Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sau giai đoạn đại dịch Covid-19, nền kinh tế Việt Nam bước vào chu kỳ phục hồi và chứng kiến sự chuyển dịch mạnh mẽ sang môi trường số hóa. Các doanh nghiệp buộc phải thay đổi phương thức tiếp cận thị trường và tương tác với người tiêu dùng nhằm duy trì năng lực cạnh tranh. Theo thống kê của công cụ đo lường mạng xã hội NapoleonCat, tính đến tháng 4 năm 2023, nền tảng Facebook tại Việt Nam có khoảng 85 triệu người dùng, trở thành kênh truyền thông trực tuyến trọng điểm cho các hoạt động tiếp thị, quảng bá và xây dựng nhận diện thương hiệu. Trong bối cảnh mức độ cạnh tranh nội dung trên nền tảng này ngày càng gay gắt, hoạt động Content Marketing (tiếp thị nội dung) đòi hỏi phải được chuẩn hóa và đo lường chặt chẽ nhằm tối ưu hóa sự tương tác và chuyển đổi khách hàng.

Công ty Cổ phần Truyền thông HUGs Agency là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực dịch vụ tiếp thị tích hợp tại thành phố Đà Nẵng, cung cấp các gói dịch vụ như Marketing trọn gói, Quản trị mạng xã hội (Social Media), Booking PR người ảnh hưởng (Influencers & KOLs), Tổ chức sự kiện và Dịch vụ Website. Sau hơn ba năm thành lập và bốn năm vận hành thực tế, công ty đối mặt với áp lực gia tăng từ các đối thủ cạnh tranh trên thị trường miền Trung. Việc khảo sát, đánh giá phản hồi của khách hàng đối với các nội dung trên Fanpage của doanh nghiệp là cơ sở thực tiễn để hoàn thiện chiến lược truyền thông số. Khóa luận tập trung giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu:

  1. Những yếu tố nào ảnh hưởng đến hoạt động Content Marketing trên Fanpage của Công ty Cổ phần Truyền thông HUGs Agency?
  2. Khách hàng có cảm nhận như thế nào về hoạt động Content Marketing trên Fanpage của Công ty Cổ phần Truyền thông HUGs Agency?
  3. Những giải pháp nào giúp hoàn thiện hoạt động Content Marketing trên Fanpage của Công ty Cổ phần Truyền thông HUGs Agency?

Mục tiêu chung của nghiên cứu là đánh giá thực trạng hoạt động Content Marketing trên Fanpage của đơn vị, từ đó đề xuất các giải pháp hoàn thiện hoạt động này. Mục tiêu cụ thể gồm 3 nhiệm vụ:

  • Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn liên quan đến hoạt động Content Marketing trên Facebook.
  • Đánh giá thực trạng hoạt động Content Marketing trên Fanpage của Công ty Cổ phần Truyền thông HUGs Agency.
  • Đề xuất một số giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động Content Marketing trên Fanpage của công ty giai đoạn 2024 – 2026.

Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề liên quan đến hoạt động Content Marketing trên Fanpage của Công ty Cổ phần Truyền thông HUGs Agency. Đối tượng khảo sát là những người sử dụng mạng xã hội Facebook đã biết đến, thích và theo dõi trang Fanpage của công ty.
  • Phạm vi không gian: Thực hiện tại Công ty Cổ phần Truyền thông HUGs Agency và nền tảng Fanpage của doanh nghiệp ở Đà Nẵng.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 2021 – 2023; dữ liệu sơ cấp được thu thập từ ngày 09/10/2023 đến ngày 31/01/2024; các giải pháp định hướng áp dụng cho giai đoạn 2024 – 2026.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào đánh giá hiệu quả tiếp thị nội dung thông qua mô hình hành vi tiếp nhận thông tin của người dùng.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tổng hợp các định nghĩa học thuật về Fanpage từ Amy Porterfield (2017), Andrea Vahl (2012), Dan Schawbel (2014) và John Kaufeld (2018), xác định Fanpage là kênh trực tuyến giúp doanh nghiệp kết nối với khách hàng tiềm năng, truyền tải thông điệp và phát triển thương hiệu. Về tiếp thị nội dung, tác giả tiếp cận theo quan điểm của Joe Pulizzi (2015), Le D (2013), Vincent Do (2017) và Viện Tiếp thị Nội dung (Content Marketing Institute - CMI, 2012), nhìn nhận Content Marketing là chiến lược tạo lập và phân phối các nội dung có giá trị, nhất quán nhằm thu hút, giữ chân đối tượng mục tiêu và thúc đẩy hành vi sinh lợi.

Về mô hình hành vi khách hàng, tác giả phân tích tiến trình phát triển từ mô hình truyền thống AIDA của E. Elmo Lewis (1898), mô hình AIDMA của Roland Hall (1920) đến mô hình AISAS do tập đoàn Dentsu (Nhật Bản) giới thiệu năm 2004 và đăng ký bản quyền năm 2005. Khóa luận lựa chọn mô hình AISAS làm khung phân tích cốt lõi do tính chất phi tuyến tính, phù hợp với hành vi người dùng trong môi trường truyền thông số. Khung thang đo nghiên cứu đề xuất gồm 5 biến độc lập đại diện cho 5 giai đoạn hành vi và 1 biến phụ thuộc, sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý), kế thừa từ các nghiên cứu của Võ Quỳnh Kha (2022), Nguyễn Thị Phương Thảo (2021) và Nguyễn Thị Bảo Thanh (2022):

Mã hóa Nhóm nhân tố Số lượng biến quan sát Nội dung đo lường chính
GCY Gây chú ý (Attention) 4 biến (GCY1 - GCY4) Mức độ xuất hiện, tần suất bài viết, tiêu đề thu hút và ngôn ngữ thịnh hành.
QT Quan tâm (Interest) 5 biến (QT1 - QT5) Thông tin hữu ích, giải quyết thắc mắc, thông báo sự kiện, ưu đãi và quảng bá dịch vụ.
TK Tìm kiếm (Search) 4 biến (TK1 - TK4) Tìm kiếm trên Google, tra cứu trên Fanpage, hiệu quả quảng cáo và khả năng tiếp cận thông tin.
HĐ Hành động (Action) 4 biến (HĐ1 - HĐ4) Liên hệ tư vấn, tìm hiểu dịch vụ, quyết định sử dụng dịch vụ và theo dõi ưu đãi thường xuyên.
CS Chia sẻ (Share) 4 biến (CS1 - CS4) Lượt chia sẻ bài viết, mức độ kích thích chia sẻ, lan tỏa thông tin tích cực đến người thân/bạn bè.
ĐGC Đánh giá chung 3 biến (ĐGC1 - ĐGC3) Mức độ hài lòng, giá trị thông tin cung cấp và xu hướng tiếp tục tra cứu khi có nhu cầu.

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng:

  • Nghiên cứu định tính: Tiến hành phỏng vấn sâu trực tiếp đội ngũ nhân viên thuộc bộ phận Marketing của công ty nhằm làm rõ quy trình xây dựng nội dung, đối tượng mục tiêu và thực trạng vận hành Fanpage, làm căn cứ hiệu chỉnh bảng hỏi khảo sát.
  • Nghiên cứu định lượng: Thu thập ý kiến qua bảng hỏi trực tuyến gửi đến người dùng đã tương tác, theo dõi trang. Quy mô mẫu áp dụng theo công thức thực nghiệm của Hair và cộng sự (1998): quy mô mẫu tối thiểu bằng 5 lần số biến quan sát ($n = 5 \times m$). Với $m = 24$ biến quan sát, quy mô mẫu tối thiểu là $120$. Tác giả phát ra 150 phiếu khảo sát và thu về 130 phiếu hợp lệ để đưa vào xử lý dữ liệu.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Dữ liệu được mã hóa và xử lý trên phần mềm SPSS phiên bản 20.0. Các kỹ thuật phân tích gồm: thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha (chấp nhận khi hệ số $\alpha \ge 0,7$ và hệ số tương quan biến - tổng $\ge 0,3$), kiểm định trung bình tổng thể One-Sample T-Test, kiểm định Independent Sample T-Test và phân tích phương sai một yếu tố (One-way ANOVA) để tìm kiếm sự khác biệt theo nhân khẩu học.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về hoạt động Content Marketing trên Fanpage

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về bản chất, hình thức và tiêu chí đánh giá tiếp thị nội dung trên mạng xã hội Facebook. Tác giả phân loại các định dạng nội dung trực quan phổ biến gồm: Infographics, Quote/Meme, biểu đồ số liệu (Chart), hình ảnh nhận diện thương hiệu, Video Content/Viral Video, ảnh động GIF, các lời kêu gọi hành động (Call-to-Action - CTA), bài viết hướng dẫn thủ thuật và hình ảnh gợi mở thảo luận.

Về mặt đo lường, chương này xác định các chỉ số đánh giá hiệu quả trên nền tảng Facebook gồm: lượt tiếp cận (Reach - bao gồm tiếp cận tự nhiên và tiếp cận trả phí), lượt xem trang (Page Views), số lượt hiển thị (Impressions), mức độ tương tác (Engagement - bày tỏ cảm xúc, bình luận, chia sẻ, lượt nhấp khác), số lượt thích/theo dõi trang và tỷ lệ chuyển đổi sang hành vi liên hệ, mua dịch vụ. Chương 1 cũng trình bày bức tranh thực tiễn về sự bùng nổ của tiếp thị nội dung trên thế giới (từ dấu mốc tạp chí Furrow của John Deere năm 1885 đến làn sóng kỹ thuật số từ năm 2011) và tại Việt Nam (bắt đầu phát triển từ giai đoạn 2012 – 2013 với các ví dụ điển hình như chiến dịch của Vinamilk). Từ việc so sánh các mô hình tiếp thị truyền thống AIDA, AIDMA với mô hình AISAS của Dentsu, tác giả xác lập khung lý thuyết ứng dụng cho HUGs Agency gồm 24 biến quan sát.

Chương 2: Đánh giá thực trạng hoạt động Content Marketing trên Fanpage của Công ty Cổ phần Truyền thông HUGs Agency

Chương 2 trình bày tổng quan về tổ chức, nguồn lực và thực trạng vận hành tiếp thị nội dung của Công ty Cổ phần Truyền thông HUGs Agency (thành lập theo Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh cấp ngày 08/03/2021 tại Đà Nẵng).

Nguồn nhân lực của công ty giai đoạn 2021 – 2023 có sự mở rộng rõ nét về quy mô và trình độ:

Tiêu chí phân loại Năm 2021 (người) Năm 2022 (người) Năm 2023 (người) So sánh 2022/2021 (%) So sánh 2023/2022 (%)
Tổng số lao động 15 22 25 +46,66% +13,64%
Theo trình độ:
- Đại học 13 19 20 +46,25% +5,26%
- Cao đẳng 2 3 5 +50,00% +66,67%
Theo giới tính:
- Nam 10 14 15 +40,00% +7,14%
- Nữ 5 8 10 +60,00% +25,00%
Theo phòng ban:
- Phòng Kinh doanh 3 4 4 +33,33% 0,00%
- Phòng Media 5 8 10 +60,00% +25,00%
- Phòng Event 4 5 7 +25,00% +40,00%
- Phòng Digital 3 5 7 +66,67% +40,00%

Kết quả kinh doanh của công ty qua ba năm ghi nhận sự đảo chiều tích cực về lợi nhuận:

Chỉ tiêu Năm 2021 (tỷ đồng) Năm 2022 (tỷ đồng) Năm 2023 (tỷ đồng) Chênh lệch 2022/2021 (%) Chênh lệch 2023/2022 (%)
Tổng doanh thu 0,900 2,272 3,048 +152,44% +34,15%
Tổng chi phí 1,100 1,578 1,974 +43,45% +25,09%
Tổng lợi nhuận -0,200 0,694 1,674 -447,00% +141,21%

Doanh thu tăng trưởng từ 0,900 tỷ đồng (năm 2021) lên 3,048 tỷ đồng (năm 2023). Sau khi chịu khoản lỗ 0,200 tỷ đồng vào năm 2021 do ảnh hưởng dịch bệnh và chi phí thiết lập ban đầu, công ty đã có lãi 0,694 tỷ đồng vào năm 2022 và đạt 1,674 tỷ đồng vào năm 2023.

Về quy trình vận hành Fanpage, kênh truyền thông do 3 quản trị viên quản lý (gồm 2 nhân viên phòng sản xuất và 1 quản lý công ty), vận hành qua chu trình 8 bước:

  1. Xác định mục tiêu (nhắm tới cá nhân/doanh nghiệp có nhu cầu tiếp thị; tăng tương tác, độ nhận diện).
  2. Nghiên cứu thị trường và xu hướng nội dung tiếp thị số.
  3. Lên kế hoạch nội dung (phân bổ chủ đề: kiến thức chuyên môn, dịch vụ, ưu đãi, sự kiện).
  4. Tìm kiếm, chắt lọc dữ liệu và chuẩn bị tư liệu thiết kế/hình ảnh.
  5. Triển khai nội dung chi tiết (tiêu đề, thân bài, chèn hình ảnh/video, thông điệp kêu gọi hành động CTA).
  6. Đăng tải nội dung (kiểm duyệt chính tả, thiết lập lịch tự động qua Meta Business Suite vào các khung giờ truy cập cao).
  7. Tương tác với người dùng (phản hồi tin nhắn, giải đáp bình luận).
  8. Theo dõi, đo lường chỉ số qua báo cáo định kỳ hàng tuần.

Đánh giá thực nghiệm qua mẫu khảo sát $N=130$: Tác giả tiến hành kiểm định Cronbach's Alpha nhằm kiểm tra độ tin cậy thang đo, sử dụng One-Sample T-Test để đánh giá mức độ đồng ý của khách hàng đối với 5 nhóm biến số (Gây chú ý, Quan tâm, Tìm kiếm, Hành động, Chia sẻ) và biến Đánh giá chung. Đồng thời, kỹ thuật Independent Sample T-Test và One-way ANOVA được áp dụng để làm rõ sự khác biệt trong cảm nhận giữa các nhóm khách hàng phân theo giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp và mức thu nhập.

Chương 3: Định hướng và giải pháp hoàn thiện hoạt động Content Marketing trên Fanpage Công ty Cổ phần Truyền thông HUGs Agency

Dựa trên kết quả định lượng ở Chương 2 và định hướng phát triển dịch vụ của doanh nghiệp trong giai đoạn 2024 – 2026, Chương 3 đề xuất 5 nhóm giải pháp tương ứng với các mắt xích của mô hình AISAS:

  • Nhóm giải pháp tạo sự Chú ý cao (Attention): Tối ưu hóa tiêu đề bài viết theo hướng mang lại lợi ích cụ thể, ngắn gọn; đổi mới định dạng thiết kế hình ảnh theo nhận diện thương hiệu nhất quán; đa dạng hóa nội dung bắt kịp xu hướng (trending) để gia tăng tần suất tiếp cận tự nhiên.
  • Nhóm giải pháp thu hút sự Quan tâm (Interest): Nâng cao tính ứng dụng và độ sâu của các bài viết chia sẻ chuyên môn tiếp thị số; đẩy mạnh các thông điệp giải quyết các vướng mắc thực tế của doanh nghiệp khách hàng; lập kế hoạch truyền thông đồng bộ cho các gói dịch vụ và chương trình ưu đãi định kỳ.
  • Nhóm giải pháp thúc đẩy sự Tìm kiếm (Search): Tối ưu hóa từ khóa chuyên ngành trong bài đăng Facebook để tăng khả năng hiển thị khi người dùng tìm kiếm; tích hợp điều hướng liên kết chéo giữa Fanpage với Website chính thức của công ty; duy trì chiến dịch quảng cáo Facebook Ads có nhắm chọn mục tiêu rõ ràng.
  • Nhóm giải pháp thúc đẩy Hành động (Action): Thiết kế các thông điệp kêu gọi hành động (Call to Action - CTA) rõ ràng ở cuối bài viết; gắn nút điều hướng tin nhắn trực tiếp; cải thiện tốc độ và sự chuyên nghiệp của đội ngũ trực tin nhắn khi tư vấn dịch vụ.
  • Nhóm giải pháp thúc đẩy Chia sẻ (Share): Xây dựng các định dạng nội dung hữu ích có tính lan tỏa cao như cẩm nang chuyên ngành, bảng biểu tổng hợp thông tin, minigame tương tác; khuyến khích người xem chia sẻ trải nghiệm tích cực về dịch vụ của đơn vị.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp đầy đủ bức tranh thực tế về năng lực hoạt động và hiệu quả tiếp thị nội dung của một doanh nghiệp truyền thông tại Đà Nẵng:

  • Dữ liệu thứ cấp phản ánh quá trình hồi phục và tăng trưởng của HUGs Agency: nhân sự mở rộng từ 15 người (2021) lên 25 người (2023), trong đó lao động có trình độ đại học đạt 20 người (chiếm 80%); doanh thu năm 2023 đạt 3,048 tỷ đồng và lợi nhuận đạt 1,674 tỷ đồng.
  • Về mặt định lượng, nghiên cứu đã kiểm chứng mô hình thang đo 24 biến quan sát dựa trên khung lý thuyết AISAS với kích thước mẫu thực tế $N=130$. Kết quả kiểm định Cronbach's Alpha và các phép kiểm định trung bình (One-Sample T-Test, T-Test, ANOVA) đã chỉ ra các khía cạnh nội dung đạt yêu cầu và những điểm còn hạn chế khiến khách hàng chưa đánh giá cao (đặc biệt ở khâu kích thích tìm kiếm chuyên sâu và thúc đẩy chia sẻ).
  • Về giải pháp thực tiễn, tác giả đã đề xuất hệ thống biện pháp can thiệp có tính đồng bộ cho 5 giai đoạn tâm lý người dùng mạng xã hội, gắn liền với việc sử dụng công cụ quản trị tự động Meta Business Suite trong khung thời gian 2024 – 2026.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số giới hạn thực tiễn được ghi nhận từ phạm vi triển khai:

  • Mẫu điều tra được thực hiện theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện với quy mô $N=130$, dù đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tối thiểu ($n \ge 120$) nhưng tính đại diện cho toàn bộ tệp khách hàng tiềm năng trên môi trường số chưa thực sự bao quát.
  • Không gian nghiên cứu chỉ tập trung vào một Fanpage của HUGs Agency tại thị trường Đà Nẵng, chưa đối sánh trực tiếp với hiệu quả tiếp thị nội dung của các đơn vị truyền thông cùng phân khúc trong khu vực.
  • Thời gian thu thập dữ liệu sơ cấp diễn ra từ tháng 10/2023 đến tháng 01/2024, mang tính thời điểm. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát dọc theo các khung thời gian khác nhau trong năm và tích hợp phân tích đa kênh (Website, TikTok, LinkedIn) ngoài mạng xã hội Facebook.

Giá trị tham khảo

Nghiên cứu mang lại nguồn dữ liệu tham khảo chuyên ngành Marketing:

  • Đối với sinh viên chuyên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh và Truyền thông: Khóa luận cung cấp cấu trúc mẫu về phương pháp ứng dụng mô hình AISAS vào phân tích hành vi khách hàng trên mạng xã hội Facebook, cùng quy trình phân tích dữ liệu khảo sát bằng phần mềm SPSS.
  • Đối với các doanh nghiệp dịch vụ tiếp thị (Agency) vừa và nhỏ: Cung cấp mô tả chi tiết về quy trình 8 bước xây dựng nội dung Fanpage, cùng hệ thống bảng số liệu thực tế về cơ cấu chi phí, doanh thu, nhân lực của một đơn vị truyền thông trong giai đoạn khởi nghiệp và tăng trưởng.

Câu hỏi thường gặp

Khóa luận sử dụng mô hình lý thuyết nào làm cơ sở phân tích hành vi khách hàng?
Tác giả sử dụng mô hình AISAS do tập đoàn Dentsu công bố (Attention - Gây chú ý, Interest - Quan tâm, Search - Tìm kiếm, Action - Hành động, Share - Chia sẻ), tích hợp thêm biến phụ thuộc là Đánh giá chung để khảo sát 24 biến quan sát.

Cỡ mẫu khảo sát thực tế của nghiên cứu là bao nhiêu và được tính toán như thế nào?
Quy mô mẫu tối thiểu được xác định theo nguyên tắc của Hair và cộng sự (1998) là gấp 5 lần số biến quan sát ($5 \times 24 = 120$). Tác giả đã phát ra 150 phiếu khảo sát bằng phương pháp chọn mẫu thuận tiện và thu về 130 phiếu hợp lệ để xử lý trên SPSS.

Kết quả kinh doanh của Công ty Cổ phần Truyền thông HUGs Agency biến động như thế nào trong giai đoạn 2021 – 2023?
Năm 2021, doanh thu đạt 0,900 tỷ đồng, chi phí 1,100 tỷ đồng, lỗ 0,200 tỷ đồng. Năm 2022, doanh thu tăng lên 2,272 tỷ đồng, chi phí 1,578 tỷ đồng, lợi nhuận đạt 0,694 tỷ đồng. Năm 2023, doanh thu đạt 3,048 tỷ đồng, chi phí 1,974 tỷ đồng và lợi nhuận đạt 1,674 tỷ đồng.

Quy trình triển khai Content Marketing trên Fanpage của HUGs Agency gồm những bước nào?
Quy trình gồm 8 bước tuần tự: Xác định mục tiêu; Nghiên cứu về thị trường; Lên kế hoạch nội dung; Tìm kiếm thông tin; Triển khai nội dung; Đăng tải nội dung (sử dụng Meta Business Suite); Tương tác với người dùng; Theo dõi, phân tích hiệu quả và báo cáo kết quả định kỳ.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Diệu đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu đánh giá hoạt động tiếp thị nội dung trên Fanpage của Công ty Cổ phần Truyền thông HUGs Agency thông qua mô hình AISAS. Bằng phương pháp phối hợp giữa dữ liệu nội bộ của doanh nghiệp và khảo sát thực chứng 130 người theo dõi trang, nghiên cứu đã làm rõ đặc điểm nhân khẩu học và mức độ tiếp nhận nội dung của khách hàng. Các giải pháp đề xuất cho giai đoạn 2024 – 2026 bám sát thực trạng tổ chức, cung cấp căn cứ để công ty nâng cao chất lượng tương tác và tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh trên nền tảng số.