Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh chuyển đổi số và toàn cầu hóa, các doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ buộc phải khai thác các nền tảng trực tuyến nhằm duy trì tương tác và tối ưu hóa khả năng tiếp cận khách hàng. Theo số liệu từ báo cáo Digital 2024: Vietnam của DataReportal được trích dẫn trong công trình, quy mô người dùng mạng xã hội toàn cầu đã đạt 5,22 tỷ người (tương đương 63,8% dân số thế giới). Tại Việt Nam, tính đến tháng 1 năm 2024, có khoảng 72,70 triệu người sử dụng mạng xã hội (chiếm 73,3% tổng dân số), trong đó Facebook giữ vị thế nền tảng phổ biến hàng đầu với phạm vi tiếp cận quảng cáo chiếm đến 92,7% tổng số người dùng Internet nội địa.

Đối với lĩnh vực thiết kế và thi công nội thất, hành vi ra quyết định của khách hàng mang tính cân nhắc cao, đòi hỏi thông tin được kiểm chứng và thẩm định kỹ lưỡng về năng lực thực tế. Thị trường nội thất Việt Nam đang trong giai đoạn tăng trưởng mạnh mẽ; theo số liệu của Bộ Xây dựng năm 2024, tỷ lệ đô thị hóa cả nước đạt 44,3%, riêng quý III năm 2024 ghi nhận 23 dự án nhà ở mới được cấp phép với 11.669 căn hộ. Quy mô thị trường nội thất Việt Nam ước tính đạt 1,47 tỷ USD vào năm 2024 và dự kiến đạt 1,92 tỷ USD vào năm 2029 với tỷ lệ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) là 5,33%. Sự cạnh tranh gay gắt giữa các doanh nghiệp nội địa và quốc tế đặt ra yêu cầu cấp thiết cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ, điển hình như Công ty Cổ phần Xây dựng X Green Việt Nam, trong việc thiết lập một chiến lược Content Marketing bài bản trên Fanpage Facebook nhằm tạo dựng uy tín thương hiệu và chuyển hóa người theo dõi thành khách hàng thực tế.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định rõ ràng thành hai cấp độ:

  • Mục tiêu chung: Phân tích thực trạng hoạt động Content Marketing trên Fanpage của Công ty Cổ phần Xây dựng X Green Việt Nam, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện hoạt động này.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và cơ sở thực tiễn liên quan đến hoạt động Content Marketing trên mạng xã hội Facebook và Fanpage doanh nghiệp.
    2. Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động Content Marketing trên Fanpage của Công ty Cổ phần Xây dựng X Green Việt Nam thông qua các chỉ số quản trị và khảo sát ý kiến khách hàng.
    3. Đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao chất lượng và hiệu quả hoạt động Content Marketing trên Fanpage của công ty.

Nhiệm vụ nghiên cứu được cụ thể hóa bằng ba câu hỏi nghiên cứu:

  1. Những yếu tố nào ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động Content Marketing trên Fanpage của Công ty Cổ phần Xây dựng X Green Việt Nam?
  2. Khách hàng đánh giá như thế nào về nội dung được đăng tải trên Fanpage của Công ty Cổ phần Xây dựng X Green Việt Nam?
  3. Công ty Cổ phần Xây dựng X Green Việt Nam cần đưa ra những giải pháp nào để nâng cao chất lượng và hiệu quả hoạt động Content Marketing trên Fanpage, góp phần thu hút khách hàng mục tiêu?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác định bao gồm:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động Content Marketing trên trang Fanpage Facebook của Công ty Cổ phần Xây dựng X Green Việt Nam.
  • Đối tượng khảo sát: Các khách hàng cá nhân đã biết đến, đang theo dõi hoặc từng tương tác trên Fanpage X Green.
  • Phạm vi không gian: Trang Fanpage của Công ty Cổ phần Xây dựng X Green Việt Nam trên nền tảng Facebook.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập và thống kê trong giai đoạn 2021 – 2023; dữ liệu sơ cấp phục vụ phân tích định lượng được thu thập từ ngày 06/09/2024 đến ngày 20/11/2024.
  • Phạm vi nội dung: Nghiên cứu tập trung vào các hình thức, quy trình sáng tạo, các chỉ số đo lường hiệu quả nội dung và mức độ hài lòng của khách hàng theo hành trình trải nghiệm trực tuyến.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm kinh điển về Marketing của Philip Kotler (2007) và Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA, 2017). Khái niệm trung tâm "Content Marketing" được định nghĩa theo Joe Pulizzi (2013) – nhà sáng lập Viện Content Marketing (CMI) – là quy trình tiếp thị tập trung vào việc tạo ra và phân phối các nội dung phi thương mại có giá trị, phù hợp và nhất quán nhằm thu hút, duy trì đối tượng khách hàng mục tiêu và thúc đẩy hành động mang lại lợi nhuận. Tác giả tham chiếu Content Marketing Handbook (2015) để phân loại 8 dạng thức Content Marketing phổ biến (hình ảnh thương hiệu, hình ảnh thủ thuật/mẹo vặt, hình ảnh/video gắn lời kêu gọi hành động, Infographic, Quote/Meme, Video Content, Chart biểu đồ) cùng 15 công cụ triển khai nội dung. Đồng thời, nghiên cứu phân tích cơ chế hoạt động của thuật toán Edgerank (dựa trên ba biến số: User - tỷ lệ người tương tác, Weight - trọng số tương tác, Decay - độ trễ thời gian) và quy chuẩn viết bài tối ưu hóa SEO trên Facebook.

Về mô hình phân tích hành vi khách hàng, tác giả tổng hợp quá trình phát triển từ mô hình AIDMA (Roland Hall, 1920) gồm Attention - Interest - Desire - Memory - Action, mô hình AIDA truyền thống, và lựa chọn mô hình AISAS (Attention - Interest - Search - Action - Share) do Tập đoàn quảng cáo Dentsu phát triển năm 2004 (đăng ký bản quyền năm 2005) làm mô hình nghiên cứu thực nghiệm chính thức. Mô hình AISAS bổ sung hai giai đoạn trọng yếu trong kỷ nguyên kỹ thuật số là Tìm kiếm (Search) và Chia sẻ (Share).

Hệ thống thang đo nghiên cứu đề xuất gồm 24 biến quan sát thuộc 5 nhóm nhân tố:

  • Nhân tố Chú ý (Attention): ký hiệu từ CY1 đến CY5 (tần suất hiển thị bài viết, tiêu đề thu hút, hình ảnh/video ấn tượng, ngôn từ dễ hiểu, hình thức súc tích).
  • Nhân tố Quan tâm (Interest): ký hiệu từ QT1 đến QT5 (sự phù hợp của nội dung, giải đáp thắc mắc, thông tin hữu ích, tần suất cập nhật, cung cấp phản hồi và công trình thực tế).
  • Nhân tố Tìm kiếm (Search): ký hiệu từ TK1 đến TK5 (cấu trúc chuẩn SEO, mức độ dễ dàng tìm kiếm, tính rõ ràng của liên kết và liên hệ, hiệu quả quảng cáo, xu hướng quay lại tìm kiếm thông tin).
  • Nhân tố Hành động (Action): ký hiệu từ HĐ1 đến HĐ5 (liên hệ khi có khuyến mãi, sẵn sàng tương tác/bình luận, tìm hiểu dịch vụ sau quảng cáo, sẵn sàng liên hệ khi có nhu cầu, quyết định chọn dịch vụ).
  • Nhân tố Chia sẻ (Share): ký hiệu từ CS1 đến CS4 (nhận nhiều lượt chia sẻ, phản hồi tích cực từ cộng đồng, phản hồi lời kêu gọi chia sẻ, sẵn sàng chia sẻ cho người thân/bạn bè).

Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu được kết hợp chặt chẽ:

  • Dữ liệu thứ cấp: Trích xuất từ các báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, cơ cấu tổ chức của Công ty X Green giai đoạn 2021 – 2023, hệ thống thư viện số của Trường Đại học Kinh tế - Đại học Huế, cùng các số liệu thống kê quản trị Fanpage trên Meta Business Suite (lượt tiếp cận tự nhiên/trả phí, lượt xem trang, tương tác, lượt nhấp liên kết).
  • Dữ liệu sơ cấp: Khảo sát định lượng qua bảng hỏi Google Forms. Nghiên cứu áp dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện) đối với tệp khách hàng đã, đang và có ý định sử dụng dịch vụ của công ty do hạn chế về thời gian và chính sách bảo mật dữ liệu khách hàng.
  • Quy mô mẫu: Áp dụng công thức xác định cỡ mẫu cho tổng thể vô hạn:

$$n = \frac{Z^2 \cdot p(1 - p)}{e^2}$$

Với độ tin cậy 95% ($Z = 1{,}96$), tỷ lệ ước lượng $p = 0{,}5$, và sai số cho phép $e = 0{,}1$ (10%), kích thước mẫu tối thiểu được xác định là $n = 96$. Để gia tăng độ tin cậy và loại trừ phiếu khảo sát không hợp lệ, tác giả đã nâng quy mô mẫu thực tế lên $N = 100$ quan sát. Dữ liệu sau đó được mã hóa và phân tích trên phần mềm SPSS 26.0 với các kỹ thuật: thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha (điều kiện chấp nhận từ 0,6 đến gần 1,0), và kiểm định giá trị trung bình One Sample T-Test với giá trị kiểm định $H_0: \mu = 4$ ở mức ý nghĩa $\alpha = 0{,}05$.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về hoạt động Content Marketing trên fanpage

Chương 1 xây dựng khung lý thuyết toàn diện về mạng xã hội Facebook, phân định rõ chức năng giữa Trang cá nhân (phục vụ kết nối cá nhân), Nhóm (không gian tương tác cộng đồng theo sở thích), và Fanpage (kênh truyền thông tiếp thị chuyên nghiệp của tổ chức/doanh nghiệp có hỗ trợ công cụ quảng cáo và đo lường chuyên sâu). Tác giả làm rõ vai trò của Content Marketing trên Fanpage thông qua các khía cạnh: gia tăng lưu lượng truy cập tự nhiên, xây dựng nhận thức thương hiệu, thúc đẩy tương tác, nuôi dưỡng khách hàng tiềm năng, chuyển đổi doanh số và tạo dựng lòng trung thành.

Về mặt thực tiễn, chương này tổng hợp dữ liệu thống kê từ Kepios, We Are Social và DataReportal tính đến đầu năm 2024: số lượng người dùng Facebook toàn cầu đạt 3,07 tỷ tài khoản hoạt động hàng tháng (MAU); tại Việt Nam có 72,7 triệu người dùng với cơ cấu giới tính cân bằng (51% nữ, 49% nam). Đối với lĩnh vực nội thất, tác giả phân tích thực trạng chuyển dịch từ quảng cáo thụ động sang xây dựng nội dung trực quan, đồng thời chỉ ra điểm nghẽn của nhiều doanh nghiệp SMEs trong nước là chưa chuẩn hóa quy trình sản xuất nội dung, thiếu chiến lược tiếp cận đa chiều và chưa tối ưu hóa thuật toán hiển thị của nền tảng Facebook.

Chương 2: Đánh giá hoạt động Content Marketing trên fanpage của Công ty Cổ phần Xây dựng X Green Việt Nam

Chương 2 cung cấp bức tranh toàn cảnh về đơn vị nghiên cứu: Công ty Cổ phần Xây dựng X Green Việt Nam (thành lập ngày 19/11/2020 tại thị xã Ba Đồn, tỉnh Quảng Bình; người đại diện là ông Nguyễn Huy Hoàng; khẩu hiệu: "Nội thất X Green – Là lựa chọn tốt hơn"). Lĩnh vực hoạt động cốt lõi là thiết kế nội thất và thi công trọn gói. Tác giả phân tích dữ liệu nhân sự và kết quả kinh doanh giai đoạn 2021 – 2023 làm tiền đề đánh giá nguồn lực dành cho marketing.

Nội dung phân tích thực trạng hoạt động truyền thông trên Fanpage X Green tập trung vào:

  • Ba mục tiêu chiến lược của hoạt động Content Marketing: nâng cao nhận diện thương hiệu tại thị trường miền Trung, cung cấp thông tin giải pháp kỹ thuật, và thúc đẩy chuyển đổi thành hợp đồng thi công.
  • Đánh giá các định dạng nội dung đăng tải: bài viết chia sẻ phong cách thiết kế, công trình thực tế (như bài viết về công trình Quảng Trị), bài viết tư vấn mẹo vặt ("Top 5 thiết kế nhà bếp phụ nữ rất yêu"), gói dịch vụ ("Cải tạo nhà xuống cấp với chi phí thấp"), video clip giới thiệu quy trình thi công.
  • Khai thác chỉ số hiệu quả từ Meta Business giai đoạn 2021 – 2023: phân tích xu hướng biến động của lượt tiếp cận (reach), lượt xem trang (page views), và số lượt nhấp vào liên kết (link clicks).
  • Phân tích kết quả khảo sát thực nghiệm 100 khách hàng qua SPSS 26.0: thống kê cơ cấu nhân khẩu học (độ tuổi, công việc, mức thu nhập), phân tích nguồn tiếp cận thông tin, kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha và kiểm định One Sample T-Test đối với 5 nhóm nhân tố AISAS nhằm xác định các tiêu chí đã đạt mức kỳ vọng và các khía cạnh còn tồn tại yếu kém.

Chương 3: Một số giải pháp nâng cấp các hoạt động Content Marketing trên fanpage Công ty Cổ phần Xây dựng X Green Việt Nam

Dựa trên định hướng phát triển của X Green và các hạn chế bộc lộ qua kết quả khảo sát, Chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp nâng cấp toàn diện được phân nhóm tương ứng với 5 nhân tố của mô hình AISAS:

  • Nhóm giải pháp nâng cao sự Chú ý (Attention): Cải thiện chất lượng hình ảnh đồ họa và video thực tế, chuẩn hóa khung giờ đăng bài trùng khớp với thời gian hoạt động cao điểm của tệp khách hàng mục tiêu, sáng tạo tiêu đề bài viết đánh trúng tâm lý lo âu của khách hàng xây nhà.
  • Nhóm giải pháp gia tăng sự Quan tâm (Interest): Đa dạng hóa chuyên mục, tăng tỷ trọng các bài viết review thực tế, bổ sung phản hồi (feedback) chân thực của gia chủ, chia sẻ kiến thức chuyên môn về vật liệu xây dựng thân thiện môi trường.
  • Nhóm giải pháp tối ưu hóa Tìm kiếm (Search): Chuẩn hóa cấu trúc bài viết theo tiêu chuẩn SEO trên Facebook, gắn thẻ hashtag chứa từ khóa chính, tối ưu thanh điều hướng, đính kèm đầy đủ số điện thoại đường dây nóng và liên kết website (xgreen.vn) trong các bài đăng.
  • Nhóm giải pháp thúc đẩy Hành động (Action): Tinh chỉnh các nút kêu gọi hành động (Call to Action - CTA), xây dựng kịch bản phản hồi tin nhắn tự động (Messenger chatbot) chuyên nghiệp, triển khai các gói khuyến mãi ngắn hạn gắn liền với cam kết tư vấn miễn phí.
  • Nhóm giải pháp khuyến khích Chia sẻ (Share): Tổ chức các minigame tương tác định kỳ, tạo cơ chế ưu đãi giảm giá hoặc tặng quà tri ân cho các khách hàng cũ chia sẻ hình ảnh không gian sống hoàn thiện lên trang cá nhân và hội nhóm.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã cung cấp số liệu thực nghiệm phản ánh hành trình tương tác của người dùng trên Fanpage X Green. Khung đánh giá được lượng hóa thông qua việc vận dụng mô hình AISAS:

Nhóm nhân tố Mã hóa thang đo Nội dung đánh giá trọng tâm Kết quả đo lường chính
Chú ý (Attention) CY1 – CY5 Tần suất xuất hiện, độ hấp dẫn của tiêu đề, chất lượng hình ảnh/video, cách dùng từ ngữ và cấu trúc bài. Khách hàng đánh giá tốt về sự trực quan của hình ảnh và từ ngữ dễ hiểu; tuy nhiên tần suất xuất hiện tự nhiên trên bảng tin chưa cao.
Quan tâm (Interest) QT1 – QT5 Mức độ phù hợp thông tin, giải đáp thắc mắc, cập nhật xu hướng và cung cấp hình ảnh công trình thực tế. Khách hàng bày tỏ sự quan tâm lớn đối với các hình ảnh công trình thực tế và phản hồi từ gia chủ so với bản vẽ phối cảnh 3D.
Tìm kiếm (Search) TK1 – TK5 Cấu trúc chuẩn SEO, tính thuận tiện khi tìm kiếm liên hệ, đường dẫn website và hiệu quả quảng cáo. Khách hàng dễ dàng tìm thấy liên kết liên hệ, nhưng khả năng tự tìm kiếm các bài viết cũ theo danh mục chuyên sâu còn hạn chế.
Hành động (Action) HĐ1 – HĐ5 Tương tác bình luận, gửi tin nhắn tư vấn khi có ưu đãi, tìm hiểu dịch vụ và đưa ra quyết định hợp đồng. Mức độ tương tác bình luận và liên hệ khi có chương trình khuyến mãi đạt mức khá; tỷ lệ chốt hợp đồng phụ thuộc vào quá trình tư vấn tiếp theo.
Chia sẻ (Share) CS1 – CS4 Lượt chia sẻ tự nhiên, đánh giá tích cực và mức độ sẵn sàng giới thiệu Fanpage cho người thân, bạn bè. Đây là nhân tố ghi nhận điểm đánh giá thấp nhất trong chu trình; khách hàng ít chủ động chia sẻ bài viết nếu không có cơ chế kích cầu.

Về mặt giải pháp, tác giả đã đề xuất các biện pháp hoàn thiện mang tính thực tế cao:

  • Thiết lập quy trình sản xuất nội dung đồng bộ giữa bộ phận thiết kế kiến trúc và đội ngũ truyền thông.
  • Phân bổ lại tỷ lệ nội dung: 40% công trình thực tế và đánh giá từ khách hàng, 30% kiến thức kỹ thuật/giải pháp thiết kế, 20% thông tin dịch vụ/khuyến mãi và 10% bài viết tương tác/giải trí.
  • Ứng dụng quy chuẩn SEO Facebook nhằm gia tăng thứ hạng tìm kiếm tự nhiên của Fanpage trong thanh công cụ tìm kiếm nội bộ.

Về đóng góp, khóa luận đã hệ thống hóa mô hình AISAS vào thực tiễn ngành tiếp thị dịch vụ xây dựng - nội thất tại một doanh nghiệp địa phương cụ thể (tỉnh Quảng Bình). Nghiên cứu không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà đã đối chiếu giữa dữ liệu hiệu suất backend (Meta Business) với dữ liệu cảm nhận của khách hàng (SPSS), cung cấp cơ sở khoa học để doanh nghiệp cải tiến ngân sách và phương thức sáng tạo nội dung.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự xác định các hạn chế phương pháp luận sau:

  • Phương pháp chọn mẫu: Tác giả áp dụng kỹ thuật chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện), dẫn đến tính đại diện cho toàn bộ thị trường khách hàng tiềm năng chưa đạt mức tuyệt đối.
  • Quy mô mẫu: Kích thước mẫu khảo sát dừng lại ở 100 khách hàng, dù đáp ứng công thức thống kê tối thiểu ($n = 96$) nhưng còn hạn chế khi phân tích sâu các phân khúc nhân khẩu học đặc thù.
  • Khung thời gian thu thập dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp chỉ phản ánh quan điểm của khách hàng trong một giai đoạn ngắn (từ 06/09/2024 đến 20/11/2024), chưa bao quát được biến động tâm lý tiêu dùng theo chu kỳ mùa vụ của ngành xây dựng (thường cao điểm vào dịp cuối năm).
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu giới hạn duy nhất trên nền tảng Fanpage Facebook của Công ty Cổ phần Xây dựng X Green Việt Nam, chưa đánh giá sự cộng hưởng của các kênh truyền thông số khác như Website hay TikTok.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được gợi mở:

  • Mở rộng quy mô khảo sát lên các cỡ mẫu lớn hơn và áp dụng kỹ thuật chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng theo khu vực địa lý.
  • Nghiên cứu mô hình truyền thông đa kênh (Omnichannel Content Marketing) tích hợp giữa Fanpage, Website và các nền tảng video ngắn.
  • Nghiên cứu đối chuẩn (benchmarking) so sánh hiệu quả Content Marketing của X Green với các đối thủ cạnh tranh trực tiếp trong cùng phân khúc thị trường miền Trung.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho các đối tượng sau:

  • Sinh viên chuyên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh, Truyền thông số: Cung cấp bài học điển hình về cách thức vận dụng mô hình AISAS để xây dựng bảng hỏi khảo sát, mã hóa biến số và xử lý số liệu kiểm định qua phần mềm SPSS 26.0 kết hợp Meta Business Suite.
  • Người làm đồ án hoặc nghiên cứu ứng dụng về Digital Marketing trong các ngành kỹ thuật, xây dựng, kiến trúc: Tài liệu cung cấp cách tiếp cận thực tế để đánh giá hiệu quả tiếp thị nội dung cho các sản phẩm/dịch vụ có giá trị cao, thời gian cân nhắc kéo dài và đòi hỏi độ tin cậy kỹ thuật nghiêm ngặt.
  • Ban quản lý và chuyên viên truyền thông tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs): Tham khảo hệ thống 24 tiêu chí thang đo để tự kiểm toán (audit) chất lượng nội dung Fanpage của đơn vị mình, từ đó điều chỉnh phân bổ ngân sách quảng cáo và quy trình biên tập nội dung bài đăng.

Phần đáng tham khảo nhất của tài liệu là bảng mô hình hóa thang đo AISAS chi tiết (từ Bảng 1.1) và quy trình kết hợp số liệu quản trị Fanpage thực tế với phương pháp kiểm định thống kê xã hội học.

Câu hỏi thường gặp

1. Tác giả đã sử dụng mô hình lý thuyết nào để làm khung phân tích cho khóa luận này?
Tác giả sử dụng mô hình AISAS (Attention - Interest - Search - Action - Share) do Tập đoàn Dentsu (Nhật Bản) phát triển năm 2004 làm khung nghiên cứu chính, phân tích hành vi khách hàng qua 5 giai đoạn: Chú ý, Quan tâm, Tìm kiếm, Hành động và Chia sẻ.

2. Kích thước mẫu khảo sát của đề tài là bao nhiêu và được xác định bằng phương pháp nào?
Kích thước mẫu tính toán theo công thức thống kê với sai số $e = 10%$ và độ tin cậy 95% là 96 người. Tác giả đã khảo sát thực tế và thu về 100 mẫu hợp lệ thông qua phương pháp chọn mẫu thuận tiện bằng công cụ Google Forms trong thời gian từ ngày 06/09/2024 đến ngày 20/11/2024.

3. Khóa luận sử dụng các công cụ phần mềm nào để xử lý và phân tích số liệu?
Nghiên cứu sử dụng phần mềm SPSS phiên bản 26.0 để thực hiện thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha và kiểm định giá trị trung bình One Sample T-Test; đồng thời khai thác số liệu tiếp cận và tương tác từ hệ thống Meta Business Suite của Facebook.

4. Dữ liệu thứ cấp về doanh nghiệp và hoạt động Fanpage được thu thập trong khoảng thời gian nào?
Các dữ liệu thứ cấp liên quan đến tình hình nhân sự, hoạt động kinh doanh và số liệu thống kê Fanpage (lượt tiếp cận, lượt xem trang, tương tác) được thu thập trong giai đoạn từ năm 2021 đến năm 2023.

5. Đơn vị thực nghiệm trong đề tài nghiên cứu là doanh nghiệp nào?
Đơn vị nghiên cứu là Công ty Cổ phần Xây dựng X Green Việt Nam, hoạt động chính trong lĩnh vực thiết kế và thi công nội thất, thành lập ngày 19/11/2020, có trụ sở tại thị xã Ba Đồn, tỉnh Quảng Bình.

Kết luận

Khóa luận của sinh viên Phạm Lệ Quyên đã hệ thống hóa thành công cơ sở lý luận về Content Marketing trên mạng xã hội Facebook và áp dụng phù hợp mô hình AISAS vào thực tiễn ngành thiết kế, thi công nội thất. Thông qua việc kết hợp số liệu quản trị từ Meta Business Suite giai đoạn 2021 – 2023 và kết quả khảo sát định lượng 100 khách hàng trên phần mềm SPSS 26.0, đề tài đã chỉ rõ những điểm mạnh về mặt hình ảnh, thông điệp cũng như các nút thắt về mức độ tương tác và chia sẻ trên Fanpage X Green. Hệ thống giải pháp đề xuất bám sát 5 giai đoạn trong hành trình trải nghiệm của khách hàng, mang lại giá trị ứng dụng thiết thực giúp doanh nghiệp tối ưu hóa hoạt động truyền thông và gia tăng hiệu quả chuyển đổi kinh doanh.