Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự chuyển dịch của nền kinh tế số đã làm thay đổi căn bản phương thức tiếp cận thị trường của các doanh nghiệp, thúc đẩy sự chuyển dịch từ các công cụ quảng cáo truyền thống sang truyền thông trực tuyến, đặc biệt là thông qua các nền tảng mạng xã hội. Trong bức tranh toàn cảnh đó, Facebook tiếp tục duy trì vị thế với hơn 2 tỷ người dùng hoạt động hàng tháng trên toàn cầu, trở thành kênh thông tin và tương tác trọng điểm của nhiều đơn vị kinh doanh. Việc xây dựng và quản trị chiến lược nội dung (Content Marketing) trên các Fanpage đóng vai trò then chốt trong việc tạo dựng nhận diện thương hiệu, kết nối với công chúng và hỗ trợ các mục tiêu kinh doanh dài hạn. Dẫn theo số liệu từ tạp chí Forbes (2024), có tới 90% các nhà tiếp thị đưa nội dung vào chiến lược tiếp thị tổng thể. Dưới góc nhìn lý thuyết tiếp thị của Kotler và Keller (2016), tiếp thị là quá trình tạo ra giá trị cho khách hàng và xây dựng mối quan hệ khách hàng bền vững nhằm thu lại giá trị từ họ; theo đó, Content Marketing trở thành một bộ phận không thể tách rời nhằm duy trì sự gắn kết và lòng tin của người tiêu dùng.

Đối với Công ty TNHH MTV Dịch vụ Sunshine, đơn vị sở hữu và quản lý Fanpage “Review Hội An”, yêu cầu đánh giá định kỳ và hệ thống hoạt động Content Marketing mang tính cấp thiết trong bối cảnh thị trường truyền thông dịch vụ du lịch cạnh tranh gay gắt. Việc phân tích chuyên sâu các chỉ số tiếp cận, độ tương tác và tỷ lệ chuyển đổi cho phép doanh nghiệp nhận diện các điểm hạn chế trong quy trình sản xuất nội dung, từ đó tối ưu hóa công tác truyền thông thực tế. Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Tuyết Minh được thực hiện nhằm giải quyết các nhiệm vụ nghiên cứu sau:

  • Mục tiêu chung: Phân tích và đánh giá thực trạng hoạt động Content Marketing trên Fanpage “Review Hội An” của Công ty TNHH MTV Dịch vụ Sunshine, từ đó đưa ra các giải pháp và kiến nghị nhằm hoàn thiện hoạt động Content Marketing trên Fanpage của công ty.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa các cơ sở lý luận cơ bản và thực tiễn liên quan đến Content Marketing, Content Marketing trên Facebook.
    2. Phân tích và đánh giá hoạt động Content Marketing triển khai trên Fanpage “Review Hội An” của công ty.
    3. Đề xuất những giải pháp để hoàn thiện hoạt động Content Marketing trên Fanpage “Review Hội An” của Công ty TNHH MTV Dịch vụ Sunshine.
  • Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề liên quan đến hoạt động Content Marketing trên Fanpage “Review Hội An” của Công ty TNHH MTV Dịch vụ Sunshine. Đối tượng khảo sát là những người dùng Facebook đã từng truy cập, đã thích hoặc theo dõi Fanpage này.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Không gian: Fanpage “Review Hội An” thuộc Công ty TNHH MTV Dịch vụ Sunshine, trụ sở đặt tại 210/08/01 Phan Chu Trinh, phường Phước Vĩnh, thành phố Huế.
    • Thời gian: Dữ liệu thứ cấp được tổng hợp trong giai đoạn 2021 – 2024 kết hợp số liệu bài đăng Fanpage từ tháng 1/2025 đến tháng 3/2025; dữ liệu sơ cấp thu thập qua khảo sát thực tế từ ngày 10/03/2025 đến ngày 25/03/2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tiếp cận vấn đề nghiên cứu bằng việc tổng quan các quan điểm học thuật về Content Marketing. Tác giả trích dẫn các góc nhìn tiêu biểu: Keith Blanchard (2011) coi Content Marketing là sự tiến hóa của quảng cáo nhằm cung cấp trải nghiệm có ý nghĩa thay vì làm gián đoạn người dùng; Heidi Cohen (2011) định nghĩa đây là phương thức phản ánh giá trị cốt lõi của thương hiệu qua nhiều định dạng đa phương tiện có thể đo lường được; Kelly Hungerford (2022) nhấn mạnh sự phối hợp giữa công nghệ tự động hóa và tư duy sáng tạo của con người. Bên cạnh đó, tác giả đối chiếu sự khác biệt giữa Content Marketing và Marketing truyền thống dựa trên nhận định của Doug Kessler (2013) về bản chất “đối thoại” thay vì “độc thoại”, phân biệt qua kênh kỹ thuật số, định hướng cung cấp giá trị, khả năng cá nhân hóa và tính lan truyền.

Về mặt công cụ, văn bản tổng quan 9 hình thức nội dung chính gồm: Blog, Social Media, Case Study, Video, Ebook, White papers, Infographics, Podcasts và Email Newsletters. Khi vận hành trên mạng xã hội Facebook, các chỉ số cốt lõi để đo lường hiệu quả được xác định bao gồm: Lượt tiếp cận (Organic Reach - phân tách thành lan truyền và không lan truyền, Paid Reach), Lượt tương tác (Engagement - cảm xúc, bình luận, chia sẻ, lượt nhấp), Lượt thích và theo dõi trang (Likes & Follows), cùng Tỷ lệ chuyển đổi (Conversion Rate).

Để xây dựng khung phân tích, tác giả điểm qua các mô hình hành vi tiếp thị phổ biến:

  • Mô hình AISAS của Dentsu Inc: Attention (Chú ý) – Interest (Quan tâm) – Search (Tìm kiếm) – Action (Hành động) – Share (Chia sẻ).
  • Mô hình 5A của Philip Kotler (trong Marketing 4.0): Awareness (Nhận biết) – Appeal (Thu hút) – Ask (Tìm hiểu) – Action (Hành động) – Advocate (Ủng hộ).
  • Mô hình PAS: Problem (Xác định vấn đề) – Agitate (Kích thích vấn đề) – Solve (Giải quyết vấn đề).
  • Mô hình AIDA do Elias St. Elmo Lewis phát triển năm 1898: Attention – Interest – Desire – Action.

Tác giả lựa chọn mô hình AIDA làm khung lý thuyết cốt lõi để thiết kế thang đo đánh giá cảm nhận của khách hàng đối với hoạt động Content Marketing trên Fanpage “Review Hội An”, bao gồm 4 nhóm với 20 biến quan sát:

Nhóm nhân tố Mã hóa Nội dung biến quan sát Nguồn tham khảo
Sự chú ý (Attention) AT1 Bài viết tạo cảm giác tò mò Elias St. Elmo Lewis (1898)
AT2 Bài viết đầu tư hình ảnh đẹp, thu hút
AT3 Nội dung bài viết có sự thay đổi linh hoạt
AT4 Bài viết có tính sáng tạo, hấp dẫn
AT5 Bài viết bắt kịp xu hướng
Sự quan tâm (Interest) IN1 Nội dung bài viết gây ấn tượng, thích thú Elias St. Elmo Lewis (1898)
IN2 Bài viết cung cấp thông tin hữu ích
IN3 Nội dung bài viết súc tích, dễ nhớ
IN4 Hình ảnh, video, âm thanh trên bài viết tạo cảm giác mới lạ, lôi cuốn
IN5 Nội dung bài viết tương đồng với sự quan tâm
Sự mong muốn (Desire) DE1 Nội dung bài viết giải quyết vấn đề mà anh/chị quan tâm Elias St. Elmo Lewis (1898)
DE2 Nội dung trình bày hấp dẫn
DE3 Nhận được những thông tin hay qua các bài viết
DE4 Mong muốn lưu trữ các bài viết hay
DE5 Quan tâm những thông tin hữu ích qua các bài viết
Hành động (Action) AC1 Tương tác bằng cách like, comment, share, tag bạn bè qua các bài viết Elias St. Elmo Lewis (1898)
AC2 Thường xuyên theo dõi các bài viết của Fanpage “Review Hội An”
AC3 Trở thành fan cứng của Fanpage “Review Hội An”
AC4 Giới thiệu bạn bè/người thân về Fanpage “Review Hội An”
AC5 Bật chế độ ưu tiên xem trước bài viết trên Fanpage “Review Hội An”

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được triển khai kết hợp giữa nguồn dữ liệu thứ cấp và sơ cấp:

  • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập qua phương pháp nghiên cứu tại bàn, trích xuất báo cáo kết quả kinh doanh và tình hình lao động giai đoạn 2021 – 2023 của Công ty TNHH MTV Dịch vụ Sunshine; đồng thời kết xuất số liệu quản trị Fanpage qua công cụ Meta Business Suite (lượt thích, lượt theo dõi, lượt tiếp cận, lượt tương tác).
  • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua khảo sát bằng bảng hỏi trực tuyến trên nền tảng Google Forms, chia sẻ qua mạng xã hội Facebook. Quy mô mẫu được tính toán dựa trên công thức xác định cỡ mẫu của Cochran (1977):

$$n = \frac{Z^2 \cdot p \cdot (1 - p)}{e^2}$$

Với độ tin cậy 95% ($Z = 1{,}96$), sai số cho phép $e = 0{,}1$ ($10%$) và tỷ lệ ước lượng $p = 0{,}5$ nhằm cực đại hóa tích $p(1 - p)$, kích thước mẫu lý thuyết được xác định là:

$$n = \frac{1{,}96^2 \cdot 0{,}5 \cdot 0{,}5}{0{,}1^2} \approx 96{,}04 \approx 97$$

Tác giả áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi xác suất kết hợp ngẫu nhiên, thu về 120 phiếu khảo sát hợp lệ từ những người từng truy cập hoặc theo dõi trang.

  • Phương pháp phân tích và xử lý số liệu: Dữ liệu sau khi làm sạch được mã hóa và phân tích bằng phần mềm IBM SPSS Statistics 27 và Microsoft Excel. Các kỹ thuật áp dụng bao gồm: thống kê mô tả (Frequency, Mean, Variance, Standard Deviation); kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (áp dụng chuẩn Nunnally 1978 và Hair et al. 2009 với ngưỡng Alpha $\ge 0{,}7$; chuẩn Cristobal et al. 2007 với hệ số tương quan biến tổng Corrected Item - Total Correlation $\ge 0{,}3$); kiểm định giá trị trung bình tổng thể One Sample T-Test trên thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý) với mức ý nghĩa $\alpha = 0{,}05$.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về Content Marketing

Chương 1 tập trung hệ thống hóa quá trình phát triển của Content Marketing qua hơn 120 năm với các cột mốc điển hình: cuốn sách công thức nấu ăn của August Oetker in trên bao bì bột nở năm 1891 (xuất bản thành sách năm 1911 với hơn 19 triệu bản phát hành); tạp chí The Furrow của hãng John Deere ra đời năm 1895 (hiện đạt 1,5 triệu độc giả tại 40 quốc gia bằng 12 ngôn ngữ); cẩm nang Michelin Guide của công ty lốp xe Michelin năm 1900; sự phát triển của hệ sinh thái nội dung đồ chơi và truyền thông LEGO từ thập niên 1980; và chiến lược “Content 2020” của Coca-Cola chuyển dịch từ kể chuyện một chiều sang kể chuyện động.

Tác giả phân tích các yếu tố cấu thành mục tiêu tiếp thị nội dung gồm: nâng cao nhận diện thương hiệu, tạo khách hàng tiềm năng (Lead Generation), chuyển đổi khách hàng tiềm năng thành khách hàng thực tế, tăng tương tác, định vị hình ảnh chuyên gia, duy trì sự gắn kết và thúc đẩy doanh số. Về mặt thực tiễn, tác giả dẫn báo cáo của Content Marketing Institute (CMI, 2024) chỉ ra 73% marketer B2B và 70% marketer B2C trên thế giới coi tiếp thị nội dung là bộ phận cốt lõi; tại thị trường Việt Nam, số liệu từ We Are Social ghi nhận 62,6% người dùng internet tìm kiếm thông tin thương hiệu và 35,7% tìm mua sản phẩm qua mạng xã hội, khẳng định vai trò trọng yếu của nền tảng Facebook trong việc điều hướng nhận thức công chúng.

Chương 2: Đánh giá hoạt động Content Marketing trên Fanpage “Review Hội An” của Công ty TNHH MTV Dịch vụ Sunshine

Chương này giới thiệu tổng quan về Công ty TNHH MTV Dịch vụ Sunshine (trụ sở tại TP. Huế), mô hình cơ cấu tổ chức, các phòng ban chuyên môn, tình hình tài chính - kết quả kinh doanh và biến động lao động giai đoạn 2021 – 2023. Tác giả trình bày danh mục gói dịch vụ review du lịch của Sunshine Corp, bảng giá dịch vụ review và các dịch vụ bổ trợ, đồng thời xác định phân khúc khách hàng mục tiêu mà công ty hướng tới.

Khi đi sâu vào phân tích Fanpage “Review Hội An”, tác giả mô tả quy trình sản xuất nội dung và thống kê 5 nhóm bài đăng chủ đạo:

  1. Bài viết chia sẻ hình ảnh đẹp về Hội An.
  2. Bài viết đánh giá, trải nghiệm địa điểm tham quan, ẩm thực và dịch vụ lưu trú.
  3. Bài viết cập nhật các sự kiện văn hóa, lễ hội nổi bật tại địa phương.
  4. Bài viết khai thác nội dung do người dùng tạo ra (UGC - User Generated Content).
  5. Hoạt động phản hồi tương tác và chăm sóc khách hàng trực tuyến.

Thông qua công cụ Meta Business Suite, tác giả phân tích dữ liệu hoạt động trong giai đoạn từ tháng 1/2025 đến tháng 3/2025, phản ánh các chỉ số: lượng tiếp cận bài viết, lượt tương tác, biểu đồ tăng trưởng người theo dõi và tỷ lệ chuyển đổi dịch vụ; đồng thời lập bảng so sánh đối chuẩn hoạt động với Fanpage đối thủ cạnh tranh trực tiếp là “Yêu Hội An”.

Phần phân tích định lượng dựa trên mẫu $N = 120$ làm rõ cơ cấu nhân khẩu học: người theo dõi chiếm phần lớn là nữ giới trong độ tuổi từ 18 đến 25, phần đông là học sinh và sinh viên có nhu cầu cao về du lịch và trải nghiệm ẩm thực. Tác giả khảo sát các kênh tiếp cận, nguồn biết đến trang, thời gian và tần suất truy cập mạng xã hội của đối tượng này. Kết quả xử lý SPSS khẳng định thang đo AIDA đạt chuẩn độ tin cậy nội tại qua kiểm định Cronbach's Alpha (tất cả các nhóm biến đều thỏa mãn tiêu chí Alpha $\ge 0{,}7$ và hệ số tương quan biến - tổng $\ge 0{,}3$). Kiểm định One Sample T-Test đối với 4 nhóm nhân tố Chú ý (Attention), Quan tâm (Interest), Mong muốn (Desire) và Hành động (Action) cho thấy các giá trị trung bình mẫu đều đạt mức đánh giá dương tính với ý nghĩa thống kê ($p \le 0{,}05$), thể hiện Fanpage đã bước đầu tạo lập được phản hồi tích cực từ nhóm công chúng trẻ.

Chương 3: Đề xuất giải pháp giúp nâng cao hoạt động Content Marketing trên Fanpage “Review Hội An” của Công ty TNHH MTV Dịch vụ Sunshine

Dựa trên kết quả khảo sát và thực tế vận hành Fanpage, tác giả xác định phương hướng phát triển nội dung trong giai đoạn tiếp theo và đề xuất các nhóm giải pháp tương ứng với 4 giai đoạn của mô hình AIDA:

  • Giải pháp gia tăng sự Chú ý (Attention): Đổi mới phương thức giật tít tiêu đề khơi gợi sự tò mò; chú trọng chất lượng hình ảnh và video ngắn mang tính thẩm mỹ cao; cập nhật kịp thời các chủ đề xu hướng (trending) liên quan đến Hội An để gia tăng lượng reach tự nhiên.
  • Giải pháp khơi gợi sự Quan tâm (Interest): Đa dạng hóa các bài viết trải nghiệm chuyên sâu, đảm bảo tính súc tích và dễ ghi nhớ; gia tăng nội dung giải quyết đúng vấn đề khách du lịch tìm kiếm (như địa điểm ăn uống chuẩn vị, chi phí hợp lý, lịch trình di chuyển).
  • Giải pháp củng cố sự Mong muốn (Desire): Đẩy mạnh các bài viết đánh giá khách quan, chia sẻ phản hồi thực tế từ du khách; lồng ghép các gói ưu đãi, mã giảm giá và chương trình khuyến mãi dịch vụ du lịch theo thời hạn để tạo động lực thúc đẩy nhu cầu.
  • Giải pháp định hướng Hành động (Action): Xây dựng các câu kêu gọi hành động (Call To Action - CTA) rõ ràng, cụ thể; khuyến khích người xem gắn thẻ (tag) bạn bè, chia sẻ trải nghiệm; tối ưu hóa quy trình tư vấn và thiết lập cơ chế tương tác nhanh để chuyển đổi người theo dõi thành khách hàng sử dụng dịch vụ review hoặc đặt tour.
  • Giải pháp khắc phục tồn tại thực tế: Chấn chỉnh quy trình phối hợp nội bộ trong sản xuất nội dung, khắc phục các bất cập trong khâu phân phối và kiểm soát lịch đăng bài trên Fanpage.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã lượng hóa được thực trạng hoạt động truyền thông số của một doanh nghiệp dịch vụ cụ thể thông qua các dữ liệu thực nghiệm có trong văn bản:

  • Đặc trưng công chúng mục tiêu: Dữ liệu điều tra $N = 120$ chỉ rõ nhóm đối tượng nòng cốt của Fanpage “Review Hội An” là nữ giới trong độ tuổi 18 – 25, chiếm phần lớn là học sinh, sinh viên – nhóm đối tượng có thói quen trực tuyến cao và quan tâm mạnh mẽ đến du lịch, check-in, ẩm thực địa phương.
  • Hiệu quả truyền thông theo mô hình AIDA: Kết quả phân tích thống kê mô tả, kiểm định Cronbach's Alpha và kiểm định giá trị trung bình One Sample T-Test xác nhận toàn bộ 4 nhóm nhân tố Chú ý (AT1–AT5), Quan tâm (IN1–IN5), Mong muốn (DE1–DE5) và Hành động (AC1–AC5) đều đạt độ tin cậy thống kê và nhận được phản hồi tích cực từ phía người tham gia khảo sát.
  • Hệ thống giải pháp ứng dụng: Tác giả đã cụ thể hóa các kiến nghị quản trị theo từng giai đoạn tâm lý khách hàng (AIDA) gắn liền với 5 định dạng bài đăng thực tế của Fanpage, giúp doanh nghiệp có định hướng cải tiến hoạt động sáng tạo nội dung và tối ưu hóa chuyển đổi.
  • Đóng góp học thuật và thực tiễn: Khóa luận kết hợp khung lý thuyết AIDA với bộ công cụ phân tích Meta Business Suite và khảo sát SPSS 27 để đánh giá một Fanpage du lịch cấp địa phương, đóng góp thêm cơ sở dữ liệu thực nghiệm về ứng dụng Content Marketing cho các doanh nghiệp du lịch - dịch vụ quy mô vừa và nhỏ tại khu vực miền Trung.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số giới hạn đã được tác giả ghi nhận:

  • Kích thước và phương pháp chọn mẫu: Mặc dù cỡ mẫu khảo sát thực tế ($N = 120$) đáp ứng yêu cầu tối thiểu theo công thức Cochran ($n \approx 97$), song việc sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi xác suất có thể làm giảm tính đại diện tổng thể cho toàn bộ người dùng theo dõi Fanpage.
  • Giới hạn phạm vi thời gian và nền tảng: Dữ liệu hoạt động chi tiết của Fanpage chỉ mới tập trung phân tích trong quý 1 năm 2025 (từ tháng 1/2025 đến tháng 3/2025), thời gian khảo sát thực địa diễn ra trong 15 ngày (10/03/2025 – 25/03/2025), và phạm vi nghiên cứu chỉ giới hạn duy nhất trên nền tảng mạng xã hội Facebook.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Các nghiên cứu sau có thể mở rộng kích thước mẫu với phương pháp chọn mẫu xác suất; khảo sát thêm trên các nền tảng đa kênh đang phát triển như TikTok, Instagram hay YouTube; đồng thời ứng dụng mô hình hồi quy tuyến tính hoặc mô hình phương trình cấu trúc (SEM) để kiểm định định lượng mức độ tác động cụ thể giữa các nhân tố AIDA đến tỷ lệ chuyển đổi dịch vụ thực tế.

Giá trị tham khảo

Báo cáo nghiên cứu là tài liệu tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh: Có thể tham khảo phương pháp áp dụng mô hình AIDA vào bối cảnh đo lường truyền thông mạng xã hội; quy trình thiết kế bảng câu hỏi 5 mức độ Likert và kỹ thuật xử lý dữ liệu khảo sát qua SPSS 27 (từ thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha đến One Sample T-Test).
  • Chuyên viên quản trị nội dung và doanh nghiệp dịch vụ du lịch: Cung cấp thông tin thực tế về cách thức phân loại các nhóm nội dung (hình ảnh, review địa điểm, tin lễ hội, UGC, chăm sóc khách hàng), cách đối chiếu chỉ số đo lường trên Meta Business Suite và bài học kinh nghiệm trong việc xây dựng cộng đồng du lịch địa phương.

Câu hỏi thường gặp

1. Kích thước mẫu khảo sát của khóa luận được xác định dựa trên cơ sở nào và đạt bao nhiêu phiếu?
Quy mô mẫu được tính toán theo công thức Cochran (1977) với độ tin cậy 95% ($Z = 1{,}96$), sai số $e = 0{,}1$ và xác suất $p = 0{,}5$, cho ra kết quả tính toán lý thuyết là xấp xỉ 97 quan sát. Tác giả đã tiến hành khảo sát thực tế và thu về 120 phiếu hợp lệ từ các cá nhân từng tiếp cận hoặc theo dõi Fanpage.

2. Khóa luận sử dụng mô hình lý thuyết nào làm khung đánh giá chính cho hoạt động Content Marketing?
Tác giả lựa chọn mô hình AIDA do Elias St. Elmo Lewis phát triển năm 1898, đo lường 4 giai đoạn tâm lý và hành vi của người dùng gồm: Attention (Chú ý), Interest (Quan tâm), Desire (Mong muốn) và Action (Hành động) với thang đo gồm 20 biến quan sát.

3. Khách hàng theo dõi Fanpage “Review Hội An” có đặc điểm nhân khẩu học nổi bật nào?
Kết quả phân tích thống kê mô tả chỉ ra phần lớn công chúng của Fanpage là nữ giới, nằm trong độ tuổi từ 18 đến 25, với thành phần nghề nghiệp chiếm tỷ trọng lớn là học sinh và sinh viên.

4. Fanpage “Review Hội An” triển khai những định dạng nội dung chủ đạo nào trên thực tế?
Hoạt động xuất bản nội dung của trang tập trung vào 5 nhóm chính: hình ảnh đẹp về Hội An; bài viết review trải nghiệm địa điểm, ẩm thực và dịch vụ; tin tức cập nhật lễ hội và sự kiện văn hóa địa phương; chia sẻ nội dung do người dùng sáng tạo (UGC); và các bài viết hỗ trợ chăm sóc, tương tác với khách hàng.

5. Dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp trong khóa luận được thu thập trong khoảng thời gian nào?
Dữ liệu thứ cấp về doanh nghiệp và hoạt động tiếp thị được thu thập trong giai đoạn 2021 – 2024 kết hợp số liệu bài đăng quý 1/2025 (tháng 1 – tháng 3/2025); dữ liệu sơ cấp từ bảng hỏi khảo sát trực tuyến được thu thập từ ngày 10/03/2025 đến ngày 25/03/2025.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Tuyết Minh đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về Content Marketing và triển khai đánh giá thực nghiệm hoạt động truyền thông trên Fanpage “Review Hội An” thuộc Công ty TNHH MTV Dịch vụ Sunshine. Bằng việc kết hợp trích xuất chỉ số từ Meta Business Suite và phân tích định lượng 120 phiếu khảo sát trên phần mềm SPSS 27 theo mô hình AIDA, nghiên cứu đã phác họa rõ nét chân dung công chúng mục tiêu là đối tượng trẻ tuổi (18 – 25 tuổi) cùng mức độ đón nhận đối với các định dạng nội dung du lịch. Các kết quả thống kê đạt chuẩn độ tin cậy là căn cứ thực tế để tác giả đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả tương tác và chuyển đổi cho Fanpage của doanh nghiệp trong giai đoạn phát triển tiếp theo.