Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự chuyển dịch mạnh mẽ của công nghệ số và sự phát triển của các nền tảng mạng xã hội đã thay đổi căn bản phương thức tiếp nhận thông tin và hành vi tiêu dùng. Trong bối cảnh đó, mạng xã hội không chỉ đóng vai trò là phương tiện kết nối giao tiếp cá nhân mà còn trở thành kênh truyền thông chiến lược để các tổ chức và doanh nghiệp xây dựng thương hiệu, tối ưu hóa chi phí tiếp thị và tiếp cận thị trường. Tại Việt Nam, Facebook hiện là một trong những nền tảng mạng xã hội phổ biến nhất, trong đó mô hình Fanpage được các doanh nghiệp ứng dụng rộng rãi nhằm thiết lập kênh tương tác trực tiếp với khách hàng mục tiêu.

Về mặt thực tiễn ngành, tác giả trích dẫn số liệu từ báo cáo của SEMRush (2019) cho thấy 91% doanh nghiệp trên thế giới đã đưa Content Marketing vào chiến lược tiếp thị. Đồng thời, dữ liệu từ Viện Tiếp thị Nội dung (Content Marketing Institute - CMI) chỉ ra rằng 33% doanh nghiệp thuộc khối B2C áp dụng chiến lược nội dung có kế hoạch bài bản, trong đó 3/4 đơn vị ghi nhận những kết quả tích cực; khảo sát từ Chief Marketer cũng ghi nhận 62% nhà tiếp thị đánh giá Content Marketing là phương pháp tiếp cận khách hàng tiềm năng đạt hiệu quả cao. Những dữ liệu này phản ánh việc thiếu hụt một chiến lược tiếp thị nội dung bài bản có thể khiến doanh nghiệp suy giảm khả năng cạnh tranh và đánh mất thị phần trực tuyến.

Công ty TNHH MTV Dịch vụ Sunshine là đơn vị hoạt động gần 7 năm trong lĩnh vực cung cấp dịch vụ quảng cáo tại địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế, quản lý mạng lưới truyền thông gồm hơn 100 fanpage, nhóm cộng đồng Facebook, kênh TikTok và website. Trong hệ thống này, Fanpage “Beat Huế” là kênh truyền thông tiêu biểu với 35.667 lượt thích và hơn 48.000 lượt theo dõi tại thời điểm nghiên cứu. Fanpage vận hành với vai trò cập nhật thông tin xã hội, văn hóa, ẩm thực và du lịch địa phương 24/7. Nhằm duy trì lượng người theo dõi và nâng cao hiệu quả thương mại cho các gói dịch vụ truyền thông, việc đánh giá thực trạng và chuẩn hóa hoạt động sản xuất nội dung số trên trang là yêu cầu thực tế cấp thiết.

Khóa luận được cấu trúc để giải quyết hai câu hỏi nghiên cứu:

  1. Thực trạng hoạt động Content Marketing trên Fanpage “Beat Huế” của Công ty TNHH MTV Dịch vụ Sunshine như thế nào?
  2. Những giải pháp có thể áp dụng nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động Content Marketing trên Fanpage “Beat Huế” của Công ty TNHH MTV Dịch vụ Sunshine?

Mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể:

  • Mục tiêu chung: Đánh giá thực trạng hoạt động Content Marketing trên Fanpage “Beat Huế” của Công ty TNHH MTV Dịch vụ Sunshine, qua đó đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả tiếp cận và tương tác với khách hàng mục tiêu.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn liên quan đến hoạt động Content Marketing trên nền tảng mạng xã hội Facebook.
    2. Phân tích, đánh giá thực trạng triển khai nội dung và mức độ phản hồi của người dùng đối với Fanpage “Beat Huế”.
    3. Đề xuất nhóm giải pháp nhằm hoàn thiện và nâng cao hiệu quả hoạt động Content Marketing của Fanpage trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động Content Marketing được triển khai trên Fanpage “Beat Huế” của Công ty TNHH MTV Dịch vụ Sunshine.
  • Đối tượng khảo sát: Người dùng Facebook đã từng truy cập, nhấn thích hoặc đang theo dõi Fanpage “Beat Huế”.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu thực hiện tại Công ty TNHH MTV Dịch vụ Sunshine (địa chỉ: 210/08/01 Phan Chu Trinh, phường Phước Vĩnh, thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế) gắn liền với môi trường trực tuyến của Fanpage “Beat Huế”.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp phản ánh kết quả hoạt động kinh doanh, nhân sự và thông số vận hành trang trong giai đoạn 2021 – 2024 (kèm số liệu chuyên sâu từ Meta Business giai đoạn tháng 11/2024 đến tháng 02/2025). Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát thực tế từ ngày 01/02/2025 đến ngày 15/02/2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và mô hình tiếp cận

Nghiên cứu tổng hợp các định nghĩa học thuật về Content Marketing từ Content Marketing Institute (CMI), Keith Blanchard, Heidi Cohen và Kelly Hungerford, nhấn mạnh bản chất của tiếp thị nội dung là tạo dựng và phân phối nội dung có giá trị, phù hợp nhằm thu hút đối tượng xác định và tạo ra chuyển đổi. Tác giả đối chiếu định nghĩa Marketing truyền thống theo Hiệp hội Tiếp thị Hoa Kỳ (AMA, 1988) với Content Marketing qua bốn khía cạnh: kênh phân phối (truyền thống một chiều đối lập kỹ thuật số đa chiều), phương thức truyền đạt (nói về sản phẩm đối lập chia sẻ giá trị), hình thức giao tiếp (độc thoại đối lập đối thoại tương tác), và phạm vi đối tượng (thông điệp đại trà đối lập cá nhân hóa nội dung).

Để đo lường hiệu quả truyền thông trên mạng xã hội Facebook, tác giả sử dụng các chỉ số vận hành tiêu chuẩn:

  • Lượt tiếp cận (Facebook Reach): Bao gồm tiếp cận tự nhiên (Organic Reach phân tách thành tiếp cận lan truyền và không lan truyền) và tiếp cận trả phí (Paid Reach).
  • Lượt tương tác (Facebook Engagement): Bao gồm bày tỏ cảm xúc, bình luận, chia sẻ và các lượt nhấp chuột.
  • Lượt thích và theo dõi trang (Likes & Followers).
  • Tỷ lệ chuyển đổi (Conversion Rate).

Về mô hình phân tích hành vi và thiết kế thông điệp, văn bản khảo cứu bốn mô hình tiếp thị nội dung kinh điển:

  1. Mô hình AIDA (Elias St. Elmo Lewis, 1898): Attention (Chú ý) – Interest (Quan tâm) – Desire (Mong muốn) – Action (Hành động).
  2. Mô hình PAS (Dan Kennedy): Problem (Vấn đề) – Agitate (Kích thích mức độ nghiêm trọng) – Solve (Giải pháp).
  3. Mô hình SSS (Russell Brunson, 2015): Star (Ngôi sao/Sản phẩm nổi bật) – Story (Câu chuyện kết nối) – Solution (Giải pháp xử lý).
  4. Mô hình SMART (George T. Doran): Specific (Cụ thể) – Measurable (Đo lường được) – Actionable/Achievable (Khả thi) – Relevant (Thực tế/Phù hợp) – Time-Bound (Thời hạn xác định).

Khung nghiên cứu thực nghiệm của đề tài được xây dựng trọng tâm dựa trên mô hình AIDA, chuyển hóa thành các nhóm biến đánh giá phản ứng của người theo dõi trang đối với nội dung được xuất bản.

Phương pháp nghiên cứu và quy trình xử lý dữ liệu

Nghiên cứu kết hợp hai nguồn dữ liệu sơ cấp và thứ cấp:

  • Dữ liệu thứ cấp: Được trích xuất từ tài liệu quản trị nội bộ của Công ty Sunshine (báo cáo doanh thu, tình hình khách hàng, cơ cấu nhân sự) và công cụ trích xuất dữ liệu Meta Business Suite của Fanpage “Beat Huế” trong giai đoạn từ tháng 11/2024 đến tháng 02/2025.
  • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua bảng hỏi trực tuyến thiết kế trên Google Forms, tiếp cận bằng phương pháp chọn mẫu thuận tiện, phi xác suất đối với người dùng Facebook đã tương tác với Fanpage “Beat Huế”.

Quy mô mẫu điều tra được tính toán dựa trên công thức xác định cỡ mẫu cho tổng thể vô hạn của Cochran (1977):

$$n = \frac{Z^2 \times p \times (1 - p)}{e^2}$$

Trong đó:

  • $Z = 1{,}96$: Giá trị tới hạn tương ứng với độ tin cậy 95%.
  • $p = 0{,}5$: Xác suất chọn mẫu ước lượng để kích thước mẫu đạt giá trị cực đại.
  • $e = 0{,}1$: Sai số chọn mẫu cho phép (10%).

Kết quả tính toán lý thuyết cho ra $n \approx 96{,}04$ (xấp xỉ 97 quan sát). Tác giả đã mở rộng quy mô thu thập thực tế lên $N = 120$ mẫu khảo sát hợp lệ để tăng cường độ tin cậy thống kê.

Phương pháp xử lý số liệu được thực hiện trên phần mềm SPSS:

  • Thống kê mô tả (Descriptive Statistics): Tổng hợp đặc điểm nhân khẩu học và hành vi sử dụng trang.
  • Đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha: Điều kiện chấp nhận biến quan sát là hệ số tương quan biến tổng (Corrected Item-Total Correlation) lớn hơn 0,3; thang đo đạt chuẩn khi Cronbach's Alpha từ 0,6 trở lên.
  • Kiểm định giá trị trung bình One-Sample T-Test: Sử dụng thang đo khoảng Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý) nhằm so sánh giá trị trung bình mẫu với mức kiểm định trung hòa ($\mu_0 = 3$) tại mức ý nghĩa thống kê $\alpha = 0{,}05$.
Tiêu chí Nội dung chi tiết
Loại hình nghiên cứu Nghiên cứu ứng dụng, khảo sát định lượng kết hợp phân tích thứ cấp
Khung mô hình phân tích Mô hình AIDA (Attention - Interest - Desire - Action)
Công thức chọn mẫu Công thức Cochran (1977) với $Z = 1{,}96$, $p = 0{,}5$, $e = 0{,}1$
Kích thước mẫu điều tra 120 người dùng Facebook (khảo sát trực tuyến qua Google Forms)
Kỹ thuật phân tích định lượng Thống kê mô tả, Cronbach's Alpha, One-Sample T-Test (trên SPSS)
Nguồn dữ liệu thống kê trang Meta Business Suite (tháng 11/2024 – tháng 02/2025)

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về Content Marketing

Chương này khái quát tiến trình phát triển lịch sử của tiếp thị nội dung qua các mốc thời gian tiêu biểu: chiến dịch in công thức nấu ăn trên bao bì bột nở của August Oetker năm 1891 và xuất bản sách dạy nấu ăn năm 1911 (đạt hơn 19 triệu bản in); việc phát hành tạp chí The Furrow của hãng máy kéo John Deere năm 1895 (hiện tiếp cận 1,5 triệu độc giả tại 40 quốc gia với 12 ngôn ngữ); và mô hình truyền thông đa kênh hiện đại với tạp chí The Red Bulletin của tập đoàn Red Bull khởi động từ năm 2005 (đạt hơn 5 triệu người đăng ký).

Tác giả hệ thống hóa 10 công cụ phổ biến trong Content Marketing bao gồm: Blog, Social Media, Video, Infographics, Ebook, Email, Podcasts, Case Study, Email-Newsletters và White Papers. Đồng thời, văn bản phân tích các yếu tố chi phối hiệu quả nội dung số: tính giá trị và tính liên quan của thông điệp, tần suất và tính nhất quán khi xuất bản, khả năng tương tác hai chiều và sự đa dạng hóa định dạng đa phương tiện.

Ở phần cơ sở thực tiễn, chương 1 cập nhật số liệu tổng quan về thị trường số toàn cầu và Việt Nam tính đến tháng 01/2024, ghi nhận mức độ chiếm lĩnh của nền tảng Facebook trong hành vi trực tuyến của người dùng. Từ đó, tác giả cụ thể hóa vai trò của Fanpage như một kênh truyền thông chính thức, đóng vai trò kết nối giữa người sáng tạo nội dung và cộng đồng mạng xã hội.

Chương 2: Đánh giá hoạt động Content Marketing trên Fanpage “Beat Huế” của Công ty TNHH MTV Dịch vụ Sunshine

Chương 2 trình bày cấu trúc tổ chức và kết quả sản xuất kinh doanh của Công ty TNHH MTV Dịch vụ Sunshine qua các giai đoạn từ năm 2021 đến 2023, bao gồm chỉ tiêu doanh thu, cơ cấu khách hàng và biến động lao động.

Nội dung trọng tâm của chương tập trung phân tích hiện trạng vận hành Fanpage “Beat Huế”:

  • Quy trình sản xuất: Trình bày các bước từ nghiên cứu xu hướng, biên soạn bài viết, sản xuất hình ảnh, video ngắn, infographics đến xuất bản và kiểm duyệt nội dung.
  • Các gói dịch vụ thương mại hóa: Phân tích bảng giá dịch vụ Review tại chỗ và các gói đăng bài truyền thông, tài trợ nội dung trên Fanpage dành cho đối tác kinh doanh tại địa phương.
  • Đánh giá thông số kỹ thuật trang: Phân tích các biểu đồ từ Meta Business Suite ghi nhận lượt tiếp cận, tương tác và số lượng người liên hệ trang từ tháng 11/2024 đến tháng 02/2025.
  • So sánh đối thủ: Lập bảng so sánh đối chuẩn giữa Fanpage “Beat Huế” và đối thủ cạnh tranh trực tiếp là Fanpage “Thừa Thiên – Huế” dựa trên các tiêu chí về tần suất đăng bài, định dạng đa phương tiện, mức độ tương tác cộng đồng và định vị nội dung.

Phân tích số liệu điều tra sơ cấp từ 120 phiếu khảo sát hợp lệ chỉ ra các đặc điểm nhân khẩu học và hành vi người xem:

  • Cơ cấu mẫu: Người theo dõi chủ yếu là nữ giới, tập trung đông nhất ở nhóm tuổi từ 18 đến 25; về nghề nghiệp, nhóm học sinh, sinh viên và lao động tự do chiếm tỷ trọng chủ đạo; địa bàn cư trú chính là khu vực thành phố Huế và các vùng lân cận.
  • Hành vi tương tác: Thể hiện qua các biểu đồ về nguồn nhận biết trang, thời gian truy cập trong ngày, tần suất tương tác và các chủ đề tin tức, văn hóa, ẩm thực được quan tâm nhiều nhất.
  • Kiểm định độ tin cậy và kiểm định giá trị trung bình: Các thang đo thành phần theo mô hình AIDA đều thỏa mãn điều kiện Cronbach's Alpha > 0,6 và hệ số tương quan biến tổng đạt chuẩn. Kết quả kiểm định One-Sample T-Test đối với 4 nhóm biến (Chú ý, Quan tâm, Mong muốn, Hành động) đều cho kết quả Sig. < 0,05 với giá trị trung bình thực tế cao hơn giá trị kiểm định trung hòa ($\mu_0 = 3$), chứng minh độc giả có đánh giá tích cực và mức độ hài lòng tương đối cao đối với chất lượng nội dung của Fanpage.

Song song với những điểm mạnh, tác giả chỉ ra các hạn chế của Fanpage: nội dung một số thời điểm còn phụ thuộc vào việc tổng hợp thông tin, tỷ lệ bài viết video và đồ họa chuyên sâu chưa đồng đều, các bài đăng thương mại đôi khi làm giảm mức độ tương tác tự nhiên nếu không được lồng ghép khéo léo.

Chương 3: Định hướng và đề xuất giải pháp giúp nâng cao hoạt động Content Marketing trên Fanpage “Beat Huế” của Công ty TNHH MTV Dịch vụ Sunshine

Dựa trên kết quả định lượng của chương 2 và định hướng phát triển mở rộng hệ sinh thái truyền thông của Công ty Sunshine, chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp gắn liền trực tiếp với bốn giai đoạn của mô hình AIDA:

Nhóm giải pháp theo mô hình AIDA Mục tiêu cụ thể Biện pháp triển khai chính
1. Nâng cao mức độ chú ý (Attention) Tăng khả năng nhận diện và thu hút điểm nhìn ban đầu của người dùng mạng xã hội - Tối ưu hóa định dạng hình ảnh và tiêu đề bài viết tạo tính kích thích thị giác.
- Đẩy mạnh các khung giờ đăng bài phù hợp với thói quen trực tuyến của nhóm tuổi 18 – 25.
- Khai thác định dạng Video ngắn (Reels) bắt nhịp các trào lưu và sự kiện nóng tại địa phương.
2. Nâng cao mức độ quan tâm (Interest) Duy trì thời gian đọc và sự gắn kết của người theo dõi với bài viết - Đa dạng hóa chủ đề, gia tăng tỷ trọng nội dung chuyên sâu về văn hóa, lịch sử và ẩm thực cố đô Huế.
- Áp dụng cấu trúc kể chuyện (storytelling) trong các bài viết review thực tế.
- Thiết kế nội dung dạng Infographics trực quan để tóm tắt các quy định, lịch trình sự kiện du lịch.
3. Nâng cao mức độ mong muốn (Desire) Thúc đẩy nhu cầu trải nghiệm dịch vụ hoặc chia sẻ bài viết từ người đọc - Cung cấp các góc nhìn chân thực, khách quan trong các bài đánh giá dịch vụ địa phương.
- Tăng cường tính độc quyền của thông tin và đưa ra các đề xuất giải pháp tiêu dùng hữu ích cho giới trẻ.
- Kết hợp các chương trình ưu đãi, mini-game tương tác kích thích nhu cầu trải nghiệm thực tế.
4. Nâng cao mức độ hành động (Action) Chuyển đổi tương tác trực tuyến thành hành vi cụ thể (chia sẻ, bình luận, liên hệ) - Thiết kế các nút kêu gọi hành động (Call-to-Action) rõ ràng ở cuối bài đăng.
- Tối ưu hóa tốc độ phản hồi tin nhắn tự động và hỗ trợ giải đáp thắc mắc người dùng qua Messenger.
- Khuyến khích người theo dõi gửi bài viết, hình ảnh đóng góp nội dung vào cộng đồng.

Kết quả và đóng góp của nghiên cứu

Khóa luận đã tổng hợp được các kết quả nghiên cứu cụ thể:

  • Dữ liệu hóa hiện trạng tương tác của Fanpage “Beat Huế”: Phân tích số liệu từ Meta Business Suite giai đoạn từ tháng 11/2024 đến tháng 02/2025 cho thấy quy mô trang đạt 35.667 lượt thích và trên 48.000 lượt theo dõi; xác lập được các mốc biến động về tỷ lệ tiếp cận tự nhiên và tương tác người dùng theo từng định dạng nội dung (văn bản kèm ảnh, video, tin vắn).
  • Xác lập hồ sơ nhân khẩu học của cộng đồng người theo dõi: Kết quả khảo sát 120 đối tượng đã định vị chính xác đối tượng độc giả trọng tâm của Fanpage là nữ giới, độ tuổi thanh niên từ 18 đến 25, thuộc nhóm học sinh, sinh viên và người làm việc tự do sinh sống trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Kiểm định định lượng mô hình tiếp nhận thông tin: Thông qua phần mềm SPSS, tác giả đã kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha và kiểm định One-Sample T-Test cho 4 nhóm nhân tố AIDA, chứng minh bằng số liệu thống kê rằng người theo dõi có phản hồi tích cực đối với nội dung của trang, đồng thời chỉ ra các khía cạnh cần cải thiện ở bước kích thích hành động (Action).
  • Đóng góp thực tiễn cho doanh nghiệp: Khóa luận cung cấp một bộ giải pháp mang tính khả thi cao cho Công ty TNHH MTV Dịch vụ Sunshine, giúp ban quản trị Fanpage có căn cứ khoa học để tái cơ cấu quy trình sản xuất nội dung, cân đối tỷ lệ giữa bài viết thuần thông tin cộng đồng và bài viết thương mại hóa dịch vụ quảng cáo review.

Hạn chế của nghiên cứu và hướng phát triển tiếp theo

Văn bản khóa luận thể hiện một số giới hạn nghiên cứu:

  • Hạn chế về phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu áp dụng kỹ thuật lấy mẫu thuận tiện, phi xác suất qua biểu mẫu trực tuyến với quy mô 120 đối tượng; mẫu tập trung nhiều vào giới trẻ (18 – 25 tuổi), chưa bao phủ đồng đều các nhóm tuổi trưởng thành khác có quan tâm đến văn hóa Huế.
  • Hạn chế về phạm vi nền tảng: Dữ liệu thực nghiệm mới chỉ tập trung phân tích trên một kênh đơn lẻ là Fanpage Facebook, chưa đối chiếu và kết nối dữ liệu đa kênh với các nền tảng khác thuộc hệ sinh thái của Công ty Sunshine như kênh TikTok, các hội nhóm Facebook hay website.
  • Hạn chế về khung thời gian dữ liệu: Các phân tích thống kê định lượng sơ cấp chỉ diễn ra trong vòng 15 ngày (từ 01/02/2025 đến 15/02/2025) và dữ liệu kỹ thuật trang được lấy trong 4 tháng (11/2024 – 02/2025), do đó chưa phản ánh được đầy đủ sự biến động tương tác theo chu kỳ cả năm hay vào các mùa lễ hội du lịch cao điểm (như Festival Huế).

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng phương pháp chọn mẫu xác suất với quy mô lớn hơn, đồng thời nghiên cứu tích hợp mô hình phân phối Content Marketing đa nền tảng (Omnichannel) kết hợp giữa Facebook Fanpage và TikTok nhằm tối ưu hóa tỷ lệ chuyển đổi cho doanh nghiệp dịch vụ.

Giá trị tham khảo của khóa luận

Tài liệu khóa luận mang lại giá trị tham khảo rõ ràng cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên chuyên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh, Truyền thông đa phương tiện: Khóa luận là tài liệu mẫu trong việc vận dụng mô hình hành vi AIDA để thiết kế thang đo Likert, thực hiện quy trình nghiên cứu định lượng hoàn chỉnh từ khâu tính kích thước mẫu bằng công thức Cochran đến khâu kiểm định Cronbach's Alpha và One-Sample T-Test trên SPSS.
  • Người làm truyền thông cộng đồng và quản trị Fanpage địa phương: Các bảng phân tích so sánh đối thủ, chỉ số Meta Business và quy trình thiết kế bài đăng là tài liệu tham khảo thực tế cho các cá nhân hoặc tổ chức đang vận hành các trang tin tức xã hội tại các tỉnh, thành phố.
  • Doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ quảng cáo vừa và nhỏ: Cung cấp khung tham chiếu về cơ cấu định giá dịch vụ review và phương thức cân đối giữa nội dung giá trị cho cộng đồng và nội dung tài trợ thương mại.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng công thức nào để tính quy mô mẫu điều tra và kích thước mẫu thực tế là bao nhiêu?
Tác giả áp dụng công thức xác định cỡ mẫu cho tổng thể vô hạn của Cochran (1977) với các tham số $Z = 1{,}96$ (độ tin cậy 95%), $p = 0{,}5$ và sai số $e = 0{,}1$, cho ra kích thước mẫu lý thuyết tối thiểu là 97. Trên thực tế, tác giả đã thu thập và xử lý 120 mẫu khảo sát hợp lệ từ người dùng Facebook.

2. Mô hình lý thuyết nào đóng vai trò cốt lõi trong việc đánh giá hoạt động Content Marketing của Fanpage “Beat Huế”?
Khóa luận sử dụng mô hình AIDA của Elias St. Elmo Lewis (gồm 4 thành phần: Attention – Chú ý, Interest – Quan tâm, Desire – Mong muốn, Action – Hành động) làm khung nghiên cứu thực nghiệm và thiết kế bảng hỏi khảo sát phản ứng của khách hàng.

3. Khách hàng theo dõi Fanpage “Beat Huế” có đặc điểm nhân khẩu học nổi bật nào theo kết quả điều tra?
Kết quả thống kê mô tả từ 120 phiếu khảo sát ghi nhận người theo dõi Fanpage phần lớn là nữ giới, nằm trong độ tuổi thanh niên từ 18 đến 25, với nghề nghiệp chính là học sinh, sinh viên và lao động tự do sinh sống trên địa bàn thành phố Huế và khu vực lân cận.

4. Dữ liệu thứ cấp về thông số Fanpage được thu thập từ nguồn nào và trong giai đoạn nào?
Dữ liệu thứ cấp về các chỉ số lượt tiếp cận, lượt tương tác, lượt thích, người liên hệ được trích xuất trực tiếp từ công cụ Meta Business Suite của Fanpage “Beat Huế” trong giai đoạn từ tháng 11/2024 đến tháng 02/2025.

5. Các giải pháp nâng cao hiệu quả Content Marketing trong chương 3 được phân chia theo cấu trúc nào?
Các giải pháp được phân chia tương ứng theo 4 giai đoạn của phễu AIDA: nâng cao mức độ chú ý của khách hàng, nâng cao mức độ quan tâm của khách hàng, nâng cao mức độ mong muốn của khách hàng, và nâng cao mức độ hành động của khách hàng.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Trần Thảo Ngọc đã hoàn thành việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về tiếp thị nội dung trên mạng xã hội Facebook và áp dụng mô hình AIDA để đánh giá thực trạng Fanpage “Beat Huế” thuộc Công ty TNHH MTV Dịch vụ Sunshine. Thông qua việc kết hợp số liệu quản trị Meta Business giai đoạn 11/2024 – 02/2025 và kết quả xử lý 120 mẫu khảo sát bằng các kỹ thuật thống kê mô tả, Cronbach's Alpha và One-Sample T-Test, nghiên cứu đã minh chứng mức độ phản hồi tích cực của độc giả trẻ tuổi đối với các nội dung về văn hóa, xã hội và ẩm thực địa phương. Trên cơ sở đó, hệ thống giải pháp đề xuất theo 4 nhóm nhân tố AIDA đóng góp cơ sở thực tiễn hữu ích giúp doanh nghiệp tối ưu hóa hoạt động truyền thông và phát triển dịch vụ thương mại bền vững trên nền tảng số.