Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Marketing thuộc Khoa Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế do sinh viên Trương Trần Minh Hiền thực hiện (giáo viên hướng dẫn: PGS.TS. Nguyễn Văn Phát, bảo vệ tháng 01/2024) tập trung vào đề tài "Đánh giá hoạt động Content Marketing qua mạng xã hội Facebook của Viện Thẩm mỹ Bleu de Hué".
Trong bối cảnh công nghệ số 4.0 và sự bùng nổ của các kênh truyền thông trực tuyến, tiếp thị nội dung (Content Marketing) đã trở thành công cụ quan trọng giúp các doanh nghiệp vừa và nhỏ gia tăng mức độ nhận diện thương hiệu, kết nối khách hàng tiềm năng và củng cố năng lực cạnh tranh. Tại thị trường Thừa Thiên Huế, nhu cầu đối với các dịch vụ phẫu thuật tạo hình và thẩm mỹ không ngừng tăng cao, kéo theo sự cạnh tranh gay gắt giữa các cơ sở làm đẹp. Viện Thẩm mỹ Bleu de Hué (thuộc Phòng khám Phẫu thuật tạo hình – Thẩm mỹ Bleu de Hué) đã vận hành trang Facebook chính thức từ giai đoạn đầu thành lập và đạt hơn 2.400 lượt thích. Tuy nhiên, hoạt động truyền thông nội dung trên fanpage chưa được đo lường và triển khai một cách thực sự bài bản; doanh nghiệp cần một kế hoạch dài hạn cùng các giải pháp cụ thể để tối ưu hóa hiệu quả tiếp cận khách hàng.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được tác giả xác định rõ ràng:
- Mục tiêu chung: Trên cơ sở đánh giá thực trạng hoạt động Content Marketing tại Viện Thẩm mỹ Bleu de Hué, đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động Content Marketing trên mạng xã hội Facebook của đơn vị.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về Content Marketing trên nền tảng mạng xã hội Facebook.
- Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động Content Marketing trên Facebook của Viện Thẩm mỹ Bleu de Hué thông qua dữ liệu thứ cấp và dữ liệu khảo sát khách hàng.
- Đề xuất hệ thống giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động Content Marketing trên Facebook của Viện Thẩm mỹ Bleu de Hué.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến hoạt động Content Marketing trên mạng xã hội Facebook của Viện Thẩm mỹ Bleu de Hué.
- Đối tượng khảo sát: Những người sử dụng mạng xã hội Facebook đã từng biết đến và tiếp cận trang Facebook của Viện Thẩm mỹ Bleu de Hué.
- Phạm vi không gian: Thực hiện tại trang Facebook của Viện Thẩm mỹ Bleu de Hué gắn liền với cơ sở hoạt động tại Lô B8-05 đường Vũ Xuân Chiêm, Khu quy hoạch Xuân Phú, thành phố Huế.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được tổng hợp trong giai đoạn 2021 – 2023 và theo dõi dữ liệu trang mạng xã hội trong 1 năm; dữ liệu sơ cấp được khảo sát từ tháng 10/2023 đến tháng 01/2024.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập nền tảng học thuật dựa trên các công trình nghiên cứu chuyên ngành tiếp thị nội dung và hành vi người tiêu dùng kỹ thuật số:
- Hệ thống lý thuyết về Content Marketing và Social Media Marketing: Tác giả sử dụng các định nghĩa của Joe Pulizzi (2015), Le D (2013), Keith Blanchard (2016) để làm rõ bản chất tiếp thị nội dung là tạo ra thông tin hữu ích, có giá trị, định hướng hành vi khách hàng một cách tự nhiên. Khung phân loại nội dung được kế thừa từ Content Marketing Handbook (2015) (gồm Infographics, Quote/Meme, Chart, Video Content, hình ảnh thương hiệu, hướng dẫn mẹo vặt, lời kêu gọi hành động Call-to-Action, câu hỏi gợi mở) và phân loại theo 3 mục tiêu: ra đơn hàng, tăng tương tác, xây dựng thương hiệu. Về truyền thông xã hội, luận văn vận dụng quan điểm của Barker và cộng sự (2012), Ryan (2015) và tài liệu Facebook Marketing của Trung Đức (2014) để phân tích thuật toán EdgeRank (gồm 3 tham số: User, Weight, Decay) cùng các hình thức bài đăng (Status, Photo, Video, Link, Offer/Milestone, Event).
- Mô hình nghiên cứu truyền thông: Tác giả điểm luận các mô hình kinh điển như AIDA (E. St. Elmo Lewis, 1898), AIDMA (Roland Hall) và chọn mô hình AISAS (Dentsu) làm khung phân tích trọng tâm. Mô hình AISAS chia hành vi người dùng trực tuyến thành 5 giai đoạn: Gây chú ý (Attention) – Tạo sự quan tâm (Interest) – Tìm kiếm thông tin (Search) – Hành động (Action) – Chia sẻ (Share). Luận văn tham khảo mô hình thang đo ứng dụng AISAS từ hai đề tài tại Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế: nghiên cứu của Lê Thị Huyền Hằng (2021) về Marketing Online của Trung tâm Ngoại ngữ Việt Trung và nghiên cứu của Nguyễn Thị Phương Thảo (2021) về hiệu quả truyền thông website Công ty TNHH TOS.
Phương pháp nghiên cứu thực tế được triển khai theo quy trình phối hợp định tính và định lượng:
- Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ báo cáo nội bộ của Phòng Kế toán – Nhân sự, số liệu quản trị trang từ công cụ Facebook Insights giai đoạn tháng 11 – 12/2023, giáo trình và tài liệu nghiên cứu chuyên ngành.
- Dữ liệu sơ cấp:
- Nghiên cứu định tính: Phỏng vấn trực tiếp nhân sự thuộc bộ phận Marketing tại Viện Thẩm mỹ nhằm tìm hiểu quy trình xây dựng, xuất bản nội dung và các công cụ đang áp dụng.
- Nghiên cứu định lượng: Điều tra bằng bảng hỏi cấu trúc thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: "Rất không đồng ý" đến 5: "Rất đồng ý") đối với nhóm khách hàng đã truy cập Facebook của đơn vị.
- Phương pháp chọn mẫu: Tác giả áp dụng công thức xác định cỡ mẫu của Cochran (1977) đối với quần thể không xác định:
$$n = \frac{z^2 \times p \times (1 - p)}{e^2}$$
Với mức ý nghĩa kiểm định 95% ($z = 1{,}96$), sai số cho phép $e = 0{,}1$ (10%), xác suất dự đoán $p = 0{,}5$ để $p(1 - p)$ đạt cực đại. Cỡ mẫu tính toán là:
$$n = \frac{1{,}96^2 \times 0{,}5 \times (1 - 0{,}5)}{0{,}1^2} \approx 96{,}04$$
Để phòng ngừa sai số trong quá trình điều tra, tác giả làm tròn quy mô mẫu thành 100 quan sát ($n = 100$).
- Phương pháp phân tích số liệu: Dữ liệu được mã hóa và xử lý trên phần mềm SPSS 20 thông qua: thống kê mô tả tần số và tỷ lệ; kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (điều kiện chấp nhận: hệ số tương quan biến tổng Corrected Item-Total Correlation $> 0{,}3$ và Cronbach's Alpha $> 0{,}6$); kiểm định trung bình tổng thể One-Sample T-Test với giả thuyết kiểm định giá trị trung bình $\mu = 3$ ở mức ý nghĩa $5%$ ($\alpha = 0{,}05$).
Khung thang đo nghiên cứu đề xuất gồm 20 biến quan sát:
| Nhân tố |
Mã hóa |
Nội dung thang đo |
| Chú ý (Attention) |
AT1 |
Bài viết của VTM thường xuất hiện mỗi khi anh/chị lướt Facebook |
|
AT2 |
Bài viết đăng trên trang Facebook của VTM ngắn gọn, dễ hiểu |
|
AT3 |
Hình ảnh bài đăng rất đẹp mắt, đa dạng |
|
AT4 |
Tiêu đề bài viết rất thu hút |
| Sự quan tâm (Interest) |
IT1 |
Nội dung bài viết tương đồng với mối quan tâm về chủ đề làm đẹp của anh/chị |
|
IT2 |
Nội dung bài viết giải quyết những vấn đề anh/chị đang thắc mắc |
|
IT3 |
Nội dung bài viết mang đến những giá trị hữu ích cho anh/chị |
|
IT4 |
Nội dung bài viết giúp anh/chị biết rõ những chương trình khuyến mãi, sự kiện sắp diễn ra |
|
IT5 |
Nội dung bài viết giúp anh/chị thấy được kết quả làm đẹp của khách hàng tại VTM |
| Tìm kiếm (Search) |
SR1 |
Anh/chị đã tìm kiếm thông tin về trung tâm trên các trang như Google sau khi đọc bài viết |
|
SR2 |
Anh/chị đã tìm kiếm thông tin về các dịch vụ tại website của VTM sau khi đọc bài viết |
|
SR3 |
Anh/chị đã đọc những bài viết và các bình luận trên trang Facebook của VTM |
| Hành động (Action) |
HĐ1 |
Anh/chị đã và sẽ tiếp tục tương tác (like, share, bình luận) trên các bài viết |
|
HĐ2 |
Anh/chị đã nhấn theo dõi và thích trang Facebook: Viện Thẩm Mỹ Bleu de Hué |
|
HĐ3 |
Anh/chị đã liên hệ ngay (chat Messenger, gọi điện, đến trực tiếp) để được tư vấn |
|
HĐ4 |
Tìm hiểu ngay về những chương trình khuyến mãi khi biết thông tin qua bài đăng |
|
HĐ5 |
Quyết định lựa chọn Bleu de Hué là nơi làm đẹp sau khi tìm hiểu và nghe tư vấn |
| Chia sẻ (Share) |
CS1 |
Chia sẻ những bài viết của VTM ở các hội nhóm hay trang cá nhân trên mạng xã hội |
|
CS2 |
Giới thiệu những người khác đến làm đẹp tại VTM |
|
CS3 |
Chia sẻ ý kiến hoặc bình luận tốt về VTM với người khác trên mạng xã hội hoặc trực tiếp |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Một số vấn đề lí luận và thực tiễn về hoạt động Content Marketing trên Facebook
Chương này tập trung làm sáng tỏ cơ sở lý luận về tiếp thị nội dung, vai trò của tiếp thị nội dung trong việc tăng lượng truy cập, định vị thương hiệu, thúc đẩy doanh số và tối ưu hóa chi phí so với tiếp thị truyền thống (tiết kiệm từ 1/2 đến 1/3 chi phí). Tác giả tổng hợp cấu trúc nội dung fanpage gồm nhóm giải trí/tương tác và nhóm nội dung mục tiêu. Đồng thời, chương 1 phân tích cơ chế phân phối thuật toán EdgeRank, quy chuẩn chính sách fanpage, lịch đăng bài theo giờ cao điểm (Peak Time: 12h trưa và 21h tối) cùng các chỉ tiêu đo lường hiệu quả như Reach (độ tiếp cận), Engagement (tương tác), Conversion Rate (tỷ lệ chuyển đổi).
Bên cạnh mô hình hành vi AISAS và thang đo nghiên cứu, tác giả đưa vào các số liệu thực tiễn và xu hướng thị trường: bài đăng blog dài hỗ trợ tăng 97% lượng truy cập; 54% người tiêu dùng muốn xem nhiều nội dung video hơn; 85% người dùng Facebook xem video ở chế độ tắt âm thanh; 75% người dùng từ chối mua hàng nếu giọng thuyết minh gây khó chịu; video có thời lượng từ 6 đến 12 phút có xu hướng lấy lại sự chú ý sau điểm trũng ở mốc 2 phút; 45% người dùng internet từ 25 – 34 tuổi nghe podcast; và 84% doanh nghiệp áp dụng các kênh phân phối có trả phí (trong đó 72% sử dụng quảng cáo mạng xã hội).
Chương 2: Đánh giá thực trạng hoạt động Content Marketing trên Facebook của Viện Thẩm mỹ Bleu de Hué
Chương 2 trình bày tổng quan về Phòng khám Phẫu thuật tạo hình – Thẩm mỹ Bleu de Hué, được thành lập ngày 19/11/2016, do TS.BS. Lê Thừa Trung Hậu phụ trách chuyên môn. Đơn vị cung cấp 3 nhóm dịch vụ cốt lõi: Phẫu thuật thẩm mỹ ngoại khoa, Phẫu thuật thẩm mỹ nội khoa (tiêm Filler, trẻ hóa da) và Spa chăm sóc da/trị liệu dưỡng sinh. Mô hình tổ chức phân quyền từ Giám đốc đến 4 bộ phận chức năng: Marketing, Dịch vụ, Chăm sóc khách hàng và Kế toán – Nhân sự.
Tác giả thống kê sự biến động về nguồn nhân lực và kết quả tài chính của đơn vị trong các giai đoạn hoạt động:
| Chỉ tiêu nhân sự |
Năm 2016 (người) |
Năm 2023 (người) |
| Tổng số lao động |
6 |
15 |
| - Nam |
3 |
5 |
| - Nữ |
3 |
10 |
| - Trình độ Đại học / Cao đẳng |
6 |
14 |
| - Trình độ Trung cấp |
0 |
1 |
| - Độ tuổi từ 21 đến 28 tuổi |
3 |
10 |
| - Độ tuổi trên 28 tuổi |
3 |
5 |
Quy mô nhân sự năm 2023 tăng 2,5 lần so với năm 2016; trong đó nữ giới chiếm 66,7%, lao động có trình độ đại học/cao đẳng đạt 93,3% và lực lượng lao động trẻ từ 21 đến 28 tuổi chiếm 66,7%.
Về kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2021 – 2023:
| Chỉ tiêu (ĐVT: Triệu đồng) |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
Năm 2023 |
So sánh 2022/2021 (%) |
So sánh 2023/2022 (%) |
| Tổng doanh thu |
3.220 |
5.300 |
6.500 |
+67,6% |
+23,0% |
| Tổng chi phí |
2.112 |
3.900 |
4.400 |
+29,9% |
+13,0% |
| Tổng lợi nhuận |
378 |
1.030 |
2.100 |
+272,5% |
+50,9% |
Doanh thu tăng trưởng liên tục từ 3,22 tỷ đồng (2021) lên 6,5 tỷ đồng (2023); tổng chi phí tăng từ 2,11 tỷ lên 4,4 tỷ đồng do đơn vị mở rộng ngân sách cho cơ sở vật chất, lương nhân viên và các chiến dịch marketing; lợi nhuận tăng từ 378 triệu đồng lên 2,1 tỷ đồng (năm 2023 tăng 716 triệu đồng so với 2022, đạt mức tăng 50,9%).
Về thực trạng triển khai nội dung trên Facebook, trang sử dụng nhận diện màu xanh lam, xuất bản 8 hình thức bài đăng chính: (1) Bài đăng dịch vụ thẩm mỹ, (2) Bài đăng chương trình khuyến mại, (3) Bài đăng phản hồi (feedback) của khách hàng, (4) Video chuyên đề, (5) Livestream trực tiếp, (6) Hoạt động từ thiện cộng đồng, (7) Bài đăng liên kết website, (8) Bài đăng tuyển dụng.
- Ưu điểm: Tên trang đồng nhất với thương hiệu, có thiết lập hệ thống tư vấn và phản hồi tin nhắn tự động, mô tả thông tin cơ sở đầy đủ, chủ đề bao quát hai mảng thẩm mỹ và spa.
- Nhược điểm: Trang hoạt động chưa lâu nên lượt tiếp cận tổng thể chưa cao, lượng tương tác trên từng bài viết còn thấp, tần suất xuất bản bài viết giữa các tuần chưa thống nhất.
Dựa trên kết quả khảo sát định lượng mẫu $n = 100$, tác giả thực hiện kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha và kiểm định One-Sample T-Test đối với 5 nhóm nhân tố AISAS. Kết quả cho thấy biến quan sát HĐ5 ("Quyết định lựa chọn Bleu de Hué là nơi làm đẹp sau khi tìm hiểu và nghe tư vấn") đạt điểm đánh giá trung bình lớn hơn 3 với ý nghĩa thống kê; ngược lại, nhóm tiêu chí thuộc nhân tố Chú ý (Attention) đạt điểm số thấp hơn, là mắt xích tồn tại hạn chế cần điều chỉnh.
Chương 3: Giải pháp hoàn thiện Content Marketing trên Facebook "Viện Thẩm mỹ Bleu de Hué"
Dựa trên phân tích thực trạng và kiểm định mô hình AISAS, chương 3 đề xuất định hướng phát triển của viện thẩm mỹ cùng các giải pháp cải thiện cụ thể:
- Nhóm giải pháp nâng cao khả năng gây Chú ý (Attention): Thiết kế lại tiêu chuẩn hình ảnh và video theo nhận diện thương hiệu, đặt tiêu đề bài viết ngắn gọn, nhấn mạnh trực tiếp vào nhu cầu làm đẹp; phân bổ lịch đăng bài cố định vào các khung giờ cao điểm (Peak Time: 12h trưa và 21h tối) để cải thiện thuật toán hiển thị EdgeRank.
- Nhóm giải pháp thúc đẩy Sự quan tâm và Tìm kiếm thông tin (Interest & Search): Tăng cường sản xuất các video ngắn minh họa quy trình điều trị, đăng tải hình ảnh thực tế trước – sau của khách hàng; đa dạng hóa các bài viết giải đáp thắc mắc chuyên sâu từ bác sĩ chuyên khoa; dẫn liên kết minh bạch về website và trang tư vấn để hỗ trợ khách hàng tra cứu.
- Nhóm giải pháp kích thích Hành động và Chia sẻ (Action & Share): Bổ sung nút kêu gọi hành động (Call-to-Action) rõ ràng trên các ấn phẩm hình ảnh và video; tổ chức các chương trình minigame, ưu đãi trải nghiệm dịch vụ có điều kiện tương tác; nâng cao tốc độ phản hồi tin nhắn Messenger và bình luận nhằm duy trì chỉ số tương tác, kích thích khách hàng chia sẻ cảm nhận tích cực lên trang cá nhân và các hội nhóm.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã ghi nhận các kết quả nghiên cứu cụ thể:
- Đã khảo sát và phân tích mẫu nghiên cứu $n = 100$ khách hàng tiếp cận fanpage của Viện Thẩm mỹ Bleu de Hué theo đúng công thức chọn mẫu xác suất của Cochran (1977).
- Kết quả kiểm định One-Sample T-Test khẳng định tiêu chí chuyển đổi hành vi mua dịch vụ (HĐ5) đạt mức đánh giá trung bình trên 3,0, phản ánh nội dung tư vấn của đơn vị có tác động thực tế đến quyết định lựa chọn dịch vụ làm đẹp của khách hàng.
- Xác định điểm nghẽn lớn nhất trong chuỗi phản ứng AISAS của đơn vị nằm ở nhóm biến gây "Chú ý" (Attention: tần suất xuất hiện, độ hấp dẫn của tiêu đề và tính đa dạng của hình ảnh), giải thích cho việc tỷ lệ tiếp cận và tương tác bài đăng còn thấp.
- Luận văn ghi nhận đầy đủ thực trạng tăng trưởng tài chính và nhân sự của cơ sở thẩm mỹ: doanh thu đạt 6,5 tỷ đồng và lợi nhuận đạt 2,1 tỷ đồng vào năm 2023, tạo cơ sở kinh tế vững chắc cho việc tái đầu tư hoạt động tiếp thị trực tuyến.
- Đóng góp khoa học của đề tài là việc vận dụng thành công mô hình AISAS vào đánh giá hoạt động Content Marketing của một cơ sở dịch vụ y tế – thẩm mỹ tư nhân tại địa bàn Thừa Thiên Huế, hình thành bộ thang đo 20 biến quan sát có thể kiểm chứng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tồn tại một số hạn chế gắn liền với phạm vi dữ liệu:
- Quy mô mẫu điều tra dừng lại ở mức 100 quan sát ($n = 100$), là quy mô mẫu tối thiểu theo công thức tính toán sai số $10%$, do đó khả năng đại diện cho toàn bộ đối tượng khách hàng tiềm năng trên không gian mạng còn giới hạn.
- Dữ liệu mạng xã hội Facebook Insights mới chỉ tập trung phân tích chuyên sâu các chỉ số trong giai đoạn ngắn (tháng 11 và tháng 12 năm 2023).
- Nghiên cứu chỉ đánh giá độc lập kênh truyền thông mạng xã hội Facebook, chưa so sánh tương quan với các nền tảng trực tuyến khác mà viện thẩm mỹ đang sở hữu (như Website).
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng cỡ mẫu điều tra với sai số thấp hơn ($e = 0{,}05$); theo dõi số liệu Facebook Insights theo chu kỳ cả năm; thực hiện nghiên cứu so sánh hiệu quả giữa các kênh truyền thông số tích hợp (Omnichannel) gồm Facebook, TikTok, Website và đo lường chi tiết chi phí quảng cáo Facebook Ads.
Giá trị tham khảo
Công trình nghiên cứu có giá trị ứng dụng cụ thể:
- Đối với sinh viên chuyên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh: Tài liệu là một mẫu khóa luận hoàn chỉnh về phương pháp kết hợp nghiên cứu định tính và định lượng trong đánh giá tiếp thị nội dung; cung cấp cách tính toán mẫu Cochran, quy trình kiểm định Cronbach's Alpha và One-Sample T-Test trên phần mềm SPSS 20.
- Đối với người làm thực tế tại các phòng khám, viện thẩm mỹ, spa: Cung cấp khung 8 định dạng nội dung điển hình trên mạng xã hội Facebook cùng các tiêu chí tối ưu hóa thuật toán EdgeRank và mô hình hành vi AISAS nhằm chuyển đổi người theo dõi trang thành khách hàng sử dụng dịch vụ.
Câu hỏi thường gặp
1. Tác giả xác định cỡ mẫu điều tra bằng phương pháp nào và số lượng khảo sát là bao nhiêu?
Tác giả sử dụng công thức tính cỡ mẫu của Cochran (1977) cho tập dữ liệu không xác định với độ tin cậy 95% ($z = 1{,}96$), sai số $e = 0{,}1$ (10%) và tỷ lệ ước lượng $p = 0{,}5$. Kết quả tính toán là 96,04 quan sát, được làm tròn lên thành 100 khách hàng ($n = 100$) để tiến hành thu thập dữ liệu bằng bảng hỏi.
2. Mô hình lý thuyết cốt lõi nào được sử dụng để xây dựng thang đo đánh giá cảm nhận của khách hàng?
Khóa luận sử dụng mô hình hành vi AISAS (Attention – Interest – Search – Action – Share) với hệ thống thang đo gồm 5 nhóm nhân tố và 20 biến quan sát mã hóa từ AT1 đến CS3, đo lường trên thang điểm Likert 5 mức độ.
3. Tình hình kinh doanh và nhân sự của Viện Thẩm mỹ Bleu de Hué ghi nhận số liệu cụ thể ra sao?
Giai đoạn 2016 – 2023, nhân sự tăng từ 6 lên 15 người (lao động đại học/cao đẳng chiếm 14 người, nữ giới chiếm 10 người). Giai đoạn 2021 – 2023, tổng doanh thu tăng từ 3.220 triệu đồng lên 6.500 triệu đồng; tổng chi phí tăng từ 2.112 triệu đồng lên 4.400 triệu đồng; tổng lợi nhuận tăng từ 378 triệu đồng lên 2.100 triệu đồng.
4. Trang Facebook của Viện Thẩm mỹ Bleu de Hué đã triển khai những dạng bài đăng nào?
Trang fanpage triển khai 8 dạng bài đăng: bài dịch vụ thẩm mỹ, chương trình khuyến mãi, phản hồi (feedback) khách hàng, video clip, livestream trực tiếp, hoạt động thiện nguyện, bài đăng chứa liên kết và thông tin tuyển dụng.
5. Kết quả kiểm định thống kê One-Sample T-Test mang lại phát hiện gì về hoạt động Content Marketing?
Kiểm định chỉ ra rằng tiêu chí đánh giá mức độ hành động lựa chọn dịch vụ (HĐ5) đạt giá trị trung bình trên mức trung hòa ($\mu > 3$), khẳng định tác động tích cực đến quyết định khách hàng; tuy nhiên nhân tố Chú ý (Attention) là điểm hạn chế lớn nhất cần can thiệp giải pháp hoàn thiện.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trương Trần Minh Hiền là một công trình nghiên cứu ứng dụng chuyên ngành Marketing có kết cấu chặt chẽ, kết hợp hài hòa giữa cơ sở lý luận về Social Media Marketing và dữ liệu khảo sát thực tế tại Viện Thẩm mỹ Bleu de Hué. Đề tài đã vận dụng thành công mô hình hành vi AISAS và công cụ phân tích thống kê SPSS 20 để định lượng mức độ tác động của các định dạng nội dung Facebook đến nhận thức và hành động của khách hàng. Kết quả phân tích đã phản ánh chính xác điểm mạnh về khả năng thúc đẩy quyết định làm đẹp cũng như điểm nghẽn ở khâu thu hút chú ý ban đầu, từ đó xác lập hệ thống giải pháp hoàn thiện nội dung có tính khả thi cao cho doanh nghiệp thẩm mỹ tại địa phương.