Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh chuyển đổi số toàn cầu, ngành giáo dục và đào tạo đứng trước yêu cầu phải thay đổi phương thức tiếp cận người học. Các hình thức truyền thông truyền thống như báo in, truyền hình hoặc phát tờ rơi dần bộc lộ hạn chế về phạm vi tiếp cận và khả năng tương tác hai chiều. Ngược lại, hoạt động tiếp thị trực tuyến (Online Marketing) thông qua các công cụ như công cụ tìm kiếm, mạng xã hội (Facebook, TikTok, Instagram) và trang thông tin điện tử (Website) trở thành phương thức thiết yếu để các cơ sở giáo dục tiếp cận trực tiếp phụ huynh và học sinh tiềm năng, đồng thời định vị thương hiệu trong môi trường cạnh tranh.
Tại thị trường Việt Nam, xu hướng tìm kiếm và đối soát thông tin trường học của phụ huynh trên không gian số ngày càng gia tăng. Theo số liệu thống kê từ Kepios được tác giả trích dẫn, tính đến tháng 1 năm 2025, Việt Nam có khoảng 79,8 triệu người sử dụng Internet, tương ứng với tỷ lệ thâm nhập 78,8% tổng dân số (tăng 223 nghìn người, tức +0,3% so với cùng kỳ năm 2024). Tỷ lệ sử dụng thiết bị di động và các nền tảng mạng xã hội ở mức cao tạo tiền đề cho các cơ sở giáo dục tư thục và quốc tế mở rộng kênh truyền thông trực tuyến.
Trường Song ngữ Quốc tế Học viện Anh quốc - UK Academy Huế (UKA Huế) là thành viên thuộc Tập đoàn giáo dục Nguyễn Hoàng, vận hành mô hình đào tạo liên cấp từ Mầm non đến Trung học phổ thông trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế. Trước sự gia tăng nhanh chóng của các trường song ngữ, trường quốc tế và trung tâm ngoại ngữ tại khu vực miền Trung, UK Academy Huế đã triển khai các hoạt động Online Marketing trên hai nền tảng chủ lực là Fanpage Facebook và Website. Tuy nhiên, hoạt động này cần một công trình nghiên cứu độc lập, có căn cứ khoa học để đo lường mức độ tiếp cận, khả năng tương tác và sự đón nhận thực tế từ phụ huynh, qua đó nhận diện điểm nghẽn và tối ưu hóa nguồn lực vận hành.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể như sau:
- Mục tiêu tổng quát: Đánh giá hoạt động Online Marketing của Trường Quốc tế Song ngữ - UK Academy Huế trong giai đoạn 2023 - 2025, từ đó đề xuất các giải pháp hoàn thiện hoạt động Online Marketing cho nhà trường.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về hoạt động Online Marketing trong lĩnh vực giáo dục và đào tạo.
- Phân tích thực trạng các hoạt động Online Marketing đang được triển khai tại UK Academy Huế.
- Đo lường và phân tích mức độ đánh giá của phụ huynh học sinh đối với các hoạt động Online Marketing của trường.
- Đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động Online Marketing cho UK Academy Huế trong thời gian tới.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động Online Marketing của Trường Quốc tế Song ngữ - UK Academy Huế, tập trung vào đo lường khả năng tiếp cận, mức độ tương tác và tỷ lệ chuyển đổi trên các kênh truyền thông số.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại UK Academy Huế (địa chỉ Tỉnh lộ 10, phường Phú Thượng, thành phố Huế), khảo sát trên các kênh số Fanpage, Website và nhóm đối tượng phụ huynh, học sinh tại thành phố Huế và các khu vực lân cận.
- Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp và báo cáo hoạt động marketing được thu thập trong giai đoạn từ năm 2024 đến năm 2025, có liên hệ đối sánh số liệu phát triển học sinh từ năm 2023.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào hai công cụ tiếp thị trực tuyến cốt lõi là Facebook Marketing và Website Marketing.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm kinh điển và hiện đại về marketing: định nghĩa marketing truyền thống của Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA, 1960), quan điểm marketing định hướng khách hàng của Philip Kotler (1997), khái niệm marketing giáo dục của Kotler và Keller (2012), và hướng dẫn của Hiệp hội Marketing Giáo dục Hoa Kỳ (EMA). Về tiếp thị trực tuyến, tác giả sử dụng các định nghĩa của Philip Kotler (2009), Ghosh Shikhar và Toby Bloomberg (AMA), cùng Dave Chaffey (2006). Khóa luận cũng phân định ranh giới giữa Digital Marketing và Online Marketing qua các tiêu chí cụ thể:
| Tiêu chí |
Digital Marketing |
Online Marketing |
| Bản chất khái niệm |
Toàn bộ hoạt động tiếp thị sử dụng công nghệ kỹ thuật số, bao gồm cả môi trường trực tuyến và ngoại tuyến. |
Một nhánh của Digital Marketing, chỉ bao gồm các hoạt động tiếp thị diễn ra trên môi trường mạng Internet. |
| Phạm vi công cụ |
Bao gồm TV, radio, bảng quảng cáo điện tử (LED), SMS bên cạnh các công cụ Internet. |
Giới hạn trong môi trường mạng: mạng xã hội, Website, Email, SEO, Google Ads... |
| Đo lường hiệu quả |
Khó đo lường chính xác trên các kênh ngoại tuyến, chủ yếu ước tính qua tần suất và độ phủ. |
Đo lường chi tiết và thời gian thực thông qua các công cụ phân tích (Google Analytics, Meta Ads Manager). |
| Khả năng tiếp cận |
Độ phủ diện rộng trên nhiều nhóm công chúng khác nhau, kể cả nhóm không dùng Internet. |
Phụ thuộc vào kết nối Internet và thiết bị thông minh; tiếp cận sâu nhóm người dùng am hiểu công nghệ. |
| Mục tiêu sử dụng |
Tăng cường mức độ nhận diện thương hiệu tổng thể và phối hợp truyền thông đa phương tiện. |
Tối ưu hóa chi phí, nhắm chọn chính xác đối tượng mục tiêu, nâng cao tỷ lệ tương tác và chuyển đổi. |
Khóa luận hệ thống hóa 7 công cụ Online Marketing thông dụng (E-Marketing, Social Media Marketing, Search Engine Marketing bao gồm SEO và PPC, Website, Tư vấn trực tuyến qua Live chat/Chatbot/Messenger/Zalo, Content Marketing, Quảng cáo hiển thị trực tuyến) và quy trình 4 giai đoạn chuẩn: Phân tích thị trường -> Lập kế hoạch chiến lược -> Triển khai hoạt động -> Đánh giá, kiểm soát.
Tác giả tham chiếu mô hình hành vi AISAS của Dentsu (2004) cùng các nghiên cứu thực nghiệm của Bekele và Boru (2023), Dzreke và Dzreke (2019), Vũ Ngọc Thắng, Nguyễn Thị Lộc và cộng sự (2021), Diễm Thị Thuý Nguyễn và cộng sự (2015) để đề xuất khung nghiên cứu gồm 10 nhân tố độc lập (30 biến quan sát) và 1 nhân tố phụ thuộc (3 biến quan sát), đo lường theo thang đo Likert 5 mức độ:
-
Nhóm nhân tố đánh giá kênh Fanpage (15 biến):
- Chất lượng thông tin (CLTT): Rõ ràng, chính xác; tính hữu ích; khả năng thể hiện hoạt động học tập (CLTT1 - CLTT3).
- Tương tác và phản hồi (TT): Tốc độ phản hồi; tính rõ ràng và hỗ trợ của quản trị viên; mức độ giải đáp đầy đủ thắc mắc (TT1 - TT3).
- Tính hấp dẫn (THD): Hình ảnh/video sinh động; cách trình bày cuốn hút; chủ đề phù hợp nhu cầu (THD1 - THD3).
- Độ tin cậy (ĐTC): Hình ảnh chính thức của trường; nguồn gốc thông tin minh bạch; nội dung chuẩn xác, không gây hiểu lầm (ĐTC1 - ĐTC3).
- Tiếp cận và lan tỏa (TC): Khả năng hiển thị bài đăng; mức độ thu hút lượt xem/tương tác; sức lan tỏa chiến dịch (TC1 - TC3).
-
Nhóm nhân tố đánh giá kênh Website (15 biến):
- Giao diện (GD): Bố cục trình bày rõ ràng; màu sắc/hình ảnh thu hút; cấu trúc phân cấp nội dung dễ nhận biết (GD1 - GD3).
- Thông tin tuyển sinh (TTTS): Đầy đủ, dễ hiểu; công khai rõ ràng chương trình học và học phí; tính chính xác (TTTS1 - TTTS3).
- Thao tác và đăng ký (TTĐK): Nút chức năng dễ thao tác; biểu mẫu đăng ký tối giản; quy trình duyệt trang thuận tiện (TTĐK1 - TTĐK3).
- Mức độ thuyết phục (TP): Thể hiện rõ chất lượng giáo dục; minh chứng xác thực; tạo động lực tìm hiểu thêm (TP1 - TP3).
- Độ tin cậy (DTC): An toàn dữ liệu cá nhân; uy tín từ chứng nhận/hình ảnh thực tế; nhận diện thương hiệu rõ ràng (DTC1 - DTC3).
-
Nhân tố đánh giá chung hoạt động Online Marketing (3 biến):
- Sự hài lòng tổng thể đối với hoạt động tiếp thị trực tuyến của nhà trường (OM1).
- Khả năng đáp ứng nhu cầu tìm kiếm thông tin của phụ huynh (OM2).
- Tác động tích cực đến quyết định tìm hiểu và đăng ký cho con theo học (OM3).
Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng:
- Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ báo cáo nội bộ của UK Academy Huế (quy mô học sinh, cơ cấu nhân sự, cơ sở vật chất) và các dữ liệu trích xuất từ bảng quản trị nền tảng (Meta Business Suite, Google Analytics) về lượt xem, phạm vi tiếp cận, lượt tương tác, tỷ lệ phản hồi và nguồn lưu lượng truy cập.
- Dữ liệu sơ cấp: Thu thập qua phiếu khảo sát trực tuyến bằng Google Forms gửi đến phụ huynh có con đang theo học hoặc đang tìm hiểu về trường. Cỡ mẫu tối thiểu được xác lập theo công thức của Hair và cộng sự (2014) dựa trên tỷ lệ 5 mẫu cho mỗi biến quan sát: $33 \times 5 = 165$ mẫu. Quy mô mẫu thực tế được thu thập từ 165 đến 170 phụ huynh.
- Phương pháp xử lý số liệu: Dữ liệu được làm sạch và xử lý trên phần mềm SPSS và Excel. Các kỹ thuật thống kê ứng dụng gồm: Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ, giá trị trung bình); Đánh giá độ tin cậy thang đo thông qua hệ số Cronbach's Alpha (loại các biến có tương quan biến - tổng nhỏ hơn 0,3; thang đo đạt độ tin cậy tốt khi Cronbach's Alpha nằm trong khoảng 0,8 đến 0,95); Kiểm định One Sample T-Test nhằm so sánh giá trị trung bình mẫu với giá trị trung lập giả định để xác định mức độ đồng thuận của phụ huynh đối với các phát biểu khảo sát.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn vấn đề nghiên cứu
Chương 1 thiết lập khung lý thuyết hoàn chỉnh về tiếp thị dịch vụ giáo dục và tiếp thị trực tuyến. Tác giả phân tích các đặc trưng cốt lõi của dịch vụ giáo dục là tính vô hình, tính không đồng nhất và độ trễ trong việc cảm nhận chất lượng, đòi hỏi hoạt động marketing phải chú trọng tạo dựng niềm tin và cung cấp thông tin minh bạch. Chương này làm rõ 7 công cụ tiếp thị trực tuyến, 4 bước trong quy trình triển khai và bộ chỉ số định lượng đánh giá hiệu quả trên hai nền tảng mạng xã hội và website.
Về mặt thực tiễn, chương tổng hợp các xu hướng marketing giáo dục toàn cầu tính đến năm 2025: cá nhân hóa trải nghiệm học viên thông qua dữ liệu, khai thác video ngắn và phát trực tiếp (livestream), ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI Chatbot) trong phản hồi phụ huynh, sản xuất nội dung chuyên sâu khẳng định vị thế học thuật và hợp tác với nhân vật có sức ảnh hưởng (KOL). Tại thị trường Việt Nam, chương chỉ ra thực trạng bùng nổ hạ tầng số với gần 80 triệu người dùng mạng, nhưng các cơ sở giáo dục tư thục vẫn gặp hạn chế như sự phụ thuộc quá mức vào chi phí quảng cáo ngắn hạn và thiếu tính cá nhân hóa trong nội dung.
Chương 2: Đánh giá hoạt động Online Marketing tại Trường Song ngữ Quốc tế Học viện Anh quốc UK Academy Huế
Chương 2 trình bày tổng quan về đơn vị nghiên cứu và phân tích thực trạng các kênh tiếp thị số. UK Academy Huế là trường song ngữ liên cấp thành lập năm 2016, tọa lạc tại phường Phú Thượng, thành phố Huế, trên khuôn viên rộng hơn 3,5 ha với quy mô tối đa 54 phòng học cùng các phân khu tiện ích như nhà thi đấu đa năng, hồ bơi, nhà ăn chuẩn 5 sao và các phòng chức năng STEM, Âm nhạc, Tin học. Nhà trường giảng dạy chương trình của Bộ Giáo dục & Đào tạo kết hợp các chương trình quốc tế (Oxford International Curriculum, Âm nhạc AMEB, Doanh nhân trẻ JA, STEM Robotics, IGCSE và NCUK). Hiện trường đang vận hành 12 phòng học chính khóa (5 phòng Tiểu học, 4 phòng THCS, 3 phòng THPT).
Quy mô học sinh của UK Academy Huế trong giai đoạn 2023 - 2025 ghi nhận sự tăng trưởng liên tục ở tất cả các cấp học:
| Cấp học |
Năm 2023 (Học sinh) |
Năm 2024 (Học sinh) |
Năm 2025 (Học sinh) |
Chênh lệch 2024/2023 (+/-) |
Tăng trưởng 2024/2023 (%) |
Chênh lệch 2025/2024 (+/-) |
Tăng trưởng 2025/2024 (%) |
| Mầm non |
46 |
92 |
115 |
+46 |
100,00% |
+23 |
25,00% |
| Tiểu học |
85 |
118 |
123 |
+33 |
38,82% |
+5 |
4,24% |
| Trung học |
61 |
78 |
86 |
+17 |
27,87% |
+8 |
10,26% |
| Tổng cộng |
192 |
288 |
324 |
+96 |
50,00% |
+36 |
12,50% |
Về thực trạng triển khai hoạt động tiếp thị trực tuyến:
- Kênh Fanpage Facebook: Được định vị là kênh truyền thông trọng tâm, tiếp cận và tương tác trực tiếp với khách hàng mục tiêu. Nhà trường duy trì tần suất đăng bài từ 5 - 7 bài/tuần, sử dụng chủ yếu hình ảnh và video thực tế về hoạt động dạy học, ngoại khóa của học sinh. Kênh có bộ phận túc trực phản hồi tin nhắn và bình luận nhằm tư vấn tuyển sinh. Điểm hạn chế được nhận diện là nội dung bài đăng phần lớn mang tính chất cập nhật sự kiện thường nhật, chưa phân tầng chuyên sâu theo từng nhóm đối tượng phụ huynh và thiếu các tuyến nội dung mang tính định hướng giáo dục dài hạn để thúc đẩy chuyển đổi đăng ký thực tế.
- Kênh Website: Được vận hành như cổng thông tin chính thống để xác thực mức độ uy tín của tổ chức. Trang web cung cấp thông tin về cơ cấu tổ chức, chương trình học, biểu phí và thông báo tuyển sinh. Tuy nhiên, website chưa được khai thác mạnh về trải nghiệm người dùng, mức độ tương tác trực tiếp còn hạn chế và các biểu mẫu trực tuyến chưa tối ưu hóa chức năng chuyển đổi phụ huynh tham khảo thành học viên đăng ký tư vấn.
Chương này cũng thể hiện kết quả phân tích dữ liệu khảo sát phụ huynh thông qua việc kiểm định thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha và kiểm định giá trị trung bình One Sample T-Test đối với 10 nhóm nhân tố của Fanpage và Website, chỉ ra sự đánh giá tích cực của phụ huynh nhưng đồng thời phản ánh những tiêu chí còn ở mức trung bình cần hoàn thiện.
Chương 3: Giải pháp nâng cao hiệu quả Online Marketing tại Trường Song ngữ Quốc tế Học viện Anh quốc – UK Academy Huế
Trên cơ sở kết quả khảo sát và định hướng phát triển giáo dục của nhà trường, tác giả xây dựng ma trận phân tích SWOT (Điểm mạnh, Điểm yếu, Cơ hội, Thách thức) cho hoạt động truyền thông trực tuyến của UK Academy Huế. Từ các phân tích ma trận và kết quả định lượng, chương đề xuất hệ thống giải pháp tập trung vào:
- Hoàn thiện và đa dạng hóa cấu trúc nội dung trên kênh Facebook, chuyển từ việc đưa tin sự kiện đơn thuần sang các tuyến nội dung giáo dục chuyên sâu, chia sẻ kiến thức đồng hành cùng con và tối ưu hóa quy trình tư vấn qua tin nhắn.
- Tối ưu hóa giao diện và trải nghiệm người dùng trên Website, đơn giản hóa quy trình điền biểu mẫu tư vấn, gia tăng tính minh bạch của các thông tin học phí và chứng nhận quốc tế nhằm hỗ trợ tỷ lệ chuyển đổi.
- Tăng cường liên kết truyền thông giữa Fanpage và Website để tạo phễu tiếp cận và chăm sóc phụ huynh khép kín.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu mang lại những kết quả cụ thể dựa trên số liệu thực chứng của đơn vị:
- Khóa luận ghi nhận sự tăng trưởng về quy mô người học tại UK Academy Huế từ 192 học sinh (năm 2023) lên 288 học sinh (năm 2024, tăng 50,00%) và đạt 324 học sinh (năm 2025, tăng 12,50% so với năm 2024), trong đó bậc Mầm non có tốc độ gia tăng nhanh nhất trong năm 2024 (+100%).
- Khóa luận làm rõ bức tranh thực tế về sự phân công vai trò giữa hai kênh tiếp thị trực tuyến: Facebook giữ vai trò kết nối, tương tác và duy trì nhận diện thương hiệu thường nhật (5 - 7 bài/tuần), trong khi Website đảm nhiệm vai trò điểm xác thực độ tin cậy và lưu trữ dữ liệu thông tin chính thống.
- Kết quả kiểm định thống kê trên mẫu khảo sát (165 - 170 phụ huynh) chứng minh mô hình đánh giá gồm các nhân tố (Chất lượng thông tin, Tương tác và phản hồi, Tính hấp dẫn, Độ tin cậy, Tiếp cận và lan tỏa đối với Fanpage; Giao diện, Thông tin tuyển sinh, Thao tác đăng ký, Mức độ thuyết phục, Độ tin cậy đối với Website) có độ tin cậy tốt, phản ánh sự đánh giá nhìn chung là tích cực từ phụ huynh nhưng còn nhiều điểm nghẽn trong khâu chuyển đổi thực tế.
Về mặt đóng góp khoa học và thực tiễn:
- Khóa luận đã hệ thống hóa và hiệu chỉnh thang đo đánh giá hoạt động Online Marketing chuyên biệt cho phân khúc trường phổ thông song ngữ quốc tế tại một thị trường cụ thể (thành phố Huế), bổ sung vào khoảng trống tài liệu marketing giáo dục địa phương.
- Nghiên cứu cung cấp bức tranh số liệu đối chiếu giữa các chỉ số vận hành kỹ thuật số nội bộ của nhà trường và mức độ tiếp nhận chủ quan từ phía phụ huynh học sinh.
- Các giải pháp đề xuất gắn liền với phân tích ma trận SWOT, hỗ trợ ban giám hiệu và bộ phận tuyển sinh của nhà trường có căn cứ thực tế để tái phân bổ nguồn ngân sách và nhân lực marketing một cách hiệu quả.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận chỉ ra một số giới hạn trong quá trình triển khai:
- Phạm vi khảo sát: Mẫu nghiên cứu chỉ giới hạn trong nhóm phụ huynh có con đang theo học hoặc đã từng quan tâm tìm hiểu về UK Academy Huế trên địa bàn thành phố Huế và khu vực phụ cận, chưa mở rộng ra các phân khúc phụ huynh ở các tỉnh lân cận hoặc các nhóm khách hàng tiềm năng chưa từng tiếp cận thương hiệu.
- Kênh truyền thông phân tích: Nghiên cứu tập trung chủ yếu vào hai công cụ là Facebook Marketing và Website Marketing. Các nền tảng số đang có xu hướng phát triển nhanh trong năm 2025 như TikTok, YouTube, các chiến dịch Email Marketing tự động hoặc hệ thống quảng cáo tìm kiếm Google Ads chưa được phân tích toàn diện thành các biến đo lường độc lập.
- Thời gian theo dõi dữ liệu: Các dữ liệu đo lường kỹ thuật số chuyên sâu từ nền tảng tập trung chủ yếu vào giai đoạn 2024 đến đầu năm 2025, chưa tạo được chuỗi thời gian đủ dài để đánh giá biến động hành vi người dùng theo chu kỳ tuyển sinh trọn vẹn nhiều năm.
Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng khung đo lường sang các nền tảng mạng xã hội video ngắn và hệ thống tự động hóa chăm sóc khách hàng (CRM/Chatbot AI); đồng thời gia tăng quy mô mẫu khảo sát đối sánh với các trường song ngữ và trường quốc tế khác trong cùng khu vực miền Trung.
Giá trị tham khảo
Bản khóa luận có giá trị tham khảo ứng dụng thực tế cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên và nhà nghiên cứu chuyên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh, Truyền thông: Tài liệu cung cấp ví dụ thực nghiệm về việc ứng dụng thang đo Likert, quy trình xác định cỡ mẫu theo Hair và cộng sự (2014), cùng phương pháp kiểm định Cronbach's Alpha và One Sample T-Test trong bối cảnh nghiên cứu marketing ngành dịch vụ giáo dục.
- Bộ phận Marketing và Tuyển sinh của các trường tư thục, trường quốc tế: Bảng hỏi khảo sát với 33 biến quan sát chi tiết tại Bảng 1.2, 1.3 và 1.4 có thể được tái sử dụng như một công cụ khảo sát định kỳ để đo lường mức độ hài lòng của phụ huynh đối với các điểm chạm số của nhà trường.
- Nhà quản lý giáo dục: Bảng số liệu phân tích cơ cấu học sinh và mô hình phối hợp giữa Facebook (kênh tương tác) và Website (kênh thông tin nền tảng) cung cấp thông tin hữu ích trong việc xây dựng chiến lược truyền thông tuyển sinh tối ưu chi phí.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ cấu số lượng học sinh của Trường UK Academy Huế biến động như thế nào qua các năm 2023, 2024 và 2025?
Số lượng học sinh của trường tăng trưởng liên tục từ 192 em (năm 2023) lên 288 em (năm 2024) và đạt 324 em (năm 2025). Trong đó, bậc Mầm non có mức tăng mạnh nhất vào năm 2024 khi tăng từ 46 lên 92 học sinh (+100%), sau đó đạt 115 học sinh vào năm 2025 (+25%). Bậc Tiểu học tăng từ 85 học sinh (năm 2023) lên 118 học sinh (năm 2024) và 123 học sinh (năm 2025). Bậc Trung học tăng từ 61 học sinh (năm 2023) lên 78 học sinh (năm 2024) và 86 học sinh (năm 2025).
2. Khung thang đo đề xuất đánh giá kênh Fanpage của trường gồm những nhân tố nào?
Thang đo kênh Fanpage bao gồm 5 nhân tố độc lập với 15 biến quan sát: Chất lượng thông tin (CLTT1 - CLTT3), Tương tác và phản hồi (TT1 - TT3), Tính hấp dẫn (THD1 - THD3), Độ tin cậy (ĐTC1 - ĐTC3), và Khả năng tiếp cận và lan tỏa (TC1 - TC3).
3. Cỡ mẫu khảo sát định lượng phụ huynh được xác định dựa trên nguyên tắc khoa học nào?
Tác giả áp dụng nguyên tắc của Hair và cộng sự (2014), yêu cầu tối thiểu 5 mẫu cho một biến quan sát. Nghiên cứu có tổng cộng 33 biến quan sát (30 biến độc lập và 3 biến phụ thuộc), do đó cỡ mẫu tối thiểu được tính là $33 \times 5 = 165$ mẫu. Khóa luận triển khai điều tra thực tế trong phạm vi từ 165 đến 170 phụ huynh.
4. Thực trạng vận hành kênh Facebook Marketing của trường có những đặc điểm và hạn chế gì?
Fanpage được duy trì với tần suất đăng bài từ 5 - 7 bài/tuần, sử dụng hình ảnh và video thực tế về sinh hoạt học đường, có đội ngũ hỗ trợ trực phản hồi nhanh chóng. Tuy nhiên, hạn chế là nội dung còn thiên về cập nhật sự kiện hành chính, chưa có sự phân tầng nội dung chuyên sâu theo từng nhóm phụ huynh và chưa tối ưu hóa chức năng chuyển đổi người theo dõi thành học viên đăng ký thực tế.
5. Quy mô cơ sở vật chất và số phòng học hiện hành của UK Academy Huế được ghi nhận ra sao?
Trường có khuôn viên rộng hơn 3,5 ha, được quy hoạch tối đa 54 phòng học cùng nhiều phân khu chức năng (hồ bơi, nhà thi đấu đa năng, nhà ăn 5 sao, phòng thí nghiệm, phòng âm nhạc, mỹ thuật, STEM). Hiện tại, nhà trường đang đưa vào sử dụng 12 phòng học chính khóa, bao gồm 5 phòng cho bậc Tiểu học, 4 phòng cho bậc Trung học cơ sở và 3 phòng cho bậc Trung học phổ thông.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Hồ Thị Như Ngọc đã hoàn thành việc hệ thống hóa cơ sở lý luận và đánh giá thực trạng hoạt động Online Marketing tại Trường Song ngữ Quốc tế Học viện Anh quốc - UK Academy Huế giai đoạn 2023 - 2025. Bằng việc kết hợp dữ liệu thống kê quản trị, dữ liệu vận hành nền tảng số và khảo sát định lượng 33 biến quan sát trên mẫu 165 - 170 phụ huynh, nghiên cứu đã chỉ ra những điểm mạnh về độ tin cậy và khả năng tương tác của kênh Fanpage, đồng thời nhận diện các điểm hạn chế về tỷ lệ chuyển đổi của Website. Hệ thống giải pháp gắn với phân tích ma trận SWOT được đề xuất mang tính khả thi, cung cấp cơ sở thực tiễn để nhà trường hoàn thiện chiến lược truyền thông và nâng cao hiệu quả tuyển sinh.