Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Đánh giá hoạt động bán hàng tại Công ty TNHH Thương mại Đại Nam - Đại lý ủy quyền của Honda Việt Nam tại Huế" do sinh viên Bùi Thị Thu Hải thực hiện (chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế, niên khóa 2017 – 2021, dưới sự hướng dẫn của ThS. Trần Vũ Khánh Duy) xuất phát từ bối cảnh kinh tế - xã hội và thị trường phương tiện giao thông tại Việt Nam:

  • Bối cảnh thực tiễn và lý do chọn đề tài: Xe máy vẫn là phương tiện giao thông chủ yếu tại các quốc gia đang phát triển. Theo khảo sát do Ford ủy nhiệm tại khu vực Châu Á – Thái Bình Dương được trích dẫn trong công trình, xe gắn máy và xe tay ga đứng đầu danh sách phương tiện được người Việt Nam sử dụng thường xuyên, với 38% người tham gia khảo sát xác nhận sử dụng xe máy nhiều hơn so với năm trước. Trong cơ cấu tham gia giao thông đô thị, xe gắn máy chiếm tỷ lệ khoảng 61%. Dù Việt Nam là thị trường xe máy lớn thứ tư thế giới (sau Ấn Độ, Trung Quốc và Indonesia), số liệu từ Hiệp hội các nhà sản xuất xe máy Việt Nam (VAMM) cho thấy năm 2019 toàn thị trường tiêu thụ 3,254 triệu xe, giảm 3,87% so với năm 2018 (riêng nửa đầu năm 2019 giảm 5,3%). Tại tỉnh Thừa Thiên Huế, thị trường kinh doanh xe máy năm 2019 diễn biến khá ảm đạm cùng với sự cạnh tranh gay gắt từ nhiều đơn vị phân phối lớn (như Honda Lộc Thịnh với 6 cửa hàng, Honda Hồng Phú với 5 cửa hàng, và Honda Đại Nam với 3 cửa hàng). Trước áp lực cạnh tranh và nhu cầu khắt khe của khách hàng, hoạt động bán hàng và đội ngũ bán hàng đóng vai trò quyết định đến hiệu quả kinh doanh và sự tồn tại của Công ty TNHH Thương mại Đại Nam.
  • Mục tiêu nghiên cứu:
    1. Mục tiêu tổng quát: Đánh giá thực trạng hoạt động bán hàng tại Công ty TNHH Thương mại Đại Nam – Đại lý ủy quyền của Honda Việt Nam tại Huế.
    2. Mục tiêu cụ thể:
      • (1) Hệ thống hóa các kiến thức lý luận và thực tiễn về hoạt động bán hàng tại doanh nghiệp thương mại.
      • (2) Phân tích, tìm hiểu thực trạng công tác bán hàng đối với sản phẩm xe máy tại công ty giai đoạn 2017 – 2019.
      • (3) Điều tra, thu thập ý kiến đánh giá của khách hàng nhằm nhận diện các điểm hạn chế trong hoạt động bán hàng của đơn vị.
      • (4) Đề xuất định hướng và các nhóm giải pháp nhằm hoàn thiện, nâng cao hiệu quả hoạt động bán hàng cho công ty.
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
    • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động bán hàng đối với sản phẩm xe máy tại Công ty TNHH Thương mại Đại Nam.
    • Phạm vi nội dung: Hoạt động bán hàng đối với các dòng xe máy Honda tại cửa hàng xe máy Honda Đại Nam.
    • Phạm vi không gian: Công ty TNHH Thương mại Đại Nam – Đại lý ủy quyền của Honda Việt Nam tại Huế (địa chỉ: Số 170 Nguyễn Trãi, Phường Tây Lộc, Thành phố Huế).
    • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp về tổ chức nhân sự, tài sản, nguồn vốn và kết quả kinh doanh thu thập trong giai đoạn 3 năm từ 2017 đến 2019; dữ liệu sơ cấp từ điều tra khảo sát khách hàng được tiến hành từ tháng 10 đến tháng 12 năm 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tiếp cận hoạt động bán hàng dưới góc độ quản trị doanh nghiệp thương mại, kết hợp giữa khung lý thuyết kinh tế quản trị và nghiên cứu thực nghiệm định lượng khảo sát người tiêu dùng.

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

  • Khái niệm và quy trình bán hàng: Tác giả hệ thống hóa các quan niệm về bán hàng của James M. Comer (2002), Philip Kotler, Ernest & Richard Ashmun; bài giảng Quản trị bán hàng của Lê Thị Phương Thanh (2010); giáo trình của Tôn Thất Hải & Hà Thị Thùy Dương (2009). Quy trình bán hàng 5 bước trong doanh nghiệp thương mại được trích từ Ngô Minh Cách & Nguyễn Sơn Lam (2002) gồm: Nghiên cứu thị trường $\rightarrow$ Lựa chọn nguồn hàng $\rightarrow$ Mua và dự trữ hàng hóa $\rightarrow$ Bán hàng $\rightarrow$ Dịch vụ phục vụ khách hàng. Về mặt tâm lý và hành vi tiếp xúc, đề tài dẫn chiếu 5 giai đoạn bán hàng của Gérard Antoine Lancestre (tiếp cận, phát hiện nhu cầu, lập luận và trưng bày, trả lời phản bác, ký kết hợp đồng).
  • Hệ thống chỉ tiêu tài chính và kết quả bán hàng: Bao gồm doanh thu ($TR = \sum Q_i \cdot P_i$), lợi nhuận ($\pi = TR - TC$), chi phí ($TC = FC + VC$), mức độ hoàn thành kế hoạch ($H_{ht} = \frac{Q_{tt}}{Q_{kh}} \times 100%$), tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu (ROS), tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE), tỷ số Doanh thu / Vốn chủ sở hữu, Doanh lợi theo chi phí, và tỷ số Doanh thu / Chi phí.
  • Mô hình nghiên cứu đề xuất: Kế thừa từ các nghiên cứu thực nghiệm trước đó của Chế Thị Cẩm Thúy (Đại học Kinh tế Huế, giai đoạn 2011 – 2013), Nguyễn Văn Chung (K47B Thương mại), và Nguyễn Trần Thảo Nhi (2015), tác giả xây dựng mô hình gồm 6 nhóm nhân tố tác động đến hoạt động bán hàng của Honda Đại Nam:
    1. Sản phẩm;
    2. Giá cả;
    3. Hoạt động khuyến mãi, quảng cáo, marketing;
    4. Đội ngũ nhân viên;
    5. Dịch vụ bảo hành;
    6. Đánh giá chung về cửa hàng Honda Đại Nam.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Tiêu chí Nội dung chi tiết trong nghiên cứu
Nghiên cứu định tính Phỏng vấn trực tiếp Trưởng phòng Kinh doanh và các khách hàng đến bảo dưỡng xe tại khu dịch vụ hoặc mua xe tại khu trưng bày; tham khảo ý kiến chuyên sâu để hiệu chỉnh bảng hỏi khảo sát.
Phương pháp chọn mẫu Sử dụng công thức tính cỡ mẫu tỷ lệ của Cochran (1997): $n = \frac{z^2 \cdot p \cdot q}{e^2}$. Với độ tin cậy 95% ($z = 1{,}96$), xác suất $p = q = 0{,}5$ (để tích số $p \cdot q$ đạt cực đại), sai số cho phép $e = 8%$ ($0{,}08$), cỡ mẫu tính toán là $n \approx 150$. Phương pháp lấy mẫu thuận tiện tại cửa hàng từ 8h đến 17h các ngày trong tuần.
Thu thập dữ liệu thứ cấp Dữ liệu nội bộ giai đoạn 2017 – 2019 từ Phòng Kế toán và Phòng Kinh doanh của Công ty TNHH TM Đại Nam (báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối tài sản - nguồn vốn, cơ cấu lao động, sản lượng bán ra); dữ liệu bên ngoài từ VAMM, website, tạp chí chuyên ngành.
Thu thập dữ liệu sơ cấp Khảo sát trực tiếp 150 khách hàng thông qua bảng hỏi cấu trúc sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (1: Hoàn toàn không đồng ý; 5: Hoàn toàn đồng ý).
Phương pháp xử lý số liệu Sử dụng phần mềm SPSS 20: Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ, giá trị trung bình); kiểm định độ tin cậy thang đo bằng Cronbach's Alpha (chấp nhận biến khi hệ số Cronbach's Alpha $\ge 0{,}6$ và hệ số tương quan biến - tổng Item-Total Correlation $> 0{,}3$ theo Hoàng Trọng & Chu Nguyễn Mộng Ngọc); kiểm định giá trị trung bình tổng thể One-Sample T-Test với mức ý nghĩa $\alpha = 0{,}05$.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về hoạt động bán hàng

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý thuyết tổng quan về hoạt động bán hàng trong doanh nghiệp thương mại:

  • Làm rõ bản chất bán hàng theo các góc độ cổ điển và hiện đại, phân tích đặc điểm thị trường người mua làm chủ đạo trong nền kinh tế thị trường, các vai trò của bán hàng đối với doanh nghiệp và lưu thông hàng hóa xã hội.
  • Nêu rõ 3 nhóm mục tiêu bán hàng: mục tiêu hướng vào con người (đào tạo, hoàn thành kế hoạch), mục tiêu hướng vào kết quả (doanh số, lợi nhuận, chi phí) và mục tiêu thị phần (tốc độ tăng trưởng, độ bao phủ).
  • Phân tích 8 hình thức bán hàng (bán hàng trực tiếp, bán lẻ, đại diện bán hàng, bán qua điện thoại, bán tận nhà, bán qua internet, B2B, B2G) và 4 nhóm nhân tố ảnh hưởng (môi trường vĩ mô, môi trường ngành đặc thù gồm đối thủ, nhà cung cấp, khách hàng; môi trường nội bộ gồm tài chính, con người, chính sách).
  • Trình bày 5 bước thiết kế lực lượng bán hàng và các chính sách hỗ trợ (sản phẩm, giá, chiết khấu, khuyến mãi, nhân viên, dịch vụ bán hàng).
  • Tổng thuật cơ sở thực tiễn: Thực trạng thị trường xe máy Việt Nam với sự tham gia của 5 thành viên VAMM (Honda nắm 29 dòng sản phẩm, Yamaha 17, SYM 19, Suzuki 14, Piaggio 12); thực trạng thị trường Thừa Thiên Huế năm 2019 với tình trạng sụt giảm sức mua, áp lực cạnh tranh giữa các đại lý HEAD, và chu kỳ tiêu thụ biến động theo mùa vụ (dịp tựu trường chuộng xe số giá rẻ như Wave, Future; dịp cận Tết chuộng xe tay ga cao cấp).

Chương 2: Đánh giá hoạt động bán hàng tại Công ty TNHH Thương mại Đại Nam – Đại lý ủy quyền của Honda Việt Nam tại Huế

Chương này tập trung phân tích hồ sơ doanh nghiệp, hiệu quả hoạt động kinh doanh bán hàng thực tế qua 3 năm và kết quả kiểm định dữ liệu khảo sát khách hàng:

  • Tổng quan đơn vị: Giới thiệu lịch sử Honda Việt Nam (thành lập ngày 22/03/1996 theo Giấy phép đầu tư số 1521/GP, liên doanh giữa VEAM Việt Nam, Honda Motor Nhật Bản và Asian Honda Motor Thái Lan). Giới thiệu Công ty TNHH Thương mại Đại Nam: thành lập ngày 26/12/2005 theo Giấy phép ĐKKD số 3300383817; đại diện pháp luật là bà Trần Thị Tuyền – Tổng Giám đốc; trụ sở tại 170 Nguyễn Trãi, Tây Lộc, Huế; kinh doanh mô tô, xe máy và dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng, phụ tùng chính hãng.
  • Thực trạng nguồn lực và tài chính (2017 – 2019): Khóa luận tổng hợp và phân tích hệ thống bảng biểu nội bộ:
    • Bảng 2.1: Cơ cấu lao động theo tổ chức bộ máy, giới tính và trình độ chuyên môn.
    • Bảng 2.2: Tình hình tài sản và nguồn vốn giai đoạn 2017 – 2019.
    • Bảng 2.3: Báo cáo kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh giai đoạn 2017 – 2019.
    • Bảng 2.4 & Bảng 2.6: Sản lượng xe bán ra và sản lượng chi tiết theo các dòng xe.
    • Bảng 2.5: Bảng giá niêm yết xe trong ngày của công ty.
    • Bảng 2.7: Tính toán các chỉ tiêu hiệu quả tài chính của công tác bán hàng (doanh thu, lợi nhuận, chi phí bán hàng, ROS, ROE, tỷ số doanh thu/vốn chủ sở hữu, doanh lợi theo chi phí).
  • Kết quả điều tra thực nghiệm (mẫu n = 150):
    • Mô tả mẫu điều tra qua các sơ đồ cơ cấu giới tính, độ tuổi, thu nhập và nghề nghiệp của khách hàng mua và bảo dưỡng xe.
    • Kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha (Bảng 2.10 và Bảng 2.11) cho các thang đo biến độc lập và biến phụ thuộc, loại bỏ các biến có tương quan biến - tổng không đạt chuẩn.
    • Thống kê giá trị trung bình đánh giá của khách hàng (Bảng 2.12 đến Bảng 2.18) lần lượt theo các yếu tố: Sản phẩm; Giá cả; Hoạt động khuyến mãi, quảng cáo, marketing; Đội ngũ nhân viên; Dịch vụ bảo hành; Đánh giá chung về cửa hàng; Đánh giá chung về hoạt động bán hàng.
    • Kiểm định One-Sample T-Test (Bảng 2.19 đến Bảng 2.24) nhằm đối chiếu giá trị trung bình mẫu với giá trị kiểm định (Test Value) tại mức ý nghĩa $\alpha = 0{,}05$, từ đó xác định mức độ tác động và sự đồng thuận của khách hàng đối với từng khía cạnh hoạt động bán hàng.

Chương 3: Giải pháp hoàn thiện hoạt động bán hàng tại Công ty TNHH Thương mại Đại Nam – Đại lý ủy quyền của Honda Việt Nam tại Huế

Dựa trên kết quả phân tích số liệu nội bộ và khảo sát thực tế, Chương 3 đề xuất định hướng phát triển và hệ thống giải pháp can thiệp cụ thể:

  • Định hướng phát triển và phân tích SWOT: Xây dựng Bảng 3.1 (Ma trận SWOT cho hoạt động bán hàng của công ty), làm rõ các điểm mạnh (uy tín thương hiệu Honda, dịch vụ sửa chữa đầy đủ), điểm yếu (địa điểm cửa hàng chật hẹp, đội ngũ lắp ráp ban đầu thiếu bài bản, giá bán chịu áp lực cạnh tranh), cơ hội (nhu cầu phương tiện di chuyển lớn) và thách thức (thị trường xe máy địa phương bão hòa, sụt giảm doanh số năm 2019, cạnh tranh trực tiếp từ các HEAD Honda khác tại Huế).
  • Hệ thống giải pháp hoàn thiện:
    • Nhóm giải pháp về "Sản phẩm": Quản lý danh mục hàng hóa, tối ưu hóa cơ cấu nhập các dòng xe phù hợp với nhu cầu theo mùa của địa phương (dòng xe số tiết kiệm xăng vào mùa tựu trường, xe tay ga vào dịp cuối năm).
    • Nhóm giải pháp về "Giá cả": Xây dựng chính sách giá linh hoạt, áp dụng mức giá cạnh tranh trực tiếp với các đại lý lân cận, minh bạch hóa các khoản chi phí kèm theo.
    • Nhóm giải pháp về "Hoạt động khuyến mãi, quảng cáo, marketing": Đẩy mạnh các chương trình kích cầu, tặng phụ kiện chính hãng (mũ bảo hiểm, áo mưa), mở rộng kênh thông tin tiếp cận khách hàng trên địa bàn.
    • Nhóm giải pháp về "Đội ngũ nhân viên": Tăng cường đào tạo chuyên môn, kỹ năng giao tiếp, thái độ phục vụ và quy trình tư vấn đàm phán chốt hợp đồng cho nhân viên bán hàng.
    • Nhóm giải pháp về "Dịch vụ bảo hành": Nâng cao năng lực kỹ thuật viên, chuẩn hóa quy trình tiếp nhận xe bảo dưỡng, thay dầu và chăm sóc khách hàng sau bán.
    • Giải pháp về hạ tầng và cơ sở vật chất: Mở rộng và sắp xếp lại không gian trưng bày xe tại cửa hàng, nâng cấp khu vực dịch vụ kỹ thuật và phòng chờ phục vụ khách hàng.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Về mặt quản trị và tài chính doanh nghiệp: Nghiên cứu đã lượng hóa được toàn bộ bức tranh hoạt động kinh doanh của Công ty TNHH TM Đại Nam qua chuỗi dữ liệu 3 năm (2017 – 2019), bao gồm diễn biến sản lượng xe tiêu thụ qua từng phân khúc, doanh thu bán hàng, cấu trúc chi phí bán hàng, lợi nhuận ròng, cũng như các chỉ số sinh lời (ROS, ROE). Kết quả phản ánh rõ nét tác động của biến động thị trường xe máy năm 2019 đối với hiệu quả kinh doanh của đại lý ủy quyền.
  2. Về mặt định lượng đánh giá khách hàng: Thông qua khảo sát 150 khách hàng bằng công cụ SPSS 20, tác giả đã chứng minh độ tin cậy của hệ thống thang đo đánh giá chất lượng bán hàng thông qua hệ số Cronbach's Alpha ($\ge 0{,}6$). Kết quả kiểm định One-Sample T-Test chỉ ra mức độ đánh giá thực tế của người tiêu dùng Huế đối với từng thành phần: đặc tính sản phẩm xe máy Honda, tính hợp lý của giá cả, tác động của các chương trình khuyến mãi/quảng cáo, năng lực và thái độ của nhân viên bán hàng, chất lượng dịch vụ bảo hành sửa chữa, và hình ảnh tổng thể của cửa hàng tại 170 Nguyễn Trãi.
  3. Về mặt giải pháp: Hệ thống 6 nhóm giải pháp cùng phân tích ma trận SWOT bám sát trực tiếp vào các điểm hạn chế được bộc lộ qua số liệu thống kê, đề xuất các kiến nghị cụ thể đối với Nhà nước (hoàn thiện khung pháp lý, quản lý thị trường) và đối với ban lãnh đạo Công ty TNHH TM Đại Nam.

Đóng góp của đề tài

So với các nghiên cứu được tác giả rà soát tại Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế (như nghiên cứu của Chế Thị Cẩm Thúy chưa đưa ra được giải pháp khả thi; nghiên cứu của Nguyễn Văn Chung chỉ phân tích chỉ tiêu cơ bản mà thiếu kiểm định thang đo chuyên sâu; nghiên cứu của Nguyễn Trần Thảo Nhi thiếu kết hợp đánh giá chỉ tiêu tài chính với khảo sát khách hàng), khóa luận của Bùi Thị Thu Hải đã tự thân đóng góp các điểm mới:

  • Kết hợp đồng thời phân tích chỉ tiêu kinh tế - tài chính nội bộ 3 năm liên tục (2017 – 2019) với điều tra xã hội học định lượng trên cỡ mẫu $n = 150$ khách hàng thực tế.
  • Ứng dụng quy trình phân tích định lượng chuẩn hóa: thiết kế mẫu theo công thức Cochran, kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha và kiểm định giá trị trung bình One-Sample T-Test để đo lường mức độ tác động của từng yếu tố đến hoạt động bán hàng của đại lý xe máy.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự xác định các giới hạn nghiên cứu chính:

  • Hạn chế về phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện với quy mô mẫu dừng ở 150 khách hàng tiếp cận trực tiếp tại cửa hàng và xưởng dịch vụ của Honda Đại Nam, do đó tính đại diện chưa bao quát được toàn bộ đối tượng khách hàng tiềm năng trên toàn địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Hạn chế về thời gian và dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp mới chỉ dừng lại ở giai đoạn 2017 – 2019; thời gian tiến hành điều tra sơ cấp diễn ra trong thời gian ngắn (từ tháng 10 đến tháng 12 năm 2020). Kinh nghiệm nghiên cứu thực tế của sinh viên thực hiện còn hạn chế.
  • Hướng mở rộng nghiên cứu: Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng cỡ mẫu khảo sát, áp dụng kỹ thuật chọn mẫu xác suất ngẫu nhiên, thực hiện phân tích nhân tố khám phá (EFA) và phân tích hồi quy tuyến tính bội để xác định chính xác trọng số tác động của từng nhân tố đến sự hài lòng và quyết định mua hàng của người tiêu dùng xe máy.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận tốt nghiệp này có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing và Thương mại: Cung cấp tài liệu tham khảo hoàn chỉnh về kết cấu một đề tài tốt nghiệp kết hợp giữa phân tích tài chính doanh nghiệp thương mại và nghiên cứu định lượng khảo sát ý kiến khách hàng bằng SPSS (cách tính cỡ mẫu Cochran, kiểm định Cronbach's Alpha, One-Sample T-Test).
  • Học viên, người làm đề tài nghiên cứu về kênh phân phối ô tô – xe máy: Tham khảo hệ thống lý luận về lực lượng bán hàng, quy trình 5 bước trong doanh nghiệp bán lẻ kỹ thuật, cùng mô hình nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến hoạt động bán hàng tại đại lý ủy nhiệm (HEAD).
  • Nhà quản lý đại lý bán lẻ và doanh nghiệp thương mại: Tham khảo khung phân tích ma trận SWOT thực tiễn, hệ thống bảng biểu quản trị chi phí bán hàng, cũng như các tiêu chí đánh giá dịch vụ sau bán hàng (bảo hành, phụ tùng, sửa chữa) tại cửa hàng xe máy.

Câu hỏi thường gặp

1. Kích thước mẫu khảo sát 150 khách hàng được xác định dựa trên cơ sở khoa học nào?
Kích thước mẫu được tính theo công thức xác định cỡ mẫu tỷ lệ của Cochran (1997): $n = \frac{z^2 \cdot p \cdot q}{e^2}$. Tác giả chọn độ tin cậy 95% ($\alpha = 0{,}05$, tương ứng giá trị phân phối chuẩn $z = 1{,}96$), chọn tích xác suất cực đại $p \cdot q = 0{,}5 \cdot 0{,}5 = 0{,}25$, và sai số mẫu cho phép $e = 8%$ ($0{,}08$). Thay số: $n = \frac{(1{,}96)^2 \cdot 0{,}25}{(0{,}08)^2} \approx 150$ khách hàng.

2. Khóa luận sử dụng các phương pháp phân tích thống kê nào trên phần mềm SPSS 20?
Tác giả sử dụng ba kỹ thuật xử lý dữ liệu chính: (1) Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ, giá trị trung bình) để mô tả đặc điểm nhân khẩu học của mẫu và các biến quan sát; (2) Kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha (giữ lại các biến có hệ số Cronbach's Alpha $\ge 0{,}6$ và hệ số tương quan biến - tổng Item-Total Correlation $> 0{,}3$); (3) Kiểm định giá trị trung bình tổng thể One-Sample T-Test tại mức ý nghĩa $\alpha = 0{,}05$ với cặp giả thuyết $H_0: \mu = \text{Test Value}$ và $H_1: \mu \neq \text{Test Value}$.

3. Thông tin pháp lý và cơ cấu kinh doanh của Công ty TNHH Thương mại Đại Nam được ghi nhận ra sao?
Công ty TNHH Thương mại Đại Nam được thành lập ngày 26/12/2005 theo Giấy phép đăng ký kinh doanh số 3300383817, do bà Trần Thị Tuyền làm Tổng Giám đốc kiêm người đại diện pháp luật. Địa chỉ trụ sở và cửa hàng đặt tại số 170 Nguyễn Trãi, Phường Tây Lộc, Thành phố Huế. Doanh nghiệp hoạt động với tư cách là đại lý ủy quyền của Honda Việt Nam, kinh doanh mô tô, xe máy cùng phụ tùng chính hãng và dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng.

4. Khung thời gian thu thập dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp trong khóa luận có sự khác biệt thế nào?
Dữ liệu thứ cấp phản ánh kết quả kinh doanh, lao động, nguồn vốn, sản lượng và chi phí bán hàng được thu thập trong chu kỳ 3 năm từ 2017 đến 2019 từ Phòng Kế toán và Phòng Kinh doanh của công ty. Trong khi đó, dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua phỏng vấn chuyên sâu và phát phiếu khảo sát trực tiếp 150 khách hàng tại cửa hàng trong giai đoạn từ tháng 10 đến tháng 12 năm 2020.

5. Mô hình nghiên cứu đề xuất của khóa luận gồm những nhân tố cụ thể nào?
Mô hình đề xuất gồm 6 nhóm nhân tố tác động đến hoạt động bán hàng của Honda Đại Nam: (1) Sản phẩm (tính năng vận hành, độ bền, không lỗi); (2) Giá cả (tương quan chất lượng, độ cạnh tranh, tính ổn định); (3) Hoạt động khuyến mãi, quảng cáo, marketing (chương trình kích cầu, quà tặng); (4) Đội ngũ nhân viên (kiến thức, kỹ năng tư vấn, thái độ phục vụ); (5) Dịch vụ bảo hành (chăm sóc kỹ thuật, bảo dưỡng sau bán); (6) Đánh giá chung về cửa hàng Honda Đại Nam (vị trí, không gian, cơ sở vật chất trưng bày).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của Bùi Thị Thu Hải là công trình nghiên cứu ứng dụng hoàn chỉnh về quản trị bán hàng trong lĩnh vực kinh doanh xe máy tại địa bàn thành phố Huế. Đề tài đã hệ thống hóa lý thuyết bán hàng thương mại, phản ánh sát thực trạng tài chính và sản lượng của Công ty TNHH TM Đại Nam giai đoạn 2017 – 2019, đồng thời kiểm định mức độ đánh giá của 150 khách hàng bằng phần mềm SPSS 20. Các phát hiện thực nghiệm và hệ thống giải pháp đề xuất cung cấp căn cứ thực tế giúp đại lý nâng cao năng lực cạnh tranh và tối ưu hóa quy trình bán hàng trong bối cảnh thị trường biến động.