Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Sự chuyển dịch số trong hoạt động kinh doanh đã làm thay đổi căn bản cách thức doanh nghiệp tiếp cận thị trường và tương tác với người tiêu dùng. Tiếp thị truyền thống thông qua tờ rơi, biển quảng cáo ngoài trời đang dần được thay thế bởi các hình thức quảng bá kỹ thuật số trên nền tảng trực tuyến, biến các thiết bị di động cá nhân thành không gian hiển thị thông điệp tiếp thị chủ đạo. Trong môi trường này, Content Marketing đóng vai trò là phương thức cốt lõi giúp doanh nghiệp xây dựng uy tín thương hiệu, thu hút sự chú ý và tạo dựng mối quan hệ gắn kết dài hạn với khách hàng mục tiêu.
Tại Việt Nam, mạng xã hội Facebook giữ vị trí nền tảng tiếp thị số có độ phủ sâu rộng. Số liệu từ tài nguyên quảng cáo của Meta ghi nhận Facebook có 66,20 triệu người dùng tại Việt Nam vào đầu năm 2023; theo thống kê của NapoleonCat tính đến tháng 4/2023, quy mô người dùng đạt gần 85,1 triệu người, tương đương 84,1% dân số cả nước, trong đó nhóm tuổi từ 25 đến 34 chiếm tỷ trọng lớn nhất với 24%. Đối với các doanh nghiệp hoạt động dựa trên phương thức phân phối trực tuyến, Fanpage Facebook trở thành kênh truyền thông trực tiếp để giới thiệu sản phẩm và xúc tiến thương mại.
Công ty TNHH Sản xuất & Thương mại Yến Sào Hoa Sữa là đơn vị kinh doanh các mặt hàng yến sào cao cấp, chủ yếu phân phối qua các kênh trực tuyến. Khi đối tượng khách hàng mục tiêu là nhóm người tiêu dùng có xu hướng tìm hiểu thông tin kỹ lưỡng trước khi mua hàng, việc xây dựng và duy trì nội dung chất lượng cao trên Fanpage là điều kiện tiên quyết để thúc đẩy quyết định mua. Tuy nhiên, doanh nghiệp gặp phải những thách thức trong việc xác định nội dung phù hợp với thị hiếu khách hàng cũng như việc lượng hóa, đo lường chính xác hiệu suất tiếp thị nội dung. Khóa luận được thực hiện nhằm giải quyết các yêu cầu đánh giá thực chứng này.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác lập cụ thể:
- Mục tiêu chung: Nghiên cứu và đánh giá thực tế hoạt động Content Marketing trên Fanpage Yến Sào Hoa Sữa, từ đó đề xuất một số giải pháp phù hợp nhằm nâng cao hiệu quả cho hoạt động Content Marketing trên Fanpage của công ty.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn liên quan đến hoạt động Content Marketing trên nền tảng Fanpage mạng xã hội.
- Đánh giá thực trạng triển khai hoạt động Content Marketing trên Fanpage Yến Sào Hoa Sữa của Công ty TNHH Sản xuất & Thương mại Yến Sào Hoa Sữa thông qua khảo sát khách hàng và dữ liệu vận hành.
- Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện và nâng cao hiệu quả hoạt động Content Marketing trên Fanpage của doanh nghiệp trong thời gian tới.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến hoạt động Content Marketing trên Fanpage Yến Sào Hoa Sữa của Công ty TNHH Sản xuất & Thương mại Yến Sào Hoa Sữa. Đối tượng khảo sát là những người sử dụng mạng xã hội Facebook đã từng tiếp xúc, tương tác (thích, theo dõi) trên Fanpage và đã sử dụng sản phẩm của Yến Sào Hoa Sữa.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu giới hạn trong phạm vi hoạt động Content Marketing trên Fanpage Yến Sào Hoa Sữa của Công ty TNHH Sản xuất & Thương mại Yến Sào Hoa Sữa tại thành phố Huế.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập từ thời điểm Fanpage bắt đầu hoạt động đến năm 2023; dữ liệu sơ cấp phục vụ nghiên cứu định lượng được khảo sát từ tháng 10/2023 đến tháng 12/2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận tiếp cận nội dung nghiên cứu dựa trên các khái niệm nền tảng về Content Marketing từ các chuyên gia và tổ chức quốc tế. Cụ thể, tác giả trích dẫn định nghĩa của Joe Pulizzi và Viện Tiếp thị Nội dung (Content Marketing Institute - CMI, thành lập năm 2007), xác định Content Marketing là phương pháp tiếp cận thị trường dựa trên việc sáng tạo và phân phối nội dung có giá trị, phù hợp, nhất quán nhằm thu hút và giữ chân nhóm công chúng mục tiêu xác định, từ đó thúc đẩy hành động mang lại lợi nhuận của khách hàng. Khóa luận cũng phân tích các quan điểm của Heidi Cohen (2016) về tính đa phương tiện và khả năng đo lường kết quả thông qua lời kêu gọi hành động (CTA), cùng nhận định của Keith Blanchard về bản chất của tiếp thị nội dung như một phương thức tương tác dựa trên nhu cầu thực tế của khách hàng thay vì quảng cáo cưỡng bức.
Về mô hình phân tích hành vi người tiêu dùng, khóa luận điểm lại quá trình phát triển từ mô hình truyền thống AIDA (Attention - Interest - Desire - Action) của Elias St. Elmo Lewis (1898), mô hình AIDMA sang mô hình AISAS do Dentsu Inc phát triển vào năm 2004. Mô hình AISAS được lựa chọn làm khung lý thuyết trung tâm vì tính tương thích cao với bối cảnh kinh tế số và mạng xã hội, giải thích hành vi khách hàng qua 5 giai đoạn: Gây chú ý (Attention), Tạo ấn tượng (Interest), Tra cứu tìm kiếm thông tin (Search), Hành động (Action), và Chia sẻ (Share). Tác giả cũng tổng hợp các mô hình xây dựng thông điệp như SSS (Star - Story - Solution) và PAS (Problem - Agitate - Solution) để làm rõ kỹ thuật sáng tạo nội dung.
Khung nghiên cứu đề xuất của khóa luận gồm 5 biến độc lập đại diện cho 5 khía cạnh của mô hình AISAS và 1 biến phụ thuộc là Đánh giá chung của khách hàng đối với hoạt động Content Marketing trên Fanpage. Hệ thống thang đo nghiên cứu được kế thừa và hiệu chỉnh từ nghiên cứu của Charmaine Du Plessis (2017) và mô hình AISAS của Dentsu Inc (2004), cụ thể:
| Thành phần thang đo |
Biến quan sát cốt lõi |
Nguồn tham chiếu |
| Attention (Gây chú ý) |
Tần suất xuất hiện bài viết trên bảng tin; Nội dung ngắn gọn, dễ hiểu; Tiêu đề bài viết thu hút; Hình ảnh đa dạng, đẹp mắt. |
Charmaine Du Plessis (2017), Dentsu Inc (2004) |
| Interest (Tạo ấn tượng) |
Quảng bá chất lượng và sản phẩm; Giải đáp thắc mắc người dùng; Sự tương đồng với mối quan tâm; Cung cấp giá trị hữu ích; Thông báo chương trình ưu đãi, sự kiện. |
Charmaine Du Plessis (2017), Dentsu Inc (2004) |
| Search (Tra cứu thông tin) |
Cấu trúc chuẩn SEO Facebook; Nội dung chuẩn SEO Facebook; Chất lượng công tác quảng cáo bài viết; Mức độ dễ dàng khi tìm kiếm thông tin cần thiết. |
Charmaine Du Plessis (2017), Dentsu Inc (2004) |
| Action (Hành động) |
Khả năng thúc đẩy liên hệ tư vấn; Thúc đẩy tìm hiểu sản phẩm; Đưa ra quyết định mua hàng; Thường xuyên theo dõi bài viết ưu đãi; Mức độ tương tác (thích, bình luận, chia sẻ). |
Charmaine Du Plessis (2017), Dentsu Inc (2004) |
| Share (Chia sẻ) |
Lượt chia sẻ bài đăng cao; Mức độ kích thích người dùng chia sẻ; Xu hướng chia sẻ phản hồi tích cực; Mức độ sẵn sàng chia sẻ cho người thân, bạn bè. |
Charmaine Du Plessis (2017), Dentsu Inc (2004) |
| Đánh giá chung |
Ý định tiếp tục theo dõi Fanpage; Mức độ đáp ứng thông tin cần tìm hiểu; Mức độ hài lòng tổng thể với hoạt động Content Marketing. |
Charmaine Du Plessis (2017), Dentsu Inc (2004) |
Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa nghiên cứu định tính và định lượng:
- Nghiên cứu định tính: Phỏng vấn sâu nhân viên phụ trách nội dung tại doanh nghiệp nhằm tìm hiểu thực trạng vận hành, hiệu chỉnh thang đo và các biến quan sát cho phù hợp với đặc thù ngành yến sào.
- Nghiên cứu định lượng: Thu thập ý kiến khách hàng bằng bảng hỏi cấu trúc qua Google Form. Thang đo Likert 5 mức độ được áp dụng (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý / không hài lòng đến 5: Hoàn toàn đồng ý / hài lòng).
- Phương pháp chọn mẫu và cỡ mẫu: Áp dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (thuận tiện). Cỡ mẫu được xác định theo công thức Cochran (1977) đối với tổng thể chưa biết:
$$n = \frac{Z^2 \times p \times (1-p)}{\varepsilon^2}$$
Với độ tin cậy 95% ($Z = 1,96$), $p = 0,5$ để phương sai đạt cực đại, sai số cho phép $\varepsilon = 0,1$ (10%), kết quả tính toán được làm tròn thành quy mô mẫu chính thức là $n = 100$ quan sát hợp lệ.
- Phương pháp xử lý dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp được tổng hợp và phân tích so sánh trên Microsoft Excel. Dữ liệu sơ cấp được xử lý trên phần mềm SPSS, bao gồm thống kê mô tả tần số, kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (điều kiện chấp nhận: hệ số tương quan biến tổng $> 0,3$ và Cronbach's Alpha $> 0,6$) và kiểm định giá trị trung bình One Sample T-Test ở mức ý nghĩa 95% ($\alpha = 0,05$).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn liên quan đến Content Marketing
Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết về tiếp thị nội dung và tiếp thị trên mạng xã hội. Tác giả phân loại Content Marketing theo hai tiêu chí:
- Theo mục đích và chiến lược kinh doanh: chia thành bài viết thúc đẩy doanh số (tập trung giải quyết nỗi đau của khách hàng và dùng CTA chuyển đổi), bài viết tăng tương tác (khai thác tâm lý, quà tặng, xu hướng để xây dựng cộng đồng), và bài viết xây dựng thương hiệu (truyền tải giá trị cốt lõi và định vị thương hiệu).
- Theo hình thức phổ biến: bao gồm Blog, nội dung do người dùng tạo ra (UGC), Case Studies, Ebook, White paper, Video, Podcast, Template/Checklist và Infographic.
Chương này cũng phân biệt rõ giữa Content thông thường (chia sẻ ngẫu nhiên, không gắn với mục tiêu tiếp thị dài hạn) với Content Marketing (có chiến lược, hướng đến tạo giá trị và chuyển đổi), cũng như định vị mối quan hệ giữa Content Marketing và Social Media Marketing (trong đó mạng xã hội đóng vai trò là kênh phân phối và khuếch đại thông điệp).
Đối với nền tảng Fanpage Facebook, tác giả làm rõ các hình thức đăng tải chủ yếu: Status, Hình ảnh, Video, Reels (định dạng video ngắn dưới 60 giây có khả năng tiếp cận tự nhiên cao), Liên kết (Link), Sự kiện (Event) và Story. Hoạt động quản trị nội dung Fanpage đòi hỏi tuân thủ các quy chuẩn chính sách của Facebook, xây dựng kế hoạch đăng bài chi tiết (xác định Tone & Mood, định hướng thông điệp, ngân sách và KPI) và đáp ứng thuật toán phân phối Edgerank dựa trên 3 trọng số: Người dùng (User), Trọng số tương tác (Weight) và Độ suy giảm theo thời gian (Decay). Tác giả lưu ý các khung giờ vàng (Peak Time) đăng bài phổ biến trên Facebook là 12 giờ trưa và 21 giờ tối.
Về cơ sở thực tiễn, chương 1 phác thảo tiến trình lịch sử Content Marketing trên thế giới từ tạp chí The Furrow của John Deere (1885), chiến dịch biểu tượng chú hổ của Exxon (thập niên 1960 - 1970), đến sự bùng nổ của internet trong thập niên 1990 và mạng xã hội từ sau năm 2000. Dẫn chứng khảo sát năm 2011 cho thấy 88% doanh nghiệp đã tích hợp Content Marketing vào chiến lược và 70% khách hàng ưa thích tìm hiểu thương hiệu qua bài viết hơn quảng cáo truyền thống. Tại thị trường Việt Nam, tỷ lệ tiếp cận mạng xã hội cao tạo nền tảng vững chắc cho hoạt động tiếp thị nội dung qua Fanpage. Chương 1 khép lại với phần lược khảo 4 nghiên cứu thực nghiệm tiền nhiệm của Charmaine Du Plessis (2017), Võ Quỳnh Kha (2022), Phan Thị Thu Hoài (2023) và Đặng Thu Huyền (2023), làm tiền đề xây dựng khung phân tích cho đề tài.
Chương 2: Đánh giá kết quả hoạt động Content Marketing qua mạng xã hội của Công ty TNHH Sản xuất & Thương mại Yến Sào Hoa Sữa
Chương 2 trình bày chi tiết về đối tượng khảo sát và phân tích thực trạng hoạt động truyền thông của doanh nghiệp. Công ty TNHH Sản xuất & Thương mại Yến Sào Hoa Sữa thành lập ngày 30/09/2020, mã số thuế 3301683612, có trụ sở chính tại 53 Đặng Huy Trứ, phường Phước Vĩnh, thành phố Huế, do bà Lại Thị Kim Son làm Giám đốc. Doanh nghiệp vận hành hệ thống 6 nhà yến chuyên dụng khai thác trên 10 năm và kinh doanh trực tiếp 5 nhóm sản phẩm chính: yến thô, yến tươi, yến sạch tinh chế khô, yến chưng tươi và yến sấy thăng hoa.
Phân tích dữ liệu vận hành Fanpage từ tháng 11/2022 đến tháng 11/2023 cho thấy doanh nghiệp đã triển khai đa dạng các hình thức nội dung như bài đăng hình ảnh, video hướng dẫn chưng yến, bài viết chia sẻ liên kết, video ngắn dạng Reels và tin Story. Doanh nghiệp cũng thực hiện các chiến dịch quảng cáo trả phí (Facebook Ads) để gia tăng lượng người tiếp cận, lượt bắt đầu trò chuyện qua tin nhắn và người liên hệ mới. Tuy nhiên, mức độ tương tác và độ phủ sóng có sự biến động không đều giữa các giai đoạn.
Về phân tích định lượng dựa trên mẫu khảo sát $n = 100$:
- Thống kê mô tả nhân khẩu học phản ánh chân dung khách hàng tương tác với Fanpage: phân bố theo các nhóm giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp và thu nhập, qua đó xác nhận phần lớn người quan tâm đến mặt hàng yến sào là nhóm khách hàng trưởng thành có thu nhập ổn định. Khảo sát hành vi cho thấy tần suất tiếp cận bài viết và loại nội dung được quan tâm nhiều nhất tập trung vào giá trị dinh dưỡng, quy trình khai thác yến thật và các chương trình khuyến mãi.
- Kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha: Toàn bộ 5 nhóm thang đo độc lập (Attention, Interest, Search, Action, Share) và nhóm biến Đánh giá chung đều đạt yêu cầu về độ tin cậy thống kê với hệ số Cronbach's Alpha lớn hơn 0,6 và các hệ số tương quan biến tổng (Corrected Item-Total Correlation) đều vượt ngưỡng 0,3.
- Kiểm định One Sample T-Test: Kết quả kiểm định giá trị trung bình đối với từng nhóm nhân tố chỉ ra rằng người tiêu dùng đánh giá ở mức tích cực đối với các nỗ lực truyền thông của Fanpage. Tuy nhiên, giá trị trung bình của nhiều tiêu chí quan trọng trong các nhóm Search (tra cứu thông tin), Action (thúc đẩy hành động mua hàng) và Share (chia sẻ bài viết) vẫn nằm dưới mức 4,0 (mức Đồng ý trên thang Likert 5 điểm). Cụ thể, chất lượng hình ảnh đồ họa bài đăng chưa thực sự nổi bật, khả năng tối ưu hóa tìm kiếm nội dung Fanpage chưa cao, bài viết quảng cáo chưa kích thích tối đa hành động mua hàng và nội dung chưa đủ sức lan tỏa để khách hàng chủ động chia sẻ lên trang cá nhân.
Chương 3: Đề xuất các giải pháp cho hoạt động Content Marketing trên Fanpage Yến Sào Hoa Sữa của Công ty TNHH Sản xuất & Thương mại Yến Sào Hoa Sữa
Dựa trên định hướng mở rộng kinh doanh trực tuyến của doanh nghiệp và những hạn chế chỉ ra từ phân tích định lượng, chương 3 thiết lập hệ thống giải pháp hoàn thiện gồm các nhóm trọng tâm:
- Định hướng hoàn thiện chất lượng nội dung và hình ảnh: Cần đầu tư bài bản vào quy chuẩn nhận diện thương hiệu hình ảnh (màu sắc, khung hình, logo đồng bộ); nâng cấp độ sắc nét và tính thẩm mỹ của hình ảnh chụp sản phẩm thực tế, cơ sở nhà yến và quy trình sơ chế tiệt trùng để củng cố niềm tin về chất lượng yến sạch.
- Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm và quảng cáo (Search & Ads): Thiết kế cấu trúc bài viết chuẩn SEO Facebook, lồng ghép hợp lý các từ khóa tìm kiếm phổ biến liên quan đến yến sào nguyên chất, yến chưng sẵn. Gia tăng hiệu quả công tác quảng cáo bài viết thông qua việc phân khúc tệp đối tượng mục tiêu chính xác theo nhân khẩu học và khu vực địa lý, tối ưu hóa ngân sách theo từng chiến dịch bán lẻ hoặc dịp lễ tết.
- Phát triển nội dung giải quyết nhu cầu và nỗi lo của khách hàng (Insight): Xây dựng chuỗi bài viết giải đáp thắc mắc chuyên sâu, giúp người tiêu dùng phân biệt yến thật - yến giả, nắm rõ liều lượng sử dụng cho từng nhóm đối tượng (trẻ em, phụ nữ mang thai, người lớn tuổi), gắn kết thông điệp sản phẩm với giá trị chăm sóc sức khỏe gia đình.
- Gia tăng tỷ lệ tương tác và kích thích hành động, chia sẻ (Action & Share): Đổi mới định dạng nội dung bằng cách đẩy mạnh sản xuất video ngắn dạng Reels và Story kết hợp yếu tố giáo dục kiến thức và giải trí nhẹ nhàng; tổ chức các chương trình mini-game, khảo sát ý kiến, chương trình tích điểm hoặc ưu đãi dành riêng cho khách hàng chia sẻ bài viết công khai trên mạng xã hội. Thiết lập kế hoạch Content Marketing chi tiết theo tuần và tháng với tỷ lệ nội dung cân đối giữa nhóm bài bán hàng, bài tương tác và bài giá trị cộng đồng.
Kết quả và đóng góp
Về kết quả nghiên cứu thực chứng, khóa luận đã hoàn thành việc khảo sát và xử lý bộ dữ liệu gồm 100 mẫu khách hàng thực tế của Công ty TNHH Sản xuất & Thương mại Yến Sào Hoa Sữa. Kết quả phân tích thống kê mô tả, kiểm định Cronbach's Alpha và kiểm định One Sample T-Test khẳng định mô hình AISAS phù hợp để đánh giá hành vi khách hàng trên môi trường mạng xã hội. Các phát hiện số liệu trong khóa luận cho thấy:
- Thang đo đạt độ tin cậy thống kê cao theo tiêu chuẩn phương pháp luận kinh tế lượng.
- Điểm đánh giá thực tế của khách hàng đối với các giai đoạn Attention, Interest, Search, Action, Share có chiều hướng tích cực nhưng chưa đồng đều; điểm số trung bình của các biến đo lường hành vi chia sẻ (Share) và tìm kiếm (Search) còn thấp (dưới mức 4,0), phản ánh mức độ lan tỏa tự nhiên và độ thân thiện tìm kiếm của Fanpage còn nhiều hạn chế.
Về mặt đóng góp, khóa luận mang lại cả giá trị thực tiễn và giá trị học thuật:
- Đóng góp thực tiễn: Khóa luận đã cung cấp cho ban giám đốc và bộ phận truyền thông của Công ty TNHH Sản xuất & Thương mại Yến Sào Hoa Sữa một bức tranh định lượng rõ ràng về hiệu quả nội dung Fanpage, chỉ ra chính xác các mắt xích yếu kém trong quy trình tiếp cận khách hàng trực tuyến. Hệ thống giải pháp ở chương 3 được thiết kế có tính ứng dụng cao, bám sát nguồn lực thực tế của một doanh nghiệp vừa và nhỏ ngành yến tại địa phương.
- Đóng góp học thuật: Đề tài đã vận dụng thành công mô hình tiếp thị hiện đại AISAS của Dentsu Inc vào một ngành hàng thực phẩm dinh dưỡng đặc thù tại thị trường Thừa Thiên Huế, làm giàu thêm cơ sở dữ liệu thực nghiệm về hành vi người tiêu dùng trên mạng xã hội Facebook tại Việt Nam.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận còn tồn tại một số hạn chế nhất định xuất phát từ điều kiện thực hiện nghiên cứu:
- Phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu áp dụng kỹ thuật chọn mẫu phi xác suất (thuận tiện), do đó tính đại diện tổng thể cho toàn bộ khách hàng tiêu dùng yến sào chưa đạt mức tuyệt đối.
- Quy mô mẫu: Dung lượng mẫu khảo sát dừng lại ở mức $n = 100$ do hạn chế về thời gian thực tập và nguồn lực chi phí. Quy mô này đáp ứng chuẩn tối thiểu theo công thức Cochran nhưng chưa đủ lớn để tiến hành các phân tích đa biến phức tạp hơn như phân tích nhân tố khám phá (EFA) hay mô hình phương trình cấu trúc (SEM).
- Phạm vi nghiên cứu: Đề tài mới chỉ tập trung phân tích đơn kênh trên nền tảng Fanpage Facebook của một doanh nghiệp cụ thể tại Huế trong khoảng thời gian từ tháng 10/2023 đến tháng 12/2023, chưa mở rộng so sánh với các kênh truyền thông số khác hoặc các đối thủ cạnh tranh cùng ngành.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Các nghiên cứu sau có thể mở rộng quy mô mẫu lên trên 200 - 300 quan sát và áp dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng để nâng cao tính đại diện.
- Nghiên cứu có thể mở rộng khảo sát hành vi người dùng trên các nền tảng mạng xã hội đang phát triển nhanh như TikTok, sàn thương mại điện tử hoặc Website của doanh nghiệp, thực hiện phân tích đa kênh (Omnichannel) để đo lường toàn diện hành trình trải nghiệm của khách hàng.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên các ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh và Thương mại điện tử đang tìm kiếm đề tài nghiên cứu ứng dụng về Digital Marketing trên mạng xã hội. Đối với các nhà quản trị doanh nghiệp và cán bộ phụ trách truyền thông trong lĩnh vực nông đặc sản, yến sào, thực phẩm chức năng quy mô vừa và nhỏ, tài liệu cung cấp góc nhìn thực tiễn về phương thức triển khai nội dung trực tuyến.
Các nội dung đáng tham khảo nhất trong khóa luận bao gồm:
- Quy trình chuẩn hóa thang đo nghiên cứu dựa trên mô hình AISAS của Dentsu Inc áp dụng cho hành vi tiếp nhận thông tin trên Facebook.
- Trình tự thiết kế bảng hỏi, kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha và thao tác kiểm định giá trị trung bình One Sample T-Test trên phần mềm SPSS.
- Bảng danh mục sản phẩm kinh doanh, giá thành yến sào và kinh nghiệm lập kế hoạch phân phối nội dung thích ứng với thuật toán Edgerank của Facebook.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng mô hình lý thuyết nào làm khung phân tích chính và bao gồm những nhân tố nào?
Khóa luận sử dụng mô hình AISAS do Dentsu Inc phát triển năm 2004 làm khung phân tích chính. Khung nghiên cứu bao gồm 5 nhóm biến độc lập đo lường hành vi khách hàng: Gây chú ý (Attention), Tạo ấn tượng (Interest), Tra cứu tìm kiếm thông tin (Search), Hành động (Action), Chia sẻ (Share) và 1 biến phụ thuộc là Đánh giá chung về hoạt động Content Marketing.
2. Quy mô mẫu khảo sát là bao nhiêu và được xác định dựa trên công thức nào?
Quy mô mẫu khảo sát là $n = 100$ khách hàng hợp lệ. Cỡ mẫu được xác định dựa trên công thức tính mẫu Cochran (1977) đối với tổng thể chưa xác định, với mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$ (độ tin cậy 95%, $Z = 1,96$), tỷ lệ $p = 0,5$ và sai số cho phép $\varepsilon = 0,1$ (10%), sau đó được làm tròn để phục vụ xử lý thống kê.
3. Doanh nghiệp được khảo sát trong nghiên cứu có quy mô và danh mục sản phẩm kinh doanh như thế nào?
Đối tượng nghiên cứu là Công ty TNHH Sản xuất & Thương mại Yến Sào Hoa Sữa, thành lập ngày 30/09/2020 tại 53 Đặng Huy Trứ, TP. Huế, sở hữu 6 nhà yến chuyên dụng khai thác trên 10 năm. Danh mục sản phẩm chính gồm 5 dòng: yến thô, yến tươi, yến sạch tinh chế, yến chưng tươi và yến sấy thăng hoa.
4. Dữ liệu nghiên cứu của đề tài được thu thập trong khoảng thời gian nào?
Dữ liệu thứ cấp trên Fanpage và số liệu nội bộ doanh nghiệp được thu thập từ ngày thành lập Fanpage đến năm 2023. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát bảng hỏi trực tuyến từ tháng 10/2023 đến tháng 12/2023.
5. Những hạn chế lớn nhất trong hoạt động Content Marketing của Fanpage Yến Sào Hoa Sữa được chỉ ra từ kết quả nghiên cứu là gì?
Kết quả kiểm định One Sample T-Test chỉ ra rằng các biến thuộc nhóm tìm kiếm (Search), hành động (Action) và chia sẻ (Share) có điểm đánh giá trung bình còn thấp (dưới mức 4,0). Fanpage còn hạn chế về chất lượng hình ảnh bài đăng, bài viết quảng cáo chưa tiếp cận tối ưu khách hàng tiềm năng và nội dung chưa đủ tính sáng tạo, giải trí để kích thích người xem chủ động chia sẻ.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Hoàng Thị Kim Xuân đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu nghiên cứu thông qua việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về Content Marketing trên Fanpage và vận dụng thành công mô hình AISAS vào thực tiễn kinh doanh. Dựa trên kết quả phân tích định lượng 100 mẫu khảo sát và dữ liệu vận hành thực tế tại Công ty TNHH Sản xuất & Thương mại Yến Sào Hoa Sữa, tác giả đã làm rõ các điểm mạnh trong việc gây ấn tượng ban đầu cũng như những hạn chế về khả năng thúc đẩy tìm kiếm và chia sẻ nội dung. Hệ thống giải pháp đề xuất tập trung vào nâng cao chất lượng thị giác, tối ưu hóa bài viết chuẩn SEO Facebook, nắm bắt tâm lý khách hàng và đa dạng hóa định dạng video ngắn, mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho công tác tiếp thị số của doanh nghiệp trong giai đoạn tiếp theo.