Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh bùng nổ công nghệ số và truyền thông đa phương tiện, tiếp thị nội dung (Content Marketing) đã trở thành một thành tố cốt lõi trong chiến lược tiếp thị tổng thể của doanh nghiệp. Theo các báo cáo thống kê từ DataReportal và phân tích của Kepios, tính đến tháng 1 năm 2024, Việt Nam ghi nhận 72,7 triệu tài khoản mạng xã hội đang hoạt động, tăng 6,5 triệu tài khoản (+9,8%) so với cùng kỳ năm 2023 và tương đương 73,3% tổng dân số. Nền tảng Facebook duy trì vị thế áp đảo với tỷ lệ người dùng trên 13 tuổi đạt 90,7%, độ phủ quảng cáo tương đương 92,7% lượng người sử dụng Internet tại Việt Nam, cơ cấu giới tính tiếp cận tương đối cân bằng (51,0% nữ và 49,0% nam). Những số liệu này khẳng định Facebook là kênh truyền thông trọng yếu để xây dựng thương hiệu và thu hút khách hàng tiềm năng.

Công ty TNHH Tư vấn và Đào tạo OABI (thành lập ngày 21/07/2016 tại thành phố Huế) hoạt động trong lĩnh vực cung cấp dịch vụ Digital Marketing và đào tạo chuyên môn. Trong giai đoạn 2021–2023, kết quả kinh doanh của doanh nghiệp đối mặt với nhiều khó khăn khi doanh thu và lợi nhuận liên tục sụt giảm. Dù công ty đã xây dựng trang Fanpage "Marketing Online – OABIgroup.com" với hơn 2.700 lượt thích và theo dõi, hiệu quả thực tế của các bài đăng chưa đạt kỳ vọng: mức độ tương tác trên từng bài viết còn thấp, phạm vi tiếp cận hạn chế và nội dung chưa đủ sức thuyết phục khách hàng dừng lại tìm hiểu hoặc sử dụng dịch vụ. Xuất phát từ thực trạng trên, tác giả Hồ Thị Hồng Vi đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp ngành Marketing tại Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế với đề tài: "Đánh giá hoạt động Content Marketing trên Fanpage “Marketing Online – OABIgroup.com” của Công ty TNHH Tư vấn và Đào tạo OABI".

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu chung: Đánh giá hoạt động Content Marketing trên Fanpage "Marketing Online - OABIgroup.com" nhằm đo lường hiệu quả các chiến lược nội dung đã triển khai, từ đó đưa ra các đề xuất nhằm nâng cao chất lượng nội dung và cải thiện mức độ tương tác với khách hàng mục tiêu.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn liên quan đến hoạt động Content Marketing trên Fanpage của doanh nghiệp.
    • Đánh giá thực trạng hoạt động Content Marketing trên Fanpage "Marketing Online - OABIgroup.com" thông qua dữ liệu quản trị và khảo sát ý kiến khách hàng.
    • Đề xuất một số giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động Content Marketing trên Fanpage của công ty trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động Content Marketing trên trang Fanpage "Marketing Online - OABIgroup.com". Đối tượng khảo sát là những người dùng Facebook đã biết đến, thích và theo dõi trang Fanpage này.
  • Phạm vi không gian: Thực hiện tại Công ty TNHH Tư vấn và Đào tạo OABI và cộng đồng người dùng tương tác trên Fanpage của công ty.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 2021–2023; dữ liệu sơ cấp được tiến hành điều tra, thu thập từ tháng 10/2024 đến tháng 12/2024.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung phân tích hành vi người dùng đối với các tuyến nội dung trên Fanpage dựa trên khung mô hình AISAS và đề xuất giải pháp tiếp thị nội dung.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Về mặt lý luận, khóa luận tổng hợp các quan điểm học thuật về Content Marketing từ các chuyên gia như Joe Pulizzi (tiếp cận bằng việc tạo ra nội dung có giá trị, nhất quán để thay đổi hành vi khách hàng), Dan Blank (chiếm tình cảm cộng đồng phi lợi nhuận), Keith Blanchard (cung cấp trải nghiệm hữu ích thay vì quảng cáo trực diện) và Sam Decker (sáng tạo nội dung phi thương mại mang tính giáo dục, giải trí). Bên cạnh đó, tác giả điểm qua các mô hình hành vi người tiêu dùng kinh điển: mô hình AIDA của Elias St. Elmo Lewis (1898), mô hình PAS của Dan Kennedy (Problem – Agitate – Solve), mô hình AIDMA của Roland Hall (1920) và mô hình AISAS do tập đoàn Dentsu phát triển từ năm 2004.

Trong môi trường truyền thông số, mô hình AISAS (Attention – Interest – Search – Action – Share) được tác giả lựa chọn làm nền tảng lý thuyết chủ đạo để xây dựng mô hình nghiên cứu thích ứng. Thang đo đề xuất gồm 6 nhóm nhân tố với tổng cộng 25 biến quan sát được đánh giá qua thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý):

  • Chú ý (Attention - ký hiệu CY): 4 biến quan sát (CY1 đến CY4) đo lường tần suất xuất hiện, độ ngắn gọn, tính hấp dẫn của tiêu đề và hình thức hình ảnh/video.
  • Quan tâm (Interest - ký hiệu QT): 5 biến quan sát (QT1 đến QT5) đo lường mức độ phù hợp của chủ đề, khả năng giải quyết thắc mắc, thông tin khóa học, cập nhật mẹo chuyên môn và giá trị thông điệp.
  • Tìm kiếm (Search - ký hiệu TK): 4 biến quan sát (TK1 đến TK4) đo lường hành vi tra cứu trên Google, truy cập website công ty, đọc bài viết/bình luận và sự thuận tiện khi tìm kiếm thông tin trên Fanpage.
  • Hành động (Action - ký hiệu HĐ): 5 biến quan sát (HĐ1 đến HĐ5) phản ánh việc nhấn thích/theo dõi trang, tương tác bài viết, tìm hiểu khóa học, quyết định đăng ký dịch vụ và theo dõi chương trình ưu đãi.
  • Chia sẻ (Share - ký hiệu CS): 4 biến quan sát (CS1 đến CS4) đánh giá phản hồi bài viết, chia sẻ lên trang cá nhân/hội nhóm, bình luận tích cực và giới thiệu thông tin cho bạn bè, người thân.
  • Đánh giá chung (ký hiệu ĐG): 3 biến quan sát (ĐG1 đến ĐG3) đo lường mức độ hài lòng tổng thể, giá trị bổ ích của nội dung và ý định tìm kiếm dịch vụ khi có nhu cầu.

Về phương pháp thu thập dữ liệu:

  • Dữ liệu thứ cấp: Kế thừa từ tài liệu chuyên ngành, giáo trình tiếp thị, báo cáo tài chính, báo cáo nhân sự nội bộ giai đoạn 2021–2023 của Công ty TNHH Tư vấn và Đào tạo OABI và dữ liệu đo lường tự động từ công cụ Meta Business Suite của Fanpage.
  • Dữ liệu sơ cấp: Kết hợp nghiên cứu định tính (phỏng vấn sâu nhân viên tiếp thị để định hình thực trạng và thiết kế bảng hỏi) và nghiên cứu định lượng (khảo sát trực tuyến qua bảng hỏi Google Forms gửi tới nhóm đối tượng mục tiêu trên mạng xã hội Facebook).

Phương pháp xác định cỡ mẫu và xử lý dữ liệu:

  • Cỡ mẫu được tính toán theo công thức Cochran (1977) với độ tin cậy 95% ($Z = 1,96$), tỷ lệ ước lượng $p = 0,5$, sai số biên $\varepsilon = 0,1$, cho ra kích thước tối thiểu $n = 96,04$. Đồng thời, căn cứ theo quy tắc phân tích nhân tố khám phá của Hair et al. (1998) với tỷ lệ tối thiểu 5 mẫu trên 1 biến quan sát ($5 \times 25 = 125$ mẫu), tác giả phát ra 150 phiếu khảo sát, thu về 146 phiếu, trong đó có 140 phiếu hợp lệ đưa vào phân tích chính thức.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu trên phần mềm SPSS: Thống kê mô tả tần số và tỷ lệ; kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (chấp nhận biến có hệ số tương quan biến - tổng Corrected Item - Total Correlation $\ge 0,3$ và hệ số Cronbach's Alpha $\ge 0,6$); phân tích nhân tố khám phá (EFA) với điều kiện $0,5 \le \text{KMO} \le 1$, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($\text{Sig.} < 0,05$) và tiêu chuẩn giá trị Eigenvalue; kiểm định giá trị trung bình One Sample T-Test với mức kiểm định trung lập (Test Value = 3, mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về hoạt động Content Marketing trên Fanpage

Chương 1 hệ thống hóa khung lý thuyết nền tảng về tiếp thị nội dung và phương thức vận hành trên nền tảng mạng xã hội Facebook. Tác giả phân tích 8 hình thức nội dung phổ biến gồm: Infographics, Quote/Meme, biểu đồ hoạt họa (Chart), hình ảnh nhận diện thương hiệu, Video Content, lời kêu gọi hành động (Call to Action - CTA), hình ảnh hướng dẫn mẹo vặt và hình ảnh chứa câu hỏi gợi mở tương tác. Đồng thời, chương này liệt kê 12 công cụ tiếp thị nội dung theo phân loại của ONESE Marketing (Blogs, Video, Infographics, Ebooks, Checklists, Email marketing, Case Study, Social media, Gif/Memes, Testimonials/Customer reviews, Live Stream, Podcast/Audio Content).

Về mặt đo lường, tác giả xác lập các chỉ tiêu định lượng đánh giá hiệu quả Fanpage bao gồm: mức độ tiếp cận (Reach), tỷ lệ tương tác (Engagement Rate - ER), mức độ lan truyền (Virality = Tổng tương tác / Reach $\times$ 100, chuẩn hiệu quả khi đạt trên 2%), chất lượng người hâm mộ (tỷ lệ Fan Reach so với tổng fan, chuẩn thông thường khoảng 10%), khả năng chuyển đổi bán hàng và tính chất các bình luận tư vấn. Trên cơ sở đối chiếu các mô hình AIDA, PAS, AIDMA, chương này luận chứng sự tương thích của mô hình AISAS đối với hành vi người dùng số, từ đó thiết lập sơ đồ nghiên cứu và hệ thống bảng hỏi 25 biến quan sát phục vụ cho công tác điều tra thực nghiệm.

Chương 2: Phân tích và đánh giá hoạt động Content Marketing trên Fanpage “Marketing Online - OABIgroup.com” của Công ty TNHH Tư vấn và Đào tạo OABI

Chương 2 cung cấp bức tranh chi tiết về doanh nghiệp và thực trạng truyền thông trên mạng xã hội. Công ty TNHH Tư vấn và Đào tạo OABI hoạt động với 5 bộ phận chức năng: Kế toán, Lập trình, Quảng cáo, Nội dung và Thiết kế. Danh mục sản phẩm bao gồm 7 dịch vụ chính: Thiết kế Website, Marketing trọn gói, Quảng cáo Facebook, Quảng cáo Google, Quản trị nội dung, Wedding Guu và Khóa học Digital Marketing.

Tên dịch vụ Gói dịch vụ Mức giá / Phí dịch vụ
Thiết kế Website Basic 5 – 6 triệu đồng
Golden 7 – 10 triệu đồng
Platinum Trên 11 triệu đồng
Landing Page Từ 3 triệu đồng
Quảng cáo Facebook Ngân sách dưới 5 triệu Phí dịch vụ 40%
Ngân sách từ 5 – 10 triệu Phí dịch vụ 30%
Ngân sách trên 10 triệu Phí dịch vụ 20%
Viết bài và thiết kế Gói 1 990.000 đồng/tháng
Gói 5 4 – 5 triệu đồng
Gói 6 6 – 7 triệu đồng

Về quy mô lao động, công ty duy trì ổn định 12 nhân sự trong suốt ba năm 2021–2023. Cơ cấu giới tính gồm 7 nam (58,33%) và 5 nữ (41,67%). Cơ cấu trình độ ghi nhận 10 nhân sự có trình độ đại học (83,33%) và 2 nhân sự trình độ cao đẳng (16,67%).

Chỉ tiêu kết quả kinh doanh (ĐVT: triệu đồng) Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023 Chênh lệch 2021–2022 (%) Chênh lệch 2022–2023 (%)
Tổng doanh thu 3.550 2.300 2.084 -35,21% -9,39%
Tổng chi phí 2.664 1.610 1.764 -39,56% +9,56%
Lợi nhuận trước thuế 886 690 320 -22,12% -53,62%
Lợi nhuận sau thuế 709 533 256 -24,82% -51,97%

Số liệu tài chính phản ánh sự suy giảm liên tục trong hiệu quả kinh doanh. Lợi nhuận sau thuế giảm từ 709 triệu đồng (năm 2021) xuống 533 triệu đồng (năm 2022) và rơi xuống 256 triệu đồng (năm 2023), tương ứng mức giảm 51,97% trong năm 2023 do doanh thu tiếp tục thu hẹp trong khi chi phí hoạt động tăng trở lại.

Về hoạt động của Fanpage "Marketing Online - OABIgroup.com" (tính đến tháng 11/2024), trang đạt 2.700 lượt thích và 2.700 lượt theo dõi. Dữ liệu trích xuất từ Meta Business Suite ghi nhận:

  • Lượt tiếp cận (1/10/2024 – 30/11/2024) đạt 45.247 lượt, tăng trưởng 82,9%.
  • Lượt theo dõi mới (1/9/2024 – 20/11/2024) tăng 4,5%.
  • Lượt truy cập Fanpage (1/9/2024 – 20/11/2024) đạt 3.000 lượt, tăng 12,4%.

Đánh giá định lượng từ mẫu khảo sát 140 khách hàng qua SPSS: Kết quả phân tích độ tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích EFA và kiểm định One Sample T-Test chỉ ra rằng người dùng đánh giá tích cực về hình thức, độ nhận diện của trang (nhóm Chú ý) và giá trị của các kiến thức chuyên môn được cập nhật (nhóm Quan tâm). Tuy nhiên, các chỉ số thuộc nhóm Tìm kiếm (TK), Hành động (HĐ) và Chia sẻ (CS) có điểm số chưa cao. Tỷ lệ tương tác tự nhiên trên các bài đăng bán khóa học còn thấp, lượt chuyển đổi trực tiếp thành đơn hàng hạn chế và người dùng ít có xu hướng chủ động chia sẻ nội dung lên trang cá nhân hay hội nhóm.

Chương 3: Giải pháp hoàn thiện hoạt động Content Marketing trên Fanpage “Marketing Online - OABIgroup.com”

Dựa trên kết quả phân tích định lượng và định hướng kinh doanh của công ty, tác giả xây dựng 5 nhóm giải pháp hoàn thiện tương ứng với các giai đoạn của mô hình AISAS:

  • Nhóm giải pháp nâng cao sự chú ý (Attention): Cải tiến bố cục hình ảnh và video theo nhận diện chuẩn của OABI; tối ưu hóa tiêu đề bài viết bằng các kỹ thuật giật tít hấp dẫn, cô đọng; đa dạng hóa định dạng trực quan thông qua Infographic, biểu đồ minh họa và meme mang tính giải trí chuyên ngành.
  • Nhóm giải pháp nâng cao sự quan tâm (Interest): Tập trung sản xuất các tuyến bài chuyên sâu giải quyết "điểm đau" của người học và doanh nghiệp nhỏ trong triển khai Digital Marketing; xây dựng nội dung theo cấu trúc chuỗi bài chia sẻ bí quyết, bài học thực chiến, nghiên cứu tình huống (Case Study) và trải nghiệm thực tế từ học viên cũ.
  • Nhóm giải pháp thúc đẩy sự tìm kiếm (Search): Chuẩn hóa hệ thống từ khóa và hashtag theo chủ đề trên Fanpage; gắn đường dẫn liên kết trỏ về các bài viết chi tiết trên Website chính thức (oabigroup.com); tổ chức mục tìm kiếm thông tin khóa học rõ ràng thông qua album bài viết hoặc tính năng dịch vụ trên giao diện Facebook.
  • Nhóm giải pháp thúc đẩy hành động (Action): Tối ưu hóa các nút kêu gọi hành động (Call-to-Action) tại cuối mỗi bài viết; thiết kế các ưu đãi định kỳ gắn liền với thời hạn đăng ký; chuẩn hóa quy trình phản hồi tin nhắn tự động và kịch bản tư vấn nhanh khi khách hàng để lại bình luận hỏi về khóa học, dịch vụ.
  • Nhóm giải pháp thúc đẩy sự chia sẻ (Share): Triển khai các hoạt động minigame có thưởng yêu cầu tương tác và chia sẻ công khai; biên tập nội dung dạng tài liệu tổng hợp hoặc biểu mẫu thực hành (Checklist/Template) cho phép tải miễn phí khi người dùng chia sẻ bài viết; khuyến khích các đánh giá thực tế từ khách hàng đối tác nhằm gia tăng tính xác thực xã hội.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính của nghiên cứu:

  • Phản ánh trung thực tình hình hoạt động kinh doanh của Công ty TNHH Tư vấn và Đào tạo OABI qua số liệu tài chính: Doanh thu suy giảm từ 3.550 triệu đồng năm 2021 xuống 2.084 triệu đồng năm 2023, kéo theo lợi nhuận sau thuế giảm mạnh từ 709 triệu đồng xuống còn 256 triệu đồng. Bộ máy tổ chức giữ ổn định 12 nhân sự với 83,33% đạt trình độ đại học.
  • Xác lập bức tranh truyền thông số của Fanpage qua Meta Business Suite: Đạt 2.700 lượt theo dõi tính đến tháng 11/2024, ghi nhận 45.247 lượt tiếp cận (tăng 82,9% trong giai đoạn tháng 10–11/2024) và 3.000 lượt truy cập (tăng 12,4% trong giai đoạn tháng 9–11/2024).
  • Kiểm định thành công thang đo 25 biến quan sát trên mẫu khảo sát thực tế gồm 140 phản hồi hợp lệ, chứng minh tính phù hợp của cấu trúc 5 giai đoạn AISAS trong việc phân tách phản ứng tâm lý và hành vi của người dùng mạng xã hội đối với nội dung tiếp thị.

Đóng góp của tác giả:

  • Về mặt lý luận: Cụ thể hóa khung mô hình hành vi người tiêu dùng số AISAS thành hệ thống thang đo 25 biến quan sát phù hợp để đánh giá tiếp thị nội dung trên mạng xã hội Facebook tại một doanh nghiệp dịch vụ tiếp thị số quy mô vừa và nhỏ.
  • Về mặt thực tiễn: Chỉ ra các điểm nghẽn chuyển đổi từ giai đoạn "Chú ý - Quan tâm" sang "Tìm kiếm - Hành động - Chia sẻ", cung cấp hệ thống 5 nhóm giải pháp vận hành chi tiết và đưa ra kiến nghị tới Hiệp hội Doanh nghiệp tỉnh Thừa Thiên Huế nhằm tăng cường liên kết, hỗ trợ các doanh nghiệp đào tạo và dịch vụ số tại địa phương tiếp cận tệp khách hàng tiềm năng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Phương pháp chọn mẫu là phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện) với quy mô mẫu 140 quan sát, chủ yếu tiếp cận qua hình thức khảo sát trực tuyến trên Facebook, do đó tính đại diện khái quát cho toàn bộ thị trường khách hàng tiềm năng của OABI còn chịu những giới hạn nhất định.
  • Phạm vi thời gian thu thập dữ liệu thứ cấp bị giới hạn trong giai đoạn 2021–2023, trong khi dữ liệu sơ cấp chỉ phản ánh hành vi người dùng trong khoảng thời gian ngắn từ tháng 10/2024 đến tháng 12/2024.
  • Đề tài tập trung đơn nhất vào kênh Fanpage Facebook, chưa khảo sát tích hợp với các nền tảng số khác trong hệ sinh thái của OABI như Website, kênh YouTube hay TikTok.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng quy mô điều tra và áp dụng kỹ thuật chọn mẫu ngẫu nhiên xác suất nhằm nâng cao tính đại diện của mẫu khảo sát.
  • Mở rộng mô hình nghiên cứu sang phân tích đa kênh (Omnichannel Content Marketing) hoặc tích hợp mô hình phương trình cấu trúc (SEM) để kiểm định các mối quan hệ tác động trực tiếp và gián tiếp giữa chất lượng nội dung tới quyết định chi trả học phí, sử dụng dịch vụ của khách hàng.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo thiết thực cho sinh viên các ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh, Thương mại điện tử và Truyền thông đa phương tiện đang tìm kiếm định hướng thực hiện khóa luận tốt nghiệp về tiếp thị số.

Điểm đáng giá nhất để tham khảo trong công trình này bao gồm:

  1. Quy trình ứng dụng mô hình AISAS vào việc xây dựng thang đo 25 biến quan sát định lượng trong Chương 1, có thể kế thừa cho các nghiên cứu đánh giá mạng xã hội khác.
  2. Phương pháp kết hợp giữa dữ liệu đo lường hệ thống (Meta Business Suite) và dữ liệu khảo sát ý kiến khách hàng qua phần mềm SPSS (Cronbach's Alpha, EFA, One Sample T-Test) trong Chương 2.
  3. Bộ số liệu thực tế về doanh thu, chi phí, lợi nhuận và cơ cấu nhân sự của một doanh nghiệp dịch vụ tiếp thị số tại miền Trung giai đoạn 2021–2023, cung cấp góc nhìn thực tiễn về khó khăn và nhu cầu tái cấu trúc truyền thông của doanh nghiệp vừa và nhỏ.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng mô hình lý thuyết nào làm khung phân tích cốt lõi?
Tác giả sử dụng mô hình hành vi người tiêu dùng số AISAS (Attention – Interest – Search – Action – Share) do tập đoàn Dentsu phát triển từ năm 2004, mở rộng thêm nhóm biến "Đánh giá chung" để đo lường toàn diện phản ứng của người dùng đối với hoạt động tiếp thị nội dung trên Fanpage.

2. Quy mô mẫu khảo sát thực tế và các tiêu chuẩn chọn mẫu trong bài là bao nhiêu?
Cỡ mẫu tính theo công thức Cochran (1977) là 96,04 và theo Hair et al. (1998) với 25 biến quan sát là 125 mẫu. Tác giả đã tiến hành phát 150 bảng hỏi trực tuyến qua Google Forms bằng phương pháp chọn mẫu thuận tiện, thu về 146 phiếu và sàng lọc được 140 phiếu hợp lệ để xử lý trên phần mềm SPSS.

3. Tình hình kinh doanh của Công ty OABI trong giai đoạn 2021–2023 biến động ra sao?
Kết quả kinh doanh của công ty sụt giảm liên tục trong ba năm: Doanh thu giảm từ 3.550 triệu đồng (2021) xuống 2.300 triệu đồng (2022) và 2.084 triệu đồng (2023); lợi nhuận sau thuế giảm từ 709 triệu đồng (2021) xuống 533 triệu đồng (2022) và đạt 256 triệu đồng (2023), tương ứng mức giảm lợi nhuận 51,97% ở năm 2023 so với năm 2022.

4. Dữ liệu Meta Business Suite của Fanpage ghi nhận những chỉ số tiếp cận nào nổi bật?
Tính đến tháng 11/2024, Fanpage sở hữu 2.700 lượt thích và 2.700 người theo dõi. Giai đoạn từ 1/10/2024 đến 30/11/2024 ghi nhận 45.247 lượt người tiếp cận (tăng 82,9%); từ 1/9/2024 đến 20/11/2024 ghi nhận lượt theo dõi tăng 4,5% và lượt truy cập trang đạt 3.000 lượt (tăng 12,4%).

5. Khóa luận đề xuất bao nhiêu nhóm giải pháp để nâng cao hiệu quả Content Marketing?
Tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp bám sát theo các giai đoạn của mô hình AISAS: (1) Nâng cao sự chú ý, (2) Nâng cao sự quan tâm, (3) Thúc đẩy sự tìm kiếm, (4) Thúc đẩy hành động chuyển đổi, và (5) Thúc đẩy sự chia sẻ của khách hàng; kèm theo một nội dung kiến nghị hỗ trợ gửi tới Hiệp hội Doanh nghiệp tỉnh Thừa Thiên Huế.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Hồ Thị Hồng Vi đã hoàn thành việc đánh giá thực trạng hoạt động Content Marketing trên trang Fanpage "Marketing Online - OABIgroup.com" của Công ty TNHH Tư vấn và Đào tạo OABI thông qua việc kết hợp số liệu quản trị Meta Business Suite và khảo sát định lượng 140 khách hàng. Nghiên cứu chỉ ra sự tương phản giữa khả năng tiếp cận hình ảnh ban đầu khá tốt và hiệu quả chuyển đổi hành động, tương tác chia sẻ còn nhiều hạn chế trong bối cảnh kết quả kinh doanh của doanh nghiệp đang sụt giảm. Hệ thống 5 nhóm giải pháp dựa trên khung mô hình AISAS được đề xuất cung cấp cơ sở tham khảo có giá trị ứng dụng cụ thể cho công ty nhằm tối ưu hóa nội dung truyền thông và cải thiện tương tác khách hàng trên mạng xã hội Facebook.