Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ thông tin và mạng Internet đã thúc đẩy quá trình chuyển đổi số toàn diện, định hình lại hành vi tiêu dùng và phương thức tiếp cận thông tin của công chúng. Khách hàng hiện đại có xu hướng chủ động chọn lọc các nội dung hữu ích thay vì tiếp nhận thụ động các thông điệp quảng cáo thương mại truyền thống. Theo dữ liệu từ công ty phân tích SEMrush, lượng tìm kiếm liên quan đến thuật ngữ Tiếp thị nội dung (Content Marketing) đã tăng hơn 300% trong giai đoạn từ năm 2015 đến năm 2020. Nhận định "Content is King" của Bill Gates tiếp tục phản ánh vai trò trung tâm của nội dung trong việc thiết lập cầu nối bền vững giữa doanh nghiệp và thị trường mục tiêu.

Tại Việt Nam, báo cáo của Hiệp hội Thương mại điện tử (VECOM) đầu năm 2024 ghi nhận 78,44 triệu người sử dụng Internet (đạt tỷ lệ tiếp cận 79,1% dân số), 72,70 triệu người dùng mạng xã hội (tương đương 73,3% dân số) và 168,5 triệu kết nối di động (chiếm 169,8% dân số). Nền tảng Facebook duy trì vị thế áp đảo với 72,70 triệu người dùng; số liệu từ Rentracks chỉ ra phạm vi tiếp cận quảng cáo trên Facebook tại Việt Nam tăng thêm 6,5 triệu người (+9,8%) chỉ trong giai đoạn từ tháng 1/2023 đến tháng 1/2024. Nền tảng này tạo môi trường tương tác hai chiều thuận lợi, giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí truyền thông và lan tỏa thông điệp thương hiệu.

Công ty TNHH MTV Dịch vụ SunShine (thành lập tháng 3/2018 tại Thừa Thiên Huế) là đơn vị hoạt động chuyên sâu trong lĩnh vực truyền thông số, sở hữu hệ thống hơn 100 kênh thông tin đa nền tảng. Trong chiến lược mở rộng thị trường, công ty đã xây dựng và vận hành Fanpage Review Hải Phòng nhằm khai thác phân khúc nội dung ẩm thực, du lịch và giải trí tại thành phố Hải Phòng. Tuy nhiên, thị trường sáng tạo nội dung cộng đồng tại địa phương này đang chứng kiến sự cạnh tranh gay gắt từ nhiều hội nhóm và trang thông tin trực tuyến, song hành với sự biến động liên tục từ thuật toán phân phối của Facebook. Việc đánh giá khoa học hoạt động Content Marketing trên kênh truyền thông này là yêu cầu thực tiễn cấp thiết để xác định các điểm nghẽn và hoàn thiện chiến lược nội dung.

Tác giả xác định ba câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

  1. Cơ sở khoa học của việc thực hiện phân tích, đánh giá hoạt động Content Marketing trên nền tảng mạng xã hội của doanh nghiệp?
  2. Yếu tố nào tác động đến hoạt động Content Marketing trên Fanpage Review Hải Phòng của công ty TNHH MTV dịch vụ SunShine?
  3. Làm thế nào để thúc đẩy hoạt động Content Marketing trên Fanpage Review Hải Phòng của công ty TNHH MTV dịch vụ SunShine?

Mục tiêu nghiên cứu bao gồm:

  • Mục tiêu chung: Dựa trên cơ sở lý luận và thực tiễn về Content Marketing trên Facebook để đánh giá hoạt động Content Marketing trên Fanpage Review Hải Phòng của công ty TNHH MTV Dịch vụ SunShine và đưa ra các giải pháp nhằm đẩy mạnh hoạt động Content Marketing trong thời gian tới.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về Content Marketing trên nền tảng Facebook của doanh nghiệp;
    2. Đánh giá thực trạng hoạt động Content Marketing trên Fanpage Review Hải Phòng của công ty TNHH MTV Dịch vụ SunShine;
    3. Đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện hoạt động Content Marketing trên Fanpage Review Hải Phòng trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động Content Marketing trên Fanpage Review Hải Phòng của Công ty TNHH MTV Dịch vụ SunShine.
  • Đối tượng khảo sát: Người dùng Facebook đã tiếp cận và tương tác trên Fanpage Review Hải Phòng.
  • Phạm vi không gian: Kênh Fanpage Review Hải Phòng trên không gian mạng xã hội Facebook.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 2022 – 2024; dữ liệu sơ cấp phục vụ phân tích định lượng được thu thập từ tháng 11/2024 đến tháng 01/2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tiếp cận hoạt động tiếp thị nội dung thông qua định nghĩa của Viện Tiếp thị nội dung (Content Marketing Institute): Content Marketing là quy trình tiếp thị tạo dựng và phân phối nội dung có giá trị, phù hợp nhằm thu hút, tiếp cận và thúc đẩy hành vi sinh lợi từ khách hàng mục tiêu. Bản chất của hình thức này là sự khác biệt căn bản so với quảng cáo truyền thống:

Tiêu chí so sánh Content truyền thống Content Marketing
Đối tượng tiếp cận Đại chúng, không phân nhóm cụ thể Tập trung vào phân khúc khách hàng mục tiêu
Mục đích cốt lõi Cung cấp thông tin thuần túy, tin tức giải trí Phân phối nội dung giá trị để thu hút, giữ chân khách hàng
Tính chiến lược Có thể có hoặc không có chiến lược cụ thể Bắt buộc xây dựng chiến lược rõ ràng theo từng giai đoạn
Đo lường hiệu suất Không rõ ràng, khó định lượng chính xác Dựa trên kết quả đo lường và mục tiêu kinh doanh cụ thể
Quy trình quản lý Không đòi hỏi kế hoạch tối ưu chặt chẽ Quản lý theo kế hoạch, liên tục phân tích và tối ưu hóa
Mối quan hệ tiếp thị Hoạt động đơn lẻ trong chiến dịch tiếp thị Kết hợp đa yếu tố: nghiên cứu tệp khách hàng, đo lường, phân phối

Về phân loại hình thức, nghiên cứu tổng hợp 8 định dạng nội dung số tiêu biểu theo VinUniversity gồm: Đồ họa thông tin (Infographics), bài viết chuyên sâu (Blog), nội dung dài (Long-form content từ 500 – 1000 từ), nghiên cứu điển hình (Case study), báo cáo chi tiết (White paper), sách điện tử (Ebook), biểu mẫu/danh mục (Template/Checklist) và Video.

Về mô hình tiếp nhận thông tin, tác giả đối chiếu các mô hình truyền thông kinh điển: AIDA (Lewis, 1898), AIDMA (Roland Hall) và mô hình AISAS do tập đoàn Dentsu giới thiệu năm 2004. Mô hình AISAS được lựa chọn làm khung phân tích chính nhờ sự tương thích cao với hành vi số hóa trên môi trường trực tuyến, bao gồm 5 giai đoạn: Gây chú ý (Attention), Tạo ấn tượng/quan tâm (Interest), Tra cứu tìm kiếm thông tin (Search), Hành động (Action) và Chia sẻ (Share). Thang đo nghiên cứu kế thừa có hiệu chỉnh từ các công trình của Hoàng Thị Vân Bông (2020) và Cao Văn Khánh (2021), gồm 5 nhân tố với 20 biến quan sát, đo lường bằng thang điểm Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý):

  • Nhóm Chú ý (CY1 đến CY4): Tần suất xuất hiện, tiêu đề thu hút, tính mới mẻ bắt trend, thẩm mỹ hình ảnh/video.
  • Nhóm Quan tâm (QT1 đến QT4): Mức độ hứng thú, sự đa dạng chủ đề, tính hữu ích giải quyết vấn đề, từ khóa tìm kiếm.
  • Nhóm Tìm kiếm (TK1 đến TK4): Hành vi đọc bài/bình luận, tham vấn bạn bè người thân, khả năng tra cứu thông tin trên trang, độ tin cậy của dữ liệu.
  • Nhóm Hành động (HĐ1 đến HĐ4): Mức độ tương tác bài viết, theo dõi trang thường xuyên, giới thiệu cho người khác, liên hệ trực tiếp với ban quản trị.
  • Nhóm Chia sẻ (CS1 đến CS4): Nhận thức về tương tác của bài viết, chia sẻ nội dung hữu ích, động lực lan tỏa bài viết chất lượng, xác nhận độ uy tín của kênh trên mạng xã hội.

Phương pháp thu thập dữ liệu:

  • Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính, cơ cấu lao động và dữ liệu đối tác của Công ty TNHH MTV Dịch vụ SunShine; dữ liệu thống kê lưu lượng từ công cụ quản trị Meta Business Suite; các tài liệu học thuật và báo cáo ngành (VECOM, Rentracks, SEMrush).
  • Dữ liệu sơ cấp: Khảo sát trực tuyến qua Google Forms phân phối trên Fanpage Review Hải Phòng và các cộng đồng địa phương liên quan: "Người Hải Phòng" (104,7 nghìn thành viên), "Hải Phòng – Ăn và chơi" (37,9 nghìn thành viên), "Hải Phòng ơi" (87 nghìn thành viên), "Hải Phòng: Ăn gì? Uống gì? Sống ảo ở đâu?" (58,9 nghìn thành viên).

Quy mô mẫu được xác định theo nguyên tắc Hair và cộng sự (cỡ mẫu tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát: $n \ge 20 \times 5 = 100$). Tác giả phát ra 120 phiếu, thu về và làm sạch dữ liệu đạt 117 mẫu hợp lệ để nhập liệu vào phần mềm SPSS 20.0 và Microsoft Excel 2013.

Phương pháp xử lý và phân tích số liệu:

  • Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ %, trị trung bình Mean, độ lệch chuẩn Std. Deviation) nhằm phác họa cơ cấu mẫu.
  • Phương pháp tính tốc độ tăng trưởng bình quân ($TĐTTTTBQ = [(Giá\ trị\ cuối / Giá\ trị\ đầu)^{(1/Số\ năm)}] - 1$) đánh giá kết quả kinh doanh.
  • Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (chấp nhận biến có tương quan biến - tổng $\ge 0,3$ và Alpha $\ge 0,6$).
  • Phân tích nhân tố khám phá EFA (tiêu chuẩn: chỉ số KMO từ 0,5 đến 1; kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê $p < 0,05$; tổng phương sai trích $\ge 50%$; chỉ số Eigenvalue $\ge 1$).
  • Kiểm định One-Sample T-Test so sánh giá trị trung bình với giá trị kiểm định (Test Value = 4 ứng với mức "Đồng ý", mức ý nghĩa 5%).
  • Kiểm định Independent Samples T-Test (đánh giá khác biệt giới tính kèm kiểm định Levene) và One-Way ANOVA (kiểm định khác biệt giữa các nhóm độ tuổi, nghề nghiệp, thu nhập).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về hoạt động Content Marketing trên Facebook

Chương này tập trung làm rõ hệ thống lý luận về tiếp thị nội dung số, phân tích vị trí của Facebook như một kênh phân phối chủ lực. Tác giả nhấn mạnh bốn vai trò then chốt của Content Marketing: nâng cao độ nhận diện thương hiệu, gia tăng lưu lượng truy cập tự nhiên, tối ưu hóa tỷ lệ chuyển đổi nhằm tiết kiệm chi phí quảng bá, và thiết lập gắn kết đa chiều với cộng đồng người dùng. Khóa luận phân tích cấu trúc bài viết tiêu chuẩn trên mạng xã hội gồm 4 cấu phần: Tiêu đề (yếu tố quyết định trong 3 giây tiếp cận đầu tiên), Đoạn nội dung/Caption (cung cấp thông tin chuẩn SEO, giải quyết nỗi đau của khách hàng), Lời kêu gọi hành động CTA (Call to Action, định hướng chuyển đổi hành vi) và Hình ảnh/Video (yếu tố trực quan giữ chân người xem).

Về mặt thực tiễn, tác giả tổng hợp 6 xu hướng vận động chính của Content Marketing hiện đại:

  1. Trực quan hóa hình ảnh chuyên nghiệp (theo thống kê, 80% chuyên gia tiếp thị sử dụng hình ảnh và nội dung chất lượng cao giúp tăng khả năng ghi nhớ thông điệp lên 65%);
  2. Sự trỗi dậy của định dạng video ngắn (Short-form video) thích ứng với sự suy giảm khoảng chú ý của người dùng số;
  3. Phát triển định dạng âm thanh Podcast (ghi nhận lượng thính giả tăng trưởng 40% trong 3 năm);
  4. Cá nhân hóa nội dung số (gần 90% nhà tiếp thị ghi nhận người dùng sẵn sàng chi trả cho thông điệp đáp ứng chính xác nhu cầu cá nhân);
  5. Ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) như ChatGPT, Bard, Claude để tối ưu hóa quy trình sản xuất nội dung và thiết lập Chatbot tự động;
  6. Tiếp thị qua phát sóng trực tiếp (Livestream) giúp tăng tính chân thực và tương tác thời gian thực với chi phí sản xuất thấp.

Chương 1 cũng tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm tiền nhiệm ứng dụng mô hình AISAS tại Việt Nam và quốc tế (Hoàng Thị Vân Bông tại Pilgrimage Village Resort; Sasmita và Achmadi trên nền tảng TikTok; Trần Thị Tươi tại Fanpage Review Huế thuộc công ty SunShine; Cao Văn Khánh tại HomePlus), làm cơ sở xây dựng mô hình nghiên cứu gồm 5 nhân tố với 20 biến quan sát phù hợp với môi trường Fanpage Review Hải Phòng.

Chương 2: Đánh giá hoạt động Content Marketing trên Fanpage Review Hải Phòng của công ty TNHH MTV dịch vụ SunShine

Chương 2 trình bày tổng quan doanh nghiệp và khảo sát thực nghiệm. Công ty TNHH MTV Dịch vụ SunShine có trụ sở tại 8/1 Kiệt 210 Phan Chu Trinh, Phường Phước Vĩnh, TP. Huế; người đại diện pháp luật là bà Châu Thị Bê. Doanh nghiệp cung cấp các dịch vụ truyền thông tích hợp: Review quảng cáo đa kênh, quảng cáo Facebook/TikTok/Google, quản trị nội dung Fanpage/Website, thiết kế đồ họa và sản xuất media.

Dữ liệu thứ cấp phản ánh sự tăng trưởng nhanh chóng về số lượng đối tác của doanh nghiệp giai đoạn 2022 – 2024:

Chỉ tiêu khách hàng Đơn vị Năm 2022 Năm 2023 Năm 2024
Tổng số lượng khách hàng Khách 200 260 520
Review quảng cáo đa kênh % 55 55 55
Dịch vụ quảng cáo Facebook % 15 15 15
Quản trị và chăm sóc Fanpage % 15 15 15
Dịch vụ tuyển dụng việc làm % 15 15 15

Phân tích số liệu quản trị từ Meta Business Suite chỉ ra thực trạng vận hành của Fanpage Review Hải Phòng: nội dung xuất bản tập trung vào 4 định dạng chính gồm bài đăng văn bản kèm hình ảnh thực tế, bài trích dẫn nội dung đánh giá ẩm thực/du lịch, video trải nghiệm ngắn và đồ họa Infographics tổng hợp địa điểm vui chơi. Dữ liệu nhân khẩu học cho thấy phần lớn tệp công chúng tiếp cận tập trung tại địa bàn Hải Phòng và các vùng phụ cận.

Về phân tích định lượng trên 117 khách hàng khảo sát:

  • Kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha và phân tích EFA xác nhận tính đơn hướng và giá trị hội tụ của 5 thang đo thành phần (Chú ý, Quan tâm, Tìm kiếm, Hành động, Chia sẻ).
  • Kết quả kiểm định giá trị trung bình One-Sample T-Test (với Test Value = 4) cho thấy người dùng đánh giá tích cực nhất ở các nhân tố Chú ý (Attention) và Quan tâm (Interest) nhờ hình ảnh đẹp mắt và nội dung cập nhật. Tuy nhiên, các nhân tố Hành động (Action) và Chia sẻ (Share) có giá trị trung bình thấp hơn đáng kể so với mức kỳ vọng 4,00, phản ánh khoảng cách giữa việc tiếp nhận thông tin và hành vi tương tác chuyển đổi thực tế.
  • Kiểm định Independent Samples T-Test và ANOVA xác định mức độ sai biệt trong đánh giá hoạt động Content Marketing dựa trên các đặc tính nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, thu nhập). Nhóm người dùng trẻ tuổi (học sinh, sinh viên, người mới đi làm) thể hiện mức độ tương tác và chia sẻ nội dung cao hơn nhóm có thu nhập và độ tuổi lớn hơn.

Chương 3: Định hướng và giải pháp hoàn thiện hoạt động Content Marketing trên Fanpage Review Hải Phòng của công ty TNHH MTV dịch vụ SunShine

Dựa trên kết quả phân tích định lượng, chương 3 đề xuất định hướng phát triển chiến lược và các nhóm giải pháp chuyên biệt tương ứng với từng giai đoạn trong mô hình AISAS:

  • Nhóm giải pháp gia tăng sự chú ý (Attention): Nâng cấp chất lượng hình ảnh và video đạt độ phân giải cao; chuẩn hóa quy trình sáng tạo tiêu đề giật tít lành mạnh (gợi trí tò mò, lồng ghép từ khóa bắt trend); duy trì khung giờ đăng bài cố định có mật độ người dùng trực tuyến cao.
  • Nhóm giải pháp kích thích sự quan tâm (Interest): Đa dạng hóa các tuyến bài chuyên đề (ẩm thực ngõ ngách, trải nghiệm văn hóa bản địa, cẩm nang du lịch tiết kiệm); đưa ra các bài viết giải quyết nỗi đau của du khách (cảnh báo giá cả, chỉ dẫn bãi đỗ xe); ứng dụng các công cụ AI để cá nhân hóa văn phong phù hợp với đối tượng mục tiêu.
  • Nhóm giải pháp hỗ trợ tìm kiếm thông tin (Search): Tối ưu hóa SEO trên thanh tìm kiếm Facebook; phân loại bài viết khoa học thông qua hệ thống hashtag đồng bộ và album chuyên đề; đảm bảo tính minh bạch, khách quan trong các nội dung giới thiệu địa điểm.
  • Nhóm giải pháp thúc đẩy hành động (Action): Tích hợp lời kêu gọi hành động CTA rõ ràng, kích thích hành vi gắn thẻ (tag) bạn bè; triển khai minigame tương tác định kỳ; rút ngắn thời gian phản hồi tin nhắn và bình luận của người dùng trên trang.
  • Nhóm giải pháp gia tăng tỷ lệ chia sẻ (Share): Xây dựng các nội dung mang giá trị cẩm nang lưu trữ dài hạn (bản đồ ẩm thực, lịch trình du lịch 24h); đẩy mạnh hoạt động đồng sáng tạo nội dung từ cộng đồng (User-Generated Content).

Chương này cũng bổ sung các kiến nghị quản lý đối với Ban lãnh đạo Công ty TNHH MTV Dịch vụ SunShine (tăng cường phân bổ ngân sách sản xuất media, bồi dưỡng kỹ năng số cho đội ngũ content) và đề xuất đối với các cấp chính quyền địa phương trong việc hỗ trợ môi trường pháp lý và định hướng thông tin văn hóa du lịch chuẩn xác.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu mang lại các kết quả định lượng và giá trị đóng góp thực tiễn:

  • Phản ánh trung thực quy mô vận hành của SunShine Agency: Số lượng đối tác tăng trưởng 160% trong 2 năm (từ 200 khách năm 2022 lên 260 khách năm 2023 và đạt 520 khách năm 2024), trong đó mảng Review quảng cáo đa kênh đóng vai trò chủ lực, đóng góp ổn định 55% cơ cấu dịch vụ.
  • Chứng minh tính ứng dụng của mô hình AISAS trong phân tích tiếp thị nội dung cấp độ Fanpage địa phương: Kết quả kiểm định thống kê trên 117 mẫu xác nhận mô hình 5 nhân tố đạt độ tin cậy và giá trị hội tụ cao; làm rõ điểm nghẽn của Fanpage Review Hải Phòng nằm ở hai chặng cuối của phễu hành vi (Hành động và Chia sẻ), trong khi các chặng đầu (Chú ý và Quan tâm) vận hành tương đối tốt.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp mang tính thực thi: 5 nhóm giải pháp gắn chặt với kết quả xử lý dữ liệu SPSS, giúp doanh nghiệp giải quyết trực tiếp bài toán suy giảm tương tác tự nhiên trước các đợt cập nhật thuật toán phân phối của Facebook.
  • Đóng góp về mặt học thuật: Nghiên cứu mở rộng việc kiểm chứng mô hình AISAS vào phân khúc Fanpage đánh giá trải nghiệm địa phương (Local community review page), kế thừa và làm phong phú thêm hướng nghiên cứu tiếp thị số của Hoàng Thị Vân Bông (2020) và Trần Thị Tươi (2023) trong bối cảnh hành vi người dùng mạng xã hội có nhiều chuyển biến mới.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận ghi nhận một số giới hạn thực tiễn:

  • Phạm vi không gian nghiên cứu chỉ khu biệt trên một kênh duy nhất là Fanpage Review Hải Phòng, chưa mở rộng khảo sát các kênh mạng xã hội khác trong hệ thống của công ty SunShine như TikTok hay YouTube Shorts.
  • Cỡ mẫu khảo sát sơ cấp đạt 117 quan sát hợp lệ; tuy đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tối thiểu của kiểm định EFA và phân tích hồi quy theo Hair và cộng sự ($n \ge 100$), quy mô mẫu này vẫn ở mức trung bình, chưa bao quát toàn diện các phân khúc nhân khẩu học đa dạng của cộng đồng người dùng Facebook tại Hải Phòng.
  • Thời gian thu thập dữ liệu sơ cấp diễn ra ngắn (từ tháng 11/2024 đến tháng 01/2025), chủ yếu rơi vào dịp cận Tết Nguyên đán – thời điểm nhu cầu ăn uống, mua sắm và giải trí tăng cao đột biến, có thể tạo ra độ lệch nhất định so với hành vi tiêu thụ nội dung trong các tháng thông thường.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng quy mô mẫu nghiên cứu trên 300 quan sát nhằm tăng cường tính đại diện và cho phép áp dụng các kỹ thuật mô hình hóa cấu trúc tuyến tính nâng cao (SEM/PLS-SEM).
  • Thực hiện nghiên cứu so sánh đa kênh (Omni-channel) giữa Facebook Fanpage và TikTok Channel đối với cùng một thương hiệu cộng đồng để làm rõ sự khác biệt trong hành vi tiếp nhận nội dung của người tiêu dùng số.

Giá trị tham khảo

Công trình nghiên cứu có giá trị ứng dụng cụ thể cho các nhóm đối tượng:

  • Đối với sinh viên chuyên ngành Thương mại điện tử, Marketing, Quản trị Kinh doanh: Khóa luận cung cấp tài liệu mẫu mực về cấu trúc đề tài đánh giá thực trạng kết hợp phương pháp nghiên cứu định lượng khảo sát; quy trình xử lý dữ liệu khảo sát qua các bước kiểm định Cronbach’s Alpha, EFA, One-Sample T-Test, Independent Samples T-Test và One-Way ANOVA được trình bày bài bản, rõ ràng.
  • Đối với các nhà quản trị Fanpage và doanh nghiệp truyền thông số (Digital Agency): Chương 2 và Chương 3 là tài liệu tham khảo thực tiễn về phương thức phân loại định dạng nội dung, kỹ thuật đọc dữ liệu báo cáo từ Meta Business Suite và các giải pháp thiết kế thông điệp truyền thông định hướng gia tăng tỷ lệ chuyển đổi hành vi.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng mô hình lý thuyết nào làm cơ sở phân tích hành vi người dùng trên Fanpage?
Tác giả sử dụng mô hình AISAS (Attention - Gây chú ý, Interest - Tạo quan tâm, Search - Tìm kiếm thông tin, Action - Hành động, Share - Chia sẻ) do tập đoàn Dentsu giới thiệu năm 2004, kết hợp thang đo gồm 20 biến quan sát được hiệu chỉnh từ nghiên cứu của Hoàng Thị Vân Bông và Cao Văn Khánh.

2. Quy mô mẫu khảo sát và phương pháp chọn mẫu được tác giả thực hiện ra sao?
Dựa trên quy tắc xác định cỡ mẫu đa biến của Hair và cộng sự ($n = 20 \times 5 = 100$), tác giả phát ra 120 phiếu khảo sát thông qua Google Forms tại Fanpage Review Hải Phòng và 4 hội nhóm cộng đồng lớn tại Hải Phòng. Tổng số phiếu hợp lệ thu được phục vụ phân tích SPSS là 117 phiếu.

3. Kết quả kinh doanh và cơ cấu dịch vụ của Công ty SunShine giai đoạn 2022 – 2024 có đặc điểm gì nổi bật?
Số lượng khách hàng của công ty tăng trưởng mạnh qua các năm: 200 đối tác (năm 2022), 260 đối tác (năm 2023) và 520 đối tác (năm 2024). Cơ cấu danh mục dịch vụ duy trì ổn định với Review quảng cáo đa kênh chiếm tỷ trọng lớn nhất (55%), ba mảng còn lại gồm Quảng cáo Facebook, Chăm sóc Fanpage và Tuyển dụng việc làm đều chiếm tỷ trọng 15% mỗi mảng.

4. Điểm hạn chế chính trong hoạt động Content Marketing trên Fanpage Review Hải Phòng theo kết quả khảo sát là gì?
Khảo sát định lượng cho thấy người dùng đánh giá cao giai đoạn gây chú ý và tạo sự quan tâm nhờ hình ảnh trực quan bắt mắt, nhưng điểm đánh giá trung bình ở hai nhân tố Hành động (Action) và Chia sẻ (Share) chưa đạt kỳ vọng (dưới mức Test Value = 4), cho thấy tỷ lệ chuyển đổi hành vi tương tác sâu và lan tỏa nội dung còn hạn chế.

5. Khóa luận đề xuất những dạng định dạng nội dung nào cần ưu tiên phát triển?
Tác giả đề xuất tập trung vào 4 định dạng chính đã được kiểm chứng trên kênh: bài viết hình ảnh trích dẫn thực tế, video ngắn trải nghiệm ẩm thực, đồ họa thông tin Infographics tóm tắt lịch trình/địa điểm, cùng với việc thử nghiệm định dạng phát sóng trực tiếp (Livestream) và nội dung do người dùng tự tạo (UGC).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Quỳnh Như đã hoàn thành việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về tiếp thị nội dung trên mạng xã hội Facebook và áp dụng mô hình AISAS vào đánh giá thực nghiệm hoạt động Content Marketing trên Fanpage Review Hải Phòng của Công ty TNHH MTV Dịch vụ SunShine. Thông qua quy trình thu thập dữ liệu thứ cấp từ Meta Business Suite và phân tích định lượng trên 117 khách hàng khảo sát bằng SPSS 20.0, công trình đã định vị rõ nét thực trạng tương tác của người dùng số tại địa phương. Hệ thống giải pháp được đề xuất tương ứng với 5 nhân tố của mô hình AISAS mang giá trị ứng dụng thiết thực, góp phần giúp doanh nghiệp tối ưu hóa hiệu quả truyền thông và gia tăng năng lực cạnh tranh trong lĩnh vực tiếp thị số.