằm nâng cao chất lượng hoạt động Content Marketing trên Fanpage của công ty.
Vấn đề nghiên cứu được cụ thể hóa qua 7 câu hỏi khoa học:
- Thực trạng hoạt động Content Marketing trên Fanpage của Công ty TNHH XH Ơ kìa nước Mỹ hiện nay như thế nào?
- Khách hàng tiếp cận và biết đến doanh nghiệp qua những nguồn thông tin nào?
- Tần suất tiếp nhận các nội dung Content Marketing trực tuyến của khách hàng ra sao?
- Khách hàng có những phản ứng cụ thể nào khi tiếp nhận các nội dung Content Marketing của công ty?
- Những yếu tố nào tác động trực tiếp đến cảm nhận của khách hàng về hoạt động Content Marketing trên Fanpage?
- Mức độ đánh giá cụ thể của khách hàng về từng khía cạnh nội dung trên Fanpage ra sao?
- Doanh nghiệp cần triển khai các giải pháp nào để tối ưu hóa hoạt động Content Marketing trên Fanpage?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đánh giá của khách hàng đối với hoạt động Content Marketing trên Fanpage của Công ty TNHH XH Ơ Kìa Nước Mỹ.
- Đối tượng khảo sát: Các phụ huynh có con đang theo học tại các khóa học tiếng Anh thực chiến của công ty.
- Phạm vi nội dung: Các yếu tố thuộc hoạt động Content Marketing trực tuyến tác động đến đánh giá của khách hàng.
- Phạm vi không gian: Kênh Fanpage chính thức của công ty trên nền tảng Facebook tại địa bàn thành phố Huế.
- Phạm vi thời gian: Nghiên cứu thực hiện từ ngày 02/01/2024 đến ngày 07/03/2024. Trong đó, dữ liệu thứ cấp được thu thập từ tháng 03/2020 đến tháng 01/2024 (giai đoạn phân tích kênh trực tuyến từ 01/02/2023 đến 01/02/2024); dữ liệu sơ cấp được thu thập từ ngày 02/01/2024 đến ngày 02/03/2024.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống nền tảng lý thuyết dựa trên các định nghĩa kinh điển về tiếp thị của Philip Kotler (2012), Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA, 2005), Viện Marketing Anh Quốc (1960), Stokes và cộng sự (2009), cùng quan điểm tiếp thị hỗn hợp của E. Jerome McCarthy (1975). Về tiếp thị trực tuyến, tác giả sử dụng lý thuyết của Philip Kotler và Gary Armstrong (2021). Khái niệm và vai trò của Content Marketing được tổng hợp từ các công trình của Joe Pulizzi (2000), Content Marketing Institute (2012), Neil Patel (2013), Hollebeek và Keith Macky (2017), và Brian Clark (2006). Về phía khách hàng và giá trị cảm nhận, đề tài kế thừa các lý thuyết của Peter Drucker (1954), Philip Kotler (2000), Zeithaml (1988), Butz & Goodstein (1990), Woodruff (1997) và giáo trình của Tống Viết Bảo Hoàng (2016).
Khung nghiên cứu được phát triển dựa trên việc kế thừa và hiệu chỉnh từ hai mô hình thực nghiệm:
- Mô hình của Ximing Li & Jiaxin Zheng (2020/2021) về cơ chế tác động của tiếp thị nội dung Vlog đến nhận diện thương hiệu và ý định mua hàng.
- Mô hình của Bùi Quế Trân và Nguyễn Quốc Cường (2022) tại Hội nghị Khoa học trẻ lần 4 về các yếu tố Content Marketing tác động đến ý định mua sắm của thế hệ Gen Z tại TP. Hồ Chí Minh.
Tác giả thiết lập hệ thống đo lường kết hợp hai góc độ:
- Chỉ số nội bộ: Mức độ tiếp cận nội dung (Reach), Mức độ hấp dẫn của nội dung (Engagement Rate = Tổng lượt tương tác / Số lượt tiếp cận * 100), Mức độ truy cập Fanpage (Page visits).
- Bộ thang đo cảm nhận bên ngoài của khách hàng: Gồm 5 tiêu chí độc lập và 1 tiêu chí đánh giá chung, phân bổ thành 23 biến quan sát được đánh giá qua thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Rất không đồng ý đến 5: Rất đồng ý, riêng biến CNC2 được mã hóa ngược để kiểm soát độ tin cậy của câu trả lời).
| Nhóm tiêu chí |
Mã biến |
Nội dung biến quan sát |
| Chất lượng nội dung |
CLND1 |
Nội dung bài viết giải quyết những vấn đề khách hàng thắc mắc |
|
CLND2 |
Nội dung bài viết chứa đựng thông tin khách hàng quan tâm |
|
CLND3 |
Nội dung mang lại những giá trị hữu ích thiết thực |
|
CLND4 |
Nội dung truyền tải thông điệp có ý nghĩa và giá trị |
| Chất lượng hình ảnh, video và thiết kế |
CLHATK1 |
Hình ảnh, video được thiết kế đẹp mắt |
|
CLHATK2 |
Hình ảnh, video truyền tải thông điệp ý nghĩa |
|
CLHATK3 |
Chất lượng hình ảnh, video có độ sắc nét cao |
|
CLHATK4 |
Nội dung hình ảnh, video mang tính chân thực, thực tế |
| Tính chia sẻ và lan truyền |
CSLT1 |
Nội dung mang ý nghĩa có ích cho cộng đồng |
|
CSLT2 |
Nội dung tạo được hiệu ứng lan truyền xã hội |
|
CSLT3 |
Nội dung có sức ảnh hưởng mạnh mẽ đến cộng đồng |
|
CSLT4 |
Nội dung kích thích sự thảo luận giữa người dùng |
| Tính tương tác |
TT1 |
Fanpage tích cực phản hồi các tương tác của khách hàng |
|
TT2 |
Fanpage giải đáp thắc mắc của khách hàng kịp thời |
|
TT3 |
Fanpage thúc đẩy các cuộc đối thoại hai chiều với khách hàng |
|
TT4 |
Doanh nghiệp luôn lắng nghe và tiếp thu ý kiến của khách hàng |
| Tính nhất quán |
NQ1 |
Hình ảnh và nội dung bài đăng có sự thống nhất |
|
NQ2 |
Cấu trúc trình bày giữa các bài viết có tính đồng bộ |
|
NQ3 |
Giá trị nội dung truyền tải phù hợp với định vị doanh nghiệp |
|
NQ4 |
Nội dung phản ánh rõ nét các giá trị cốt lõi của doanh nghiệp |
| Đánh giá chung cảm nhận |
CNC1 |
Khách hàng cảm thấy thích thú khi xem nội dung trên Fanpage |
|
CNC2 |
Khách hàng cảm thấy nhàm chán khi tiếp cận nội dung (mã hóa ngược) |
|
CNC3 |
Khách hàng cảm thấy nội dung trên Fanpage mang lại nhiều thông tin bổ ích |
Phương pháp nghiên cứu thực hiện qua hai giai đoạn:
- Nghiên cứu định tính: Phỏng vấn chuyên sâu nhóm đối tượng chuyên môn nội bộ ($n = 5$), bao gồm Giám đốc điều hành Phan Quốc Vinh cùng hai nhân viên phụ trách Marketing (Trần Nhật Trường và Phạm Thị Mộng Thường) nhằm điều chỉnh thang đo phù hợp với đặc thù doanh nghiệp xã hội tại Huế.
- Nghiên cứu định lượng: Thực hiện khảo sát bằng bảng hỏi cấu trúc trên cỡ mẫu $n = 150$ phụ huynh có con đang theo học tại trung tâm bằng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên đơn giản kết hợp khảo sát trực tiếp và cá nhân.
Quy trình phân tích dữ liệu trên phần mềm SPSS 26 bao gồm:
- Thống kê mô tả (Descriptive Statistics) tổng hợp thông tin nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, thu nhập).
- Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha (chấp nhận thang đo có Cronbach's Alpha $\ge 0,6$ và hệ số tương quan biến - tổng $\ge 0,3$).
- Kiểm định One-Sample T-test kiểm tra mức độ đánh giá trung bình với giả thuyết $H_0$ (khách hàng có cảm nhận tốt) và $H_1$ (khách hàng không có cảm nhận tốt) ở mức ý nghĩa $p = 0,05$.
- Kiểm định One-Way ANOVA và Independent Samples T-test để đối chiếu sai biệt cảm nhận theo các biến nhân khẩu học. Trong kiểm định ANOVA, tiến hành kiểm tra tính đồng nhất phương sai bằng kiểm định Levene: nếu phương sai bằng nhau ($Sig. > 0,05$) thì sử dụng kết quả kiểm định $F$, nếu phương sai không đồng nhất ($Sig. < 0,05$) thì sử dụng kiểm định Welch (Robust Tests).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về hoạt động Content Marketing trên Fanpage
Chương 1 hệ thống hóa khung lý thuyết tổng thể về Marketing, từ vai trò làm cầu nối giữa doanh nghiệp và thị trường đến sự chuyển dịch sang tiếp thị trực tuyến. Khóa luận phân tích sự khác biệt cơ bản giữa Marketing truyền thống và Marketing trực tuyến qua bảng đối sánh tiêu chuẩn:
| Tiêu chí so sánh |
Marketing truyền thống |
Marketing trực tuyến |
| Kênh tiếp cận |
Truyền hình, phát thanh, báo in, quảng cáo ngoài trời (OOH), sự kiện |
Môi trường Internet, website, mạng xã hội, thư điện tử |
| Tính tương tác |
Giao tiếp một chiều từ phía doanh nghiệp, hạn chế phản hồi |
Tính tương tác hai chiều cao qua bình luận, chia sẻ, nhắn tin trực tiếp |
| Phân phối thông tin |
Tốc độ chậm, phạm vi phụ thuộc vào hạ tầng truyền thông cơ học |
Lan truyền nhanh chóng, không bị cản trở bởi khoảng cách địa lý |
| Mục tiêu tiếp cận |
Tiếp cận đại chúng diện rộng, độ tập trung đối tượng mục tiêu thấp |
Tối ưu hóa phân khúc và tiếp cận chính xác tệp khách hàng mục tiêu |
| Chi phí vận hành |
Ngân sách đầu tư lớn, đặc biệt trên truyền hình và báo chí |
Ngân sách linh hoạt, tối ưu chi phí hơn trên các nền tảng số |
Tác giả phân loại Content Marketing theo 4 mục tiêu chính (tạo nhận thức thương hiệu, thúc đẩy tương tác kết nối, chuyển đổi bán hàng, giáo dục khách hàng) và 6 hình thức thể hiện (Video, Infographics, Podcast, Email, Blogs, Quote/Meme). Đối với nền tảng Facebook, nghiên cứu chỉ ra lợi thế về quy mô người dùng, khả năng tối ưu hóa của công cụ Facebook Ads và tính tương tác đa chiều, đồng thời phân tích những thách thức về áp lực cạnh tranh hiển thị thuật toán và sự phụ thuộc vào ngân sách quảng cáo. Chương này cũng phân tích 3 trường hợp thực tiễn điển hình tại thị trường Việt Nam: chiến dịch OOH “Cảm ơn” mừng sinh nhật 3 tuổi của Baemin; chiến dịch Video “Bảo hiểm dễ hiểu” của FWD (đạt giải Bạc Globes MAA 2022 và giải Vàng Dragon of Asia Awards); và chiến lược nội dung sáng tạo, hài hước gắn liền với giáo dục giới tính của thương hiệu Durex trên mạng xã hội Facebook.
Chương 2: Thực trạng hoạt động Content Marketing trực tuyến của Công ty TNHH XH Ơ kìa nước Mỹ
Chương 2 tập trung phân tích hồ sơ doanh nghiệp và hiện trạng vận hành truyền thông của đơn vị nghiên cứu:
- Tên pháp nhân: Công ty TNHH XH Ơ Kìa Nước Mỹ (Eureka America Social Enterprise).
- Địa chỉ trụ sở: Số 39 Xuân Diệu, thành phố Huế; Giấy phép kinh doanh số 3301691772 do Sở Kế hoạch & Đầu tư Tỉnh Thừa Thiên Huế cấp ngày 17/03/2021.
- Định hướng sứ mệnh và giá trị: Triển khai dự án “Hue for KIDs” với triết lý đào tạo 3H (Head - Hand - Heart) cùng khẩu hiệu định vị “A better child, a brighter life”.
Cơ cấu nhân sự của doanh nghiệp duy trì quy mô tinh gọn với tỷ lệ lao động trẻ và bán thời gian chiếm đa số qua các năm:
| Tiêu chí phân loại |
Năm 2021 |
|
Năm 2022 |
|
Năm 2023 |
|
|
Số lượng (người) |
Tỷ lệ (%) |
Số lượng (người) |
Tỷ lệ (%) |
Số lượng (người) |
Tỷ lệ (%) |
| Giới tính |
|
|
|
|
|
|
| - Nam |
7 |
46,67 |
9 |
50,00 |
10 |
50,00 |
| - Nữ |
8 |
53,33 |
9 |
50,00 |
10 |
50,00 |
| Độ tuổi |
|
|
|
|
|
|
| - Từ 18 đến 30 tuổi |
14 |
93,33 |
17 |
94,44 |
19 |
95,00 |
| - Từ 30 đến 40 tuổi |
1 |
6,67 |
1 |
5,56 |
1 |
5,00 |
| - Trên 40 tuổi |
0 |
0,00 |
0 |
0,00 |
0 |
0,00 |
| Hình thức lao động |
|
|
|
|
|
|
| - Toàn thời gian |
1 |
6,67 |
1 |
5,56 |
1 |
5,00 |
| - Bán thời gian |
14 |
93,33 |
17 |
94,44 |
19 |
95,00 |
| Trình độ đào tạo |
|
|
|
|
|
|
| - Đại học |
15 |
100,00 |
18 |
100,00 |
20 |
100,00 |
| - Cao đẳng / THPT |
0 |
0,00 |
0 |
0,00 |
0 |
0,00 |
| Tổng số lao động |
15 |
100,00 |
18 |
100,00 |
20 |
100,00 |
Về năng lực tài chính, kết quả kinh doanh giai đoạn 2021 - 2023 ghi nhận sự tăng trưởng ổn định về quy mô:
| Chỉ tiêu tài chính |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
Năm 2023 |
Biến động 2023/2021 (+/-) |
Tốc độ tăng trưởng (%) |
| Doanh thu thuần |
468 |
670 |
612 |
+144 |
+30,76 |
| Chi phí hoạt động |
376 |
350 |
483 |
+107 |
+28,45 |
| Lợi nhuận trước thuế |
92 |
95 |
135 |
+43 |
+46,73 |
| Thuế thu nhập DN |
25 |
25 |
37 |
+12 |
+48,00 |
| Lợi nhuận sau thuế |
67 |
112 |
98 |
+31 |
+46,26 |
(Đơn vị tính: Triệu đồng)
Về hoạt động Content Marketing trên Fanpage Facebook, kênh trực tuyến được giám sát trực tiếp bởi Giám đốc điều hành và thực thi bởi bộ phận Marketing. Nội dung xuất bản tập trung chủ yếu vào việc ghi lại hoạt động giảng dạy thực tế, các chương trình ngoại khóa của học viên và các hoạt động tình nguyện xã hội. Phân tích nội bộ giai đoạn 01/2023 - 01/2024 chỉ ra rằng các bài viết có xu hướng tự phát, chưa bám sát quy trình tiếp thị chuẩn hóa, dẫn đến hiệu quả hiển thị và tỷ lệ tương tác tự nhiên chưa đồng đều giữa các giai đoạn trong năm.
Chương 3: Định hướng và giải pháp nhằm cải thiện hoạt động Content Marketing trên Fanpage của Công ty TNHH XH Ơ kìa nước Mỹ
Dựa trên phân tích ma trận điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, thách thức (SWOT) và kết quả khảo sát thực nghiệm từ 150 phụ huynh, tác giả xác định phương hướng phát triển cho dự án “Hue for KIDs”. Chương 3 đưa ra các nhóm giải pháp can thiệp có tính hệ thống nhằm giải quyết các tồn tại về nội dung truyền thông:
- Hoàn thiện quy trình sản xuất nội dung: Thiết lập kế hoạch biên tập theo tháng, xác định rõ thông điệp trọng tâm cho từng chiến dịch trải nghiệm và cân đối tỷ lệ giữa các nhóm bài viết chia sẻ kiến thức, bài phản ánh hoạt động thực tế và bài viết giới thiệu chương trình.
- Nâng cao chất lượng thiết kế và hình ảnh: Xây dựng bộ quy chuẩn nhận diện thương hiệu thống nhất cho Fanpage (màu sắc, logo, kiểu chữ, bố cục khung hình); tăng cường đầu tư vào định dạng video ngắn phản ánh chân thực các phản ứng, kỹ năng tiếp thu của trẻ trong lớp học.
- Cải thiện tính tương tác và đối thoại hai chiều: Xây dựng cơ chế phản hồi thắc mắc của phụ huynh nhanh chóng; chủ động xây dựng các tuyến nội dung mở, đặt câu hỏi thảo luận về phương pháp nuôi dạy con để kích thích phụ huynh tham gia bình luận và chia sẻ.
- Đảm bảo tính nhất quán của thông điệp: Lồng ghép nhất quán giá trị cốt lõi 3H (Head - Hand - Heart) vào mọi bài đăng nhằm củng cố nhận diện một doanh nghiệp xã hội vì cộng đồng giáo dục trẻ em tại địa phương.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
- Đánh giá hoạt động quản trị nội bộ: Nghiên cứu cho thấy Công ty TNHH XH Ơ Kìa Nước Mỹ đã duy trì được sự tăng trưởng tài chính với lợi nhuận sau thuế năm 2023 đạt 98 triệu đồng (tăng 46,26% so với năm 2021). Tuy nhiên, bộ máy nhân sự có 95% là lao động bán thời gian và sinh viên, khiến công tác truyền thông thiếu tính chuyên trách dài hạn.
- Đo lường chỉ số vận hành Fanpage: Các chỉ số tiếp cận (Reach), tỷ lệ tương tác (Engagement Rate) và lượt truy cập Fanpage trong năm 2023 có sự biến động lớn giữa các tháng, chủ yếu tăng cao vào những thời điểm tổ chức sự kiện ngoại khóa và giảm mạnh ở các giai đoạn gián đoạn nội dung.
- Đánh giá cảm nhận khách hàng từ dữ liệu khảo sát ($n = 150$): Khách hàng (các bậc phụ huynh) nhìn chung có phản hồi tích cực đối với các giá trị nhân văn và tính thực tế của hình ảnh trên trang. Tuy nhiên, các tiêu chí về tính nhất quán trong cấu trúc bài viết, tính kích thích tương tác hai chiều và sự phong phú của thông điệp giáo dục vẫn còn dư địa lớn để cải thiện nhằm đạt mức hài lòng cao hơn.
Giải pháp và kiến nghị đề xuất
- Kiến nghị về quy trình: Tác giả đề xuất quy trình xây dựng Content Marketing chuẩn hóa gồm các bước: Nghiên cứu nhu cầu thông tin của phụ huynh -> Lập lịch xuất bản nội dung định kỳ -> Sản xuất ấn phẩm đa phương tiện chuẩn nhận diện -> Phân phối và chạy thử nghiệm quảng cáo -> Đo lường hiệu quả qua các chỉ số tiếp cận, tương tác để điều chỉnh.
- Kiến nghị về nội dung: Đa dạng hóa các dạng bài viết theo mô hình giáo dục kiến thức, lồng ghép tư vấn kỹ năng nuôi dạy trẻ thay vì chỉ đưa tin thuần túy về lớp học; chuẩn hóa chất lượng quay dựng video ngắn nhằm tăng tính lan truyền.
- Kiến nghị về nhân sự: Doanh nghiệp cần xây dựng quy chế phân công nhiệm vụ rõ ràng cho bộ phận Marketing, đào tạo kỹ năng viết bài và thiết kế cơ bản cho nhân viên bán thời gian để bảo đảm tính ổn định của dòng thông tin.
Đóng góp của đề tài
So với các nghiên cứu tổng quát trước đây thường tập trung vào các tập đoàn lớn hoặc các sàn thương mại điện tử, đề tài này đóng góp một góc nhìn khảo sát thực nghiệm chuyên biệt vào mô hình doanh nghiệp xã hội (TNHH XH) tại một thị trường cụ thể là thành phố Huế. Nghiên cứu đã kết hợp thành công việc theo dõi chỉ số hiệu quả nội bộ trên Facebook với khung thang đo 23 biến quan sát cảm nhận khách hàng, tạo cơ sở thực chứng giúp ban điều hành công ty tái cấu trúc kênh truyền thông một cách bài bản.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Giới hạn về nguồn lực và thời gian: Do các điều kiện hạn chế về kinh phí và thời gian thực tập của tác giả, nghiên cứu chỉ khảo sát trên quy mô mẫu $n = 150$ người.
- Giới hạn về đối tượng tiếp cận: Mẫu khảo sát mới chỉ tập trung vào nhóm phụ huynh đã và đang cho con theo học tại các lớp tiếng Anh của công ty, chưa mở rộng ra tệp phụ huynh tiềm năng chưa từng sử dụng dịch vụ trên địa bàn thành phố.
- Giới hạn về kênh truyền thông: Đề tài mới chỉ đi sâu đánh giá kênh Fanpage Facebook, chưa phân tích toàn diện các nền tảng số khác mà công ty đang sở hữu như kênh YouTube.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát đa kênh (kết hợp Facebook, YouTube, TikTok), gia tăng kích thước mẫu điều tra và ứng dụng thêm mô hình phương trình cấu trúc (SEM) để kiểm tra mức độ tác động trực tiếp của từng yếu tố Content Marketing đến quyết định đăng ký khóa học của khách hàng.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên các chuyên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh, và Truyền thông đa phương tiện đang thực hiện các đề tài tốt nghiệp liên quan đến tiếp thị kỹ thuật số trên nền tảng mạng xã hội. Cụ thể, các nội dung có giá trị tham khảo cao bao gồm:
- Bảng thang đo chi tiết gồm 23 biến quan sát được điều chỉnh cho việc đo lường hoạt động Content Marketing trên Fanpage.
- Khung quy trình xử lý dữ liệu định lượng trên SPSS 26, kết hợp các phương pháp Cronbach’s Alpha, One-Sample T-test, Independent Samples T-test và One-Way ANOVA (bao gồm cách xử lý phương sai không đồng nhất bằng kiểm định Welch).
- Dữ liệu thực tế về cơ cấu nhân sự và kết quả tài chính của một mô hình doanh nghiệp xã hội tại miền Trung trong giai đoạn 2021 - 2023.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao đề tài lại lựa chọn nghiên cứu riêng biệt nền tảng Facebook Fanpage mà không đánh giá tất cả các kênh truyền thông của doanh nghiệp?
Theo dữ liệu khảo sát thực tế của doanh nghiệp, Facebook là kênh tiếp cận trực tuyến chính yếu và tương tác hàng ngày với tệp phụ huynh tại thành phố Huế. Dù công ty có triển khai kênh YouTube, nhưng nguồn lực của bộ phận Marketing còn mỏng và định hướng giai đoạn 2023 - 2024 của công ty tập trung tối ưu hóa Fanpage, nên tác giả giới hạn phạm vi nghiên cứu trên Facebook để đảm bảo tính chuyên sâu.
2. Kích thước mẫu khảo sát của khóa luận là bao nhiêu và được chọn theo phương pháp nào?
Nghiên cứu khảo sát trên kích thước mẫu gồm 150 đáp viên. Đối tượng điều tra là các bậc phụ huynh có con đã và đang theo học tại khóa học tiếng Anh thực chiến của Công ty TNHH XH Ơ Kìa Nước Mỹ tại thành phố Huế, sử dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên đơn giản qua bảng câu hỏi trực tiếp và khảo sát cá nhân.
3. Bộ thang đo đánh giá cảm nhận của khách hàng trong nghiên cứu gồm những nhóm tiêu chí nào?
Hệ thống thang đo gồm 23 biến quan sát chia thành 6 nhóm tiêu chí: Chất lượng nội dung (4 biến: CLND1 - CLND4), Chất lượng hình ảnh, video và thiết kế (4 biến: CLHATK1 - CLHATK4), Tính chia sẻ và lan truyền (4 biến: CSLT1 - CSLT4), Tính tương tác (4 biến: TT1 - TT4), Tính nhất quán (4 biến: NQ1 - NQ4), và Đánh giá chung về cảm nhận của khách hàng (3 biến: CNC1 - CNC3).
4. Quy mô nhân sự và cơ cấu lao động của Công ty Ơ Kìa Nước Mỹ giai đoạn 2021 - 2023 có đặc điểm gì nổi bật?
Quy mô nhân sự tăng từ 15 người (năm 2021) lên 20 người (năm 2023), tỷ lệ nam/nữ cân bằng 50/50. Tuy nhiên, có tới 95% nhân sự nằm trong độ tuổi 18 - 30 và 95% là nhân viên bán thời gian (19/20 người), 100% có trình độ đại học và chủ yếu là sinh viên năm cuối tại Huế; chỉ có duy nhất 1 nhân sự toàn thời gian (Giám đốc điều hành).
5. Tình hình kinh doanh của công ty biến động như thế nào từ năm 2021 đến năm 2023?
Doanh thu của công ty tăng từ 468 triệu đồng (2021) lên 612 triệu đồng (2023), tương ứng mức tăng 30,76%. Lợi nhuận trước thuế tăng 46,73% (từ 92 lên 135 triệu đồng) và lợi nhuận sau thuế tăng 46,26% (từ 67 triệu đồng năm 2021 lên 98 triệu đồng năm 2023), phản ánh mô hình kinh doanh giáo dục trải nghiệm có sự tăng trưởng ổn định sau thời gian khởi lập.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Minh Quân đã phản ánh toàn diện bức tranh thực trạng tiếp thị nội dung của Công ty TNHH XH Ơ Kìa Nước Mỹ trong bối cảnh truyền thông số tại địa phương. Thông qua việc kết hợp các chỉ số nội bộ Fanpage và dữ liệu khảo sát định lượng từ 150 phụ huynh trên phần mềm SPSS 26, nghiên cứu đã lượng hóa được các chiều kích tác động đến cảm nhận của khách hàng. Các giải pháp được đề xuất trong khóa luận bám sát điều kiện nguồn lực thực tế của doanh nghiệp xã hội, mang lại giá trị ứng dụng rõ ràng cho công tác quản trị truyền thông tại đơn vị trong giai đoạn tiếp theo.