Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Minh Tiên (chuyên ngành Marketing, Khoa Quản trị kinh doanh, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế) được thực hiện trong bối cảnh chuyển đổi số và tiếp thị trực tuyến tại Việt Nam ghi nhận sự tăng trưởng mạnh mẽ. Dữ liệu công bố từ We Are Social và Meltwater vào đầu năm 2023 cho thấy Việt Nam có 77,93 triệu người dùng Internet và 70 triệu người dùng mạng xã hội, trong đó nền tảng Facebook sở hữu hơn 66,2 triệu người dùng theo số liệu quảng cáo của Meta. Facebook trở thành kênh truyền thông trọng điểm để các tổ chức xây dựng nhận diện thương hiệu, tiếp cận khách hàng tiềm năng và tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh thông qua hoạt động Content marketing.

Công ty cổ phần Huesoft là đơn vị hoạt động chuyên nghiệp trong lĩnh vực tư vấn, thiết kế, xây dựng và triển khai các giải pháp ứng dụng công nghệ thông tin. Doanh nghiệp đã phát triển các sản phẩm, dự án tiêu biểu như Hashtag Ecos, Edushop, Payday và ứng dụng English Challenge. Trong đó, English Challenge là ứng dụng học từ vựng tiếng Anh với kho dữ liệu hơn 5.000 từ vựng và đạt hơn 100.000 lượt tải. Để hỗ trợ ứng dụng, doanh nghiệp đã thiết lập trang Fanpage mang tên “English Challenge - Thách đấu Tiếng Anh”, ghi nhận hơn 2.000 lượt theo dõi và hơn 1.900 lượt thích. Tuy nhiên, qua quá trình theo dõi thực tế, tác giả nhận thấy lượng tiếp cận và tương tác bài viết trên Fanpage còn ở mức thấp, nội dung chưa đủ sức giữ chân và thu hút người dùng trong bối cảnh thị trường ứng dụng giáo dục trực tuyến cạnh tranh gay gắt. Do đó, việc nghiên cứu thực trạng và xây dựng giải pháp hoàn thiện hoạt động Content marketing trên Fanpage là yêu cầu thực tiễn cần thiết.

Mục tiêu chung của nghiên cứu là đánh giá thực trạng hoạt động Content marketing trên Fanpage của ứng dụng English Challenge thuộc Công ty cổ phần Huesoft, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện hoạt động này trong thời gian tới. Nghiên cứu xác lập 3 nhiệm vụ cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về Content marketing trên nền tảng Fanpage Facebook.
  2. Đánh giá thực trạng hoạt động Content marketing trên Fanpage của ứng dụng English Challenge của Công ty cổ phần Huesoft.
  3. Đề xuất các giải pháp nhằm góp phần hoàn thiện hoạt động Content marketing trên Fanpage của ứng dụng English Challenge của Công ty cổ phần Huesoft trong thời gian tới.

Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề liên quan đến hoạt động Content marketing trên Fanpage của ứng dụng English Challenge thuộc Công ty cổ phần Huesoft.
  • Đối tượng khảo sát: Người sử dụng mạng xã hội Facebook đã biết và có tương tác trên Fanpage của ứng dụng English Challenge của Công ty cổ phần Huesoft.
  • Phạm vi không gian: Khách hàng đã biết và tương tác trên Fanpage tại địa bàn thành phố Huế cùng các tỉnh thành khác trên phạm vi cả nước.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp về tổ chức và tình hình kinh doanh của công ty được thu thập trong giai đoạn 2020 – 2022; dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát thực nghiệm trong thời gian từ ngày 02/10/2023 đến ngày 20/11/2024.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung nghiên cứu, đánh giá hoạt động Content marketing trên trang Fanpage của ứng dụng English Challenge, không mở rộng sang các công cụ tiếp thị khác hay các dự án phần mềm khác của doanh nghiệp.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tiếp cận vấn đề nghiên cứu thông qua hệ thống lý luận tiếp thị hiện đại. Nội dung được định nghĩa là toàn bộ thông điệp truyền tải qua các phương tiện truyền thông dưới dạng văn bản, hình ảnh, âm thanh hoặc video. Tác giả tổng hợp các định nghĩa tiếp thị từ Viện Marketing Anh quốc, Hiệp hội Marketing Mỹ (AMA), Philip Kotler & Gary Armstrong, Theodore Levitt và Vũ Thế Phú, từ đó làm rõ bản chất tiếp thị là tạo dựng giá trị và thỏa mãn nhu cầu khách hàng để mang lại lợi ích cho tổ chức. Đối với thuật ngữ Content marketing, tác giả tổng lược quan điểm của Viện Tiếp thị Nội dung (CMI), Neil Patel, Keith Blanchard, Heidi Cohen và Joe Pulizzi: Content marketing là chiến lược tiếp thị dựa trên việc sáng tạo, phân phối nội dung có giá trị, phù hợp và nhất quán nhằm thu hút, tương tác và thúc đẩy hành vi mang lại lợi nhuận từ đối tượng mục tiêu. Khóa luận phân biệt rõ sự khác nhau giữa Content truyền thống và Content marketing qua bảng đối chiếu đặc tính:

Tiêu chí phân biệt Content truyền thống Content marketing
Kênh triển khai Kênh truyền thông truyền thống (TV, báo in, tờ rơi, đài phát thanh) Kênh kỹ thuật số (mạng xã hội, website, blog, thư điện tử)
Phương thức tiếp cận Nói chuyện, giới thiệu sản phẩm Cung cấp thông tin giá trị, cho đi kiến thức
Chiều tương tác Truyền thông một chiều (độc thoại) Tương tác hai chiều (đối thoại)
Tính chất thông điệp Khái quát hóa, áp dụng chung cho số đông Cá nhân hóa theo nhu cầu nhóm mục tiêu
Dạng thức tồn tại Tĩnh, cố định trong ấn phẩm Động, có khả năng chia sẻ và lan tỏa trực tuyến

Về mặt công cụ, tác giả trích dẫn 16 công cụ hỗ trợ Content marketing theo tài liệu Content Marketing Handbook (2015), gồm: Blogs, Social media, Case studies, Webinar, Online transmission, Video publication, Sponsored article, Newsletter, Online presentation, Mobile application, Infographic, E-book, White paper, In-person events, Gamification và Micropage. Về quy trình xây dựng chiến lược, tác giả sử dụng quy trình chuẩn 8 bước: (1) Xác định mục tiêu theo mô hình SMARTER; (2) Xác định đối tượng mục tiêu; (3) Lựa chọn công cụ; (4) Lựa chọn kênh phân phối (Owned, Paid, Earned media); (5) Lập lịch trình triển khai theo quy tắc 1-7-30-4-2-1 của Russell Sparkman; (6) Xác định đội ngũ nhân sự; (7) Dự trù ngân sách (gồm 4 nhóm chi phí); (8) Đo lường hiệu quả qua các chỉ số tương tác, người dùng, chuyển đổi. Trên nền tảng Fanpage, hiệu quả được đánh giá thông qua quy mô theo dõi, tỷ lệ tương tác (ER), định dạng bài đăng, lượt chia sẻ (Share) và độ tiếp cận (Reach).

Khung mô hình nghiên cứu thực nghiệm được xây dựng dựa trên mô hình hành vi người tiêu dùng trực tuyến AISAS (Dentsu, 2004). Mô hình phản ánh tiến trình tương tác của khách hàng qua 5 giai đoạn: Chú ý (Attention) – Thú vị (Interest) – Tìm kiếm thông tin (Search) – Hành động (Action) – Chia sẻ (Share). Kế thừa thang đo từ 4 công trình nghiên cứu đi trước của Nguyễn Thị Diễm My (2021), Nguyễn Thị Thu Thủy (2019), Nguyễn Thị Bảo Thanh (2020) và Phan Thị Thu Hoài (2022), tác giả đề xuất bảng thang đo đánh giá gồm 21 biến quan sát chia thành 5 nhóm nhân tố:

  • Nhân tố Chú ý (Attention): gồm 5 biến quan sát (CY1 đến CY5), đánh giá mức độ xuất hiện bài viết trên bảng tin, tính ngắn gọn súc tích, hình ảnh bắt mắt, video sinh động và tiêu đề thu hút.
  • Nhân tố Thú vị (Interest): gồm 5 biến quan sát (TV1 đến TV5), đo lường sự hứng thú với chủ đề tiếng Anh, khả năng giải quyết thắc mắc, bổ sung kiến thức mới, thông báo sự kiện và thông điệp truyền tải.
  • Nhân tố Tìm kiếm thông tin (Search): gồm 4 biến quan sát (TK1 đến TK4), đánh giá hành vi tra cứu Google, hỏi người xung quanh, tham khảo đánh giá người dùng và đọc bình luận trên Fanpage.
  • Nhân tố Hành động (Action): gồm 4 biến quan sát (HD1 đến HD4), đo lường mức độ tương tác trực tiếp (like, comment, share), bấm theo dõi trang, tải ứng dụng qua liên kết đính kèm và chủ động nhắn tin/gọi hotline tư vấn.
  • Nhân tố Chia sẻ (Share): gồm 3 biến quan sát (CS1 đến CS3), phản ánh hành vi chia sẻ bài đăng về trang cá nhân/hội nhóm, giới thiệu người thân bạn bè tải ứng dụng và để lại bình luận tích cực trên mạng xã hội.

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa nghiên cứu định tính và định lượng:

  • Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo kết quả kinh doanh và cơ cấu nhân sự Công ty Huesoft giai đoạn 2020 – 2022; các thông số vận hành kỹ thuật trên Fanpage English Challenge (lượt like, follow, reach, engagement, nhân khẩu học người dùng); hệ thống tài liệu giáo trình và nghiên cứu chuyên ngành.
  • Nghiên cứu định tính: Phỏng vấn trực tiếp nhân viên bộ phận Marketing tại Công ty cổ phần Huesoft để tìm hiểu mục tiêu, đối tượng truyền thông, phương thức phát triển nội dung, ngân sách và thực trạng hoạt động Fanpage, làm tiền đề thiết kế bảng hỏi.
  • Nghiên cứu định lượng: Thu thập ý kiến qua bảng hỏi trực tuyến thiết kế trên Google Form. Phương pháp chọn mẫu là chọn mẫu ngẫu nhiên đơn giản đối với người dùng đã biết và tương tác với trang. Kích thước mẫu được xác định theo công thức ước lượng tỷ lệ tổng thể với $p = 0{,}5$, sai số $\varepsilon = 0{,}1$ (10%), mức ý nghĩa $\alpha = 0{,}05$ ứng với độ tin cậy $95%$. Mẫu được làm tròn thành $n = 120$ quan sát để đảm bảo tính an toàn thống kê.
  • Phương pháp phân tích và xử lý dữ liệu: Dữ liệu được mã hóa và xử lý bằng phần mềm SPSS 2020. Tác giả sử dụng phương pháp thống kê mô tả tần số và tỷ lệ phần trăm; kiểm định độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha (chấp nhận các biến có hệ số tương quan biến tổng Corrected Item-Total Correlation $> 0{,}3$ và hệ số Cronbach's Alpha $> 0{,}6$); và kiểm định giá trị trung bình One Sample T-Test trên thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý) với giá trị kiểm định Test Value bằng 3 nhằm kiểm tra mức độ đồng thuận của khách hàng đối với các phát biểu trong thang đo.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở khoa học về hoạt động Content marketing trên Fanpage của Facebook

Chương 1 tập trung hệ thống hóa toàn diện các luận cứ lý thuyết và thực tiễn liên quan đến Content marketing và kênh mạng xã hội. Tác giả trình bày vai trò của Content marketing đối với doanh nghiệp thông qua các dữ liệu thực chứng: thúc đẩy lượng truy cập tự nhiên, gia tăng tỷ lệ chuyển đổi cao hơn tới 6 lần so với doanh nghiệp không làm nội dung, củng cố nhận diện thương hiệu, tiết kiệm tới 62% chi phí so với các kênh tiếp thị khác, thu hút lượng khách hàng tiềm năng cao gấp 3 lần quảng cáo tìm kiếm trả phí, và thiết lập vị thế lãnh đạo tư duy thúc đẩy hơn 60% khách hàng đưa ra quyết định mua sắm.

Về cơ sở thực tiễn, chương này phác thảo dòng thời gian phát triển của Content marketing thế giới: từ hình vẽ hang động cách đây 4.200 năm, dấu mốc tạp chí The Furrow (văn bản ghi The Follow) của John Deere năm 1895 xuất bản 1,5 triệu bản bằng 12 ngôn ngữ tại 40 quốc gia, ấn bản cẩm nang Michelin Guide năm 1900 với 400 trang in ấn 35.000 bản, sự ra đời của kịch truyền thanh thương mại (Soap Opera) của P&G thập niên 1930 cho sản phẩm xà phòng Duz & Oxydol; đến làn sóng số hóa với khoản đầu tư 20 tỷ USD của Penton Custom Media năm 2001, website BeingGirl của P&G năm 2008 cho hiệu quả gấp 4 lần quảng cáo truyền thống, diễn đàn Open Forum của American Express tăng trưởng 23 lần trong 2 năm, sự thành lập Viện CMI năm 2010 với hơn 60.000 người dùng đăng ký, và sự kiện ra mắt tạp chí Chief Content Officer năm 2011 khi 88% doanh nghiệp áp dụng tiếp thị nội dung.

Tại Việt Nam, sau Đổi mới 1986, thị trường tiếp nhận các phương thức truyền thông hiện đại và bùng nổ mạnh mẽ trong giai đoạn 2012 – 2013 cùng sự phổ cập của Internet. Tác giả nhận diện 4 xu hướng Content marketing nổi bật trong giai đoạn 2023 – 2024: nội dung ngắn và truyền tải nhanh (short and fast); nội dung ăn liền (mì ăn liền) tối ưu hóa mẫu có sẵn; ứng dụng công nghệ trí tuệ nhân tạo, chatbot và video ngắn (short video trên nền tảng TikTok); và định hướng xây dựng giá trị chiều sâu bền vững cho người dùng. Trên cơ sở đó, tác giả hoàn thiện khung lý thuyết mô hình AISAS và bộ thang đo 21 tiêu chí áp dụng cho đề tài.

Chương 2: Đánh giá hoạt động Content marketing trên Fanpage của ứng dụng English Challenge của Công ty cổ phần Huesoft

Chương 2 phản ánh bức tranh thực nghiệm tại doanh nghiệp và kết quả xử lý dữ liệu điều tra:

  • Khái quát về Công ty cổ phần Huesoft: Thành lập và phát triển tại Thừa Thiên Huế, chuyên sâu về các giải pháp phần mềm và công nghệ thông tin. Văn bản tổng hợp dữ liệu thứ cấp về cơ cấu tổ chức, tình hình nhân sự và kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2020 – 2022. Ứng dụng English Challenge là một trong những sản phẩm giáo dục trọng tâm với hơn 5.000 từ vựng và trên 100.000 lượt tải ứng dụng trên các kho ứng dụng di động.
  • Thực trạng vận hành Fanpage: Phân tích cơ cấu và quy trình sản xuất nội dung của trang “English Challenge - Thách đấu Tiếng Anh”. Giai đoạn 11/2021 – 11/2022 và giai đoạn 30/11/2022 – 30/11/2023 cho thấy trang duy trì trên 2.000 người theo dõi và hơn 1.900 lượt thích. Các định dạng bài đăng chính gồm bài viết kèm hình ảnh và bài viết kèm video ngắn. Dữ liệu phân tích nhân khẩu học xác định đối tượng người dùng chủ yếu là học sinh, sinh viên và thanh niên trẻ có nhu cầu học tiếng Anh. Tuy nhiên, chỉ số tiếp cận bài viết và lượt tương tác tính đến tháng 11/2023 vẫn còn thấp; các bài viết đạt tương tác nổi bật nhất tập trung vào tháng 9/2023 và tháng 10/2023 gắn liền với các nội dung thử thách đố vui và liên kết học tập.
  • Kết quả khảo sát định lượng mẫu $n = 120$: Thống kê mô tả chỉ ra nguồn khách hàng biết đến trang chủ yếu qua mạng xã hội và giới thiệu của bạn bè; các nội dung được người xem quan tâm và gây ấn tượng mạnh nhất là phương pháp học từ vựng, tài liệu chia sẻ và các mẹo học tiếng Anh thực tế.
  • Phân tích thống kê suy diễn: Kiểm định Cronbach's Alpha cho thấy các thang đo thành phần của 5 nhân tố đều đạt tiêu chuẩn về độ tin cậy với hệ số tương quan biến tổng đạt yêu cầu ($> 0{,}3$) và hệ số Alpha thỏa mãn điều kiện ($> 0{,}6$). Kết quả kiểm định giá trị trung bình One Sample T-Test đối với 5 nhóm nhân tố AISAS cho thấy:
    • Nhân tố Chú ý (Attention): Người dùng đánh giá hình ảnh và tiêu đề ở mức tương đối tốt, nhưng tần suất hiển thị tự nhiên trên bảng tin còn hạn chế.
    • Nhân tố Thú vị (Interest): Các bài đăng mang tính kiến thức tiếng Anh và thông điệp ngắn gọn nhận được đánh giá tích cực; tuy nhiên các chủ đề chuyên sâu chưa kích thích mạnh mẽ sự tò mò.
    • Nhân tố Tìm kiếm thông tin (Search): Người dùng có xu hướng đọc bình luận trên Fanpage nhiều hơn là chủ động tra cứu ngoài các công cụ tìm kiếm hoặc hỏi người xung quanh.
    • Nhân tố Hành động (Action): Tỷ lệ bấm like, theo dõi trang ở mức khá; nhưng hành vi nhấp vào đường link tải ứng dụng hoặc liên hệ với bộ phận tư vấn/hotline chưa cao.
    • Nhân tố Chia sẻ (Share): Đây là nhân tố ghi nhận điểm đánh giá thấp nhất trong 5 nhân tố; người dùng còn e ngại trong việc chia sẻ bài viết lên trang cá nhân, hội nhóm hoặc giới thiệu trực tiếp cho người khác. Điểm trung bình tổng quát của toàn bộ 5 nhân tố nằm trong khoảng biến thiên từ trung lập đến đồng ý (quanh ngưỡng giá trị 3 đến dưới 4 trên thang đo Likert).

Chương 3: Giải pháp hoàn thiện hoạt động Content marketing trên Fanpage của ứng dụng English Challenge của Công ty cổ phần Huesoft

Chương 3 xây dựng định hướng và hệ thống giải pháp xuất phát từ mục tiêu kinh doanh của Huesoft và kết quả khảo sát thực tế:

  • Định hướng phát triển: Công ty định vị nâng cao năng lực cạnh tranh cho ứng dụng English Challenge thông qua việc chuẩn hóa kênh truyền thông mạng xã hội, xác định Fanpage là cổng kết nối trực tiếp với cộng đồng người học tiếng Anh.
  • Phân tích mô hình SWOT: Tác giả xác lập ma trận Điểm mạnh (S), Điểm yếu (W), Cơ hội (O) và Thách thức (T) của hoạt động Content marketing trên Fanpage. Điểm mạnh là sở hữu ứng dụng có cơ sở dữ liệu từ vựng lớn (hơn 5.000 từ) và lượt tải app cao (trên 100.000 lượt); điểm yếu là đội ngũ nhân sự tiếp thị nội dung còn mỏng, tương tác trang thấp, tỷ lệ chia sẻ yếu; cơ hội đến từ lượng người dùng Facebook đông đảo tại Việt Nam; thách thức là sự cạnh tranh gay gắt từ nhiều ứng dụng và trung tâm Anh ngữ trực tuyến khác.
  • Hệ thống giải pháp chi tiết theo 5 nhân tố AISAS:
    • Giải pháp nâng cao sự “Chú ý” (Attention): Đa dạng hóa thiết kế hình ảnh theo bộ nhận diện trực quan; tăng cường sản xuất video ngắn, hình ảnh đồ họa sinh động; đặt tiêu đề bài viết đánh trúng nỗi đau (pain point) của người học tiếng Anh; tối ưu thời gian đăng bài để gia tăng tỷ lệ hiển thị tự nhiên.
    • Giải pháp kích thích sự “Thú vị” (Interest): Phát triển các chuỗi bài viết giải đáp thắc mắc ngữ pháp, phát âm và từ vựng theo tình huống thực tế; tổ chức các mini-game, cuộc thi thử thách tiếng Anh có thưởng; truyền tải thông điệp truyền cảm hứng học tập nhẹ nhàng, gần gũi.
    • Giải pháp định hướng “Tìm kiếm thông tin” (Search): Tối ưu hóa từ khóa chuẩn SEO trong nội dung bài viết và phần giới thiệu Fanpage; xây dựng phần mục lục câu hỏi thường gặp; quản lý và trả lời bình luận nhanh chóng nhằm tạo luồng thông tin minh bạch, thuận tiện cho người dùng tra cứu.
    • Giải pháp thúc đẩy “Hành động” (Action): Tích hợp lời kêu gọi hành động (Call To Action - CTA) rõ ràng ở cuối mỗi bài viết (như "Tải app ngay", "Đăng ký ngay"); gắn liên kết tải ứng dụng trực tiếp tại các vị trí nổi bật; thiết lập kịch bản tự động phản hồi qua Messenger và đào tạo nhân sự trực hotline để chuyển đổi người tương tác thành người cài đặt ứng dụng.
    • Giải pháp lan tỏa “Chia sẻ” (Share): Xây dựng nội dung mang tính tài liệu hữu ích cao (e-book, bảng tổng hợp từ vựng PDF miễn phí) để khuyến khích người xem lưu lại và chia sẻ về trang cá nhân; áp dụng cơ chế tặng quà hoặc tính năng học tập khi người dùng giới thiệu bạn bè tải ứng dụng English Challenge.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu mang lại các kết quả thực chứng cụ thể dựa trên việc tổng hợp số liệu thứ cấp và xử lý dữ liệu sơ cấp từ 120 phiếu khảo sát hợp lệ:

  • Đã xác thực thực trạng vận hành Fanpage “English Challenge - Thách đấu Tiếng Anh”: Trang đạt mốc quy mô hơn 2.000 người theo dõi và hơn 1.900 người thích, phục vụ cho ứng dụng đã có hơn 5.000 từ vựng và hơn 100.000 lượt tải. Tuy nhiên, chỉ số tương tác và tỷ lệ tiếp cận tự nhiên còn khiêm tốn so với tiềm năng.
  • Đo lường định lượng thái độ người dùng: Khảo sát One Sample T-Test chỉ ra mức độ cảm nhận của khách hàng đối với 5 giai đoạn tâm lý hành vi theo mô hình AISAS chỉ dao động trong khoảng từ trung lập đến đồng ý (giá trị trung bình dao động từ mức 3 đến dưới 4). Trong đó, nhân tố Hành động (Action) và Chia sẻ (Share) là hai mắt xích yếu nhất trong chuỗi chuyển đổi tiếp thị nội dung của doanh nghiệp.
  • Về mặt giải pháp: Khóa luận đã đề xuất hệ thống giải pháp chuyên biệt bám sát ma trận SWOT và phân rã chi tiết thành 5 nhóm hành động cụ thể cho từng nhân tố Attention, Interest, Search, Action, Share, giúp doanh nghiệp có định hướng khắc phục hạn chế tiếp thị.
  • Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn: Khóa luận vận dụng thành công mô hình hành vi người tiêu dùng hiện đại AISAS của Dentsu vào việc đánh giá hoạt động Content marketing trên nền tảng mạng xã hội Facebook tại một doanh nghiệp công nghệ thông tin địa phương. Nghiên cứu cung cấp tài liệu tham khảo thực tế về phương pháp luận kết hợp giữa nghiên cứu định tính (phỏng vấn nội bộ) và nghiên cứu định lượng (khảo sát trực tuyến qua SPSS) cho việc đánh giá hiệu quả tiếp thị số đối với sản phẩm phần mềm giáo dục (EdTech).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận ghi nhận một số hạn chế gắn liền với điều kiện thực hiện nghiên cứu của tác giả:

  • Hạn chế về quy mô mẫu: Do giới hạn về mặt thời gian và điều kiện nguồn lực trong kỳ thực tập tốt nghiệp, quy mô mẫu nghiên cứu định lượng chỉ dừng lại ở 120 đơn vị quan sát, được chọn theo phương pháp ngẫu nhiên đơn giản qua hình thức trực tuyến. Cỡ mẫu này tuy đáp ứng yêu cầu tối thiểu về mặt kỹ thuật thống kê nhưng chưa bao quát được toàn diện chân dung người dùng ứng dụng trên khắp cả nước.
  • Hạn chế về phạm vi nội dung và nền tảng: Đề tài chỉ tập trung khảo sát hoạt động Content marketing trên một kênh duy nhất là Fanpage Facebook của ứng dụng English Challenge, chưa tiến hành đánh giá đối sánh với các kênh phân phối nội dung trực tuyến khác như TikTok, YouTube, Website hay hệ thống gửi thông báo đẩy (push notification) trên chính ứng dụng. Dữ liệu thứ cấp về doanh nghiệp chỉ cập nhật trong giai đoạn 2020 – 2022.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng quy mô mẫu khảo sát lên mức lớn hơn, kết hợp phương pháp chọn mẫu phân tầng theo nhóm tuổi hoặc khu vực địa lý; mở rộng đánh giá chiến lược tiếp thị nội dung đa kênh (Omnichannel Content Marketing) cho ứng dụng di động; đồng thời áp dụng thêm các mô hình phân tích hồi quy hoặc mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) để kiểm tra mức độ tác động cụ thể của từng nhân tố nội dung đến ý định tải và gắn bó với ứng dụng.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo hữu ích cho các đối tượng sau:

  • Sinh viên chuyên ngành Marketing, Quản trị kinh doanh và Truyền thông đa phương tiện: Có thể sử dụng khóa luận như một tài liệu tham khảo điển hình về quy trình triển khai đề tài tốt nghiệp phân tích thực trạng tiếp thị số; phương pháp xây dựng bảng hỏi Likert 5 mức độ; quy trình kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha và kiểm định giá trị trung bình One Sample T-Test trên phần mềm SPSS.
  • Người làm đề tài nghiên cứu về mô hình AISAS: Khóa luận cung cấp hệ thống 21 biến quan sát được kế thừa và hiệu chỉnh từ các công trình trước, thích hợp để tham chiếu khi nghiên cứu hành vi khách hàng trên mạng xã hội.
  • Chuyên viên tiếp thị và quản trị viên Fanpage trong lĩnh vực EdTech: Cung cấp góc nhìn thực tiễn về cấu trúc xây dựng nội dung cho ứng dụng học tập, quy trình 8 bước theo chuẩn SMARTER, quy tắc phân bổ lịch trình nội dung 1-7-30-4-2-1 của Russell Sparkman, cùng các chỉ số đo lường hiệu suất Fanpage (ER, Reach, Share, Call To Action).

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng mô hình lý thuyết nào để đánh giá hoạt động Content marketing trên Fanpage?
Nghiên cứu ứng dụng mô hình hành vi tâm lý người tiêu dùng trực tuyến AISAS do tập đoàn Dentsu giới thiệu năm 2004, bao gồm 5 giai đoạn nối tiếp nhau: Chú ý (Attention) – Thú vị (Interest) – Tìm kiếm thông tin (Search) – Hành động (Action) – Chia sẻ (Share). Thang đo thực nghiệm được cụ thể hóa thành 21 biến quan sát (từ CY1 đến CS3).

2. Quy mô mẫu khảo sát thực tế của đề tài là bao nhiêu và được xác định bằng phương pháp nào?
Quy mô mẫu khảo sát là 120 khách hàng. Tác giả áp dụng công thức xác định quy mô mẫu theo tỷ lệ ước lượng tổng thể với phương sai tối đa ($p = 0{,}5$, $1-p = 0{,}5$), sai số cho phép $\varepsilon = 0{,}1$ (10%) và độ tin cậy 95% ($\alpha = 0{,}05$). Kết quả tính toán trên lý thuyết được làm tròn lên 120 đơn vị để đảm bảo tính an toàn thống kê, sau đó thu thập dữ liệu bằng bảng hỏi trực tuyến Google Form thông qua phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên đơn giản.

3. Fanpage của ứng dụng English Challenge đạt được những thông số kỹ thuật nào trước thời điểm khảo sát?
Theo dữ liệu thứ cấp của doanh nghiệp, ứng dụng English Challenge sở hữu hơn 5.000 từ vựng tiếng Anh và hơn 100.000 lượt tải app. Trên kênh truyền thông Facebook, trang Fanpage “English Challenge - Thách đấu Tiếng Anh” thu hút hơn 2.000 người theo dõi và hơn 1.900 lượt thích; tuy nhiên tỷ lệ tiếp cận và tương tác bài đăng còn thấp.

4. Khóa luận sử dụng những tiêu chuẩn nào trong kiểm định Cronbach's Alpha và One Sample T-Test?
Đối với kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha, tác giả áp dụng tiêu chuẩn loại biến rác khi hệ số tương quan biến tổng (Corrected Item-Total Correlation) nhỏ hơn 0,3 và chỉ chấp nhận các thang đo có hệ số Cronbach's Alpha lớn hơn 0,6 (trong đó hệ số $> 0{,}8$ biểu thị độ tin cậy cao). Đối với kiểm định One Sample T-Test, tác giả thiết lập giá trị kiểm định Test Value bằng 3 trên thang đo Likert 5 mức độ để kiểm tra giả thuyết thống kê về mức độ đồng thuận của người tham gia khảo sát.

5. Kết quả đánh giá chung của khách hàng đối với hoạt động Content marketing trên Fanpage English Challenge như thế nào?
Kết quả xử lý số liệu định lượng cho thấy điểm đánh giá trung bình của khách hàng đối với cả 5 nhân tố Chú ý, Thú vị, Tìm kiếm thông tin, Hành động và Chia sẻ đều nằm trong khoảng từ trung lập đến đồng ý (quanh ngưỡng giá trị 3 đến dưới 4). Trong đó, nhân tố Hành động (tải ứng dụng, liên hệ tư vấn) và nhân tố Chia sẻ (chia sẻ bài viết, lan tỏa thông điệp) đạt mức độ ghi nhận thấp nhất.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Minh Tiên đã hệ thống hóa cơ sở khoa học về tiếp thị nội dung trên mạng xã hội Facebook và vận dụng mô hình AISAS để đánh giá hoạt động Content marketing trên Fanpage của ứng dụng English Challenge thuộc Công ty cổ phần Huesoft. Thông qua phương pháp nghiên cứu hỗn hợp kết hợp phỏng vấn định tính và phân tích thống kê 120 mẫu khảo sát bằng phần mềm SPSS 2020, công trình đã chỉ rõ thực trạng tương tác của người dùng dao động từ mức trung lập đến đồng ý, đồng thời nhận diện các điểm hạn chế trong khâu kích thích hành động và chia sẻ thông tin. Trên cơ sở đó, tác giả đã đề xuất hệ thống giải pháp gắn với ma trận SWOT và 5 nhân tố hành vi AISAS, cung cấp những gợi mở thiết thực giúp doanh nghiệp tối ưu hóa hiệu quả truyền thông cho ứng dụng trong tương lai.