Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh bùng nổ của công nghệ số và truyền thông đa phương tiện, mạng xã hội đã trở thành phương thức thiết yếu phục vụ nhu cầu kết nối, tiếp nhận thông tin và tương tác thương mại của người tiêu dùng. Với quy mô hơn 2,9 tỷ người dùng hoạt động trên toàn cầu, Facebook tiếp tục giữ vững vị thế là nền tảng tiếp thị kỹ thuật số cốt lõi. Công cụ Fanpage trên Facebook không chỉ đơn thuần đảm nhận vai trò hiển thị thông tin sản phẩm mà còn là kênh tương tác trực tiếp hai chiều, hỗ trợ doanh nghiệp truyền tải giá trị thương hiệu và đo lường hành vi trực tuyến của khách hàng mục tiêu. Để vận hành Fanpage hiệu quả, doanh nghiệp cần liên tục theo dõi, đánh giá mức độ tiếp cận (Reach) và mức độ tương tác (Engagement) nhằm tối ưu hóa chiến lược nội dung và gia tăng tỷ lệ chuyển đổi.

Tại Việt Nam, thị trường đặc sản địa phương đang ghi nhận sự tăng trưởng rõ nét nhờ xu hướng tiêu dùng ưu tiên các sản phẩm bản địa chất lượng cao, đậm đà bản sắc văn hóa Cố đô Huế. Tuy nhiên, phân khúc này đồng thời chứng kiến áp lực cạnh tranh gay gắt từ các thương hiệu lâu năm như Trà Cung Đình Huế Đức Phượng, Mè xửng Thiên Hương cùng nhiều cơ sở sản xuất, hộ kinh doanh cá thể. Công ty TNHH Mộc Truly Hue’s (được thành lập ngày 20 tháng 01 năm 2020) hoạt động với sứ mệnh bảo tồn và lan tỏa tinh hoa ẩm thực Cố đô thông qua các sản phẩm đặc sản. Dù doanh nghiệp đã chủ động thiết lập Fanpage Facebook như kênh truyền thông chính yếu, hoạt động vận hành tại đây vẫn bộc lộ nhiều điểm nghẽn: nội dung truyền thông chưa thực sự đa dạng, mức độ tương tác tự nhiên của người dùng còn ở mức thấp và doanh nghiệp chưa tiến hành phân tích có hệ thống hành vi của tệp khách hàng trực tuyến. Trước thời điểm nghiên cứu, tại doanh nghiệp chưa có bất kỳ công trình khoa học nào đánh giá chuyên sâu về mức độ tiếp cận và tương tác trên Fanpage. Do đó, việc thực hiện đề tài mang tính cấp thiết nhằm giải quyết khoảng trống nghiên cứu này.

Tác giả xác định ba câu hỏi nghiên cứu trọng tâm:

  1. Thực trạng triển khai các hoạt động truyền thông nhằm tăng mức độ tiếp cận và tương tác nội dung trên Fanpage Đặc sản Mộc Truly Hue’s hiện nay như thế nào?
  2. Mức độ tiếp cận và tương tác nội dung trên Fanpage Đặc sản Mộc Truly Hue’s được thể hiện thông qua các chỉ tiêu nào?
  3. Khách hàng thể hiện mức độ tiếp cận và tương tác nội dung như thế nào đối với các nội dung trên Fanpage?

Mục tiêu nghiên cứu bao gồm:

  • Mục tiêu tổng quát: Đánh giá mức độ tiếp cận và tương tác nội dung trên Fanpage của Công ty TNHH Mộc Truly Hue’s, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao phạm vi tiếp cận và gia tăng tỷ lệ tương tác của khách hàng trong thời gian tới.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến mức độ tiếp cận và tương tác nội dung của khách hàng trên mạng xã hội.
    2. Phân tích thực trạng về mức độ tiếp cận và tương tác nội dung trên Fanpage Đặc sản Mộc Truly Hue’s thông qua số liệu thứ cấp và dữ liệu khảo sát sơ cấp.
    3. Đề xuất các giải pháp khả thi giúp Fanpage tiếp cận thêm nhiều khách hàng tiềm năng và cải thiện tỷ lệ tương tác.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Mức độ tiếp cận và mức độ tương tác nội dung trên Fanpage của Công ty TNHH Mộc Truly Hue’s.
  • Đối tượng khảo sát: Nhóm khách hàng đã từng tiếp cận hoặc thực hiện hành vi tương tác trên Fanpage Đặc Sản Mộc Truly Hue’s.
  • Phạm vi không gian: Fanpage Đặc Sản Mộc Truly Hue’s thuộc quyền quản lý của Công ty TNHH Mộc Truly Hue’s.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp nội bộ và hiệu suất trang được trích xuất trong giai đoạn từ tháng 5 năm 2022 đến tháng 4 năm 2024; dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát khách hàng trực tuyến từ ngày 28 tháng 02 năm 2025 đến ngày 31 tháng 03 năm 2025.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý thuyết dựa trên các định nghĩa học thuật về mạng xã hội của Boyd & Ellison (2007), Kaplan & Haenlein (2010), cùng quy định pháp lý tại Nghị định số 72/2013/NĐ-CP của Chính phủ Việt Nam. Khái niệm về Fanpage và Facebook Ads được tham chiếu từ Zarrella (2010) và tài liệu Meta for Business. Khóa luận phân tích cơ chế phân phối thông tin của Facebook từ thuật toán truyền thống EdgeRank (gồm ba biến số: Mối quan hệ tương tác - Affinity, Trọng số nội dung - Weight, Thời gian suy giảm - Time Decay) đến thuật toán trí tuệ nhân tạo hiện đại ưu tiên tương tác có ý nghĩa (Meaningful Interactions).

Nghiên cứu phân định rõ mức độ tiếp cận (Reach - số người dùng duy nhất nhìn thấy nội dung) gồm ba dạng: tiếp cận tự nhiên (Organic Reach), tiếp cận trả phí (Paid Reach), tiếp cận lan truyền (Viral Reach); phân biệt với số lượt hiển thị (Impressions). Khái niệm tương tác được làm rõ qua các quan điểm của Sprout Social, Vivek, Beatty & Morgan, Liu & Shrum (2002), và Hootsuite. Khung phân tích cốt lõi của đề tài là mô hình hành vi người tiêu dùng trong kỷ nguyên số AISAS (Attention – Interest – Search – Action – Share) do Dentsu Inc. công bố năm 2004, phản ánh tính chất chủ động tìm kiếm và lan truyền thông tin của người dùng mạng xã hội.

STT Nhóm chỉ số Tên chỉ tiêu cụ thể Ý nghĩa và công thức tính toán
1 Chỉ số hiệu suất (Performance Metrics) Kết quả tổng thể (Results), Tỷ lệ chuyển đổi (Conversion Rate), Chi tiêu quảng cáo (Ad Spend) Đo lường số hành động mục tiêu, doanh thu và chi phí; tính toán tỷ suất lợi nhuận ROAS = Doanh thu từ quảng cáo / Chi phí quảng cáo
2 Chỉ số phân phối (Delivery Metrics) Số lượt tiếp cận (Reach), Số lượt hiển thị (Impressions), Tần suất (Frequency), Chi phí mỗi 1.000 lượt hiển thị (CPM) Frequency = Impressions / Reach; Tỷ lệ tiếp cận Reach Rate (%) = (Reach / Tổng số người theo dõi Fanpage) × 100
3 Chỉ số tương tác (Engagements Metrics) Lượt tương tác (Engagements), Lượt thích, Bình luận, Chia sẻ, Lượt nhấp liên kết (Link Clicks), CPC Tỷ lệ nhấp chuột CTR (%) = (Link Clicks / Impressions) × 100; CPC là chi phí trên mỗi lượt nhấp liên kết
STT Công cụ truyền thông trên Fanpage Mục tiêu hướng tới Chỉ số ảnh hưởng trực tiếp
1 Bài viết đăng định kỳ Duy trì và tăng tần suất xuất hiện thông tin Reach, Engagements, Likes, Shares
2 Hình ảnh và album sản phẩm Gia tăng khả năng thu hút trực quan và lưu trữ Engagements, Shares, Saves
3 Video ngắn (Reels, clips) Truyền tải thông điệp sinh động, tốc độ cao Link Clicks, Comments, Shares
4 Livestream Thiết lập không gian tương tác tức thì theo thời gian thực Comments, Views, Conversion Rate
5 Story (Tin 24 giờ) Duy trì sự hiện diện liên tục ở đầu trang tin Engagements, Clicks, Impressions
6 Mini game và give-away Kích thích tương tác ngắn hạn và tạo độ phủ Likes, Comments, Shares
7 Messenger / Chatbot tự động Tăng tốc độ phản hồi và hỗ trợ giải đáp thắc mắc CTR, Conversion Rate, Inbox Rate
8 Gắn thẻ sản phẩm trong bài viết Điều hướng người dùng đến thông tin mua sắm Link Clicks, Conversion Rate
9 Quảng bá bài viết (Ads Fanpage) Mở rộng quy mô tiếp cận đến đúng tệp mục tiêu Reach, Impressions, CPM

Về phương pháp nghiên cứu, đề tài kết hợp phương pháp phân tích dữ liệu thứ cấp và điều tra định lượng sơ cấp:

  • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập báo cáo doanh thu, tình hình nhân sự của Công ty TNHH Mộc Truly Hue’s giai đoạn 2022 - 2024; số liệu vận hành Fanpage trích xuất từ Meta Business Suite; dữ liệu ngành từ báo cáo Digital 2024: Vietnam (We Are Social & Meltwater), Metric, Thư viện và Tài nguyên số Trường Đại học Kinh tế - Đại học Huế. Dữ liệu được xử lý bằng phương pháp tổng hợp và so sánh đối chiếu.
  • Dữ liệu sơ cấp: Khảo sát trực tuyến qua bảng hỏi cấu trúc 3 phần (Thông tin chung, Đánh giá 5 yếu tố theo mô hình AISAS trên thang đo Likert 5 điểm từ 1 - Rất không đồng ý đến 5 - Rất đồng ý, và Thông tin nhân khẩu học). Cỡ mẫu được xác định theo công thức tỷ lệ của Cochran (1997): $$n = \frac{Z^2 \cdot p \cdot (1 - p)}{e^2}$$ Với độ tin cậy 95% ($Z = 1,96$), chọn $p = 0,5$ để kích thước mẫu đạt cực đại, sai số cho phép $e = 9,8%$, cỡ mẫu tính toán là 85. Nhằm nâng cao tính đại diện, tác giả mở rộng quy mô điều tra lên 120 mẫu. Phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên đơn giản được triển khai thông qua quyền quản trị viên Fanpage do công ty cấp phép để gửi đường dẫn khảo sát đến người dùng qua Facebook Messenger.
  • Xử lý dữ liệu: Sử dụng phần mềm SPSS. Các kỹ thuật thống kê gồm: thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình Mean, độ lệch chuẩn Standard Deviation); kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha (chấp nhận biến khi hệ số $\ge 0,6$ theo tiêu chuẩn của Hoàng Trọng & Chu Nguyễn Mộng Ngọc, 2008); và kiểm định One-Sample T-Test với giá trị kiểm định trung bình xác định là 4 ($H_0: \mu = 4; H_1: \mu \ne 4$).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở khoa học về mức độ tiếp cận và mức độ tương tác nội dung của khách hàng

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về mạng xã hội Facebook, bản chất vận hành của Fanpage và hệ thống quảng cáo Facebook Ads. Chương này làm rõ sự khác biệt giữa các chỉ số đo lường hiệu suất (Performance), phân phối (Delivery) và tương tác (Engagement). Đi sâu vào cơ sở thực tiễn, tác giả dẫn chứng báo cáo We Are Social (tháng 1/2024), xác nhận Việt Nam có 72,7 triệu người dùng mạng xã hội (chiếm 73,3% dân số), trong đó người dùng Facebook đạt 72,7 triệu (tương đương 92,7% tổng số người sử dụng Internet).

Tác giả phân tích các bài học kinh nghiệm từ các chiến dịch truyền thông thành công tại Việt Nam: chiến dịch "Đi để trở về" của Biti’s Hunter (hợp tác cùng ca sĩ Soobin Hoàng Sơn tạo viral qua MV Tết trên Fanpage), chiến dịch "Hạn chế sử dụng ống hút nhựa" của The Coffee House (thúc đẩy trách nhiệm cộng đồng và sự gắn kết thương hiệu), và chiến dịch "Sữa Kun cho em" của Công ty Cổ phần Sữa Quốc tế IDP (kết hợp trách nhiệm xã hội CSR với tương tác người dùng).

Chương 1 cũng tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm trong nước (Nguyễn Lê Thùy Dung 2025, Dương Viết Khánh 2025, Trần Hữu Thắng 2022, Nguyễn Quỳnh Trang 2022, Nguyễn Đình Anh Tuấn 2023, Bùi Đức Tâm 2022) và quốc tế (Farook & Abeysekara, Naura Nafisha Saadah et al. 2023). Từ đó, nghiên cứu thiết lập khung phân tích mô hình AISAS gồm 5 nấc thang hành vi: Chú ý (Attention), Quan tâm (Interest), Tìm kiếm (Search), Hành động (Action), và Chia sẻ (Share) để làm cơ sở xây dựng bảng hỏi và mã hóa thang đo nghiên cứu.

Chương 2: Thực trạng và kết quả nghiên cứu về mức độ tiếp cận và mức độ tương tác nội dung trên Fanpage Đặc sản Mộc Truly Hue’s

Chương 2 giới thiệu tổng quan về Công ty TNHH Mộc Truly Hue’s, lịch sử hình thành, sơ đồ cơ cấu tổ chức, các nhóm sản phẩm đặc sản Huế, biến động nhân sự và kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2022 - 2024. Đánh giá thực trạng triển khai hoạt động truyền thông cho thấy công ty chủ yếu sử dụng ba hình thức: bài viết xuất bản định kỳ, hình ảnh/album giới thiệu mẫu mã sản phẩm, cùng các chương trình mini game và give-away ngắn hạn.

Dữ liệu trích xuất từ Meta Business Suite làm rõ các chỉ số kỹ thuật của Fanpage: giao diện trang, đặc điểm nhân khẩu học và khu vực địa lý của đối tượng tiếp cận nhiều nhất, diễn biến số người tiếp cận nội dung (dữ liệu thống kê giai đoạn từ ngày 24/01/2025 đến ngày 23/04/2025) và tổng số người dùng chủ động liên hệ tư vấn qua ứng dụng Messenger.

Về dữ liệu sơ cấp, tác giả tiến hành điều tra trên mẫu $n = 120$ khách hàng hợp lệ trong 31 ngày (28/02/2025 - 31/03/2025). Kết quả thống kê mô tả làm rõ đặc trưng mẫu khảo sát: thời gian theo dõi Fanpage, nguồn tiếp cận biết đến thương hiệu, tần suất truy cập trang trong tuần, phân loại nội dung nhận được nhiều sự quan tâm nhất, mục đích truy cập trang, cùng các biến nhân khẩu học (độ tuổi, giới tính, thu nhập, nghề nghiệp).

Toàn bộ thang đo 5 thành phần của mô hình AISAS được đánh giá thông qua kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha nhằm loại bỏ các biến không phù hợp. Tiếp đó, tác giả sử dụng kiểm định One-Sample T-Test đối với từng nhóm biến quan sát tương ứng với các giai đoạn "Sự chú ý", "Sự quan tâm", "Sự tìm kiếm", "Sự hành động", và "Sự chia sẻ" so với mức giá trị kiểm định chuẩn ($Test\ Value = 4$). Kết quả khảo sát cũng ghi nhận mức độ hài lòng chung của người dùng đối với các hoạt động truyền thông trên trang. Từ các phân tích định lượng, tác giả tổng hợp các kết quả tích cực đã đạt được về mặt nhận diện, đồng thời chỉ ra các hạn chế cố hữu: tương tác tự nhiên thấp, tỷ lệ người dùng chuyển từ tiếp nhận sang hành động mua sắm và chia sẻ thông tin chưa cao.

Chương 3: Định hướng và giải pháp nâng cao mức độ tiếp cận và tương tác trên Fanpage Đặc sản Mộc Truly Hue’s

Chương 3 trình bày các định hướng phát triển của Công ty TNHH Mộc Truly Hue’s trong công tác quản trị và tối ưu hóa Fanpage. Dựa trên các phát hiện thực nghiệm ở Chương 2, tác giả xây dựng hệ thống giải pháp chuyên biệt bám sát 5 mắt xích của mô hình hành vi AISAS:

  • Nhóm giải pháp cho giai đoạn Chú ý (Attention): Nâng cấp chất lượng thị giác của hình ảnh, điều chỉnh tần suất và lựa chọn khung giờ đăng tải bài viết thích hợp; ứng dụng định dạng video ngắn Reels nhằm thu hút người dùng lướt bảng tin.
  • Nhóm giải pháp cho giai đoạn Quan tâm (Interest): Đa dạng hóa đề tài bài viết, kết hợp yếu tố kể chuyện thương hiệu (storytelling) gắn liền với lịch sử ẩm thực Cố đô, nâng cấp bố cục album sản phẩm giúp người dùng duy trì thời gian xem trang lâu hơn.
  • Nhóm giải pháp cho giai đoạn Tìm kiếm (Search): Minh bạch hóa thông tin về giá thành, thành phần và chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm; gắn thẻ sản phẩm trực tiếp vào bài đăng; thiết lập hệ thống kịch bản trả lời tự động trên Messenger để hỗ trợ khách hàng tra cứu tức thì.
  • Nhóm giải pháp cho giai đoạn Hành động (Action): Gia tăng các thông điệp kêu gọi hành động (Call To Action - CTA) rõ ràng; tổ chức các chương trình mini game và give-away có điều kiện tương tác thực tế; ban hành các chính sách ưu đãi kích thích đặt hàng trực tuyến.
  • Nhóm giải pháp cho giai đoạn Chia sẻ (Share): Khuyến khích người dùng tạo nội dung (UGC - User-Generated Content); xây dựng cơ chế khen thưởng hoặc tặng quà tri ân cho các bài viết đánh giá, chia sẻ cảm nhận trải nghiệm sản phẩm lên trang cá nhân hoặc hội nhóm.

Chương này kết thúc bằng việc phân nhóm và đề xuất lộ trình phối hợp các giải pháp về nhân sự, ngân sách quảng cáo Facebook Ads nhằm bảo đảm tính khả thi khi vận hành thực tế.


Kết quả và đóng góp

Khóa luận ghi nhận các kết quả nghiên cứu cụ thể gắn liền với số liệu trong văn bản:

  • Xác định quy mô mẫu điều tra đạt chuẩn khoa học với 120 phiếu khảo sát hợp lệ thu thập trong 31 ngày (28/02/2025 đến 31/03/2025), vượt mức yêu cầu tối thiểu $n = 85$ tính theo công thức tỷ lệ Cochran với sai số $e = 9,8%$ và độ tin cậy 95%.
  • Khai thác đồng bộ hệ thống dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2022 - 2024 và phân tích số liệu tiếp cận thực tế trên Meta Business Suite trong khung thời gian từ ngày 24/01/2025 đến ngày 23/04/2025.
  • Hoàn thành quy trình kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach’s Alpha và thực hiện kiểm định One-Sample T-Test so sánh với giá trị kiểm định chuẩn 4 trên toàn bộ 5 nhóm yếu tố của mô hình AISAS (Chú ý, Quan tâm, Tìm kiếm, Hành động, Chia sẻ).
  • Đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện truyền thông phân tầng theo đúng hành trình 5 bước AISAS, gắn liền với các công cụ đặc thù của Fanpage như Reels, Story, Mini game, Messenger Chatbot và gắn thẻ sản phẩm.

Về mặt đóng góp, đây là công trình đầu tiên tại Công ty TNHH Mộc Truly Hue’s tiến hành đánh giá bài bản hoạt động truyền thông trên Fanpage dưới góc độ kết hợp giữa dữ liệu phân tích hệ thống (Meta Business Suite) và khảo sát hành vi khách hàng bằng SPSS. Nghiên cứu kiểm chứng tính ứng dụng của mô hình AISAS đối với phân khúc hàng đặc sản truyền thống, cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm giúp ban lãnh đạo doanh nghiệp điều chỉnh phân bổ ngân sách tiếp thị trực tuyến.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số hạn chế nhất định xuất phát từ giới hạn nguồn lực và phạm vi nghiên cứu:

  • Giới hạn về dung lượng mẫu: Mẫu khảo sát định lượng dừng lại ở quy mô 120 khách hàng, dù đáp ứng công thức Cochran nhưng độ bao quát tổng thể người tiêu dùng đặc sản Huế trên không gian mạng còn khiêm tốn.
  • Giới hạn về phạm vi thời gian và không gian: Khảo sát sơ cấp chỉ được tiến hành trong thời gian 31 ngày (28/02/2025 - 31/03/2025) và chỉ tập trung vào một nền tảng duy nhất là Fanpage Facebook của Công ty TNHH Mộc Truly Hue’s.
  • Chưa khảo sát đa kênh: Nghiên cứu chưa mở rộng đánh giá mức độ tương tác tích hợp giữa Fanpage với các kênh bán hàng trực tuyến khác như sàn thương mại điện tử (Shopee, TikTok Shop) hoặc website doanh nghiệp.

Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng cỡ mẫu điều tra trên phạm vi liên tỉnh, kéo dài thời gian theo dõi dữ liệu truyền thông qua nhiều chu kỳ kinh doanh khác nhau (đặc biệt là mùa cao điểm du lịch và lễ Tết), đồng thời kết hợp nghiên cứu so sánh hiệu quả truyền thông đa nền tảng giữa Facebook, TikTok và các sàn thương mại điện tử đối với ngành hàng nông sản đặc sản.


Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Thương mại điện tử, Marketing số, Quản trị kinh doanh: Tài liệu cung cấp ví dụ hoàn chỉnh về phương pháp luận ứng dụng mô hình AISAS để khảo sát hành vi khách hàng trực tuyến, cách thiết kế bảng hỏi Likert 5 điểm, cùng quy trình kiểm định Cronbach’s Alpha và One-Sample T-Test bằng phần mềm SPSS.
  • Người làm đề tài nghiên cứu về tiếp thị truyền thông xã hội: Phần hệ thống hóa cơ sở lý thuyết tại Chương 1 (Bảng chỉ số hiệu suất tiếp cận và tương tác, bảng công cụ truyền thông) là nguồn tổng hợp khái niệm chuẩn xác, có thể kế thừa cho các nghiên cứu tương tự.
  • Chủ doanh nghiệp, nhà quản lý thương hiệu đặc sản địa phương: Chương 2 và Chương 3 cung cấp góc nhìn thực tiễn về những khó khăn trong việc tìm kiếm tương tác tự nhiên, đồng thời gợi ý các giải pháp triển khai nội dung, ứng dụng video ngắn và chatbot tự động hóa chăm sóc khách hàng.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng mô hình lý thuyết nào để làm khung phân tích hành vi tiếp cận và tương tác của khách hàng?
Nghiên cứu áp dụng mô hình AISAS (Attention - Interest - Search - Action - Share) do Dentsu Inc. phát triển năm 2004. Mô hình này phản ánh hành trình 5 giai đoạn của người dùng trong môi trường số, thay thế mô hình AIDA truyền thống nhằm làm rõ vai trò chủ động tìm kiếm và chia sẻ thông tin trên mạng xã hội.

2. Kích thước mẫu khảo sát được tính toán theo công thức nào và số lượng mẫu thực tế thu thập là bao nhiêu?
Quy mô mẫu được xác định dựa trên công thức tính cỡ mẫu tỷ lệ của Cochran (1997) với các tham số: độ tin cậy 95% ($Z = 1,96$), $p = 0,5$, sai số mẫu cho phép $e = 9,8%$, cho ra kết quả tính toán là 85 mẫu. Để gia tăng tính đại diện, tác giả đã tiến hành khảo sát và thu thập được 120 phiếu hợp lệ trong thời gian từ ngày 28/02/2025 đến ngày 31/03/2025.

3. Khóa luận khai thác những nguồn dữ liệu thứ cấp nội bộ và bên ngoài nào?
Dữ liệu thứ cấp nội bộ gồm báo cáo doanh thu, tình hình nhân sự của Công ty TNHH Mộc Truly Hue’s (2022 - 2024) và các chỉ số trích xuất trực tiếp từ Meta Business Suite trên Fanpage. Dữ liệu bên ngoài được tổng hợp từ nguồn tài nguyên số của Trường Đại học Kinh tế - Đại học Huế, báo cáo Digital 2024: Vietnam của We Are Social & Meltwater, số liệu từ Metric và các bài báo khoa học trên Google Scholar.

4. Quy trình xử lý dữ liệu khảo sát trên phần mềm SPSS bao gồm các kỹ thuật thống kê nào?
Dữ liệu khảo sát sơ cấp được nhập liệu, làm sạch và phân tích bằng SPSS thông qua ba kỹ thuật chính: thống kê mô tả (bảng tần suất, giá trị trung bình Mean, độ lệch chuẩn Standard Deviation); kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha (tiêu chuẩn đạt yêu cầu khi $\ge 0,6$); và kiểm định One-Sample T-Test so sánh giá trị trung bình tổng thể với mức kiểm định chuẩn ($Test\ Value = 4$).

5. Khóa luận đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả Fanpage dựa trên cấu trúc phân tầng nào?
Hệ thống giải pháp ở Chương 3 được cấu trúc bám sát theo 5 mắt xích của mô hình AISAS, bao gồm: giải pháp cho giai đoạn Chú ý (tối ưu hóa hình ảnh, thời gian đăng, video ngắn Reels), giai đoạn Quan tâm (nội dung câu chuyện thương hiệu, album sản phẩm), giai đoạn Tìm kiếm (thông tin minh bạch, gắn thẻ sản phẩm, chatbot Messenger), giai đoạn Hành động (thông điệp kêu gọi hành động CTA, mini game kích cầu), và giai đoạn Chia sẻ (khuyến khích nội dung do người dùng tạo UGC).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Thị Bảo Trân đã hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết về tiếp thị trên mạng xã hội Facebook, tập trung đánh giá thực trạng tiếp cận và tương tác trên Fanpage Đặc sản Mộc Truly Hue’s. Bằng việc kết hợp dữ liệu kỹ thuật từ Meta Business Suite và khảo sát định lượng 120 khách hàng thông qua mô hình AISAS trên phần mềm SPSS, tác giả đã làm rõ các mặt hạn chế trong phân phối nội dung và mức độ tương tác của người dùng. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ từ khâu thu hút sự chú ý đến thúc đẩy chia sẻ, mang lại giá trị tham khảo thực tiễn cho hoạt động truyền thông số của các doanh nghiệp kinh doanh đặc sản địa phương.