Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự bùng nổ của công nghệ số và Internet đã thúc đẩy các tổ chức, đơn vị giáo dục dịch chuyển mạnh mẽ sang các phương thức tiếp thị kỹ thuật số. Theo thống kê từ Data Report vào tháng 01/2024, Việt Nam có khoảng 72,7 triệu người sử dụng mạng xã hội, trong đó Facebook là nền tảng sở hữu lượng người dùng lớn nhất (Vietnamplus, tháng 11/2024). Bên cạnh đó, báo cáo của SEMRush (2019) cho thấy 91% doanh nghiệp và tổ chức trên toàn cầu ứng dụng tiếp thị nội dung vào chiến lược truyền thông. Tại các cơ sở đào tạo, kênh mạng xã hội, đặc biệt là Fanpage Facebook, đóng vai trò then chốt trong việc xây dựng hình ảnh thương hiệu, kết nối với phụ huynh và thu hút học sinh, sinh viên.

Đề tài được xây dựng xuất phát từ thực trạng vận hành Fanpage “The PC New - PTCĐ FPT Đà Nẵng” – kênh truyền thông chính thức của hệ Phổ thông Cao đẳng thuộc Trường Cao đẳng FPT Polytechnic cơ sở Đà Nẵng. Số liệu trích xuất từ công cụ Meta Business Suite trong giai đoạn từ ngày 12/11/2023 đến 12/11/2024 ghi nhận những biến động tiêu cực: lượt thích và theo dõi trang giảm 21,3%; tổng lượt tương tác với các nội dung bài đăng giảm 16,2%; mức độ tiếp cận và lượng tương tác giữa các bài viết có sự chênh lệch lớn. Thực tế này đòi hỏi cơ sở phải rà soát, đánh giá toàn diện hoạt động tiếp thị nội dung nhằm xây dựng kế hoạch điều chỉnh phù hợp.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định rõ ràng:

  1. Mục tiêu tổng quát: Đánh giá thực trạng hoạt động tiếp thị nội dung trên Fanpage “The PC New - PTCĐ FPT Đà Nẵng” của Trường Cao đẳng FPT Polytechnic cơ sở Đà Nẵng, từ đó đề xuất các nhóm giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động này.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến hoạt động tiếp thị nội dung trên nền tảng mạng xã hội và Fanpage Facebook.
    • Phân tích và đánh giá thực trạng triển khai tiếp thị nội dung trên Fanpage “The PC New - PTCĐ FPT Đà Nẵng” thông qua các chỉ số thứ cấp và dữ liệu khảo sát người dùng.
    • Đề xuất các giải pháp khả thi và kế hoạch hành động cụ thể nhằm hoàn thiện hoạt động tiếp thị nội dung trên Fanpage cho nhà trường trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến hoạt động tiếp thị nội dung trên Fanpage “The PC New - PTCĐ FPT Đà Nẵng”. Đối tượng khảo sát là những cá nhân sử dụng mạng xã hội Facebook đã từng biết đến và tiếp cận Fanpage này.
  • Phạm vi nội dung: Giới hạn trong phạm vi hoạt động Content Marketing triển khai trên nền tảng Fanpage Facebook của đơn vị, không đi sâu vào các công cụ tiếp thị trực tuyến khác.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại Trường Cao đẳng FPT Polytechnic cơ sở Đà Nẵng (địa chỉ trụ sở tạm thời: số 66 Lâm Nhĩ, phường Hòa An, quận Cẩm Lệ, thành phố Đà Nẵng; trụ sở chính: số 137 Nguyễn Thị Thập, phường Hòa Minh, quận Liên Chiểu, thành phố Đà Nẵng).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp phản ánh kết quả hoạt động giai đoạn 2021 – 2023 cùng các chỉ số vận hành đến quý 3 và giai đoạn tháng 8 – tháng 10/2024; dữ liệu sơ cấp được thu thập từ ngày 16/09/2024 đến 30/11/2024 (trong đó đợt khảo sát bảng hỏi chính thức diễn ra từ 05/11/2024 đến 25/11/2024); các giải pháp đề xuất định hướng áp dụng cho giai đoạn 2025 – 2026.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tổng hợp các luận điểm lý thuyết nền tảng về tiếp thị nội dung từ nhiều chuyên gia:

  • Quan điểm của Chapman và Ann Handley (cuốn Content Rules): Tiếp thị nội dung là câu chuyện chia sẻ mang tính kết nối giữa con người với con người thay vì mục đích bán hàng đơn thuần, đòi hỏi tư duy biên tập nghiêm túc như một cơ quan xuất bản.
  • Định nghĩa của Sam Decker, Joe Pulizzi và Justin Champion: Tiếp thị nội dung là quy trình chiến lược tập trung sáng tạo, phân phối các nội dung có giá trị, phù hợp và nhất quán nhằm thu hút, giữ chân nhóm đối tượng mục tiêu được xác định rõ ràng, từ đó thúc đẩy hành động mang lại lợi ích cho tổ chức.
  • Hệ thống phân loại 16 công cụ tiếp thị nội dung theo Maczuga (2015): Blogs, Social Media, Case Study, Webinar, Online Transmission, Video Publication, Sponsored Article, Newsletter, Online Presentation, Mobile Application, Infographic, E-Books, Whitepaper, In-Person Event, Gamification, Micropage.
  • Kênh phân phối nội dung: Phân định thành kênh nội bộ (website, blog, vlog thuộc quyền sở hữu của đơn vị) và kênh bên ngoài (mạng xã hội, trang tin chuyên ngành, website đối tác).
  • Kỹ thuật xây dựng nội dung Fanpage: Cấu trúc bài đăng 4 thành phần gồm Tiêu đề (Headline), Hình ảnh/video minh họa (Visual), Tiêu đề phụ (Subheadline) và Thân bài (Body); các định dạng xuất bản trên Facebook (Status, Photo, Video, Note, Link, Offer/Milestone, Event); thuật toán phân phối nội dung EdgeRank của Facebook dựa trên ba yếu tố trọng số: Người dùng (User), Trọng số tương tác (Weight) và Thời gian suy giảm (Decay).

Khung đánh giá định lượng được xây dựng dựa trên mô hình hành vi người tiêu dùng kỹ thuật số AISAS do tập đoàn Dentsu đề xuất, gồm 5 giai đoạn nối tiếp: Chú ý (Attention), Quan tâm (Interest), Tìm kiếm (Search), Hành động (Action) và Chia sẻ (Share). Trên cơ sở kế thừa thang đo từ nghiên cứu của Nguyễn Thị Bảo Thanh (2022) và Võ Quỳnh Kha (2022), tác giả thiết kế bảng thang đo gồm 22 biến quan sát:

Giai đoạn trong mô hình AISAS Mã hóa Số biến quan sát Nội dung đo lường chính
Attention (Chú ý) CY1 – CY4 4 biến Tần suất xuất hiện bài đăng, tính ngắn gọn dễ hiểu, sức hút của tiêu đề, chất lượng hình ảnh
Interest (Quan tâm) QT1 – QT5 5 biến Mức độ phù hợp thông tin, giải quyết thắc mắc, thông điệp hữu ích, thông tin sự kiện, quảng bá dịch vụ
Search (Tìm kiếm) TK1 – TK5 5 biến Tìm kiếm qua Google, tìm hiểu chương trình đào tạo tại website, hỏi người thân, tham khảo ý kiến cựu sinh viên/phụ huynh, đọc bình luận trên Fanpage
Action (Hành động) HD1 – HD5 5 biến Tương tác bài đăng, theo dõi/thích trang, liên hệ tư vấn qua tin nhắn/điện thoại, quyết định nhập học, theo dõi bài viết thường xuyên
Share (Chia sẻ) CS1 – CS3 3 biến Chia sẻ bài viết vào hội nhóm/trang cá nhân, sẵn sàng chia sẻ thông tin cho người thân, giới thiệu người khác theo học

Phương pháp thu thập dữ liệu:

  • Dữ liệu thứ cấp: Trích xuất từ tài liệu quản lý nội bộ, báo cáo tài chính của Phòng Hành chính và Phòng Tuyển sinh cơ sở Đà Nẵng; dữ liệu trích xuất tự động qua công cụ phân tích Meta Business Suite; các số liệu báo cáo thị trường từ Wyzowl, Hubspot, Demand Metric.
  • Dữ liệu sơ cấp: Triển khai qua hai bước nghiên cứu:
    1. Nghiên cứu sơ bộ: Phỏng vấn sâu nhân viên bộ phận tuyển sinh và phụ trách truyền thông về mục tiêu, đối tượng, ngân sách và thực trạng triển khai nội dung.
    2. Nghiên cứu chính thức: Thiết kế bảng hỏi cấu trúc sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Rất không đồng ý đến 5: Rất đồng ý). Quy mô mẫu được tính toán theo công thức của Hair và cộng sự (1998): $n = 5 \times m$ (với $m$ là số biến quan sát). Với $m = 22$, kích thước mẫu tối thiểu yêu cầu là $n = 110$. Tác giả tiến hành phát 150 phiếu theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện trong giai đoạn từ 05/11/2024 đến 25/11/2024, thu về 130 phiếu hợp lệ đưa vào xử lý dữ liệu.

Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu: Sử dụng phần mềm thống kê SPSS phiên bản 20.0 để thực hiện:

  • Thống kê mô tả (Descriptive Statistics): Đánh giá tần số, tỷ lệ về đặc điểm nhân khẩu học và hành vi người dùng (giới tính, độ tuổi, học vấn, mức độ tương tác).
  • Kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach’s Alpha): Tiêu chuẩn chấp nhận biến là hệ số tương quan biến - tổng (Corrected Item-Total Correlation) lớn hơn 0,3; thang đo đạt độ tin cậy khi hệ số Cronbach’s Alpha lớn hơn 0,6 (tốt khi lớn hơn 0,8; chấp nhận được từ 0,7 đến 0,8).
  • Kiểm định giá trị trung bình tổng thể (One-Sample T-Test): Đánh giá mức độ đồng thuận của đối tượng khảo sát đối với từng tiêu chí thuộc các nhóm hành vi AISAS với mức ý nghĩa kiểm định $p$-value (Sig.) so sánh ở ngưỡng 0,05.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số vấn đề lý luận và thực tiễn về hoạt động Content Marketing trên Fanpage

Chương 1 thiết lập nền tảng lý luận toàn diện về tiếp thị nội dung trong môi trường số. Tác giả phân tích sự khác biệt bản chất giữa tiếp thị truyền thống và tiếp thị nội dung:

Tiêu chí so sánh Tiếp thị truyền thống Tiếp thị nội dung (Content Marketing)
Bản chất truyền thông Truyền thông một chiều qua truyền hình, phát thanh, báo in Truyền thông tương tác hai chiều qua mạng xã hội, website
Mục tiêu hướng tới Tối đa hóa thị phần và doanh số bán hàng ngắn hạn Thiết lập niềm tin, sự hài lòng và lòng trung thành dài hạn
Đối tượng tiếp cận Phủ rộng trên tập công chúng đại trà Tập trung vào nhóm đối tượng cụ thể, có nhu cầu xác định
Chi phí vận hành Ngân sách lớn, chi phí duy trì cao qua trung gian Chủ động kênh xuất bản, tiết kiệm tới 62% chi phí (Demand Metric)

Tác giả hệ thống hóa các chỉ số đo lường hiệu suất hoạt động trên Fanpage bao gồm: số lượt thích/theo dõi trang mới, số lượt tiếp cận (Reach), tổng số lượt tương tác (Like, Comment, Share) và tỷ lệ tăng giảm tương tác định kỳ theo tuần/tháng.

Bên cạnh lý thuyết, chương này khảo sát bức tranh thực tiễn:

  • Trên thế giới: 90% tổ chức triển khai tiếp thị nội dung vào năm 2024; 91% doanh nghiệp ứng dụng định dạng video tiếp thị (Wyzowl, 2024); gần 50% người làm tiếp thị sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI) để phát triển ý tưởng và 46% dùng AI tối ưu tiêu đề/từ khóa (Content Marketing Institute, 2024).
  • Tại Việt Nam: Các thương hiệu đẩy mạnh tiếp thị qua câu chuyện, điển hình như chiến dịch “Cảm ơn” kỷ niệm 3 năm của BAEMIN (kết hợp thông điệp viết tay cá nhân hóa từ các bộ phận), chiến dịch “Mang tiền về cho mẹ” của Honda Việt Nam hay “Sunlight For Men” của Unilever.
  • Bài học rút ra: Cần thấu hiểu sâu sắc chân dung công chúng mục tiêu; liên tục đổi mới định dạng nội dung; xây dựng thông điệp chạm tới cảm xúc người xem; chủ động kích thích phản ứng chia sẻ từ cộng đồng trực tuyến.

Chương 2: Thực trạng hoạt động Content Marketing trên Fanpage của Trường Cao đẳng FPT Polytechnic cơ sở Đà Nẵng

Chương 2 phân tích chuyên sâu thực trạng tại đơn vị nghiên cứu:

  • Giới thiệu tổng thể: Trường Cao đẳng FPT Polytechnic cơ sở Đà Nẵng thành lập ngày 13/07/2011, là đơn vị trực thuộc hệ sinh thái giáo dục FPT, đào tạo song song hai hệ: Cao đẳng (cho học sinh tốt nghiệp THPT) và Phổ thông Cao đẳng (PTCĐ - thành lập từ 2019 theo Quyết định 522/QĐ-TTg, dành cho học sinh tốt nghiệp THCS). Hệ thống toàn quốc ghi nhận hơn 40.000 sinh viên tốt nghiệp với tỷ lệ có việc làm đạt 97,7%. Quy mô hệ PTCĐ đã nhân rộng đến 21 cơ sở trên cả nước.
  • Kết quả kinh doanh giai đoạn 2021 – 2023: Báo cáo tài chính cho thấy doanh thu tăng trưởng liên tục:
Năm tài chính Doanh thu (Triệu VNĐ) Tỷ lệ tăng trưởng so với năm trước (%)
2021 18.352,58 -
2022 ~20.500,00 +111,40%
2023 ~23.900,00 +116,34%
  • Thực trạng vận hành Fanpage “The PC New - PTCĐ FPT Đà Nẵng”: Kênh thành lập ngày 10/11/2019, trực tiếp do Phòng Tuyển sinh PTCĐ vận hành. Nội dung đăng tải xoay quanh 7 chủ đề chính:
    1. Hoạt động dạy và học chuyên ngành tại trường.
    2. Các cuộc thi chuyên môn, minigame tương tác.
    3. Hội thảo khoa học, các buổi Workshop và Talkshow kỹ năng.
    4. Lễ tôn vinh sinh viên xuất sắc sau mỗi học kỳ.
    5. Thông điệp chúc mừng các ngày lễ, kỷ niệm trong năm.
    6. Các chương trình trách nhiệm xã hội và hoạt động vì cộng đồng.
    7. Hoạt động phong trào ngoại khóa, đời sống sinh viên.
  • Đánh giá định tính và định lượng qua số liệu khảo sát $n = 130$:
    • Phân tích cơ cấu nhân khẩu học: Thống kê mô tả nhóm đối tượng khảo sát về độ tuổi, giới tính, trình độ học vấn, thói quen tiếp cận thông tin giáo dục trên Facebook.
    • Kiểm định Cronbach’s Alpha cho 22 biến quan sát thuộc 5 nhóm thang đo (CY, QT, TK, HD, CS): Tất cả các thang đo đều đáp ứng tiêu chuẩn với hệ số tương quan biến tổng đạt yêu cầu ($> 0,3$) và hệ số Cronbach's Alpha tổng thể đạt mức tin cậy cao ($> 0,7$).
    • Kiểm định One-Sample T-Test giá trị trung bình: Điểm số ghi nhận mức đánh giá tương đối tích cực ở giai đoạn Attention (Chú ý) và Interest (Quan tâm) nhờ hình ảnh trực quan, chủ đề đào tạo phong phú. Tuy nhiên, các chỉ số thuộc nhóm Action (Hành động tương tác, để lại thông tin tư vấn, quyết định nhập học) và Share (Chia sẻ thông tin về trang cá nhân, hội nhóm) có giá trị trung bình thấp hơn, phản ánh rào cản trong việc chuyển hóa từ nhận biết sang hành động thực tế của người dùng.

Chương 3: Giải pháp hoàn thiện hoạt động Content Marketing thông qua Fanpage

Dựa trên kết quả khảo sát và định hướng giai đoạn 2025 – 2026, chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp:

  • Phân tích ma trận SWOT hoạt động tiếp thị nội dung của cơ sở:
    • Điểm mạnh (S): Thương hiệu FPT uy tín; môi trường đào tạo năng động; cơ sở vật chất hiện đại; nội dung hình ảnh thực tế đa dạng.
    • Điểm yếu (W): Nhân sự truyền thông mỏng, kiêm nhiệm công tác tuyển sinh; tỷ lệ chuyển đổi bài viết còn thấp; ngân sách cho các định dạng video ngắn chưa đồng đều; tính gắn kết của cộng đồng phụ huynh chưa cao.
    • Cơ hội (O): Nhu cầu phân luồng học nghề sau THCS tăng trưởng theo đề án nhà nước; xu hướng tiêu thụ video ngắn (Reels) trên Facebook phát triển mạnh mẽ.
    • Thách thức (T): Cạnh tranh gay gắt từ các trường cao đẳng, trung cấp nghề khác trên địa bàn; sự thay đổi liên tục của thuật toán hiển thị EdgeRank; hiện tượng giảm tương tác tự nhiên trên các Fanpage giáo dục.
  • Các định hướng và kế hoạch chi tiết:
    • Thiết lập mục tiêu truyền thông cụ thể: Tăng trưởng lượng tiếp cận tự nhiên, chặn đà sụt giảm lượt tương tác (-16,2%) và khôi phục lượng theo dõi mới (+21,3%).
    • Tối ưu cấu trúc và định dạng bài đăng: Tăng cường sản xuất video ngắn (Facebook Reels) ghi lại trải nghiệm thực tế của học sinh; đổi mới tiêu đề (Headline) theo hướng kích thích sự tò mò và đặt câu hỏi mở; áp dụng kỹ thuật viết văn bản xúc tích, phân chia đoạn rõ ràng.
    • Đề xuất kế hoạch xuất bản mẫu: Khung kế hoạch triển khai chi tiết từng ngày trong tháng 01/2025 (từ 01/01/2025 đến 31/01/2025), phân bổ tỷ lệ hợp lý giữa các nhóm nội dung: 40% thông tin hướng nghiệp - định hướng nghề nghiệp, 30% đời sống trải nghiệm sinh viên, 20% các chương trình học bổng - chính sách học phí và 10% minigame kích hoạt tương tác.
    • Quy trình quản lý tương tác: Thiết lập cơ chế phản hồi bình luận và tin nhắn Messenger tự động kết hợp tư vấn viên nhằm rút ngắn thời gian xử lý thông tin thắc mắc của học sinh, phụ huynh.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu mang lại những kết quả và đóng góp thực tiễn sau:

  1. Kết quả nghiên cứu cụ thể:
  • Phản ánh chính xác hiện trạng suy giảm chỉ số vận hành của Fanpage “The PC New - PTCĐ FPT Đà Nẵng” trong chu kỳ 1 năm (12/11/2023 – 12/11/2024), cụ thể lượt thích/theo dõi giảm 21,3% và tương tác giảm 16,2%.
  • Kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha) và phân tích One-Sample T-Test trên mẫu $n = 130$ đã xác thực mô hình hành vi 5 bước AISAS trong lĩnh vực tuyển sinh giáo dục nghề nghiệp. Kết quả chỉ ra rằng nội dung của trường mới chỉ dừng lại ở việc tạo sự Chú ý (Attention) và Quan tâm (Interest) bước đầu, trong khi các hành vi Tìm kiếm sâu (Search), Chuyển đổi đăng ký (Action) và Lan tỏa cộng đồng (Share) còn nhiều hạn chế.
  1. Đóng góp về mặt ứng dụng:
  • Xây dựng bảng thang đo 22 biến quan sát chuẩn hóa cho hoạt động tiếp thị nội dung Fanpage trong môi trường giáo dục cao đẳng/nghề.
  • Đề xuất bản kế hoạch xuất bản nội dung chi tiết theo từng ngày (từ 01/01/2025 đến 31/01/2025) với cơ cấu thể loại rõ ràng, giúp bộ phận Tuyển sinh Phổ thông Cao đẳng cơ sở Đà Nẵng trực tiếp ứng dụng để chuẩn bị cho mùa tuyển sinh năm học 2025 – 2026.
  • Đưa ra giải pháp gắn kết các hoạt động ngoại khóa, hội thảo, đời sống sinh viên thành chất liệu truyền thông chân thực, tăng tính thuyết phục đối với phụ huynh học sinh sau THCS.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận ghi nhận một số giới hạn nghiên cứu xuất phát từ điều kiện thực tế:

  • Phạm vi khảo sát: Nghiên cứu áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện với quy mô 130 mẫu hợp lệ, tập trung tại khu vực Đà Nẵng, do đó tính đại diện cho toàn bộ đối tượng phụ huynh và học sinh tiềm năng trên diện rộng còn khiêm tốn.
  • Giới hạn công cụ: Đề tài chỉ tập trung khảo sát duy nhất nền tảng Fanpage Facebook “The PC New - PTCĐ FPT Đà Nẵng”, chưa bao quát các kênh truyền thông số khác trong cùng hệ sinh thái như TikTok, YouTube, Website hay Zalo OA.
  • Thời gian khảo sát: Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong thời gian ngắn (từ ngày 05/11/2024 đến 25/11/2024), chưa thể theo dõi và đối sánh sự biến động hành vi của người dùng qua các giai đoạn cao điểm tuyển sinh khác nhau trong năm học.

Hướng phát triển nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng quy mô và phương pháp chọn mẫu phân tầng ngẫu nhiên trên nhiều địa bàn khác nhau nơi có các cơ sở Phổ thông Cao đẳng FPT vận hành.
  • Nghiên cứu tích hợp mô hình truyền thông đa kênh (Omnichannel Content Marketing), đánh giá mối tương quan giữa nội dung trên Fanpage Facebook với các định dạng video ngắn trên TikTok và nội dung tìm kiếm chuyên sâu trên Website trường.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận cung cấp nguồn tư liệu học thuật và thực tiễn hữu ích:

  • Đối với sinh viên chuyên ngành Marketing, Quản trị Truyền thông: Là tài liệu tham khảo thực tế về quy trình nghiên cứu ứng dụng mô hình hành vi AISAS và kỹ thuật xử lý dữ liệu SPSS (kiểm định Cronbach's Alpha, thống kê mô tả, One-Sample T-Test) trên một bài toán tiếp thị số cụ thể.
  • Đối với cán bộ làm công tác truyền thông - tuyển sinh giáo dục: Tài liệu cung cấp bảng thang đo 22 tiêu chí đánh giá nội dung Fanpage giáo dục, cách thức phân tích chỉ số qua Meta Business Suite và bộ khung kế hoạch biên tập nội dung định kỳ có thể áp dụng ngay vào hoạt động vận hành thường nhật.

Câu hỏi thường gặp

1. Tác giả sử dụng mô hình lý thuyết nào để đánh giá phản ứng của người dùng đối với nội dung Fanpage?
Khóa luận sử dụng mô hình hành vi AISAS (Attention - Interest - Search - Action - Share) của tập đoàn Dentsu, được cụ thể hóa thành 5 nhóm yếu tố với 22 biến quan sát đo lường trên thang đo Likert 5 mức độ, dựa trên kế thừa nghiên cứu của Nguyễn Thị Bảo Thanh (2022) và Võ Quỳnh Kha (2022).

2. Tình hình kinh doanh và doanh thu của Trường Cao đẳng FPT Polytechnic cơ sở Đà Nẵng trong giai đoạn 2021 – 2023 biến động như thế nào?
Theo số liệu từ Phòng Hành chính của trường (Bảng 2.3), doanh thu năm 2021 đạt 18.352,58 triệu đồng; năm 2022 tăng trưởng 111,40% (đạt khoảng 20,5 tỷ đồng); năm 2023 đạt gần 23,9 tỷ đồng, tăng trưởng 116,34% so với năm 2022, thể hiện sự phát triển quy mô ổn định.

3. Vì sao tác giả xác định cỡ mẫu khảo sát là 130 phiếu hợp lệ?
Quy mô mẫu tối thiểu được tính theo công thức của Hair và cộng sự (1998) với tỷ lệ 5 mẫu trên 1 biến quan sát ($n = 5 \times 22 = 110$). Nhằm dự phòng sai số, tác giả tiến hành khảo sát 150 phiếu và lọc ra 130 phiếu đầy đủ thông tin hợp lệ để đưa vào phân tích SPSS.

4. Kế hoạch đăng bài chi tiết được đề xuất áp dụng cho khoảng thời gian nào?
Tác giả thiết kế bảng kế hoạch đăng bài cụ thể (Bảng 3.2) áp dụng cho khoảng thời gian từ ngày 01/01/2025 đến ngày 31/01/2025, hướng tới mục tiêu hoàn thiện hoạt động truyền thông cho cơ sở trong giai đoạn 2025 – 2026.

5. Fanpage “The PC New - PTCĐ FPT Đà Nẵng” gặp phải vấn đề cốt lõi nào trong 1 năm trước thời điểm nghiên cứu?
Dữ liệu công cụ Meta Business Fanpage giai đoạn 12/11/2023 - 12/11/2024 ghi nhận lượt thích/theo dõi trang giảm 21,3%, lượt tương tác với bài viết giảm 16,2%, đồng thời xuất hiện sự chênh lệch lớn về mức độ tiếp cận giữa các chủ đề bài đăng.


Kết luận

Khóa luận của sinh viên Lê Thị Thùy Linh đã phản ánh thực trạng triển khai tiếp thị nội dung trên Fanpage “The PC New - PTCĐ FPT Đà Nẵng” trong bối cảnh các chỉ số tương tác và tiếp cận sụt giảm. Thông qua việc vận dụng mô hình hành vi AISAS cùng kỹ thuật phân tích dữ liệu trên phần mềm SPSS 20 với cỡ mẫu 130 người dùng, đề tài đã chỉ rõ những điểm nghẽn tại các giai đoạn hành động và chia sẻ thông tin. Các giải pháp cùng kế hoạch đăng bài cụ thể đề xuất cho giai đoạn 2025 – 2026 mang giá trị thực tiễn đối với công tác tuyển sinh và truyền thông của Trường Cao đẳng FPT Polytechnic cơ sở Đà Nẵng.