Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh nền kinh tế số phát triển mạnh mẽ, các doanh nghiệp trên phạm vi toàn cầu đang đẩy nhanh quá trình chuyển dịch từ phương thức kinh doanh truyền thống sang môi trường trực tuyến nhằm tối ưu hóa chi phí vận hành và mở rộng thị trường. Báo cáo của Content Marketing Institute (2023) chỉ ra rằng có 71% các nhà tiếp thị B2B nhận định Content Marketing ngày càng giữ vai trò quan trọng hơn đối với tổ chức. Cùng với xu thế đó, các nền tảng mạng xã hội như Facebook, Instagram, TikTok và YouTube đã trở thành công cụ chủ đạo để các thương hiệu tiếp cận, tương tác và duy trì mối quan hệ trực tiếp với khách hàng theo thời gian thực.
Tại Việt Nam, các phương tiện truyền thông kỹ thuật số đã thâm nhập sâu rộng vào đời sống thường nhật. Theo Báo cáo Digital Việt Nam 2023 của DataReportal, cả nước ghi nhận khoảng 70 triệu người dùng mạng xã hội, trong đó Facebook là nền tảng phổ biến nhất với 66,2 triệu người dùng. Khảo sát của We Are Social & Meltwater (2024) cũng cho thấy 64% người dùng Việt Nam có thói quen tìm kiếm thông tin về sản phẩm và dịch vụ trên mạng xã hội, đặc biệt tập trung vào các lĩnh vực du lịch, ẩm thực và dịch vụ địa phương thông qua các trang cộng đồng (Fanpage) hoặc video đánh giá trải nghiệm thực tế.
Công ty TNHH MTV Dịch vụ Sunshine là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực marketing dịch vụ và truyền thông số. Trong hệ thống các kênh trực tuyến của công ty, Fanpage “Review Nha Trang” giữ vị trí kênh truyền thông trọng điểm chuyên biệt về giới thiệu địa điểm tham quan, ẩm thực, văn hóa và dịch vụ du lịch tại thành phố Nha Trang. Dù sở hữu tiềm năng kết nối lớn tại một trung tâm du lịch trọng điểm, hoạt động sáng tạo nội dung của trang đòi hỏi phải thường xuyên thích ứng với sự thay đổi trong thị hiếu người tiêu dùng—đặc biệt là xu hướng tiêu thụ video ngắn, nội dung ngắn gọn và có tính giải trí cao. Do đó, việc nghiên cứu, đánh giá một cách bài bản thực trạng Content Marketing trên Fanpage này là yêu cầu cấp thiết nhằm giúp doanh nghiệp nâng cao mức độ gắn kết của người dùng và phục vụ định hướng phát triển bền vững.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Mục tiêu chung: Đánh giá thực trạng hoạt động Content Marketing trên Fanpage “Review Nha Trang” của Công ty TNHH MTV Dịch vụ Sunshine, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm cải thiện hiệu quả chiến lược Content Marketing trên Fanpage này.
- Mục tiêu cụ thể (được đánh số theo văn bản):
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về hoạt động Content Marketing trên mạng xã hội Facebook.
- Phân tích và đánh giá về hoạt động Content Marketing trên Fanpage “Review Nha Trang” của Công ty TNHH MTV Dịch vụ Sunshine.
- Đề xuất các giải pháp để cải thiện hiệu quả hoạt động Content Marketing trên Fanpage “Review Nha Trang” của Công ty TNHH MTV Dịch vụ Sunshine.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động Content Marketing trên Fanpage “Review Nha Trang” của Công ty TNHH MTV Dịch vụ Sunshine.
- Đối tượng khảo sát: Khách hàng đã tiêu thụ nội dung trên nền tảng Facebook, bao gồm những người đã từng truy cập, nhấn thích và theo dõi Fanpage “Review Nha Trang”.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu được thực hiện đối với các hoạt động trên Fanpage “Review Nha Trang”, trực thuộc Công ty TNHH MTV Dịch vụ Sunshine (địa chỉ trụ sở: 8/1 Kiệt 210 Phan Chu Trinh, phường Phước Vĩnh, thành phố Huế).
- Phạm vi thời gian: Thời gian thực hiện đề tài diễn ra từ ngày 18/11/2024 đến ngày 09/03/2025.
- Phạm vi nội dung: Tập trung khảo sát, phân tích các khía cạnh nội dung, hình thức, mức độ tương tác và khả năng tiếp cận của các hoạt động Content Marketing trên Fanpage để xây dựng hệ thống giải pháp hoàn thiện.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập nền tảng nghiên cứu dựa trên các lý luận tiếp thị nội dung kinh điển kết hợp với mô hình hành vi người tiêu dùng trong môi trường truyền thông số. Tác giả tổng hợp các quan điểm học thuật tiêu biểu về Content Marketing:
- Joe Pulizzi (2000): Content Marketing là phương thức tiếp cận thị trường thông qua việc tạo ra các nội dung có giá trị, hấp dẫn và liên quan một cách nhất quán nhằm định hình hành vi khách hàng mang lại lợi nhuận, thay vì sử dụng các quảng cáo làm phân tán sự chú ý.
- Le D (2013): Tiếp thị nội dung tập trung vào việc thu hút và chuyển đổi khách hàng tiềm năng bằng cách chia sẻ nội dung miễn phí có giá trị để tạo dựng niềm tin và lòng trung thành thương hiệu dài hạn, không nhắm đến bán hàng trực tiếp tức thời.
- Vincent Do (2017): Nhấn mạnh việc liên tục phân phối nội dung có giá trị để giáo dục khách hàng, giúp họ nhận biết, yêu thích, tin tưởng và giải quyết các vấn đề đang gặp phải trước khi tiến hành giao dịch.
Bên cạnh mô hình thiết lập mục tiêu SMART của George T. Doran (1981), mô hình lý thuyết trọng tâm được sử dụng xuyên suốt khóa luận là Mô hình AIDA của Elias St. Elmo Lewis (1898). Mô hình này chia quá trình tiếp nhận truyền thông của khách hàng thành bốn giai đoạn kế tiếp nhau:
- Attention (Sự chú ý): Khả năng bài viết gây ấn tượng ban đầu thông qua hình ảnh, thiết kế, tiêu đề và tính hợp thời.
- Interest (Sự quan tâm): Mức độ duy trì sự chú ý khi nội dung cung cấp thông tin hữu ích, phù hợp nhu cầu, chứa từ khóa liên quan và kết hợp đa phương tiện lôi cuốn.
- Desire (Sự mong muốn): Khả năng khơi gợi nhu cầu sâu sắc bằng cách giải quyết vấn đề thực tế, cập nhật sự kiện mới và cung cấp kiến thức giá trị.
- Action (Hành động): Các hành vi thực tế của người dùng sau khi tiếp nhận thông điệp, thể hiện qua việc tương tác (thích, bình luận, chia sẻ, gắn thẻ), theo dõi trang, liên hệ tư vấn hoặc bật tính năng ưu tiên xem tin.
Dựa trên khung AIDA, tác giả đã thiết lập hệ thống thang đo nghiên cứu gồm 4 nhóm yếu tố với 19 biến quan sát:
| Nhóm yếu tố |
Mã biến |
Nội dung biến quan sát |
| Sự chú ý (Attention) |
CY1 |
Bài viết có đầu tư hình ảnh, thiết kế bắt mắt |
|
CY2 |
Bài viết có tiêu đề nổi bật thu hút |
|
CY3 |
Bài viết có sự sáng tạo, thú vị |
|
CY4 |
Bài viết phong phú, đa dạng nhiều chủ đề |
|
CY5 |
Bài viết có bắt kịp xu hướng |
| Sự quan tâm (Interest) |
QT1 |
Nội dung bài viết tương đồng với mối quan tâm của anh/chị |
|
QT2 |
Nội dung bài viết mang đến những thông tin hữu ích |
|
QT3 |
Nội dung bài viết có chứa từ khóa cần tìm |
|
QT4 |
Hình ảnh, video, âm thanh trên bài viết tạo cảm giác lôi cuốn |
|
QT5 |
Nội dung bài viết gây ấn tượng, thích thú |
| Sự mong muốn (Desire) |
MM1 |
Bài viết giải quyết được những vấn đề của anh/chị |
|
MM2 |
Luôn được cập nhật các thông tin sự kiện mới nhất |
|
MM3 |
Nhận được những thông tin hữu ích qua các bài viết |
|
MM4 |
Nhận được các bài viết hay về nhiều chủ đề |
| Hành động (Action) |
HD1 |
Tương tác với các nội dung bài viết (like, comment, share, tag bạn bè) |
|
HD2 |
Theo dõi các bài viết của Fanpage “Review Nha Trang” |
|
HD3 |
Liên hệ với Fanpage “Review Nha Trang” để tìm hiểu thông tin |
|
HD4 |
Giới thiệu cho mọi người xung quanh biết về Fanpage “Review Nha Trang” |
|
HD5 |
Bật chế độ ưu tiên để xem các nội dung mới nhất trên Fanpage |
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu:
- Nguồn dữ liệu thứ cấp:
- Dữ liệu bên ngoài: Sách báo chuyên ngành, tài liệu học thuật về tiếp thị trực tuyến, số liệu thống kê từ báo cáo của Content Marketing Institute (2023), DataReportal (2023), We Are Social & Meltwater (2024), cùng các công trình nghiên cứu của Loredana Baltes (2015) và Trần Thị Minh Ngọc (2020).
- Dữ liệu nội bộ: Báo cáo cơ cấu nhân sự, các gói dịch vụ, dữ liệu thống kê từ hệ thống phân tích Meta/Facebook Insights của Fanpage "Review Nha Trang" (lượt tiếp cận, lượt tương tác theo định dạng nội dung giai đoạn 1/2025 – 4/2025).
- Nguồn dữ liệu sơ cấp:
- Nghiên cứu định tính: Thực hiện phỏng vấn sâu nhân viên phụ trách trực tiếp hoạt động sáng tạo nội dung của Fanpage nhằm nắm bắt quy trình làm việc thực tế và làm cơ sở hiệu chỉnh bảng câu hỏi khảo sát.
- Nghiên cứu định lượng: Thu thập ý kiến đánh giá của người theo dõi trang thông qua bảng hỏi trực tuyến theo phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên đơn giản. Kích thước mẫu được xác định theo công thức Cochran (1977) đối với quần thể lớn:
$$n = \frac{Z_{\alpha/2}^2 \cdot p \cdot (1 - p)}{\epsilon^2}$$
Với độ tin cậy 95% ($Z = 1,96$), tỷ lệ ước lượng xác suất $p = 0,5$, và sai số cho phép $\epsilon = 0,1$ ($10%$), cỡ mẫu tối thiểu trên lý thuyết là 96,04. Trên thực tế, tác giả đã thu thập và đưa vào phân tích 125 phiếu khảo sát hợp lệ từ khách hàng cá nhân.
- Phương pháp xử lý và phân tích số liệu: Sử dụng phần mềm SPSS với các kỹ thuật:
- Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm, bảng và biểu đồ).
- Đánh giá độ tin cậy thang đo thông qua hệ số Cronbach's Alpha (tiêu chuẩn: hệ số tương quan biến - tổng Corrected Item-Total Correlation $\ge 0,3$; hệ số Cronbach’s Alpha $\ge 0,6$).
- Kiểm định One-Sample T-Test nhằm so sánh giá trị trung bình mẫu với giá trị kiểm định xác định ở mức ý nghĩa kiểm định $\alpha = 0,05$.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu
Chương 1 hệ thống hóa khung lý luận chung về tiếp thị nội dung và đặc thù triển khai trên mạng xã hội Facebook. Tác giả phân loại 10 công cụ tiếp thị nội dung phổ biến gồm: Blog, Social Media, Video Content, Infographics, Ebook, Email Marketing, Podcasts, Case Studies, Email-Newsletters và White Papers; đồng thời làm rõ 5 vai trò cơ bản của Content Marketing đối với doanh nghiệp (tăng nhận diện thương hiệu, thiết lập sự chú ý - tương tác, thúc đẩy doanh số, tiết kiệm chi phí quảng cáo và tăng cường gắn kết khách hàng).
Chương này cũng xác định các tiêu chí đo lường hiệu quả Content Marketing theo hai góc độ:
- Tiêu chí cấp tổ chức: Doanh thu/ROI, nhận thức thương hiệu, mức độ trung thành/giữ chân khách hàng, mức độ tương tác và số lượng khách hàng tiềm năng (Leads).
- Tiêu chí cấp kênh truyền thông: Lượng truy cập, lượt xem trang, tỷ lệ thoát, thời gian trên trang và các chỉ số tương tác mạng xã hội.
Phần nghiên cứu về Fanpage Facebook phân tích chi tiết 5 định dạng bài đăng: bài đăng văn bản thuần túy, bài đăng hình ảnh, bài đăng video, video trực tiếp (live video) và bài đăng liên kết bên ngoài. Về mặt thực tiễn, tác giả tổng thuật lịch sử phát triển của Content Marketing trên thế giới từ cuối thế kỷ 19, bước ngoặt đầu tư năm 2001 của Penton Custom Media (20 tỷ USD), đến cột mốc năm 2014 khi tạp chí Chief Content Officer chỉ ra 88% doanh nghiệp áp dụng hình thức này với 25% ngân sách marketing. Tại Việt Nam, tác giả phân tích trường hợp điển hình của thương hiệu mỹ phẩm thuần chay Cocoon với chiến dịch “We Choose Vegan” và các hashtag cộng đồng (#WeChooseVegan, #MyCocoonStory). Đồng thời, chương 1 đối chiếu với các công trình đi trước của Loredana Baltes (2015) về vai trò trung tâm của tiếp thị số và Trần Thị Minh Ngọc (2020) về đánh giá nội dung Facebook tại Công ty CP Dược phẩm Imexpharm.
Chương 2: Đánh giá về hoạt động Content Marketing trên Fanpage “Review Nha Trang” của Công ty TNHH MTV Dịch vụ Sunshine
Chương 2 trình bày bức tranh toàn diện về doanh nghiệp thực tập và hoạt động thực tế trên trang nghiên cứu:
- Khái quát đơn vị: Công ty TNHH MTV Dịch vụ Sunshine thành lập vào tháng 03/2018 tại thành phố Huế (đại diện pháp luật: bà Châu Thị Bê, MST: 3301625360), có chi nhánh tại Đà Nẵng (521 Núi Thành) và TP. Hồ Chí Minh (152 Lê Thánh Tôn). Công ty quản lý mạng lưới hơn 100 kênh truyền thông (Fanpage, Group, TikTok, Website) trên cả nước, cung ứng các dịch vụ: quảng cáo đa nền tảng, thiết kế nhận diện, SEO, tổ chức sự kiện, sản xuất hình ảnh/video (Cỏ Studio). Đến tháng 3/2024, công ty đã triển khai hơn 3.000 dự án cho hơn 2.000 khách hàng (với các đối tác tiêu biểu như Aeon Mall, Jollibee, Long Châu, Hẻm Huế, Spicy Box). Cơ cấu tổ chức gồm: Giám đốc, Trợ lý Giám đốc, bộ phận Kế toán và 4 Team Lead chuyên trách (Content + Advertising; Cỏ Studio; Website & SEO; Sale & Marketing).
- Thực trạng Fanpage “Review Nha Trang”: Được khởi tạo từ ngày 23/12/2021 nhằm cung cấp thông tin review du lịch, ẩm thực, giải trí và văn hóa địa phương. Đến thời điểm nghiên cứu, trang ghi nhận 48.424 lượt theo dõi và 39.000 lượt thích. Nội dung bài viết được triển khai dưới các dạng: hình ảnh trích dẫn, video trải nghiệm, bài chia sẻ liên kết, infographics và reels.
- Đánh giá định lượng trên mẫu $n = 125$:
- Khảo sát các biến nhân khẩu học: phân bố giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, thu nhập và khu vực sinh sống của người theo dõi trang.
- Phân tích thói quen hành vi: thời gian bắt đầu biết đến Fanpage, tần suất truy cập trong tuần, khung giờ truy cập định kỳ, nguồn tiếp cận trang, mục đích xem bài và những chủ đề được quan tâm nhiều nhất.
- Kiểm định thang đo: Đánh giá độ tin cậy bằng Cronbach's Alpha và thực hiện kiểm định One-Sample T-Test đối với 4 nhóm yếu tố Chú ý, Quan tâm, Mong muốn và Hành động để xác định mức độ đánh giá trung bình của người dùng đối với chất lượng nội dung.
Chương 3: Đề xuất giải pháp hoàn thiện hoạt động Content Marketing trên Fanpage “Review Nha Trang” của Công ty TNHH MTV Dịch vụ Sunshine
Dựa trên những phát hiện từ dữ liệu thực tế tại chương 2, chương 3 thiết lập các căn cứ đề xuất và định hình hệ thống giải pháp:
- Định hướng giải pháp theo từng giai đoạn của mô hình AIDA: cải tiến tiêu đề và hình thức thị giác để nâng cao khả năng thu hút sự chú ý (Attention); chọn lọc chủ đề và tối ưu hóa từ khóa để giữ chân sự quan tâm (Interest); nâng cao tính xác thực và giải quyết nhu cầu tra cứu cụ thể để gia tăng mong muốn trải nghiệm (Desire); thiết kế lời kêu gọi hành động (Call To Action) rõ ràng nhằm kích thích tương tác và chia sẻ (Action).
- Tối ưu hóa định dạng nội dung: chú trọng đầu tư sản xuất video ngắn/reels phản ánh trải nghiệm chân thực, hạn chế sự đơn điệu của bài đăng trích dẫn tĩnh, và cải thiện thời lượng cũng như chất lượng hình ảnh của các sản phẩm truyền thông từ Cỏ Studio.
- Tinh chỉnh lịch trình và tần suất xuất bản nội dung bám sát các khung giờ có lượng truy cập tập trung cao nhất theo kết quả khảo sát hành vi người dùng.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính từ dữ liệu văn bản:
- Quy mô kênh và hoạt động: Fanpage “Review Nha Trang” sau hơn 3 năm vận hành (từ 23/12/2021) đã xây dựng được cộng đồng tiếp nhận nội dung với 48.424 lượt theo dõi và 39.000 lượt thích. Các định dạng xuất bản chính gồm hình ảnh trích dẫn, video ngắn, infographics và bài chia sẻ liên kết.
- Dữ liệu khảo sát người dùng: Thu thập và phân tích dữ liệu từ 125 khách hàng cá nhân. Toàn bộ thang đo 19 biến quan sát được kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha và phân tích One-Sample T-Test, xác định rõ mức độ phản hồi của độc giả đối với các tầng nấc: Sự chú ý (5 biến), Sự quan tâm (5 biến), Sự mong muốn (4 biến), và Hành động (5 biến).
- Dữ liệu đơn vị quản lý: Công ty TNHH MTV Dịch vụ Sunshine có gần 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực CNTT - Viễn thông và truyền thông số, vận hành hệ thống hơn 100 kênh mạng xã hội, hoàn thành hơn 3.000 dự án với 2.000 khách hàng tính đến tháng 3/2024.
Giải pháp và kiến nghị đề xuất:
- Hoàn thiện quy trình sáng tạo nội dung của Team Lead (Content + Advertising) thông qua việc phối hợp chặt chẽ với Cỏ Studio để nâng cao chất lượng video review thực tế.
- Đa dạng hóa các chủ đề nội dung, tăng cường các bài đăng giải quyết vấn đề thực tế của du khách (hướng dẫn chi phí, mẹo di chuyển, cảnh báo địa điểm) thay vì chỉ dừng lại ở các bài quảng bá thông thường.
- Tối ưu hóa các tiêu chí đo lường định kỳ từ Facebook Insights trong việc theo dõi lượt tiếp cận và lượt tương tác trung bình trên từng định dạng nội dung nhằm điều chỉnh ngân sách và lịch đăng bài phù hợp.
Đóng góp của khóa luận:
- Về mặt lý luận, khóa luận vận dụng mô hình tâm lý hành vi AIDA để cụ thể hóa hệ thống thang đo đánh giá chất lượng Content Marketing cho một trang thông tin du lịch - ẩm thực địa phương.
- Về mặt thực tiễn, đề tài cung cấp bộ dữ liệu khảo sát khách quan về hành vi tiêu thụ nội dung số tại thành phố Nha Trang, giúp ban lãnh đạo Công ty TNHH MTV Dịch vụ Sunshine có căn cứ điều chỉnh chiến lược truyền thông nội dung trên Fanpage một cách khoa học.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận chỉ rõ các giới hạn xuất phát từ điều kiện thực hiện nghiên cứu thực tế:
- Phạm vi thời gian khảo sát: Quá trình thu thập số liệu và triển khai khảo sát diễn ra trong khoảng thời gian tương đối ngắn (từ 18/11/2024 đến 09/03/2025), chưa bao quát được sự biến động tương tác theo mùa vụ du lịch cao điểm và thấp điểm tại Nha Trang.
- Quy mô mẫu: Kích thước mẫu dừng lại ở 125 đơn vị khảo sát theo phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên đơn giản qua bảng hỏi trực tuyến; phạm vi tiếp cận người dùng còn chịu hạn chế nhất định về tính phân bổ của đối tượng theo dõi.
- Phạm vi nền tảng: Nghiên cứu mới chỉ tập trung phân tích đơn lẻ trên nền tảng Facebook Fanpage, chưa mở rộng so sánh hay tích hợp với các kênh truyền thông số khác trong cùng hệ sinh thái (như TikTok, Instagram, YouTube) vốn đang phát triển mạnh mẽ về nội dung video ngắn du lịch.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng quy mô mẫu khảo sát và kéo dài thời gian theo dõi qua nhiều quý trong năm để kiểm chứng tính bền vững của các chỉ số tương tác.
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang chiến lược tiếp thị nội dung đa kênh (Omnichannel), nghiên cứu sự tương tác chéo giữa Fanpage Facebook với các kênh TikTok và nền tảng đánh giá dịch vụ khác.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên ngành Thương mại điện tử, Marketing và Quản trị kinh doanh: Có thể tham khảo phương pháp áp dụng mô hình AIDA để thiết kế bảng câu hỏi khảo sát hành vi tiêu dùng số; quy trình tính toán kích thước mẫu theo công thức Cochran (1977); và quy trình xử lý dữ liệu qua các bước kiểm định Cronbach’s Alpha, One-Sample T-Test trên phần mềm SPSS.
- Các công ty dịch vụ truyền thông (Digital Marketing Agency): Tham khảo mô hình phân bổ phòng ban, cơ cấu nhân sự hỗ trợ sản xuất nội dung (sự kết hợp giữa Content, Studio quay chụp và Advertising) cùng cách thức khai thác số liệu Meta Insights trong quản lý tài sản số.
- Đội ngũ quản trị viên Fanpage cộng đồng và sáng tạo nội dung du lịch: Cung cấp khung đánh giá 19 biến quan sát AIDA để tự rà soát, đánh giá điểm mạnh - điểm yếu của bài viết, từ đó điều chỉnh định dạng xuất bản (ảnh, video, infographics, bài liên kết) theo đúng thị hiếu của người theo dõi.
Câu hỏi thường gặp
1. Đề tài sử dụng mô hình lý thuyết nào để xây dựng thang đo đánh giá hoạt động Content Marketing?
Khóa luận sử dụng mô hình AIDA (Attention - Interest - Desire - Action) của Elias St. Elmo Lewis (1898) làm khung lý thuyết chính, cụ thể hóa thành 4 nhóm yếu tố với 19 biến quan sát (Sự chú ý: 5 biến CY; Sự quan tâm: 5 biến QT; Sự mong muốn: 4 biến MM; Hành động: 5 biến HD). Ngoài ra, đề tài tham khảo mô hình SMART (George T. Doran, 1981) trong việc xác lập mục tiêu chiến lược nội dung.
2. Quy mô mẫu khảo sát định lượng là bao nhiêu và được xác định bằng phương pháp nào?
Nghiên cứu sử dụng công thức chọn mẫu của Cochran (1977) cho kích thước quần thể chưa xác định với độ tin cậy 95% ($Z = 1,96$), $p = 0,5$ và sai số cho phép $\epsilon = 0,1$, cho ra cỡ mẫu lý thuyết tối thiểu là 96,04. Trên thực tế, tác giả đã phát và thu về 125 phiếu khảo sát hợp lệ từ khách hàng cá nhân đã từng tiếp cận, theo dõi Fanpage.
3. Fanpage “Review Nha Trang” được thành lập khi nào và đạt được quy mô người dùng ra sao tính đến thời điểm nghiên cứu?
Fanpage “Review Nha Trang” được khởi tạo vào ngày 23/12/2021. Đến thời điểm thực hiện đề tài (đầu năm 2025), sau gần 4 năm hoạt động, Fanpage đã đạt được 48.424 lượt theo dõi và 39.000 lượt thích.
4. Cơ cấu tổ chức của Công ty TNHH MTV Dịch vụ Sunshine được thiết lập như thế nào để phục vụ hoạt động tiếp thị nội dung?
Công ty Sunshine vận hành theo cơ cấu trực thuộc gồm: Giám đốc, Trợ lý Giám đốc, Kế toán (Accounting) và 4 nhóm chuyên môn đứng đầu bởi các Team Lead: Team Lead (Content + Advertising), Team Lead (Cỏ Studio: Quay Chụp Ảnh), Team Lead (Website, SEO), và Team Lead (Sale & Marketing).
5. Các nguồn dữ liệu thứ cấp bên trong và bên ngoài được tác giả thu thập bao gồm những gì?
Nguồn dữ liệu bên ngoài gồm các báo cáo thị trường của Content Marketing Institute (2023), DataReportal (2023), We Are Social & Meltwater (2024), tài liệu học thuật và giáo trình chuyên ngành. Nguồn dữ liệu nội bộ gồm thông tin về các gói dịch vụ, cơ cấu tổ chức, báo cáo hoạt động của Công ty Sunshine và các số liệu thống kê lượt tiếp cận, lượt tương tác của Fanpage từ hệ thống Facebook Insights trong giai đoạn tháng 1/2025 – 4/2025.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Cáp Thị Nhạn đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về tiếp thị nội dung trực tuyến và vận dụng mô hình AIDA để phân tích thực trạng truyền thông trên Fanpage “Review Nha Trang” trực thuộc Công ty TNHH MTV Dịch vụ Sunshine. Thông qua việc phân tích dữ liệu hoạt động của trang và khảo sát định lượng 125 người dùng bằng phần mềm SPSS, tác giả đã làm rõ mức độ tác động của nội dung bài viết từ khâu thu hút chú ý đến thúc đẩy hành vi tương tác thực tế của độc giả. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở thực tiễn để đề xuất các giải pháp nâng cao chất lượng thị giác, tối ưu hóa định dạng video và cải tiến lịch trình đăng bài, giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả vận hành kênh truyền thông địa phương trong môi trường kinh tế số.