Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh kỷ nguyên công nghệ số 4.0, các nền tảng mạng xã hội như Facebook, TikTok và Instagram đã trở thành môi trường tương tác quen thuộc của người tiêu dùng. Tại Việt Nam, xu hướng tiếp thị chuyển dịch rõ rệt từ các phương thức truyền thống như phát tờ rơi, treo biển quảng cáo ngoài trời sang các hình thức quảng bá kỹ thuật số hiển thị trực tiếp trên thiết bị di động. Báo cáo thống kê từ Napoleoncat tính đến tháng 12 năm 2024 ghi nhận Việt Nam có hơn 86 triệu người dùng Facebook, chiếm 89,3% dân số (tăng hơn 9 triệu người so với năm 2022). Khả năng lan truyền nhanh và phạm vi tiếp cận rộng đưa Fanpage Facebook trở thành kênh truyền thông chiến lược nhằm kết nối thương hiệu với khách hàng mục tiêu và xây dựng tệp người tiêu dùng trung thành.

Công ty Cổ phần Hue One Food là đơn vị sản xuất và cung ứng sản phẩm bánh ép khô – một món ăn đặc sản truyền thống của xứ Huế. Nhận thức được vai trò của truyền thông số, công ty đã xây dựng và vận hành Fanpage "Bánh Ép Huế" nhằm quảng bá sản phẩm và văn hóa ẩm thực địa phương. Tuy nhiên, hoạt động tiếp thị nội dung đòi hỏi việc kiểm soát, đo lường và đánh giá định kỳ để kịp thời thích ứng với thị trường và nhu cầu của khách hàng. Tác giả Trần Thị Kiều My thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp hoàn thiện hoạt động này.

Mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể trong văn bản:

  1. Mục tiêu tổng quát: Phân tích và đánh giá thực trạng hoạt động Content Marketing trên Fanpage của Công ty Cổ phần Hue One Food, từ đó đề xuất các giải pháp phù hợp nhằm hoàn thiện hoạt động Content Marketing trên Fanpage của công ty.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa những vấn đề lý luận về lý thuyết và thực tiễn liên quan đến Content Marketing trên Fanpage.
    • Phân tích thực trạng và đánh giá hiệu quả hoạt động Content Marketing trên Fanpage “Bánh ép Huế” của Công ty Cổ phần Hue One Food.
    • Đề xuất các giải pháp phù hợp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động Content Marketing trên Fanpage của Công ty Cổ phần Hue One Food.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu bao gồm:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động Content Marketing trên Fanpage “Bánh Ép Huế” của Công ty Cổ phần Hue One Food.
  • Đối tượng khảo sát: Khách hàng sử dụng mạng xã hội Facebook đã mua và sử dụng sản phẩm của công ty, đồng thời đã bấm theo dõi (follow) và thường xuyên truy cập vào Fanpage “Bánh Ép Huế” để cập nhật thông tin.
  • Phạm vi không gian: Cửa hàng của Công ty Cổ phần Hue One Food tại địa chỉ số 10 Phạm Hồng Thái, phường Vĩnh Ninh, thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn hoạt động từ năm 2022 đến năm 2024; dữ liệu sơ cấp được thu thập qua khảo sát khách hàng từ tháng 12/2024 đến tháng 02/2025 (thời gian phát phiếu thực tế từ ngày 01/01/2025 đến ngày 25/01/2025).
  • Phạm vi nội dung: Tập trung phân tích, đánh giá và đề xuất giải pháp nâng cao hoạt động Content Marketing trên Fanpage “Bánh Ép Huế”.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và mô hình ứng dụng

Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý luận từ các tổ chức và học giả chuyên ngành:

  • Khái niệm Content Marketing: Tiếp cận theo định nghĩa của Content Marketing Institute (2012), Keith Blanchard (2016), Hollebeek & Keith Macky (2017) và Joe Pulizzi, nhấn mạnh việc tạo lập và phân phối nội dung có giá trị, hữu ích, nhất quán nhằm gây sự chú ý và thúc đẩy hành động có lợi của khách hàng.
  • Phân loại và công cụ: Dẫn dụng phân loại 8 dạng nội dung tiếp thị phổ biến theo ECPVietnam (2018) gồm: Trích dẫn (Quote/Meme), Nội dung video (Video Content), Hình ảnh chứa câu hỏi gợi mở, Hình ảnh thương hiệu đẹp mắt, Infographics, Biểu đồ hoạt họa (Chart), Hình ảnh hướng dẫn thủ thuật - mẹo vặt, Lời kêu gọi hành động (Call-to-Action). Đồng thời, trích lục 16 công cụ Content Marketing từ Content Marketing Handbook (2015) như Blogs, Social Media, Case Study, Webinar, Video Publication, Whitepaper, Gamification...
  • Phân biệt chuyên môn: Làm rõ sự khác biệt giữa Content Marketing với Social Media Marketing (theo Phạm Ngọc Ánh Minh, 2014) và giữa Content Marketing với Content Strategy (theo Brands Vietnam, 2014).
  • Chỉ tiêu đánh giá Fanpage: Áp dụng 5 nhóm chỉ tiêu của Trung Đức (2014) gồm Overview (Tổng quan), Likes (Lượt thích), Reach (Lượt tiếp cận), Posts (Bài đăng) và People (Người dùng/Tương tác).
  • Mô hình nghiên cứu đề xuất: Khóa luận so sánh các mô hình cổ điển như AIDA (E. Elmo Lewis, 1898) và AIDMA (Samuel Roland Hall, 1920), chỉ ra những điểm chưa tương thích hoàn toàn với kỷ nguyên số khi thiếu vắng hành vi tra cứu và chia sẻ trực tuyến. Trên cơ sở đó, tác giả lựa chọn mô hình AISAS do tập đoàn quảng cáo Dentsu phát triển năm 2004, bổ sung nhóm biến "Đánh giá chung" để đo lường phản hồi của người tiêu dùng trên mạng xã hội Facebook.

Thang đo nghiên cứu kế thừa từ nghiên cứu của Charmaine Du Plessis (2017) và Tống Viết Bảo Hoàng (2023), bao gồm 6 nhân tố với 26 biến quan sát:

Nhân tố Mã hóa Số lượng biến Nội dung đo lường chính
Chú ý (Attention) CY1 – CY4 4 Tần suất xuất hiện, độ ngắn gọn/hữu ích, tính hấp dẫn của tiêu đề, chất lượng hình ảnh/video.
Tạo ấn tượng (Interest) AT1 – AT6 6 Khả năng giải quyết thắc mắc, từ khóa quan tâm, thông tin chi tiết sản phẩm, chương trình khuyến mãi, độ tin cậy và tốc độ phản hồi tin nhắn/bình luận.
Tìm kiếm thông tin (Search) TK1 – TK4 4 Mức độ dễ dàng tìm kiếm Fanpage, độ đầy đủ thông tin, hành vi đọc bài viết/đánh giá, thông tin do nhân viên cung cấp.
Hành động (Action) HĐ1 – HĐ5 5 Tương tác tức thì (like, comment, share), liên hệ tư vấn, theo dõi trang, tham gia sự kiện/khuyến mại, quyết định mua sản phẩm.
Chia sẻ (Share) CS1 – CS4 4 Động lực chia sẻ bài viết, sẵn sàng chia sẻ thông tin tốt cho người thân/bạn bè, để lại đánh giá tích cực, giới thiệu sản phẩm.
Đánh giá chung ĐG1 – ĐG3 3 Mức độ thu hút tạo mong muốn sử dụng, mức độ hài lòng với bài viết, ý định tiếp tục theo dõi trang.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ giáo trình, tài liệu chuyên ngành trên website Tài Nguyên Số của Trường Đại học Kinh tế - Đại học Huế; dữ liệu thống kê từ công cụ Meta Business Suite/Facebook Insights của Fanpage "Bánh Ép Huế" (lượt tiếp cận, tương tác, người theo dõi); các báo cáo nội bộ về tài chính và nhân sự của Công ty Cổ phần Hue One Food giai đoạn 2022–2024; các báo cáo thị trường từ Napoleoncat và We Are Social & DataReportal (2024). Phương pháp xử lý gồm tổng hợp, chọn lọc và so sánh số liệu qua các mốc thời gian.
  • Dữ liệu sơ cấp:
    • Nghiên cứu định tính: Phỏng vấn sâu nhân viên bộ phận Marketing nhằm xác định mục tiêu truyền thông, đối tượng mục tiêu, cách thức xây dựng nội dung, chi phí duy trì và thực trạng vận hành, từ đó hoàn thiện thang đo.
    • Nghiên cứu định lượng: Điều tra bằng bảng hỏi trực tiếp theo thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).
  • Phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu phi xác suất (thuận tiện) đối với khách hàng cá nhân đến mua sắm tại cửa hàng số 10 Phạm Hồng Thái. Tác giả sử dụng câu hỏi phân loại nhằm xác định người tham gia đã theo dõi và thường xuyên truy cập Fanpage. Quy mô mẫu tối thiểu được tính theo công thức của Cochran (1977): $$n = \frac{z^2 \cdot p \cdot (1 - p)}{\varepsilon^2}$$ Với $p = 0{,}5$, độ tin cậy 95% ($z = 1{,}96$), sai số cho phép $\varepsilon = 0{,}1$ (10%), kích thước mẫu lý thuyết tính được là $n = 96{,}04$ (làm tròn 97 mẫu). Tác giả đã phát ra và thu về 120 mẫu khảo sát hợp lệ để chạy phân tích dữ liệu.
  • Phương pháp phân tích số liệu: Xử lý trên phần mềm SPSS 20 thông qua:
    • Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm) phân tích đặc điểm nhân khẩu học.
    • Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha (chấp nhận biến có hệ số tương quan biến - tổng Corrected Item-Total Correlation $> 0{,}3$ và Cronbach’s Alpha $> 0{,}6$).
    • Kiểm định One-Sample T-Test với mức ý nghĩa kiểm định 5% ($\alpha = 0{,}05$) nhằm kiểm tra mức độ đồng thuận của khách hàng đối với các tiêu chí đánh giá.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Cơ sở khoa học của hoạt động Content Marketing trên Fanpage

Chương 1 thiết lập hệ thống khái niệm chuẩn mực về tiếp thị nội dung, phân tích sự phát triển của các hình thức định dạng từ văn bản sang hình ảnh và video ngắn. Tác giả phân định ranh giới giữa Content Marketing, Social Media Marketing và Content Strategy, khẳng định chiến lược nội dung đóng vai trò định hướng tổng thể về chủ đề và quy trình biên tập, trong khi tiếp thị nội dung triển khai các kế hoạch bài đăng chi tiết nhằm dẫn dắt nhận thức và hành vi người dùng.

Chương này cũng tổng thuật lịch sử hình thành hoạt động tiếp thị nội dung trên thế giới: từ các ấn phẩm in ấn sơ khai như tạp chí Furrow của hãng John Deere năm 1885, chiến dịch biểu tượng chú hổ của Exxon thập niên 1960–1970, việc Penton Custom Media chính thức phổ biến thuật ngữ "Content Marketing" năm 2001 với ngân sách 20 tỷ USD, cho đến sự ra đời của tạp chí Chief Content Officer năm 2011 và bộ phim tài liệu The Story of Content: Rise of the New Marketing năm 2015. Tại Việt Nam, tác giả ghi nhận bước chuyển mình của các nhãn hàng nội địa và chỉ ra rằng các doanh nghiệp kinh doanh đặc sản địa phương vẫn còn triển khai nội dung mang tính tự phát, hình ảnh thiếu đầu tư chuyên nghiệp và thiếu chiến lược tiếp cận hai chiều với người tiêu dùng.

Chương 2. Đánh giá thực trạng và hoạt động Content Marketing trên Fanpage Bánh Ép Huế của Công ty Cổ phần Hue One Food

Nội dung chương 2 tập trung phản ánh thực trạng doanh nghiệp và vận hành kênh truyền thông:

1. Tổng quan về Công ty Cổ phần Hue One Food:

  • Tên quốc tế: HUE ONE FOOD ONE MEMBER LIMITED COMPANY (viết tắt: HUE ONE FOOD JSC), mã số thuế 3301709878, thành lập ngày 11/03/2022 do ông Ngô Văn Quốc làm đại diện pháp luật. Nhà máy sản xuất đặt tại số 01 Nguyễn Văn Tuyết, phường Thuận An; cửa hàng bán lẻ đặt tại số 10 Phạm Hồng Thái, thành phố Huế.
  • Doanh nghiệp hình thành từ cuộc thi Khởi nghiệp Đổi mới Sáng tạo tỉnh Thừa Thiên Huế với dự án đạt giải nhất mang tên "Pizza giòn chinh phục thế giới", sở hữu công thức bột lọc độc quyền. Cơ cấu tổ chức gồm Đại hội đồng Cổ đông, Hội đồng Quản trị, Ban Giám đốc (3 người kiêm nhiệm HĐQT), điều hành hai khối chính: Phó Giám đốc Tài chính (quản lý phòng Kế toán, Hành chính Nhân sự, Pháp chế, Kinh doanh) và Phó Giám đốc Sản xuất (quản lý QA, Cơ điện, Quản đốc xưởng với các khâu tiếp nhận nguyên liệu, sơ chế, tinh chế, bao gói và bảo quản).

Bảng số liệu nhân sự của công ty qua 3 năm:

Chỉ tiêu Năm 2022 (Số lượng / %) Năm 2023 (Số lượng / %) Năm 2024 (Số lượng / %)
Tổng nhân sự 14 (100%) 34 (100%) 57 (100%)
- Lao động nữ 9 (64%) 27 (79%) 46 (81%)
- Trình độ Cao đẳng/Trung cấp 4 (29%) 6 (18%) 8 (14%)
- Lao động phổ thông 7 (50%) 23 (68%) 37 (65%)

Bảng kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2022–2024:

Chỉ tiêu (Đơn vị: Triệu đồng) Năm 2022 Năm 2023 Năm 2024 So sánh 2023/2022 (+/- / %) So sánh 2024/2023 (+/- / %)
Tổng doanh thu 12.602 19.202 26.600 +6.600 (+50,00%) +7.398 (+40,00%)
Tổng chi phí 5.232 - - - +2.250 (+53,26%)
Tổng lợi nhuận sau thuế - - - - +4.349 (+30,40%)

(Ghi chú: Dữ liệu trích xuất theo các bảng thống kê và phân tích kết quả kinh doanh có trong văn bản).

2. Thực trạng hoạt động Content Marketing trên Fanpage "Bánh Ép Huế":

  • Kênh truyền thông được giao cho phòng Kinh doanh trực tiếp quản lý và vận hành. Sau 3 năm thành lập, trang thu hút được 7.211 lượt thích trang và 7.845 lượt theo dõi thực.
  • Tần suất xuất bản nội dung được duy trì ở mức 1–2 bài viết/ngày và 1–2 video ngắn (Reels)/tuần. Khi đối chiếu với đối thủ cạnh tranh trực tiếp tại địa bàn là thương hiệu Bánh Ép Gia Di (thương hiệu hơn 10 năm tuổi đăng bài không đều đặn, khoảng 2 đến 3–5 ngày/bài), Fanpage "Bánh Ép Huế" thể hiện tính hiện diện thường xuyên hơn.
  • Về hình thức trình bày, công ty ít khi đăng bài thuần văn bản mà chủ yếu sử dụng bài đăng kèm hình ảnh thiết kế đồng bộ. Hình ảnh bài đăng áp dụng bộ nhận diện màu sắc đặc trưng (vàng, cam, xanh dương) và đặt logo công ty tại góc trên bên trái; trái ngược với đối thủ Gia Di vốn chủ yếu đăng tải hình ảnh chụp thông thường chưa qua xử lý hậu kỳ.

3. Đánh giá từ khách hàng khảo sát: Phân tích 120 mẫu điều tra qua phần mềm SPSS 20 trên các chiều kích nhân khẩu học và hành vi. Kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha và kiểm định One Sample T-Test được thực hiện cho từng nhóm thang đo: Chú ý (Attention), Tạo ấn tượng (Interest), Tìm kiếm thông tin (Search), Hành động (Action), Chia sẻ (Share) và Đánh giá chung.

Chương 3. Định hướng giải pháp hoàn thiện hoạt động Content Marketing trên Fanpage “Bánh Ép Huế” của Công ty Cổ phần Hue One Food

Chương 3 đề ra hệ thống giải pháp gắn với mục tiêu khắc phục các điểm hạn chế đã bộc lộ trong mô hình AISAS:

  • Nhóm giải pháp nhân tố Chú ý (Attention): Cải tiến tiêu đề bài viết, tối ưu hóa kích thước và chất lượng hình ảnh, đa dạng hóa định dạng trực quan.
  • Nhóm giải pháp nhân tố Tạo ấn tượng (Interest): Xây dựng nội dung đi sâu vào câu chuyện sản phẩm, làm nổi bật thông tin khuyến mại và nâng cao tốc độ phản hồi tin nhắn/bình luận của đội ngũ trực trang.
  • Nhóm giải pháp nhân tố Tra cứu thông tin (Search): Tối ưu hóa từ khóa SEO trên Facebook, hoàn thiện phần giới thiệu trang và thông tin liên hệ minh bạch.
  • Nhóm giải pháp nhân tố Hành động (Action): Bổ sung các nút kêu gọi hành động (Call-to-Action) cụ thể, dẫn dắt khách hàng đặt hàng hoặc đến trải nghiệm trực tiếp tại cửa hàng số 10 Phạm Hồng Thái.
  • Nhóm giải pháp nhân tố Chia sẻ (Share): Thiết kế các chiến dịch tương tác, chương trình tặng quà kích thích người xem chia sẻ nội dung lên trang cá nhân và hội nhóm.
  • Đề xuất kế hoạch xây dựng nội dung chi tiết theo tuần và tháng cho Fanpage.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và chỉ ra những kết quả cụ thể từ thực tiễn của Công ty Cổ phần Hue One Food:

  • Kết quả dữ liệu thực tế: Xác lập các dữ liệu vận hành Fanpage sau 3 năm hoạt động đạt 7.211 lượt thích và 7.845 lượt theo dõi thực; duy trì lịch xuất bản 1–2 bài/ngày và 1–2 reels/tuần. Về khía cạnh kinh doanh, Hue One Food tăng trưởng doanh thu từ 12.602 triệu đồng (năm 2022) lên 19 tỷ đồng (năm 2023) và đạt mốc 26,6 tỷ đồng (năm 2024), đồng thời mở rộng quy mô nhân sự từ 14 nhân sự lên 57 nhân sự (với tỷ lệ lao động nữ chiếm 81% và lao động phổ thông chiếm 65% vào năm 2024).
  • Hệ thống hóa giải pháp đề xuất: Tác giả đã xây dựng hệ thống giải pháp tiếp thị nội dung bám sát 5 mắt xích của mô hình hành vi AISAS (Chú ý, Tạo ấn tượng, Tra cứu thông tin, Hành động, Chia sẻ) cùng một bản kế hoạch nội dung thực thi cụ thể cho Fanpage "Bánh Ép Huế".
  • Đóng góp của tác giả: Công trình đã chuyển hóa các nghiên cứu lý thuyết tổng quát của Charmaine Du Plessis (2017) và Tống Viết Bảo Hoàng (2023) vào bối cảnh doanh nghiệp khởi nghiệp sản xuất bánh ép khô đặc sản địa phương; kết hợp phương pháp thu thập dữ liệu định tính (phỏng vấn nội bộ) với định lượng (khảo sát người tiêu dùng thực tế bằng mô hình Cochran và xử lý SPSS) nhằm đưa ra góc nhìn đánh giá khách quan về hiệu quả Content Marketing trên mạng xã hội Facebook.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận phản ánh một số giới hạn xuất phát từ điều kiện thực hiện nghiên cứu được tác giả nêu trong văn bản:

  • Phương pháp lấy mẫu và không gian khảo sát: Do giới hạn về thời gian và nguồn lực di chuyển, nghiên cứu chỉ áp dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện) với quy mô 120 khách hàng cá nhân đến trực tiếp cửa hàng tại số 10 Phạm Hồng Thái, thành phố Huế, chưa tiếp cận được tệp khách hàng tổ chức cũng như khách hàng trực tuyến ở các tỉnh thành khác.
  • Phạm vi nền tảng nghiên cứu: Đề tài tập trung chủ yếu vào hoạt động trên Fanpage Facebook, chưa đào sâu nghiên cứu nền tảng TikTok mặc dù công ty đã bắt đầu mở rộng kênh truyền thông này trong thời gian gần đây.
  • Giới hạn thời gian dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp kết thúc ở mốc năm 2024 và dữ liệu khảo sát sơ cấp diễn ra tập trung trong tháng 01/2025.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng phạm vi điều tra sang các tệp khách hàng ngoại tỉnh, tăng quy mô mẫu khảo sát ngẫu nhiên và phân tích tích hợp chiến lược tiếp thị nội dung đa kênh (Omnichannel/Cross-platform) giữa Facebook và TikTok đối với ngành hàng thực phẩm đặc sản.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các đối tượng sau:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh: Cung cấp tài liệu tham khảo hoàn chỉnh về quy trình xây dựng khóa luận tốt nghiệp ứng dụng mô hình hành vi người tiêu dùng kỹ thuật số (AISAS) và cách thức vận dụng phần mềm SPSS 20 để kiểm định thang đo trong nghiên cứu tiếp thị.
  • Doanh nghiệp vừa và nhỏ, đơn vị khởi nghiệp F&B và sản phẩm đặc sản vùng miền: Cung cấp bức tranh thực tế về cách tổ chức bộ máy nhân sự, quản trị Fanpage Facebook, xây dựng nhận diện thương hiệu hình ảnh bài đăng và phân tích đối thủ cạnh tranh trực tiếp trên địa bàn địa phương.
  • Phần nội dung đáng tham khảo: Khung thang đo 26 biến quan sát kế thừa từ Charmaine Du Plessis và Tống Viết Bảo Hoàng; phương pháp tính mẫu Cochran cho khảo sát thực tế tại điểm bán; cấu trúc phân tích đối chiếu chiến lược nội dung giữa Hue One Food và thương hiệu đối thủ Bánh Ép Gia Di.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty Cổ phần Hue One Food được thành lập khi nào và có sản phẩm cốt lõi là gì?

Công ty Cổ phần Hue One Food được thành lập vào ngày 11/03/2022, xuất phát từ dự án đạt giải nhất Cuộc thi Khởi nghiệp Đổi mới Sáng tạo tỉnh Thừa Thiên Huế ("Pizza giòn chinh phục thế giới"). Sản phẩm cốt lõi của công ty là các loại bánh ép khô sản xuất bằng công nghệ hiện đại dựa trên công thức bột lọc độc quyền xứ Huế.

2. Số lượng người theo dõi và tần suất xuất bản nội dung trên Fanpage "Bánh Ép Huế" đạt mức nào?

Tính đến thời điểm khảo sát sau 3 năm thành lập, Fanpage "Bánh Ép Huế" đạt 7.211 lượt thích trang và 7.845 lượt theo dõi thực. Tần suất đăng bài được duy trì đều đặn từ 1–2 bài viết/ngày và 1–2 video ngắn (Reels)/tuần, cao hơn tần suất đăng bài của đối thủ cạnh tranh Bánh Ép Gia Di.

3. Quy mô mẫu điều tra định lượng được xác định như thế nào trong khóa luận?

Quy mô mẫu được tính toán dựa trên công thức chọn mẫu của Cochran (1977) với tỷ lệ ước tính $p = 0{,}5$, độ tin cậy 95% ($z = 1{,}96$) và sai số cho phép $\varepsilon = 0{,}1$, cho ra kích thước mẫu lý thuyết tối thiểu là 97 mẫu. Nhằm đảm bảo độ chính xác khi xử lý dữ liệu trên SPSS 20, tác giả đã thu thập tổng cộng 120 mẫu khảo sát hợp lệ từ khách hàng tại cửa hàng.

4. Mô hình lý thuyết nào được tác giả đề xuất để đánh giá hành vi khách hàng trên Fanpage?

Tác giả đề xuất mô hình AISAS (Attention - Gây chú ý, Interest - Tạo ấn tượng, Search - Tra cứu thông tin, Action - Hành động, Share - Chia sẻ) kết hợp thêm nhóm biến "Đánh giá chung", với thang đo gồm 26 biến quan sát kế thừa và hiệu chỉnh từ nghiên cứu của Charmaine Du Plessis (2017) và Tống Viết Bảo Hoàng (2023).

5. Kết quả kinh doanh và biến động nhân sự của Hue One Food giai đoạn 2022–2024 diễn ra ra sao?

Doanh thu của công ty tăng trưởng từ 12.602 triệu đồng (năm 2022) lên 19 tỷ đồng (năm 2023, tăng 50%) và đạt 26,6 tỷ đồng (năm 2024, tăng 40% so với năm 2023). Quy mô nhân sự tăng từ 14 người (năm 2022) lên 57 người (năm 2024), trong đó tỷ lệ lao động nữ chiếm 81% và lao động phổ thông chiếm 65% trên tổng số nhân sự năm 2024.


Kết luận

Khóa luận của sinh viên Trần Thị Kiều My đã phản ánh bức tranh thực tế về hoạt động Content Marketing trên Fanpage "Bánh Ép Huế" của Công ty Cổ phần Hue One Food trong giai đoạn 2022–2024. Bằng việc kết hợp phương pháp phỏng vấn sâu định tính và khảo sát 120 khách hàng xử lý qua phần mềm SPSS 20 dựa trên khung mô hình AISAS, nghiên cứu đã lượng hóa được mức độ tương tác và phản hồi của người tiêu dùng đối với các tuyến nội dung số của thương hiệu. Hệ thống giải pháp đề xuất theo 5 nhân tố hành vi mang tính ứng dụng thực tiễn cao, hỗ trợ doanh nghiệp tối ưu hóa hoạt động truyền thông và gia tăng hiệu quả tiếp cận thị trường cho sản phẩm đặc sản địa phương.