Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Điều trị nội nha là một thủ thuật điều trị cơ bản của bác sĩ răng hàm mặt trong thực hành lâm sàng. Hiệu quả của điều trị nội nha phụ thuộc vào khả năng làm sạch, tạo hình, bơm rửa và trám bít kín khít toàn bộ hệ thống ống tủy theo ba chiều không gian nhằm ngăn ngừa sự tái xâm nhập của vi khuẩn. Để đạt được kết quả này, người thực hành phải nắm vững giải phẫu khoang tủy, bao gồm số lượng chân răng, số lượng và hình thái ống tủy chính, các ống tủy phụ, cũng như mối liên quan không gian giữa các cấu trúc ngà và buồng tủy.

Các nghiên cứu giải phẫu quốc tế của David Green (1955), Edward N. Green (1958), L. Reeh (1989), Nevin Kartal (1992), cùng các phân tích sau này của Habiba Suleiman Madjapa (2018), Miguel Delgado (2019) và Jorge N. Martins (2020) đã khẳng định tính chất phức tạp, biến thiên lớn của hệ thống ống tủy theo chủng tộc và khu vực địa lý. Tại Việt Nam, nhiều công trình đã nghiên cứu về giải phẫu răng hàm nhỏ hàm trên như nghiên cứu của Trịnh Thị Thái Hà (2009), Lê Thị Hường (2010), Phạm Thị Thanh Bình (2013), Trịnh Minh Báu (2013), Nguyễn Bảo Ngọc (2015), Ngô Thị Hương Lan và cộng sự (2017). Tuy nhiên, phần lớn các đề tài trước đây được thực hiện trên cỡ mẫu nhỏ hoặc trên các răng đã nhổ bằng kỹ thuật cắt lát, làm trong nhuộm mực hoặc chụp X-quang cận chóp hai chiều. Các phương pháp này hoặc phá hủy tiêu bản răng, hoặc bị hạn chế bởi sự chồng bóng giải phẫu của xương gò má và xoang hàm trên.

Sự ra đời của kỹ thuật chụp cắt lớp vi tính chùm tia hình nón (Cone Beam Computed Tomography - CTCB) từ năm 1996 cho phép tái tạo hình ảnh cấu trúc mô cứng ba chiều với độ phân giải cao và giảm thiểu biến dạng hình ảnh. Kỹ thuật này đã được nhiều tác giả quốc tế ứng dụng trong nghiên cứu nội nha như Prasanna Neelakantan (2010), Shanon Patel (2010), Svetlana Razumova (2018), Steffi Baxter (2020), Deena Jassem Alenezi (2020). Trong bối cảnh đó, khóa luận tốt nghiệp bác sĩ răng hàm mặt của tác giả Phạm Khánh Linh được thực hiện với các mục tiêu và phạm vi cụ thể:

  • Mục tiêu nghiên cứu: Mô tả đặc điểm hình thái và số lượng ống tủy răng hàm nhỏ thứ nhất và thứ hai hàm trên vĩnh viễn trên một nhóm người Việt Nam qua phim chụp cắt lớp vi tính chùm tia hình nón.
  • Đối tượng nghiên cứu: Răng hàm nhỏ thứ nhất và răng hàm nhỏ thứ hai hàm trên thấy rõ cấu trúc giải phẫu trên các phim CTCB của bệnh nhân từ 15 tuổi trở lên.
  • Phạm vi không gian: Khoa Chẩn đoán hình ảnh, Bệnh viện Răng Hàm Mặt Trung ương Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và xử lý dữ liệu từ tháng 11 năm 2022 đến tháng 4 năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nội dung dựa trên nền tảng lý thuyết giải phẫu học răng miệng, phôi thai học, mô học hốc tủy và các hệ thống phân loại hình thái ống tủy kinh điển kết hợp hiện đại:

  • Khung lý thuyết và phân loại:
    • Cấu trúc hốc tủy: Bao gồm buồng tủy (trần tủy, sàn tủy, sừng tủy, miệng ống tủy) và hệ thống ống tủy (ống tủy chính, ống tủy phụ, ống tủy bên, ống tủy vùng chẽ theo Albou 1986).
    • Phân loại Weine (1969): Chia hệ thống ống tủy thành 4 loại cơ bản dựa trên đường đi từ buồng tủy đến chóp răng.
    • Phân loại Vertucci (1984): Chia thành 8 loại hình thái ống tủy dựa trên sự phân chia và hợp nhất của các nhánh ống tủy trong cùng một chân răng từ buồng tủy tới cuống răng.
    • Các phân loại mở rộng: Phân loại Kartal và cộng sự (bổ sung dạng IIa, IIb), Gulabivala và cộng sự (bổ sung 7 dạng), Sert và Bayirli (2004, bổ sung 14 dạng trên cơ sở Vertucci).
    • Phân loại Ahmed và cộng sự (2017): Hệ thống phân loại hiện đại tích hợp số lượng chân răng (n), số ống tủy tại vị trí lỗ vào/miệng ống tủy (O), thân ống tủy (C) và lỗ chóp (F) theo ký hiệu $^n\text{TN}^{\text{O-C-F}}$.
  • Phương pháp nghiên cứu: Thiết kế nghiên cứu mô tả cắt ngang.
  • Phương tiện và công cụ nghiên cứu:
    • Máy chụp phim CTCB Planmeca ProMax 3D (Planmeca, Phần Lan).
    • Phần mềm chuyên dụng Planmeca Romexis 6.0 chạy trên máy tính tương thích, cho phép khảo sát cấu trúc răng đồng thời trên ba mặt phẳng cắt (axial, coronal, sagittal) và công cụ dựng hình hệ thống ống tủy 3D để đo đạc các kích thước thực tế.
    • Phiếu ghi nhận thông tin nghiên cứu chuẩn hóa.
  • Cỡ mẫu và nguồn dữ liệu:
    • Áp dụng công thức ước lượng một tỷ lệ trong quần thể với hệ số tin cậy 95% ($Z = 1,96$), sai số cho phép $\Delta = 0,05$, cỡ mẫu tối thiểu tính toán là 189 răng hàm nhỏ thứ hai hàm trên.
    • Mẫu thực tế thu thập ngẫu nhiên từ danh sách phim chụp tại Bệnh viện Răng Hàm Mặt Trung ương Hà Nội gồm 409 răng (209 răng hàm nhỏ thứ nhất hàm trên và 200 răng hàm nhỏ thứ hai hàm trên) từ 121 phim CTCB.
    • Tiêu chuẩn lựa chọn: Răng mọc đầy đủ trên cung hàm, đã đóng chóp hoàn toàn, chưa can thiệp điều trị nội nha, không có tổn thương mô cứng và không có tổn thương mô quanh cuống.
    • Tiêu chuẩn loại trừ: Răng có núm phụ, răng bị canxi hóa buồng tủy hoặc ống tủy, răng đang trong quá trình điều trị chỉnh nha (gắn mắc cài), răng có phục hình cố định (chụp kim loại, inlay, onlay).
  • Quản lý và xử lý số liệu: Số liệu được nhập bằng Microsoft Excel và phân tích thống kê y sinh học bằng phần mềm Stata 14.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương 1 hệ thống hóa các kiến thức cơ sở về phôi thai học, mô học và giải phẫu chi tiết của nhóm răng hàm nhỏ hàm trên:

  • Phôi thai và mô học: Răng được hình thành từ mầm răng có nguồn gốc ngoại bì biểu mô (cơ quan tạo men) và trung mô (nhú răng, túi răng). Lá răng bắt đầu phát triển từ tuần thứ 4 của thai kỳ; mầm răng số 4 hình thành sau khi sinh và mầm răng số 5 phát triển từ tháng thứ 9 sau sinh. Răng hàm nhỏ mọc trong giai đoạn 9 - 11 tuổi và hoàn tất đóng chóp lúc 12 - 13 tuổi. Hốc tủy gồm buồng tủy ở thân răng và ống tủy ở chân răng, liên tục qua vùng thắt cổ răng.
  • Đặc điểm giải phẫu ngoài và trong: Văn bản cung cấp các kích thước giải phẫu trung bình (Bảng 1.1: chiều cao thân răng 8,5 mm; kích thước gần - xa 7,0 mm; ngoài - trong 9,0 mm; chiều dài toàn bộ 23,5 mm) và bảng so sánh chi tiết hình thái ngoài của răng hàm nhỏ thứ nhất (RHN1HT) và răng hàm nhỏ thứ hai (RHN2HT) theo 5 hướng nhìn (ngoài, trong, gần, xa, nhai). Về giải phẫu trong, buồng tủy RHN1HT có thiết diện cắt ngang qua cổ răng hình quả thận do lõm phía gần, có 2 sừng tủy với sừng ngoài lớn hơn sừng trong. Vị trí mở tủy theo Cohen nằm ở chính giữa rãnh mặt nhai theo chiều gần xa, trong khi các đề xuất mới xác định điểm mở tủy nằm ở chính giữa đường nối từ đỉnh múi ngoài tới rãnh giữa mặt nhai.
  • So sánh các phương pháp nghiên cứu hệ thống ống tủy (Bảng 1.3): Tác giả phân tích ưu - nhược điểm của 5 phương pháp: cắt lát bằng đĩa kim cương; khử khoáng làm trong và bơm mực tái tạo; khử khoáng nhuộm và cắt lát; khảo sát X-quang thường quy; và khảo sát trên phim CTCB. CTCB được chỉ ra có ưu thế vượt trội nhờ khả năng tái tạo 3D, đo đạc kích thước thực tế, không phá hủy mẫu và có thể thực hiện in vivo trên người bệnh.
  • Tổng quan y văn thế giới và Việt Nam: Khóa luận tổng hợp các nghiên cứu quốc tế từ năm 2012 đến 2022 (Bảng 1.4: Evren Ok 2014, Francesc Abella 2015, Ibrahim Ali Ahmad 2016, Burklein 2017, Saber 2019, Julia Yee Pan 2019, Bahar Asheghi 2020, Al-Zubaidi 2021, Yujia Yan 2021, Mohammad Ahmad Alenezi 2022) và các nghiên cứu tại Việt Nam (Bảng 1.5).

Bảng dưới đây tổng hợp kết quả các nghiên cứu tại Việt Nam được tác giả trích dẫn trong Chương 1:

Tác giả (Năm) Đối tượng răng Phương pháp nghiên cứu Tỷ lệ số chân răng (%) Tỷ lệ số ống tủy (%)
1 chân 2 chân 3 chân 1 ống 2 ống 3 ống
Phạm Thị Thanh Bình (2013) RHN1HT Khử khoáng, cắt lát 65,0 35,0 0 3,33 96,67 0
Ngô Thị Hương Lan (2017) RHN1HT X-quang cận chóp - - - 8,2 90,2 Hiếm gặp
Lê Thị Hường (2010) RHN2HT Khử khoáng, cắt lát 83,9 16,1 0 69,0 26,0 Thấp

Chương 2: Phương pháp nghiên cứu

Chương 2 mô tả chi tiết quy trình thực nghiệm và kỹ thuật xử lý hình ảnh:

  • Thời gian và địa điểm: Thực hiện tại Khoa Chẩn đoán hình ảnh, Bệnh viện Răng Hàm Mặt Trung ương Hà Nội từ tháng 11/2022 đến tháng 4/2023.
  • Tiêu chuẩn mẫu: 409 răng hàm nhỏ hàm trên từ 121 phim CTCB (209 răng số 4 và 200 răng số 5). Quá trình chụp đảm bảo tư thế bệnh nhân đứng thẳng, mặt phẳng Frankfort song song với sàn nhà.
  • Hệ thống biến số thu thập:
    • Biến số nền: Định danh răng theo liên đoàn nha khoa quốc tế (FDI: răng 14, 15, 24, 25); số lượng chân răng (xác định bằng số lượng chân răng lớn nhất quan sát được trên các lát cắt axial từ buồng tủy đến chóp răng); định danh chân răng và ống tủy theo vị trí giải phẫu.
    • Biến số chính: Số lượng ống tủy trong từng chân và toàn bộ răng; hình thái ống tủy phân loại theo Vertucci (1984) và Ahmed (2017); chiều dài ống tủy xác định qua công cụ dựng hình 3D trên phần mềm; chiều dày thành ngà chân răng tại điểm giao giữa 1/3 thân và 2/3 chóp (ranh giới 1/3 trên và 1/3 giữa); khoảng cách từ điểm mở tủy (chính giữa rãnh mặt nhai) đến hai miệng lỗ ống tủy ngoài và trong đối với răng có 2 ống tủy.
  • Quy trình tiến hành: Định vị các lát cắt theo đúng ba trục của từng răng trên phần mềm Planmeca Romexis 6.0, điều chỉnh độ tương phản và độ sáng tối để quan sát rõ ranh giới ngà - tủy, sau đó tiến hành đo đạc và ghi nhận vào phiếu thu thập số liệu.
  • Đạo đức nghiên cứu và kiểm soát sai số: Đảm bảo bảo mật dữ liệu phim, các chỉ định chụp CTCB đều phục vụ mục đích khám chữa bệnh thực tế, không gây thêm phơi nhiễm bức xạ cho bệnh nhân.

Chương 3: Kết quả

Chương 3 trình bày các số liệu định lượng ghi nhận được từ 409 răng nghiên cứu:

  • Đặc điểm số lượng chân răng:
    • Ở răng hàm nhỏ thứ nhất hàm trên (n = 209): Tỷ lệ răng có 1 chân chiếm ưu thế lớn nhất với 82,% (văn bản tóm tắt ghi nhận 82.%).
    • Ở răng hàm nhỏ thứ hai hàm trên (n = 200): Tỷ lệ răng có 1 chân chiếm đến 93,0%.
  • Đặc điểm hệ thống ống tủy và phân loại hình thái:
    • Ở răng hàm nhỏ thứ nhất hàm trên: Tỷ lệ răng có 2 ống tủy chiếm 88,0%. Phân loại hình thái ống tủy theo Vertucci phổ biến nhất là loại IV (chiếm tỷ lệ 34,%), đặc trưng bởi hai ống tủy riêng biệt đi từ buồng tủy và thoát ra bằng hai lỗ chóp riêng rẽ.
    • Ở răng hàm nhỏ thứ hai hàm trên: Tỷ lệ răng có 1 ống tủy chiếm 54,5%. Phân loại Vertucci phổ biến nhất là loại I (chiếm tỷ lệ 59,%), đặc trưng bởi một ống tủy duy nhất đi từ buồng tủy đến lỗ chóp.
  • Mối liên quan giải phẫu và các kích thước đo đạc: Các bảng số liệu từ Bảng 3.1 đến Bảng 3.5 và các biểu đồ từ 3.1 đến 3.4 ghi nhận mối tương quan giữa số lượng chân răng với số lượng ống tủy, phân loại theo Ahmed (2017), chiều dài ống tủy trên không gian 3D, khoảng cách từ điểm mở tủy đến hai miệng ống tủy ngoài - trong và độ dày thành ngà tại điểm giao giữa 1/3 trên và 1/3 giữa chân răng.

Chương 4: Bàn luận

Chương 4 tập trung biện luận các kết quả nghiên cứu trong sự đối chiếu với y văn trong nước và quốc tế:

  • Bàn luận về số lượng chân răng: Khẳng định răng hàm nhỏ hàm trên ở người Việt Nam có tỷ lệ một chân rất cao ở cả RHN1HT (82,%) và RHN2HT (93,0%). Tỷ lệ này có sự khác biệt so với một số nghiên cứu tại phương Tây (như Francesc Abella 2015 ở Tây Ban Nha ghi nhận RHN1HT có 46% một chân và 51,4% hai chân; Burklein 2017 ở Đức ghi nhận 36,4% một chân), nhưng tương đồng với các nghiên cứu ở khu vực châu Á (như Y Tian 2012 tại Trung Quốc ghi nhận 66% một chân; Julia Yee Pan 2019 tại Malaysia ghi nhận 67,8% một chân; Yujia Yan 2021 ghi nhận RHN2HT có 94,2% một chân).
  • Bàn luận về đặc điểm hệ thống ống tủy: Tác giả nhấn mạnh dù răng hàm nhỏ thứ nhất hàm trên có tỷ lệ một chân cao nhưng tỷ lệ có 2 ống tủy lại chiếm đến 88,0% (dạng Vertucci loại IV chiếm ưu thế). Điều này chứng minh rằng chân răng đơn lẻ thường bị dẹt theo chiều gần - xa và chứa hai ống tủy song song. Đối với răng hàm nhỏ thứ hai, cấu trúc đơn giản hơn với 54,5% có một ống tủy và phân loại Vertucci loại I chiếm 59,%.
  • Ý nghĩa thực hành nội nha: Các kết quả đo khoảng cách từ điểm mở tủy đến hai miệng ống tủy cung cấp mốc giải phẫu quan trọng giúp bác sĩ định vị đường vào buồng tủy mà không phá hủy quá mức cấu trúc mô ngà răng. Chỉ số độ dày thành ngà tại điểm giao 1/3 thân và 2/3 chóp là thông tin then chốt cảnh báo vùng nguy hiểm (danger zone), giúp người thực hành hạn chế nguy cơ thủng dải thành ngà trong quá trình nong rộng và sửa soạn ống tủy.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả định lượng chính:
    • Khảo sát thành công 409 răng hàm nhỏ hàm trên từ 121 phim CTCB của bệnh nhân Việt Nam.
    • Xác lập đặc điểm giải phẫu RHN1HT: 82,% răng có 1 chân; 88,0% răng có 2 ống tủy; phân loại Vertucci loại IV chiếm tỷ lệ lớn nhất (34,%).
    • Xác lập đặc điểm giải phẫu RHN2HT: 93,0% răng có 1 chân; 54,5% răng có 1 ống tủy; phân loại Vertucci loại I chiếm tỷ lệ lớn nhất (59,%).
    • Đo đạc các thông số hình thái 3D gồm chiều dài ống tủy, khoảng cách từ điểm mở tủy rãnh giữa đến miệng hai ống tủy và chiều dày thành ngà chân răng tại ranh giới 1/3 trên và 1/3 giữa.
  • Giải pháp và khuyến nghị lâm sàng: Khóa luận đề xuất ứng dụng phim CTCB và phần mềm xử lý hình ảnh Planmeca Romexis 6.0 như một công cụ hỗ trợ hữu hiệu trong thăm khám, chẩn đoán và lập kế hoạch điều trị nội nha. Việc ứng dụng công nghệ này đặc biệt cần thiết đối với các răng hàm nhỏ có giải phẫu phức tạp, chân răng dẹt, ống tủy cong hoặc nghi ngờ có nhiều ống tủy mà phim X-quang thường quy không bộc lộ được.
  • Đóng góp khoa học: Cung cấp bộ cơ sở dữ liệu giải phẫu in vivo trên người Việt Nam với cỡ mẫu lớn hơn các nghiên cứu trước đây trong nước. Công trình khắc phục nhược điểm phá hủy mô của phương pháp làm trong cắt lát tiêu bản, đồng thời là một trong những nghiên cứu đầu tiên tại Việt Nam áp dụng đồng thời cả phân loại Vertucci (1984) và phân loại mới của Ahmed và cộng sự (2017).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Dữ liệu thu thập tại một trung tâm duy nhất là Bệnh viện Răng Hàm Mặt Trung ương Hà Nội trong khoảng thời gian 6 tháng, chưa phản ánh đầy đủ đặc điểm nhân trắc học răng miệng của các quần thể dân cư tại các vùng địa lý khác nhau trên cả nước.
    • Kỹ thuật CTCB có chi phí cao, chưa được chỉ định thường quy cho mọi trường hợp nội nha; hình ảnh CTCB thiếu độ tương phản với mô mềm và chất lượng hình ảnh phụ thuộc vào thông số kỹ thuật, thế hệ máy chụp cũng như kích thước lát cắt.
    • Tiêu chuẩn loại trừ đã bỏ qua các răng có biến dị giải phẫu đặc biệt như răng có núm phụ, răng bị canxi hóa buồng tủy hoặc ống tủy, răng có phục hình hoặc đang chỉnh nha.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng phạm vi nghiên cứu đa trung tâm trên cỡ mẫu lớn hơn tại nhiều tỉnh thành để đánh giá toàn diện tính biến thiên giải phẫu theo vùng miền và giới tính.
    • Khảo sát chi tiết mối liên quan giữa các biến số hình thái theo phân loại mới của Ahmed (2017) với độ cong ống tủy và tỷ lệ hiện diện của các ống tủy phụ, ống tủy bên vùng chóp.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng tài liệu:
    • Sinh viên đại học ngành Răng Hàm Mặt, học viên sau đại học (Bác sĩ nội trú, Cao học, Bác sĩ chuyên khoa) chuyên ngành Nha khoa phục hồi và Nội nha.
    • Các bác sĩ lâm sàng thực hành điều trị nội nha và chẩn đoán hình ảnh vùng hàm mặt.
    • Các nhà nghiên cứu quan tâm đến giải phẫu răng ứng dụng và nhân trắc học răng miệng người Việt Nam.
  • Các nội dung có giá trị tham khảo chuyên sâu:
    • Bảng tổng hợp đối chiếu ưu - nhược điểm của 5 phương pháp nghiên cứu giải phẫu tủy răng tại Chương 1.
    • Hệ thống phân loại hiện đại của Ahmed và cộng sự (2017) kèm cách ký hiệu mã hóa hình thái ống tủy theo ba vị trí lỗ vào, thân ống và cuống răng.
    • Quy trình chuẩn hóa định vị ba mặt phẳng cắt và tái tạo 3D ống tủy trên phần mềm Planmeca Romexis 6.0 tại Chương 2.
    • Dữ liệu về khoảng cách mở tủy và độ dày thành ngà hỗ trợ kiểm soát an toàn kỹ thuật mở buồng tủy và tạo hình ống tủy trên lâm sàng.

Câu hỏi thường gặp

  • Câu hỏi 1: Cỡ mẫu nghiên cứu của khóa luận được xác định như thế nào và bao gồm bao nhiêu răng?

  • Trả lời: Nghiên cứu áp dụng công thức ước lượng một tỷ lệ trong quần thể với độ tin cậy 95% và sai lệch cho phép 5%, tính toán được cỡ mẫu tối thiểu là 189 răng hàm nhỏ thứ hai hàm trên. Trên thực tế, tác giả đã thu thập tổng cộng 409 răng hàm nhỏ hàm trên (gồm 209 răng hàm nhỏ thứ nhất và 200 răng hàm nhỏ thứ hai) từ 121 phim CTCB của các bệnh nhân từ 15 tuổi trở lên.

  • Câu hỏi 2: Sự khác biệt chính về số lượng ống tủy giữa răng hàm nhỏ thứ nhất và thứ hai hàm trên trong nghiên cứu này là gì?

  • Trả lời: Răng hàm nhỏ thứ nhất hàm trên có tỷ lệ 2 ống tủy chiếm đa số với 88,0%, trong đó hình thái phổ biến nhất là Vertucci loại IV (34,%). Ngược lại, răng hàm nhỏ thứ hai hàm trên có tỷ lệ 1 ống tủy chiếm đa số với 54,5%, và hình thái phổ biến nhất là Vertucci loại I (59,%).

  • Câu hỏi 3: Hệ thống phân loại của Ahmed và cộng sự (2017) được đề cập trong khóa luận có cấu trúc ký hiệu như thế nào?

  • Trả lời: Phân loại Ahmed mã hóa dựa trên 3 yếu tố: số lượng chân răng ($n$), số lượng ống tủy ghi nhận tại miệng ống tủy ($O$), thân ống tủy ($C$) và lỗ chóp ($F$), được ký hiệu tổng quát dưới dạng $^n\text{TN}^{\text{O-C-F}}$ (với TN là định danh vị trí răng). Nếu răng có nhiều chân, ký hiệu chân răng và số ống tủy của từng chân sẽ được ghi cụ thể phía sau.

  • Câu hỏi 4: Thiết bị và phần mềm chẩn đoán hình ảnh cụ thể nào đã được tác giả sử dụng để đo đạc giải phẫu trong nghiên cứu?

  • Trả lời: Nghiên cứu sử dụng máy chụp phim cắt lớp vi tính chùm tia hình nón Planmeca ProMax 3D và phần mềm xử lý hình ảnh kỹ thuật số Planmeca Romexis 6.0 để định vị trên ba mặt cắt axial, coronal, sagittal và dựng hình ống tủy 3D.

  • Câu hỏi 5: Ý nghĩa lâm sàng của việc đo độ dày thành ngà và khoảng cách từ điểm mở tủy đến miệng hai ống tủy là gì?

  • Trả lời: Đo khoảng cách mở tủy giúp định vị chính xác đường vào buồng tủy nhằm bảo tồn mô cứng lành lặn của thân răng. Trong khi đó, việc xác định độ dày thành ngà tại ranh giới 1/3 trên và 1/3 giữa giúp bác sĩ nội nha nhận biết vùng thành ngà mỏng nguy hiểm để kiểm soát lực và độ thuôn của dụng cụ sửa soạn, hạn chế tai biến thủng dải chân răng.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Khánh Linh đã mô tả chi tiết đặc điểm số lượng chân răng và hình thái hệ thống ống tủy của 409 răng hàm nhỏ hàm trên ở một nhóm người Việt Nam bằng công nghệ chụp cắt lớp vi tính chùm tia hình nón. Kết quả nghiên cứu làm nổi bật sự khác biệt giải phẫu rõ rệt giữa răng hàm nhỏ thứ nhất (chủ yếu 1 chân nhưng chiếm 88% có 2 ống tủy) và răng hàm nhỏ thứ hai (chủ yếu 1 chân và 54,5% có 1 ống tủy). Đây là nguồn tài liệu tham khảo có giá trị khoa học và thực tiễn cao, hỗ trợ đắc lực cho các bác sĩ răng hàm mặt trong việc lập phác đồ chẩn đoán, mở buồng tủy an toàn và tạo hình ống tủy hiệu quả trong thực hành nội nha.