Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Sự phát triển của Internet và các thiết bị số đã làm thay đổi hành vi tiếp cận thông tin của người tiêu dùng. Dẫn số liệu từ Báo cáo World Internet Users (2020) và Vnetwork (2023), tác giả nêu rõ: năm 2020 thế giới có khoảng 4,7 tỷ người sử dụng Internet (chiếm 56,8% dân số), tại Việt Nam có 68,1 triệu người dùng (chiếm 70,04% dân số). Đến năm 2023, số lượng người dùng Internet tại Việt Nam đạt 77,93 triệu người (chiếm 79,1% dân số), với 161,6 triệu thuê bao liên kết Internet qua thiết bị di động (tương đương 164% dân số). Xu hướng này thúc đẩy người dùng chuyển dịch mạnh mẽ sang các nền tảng mạng xã hội, buộc các tổ chức kinh doanh và giáo dục phải chuyển đổi từ phương thức tiếp thị truyền thống sang tiếp thị trực tuyến nhằm tối ưu hóa chi phí tiếp cận và đo lường kết quả chiến dịch.
Tại thành phố Huế, thị trường đào tạo ngoại ngữ ghi nhận sự cạnh tranh gay gắt giữa các đơn vị có mô hình đào tạo tương tự như AMA, AMES, DHP. Học viện đào tạo quốc tế ANI (Academy of Network and Innovations) dù đã đưa các công cụ tiếp thị trực tuyến vào vận hành nhưng cần xây dựng chiến lược bài bản để giữ vững thị phần và mở rộng tệp học viên tiềm năng. Khóa luận được thực hiện nhằm giải quyết yêu cầu đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp cho hệ thống tiếp thị số của đơn vị này.
Mục tiêu chung của đề tài là phân tích, đánh giá hoạt động Marketing Online của Học viện đào tạo quốc tế ANI, từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động này.
Mục tiêu cụ thể được xác định theo 3 nhiệm vụ:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về Marketing Online.
- Phân tích và đánh giá thực trạng hoạt động Marketing Online của Học viện đào tạo quốc tế ANI thông qua dữ liệu nội bộ và khảo sát khách hàng.
- Đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động Marketing Online của Học viện đào tạo quốc tế ANI trong giai đoạn tiếp theo.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động Marketing Online của Học viện đào tạo quốc tế ANI.
- Đối tượng điều tra: Khách hàng trong độ tuổi từ trên 15 đến dưới 40 tuổi đã và đang tiếp cận, sử dụng các kênh tiếp thị trực tuyến của Học viện.
- Phạm vi không gian: Thực hiện trên địa bàn thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế.
- Phạm vi thời gian: Thu thập dữ liệu thực nghiệm trong tháng 11 và tháng 12 năm 2023; số liệu thứ cấp giai đoạn 2021 - 2023.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào 4 công cụ tiếp thị số nòng cốt đang được đơn vị triển khai, bao gồm Facebook Fanpage, Tik Tok, Instagram và kênh tư vấn trực tuyến qua Facebook Messenger.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý luận dựa trên các định nghĩa học thuật về Marketing trực tuyến của Ghosh Shikhar và Toby Bloomburg (Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ), Philip Kotler (2016) và Dave Chaffey cùng cộng sự (2009). Hoạt động tiếp thị trực tuyến được nhìn nhận là việc ứng dụng công nghệ kỹ thuật số và Internet nhằm tạo ra các tương tác có giá trị, kết nối thông điệp quảng bá sản phẩm, dịch vụ đến khách hàng mục tiêu. Khung quy trình lập kế hoạch tiếp thị trực tuyến được tiếp cận theo mô hình 5 bước chuẩn hóa (AiiM, 2012): Phân tích thực trạng; Xác định mục tiêu; Lập kế hoạch; Chọn công cụ; Đo lường và điều chỉnh.
Để đo lường hiệu quả hoạt động, đề tài tiếp cận hệ thống 8 tiêu chí đánh giá Marketing Online (Nguyễn Quỳnh Trang, 2023), gồm:
- Tổng số lượt truy cập;
- Lượng truy cập của từng kênh cụ thể (trực tiếp - Direct, giới thiệu - Referrals, tự nhiên - Organic, xã hội - Social);
- Tỷ lệ thoát (Bounce Rate);
- Tổng số chuyển đổi (Conversions);
- Tỷ lệ chốt khách;
- Tỷ lệ duy trì khách hàng;
- Giá trị trọn đời của khách hàng (Customer Lifetime Value - CLV/CLC);
- Tỷ suất hoàn vốn đầu tư (Return on Investment - ROI).
Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa thu thập dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp:
- Dữ liệu thứ cấp: Trích xuất từ báo cáo tài chính, báo cáo nhân sự giai đoạn 2021 - 2023 do Phòng Kế toán - Nhân sự Học viện ANI cung cấp; dữ liệu phân tích chỉ số từ công cụ quản trị trang (Meta Business Suite, TikTok Analytics); các báo cáo tổng quan ngành của We Are Social (2023), Brand Việt Nam và GroupM.
- Nghiên cứu định tính: Phỏng vấn sâu nhân viên phụ trách bộ phận Marketing của ANI nhằm làm rõ danh mục công cụ, ngân sách, mục tiêu phân bổ và các rào cản vận hành hiện hữu. Kết quả định tính phục vụ việc thiết kế bảng hỏi sơ bộ và tiến hành khảo sát thử nghiệm trên 20 khách hàng để hiệu chỉnh cấu trúc từ ngữ trước khi điều tra chính thức.
- Nghiên cứu định lượng: Sử dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất thuận tiện. Quy mô mẫu được xác định theo nguyên tắc của William G. Cochran, đảm bảo tỷ lệ tối thiểu 5 mẫu trên 1 biến quan sát. Với bảng câu hỏi gồm 26 biến quan sát, quy mô mẫu tối thiểu được tính toán là:
$$N = 26 \times 5 = 130\text{ (khách hàng)}$$
- Phương pháp phân tích và xử lý dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp được làm sạch, mã hóa và xử lý trên phần mềm SPSS phiên bản 20.0 với các công cụ:
- Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm) phân tích đặc điểm nhân khẩu học và hành vi tra cứu của đối tượng khảo sát;
- Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (loại các biến có hệ số tương quan biến - tổng nhỏ hơn 0,3; thang đo đạt độ tin cậy khi Cronbach's Alpha từ 0,6 trở lên đối với khái niệm mới và từ 0,8 trở lên đối với thang đo chuẩn);
- Kiểm định giá trị trung bình One-Sample T-Test trên thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý) với giá trị kiểm định trung hòa $\mu_0 = 3$. Giả thuyết $H_0: \mu = \mu_0$ (khách hàng đánh giá ở mức trung hòa), đối thuyết $H_1: \mu \neq \mu_0$. Bác bỏ giả thuyết $H_0$ khi mức ý nghĩa kiểm định Sig. $< 0,05$;
- Phân tích ma trận SWOT để tổng hợp điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của hoạt động tiếp thị số tại đơn vị.
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ MARKETING ONLINE
Chương 1 trình bày tổng quan các khái niệm học thuật, vai trò và phân tích sự khác biệt cơ bản giữa Marketing Online và Marketing truyền thống.
| Đặc điểm |
Marketing Online |
Marketing truyền thống |
| Phương thức |
Sử dụng Internet, thiết bị số hóa |
Chủ yếu sử dụng phương tiện truyền thông đại chúng |
| Không gian |
Không bị giới hạn bởi biên giới quốc gia, vùng lãnh thổ |
Bị giới hạn bởi địa giới hành chính, vùng phủ sóng |
| Thời gian |
Mọi nơi mọi lúc, phản ứng nhanh, cập nhật sau vài phút |
Giới hạn theo khung giờ nhất định, tốn thời gian đổi mẫu |
| Phản hồi |
Tiếp cận nhanh chóng, khách hàng phản hồi tức thì |
Mất nhiều thời gian để tiếp nhận và phản hồi thông tin |
| Khách hàng |
Nhắm chọn đối tượng cụ thể, tiếp cận trực tiếp |
Khó chọn lọc nhóm đối tượng mục tiêu cụ thể |
| Chi phí |
Linh hoạt, kiểm soát ngân sách theo từng chiến dịch |
Chi phí cao, ấn định ngân sách một lần, khó điều chỉnh |
| Lưu trữ dữ liệu |
Thu thập và lưu trữ thông tin khách hàng số hóa nhanh |
Quy trình lưu trữ thủ công, phức tạp và tốn kém |
Tác giả phân loại và phân tích sâu các kênh tiếp thị số phổ biến: Search Engine Marketing (SEM bao gồm kỹ thuật On-page SEO, Off-page SEO, Technical SEO và mô hình trả phí PPC); Social Media Marketing (khai thác các nền tảng Facebook, TikTok, Instagram, YouTube, Twitter); Content Marketing; Email Marketing; xây dựng Website doanh nghiệp và các hình thức quảng cáo trực tuyến (Display, Video, Social Ads, Digital Signage).
Về cơ sở thực tiễn, số liệu từ We Are Social tính đến tháng 1/2023 cho thấy toàn cầu có 5,44 tỷ người dùng thiết bị di động (chiếm 68% dân số), 5,16 tỷ người dùng Internet (64,4% dân số) và 4,76 tỷ người tham gia mạng xã hội (59,4% dân số). Tại Việt Nam, thời gian sử dụng Internet trung bình đạt 6 giờ 23 phút/ngày, cao gấp gần 2,5 lần so với thời gian xem truyền hình (2 giờ 39 phút/ngày). Thời gian dành cho mạng xã hội đạt 2 giờ 32 phút/ngày, trong đó Facebook dẫn đầu tỷ lệ sử dụng với 91,6%, tiếp theo là Zalo (90,1%) và TikTok (thời lượng sử dụng trung bình đạt 23,5 giờ/tháng). Đây là căn cứ thực tiễn khẳng định tính tất yếu của việc chuyển dịch ngân sách tiếp thị sang nền tảng số.
CHƯƠNG II: ĐÁNH GIÁ HOẠT ĐỘNG MARKETING ONLINE CỦA HỌC VIỆN ĐÀO TẠO QUỐC TẾ ANI
Chương 2 phác thảo bức tranh tổng thể về quá trình hình thành và nguồn lực của Học viện đào tạo quốc tế ANI (thành lập ngày 16/06/2019 theo quyết định của Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Thừa Thiên Huế). Tính đến năm 2023, ANI vận hành 3 cơ sở tại thành phố Huế (CS1: 103D Trường Chinh; CS2: 15 Lê Quý Đôn; CS3: 271 Nguyễn Trãi) với cơ cấu 6 bộ phận: Ban Giám đốc, Bộ phận Marketing, Bộ phận Tư vấn - Chăm sóc khách hàng, Bộ phận Sale, Bộ phận Đào tạo và Bộ phận Kế toán - Nhân sự.
Biến động về nguồn lao động của đơn vị được phản ánh chi tiết qua bảng số liệu thống kê:
| Chỉ tiêu |
Năm 2021 (Người) |
Tỷ lệ (%) |
Năm 2022 (Người) |
Tỷ lệ (%) |
Năm 2023 (Người) |
Tỷ lệ (%) |
So sánh 2022/2021 (+/-) |
So sánh 2022/2021 (%) |
So sánh 2023/2022 (+/-) |
So sánh 2023/2022 (%) |
| Tổng số lao động |
41 |
100 |
50 |
100 |
39 |
100 |
+9 |
+22,0 |
-11 |
-22,0 |
| Trình độ: Sau đại học |
7 |
17,1 |
9 |
18,0 |
0 |
0,0 |
+2 |
+28,6 |
-9 |
-100,0 |
| Trình độ: Đại học |
32 |
78,0 |
37 |
74,0 |
39 |
100,0 |
+5 |
+15,6 |
+2 |
+5,41 |
| Trình độ: Cao đẳng |
2 |
4,9 |
4 |
8,0 |
0 |
0,0 |
+2 |
+100,0 |
-4 |
-100,0 |
| Giới tính: Nam |
7 |
17,1 |
10 |
20,0 |
12 |
30,7 |
+3 |
+42,9 |
+2 |
+20,0 |
| Giới tính: Nữ |
34 |
82,9 |
40 |
80,0 |
27 |
69,3 |
+6 |
+17,6 |
-13 |
-32,5 |
Kết quả tài chính của đơn vị giai đoạn 2021 - 2023 ghi nhận sự suy giảm mạnh về lợi nhuận sau thời kỳ mở rộng quy mô cơ sở:
| Chỉ tiêu |
Năm 2021 (Triệu đồng) |
Năm 2022 (Triệu đồng) |
Năm 2023 (Triệu đồng) |
So sánh 2022/2021 (+/-) |
So sánh 2022/2021 (%) |
So sánh 2023/2022 (+/-) |
So sánh 2023/2022 (%) |
| Doanh thu |
3.910,788 |
4.011,768 |
3.100,203 |
+100,980 |
+2,58 |
-911,565 |
-22,72 |
| Chi phí |
1.895,810 |
3.016,160 |
2.950,129 |
+1.120,350 |
+59,10 |
-66,031 |
-2,19 |
| Lợi nhuận |
2.014,978 |
995,608 |
150,974 |
-1.019,370 |
-50,59 |
-844,634 |
-84,93 |
Trong phân tích thực trạng triển khai, tác giả làm rõ hoạt động của từng công cụ tiếp thị trực tuyến:
- Facebook Fanpage: Công cụ nòng cốt của học viện. Bộ phận Marketing quản trị cùng lúc các trang: Trung Tâm Ngoại Ngữ ANI, ANI FOR KIDS, ANI - Trung tâm tiếng Anh trẻ em. Fanpage thực hiện truyền thông khóa học, cập nhật ưu đãi và tương tác chăm sóc khách hàng 24/7. Phân tích số liệu quản trị cho thấy có sự chênh lệch lớn về mức độ tiếp cận giữa các bài viết trả phí (quảng cáo) và các bài viết tự nhiên (organic).
- Kênh TikTok: Tiếp cận nhóm khách hàng trẻ (Gen Z) thông qua video ngắn dạng chia sẻ mẹo học tiếng Anh, hoạt động lớp học kết hợp giải trí; hỗ trợ tiếp nhận tin nhắn thắc mắc về khóa học.
- Kênh Instagram: Được thành lập từ tháng 9/2022 nhưng đến cuối năm 2023 mới bắt đầu được đơn vị tập trung xây dựng nội dung nhằm mở rộng độ nhận diện đến nhóm đối tượng từ 18 đến 34 tuổi.
- Tư vấn trực tuyến qua Facebook Messenger: Tiếp nhận phản hồi thắc mắc, tư vấn chương trình đào tạo và xếp lịch kiểm tra trình độ cho học viên.
Đánh giá thực nghiệm qua khảo sát 130 khách hàng được thực hiện qua các bước:
- Thống kê mô tả đặc điểm nhân khẩu học và thói quen tìm kiếm thông tin của mẫu điều tra (kênh tiếp cận, khung giờ tra cứu, mối quan tâm về học phí và chất lượng đào tạo).
- Kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha cho các nhóm biến đánh giá các kênh trực tuyến, loại bỏ biến rác có tương quan biến - tổng không đạt chuẩn.
- Thực hiện các phép kiểm định One-Sample T-Test độc lập cho từng kênh (Fanpage, TikTok, Instagram, tư vấn trực tuyến Messenger và mức độ hài lòng chung đối với toàn hệ thống tiếp thị số của ANI).
- Xây dựng ma trận SWOT tổng hợp nhằm chỉ rõ: Điểm mạnh (hệ thống kênh đa dạng, đội ngũ nhân sự trẻ, phản hồi tương tác thường xuyên); Điểm yếu (lợi nhuận suy giảm sâu làm hạn chế ngân sách quảng cáo, kênh Instagram chưa khai thác tối ưu, thiếu hệ thống Website đồng bộ); Cơ hội (thị trường số tại Huế tiếp tục mở rộng, nhu cầu học ngoại ngữ cao); Thách thức (sự cạnh tranh trực tiếp từ các đối thủ lớn như AMA, AMES và biến động kinh tế vĩ mô).
CHƯƠNG III: ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN HOẠT ĐỘNG MARKETING ONLINE CỦA HỌC VIỆN ĐÀO TẠO QUỐC TẾ ANI
Dựa trên định hướng phát triển của học viện nhằm đạt mục tiêu thuộc top 10 trung tâm ngoại ngữ tại miền Trung vào năm 2025, chương 3 đưa ra các nhóm giải pháp tương ứng với các công cụ nghiên cứu:
- Hoàn thiện hoạt động trên Facebook Fanpage: Xây dựng kế hoạch đăng bài theo khung giờ có tương tác cao; đa dạng hóa định dạng nội dung từ chia sẻ tài liệu học thuật đến phản hồi thực tế của học viên; cân đối ngân sách chạy quảng cáo nhắm chọn theo khu vực địa lý cụ thể tại thành phố Huế.
- Phát triển kênh TikTok: Nâng cao chất lượng kịch bản video ngắn, xây dựng các chuỗi nội dung mang tính giáo dục kết hợp xu hướng nhằm tăng lưu lượng tiếp cận tự nhiên, gắn đường dẫn điều hướng về kênh tư vấn.
- Nâng cao hiệu quả kênh Instagram: Định hình phong cách thiết kế hình ảnh đồng bộ nhận diện thương hiệu, duy trì lịch đăng tải đều đặn thay vì bỏ trống kênh như giai đoạn đầu năm 2023.
- Nâng cao chất lượng tư vấn trực tuyến qua Messenger: Chuẩn hóa bộ câu hỏi thường gặp (kịch bản tư vấn tự động); rút ngắn thời gian phản hồi tin nhắn; đào tạo kỹ năng tư vấn chuyên sâu cho nhân sự trực page để gia tăng tỷ lệ chuyển đổi từ người tìm kiếm thông tin thành học viên chính thức.
Kết quả và đóng góp
Về mặt dữ liệu định lượng, khóa luận đã phản ánh chính xác tình trạng tài chính và biến động nhân sự của đơn vị:
- Lợi nhuận của ANI giảm mạnh từ mức 2.014,978 triệu đồng (năm 2021) xuống 995,608 triệu đồng (năm 2022, giảm 50,59%) và chạm mức 150,974 triệu đồng (năm 2023, giảm 84,93% so với năm 2022).
- Chi phí vận hành tăng vọt trong năm 2022 lên mức 3.016,160 triệu đồng (tăng 59,1% so với 2021) do gánh nặng chi phí mở rộng thêm 2 cơ sở mới (Lê Quý Đôn và Nguyễn Trãi), dẫn đến áp lực tài chính nghiêm trọng cho hoạt động tiếp thị năm 2023.
- Quy mô nhân sự biến động từ 41 người (2021) lên 50 người (2022) và tinh giản còn 39 người (2023). Tỷ lệ lao động có trình độ đại học đạt 100% vào năm 2023 (39 người), trong đó nữ giới chiếm tỷ trọng chủ đạo (69,3%).
Về đóng góp giải pháp và quản trị:
- Đề tài đóng góp một cuộc khảo sát thực nghiệm cụ thể ($N = 130$) phản ánh thái độ và đánh giá khách quan của tệp khách hàng tại thị trường Huế đối với hệ thống Marketing Online của trung tâm.
- Làm rõ sự bất cân xứng trong danh mục công cụ tiếp thị của đơn vị: phụ thuộc quá lớn vào Fanpage trong khi bỏ quên kênh Instagram và chưa phát triển Website thành kênh tạo đơn hàng tự nhiên.
- Đưa ra các khuyến nghị bám sát thực trạng cắt giảm ngân sách của công ty, ưu tiên các biện pháp tối ưu hóa nội dung tự nhiên và cải thiện quy trình chuyển đổi tư vấn qua tin nhắn thay vì phụ thuộc thuần túy vào việc tăng ngân sách quảng cáo trả phí.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận chỉ ra một số hạn chế gắn liền với điều kiện thực hiện của tác giả:
- Quy mô khảo sát giới hạn ở 130 khách hàng theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện, chưa phản ánh đầy đủ tổng thể người học ngoại ngữ tiềm năng trên toàn địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế.
- Thời gian tiến hành điều tra thực địa ngắn (chỉ gói gọn trong tháng 11 và tháng 12 năm 2023), chưa theo dõi được biến động hành vi của người học theo tính chất mùa vụ (ví dụ các đợt cao điểm tuyển sinh hè hoặc đầu năm học).
- Phạm vi nội dung đề tài mới chỉ dừng lại ở các mạng xã hội (Facebook, TikTok, Instagram) và tư vấn Messenger; chưa phân tích sâu hiệu quả của hệ thống Website, kỹ thuật SEO và Email Marketing do học viện chưa đầu tư triển khai đầy đủ các công cụ này.
Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng cỡ mẫu khảo sát mang tính ngẫu nhiên phân tầng; nghiên cứu tích hợp đánh giá hiệu quả chiến dịch trên Website khi trung tâm hoàn thiện nền tảng tiếp thị số đa kênh; theo dõi chỉ số ROI theo chu kỳ dài hạn trên từng chiến dịch quảng cáo cụ thể.
Giá trị tham khảo
Tài liệu cung cấp nguồn tư liệu thực tế cho sinh viên các chuyên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh, Quản trị Thương mại Điện tử thực hiện đề tài tốt nghiệp liên quan đến đánh giá hiệu quả tiếp thị số tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ.
Các nội dung có giá trị tham khảo cụ thể bao gồm:
- Quy trình ứng dụng kiểm định Cronbach's Alpha và kiểm định One-Sample T-Test trên phần mềm SPSS để đo lường mức độ đồng thuận của khách hàng đối với các kênh truyền thông xã hội.
- Phương pháp phân tích báo cáo tài chính nội bộ (doanh thu, chi phí, lợi nhuận) và cơ cấu nhân sự để làm rõ cơ sở thực tiễn trước khi đề xuất kế hoạch tiếp thị.
- Bài học thực tiễn về quản trị kênh tiếp thị số cho các trung tâm ngoại ngữ, cơ sở giáo dục ngoài công lập tại các thị trường cấp tỉnh.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng công thức nào để xác định cỡ mẫu khảo sát khách hàng?
Tác giả áp dụng nguyên tắc chọn mẫu của William G. Cochran đối với phân tích định lượng có sử dụng kiểm định độ tin cậy thang đo, yêu cầu số lượng mẫu khảo sát tối thiểu bằng 4 đến 5 lần số biến quan sát trong bảng hỏi. Với 26 biến quan sát, số mẫu điều tra tối thiểu được xác định là: $N = 26 \times 5 = 130$ khách hàng.
2. Lợi nhuận của Học viện đào tạo quốc tế ANI biến động như thế nào trong giai đoạn 2021 - 2023?
Lợi nhuận sau thuế của học viện suy giảm liên tục qua 3 năm: năm 2021 đạt 2.014,978 triệu đồng; năm 2022 giảm xuống 995,608 triệu đồng (giảm 50,59% so với 2021); năm 2023 tiếp tục giảm sâu xuống còn 150,974 triệu đồng (giảm 84,93% so với năm 2022). Nguyên nhân chính do chi phí vận hành tăng mạnh khi mở thêm 2 cơ sở mới năm 2022 cùng tác động của khó khăn kinh tế chung.
3. Khóa luận phân tích thực trạng những công cụ Marketing Online nào của Học viện ANI?
Bốn công cụ tiếp thị trực tuyến được tác giả khảo sát và đánh giá chi tiết gồm: Facebook Fanpage (kênh truyền thông chủ lực), mạng xã hội Tik Tok, mạng xã hội Instagram và hoạt động tư vấn, chăm sóc khách hàng trực tuyến thông qua ứng dụng Facebook Messenger.
4. Phép kiểm định thống kê One-Sample T-Test trong đề tài được thiết lập với giá trị kiểm định nào?
Tác giả sử dụng thang đo khoảng Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý) và chọn giá trị kiểm định trung hòa $\mu_0 = 3$. Nếu mức ý nghĩa Sig. $< 0,05$, giả thuyết $H_0: \mu = 3$ bị bác bỏ, khẳng định có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa đánh giá thực tế của khách hàng so với mức trung hòa.
5. Cơ cấu tổ chức của Học viện đào tạo quốc tế ANI gồm những bộ phận nào?
Bộ máy của học viện gồm Ban Giám đốc và 5 phòng ban chức năng trực thuộc: Bộ phận Marketing, Bộ phận Tư vấn - Chăm sóc khách hàng, Bộ phận Sale, Bộ phận Đào tạo và Bộ phận Kế toán - Nhân sự.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Đào Thị Mỹ Quyên đã hệ thống hóa các chỉ tiêu đo lường tiếp thị trực tuyến và phản ánh thực trạng triển khai Marketing Online tại Học viện đào tạo quốc tế ANI trong bối cảnh đơn vị gặp nhiều áp lực về tài chính và cạnh tranh địa phương. Thông qua kết hợp phân tích số liệu thứ cấp nội bộ 3 năm (2021 - 2023) và xử lý 130 phiếu khảo sát thực nghiệm trên phần mềm SPSS, tác giả đã làm rõ các điểm nghẽn trong công tác truyền thông đa kênh của đơn vị. Các giải pháp đề xuất tại chương 3 tập trung vào hoàn thiện nội dung và nâng cao chất lượng tư vấn, mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác quản trị tiếp thị dịch vụ giáo dục đào tạo.