Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự phát triển của công nghệ và các nền tảng mạng xã hội sau đại dịch Covid-19 đã làm thay đổi phương thức tiếp cận thông tin của người tiêu dùng. Theo dữ liệu quảng cáo của Meta, đầu năm 2023, nền tảng Facebook ghi nhận khoảng 66,20 triệu người dùng tại Việt Nam, đóng vai trò cầu nối truyền thông giữa các tổ chức kinh doanh và khách hàng mục tiêu. Trong môi trường cạnh tranh số, Content Marketing trở thành công cụ định hình nhận diện thương hiệu, gia tăng tương tác và tạo dựng niềm tin mà không phụ thuộc hoàn toàn vào các hình thức bán hàng trực tiếp.

Trung tâm Ngoại ngữ IPA là đơn vị giáo dục tư thục mới thành lập tại thành phố Huế (tháng 10/2022). Trước áp lực cạnh tranh từ các trung tâm ngoại ngữ đã có bề dày hoạt động trên địa bàn, việc thu hút học viên và tối ưu hóa chi phí truyền thông là yêu cầu cấp thiết. Đơn vị lựa chọn Facebook làm kênh tiếp thị trực tuyến cốt lõi. Khóa luận tập trung phân tích, đánh giá thực trạng triển khai nội dung trên Fanpage của đơn vị nhằm xác định những điểm hạn chế trong hành trình tiếp nhận thông tin của người học, từ đó đề xuất giải pháp điều chỉnh hoạt động truyền thông.

Văn bản xác định 3 câu hỏi nghiên cứu:

  1. Hoạt động Content Marketing trên trang Facebook của Trung tâm Ngoại ngữ IPA đang diễn ra như thế nào?
  2. Các yếu tố trong mô hình tiếp nhận thông tin ảnh hưởng đến hoạt động Content Marketing trên trang Facebook của đơn vị ra sao?
  3. Cần triển khai những giải pháp nào để hoàn thiện hoạt động Content Marketing trên trang Facebook của Trung tâm Ngoại ngữ IPA?

Mục tiêu nghiên cứu bao gồm mục tiêu chung là đánh giá hoạt động Content Marketing trên nền tảng Facebook của Trung tâm Ngoại ngữ IPA, từ đó đề xuất các giải pháp hoàn thiện. Ba mục tiêu cụ thể được xác định:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về hoạt động Content Marketing trên mạng xã hội Facebook của doanh nghiệp.
  2. Khảo sát và phân tích đánh giá của khách hàng đối với hoạt động Content Marketing trên trang Facebook Trung tâm Ngoại ngữ IPA.
  3. Đề xuất nhóm giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động Content Marketing trên trang Facebook của đơn vị trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng nghiên cứu là các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến hoạt động Content Marketing trên Facebook của Trung tâm Ngoại ngữ IPA. Đối tượng khảo sát là những cá nhân đã truy cập, tương tác và biết đến hai trang Fanpage "Trung tâm Ngoại ngữ IPA" và "IPA Center".

Phạm vi nghiên cứu được giới hạn như sau:

  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào hoạt động Content Marketing trên nền tảng Facebook của Trung tâm Ngoại ngữ IPA.
  • Phạm vi không gian: Thực hiện tại Trung tâm Ngoại ngữ IPA, địa chỉ số 13 Tố Hữu, phường Phú Hội, thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ tháng 10/2022 đến tháng 10/2023; thu thập dữ liệu sơ cấp từ tháng 10/2023 đến tháng 11/2023; thời gian đánh giá thực trạng tập trung vào giai đoạn tháng 09/2023 đến tháng 10/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tiếp cận lý thuyết Content Marketing thông qua định nghĩa của Joe Pulizzi (nhấn mạnh việc sáng tạo và phân phối nội dung có giá trị để thu hút, giữ chân khách hàng mục tiêu mà không bán hàng trực tiếp) và Vincent Do (2017, chiến lược cung cấp nội dung liên tục nhằm giải quyết vấn đề của khách hàng). Tác giả phân loại Content Marketing theo hình thức (văn bản, hình ảnh, âm thanh, tương tác), theo định dạng thể hiện (Blog, Video, Infographic, Case study, Ebook, Social media, Email, Podcast) và theo kênh phân phối (kênh nội bộ và kênh bên ngoài). Trên nền tảng Facebook, các dạng nội dung được tổng kết gồm: Infographic, Video, Meme, Product review, How-to và Lists.

Khung lý thuyết đánh giá hiệu quả truyền thông được xây dựng dựa trên mô hình AISAS do Dentsu Inc. phát triển (cải tiến từ mô hình AIDA của E. Elmo Lewis để phù hợp với môi trường số). Mô hình bao gồm 5 giai đoạn: Attention (Gây chú ý), Interest (Tạo ấn tượng/thích thú), Search (Tra cứu tìm kiếm thông tin), Action (Hành động) và Share (Chia sẻ thông tin). Thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Rất không đồng ý đến 5: Rất đồng ý) được thiết lập với 20 biến quan sát cụ thể:

Giai đoạn trong mô hình AISAS Mã hóa biến quan sát Nội dung tiêu chí đo lường
Attention (Gây chú ý) A1 - A5 Tên Fanpage dễ nhớ (A1); Giao diện, hình ảnh, màu sắc bắt mắt (A2); Bài đăng dễ hiểu (A3); Tần suất đăng bài dày đặc (A4); Nội dung bài viết thu hút (A5).
Interest (Tạo ấn tượng) I1 - I4 Nội dung phù hợp mối quan tâm (I1); Nội dung mang lại giá trị hữu ích (I2); Giải đáp thắc mắc người xem (I3); Thông báo sự kiện sắp diễn ra (I4).
Search (Tìm kiếm thông tin) S1 - S4 Dễ dàng tìm kiếm Fanpage (S1); Cấu trúc bài viết chuẩn SEO Facebook (S2); Công tác quảng cáo bài viết tốt (S3); Thường xuyên vào trang tìm thông tin (S4).
Action (Hành động) AA1 - AA4 Liên hệ Fanpage sau khi đọc nội dung (AA1); Tìm hiểu ngay dịch vụ (AA2); Sử dụng dịch vụ sau khi tư vấn (AA3); Thường xuyên theo dõi bài viết để cập nhật ưu đãi (AA4).
Share (Chia sẻ) SS1 - SS3 Bài viết kích thích chia sẻ (SS1); Nhận thấy nhiều người chia sẻ thông tin tốt về trung tâm (SS2); Sẵn sàng chia sẻ thông tin cho người thân, bạn bè (SS3).

Phương pháp thu thập dữ liệu gồm hai nguồn:

  • Dữ liệu thứ cấp: Trích xuất từ báo cáo nội bộ của Trung tâm Ngoại ngữ IPA (kết quả kinh doanh, số lượng học viên), thống kê từ công cụ quản trị trang Facebook (Meta Business Suite/Facebook Insights), tài liệu học thuật, giáo trình chuyên ngành và các báo cáo ngành năm 2022–2023 (CMI, HubSpot, We Are Social).
  • Dữ liệu sơ cấp: Nghiên cứu định tính thông qua phỏng vấn chuyên sâu nhân sự phụ trách marketing của trung tâm để làm rõ quy trình tổ chức nội dung và chi phí; nghiên cứu định lượng qua bảng hỏi khảo sát trực tuyến và trực tiếp.

Phương pháp xác định quy mô mẫu điều tra áp dụng công thức ước lượng tỉ lệ cho tổng thể vô hạn:

$$n = \frac{Z^2 \cdot p \cdot (1 - p)}{e^2}$$

Với độ tin cậy 95% ($Z = 1{,}96$), sai số cho phép $e = 0{,}1$ (10%), xác suất dự đoán $p = 0{,}5$ nhằm tối đa hóa phương sai mẫu. Kết quả tính toán lý thuyết cho ra cỡ mẫu tối thiểu là $n = 96{,}04 \approx 97$. Nhằm hạn chế sai sót và đáp ứng điều kiện phân tích thống kê, tác giả quyết định thu thập cỡ mẫu thực tế là $n = 100$. Phương pháp chọn mẫu là chọn mẫu thuận tiện phi xác suất, hướng đến học viên đang theo học tại trung tâm và người dùng đã từng tiếp cận Fanpage IPA.

Dữ liệu sơ cấp được xử lý bằng phần mềm SPSS 20.0 thông qua ba kỹ thuật chính:

  1. Thống kê mô tả (tần số, tỉ lệ phần trăm) phân tích cơ cấu mẫu và hành vi sử dụng Facebook.
  2. Kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha (áp dụng ngưỡng chấp nhận $\alpha \ge 0{,}6$ đối với nghiên cứu khám phá sơ bộ theo quan điểm của Hair và cộng sự).
  3. Kiểm định One-Sample T-test để đối chiếu giá trị trung bình của các tiêu chí với giá trị kiểm định ($\mu = 4$, tương ứng mức "Đồng ý" trên thang đo Likert; mức ý nghĩa kiểm định 5%).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số vấn đề lí luận và thực tiễn về hoạt động Content Marketing trên Facebook của đơn vị doanh nghiệp

Chương 1 hệ thống hóa các định nghĩa, vai trò của Content Marketing đối với hoạt động xây dựng thương hiệu, tăng lưu lượng truy cập và tiết kiệm chi phí so với tiếp thị truyền thống. Tác giả phân tích đặc tính kỹ thuật của các định dạng nội dung trên Facebook (bài viết hình ảnh, video ngắn, liên kết, livestream) cùng các chỉ số đo lường hiệu quả truyền thông cơ bản như tỉ lệ tiếp cận (Reach), tỉ lệ tương tác (Engagement) và tỉ lệ chuyển đổi (Conversion rate).

Phần cơ sở thực tiễn phân tích sự phát triển của Content Marketing qua các giai đoạn lịch sử từ thế kỷ 19 đến thời kỳ bùng nổ internet sau năm 2000. Tại Việt Nam, nghiên cứu dẫn số liệu khảo sát từ We Are Social ghi nhận 91% doanh nghiệp ứng dụng Content Marketing trong năm 2023. Tác giả tổng hợp các xu hướng nội dung nổi bật năm 2023:

  • Xu hướng video ngắn: Báo cáo của HubSpot chỉ ra 51% marketer sử dụng video ngắn và đây là định dạng mang lại tỉ suất ROI cao nhất trên mạng xã hội.
  • Xu hướng đánh giá (Review): Trích dẫn nghiên cứu của Spiegel Research Center cho thấy sản phẩm có đánh giá trực tuyến đạt tỉ lệ mua hàng cao hơn 270% so với sản phẩm không có đánh giá.
  • Các xu hướng khác: Âm thanh số/Podcast (51% nhà tiếp thị dự định tăng ngân sách theo CMI), Infographic (45% đơn vị sử dụng), Nội dung tương tác (Interactive Content), Tiếp thị qua người ảnh hưởng (Influencer Marketing), Livestream và Nghệ thuật kể chuyện (Storytelling với 75% nhà tiếp thị Việt Nam áp dụng).

Chương 2: Đánh giá thực trạng về hoạt động Content Marketing trên trang Facebook của trung tâm ngoại ngữ IPA

Chương 2 mô tả chi tiết cơ cấu tổ chức và hoạt động vận hành của đơn vị khảo sát. Trung tâm Ngoại ngữ IPA được cấp phép thành lập vào tháng 10/2022 tại 13 Tố Hữu, TP. Huế, cơ cấu gồm Ban Giám đốc và 3 phòng chức năng: Phòng Đào tạo (chia thành 3 tổ: IELTS, TOEIC, Tiếng Anh cơ bản), Phòng Marketing/Sale và Phòng Kế toán - Nhân sự. 100% nhân sự có trình độ Đại học hoặc Cao đẳng. Danh mục đào tạo bao gồm các khóa học tiếng Anh cơ bản, tiếng Anh chuẩn đầu ra A2-B1 cho sinh viên Đại học Huế, các cấp độ TOEIC (từ Pre-TOEIC đến TOEIC C 700+), IELTS (từ Pre-IELTS đến IELTS 6.0+) và tiếng Anh giao tiếp. Khách hàng mục tiêu phân kỳ theo 3 nhóm: học sinh (6–18 tuổi), sinh viên (18–25 tuổi) và người đi làm (25–50 tuổi). Thị trường tại Huế có sự tham gia của các đối thủ cạnh tranh như AMA, AMES, IELTS Fighter và Ngoại ngữ A&I.

Hoạt động kinh doanh và số lượng học viên của trung tâm trong 3 quý đầu năm 2023 được thống kê như sau:

Chỉ tiêu theo dõi Quý 1/2023 Quý 2/2023 Quý 3/2023 So sánh Q2/Q1 So sánh Q3/Q2
Tổng số học viên (người) 102 128 210 +25,49% +64,06%
- Lớp Tiếng Anh cơ bản (người) 37 68 45 +83,78% -33,82%
- Lớp Tiếng Anh A2, B1, TOEIC, IELTS (người) 65 60 165 -7,69% +175,00%
Doanh thu (triệu đồng) 344,03 371,50 415,24 +7,98% +11,77%
Chi phí hoạt động (triệu đồng) 262,89 275,78 322,30 +4,90% +16,87%
Lợi nhuận sau thuế (triệu đồng) 81,14 95,72 92,94 +17,97% -2,90%

Số lượng học viên tích lũy trong 3 quý đạt 440 lượt người. Lợi nhuận sau thuế Quý 3/2023 sụt giảm 2,90% so với Quý 2/2023 do đơn vị gia tăng ngân sách chi phí truyền thông, tổ chức sự kiện và mở rộng cơ sở vật chất.

Về công tác tổ chức Fanpage, trang Facebook "Trung tâm Ngoại ngữ IPA" (thành lập ngày 08/09/2022) tính đến cuối năm 2023 đạt 9.856 lượt theo dõi và 9.500 lượt thích trang. Nội dung triển khai xoay quanh 6 nhóm đề tài: bài viết giải trí, học thuật, sự kiện, quảng cáo khóa học, bài review và phản hồi của học viên (feedback). Định dạng truyền tải chủ yếu gồm bài đăng hình ảnh (bố cục nhận diện xanh - đỏ trên nền trắng kèm logo), video ngắn và video phát trực tiếp (livestream). Quy trình xuất bản nội dung khép kín qua 8 bước: nghiên cứu nhu cầu khách hàng $\rightarrow$ lập kế hoạch tháng/tuần/ngày $\rightarrow$ sản xuất nội dung và thiết kế $\rightarrow$ duyệt bài lần 1 $\rightarrow$ chỉnh sửa lỗi $\rightarrow$ duyệt bài lần 2 $\rightarrow$ đăng tải $\rightarrow$ đo lường và phân tích dữ liệu hàng tuần.

Số liệu nhân khẩu học người theo dõi trang cho thấy cơ cấu người thích trang hiện tại chiếm 20%, đối tượng tiềm năng chiếm 80%. Tỉ lệ giới tính gồm 40,8% nam và 59,2% nữ. Phân bố độ tuổi tập trung tại hai nhóm chính: 25–34 tuổi (chiếm 39,2%) và 35–44 tuổi (chiếm 40,8%), nhóm 45–54 tuổi chiếm 10,16%, nhóm 55–64 tuổi chiếm 9,68%, trong khi nhóm 18–24 tuổi ghi nhận tỉ lệ thích trang là 0%.

Phân tích định lượng đánh giá của khách hàng qua mô hình AISAS chỉ ra rằng: người dùng có phản hồi tương đối tích cực ở giai đoạn Attention (Gây chú ý nhờ màu sắc, giao diện) và Interest (Nội dung cung cấp thông tin học thuật). Tuy nhiên, giai đoạn Action (Hành động tương tác, nhắn tin tư vấn, đăng ký khóa học) bị đánh giá thấp nhất trong các giai đoạn, hình thành điểm nghẽn chuyển đổi trong chuỗi truyền thông của Fanpage.

Chương 3: Giải pháp hoàn thiện hoạt động Content Marketing trên trang Facebook Trung tâm Ngoại ngữ IPA

Trên cơ sở kết quả khảo sát thực trạng và kiểm định mô hình AISAS, Chương 3 tập trung đề xuất các định hướng nhằm tháo gỡ điểm nghẽn chuyển đổi tại giai đoạn Hành động (Action) và Chia sẻ (Share):

  • Hoàn thiện nội dung kêu gọi hành động (Call To Action - CTA): Bổ sung các thông điệp thôi thúc rõ ràng trong các bài đăng giới thiệu khóa học; thiết kế các chương trình ưu đãi học phí có giới hạn thời gian để kích thích người học để lại thông tin tư vấn ngay sau khi tiếp nhận nội dung.
  • Đa dạng hóa định dạng nội dung số: Tăng cường các video ngắn (Reels) và các buổi livestream chia sẻ phương pháp học tập trực tiếp với giáo viên bản ngữ; khai thác các định dạng nội dung tương tác (mini-game, câu đố từ vựng) nhằm nâng cao tỉ lệ giữ chân người xem.
  • Điều chỉnh nội dung hướng tới phân khúc sinh viên và học sinh: Khắc phục tình trạng lệch cơ cấu độ tuổi theo dõi (nhóm 18–24 tuổi chiếm tỉ lệ thấp trên Fanpage) bằng cách xây dựng nội dung gắn liền với nhu cầu thi lấy chứng chỉ ra trường (chuẩn B1, TOEIC 450–650) phối hợp cùng các trường đại học thành viên Đại học Huế.
  • Tối ưu hóa quy trình tư vấn và phản hồi tin nhắn: Chuẩn hóa kịch bản phản hồi trên Fanpage, rút ngắn thời gian giải đáp thắc mắc của khách hàng sau khi họ tiếp cận bài đăng quảng bá.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận cung cấp hệ thống số liệu thực nghiệm về hoạt động kinh doanh và truyền thông số của một cơ sở giáo dục tư thục mới thành lập tại thị trường miền Trung:

  • Ghi nhận tốc độ tăng trưởng quy mô người học qua 3 quý năm 2023 từ 102 học viên (Quý 1) lên 210 học viên (Quý 3), trong đó phân khúc chứng chỉ quốc tế (TOEIC, IELTS) tăng trưởng 175% trong Quý 3/2023.
  • Doanh thu 3 quý đạt lần lượt 344,03 triệu đồng, 371,50 triệu đồng và 415,24 triệu đồng; phản ánh sự đầu tư tăng dần vào chi phí tiếp thị và cơ sở vật chất (chi phí Quý 3 tăng 16,87% dẫn đến lợi nhuận giảm nhẹ 2,90%).
  • Fanpage sau hơn 1 năm thành lập đạt 9.856 lượt theo dõi và 9.500 lượt thích trang; làm rõ bức tranh nhân khẩu học với sự áp đảo của nữ giới (59,2%) và độ tuổi từ 25 đến 44 tuổi (chiếm 80% tổng số người thích trang).
  • Nghiên cứu kiểm định thành công thang đo AISAS gồm 20 biến quan sát đối với dịch vụ giáo dục ngoại ngữ; xác định giai đoạn "Hành động" (Action) là khâu yếu nhất trong chuỗi truyền thông trên Facebook của đơn vị khảo sát, đóng góp cơ sở dữ liệu thực tiễn giúp bộ phận marketing của trung tâm tái cơ cấu nội dung bài đăng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số hạn chế gắn liền với phạm vi khảo sát:

  • Kích thước mẫu định lượng dừng lại ở mức $n = 100$, được thu thập bằng phương pháp lấy mẫu thuận tiện phi xác suất, khiến tính đại diện cho toàn bộ đối tượng học viên tiềm năng tại tỉnh Thừa Thiên Huế chưa cao.
  • Không gian nghiên cứu chỉ giới hạn trên nền tảng mạng xã hội Facebook của một trung tâm ngoại ngữ duy nhất, chưa tiến hành đối sánh số liệu thực nghiệm với các nền tảng khác mà trung tâm đang sở hữu (như Website ipa.vn) hoặc các kênh video ngắn đang thịnh hành như TikTok.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng quy mô mẫu khảo sát, thực hiện chọn mẫu xác suất theo phân tầng học sinh - sinh viên - người đi làm, đồng thời ứng dụng mô hình phân tích hồi quy đa biến hoặc mô hình phương trình cấu trúc (SEM) để lượng hóa mức độ tác động cụ thể của từng yếu tố nội dung đến quyết định đăng ký khóa học của học viên.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo cho sinh viên chuyên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh và Truyền thông số khi thực hiện đề tài tốt nghiệp liên quan đến đánh giá hiệu quả truyền thông trực tuyến của các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME). Đề tài cung cấp mẫu quy trình phân tích logic từ việc hệ thống hóa số liệu kinh doanh nội bộ đến thiết kế thang đo khảo sát dựa trên mô hình hành vi số AISAS. Đối với các nhà quản lý trung tâm ngoại ngữ hoặc cơ sở đào tạo kỹ năng tại các thị trường địa phương, quy trình 8 bước xuất bản nội dung và các chỉ tiêu phân tích nhân khẩu học người theo dõi trang trong văn bản mang tính ứng dụng thực tế cao.

Câu hỏi thường gặp

1. Khung lý thuyết hành vi người tiêu dùng nào được sử dụng làm cơ sở thiết kế thang đo khảo sát trong nghiên cứu?
Nghiên cứu sử dụng mô hình AISAS do tập đoàn Dentsu Inc. phát triển (dựa trên mô hình AIDA truyền thống của E. Elmo Lewis). Mô hình gồm 5 giai đoạn: Gây chú ý (Attention), Tạo ấn tượng (Interest), Tra cứu tìm kiếm thông tin (Search), Hành động (Action) và Chia sẻ thông tin (Share), được cụ thể hóa thành 20 biến quan sát mã hóa từ A1 đến SS3.

2. Công thức xác định quy mô mẫu khảo sát của đề tài là gì và số lượng mẫu thực tế thu thập được là bao nhiêu?
Tác giả áp dụng công thức tính kích thước mẫu cho tổng thể vô hạn: $n = \frac{Z^2 \cdot p \cdot (1 - p)}{e^2}$. Với $Z = 1{,}96$ (độ tin cậy 95%), $p = 0{,}5$ và sai số cho phép $e = 0{,}1$ (10%), kết quả tính toán lý thuyết là $n = 96{,}04 \approx 97$. Để đảm bảo tính tin cậy, quy mô mẫu khảo sát thực tế được thực hiện là 100 đơn vị mẫu ($n = 100$).

3. Kết quả kinh doanh và số lượng học viên của Trung tâm Ngoại ngữ IPA biến động như thế nào qua 3 quý năm 2023?
Số lượng học viên tăng trưởng đều qua các quý: Quý 1 có 102 người, Quý 2 đạt 128 người (+25,49%) và Quý 3 đạt 210 người (+64,06%). Doanh thu tăng từ 344,03 triệu đồng (Quý 1) lên 371,50 triệu đồng (Quý 2) và 415,24 triệu đồng (Quý 3). Tuy nhiên, lợi nhuận sau thuế sau khi tăng từ 81,14 triệu đồng ở Quý 1 lên 95,72 triệu đồng ở Quý 2 đã giảm xuống 92,94 triệu đồng ở Quý 3 (-2,90%) do chi phí truyền thông và vận hành tăng mạnh.

4. Dữ liệu Facebook Insights chỉ ra đặc điểm nhân khẩu học nổi bật nào của tệp người thích trang Fanpage IPA?
Tính đến thời điểm khảo sát, trang đạt 9.500 lượt thích và 9.856 lượt theo dõi. Tệp người dùng gồm 59,2% nữ giới và 40,8% nam giới. Độ tuổi chiếm tỉ trọng cao nhất là 35–44 tuổi (40,8%) và 25–34 tuổi (39,2%). Đáng chú ý, nhóm tuổi từ 18 đến 24 tuổi ghi nhận tỉ lệ thích trang là 0%, cho thấy sự chênh lệch lớn so với phân khúc khách hàng tiềm năng là sinh viên đại học.

5. Kết quả kiểm định thống kê xác định giai đoạn nào trong mô hình AISAS cần trung tâm ưu tiên khắc phục?
Theo tóm lược nghiên cứu, khách hàng thể hiện mức độ hài lòng tương đối đối với các giai đoạn đầu (Gây chú ý, Tạo ấn tượng), nhưng yếu tố "Hành động" (Action - bao gồm việc nhắn tin hỏi thông tin, tìm hiểu chi tiết và đăng ký khóa học) bị đánh giá thấp nhất, đòi hỏi trung tâm phải triển khai các giải pháp kích hoạt chuyển đổi sớm nhất.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Tôn Nữ Bảo Ngọc đã phản ánh toàn diện thực trạng triển khai Content Marketing trên mạng xã hội Facebook của Trung tâm Ngoại ngữ IPA thông qua việc kết hợp số liệu quản trị kinh doanh nội bộ với khảo sát thực nghiệm 100 khách hàng theo mô hình AISAS. Nghiên cứu chỉ ra nghịch lý giữa sự gia tăng lượt theo dõi trang, tốc độ tăng trưởng doanh thu với điểm nghẽn trong khâu chuyển đổi hành động của người tiếp nhận thông tin. Các giải pháp đề xuất tập trung giải quyết trực tiếp mắt xích yếu này, mang lại giá trị thực tiễn cho công tác truyền thông của các cơ sở giáo dục ngoại ngữ tại thị trường địa phương.