Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Đánh giá hoạt động content marketing trên fanpage tại Công ty TNHH trực tuyến OHI" do sinh viên Trần Nguyên Giao (ngành Thương mại điện tử, Khoa Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế) thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Tống Thị Thanh Thảo, hoàn thành vào tháng 09/2024. Đề tài thuộc nhóm nghiên cứu ứng dụng quản trị marketing và thương mại điện tử, kết hợp giữa lý luận hành vi người tiêu dùng kỹ thuật số với phương pháp khảo sát định lượng tại doanh nghiệp dịch vụ trực tuyến.

Bối cảnh nghiên cứu xuất phát từ vai trò của tiếp thị nội dung (content marketing) trong hoạt động kinh doanh số. Theo tác giả viện dẫn, khảo sát của Viện Tiếp thị Nội dung (CMI, 2023) chỉ ra có tới 91% doanh nghiệp ứng dụng content marketing trong chiến lược tiếp thị nhằm xây dựng lòng tin và tăng trưởng doanh thu. Tại Thừa Thiên Huế, Công ty TNHH trực tuyến OHI là đơn vị hoạt động trong lĩnh vực marketing online và công nghệ thông tin. Trước sự phát triển của Internet, sự thay đổi trong thuật toán phân phối mạng xã hội và hành vi của người dùng trực tuyến, fanpage của OHI đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt. Do đó, việc đo lường trải nghiệm, phản hồi của khách hàng đối với các ấn phẩm truyền thông trên fanpage nhằm xây dựng định hướng dài hạn là yêu cầu cấp thiết của doanh nghiệp.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể:

  1. Mục tiêu chung: Phân tích thực trạng hoạt động content marketing trên fanpage của Công ty TNHH trực tuyến OHI, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động này trong giai đoạn tiếp theo.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn liên quan đến hoạt động content marketing trên fanpage của doanh nghiệp.
    • Phân tích và đánh giá thực trạng hoạt động content marketing trên fanpage của Công ty TNHH trực tuyến OHI dựa trên dữ liệu thứ cấp và dữ liệu khảo sát khách hàng.
    • Đề xuất hệ thống giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động content marketing trên fanpage tại đơn vị nghiên cứu.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến hoạt động content marketing trên fanpage của Công ty TNHH trực tuyến OHI.
  • Đối tượng khảo sát: Các khách hàng tổ chức đã và đang sử dụng dịch vụ của Công ty TNHH trực tuyến OHI thông qua các kênh truyền thông trực tuyến.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp phản ánh tình hình hoạt động của công ty và fanpage trong giai đoạn 3 năm từ 2021 đến 2023; dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát thực tế từ tháng 6 đến tháng 7 năm 2024.
  • Phạm vi nội dung: Đánh giá các khía cạnh tiếp cận, thu hút, tìm kiếm, hành động và chia sẻ của khách hàng đối với các định dạng nội dung trên fanpage của OHI.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên quan điểm về marketing hiện đại của Philip Kotler & Kevin Lane Keller (2016), định nghĩa tiếp thị nội dung của Joe Pulizzi (2014), Seth Godin (2013) và Content Marketing Institute (2011, 2023). Tác giả làm rõ cấu trúc bài viết content chuẩn 4 phần theo Nguyễn Đình Phương (2015) gồm: Tiêu đề (Headline), Hình ảnh/Video minh họa (Visual), Tiêu đề phụ (Subheadline) và Thân bài (Body). Đồng thời, văn bản hệ thống hóa cơ chế phân phối nội dung của Facebook thông qua thuật toán EdgeRank với 3 tham số cốt lõi: Điểm gắn kết của người dùng (User), Trọng số tương tác (Weight) và Độ trễ thời gian (Decay).

Về mô hình tiếp cận hành vi, tác giả so sánh tiến trình phát triển từ mô hình truyền thống AIDA (Attention - Interest - Desire - Action của Lewis, 1898), AIDMA (Attention - Interest - Desire - Memory - Action của Hall, 1920) đến mô hình AISAS (Attention - Interest - Search - Action - Share do Tập đoàn Dentsu công bố năm 2004). Tác giả lựa chọn mô hình AISAS làm khung nghiên cứu thực nghiệm vì mô hình này phản ánh chính xác hành vi của người tiêu dùng trong môi trường mạng xã hội: khách hàng sau khi chú ý và quan tâm sẽ thực hiện tra cứu tìm kiếm (Search), ra quyết định hành động (Action) và chia sẻ trải nghiệm (Share) lên không gian mạng.

Khung đo lường của đề tài kế thừa từ nghiên cứu của Charmaine Plessis (2017), Nguyễn Thị Diễm My (2021) và Đinh Thị Thu Thương (2021), bao gồm 23 biến quan sát được mã hóa thành 6 nhóm tiêu chí:

Nhóm nhân tố Mã hóa biến quan sát Nội dung đo lường chính
Sự chú ý (Attention) CY1 – CY4 Độ hiển thị bài viết trực tuyến; tần suất xuất hiện; tính hấp dẫn của tiêu đề; độ bắt mắt, rõ ràng của hình ảnh/video.
Tạo ấn tượng (Interest) AT1 – AT5 Tính hữu ích của thông tin; mức độ cập nhật thường xuyên; bài viết thông báo sự kiện; quảng bá chất lượng dịch vụ; giá trị thông điệp mang lại.
Tra cứu tìm kiếm (Search) TK1 – TK4 Cấu trúc bài viết chuẩn SEO Facebook; thiết kế hỗ trợ tìm kiếm dịch vụ; tốc độ phản hồi của nhân viên; độ thuận tiện khi tra cứu thông tin cần thiết.
Hành động (Action) HĐ1 – HĐ4 Tìm hiểu dịch vụ qua bài viết; tương tác (bình luận, lưu bài, nhắn tin); quyết định sử dụng dịch vụ sau tư vấn; theo dõi sự kiện và ưu đãi định kỳ.
Chia sẻ (Share) CS1 – CS4 Chia sẻ bài viết để lưu trữ; gửi thông tin cho người thân/bạn bè qua Messenger hoặc trang cá nhân; chia sẻ đánh giá chất lượng; truyền miệng trực tiếp bên ngoài.
Đánh giá chung ĐGC1 – ĐGC3 Sức hút của nội dung bài viết; mức độ đáp ứng nhu cầu dịch vụ; sự hài lòng tổng thể đối với hoạt động content marketing.

Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu:

  • Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo nội bộ của OHI (2021 - 2023), giáo trình chuyên ngành, các báo cáo thị trường từ We Are Social & Hootsuite (2021), DigiAsia và Q&Me (2021).
  • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập bằng bảng câu hỏi cấu trúc theo thang đo Likert 5 mức độ (từ 1 = Rất không đồng ý đến 5 = Rất đồng ý). Quy mô tổng thể là $N = 890$ khách hàng tổ chức từng sử dụng dịch vụ trực tuyến của OHI. Áp dụng công thức tính cỡ mẫu của Yamane Taro (1967): $$n = \frac{N}{1 + N \cdot e^2}$$ Với sai số cho phép $e = 10%$ và độ tin cậy $90%$, kích thước mẫu tối thiểu xác định là 90 khách hàng. Để tăng tính đại diện và bù trừ sai số phiếu, tác giả mở rộng quy mô mẫu lên tối thiểu 120 khách hàng tổ chức.
  • Phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu ngẫu nhiên có hệ thống (systematic sampling). Danh sách khách hàng tổ chức được sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái, lựa chọn khoảng cách bước nhảy $k = 2$ để tiến hành điều tra qua điện thoại hoặc phỏng vấn trực tiếp tại cơ sở của khách hàng.
  • Phương pháp phân tích số liệu: Sử dụng phần mềm Microsoft Excel và SPSS 20.0 để thực hiện thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ, giá trị trung bình, độ lệch chuẩn) và kiểm định giá trị trung bình tổng thể One-Sample T-Test với mức ý nghĩa kiểm định $5%$ ($\alpha = 0,05$), so sánh giá trị trung bình với giá trị kiểm định chuẩn 4 (mức Đồng ý) nhằm xác định điểm đạt hoặc chưa đạt của từng tiêu chí.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lí luận và thực tiễn về hoạt động content marketing trên fanpage

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về tiếp thị nội dung số, phân biệt ranh giới giữa nội dung thông thường và tiếp thị nội dung (nội dung tạo ra phải hướng đến việc thúc đẩy hành động mang lại lợi nhuận). Tác giả tổng kết 8 dạng nội dung phổ biến trên Facebook gồm: Infographics, Trích dẫn (Quote) và Meme hài hước, Hình ảnh nhận diện thương hiệu, Video clip/GIF, Biểu đồ hoạt họa (Chart), Lời kêu gọi hành động (Call-to-Action), Hình ảnh hướng dẫn mẹo vặt (How-to) và Bài viết danh sách (Lists). Văn bản phân tích vai trò của content marketing trong việc tăng lưu lượng truy cập (traffic), định vị chuyên gia, tối ưu chi phí so với tiếp thị truyền thống (tiết kiệm khoảng 1/2 đến 1/3 chi phí).

Về cơ sở thực tiễn, tác giả tổng hợp số liệu quốc tế từ CMI (hơn 90% doanh nghiệp Mỹ làm content marketing, 85% doanh nghiệp dùng video tiếp thị theo Wyzowl). Tại Việt Nam, báo cáo We Are Social 2021 ghi nhận 68 triệu người dùng mạng xã hội (Facebook chiếm trên 61 triệu người), thời gian online trung bình 2 giờ 25 phút/ngày; khảo sát của Q&Me (2021) chỉ ra 93,7% doanh nghiệp sử dụng Facebook nhưng đa phần chi dưới 10 triệu đồng/tháng cho nội dung fanpage. Chương này cũng đúc kết bài học kinh nghiệm từ Coca-Cola, Starbucks và HubSpot về cá nhân hóa nội dung, kết hợp truyền thông đa kênh và quản trị dữ liệu tương tác để áp dụng cho OHI.

Chương 2: Phân tích thực trạng hoạt động content marketing trên fanpage của Công ty TNHH trực tuyến OHI

Chương 2 mô tả chi tiết hồ sơ doanh nghiệp: Công ty TNHH trực tuyến OHI thành lập ngày 07/08/2018 (Mã số thuế: 330162230, trụ sở tại 4/16 Đoàn Hữu Trưng, Phường Phước Vĩnh, TP Huế; người đại diện pháp luật: Quý Quốc), tiền thân từ một nhóm khởi nghiệp 3 thành viên xây dựng mạng lưới tìm kiếm phòng trọ sinh viên. Doanh nghiệp cung cấp 5 mảng dịch vụ chính: Thiết kế website, Marketing online, Thiết kế nhận diện thương hiệu, Tìm kiếm phòng trọ - mặt bằng, và Đăng tin bất động sản.

Tác giả phân tích bảng biểu cơ cấu giá và doanh thu giai đoạn 2021 - 2023. Đơn cử, dịch vụ quảng cáo tính phí dịch vụ theo tỷ lệ nghịch với ngân sách (ngân sách dưới 4 triệu đồng thu phí cố định 1.000.000 đồng; từ 4 triệu đồng thu phí 25%; từ 20 triệu đồng thu 20%; từ 70 triệu đồng thu 15%; từ 150 triệu đồng thu 10%). Các gói quản trị Facebook (MF1, MF2, MF3) có giá từ 3.000.000 đồng/tháng với cam kết tăng trưởng lượt thích từ 500 đến trên 700 thành viên.

Gói dịch vụ quảng cáo Ngân sách chạy quảng cáo Mức phí quản lý thông thường Ưu đãi khi kèm dịch vụ Fanpage
Mức 1 Dưới 4.000.000 đồng 1.000.000 đồng 1.000.000 đồng
Mức 2 Từ 4.000.000 đến dưới 20.000.000 đồng 25% ngân sách 20% ngân sách
Mức 3 Từ 20.000.000 đến dưới 70.000.000 đồng 20% ngân sách 15% ngân sách
Mức 4 Từ 70.000.000 đến dưới 150.000.000 đồng 15% ngân sách 10% ngân sách
Mức 5 Từ 150.000.000 đồng trở lên 10% ngân sách Thỏa thuận ưu đãi

Về thực trạng nội dung trên fanpage OHI, công ty đã triển khai các ấn phẩm video ngắn, hình ảnh tuyển dụng, trích dẫn văn hóa doanh nghiệp, infographic hướng dẫn và bài đăng trách nhiệm xã hội (như chương trình Trung thu 2022 tại Đông Sơn - A Lưới). Tuy nhiên, kết quả điều tra 120 khách hàng tổ chức theo mô hình AISAS chỉ ra một số hạn chế: tần suất bài đăng chưa đều đặn, cấu trúc chuẩn SEO Facebook chưa đạt mức tối ưu, tốc độ phản hồi tin nhắn vào giờ cao điểm còn trễ, và đặc biệt tỷ lệ khách hàng chủ động chia sẻ (Share) bài viết về trang cá nhân còn thấp.

Chương 3: Định hướng và giải pháp hoàn thiện hoạt động content marketing của Công ty TNHH trực tuyến OHI

Dựa trên phân tích điểm mạnh, điểm yếu và các cơ hội cạnh tranh tại thị trường Thừa Thiên Huế, chương 3 vạch ra định hướng phát triển chiến lược tiếp thị nội dung dài hạn, đồng thời đề xuất hệ thống giải pháp chia làm 3 nhóm trọng tâm:

  1. Hoàn thiện công tác lập kế hoạch content marketing: Xây dựng lịch biên tập cụ thể theo tháng và quý; phân bổ định hướng nội dung theo tỷ lệ chuẩn; xác định rõ mục tiêu kinh doanh gắn với phân khúc khách hàng mục tiêu; lên kế hoạch thảo luận hoạt động nội dung định kỳ trong nhóm quản trị fanpage.
  2. Nâng cao chất lượng thực thi kế hoạch content marketing:
    • Chuẩn hóa thiết kế hình ảnh: Thiết lập bộ quy chuẩn kích thước ảnh đại diện, ảnh bìa, ảnh bài viết đơn, ảnh album theo đúng thông số kỹ thuật của Facebook; thống nhất hệ màu nhận diện thương hiệu OHI.
    • Cải tiến kỹ thuật giật tít và đặt tiêu đề: Đề xuất công thức đặt tiêu đề có vần điệu, chơi chữ, sử dụng câu hỏi kích thích tò mò hoặc chứa đựng con số thống kê xác thực nhằm nâng cao tỷ lệ nhấp chuột (CTR).
    • Tối ưu hóa định dạng nội dung: Gia tăng tỷ trọng video ngắn dạng hướng dẫn thực chiến, bài viết tổng hợp đánh giá (review) và hạn chế lạm dụng meme giải trí kém liên quan đến chuyên môn CNTT.
  3. Tăng cường kiểm soát và đánh giá hiệu quả kế hoạch: Theo dõi định kỳ các chỉ số tương tác (Engagement rate, Average engagement per post), tỷ lệ tăng trưởng người theo dõi trang (Fan growth rate) và tỷ lệ chuyển đổi đơn hàng từ fanpage; lắng nghe phản hồi của người theo dõi để kịp thời điều chỉnh nội dung.

Kết quả và đóng góp

Về mặt kết quả, nghiên cứu đã phân tích toàn diện bức tranh truyền thông của một doanh nghiệp số tại miền Trung thông qua việc xử lý số liệu sơ cấp từ 120 khách hàng tổ chức:

  • Nhận diện đầy đủ thực trạng triển khai các dạng bài trên fanpage OHI, chỉ ra rằng các bài đăng dạng video ngắn và infographic mang lại lượng tiếp cận trực quan cao hơn, trong khi các bài viết dạng văn bản đơn thuần có tỷ lệ tương tác thấp.
  • Đánh giá khách quan mức độ đáp ứng của fanpage OHI qua 5 giai đoạn AISAS: giai đoạn Chú ý (Attention) và Ấn tượng (Interest) được khách hàng đánh giá ở mức tương đối tốt; ngược lại, giai đoạn Tìm kiếm (Search), Hành động (Action) và Chia sẻ (Share) vẫn còn khoảng cách so với kỳ vọng (điểm đánh giá trung bình chưa tiệm cận mức tối đa của thang đo Likert).
  • Doanh nghiệp đã bước đầu xây dựng được hình ảnh thương hiệu gắn với cộng đồng thông qua các hoạt động xã hội (như chương trình thiện nguyện A Lưới năm 2022) và các video nội bộ về đời sống làm việc thực tế của nhân viên.

Về mặt đóng góp:

  • Đóng góp lý luận: Khóa luận kiểm chứng và khẳng định khả năng vận dụng phù hợp của mô hình hành vi AISAS (Dentsu) trong việc đánh giá hiệu quả tiếp thị nội dung trên mạng xã hội tại thị trường địa phương, thay thế tính đơn tuyến của các mô hình cổ điển AIDA hay AIDMA.
  • Đóng góp thực tiễn: Đề tài cung cấp cho Ban Giám đốc Công ty TNHH trực tuyến OHI hệ thống bảng biểu định lượng về hành vi khách hàng, bảng đề xuất cách đặt tiêu đề bài viết mới, bảng quy chuẩn thiết kế hình ảnh cho fanpage và cơ chế phối hợp trong nhóm quản trị nội dung. Các giải pháp này gắn liền với nguồn lực thực tế của OHI, hỗ trợ doanh nghiệp cải thiện tỷ lệ chuyển đổi dịch vụ marketing online và thiết kế website.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

Tác giả đã chỉ ra một số giới hạn nghiên cứu xuất phát từ điều kiện thực hiện khóa luận:

  • Hạn chế về phạm vi không gian và quy mô mẫu: Khảo sát định lượng chỉ giới hạn trong phạm vi 120 khách hàng tổ chức trên địa bàn thành phố Huế, chưa mở rộng sang tệp khách hàng cá nhân hoặc các doanh nghiệp đối tác ngoại tỉnh đang sử dụng dịch vụ trực tuyến của OHI.
  • Hạn chế về thời gian khảo sát: Dữ liệu sơ cấp được thu thập tập trung trong khoảng thời gian ngắn (tháng 6 đến tháng 7 năm 2024), do đó chưa đo lường được sự biến động hành vi của người dùng mạng xã hội theo mùa vụ hoặc qua các chu kỳ kinh doanh dài hơn.
  • Hạn chế về kênh truyền thông: Đề tài mới chỉ tập trung phân tích sâu kênh fanpage trên nền tảng Facebook, trong khi OHI đã và đang bắt đầu triển khai thêm các kênh khác như TikTok hay website công ty.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng quy mô mẫu điều tra sang các tỉnh thành lân cận thuộc khu vực miền Trung, kết hợp phân tích đối sánh giữa khách hàng doanh nghiệp (B2B) và khách hàng cá nhân (B2C).
  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang chiến lược tiếp thị nội dung đa kênh (Omnichannel content marketing), tích hợp đo lường hiệu quả giữa fanpage Facebook, kênh video TikTok và công cụ tìm kiếm trên website.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo thiết thực cho sinh viên các chuyên ngành Thương mại điện tử, Quản trị Marketing, Quản trị Kinh doanh và Truyền thông đa phương tiện khi thực hiện đồ án, khóa luận về tiếp thị truyền thông xã hội (Social Media Marketing). Đặc biệt, cấu trúc thiết kế thang đo khảo sát 23 biến quan sát dựa trên mô hình AISAS và quy trình chọn mẫu ngẫu nhiên có hệ thống ($k = 2$) theo công thức Yamane Taro là nguồn dẫn chứng phương pháp luận rõ ràng, có thể áp dụng trực tiếp cho các đề tài nghiên cứu hành vi khách hàng trực tuyến.

Bên cạnh đó, các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME), các công ty khởi nghiệp công nghệ hoặc các đại lý quảng cáo (agency) tại các thị trường địa phương có thể tham khảo bảng giá dịch vụ mẫu, quy chuẩn kích thước hình ảnh và quy trình xây dựng lịch biên tập nội dung mà tác giả đề xuất cho OHI để tối ưu hóa chi phí vận hành fanpage của đơn vị mình.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng công thức nào để xác định quy mô mẫu khảo sát khách hàng?
Tác giả sử dụng công thức tính cỡ mẫu của Yamane Taro (1967) dựa trên tổng thể 890 khách hàng tổ chức của công ty OHI với mức sai số cho phép $e = 10%$ ở độ tin cậy $90%$. Quy mô mẫu lý thuyết tính toán là 90 khách hàng, sau đó được tác giả nâng lên mức điều tra thực tế là 120 khách hàng tổ chức để tăng độ chính xác.

2. Mô hình lý thuyết cốt lõi nào được ứng dụng để đánh giá hành vi khách hàng trên fanpage OHI?
Khóa luận sử dụng mô hình AISAS (Attention - Interest - Search - Action - Share) do Tập đoàn Dentsu giới thiệu năm 2004, kết hợp với các chỉ tiêu đánh giá thuật toán phân phối EdgeRank của Facebook và cấu trúc bài viết 4 phần (Headline, Visual, Subheadline, Body) theo Nguyễn Đình Phương (2015).

3. Công ty TNHH trực tuyến OHI kinh doanh những dịch vụ chính nào?
OHI cung cấp 5 nhóm dịch vụ: Thiết kế website cho doanh nghiệp; Marketing online (chạy quảng cáo Facebook, thiết kế hình ảnh, content, logo); Thiết kế bộ nhận diện thương hiệu; Dịch vụ tìm kiếm phòng trọ, mặt bằng; và Dịch vụ đăng tin bất động sản trên toàn quốc.

4. Khách hàng tổ chức đánh giá những điểm nào của fanpage OHI còn hạn chế?
Theo kết quả phân tích dữ liệu sơ cấp, fanpage của OHI còn hạn chế ở tần suất xuất hiện bài viết chưa thật sự dày dặn và ổn định; bài viết chưa được tối ưu hóa cấu trúc chuẩn SEO Facebook; tốc độ phản hồi thắc mắc của khách hàng đôi lúc chưa kịp thời; và tỷ lệ khách hàng chủ động chia sẻ bài viết hoặc cảm nhận dịch vụ lên trang cá nhân còn ở mức thấp.

5. Các nhóm giải pháp chính được tác giả đề xuất cho OHI là gì?
Tác giả đề xuất 3 nhóm giải pháp chính: Lập kế hoạch nội dung chi tiết theo lịch biên tập; Thực thi kế hoạch thông qua việc chuẩn hóa quy cách thiết kế hình ảnh, cải tiến cách giật tiêu đề và đa dạng hóa định dạng bài đăng (video, infographic); Tăng cường đo lường, kiểm soát các chỉ số tương tác (CTR, Engagement rate) và duy trì thảo luận định kỳ trong nhóm quản trị nội dung.

Kết luận

Khóa luận của sinh viên Trần Nguyên Giao đã hoàn thành các mục tiêu đề ra khi hệ thống hóa cơ sở lý luận về tiếp thị nội dung số và kiểm chứng thực nghiệm mô hình AISAS trên fanpage Công ty TNHH trực tuyến OHI. Thông qua việc phân tích dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2021 - 2023 cùng kết quả điều tra 120 khách hàng tổ chức, nghiên cứu đã chỉ ra những điểm mạnh về mặt hình ảnh, định dạng truyền thông cũng như các mắt xích cần cải thiện trong quy trình tương tác và chuyển đổi. Các giải pháp hoàn thiện từ khâu lập kế hoạch, chuẩn hóa thiết kế hình ảnh, cách thức đặt tiêu đề đến kiểm soát đo lường mang tính thực tiễn cao, đóng góp giá trị cụ thể cho hoạt động phát triển thương hiệu số của doanh nghiệp tại địa bàn Thừa Thiên Huế.