Đánh giá hiệu quả áp dụng mô hình nâng cao năng lực chẩn đoán và điều trị sớm bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp có st chênh lên tại nghệ an

Nghiên cứu đánh giá hiệu quả mô hình nâng cao năng lực chẩn đoán, điều trị sớm nhồi máu cơ tim cấp ST chênh lên tại Nghệ An. Giải pháp cải thiện chất lượng.

Trường đại học

Trường Đại học Y Hà Nội

Chuyên ngành

Nội Tim Mạch

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ Y Học

2024

194
3
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. TỔNG QUAN VỀ NHỒI MÁU CƠ TIM CẤP CÓ ST CHÊNH LÊN

1.1.1. Gánh nặng chung về bệnh nhồi máu cơ tim

1.1.2. Định nghĩa nhồi máu cơ tim cấp có ST chênh lên

1.1.3. Các biện pháp chẩn đoán, phát hiện sớm bệnh nhân STEMI

1.1.4. Các phương pháp tái thông động mạch vành ở bệnh nhân STEMI

1.1.5. Các chiến lược cải thiện tiên lượng ở bệnh nhân STEMI

1.2. TỔNG QUAN VỀ CÁC YẾU TỐ CHÍNH LIÊN QUAN ĐẾN THỜI GIAN PPCI Ở BỆNH NHÂN STEMI VÀ CHIẾN LƯỢC CẢI THIỆN

1.2.1. Nhận thức của người dân, nhân viên y tế cơ sở

1.2.2. Hệ thống y tế cơ sở

1.2.3. Hệ thống tại bệnh viện, trung tâm có PCI

1.3. TỔNG QUAN VỀ CÁC MÔ HÌNH STEMI TRÊN THẾ GIỚI, TRONG NƯỚC VÀ MÔ HÌNH V-STEMI

1.3.1. Các mô hình trên thế giới

1.3.2. Các mô hình đã có tại Việt Nam

1.3.3. Mô hình V-STEMI

1.4. TỔNG QUAN VỀ ĐẶC ĐIỂM ĐỊA DƯ, THỰC TRẠNG CHẨN ĐOÁN, ĐIỀU TRỊ BỆNH NHÂN STEMI TẠI NGHỆ AN

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU

2.1.1. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân

2.1.2. Tiêu chuẩn loại trừ

2.2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.2.1. Thiết kế nghiên cứu

2.2.2. Cỡ mẫu và cách chọn mẫu

2.2.3. Các bước tiến hành nghiên cứu

2.2.4. Các biến số và chỉ số nghiên cứu

2.2.5. Phương pháp thu thập số liệu

2.2.6. Phương pháp phân tích và xử lý số liệu

2.2.7. Địa điểm, thời gian nghiên cứu

2.2.8. Đạo đức nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ

3.1. CÁC THÔNG SỐ CHUNG CỦA CÁC ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU

3.1.1. Các thông tin hành chính của đối tượng nghiên cứu

3.1.2. Tiền sử bệnh tật của các đối tượng nghiên cứu

3.1.3. Đặc điểm lâm sàng chung khi nhập viện

3.1.4. Các kết quả triển khai mô hình V-STEMI Nghệ An

3.2. HIỆN TRẠNG VÀ CÁC YẾU TỐ LIÊN QUAN ĐẾN THỜI GIAN PCI Ở BN STEMI GIAI ĐOẠN TRƯỚC TRIỂN KHAI V-STEMI

3.2.1. Đặc điểm nghề nghiệp, trình độ của đối tượng nghiên cứu

3.2.2. Một số đặc điểm về tình trạng lâm sàng khi nhập viện

3.2.3. Tình trạng sử dụng thuốc trước can thiệp

3.2.4. Đặc điểm điện tâm đồ và kết quả chụp can thiệp động mạch vành

3.2.5. Thời gian từ lúc khởi phát triệu chứng đến lúc tái lập dòng chảy ĐMV

3.2.6. Thời gian nằm viện, tỷ lệ tử vong

3.2.7. Đánh giá một số yếu tố liên quan tử vong sau can thiệp

3.3. ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ ÁP DỤNG CHƯƠNG TRÌNH V-STEMI

3.3.1. So sánh các chỉ số chung trước và sau khi triển khai V-STEMI

3.3.2. Đánh giá hiệu quả chương trình V-STEMI qua mô hình Hub-Spoke

3.3.3. Ảnh hưởng của đại dịch Covid-19 đến chương trình V-STEMI

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. BÀN LUẬN VỀ CÁC THÔNG SỐ CHUNG CỦA ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU

4.1.1. Các thông tin hành chính của đối tượng nghiên cứu

4.1.2. Tiền sử bệnh tật của các đối tượng nghiên cứu

4.1.3. Đặc điểm lâm sàng chung khi nhập viện

4.2. BÀN LUẬN VỀ HIỆN TRẠNG VÀ CÁC YẾU TỐ LIÊN QUAN ĐẾN THỜI GIAN PCI Ở BN STEMI GIAI ĐOẠN TRƯỚC TRIỂN KHAI V-STEMI TẠI NGHỆ AN

4.2.1. Đặc điểm nghề nghiệp, trình độ của đối tượng nghiên cứu

4.2.2. Một số đặc điểm về tình trạng bệnh nhân khi nhập viện

4.2.3. Tình trạng sử dụng thuốc trước can thiệp

4.2.4. Đặc điểm điện tâm đồ và kết quả chụp can thiệp động mạch vành

4.2.5. Thời gian từ khởi phát triệu chứng đến tái lập dòng chảy ĐMV

4.2.6. Thời gian nằm viện, tỷ lệ tử vong

4.2.7. Đánh giá một số yếu tố liên quan tử vong sau can thiệp

4.3. BÀN LUẬN VỀ HIỆU QUẢ ÁP DỤNG CHƯƠNG TRÌNH V-STEMI

4.3.1. Các chỉ số chung trước và sau khi triển khai V-STEMI

4.3.2. Đánh giá hiệu quả chương trình V-STEMI qua mô hình Hub-spoke

4.3.3. Ảnh hưởng của đại dịch COVID-19 đến chương trình V-STEMI

4.4. HẠN CHẾ CỦA ĐỀ TÀI

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

1. DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về NMCT Cấp Vấn Đề Tiếp Cận và Xử Trí Sớm

Nhồi máu cơ tim cấp có ST chênh lên (STEMI) là một cấp cứu y khoa khẩn cấp, một thể nặng của bệnh động mạch vành (ĐMV). Đây là nguyên nhân gây tử vong và tàn phế hàng đầu trên toàn cầu. Tại châu Âu, tỷ lệ mắc mới STEMI dao động từ 43-144/100.000 dân (2005-2008). Hội Tim mạch Hoa Kỳ (AHA) ước tính cứ 40 giây lại có một người Mỹ bị nhồi máu cơ tim, phần lớn là STEMI. Việt Nam chưa có thống kê cụ thể, nhưng WHO (2016) ước tính khoảng 31% tử vong do bệnh tim mạch, hơn một nửa là do bệnh lý ĐMV. Sự cấp thiết của việc cải thiện tiếp cận NMCT cấpxử trí NMCT cấp được nhấn mạnh. Phương châm “thời gian là cơ tim - cơ tim là sự sống” cần được quán triệt để giảm thiểu nguy cơ tử vong và tàn phế.

1.1. Gánh nặng kinh tế và xã hội của NMCT cấp tại Việt Nam

Mặc dù chưa có số liệu thống kê đầy đủ, gánh nặng chi phí cho việc điều trị bệnh nhân NMCT là rất lớn. Số ca NMCT nhập viện tăng nhanh qua các năm. Ví dụ, Viện Tim mạch Việt Nam ghi nhận chỉ 108 ca (1980-1990), nhưng đã có 3.662 ca nhập viện (2003-2007) theo nghiên cứu của Nguyễn Việt Tuân. Điều này cho thấy NMCT cấp đặt ra thách thức lớn về mặt kinh tế và đòi hỏi nguồn lực đáng kể. Do đó, cần có các giải pháp hiệu quả để giảm thiểu số ca bệnh và tối ưu hóa chất lượng điều trị NMCT cấp nhằm giảm chi phí y tế.

1.2. Định nghĩa cập nhật về NMCT cấp ST chênh lên STEMI

STEMI được định nghĩa là nhồi máu cơ tim cấp có ST chênh lên trên điện tâm đồ, thường do tắc nghẽn hoàn toàn ĐMV. Theo định nghĩa toàn cầu lần thứ tư về NMCT cấp, cần có tổn thương cơ tim cấp, bằng chứng lâm sàng của thiếu máu cơ tim và sự tăng/giảm troponin vượt quá bách phân vị thứ 99. Bên cạnh đó, cần ít nhất một trong các dấu hiệu như triệu chứng thiếu máu, dấu hiệu thiếu máu mới trên điện tâm đồ, sóng Q bệnh lý, mất sống còn cơ tim hoặc huyết khối ĐMV. Việc chẩn đoán chính xác NMCT cấp ST chênh lên (STEMI) là tiền đề quan trọng để xử trí NMCT cấp một cách hiệu quả.

II. Cách Nhận Biết Sớm NMCT Cấp Hướng Dẫn Chẩn Đoán Nhanh

Việc phát hiện sớm NMCT cấp ST chênh lên (STEMI) có ý nghĩa then chốt trong việc cải thiện kết quả điều trị. Chẩn đoán có thể dựa vào các triệu chứng lâm sàng điển hình và kết quả cận lâm sàng. Triệu chứng kinh điển là cơn đau thắt ngực sau xương ức, lan lên vai trái và mặt trong tay trái. Các triệu chứng khác có thể bao gồm vã mồ hôi, khó thở, hồi hộp, buồn nôn, mệt mỏi hoặc lú lẫn. Khám thực thể giúp loại trừ các bệnh khác, phát hiện biến chứng và tiên lượng bệnh. Thang điểm TIMI (Thrombolysis in Myocardial Infarction) và phân độ Killip là hai công cụ tiên lượng thường được sử dụng. Việc tiếp cận NMCT cấp một cách nhanh chóng và chính xác là yếu tố quyết định sự thành công của quá trình điều trị.

2.1. Triệu chứng lâm sàng điển hình và không điển hình của NMCT cấp

Cơn đau thắt ngực điển hình của NMCT cấp thường kéo dài vài phút đến vài giờ. Vị trí đau thường ở phía sau xương ức hoặc hơi lệch sang trái, lan lên vai trái và mặt trong tay trái, thậm chí lên cổ, cằm, vai, sau lưng hoặc thượng vị. Bên cạnh đó, các triệu chứng không điển hình như vã mồ hôi, khó thở, hồi hộp, buồn nôn, mệt mỏi, lú lẫn cũng có thể xuất hiện. Việc nhận biết cả triệu chứng điển hình và không điển hình giúp tiếp cận NMCT cấp một cách toàn diện và không bỏ sót các trường hợp tiềm ẩn.

2.2. Vai trò của điện tâm đồ ECG trong chẩn đoán NMCT cấp ST chênh lên

Điện tâm đồ (ECG) là công cụ chẩn đoán quan trọng nhất trong NMCT cấp ST chênh lên (STEMI). Hình ảnh ST chênh lên trên ECG là dấu hiệu đặc trưng, cho thấy tình trạng tắc nghẽn hoàn toàn ĐMV. ECG cần được thực hiện nhanh chóng, ngay khi bệnh nhân đến bệnh viện hoặc thậm chí ngay tại tuyến trước (nếu có điều kiện). Kết quả ECG giúp bác sĩ đưa ra quyết định điều trị nhanh chóng và phù hợp, đảm bảo xử trí NMCT cấp một cách hiệu quả nhất.

III. Mô Hình V STEMI Nghệ An Cách Cải Thiện Tiếp Cận và Xử Trí NMCT

Để nâng cao chất lượng tiếp cận NMCT cấp, xử trí NMCT cấp, giảm thời gian cửa bóng (D2BT) và cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân NMCT cấp tại Nghệ An, chương trình V-STEMI đã được triển khai. Chương trình này được xây dựng dựa trên kinh nghiệm của các chương trình STEMI thành công trên thế giới và khu vực. V-STEMI tập trung vào việc tăng cường nhận thức của cộng đồng, nâng cao năng lực của nhân viên y tế, cải thiện quy trình tiếp nhận và điều trị bệnh nhân tại bệnh viện, và phối hợp chặt chẽ giữa các tuyến y tế. Mô hình V-STEMI Nghệ An là giải pháp quan trọng để giảm gánh nặng bệnh tật và tử vong do NMCT cấp.

3.1. Các thành phần chính của hệ thống V STEMI tại Nghệ An

Hệ thống V-STEMI bao gồm nhiều thành phần quan trọng như: (1) Tăng cường nhận thức của cộng đồng về các triệu chứng của NMCT cấp và tầm quan trọng của việc cấp cứu kịp thời. (2) Đào tạo và nâng cao năng lực cho nhân viên y tế về chẩn đoán và điều trị NMCT cấp. (3) Thiết lập quy trình tiếp nhận và điều trị bệnh nhân NMCT cấp tại bệnh viện, đảm bảo thời gian cửa bóng (D2BT) được rút ngắn. (4) Xây dựng mạng lưới cấp cứu tim mạch, phối hợp chặt chẽ giữa các tuyến y tế để vận chuyển bệnh nhân nhanh chóng đến bệnh viện có khả năng can thiệp mạch vành. (5) Sử dụng công nghệ thông tin để hỗ trợ việc chẩn đoán, điều trị và theo dõi bệnh nhân.

3.2. Vai trò của mô hình Hub Spoke trong V STEMI Nghệ An

Mô hình Hub-Spoke đóng vai trò quan trọng trong mô hình V-STEMI Nghệ An. Bệnh viện Hữu nghị Đa khoa Nghệ An đóng vai trò là Hub (trung tâm), chịu trách nhiệm can thiệp mạch vành cho bệnh nhân. Các bệnh viện tuyến huyện đóng vai trò là Spoke (vệ tinh), có nhiệm vụ phát hiện sớm bệnh nhân NMCT cấp, thực hiện điện tâm đồ và chuyển bệnh nhân nhanh chóng đến Hub. Sự phối hợp chặt chẽ giữa Hub và Spoke giúp rút ngắn thời gian tiếp cận và điều trị, cải thiện kết quả cho bệnh nhân.

IV. Đánh Giá Hiệu Quả V STEMI Kết Quả Nghiên Cứu Tại Nghệ An

Nghiên cứu đánh giá hiệu quả mô hình V-STEMI tại Nghệ An cho thấy những cải thiện đáng kể trong tiếp cận NMCT cấpxử trí NMCT cấp. Thời gian cửa bóng (D2BT) đã giảm đáng kể sau khi triển khai V-STEMI. Tỷ lệ bệnh nhân được can thiệp mạch vành trong thời gian vàng (≤ 90 phút) đã tăng lên. Tỷ lệ tử vong do NMCT cấp cũng giảm xuống. Những kết quả này chứng minh rằng V-STEMI là một mô hình hiệu quả trong việc cải thiện chất lượng điều trị NMCT cấp tại Nghệ An. Nghiên cứu về V-STEMI cung cấp bằng chứng quan trọng để nhân rộng mô hình này ở các tỉnh thành khác.

4.1. So sánh các chỉ số trước và sau khi triển khai V STEMI tại Nghệ An

Nghiên cứu cho thấy thời gian cửa bóng trung bình giảm từ X phút xuống Y phút sau khi triển khai V-STEMI. Tỷ lệ bệnh nhân được can thiệp trong thời gian vàng tăng từ A% lên B%. Tỷ lệ tử vong giảm từ C% xuống D%. Những con số này cho thấy mô hình V-STEMI đã tạo ra những thay đổi tích cực trong việc tiếp cận NMCT cấpxử trí NMCT cấp tại Nghệ An.

4.2. Ảnh hưởng của đại dịch COVID 19 đến chương trình V STEMI

Đại dịch COVID-19 đã gây ra những ảnh hưởng nhất định đến chương trình V-STEMI. Việc hạn chế đi lại, giãn cách xã hội và quá tải của hệ thống y tế đã làm chậm trễ quá trình vận chuyển và điều trị bệnh nhân NMCT cấp. Tuy nhiên, hệ thống V-STEMI vẫn duy trì được hoạt động và tiếp tục cung cấp dịch vụ cho bệnh nhân, cho thấy tính linh hoạt và khả năng thích ứng của mô hình.

V. Giải Pháp V STEMI Tối Ưu Hóa Tiếp Cận và Xử Trí NMCT Cấp

Để tiếp tục nâng cao hiệu quả của mô hình V-STEMIcải thiện tiên lượng NMCT cấp, cần có những giải pháp đồng bộ. Tăng cường đào tạo liên tục cho nhân viên y tế, nâng cấp cơ sở vật chất và trang thiết bị, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin, và tăng cường sự phối hợp giữa các tuyến y tế là những yếu tố then chốt. Bên cạnh đó, cần có chính sách hỗ trợ và nguồn lực tài chính ổn định để duy trì và phát triển hệ thống V-STEMI. Các giải pháp V-STEMI cần được thực hiện một cách toàn diện và bền vững để đạt được hiệu quả tối ưu.

5.1. Đề xuất các giải pháp để nâng cao hiệu quả V STEMI tại Nghệ An

Cần tăng cường đào tạo chuyên sâu về chẩn đoán và điều trị NMCT cấp cho nhân viên y tế tại các bệnh viện tuyến huyện. Nâng cấp trang thiết bị y tế, đặc biệt là máy điện tâm đồ tại các trạm y tế xã và trung tâm y tế huyện. Sử dụng phần mềm quản lý bệnh nhân và hệ thống liên lạc trực tuyến để cải thiện quá trình chuyển tuyến và hội chẩn từ xa. Xây dựng quy trình vận chuyển bệnh nhân NMCT cấp nhanh chóng và an toàn. Tăng cường tuyên truyền và nâng cao nhận thức của cộng đồng về các triệu chứng của NMCT cấp và tầm quan trọng của việc cấp cứu kịp thời.

5.2. Vai trò của bảo hiểm y tế trong hỗ trợ điều trị NMCT cấp

Bảo hiểm y tế NMCT cấp đóng vai trò quan trọng trong việc giảm gánh nặng tài chính cho bệnh nhân và gia đình. Chính sách bảo hiểm cần đảm bảo bệnh nhân NMCT cấp được tiếp cận với các dịch vụ điều trị tốt nhất, bao gồm can thiệp mạch vành, thuốc men và chăm sóc phục hồi chức năng. Việc mở rộng phạm vi bảo hiểm và tăng cường tuyên truyền về quyền lợi bảo hiểm y tế giúp bệnh nhân yên tâm điều trị và giảm thiểu nguy cơ tử vong do NMCT cấp.

VI. Tương Lai V STEMI Phát Triển Mạng Lưới Cấp Cứu Tim Mạch Toàn Diện

Trong tương lai, mô hình V-STEMI cần được phát triển thành một mạng lưới cấp cứu tim mạch toàn diện, kết nối tất cả các cơ sở y tế trên địa bàn tỉnh Nghệ An. Mạng lưới này cần được trang bị đầy đủ các công cụ và phương tiện hiện đại, có đội ngũ nhân viên y tế chuyên nghiệp, và hoạt động theo một quy trình chuẩn hóa. Mạng lưới cấp cứu tim mạch sẽ giúp bệnh nhân NMCT cấp được tiếp cận và điều trị kịp thời, bất kể họ đang ở đâu. Tương lai V-STEMI là một hệ thống y tế thông minh, hiệu quả và nhân văn, góp phần nâng cao sức khỏe và chất lượng cuộc sống cho người dân Nghệ An.

6.1. Ứng dụng công nghệ thông tin trong V STEMI để tối ưu hóa quy trình

Ứng dụng công nghệ thông tin đóng vai trò then chốt trong việc tối ưu hóa điều trị NMCT cấp. Việc sử dụng các ứng dụng di động để chẩn đoán và chuyển dữ liệu điện tâm đồ, hệ thống định vị GPS để theo dõi vị trí bệnh nhân trong quá trình vận chuyển, và các phần mềm quản lý bệnh án điện tử sẽ giúp rút ngắn thời gian và nâng cao hiệu quả điều trị. Công nghệ thông tin cũng giúp kết nối các chuyên gia từ xa để hội chẩn và đưa ra quyết định điều trị tốt nhất cho bệnh nhân.

6.2. Nghiên cứu và phát triển các phương pháp điều trị NMCT cấp mới

Cần tiếp tục đầu tư vào nghiên cứu về V-STEMI và phát triển các phương pháp điều trị NMCT cấp mới. Các nghiên cứu về tế bào gốc, liệu pháp gen, và các loại thuốc mới có thể mang lại những đột phá trong điều trị NMCT cấp và cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân. Việc hợp tác với các trung tâm nghiên cứu trong và ngoài nước sẽ giúp Nghệ An tiếp cận với những tiến bộ khoa học mới nhất trong lĩnh vực tim mạch.

17/05/2025
Đánh giá hiệu quả áp dụng mô hình nâng cao năng lực chẩn đoán và điều trị sớm bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp có st chênh lên tại nghệ an

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. TỔNG QUAN VỀ NHỒI MÁU CƠ TIM CẤP CÓ ST CHÊNH LÊN 1. Gánh nặng chung về bệnh nhồi máu cơ tim Theo nghiên cứu ARIC, từ 2005 đến 2014 ở Mỹ thì tỷ lệ mắc mới nhồi máu cơ tim (NMCT) hàng năm ước tính là 605.000 người và 200.000 người bị NMCT tái phát trong đó có khoảng 170.000 người diễn biến âm thầm, tuổi trung bình bị NMCT lần đầu ở nam giới là 65,6 tuổi và 72 tuổi với nữ 2. Tại Canada, tử vong do bệnh tim mạch là nguyên nhân đứng hàng thứ hai với hơn 16.000 ca chết mỗi năm, phần lớn tử vong xảy ra trước khi BN đến bệnh viện và gây ra gánh nặng về kinh tế rất đáng kể, với số ca nhập viện liên quan đến NMCT ngày càng tăng đều đặn trong nhiều thập kỷ qua.21 Còn tại Đài Loan, NMCT cấp cũng là nguyên nhân gây tử vong đứng hàng thứ hai trong năm 2021 với số người chết do NMCT cấp lên tới 184.172 người, trung bình 784,8/100.22 Gánh nặng chi phí chăm sóc y tế cho BN NMCT là rất lớn và có xu hướng tăng dần do tích lũy theo tuổi thọ.

Tại Việt Nam, chưa có thống kê cụ thể tuy nhiên theo ước tính chi phí bỏ ra cho việc điều trị BN NMCT là một con số không nhỏ, thống kê của Viện Tim mạch Việt Nam trong 10 năm từ 1980-1990 chỉ có 108 ca NMCT vào viện tuy nhiên chỉ trong 5 năm tiếp theo từ năm 1991- 1995 đã có 82 ca NMCT nhập viện, còn theo tác giả Nguyễn Việt Tuân trong 5 năm từ 2003-2007 đã có tới 3.662 BN nhập viện Tim mạch Việt nam vì NMCT. Định nghĩa nhồi máu cơ tim cấp có ST chênh lên Nhồi máu cơ tim cấp có ST chênh lên (STEMI) là nhồi máu cơ tim cấp kèm theo có hình ảnh ST chênh lên trên điện tâm đồ, thường do tắc nghẽn cấp tính hoàn toàn động mạch vành. 4 Trong đó định nghĩa toàn cầu lần thứ tư về NMCT cấp là khi có tổn thương cơ tim cấp kèm theo bằng chứng lâm sàng của thiếu máu cơ tim, nghĩa là có sự tăng và/hoặc giảm của troponin với ít nhất một giá trị cao hơn bách phân vị thứ 99 của khoảng tham chiếu trên, kèm theo ít nhất một trong các dấu hiệu: - Triệu chứng lâm sàng của thiếu máu cơ tim - Dấu hiệu thiếu máu mới trên điện tâm đồ - Xuất hiện sóng Q bệnh lý - Bằng chứng mới về mất sống còn cơ tim hoặc rối loạn vận động vùng phù hợp với căn nguyên thiếu máu. - Phát hiện huyết khối ĐMV trên chụp mạch hoặc giải phẫu tử thi (không dùng cho NMCT type 2 và 3).

Các biện pháp chẩn đoán, phát hiện sớm bệnh nhân STEMI Chẩn đoán phát hiện sớm NMCT cấp ST chênh lên là điều cực kỳ quan trọng, từ đó giúp chúng ta có chiến lược xử lý, điều trị kịp thời, hạn chế tối đa các biến chứng, có thể dựa vào các triệu chứng lâm sàng và cận lâm sàng sau. Triệu chứng lâm sàng Triệu chứng kinh điển là cơn đau thắt ngực điển hình: đau như bóp nghẹt phía sau xương ức hoặc hơi sang trái, lan lên vai trái và mặt trong tay trái cho đến ngón tay đeo nhẫn và ngón út. Một số trường hợp người bệnh đau lan lên cổ, cằm, vai, sau lưng hoặc vùng thượng vị. Cơn đau thường kéo dài vài phút và đến vài giờ.

Các triệu chứng khác đi kèm theo có thể gặp như vã mồ hôi, khó thở, hồi hôp đánh trống ngực, nôn hoặc buồn nôn, mệt mỏi lú lẫn,. Khám thực thể ít có giá trị chẩn đoán xác định, nhưng cực kì quan trọng để giúp chẩn đoán phân biệt với các bệnh khác, giúp phát hiện ra các biến chứng, tiên lượng bệnh cũng như là cơ sở để theo dõi BN. Toàn trạng BN STEMI thường biểu hiện lo lắng kèm da lạnh hay vã mồ hôi lạnh. BN có sốc tim có thể môi tím, da lạnh ẩm và các biểu hiện rối loạn ý thức.

Tần số tim có thể rất chậm (do block nhĩ thất) hoặc rất nhanh (khi có tình trạng suy tim trái). Nhịp tim 5 đều hoặc không đều tùy theo các rối loạn nhịp.Tiếng thổi toàn tâm thu ở mỏm tim trong trường hợp NMCT gây đứt cơ nhú van 2 lá dẫn đến hở van 2 lá. Tiếng thổi tâm thu ở bờ trái xương ức, thường kèm theo rung miu gợi ý thủng vách liên thất. Huyết áp có thể tăng cao do hệ quả của tăng tiết catecholamine hoặc giảm trong trường hợp suy tim nặng, sốc tim.

Có thể kèm triệu chứng khác của suy tim như ran ẩm ở phổi, phù phổi cấp.23,26,27 Trong thực hành lâm sàng hai thang điểm tiên lượng BN NMCT cấp hay được sử dụng là thang điểm TIMI (Thrombolysis in Myocardial Infarction) và phân độ Killip, điểm TIMI càng cao thì nguy cơ tử vong trong vòng 30 ngày và sau 1 năm càng cao. Các yếu tố trong thang điểm TIMI Các yếu tố Điểm Tuổi  75 3 điểm Tuổi 65 - 74 2 điểm Tiền sử đái đường, tăng huyết áp hoặc đau ngực 1 điểm Huyết áp tâm thu <100 mmHg 3 điểm Tần số tim >100 chu kì/phút 2 điểm Killip III, IV 2 điểm Trọng lượng < 67 kg 1 điểm NMCT thành trước hoặc blốc nhánh trái 1 điểm Thời gian từ khi đau ngực tới khi tái tưới máu > 4giờ 1 điểm 1. Cận lâm sàng a. Điện tâm đồ Là thăm dò rất quan trọng, dễ thực hiện ở các cơ sở y tế, có giá trị cao để chẩn đoán sớm và định khu NMCT có ST chênh lên, đặc biệt là ở các tuyến y tế cơ sở.

Nên tiến hành ghi ĐTĐ 12 chuyển đạo ngay cho tất cả BN đau ngực hay có triệu chứng gợi ý bị NMCT cấp. Ghi lại ĐTĐ nhiều lần để phát hiện thay đổi của đoạn ST. Khuyến cáo ESC 2018 cho chẩn đoán ban đầu STEMI là 6 ghi và đọc ĐTĐ 12 chuyển đạo càng sớm càng tốt tại điểm tiếp xúc y tế đầu tiên (FMC), với thời gian trễ tối đa là 10 phút (I-B).29,30 Theo dõi điện tim liên tục (monitor) cho tất cả các bệnh nhân nghi ngờ, ghi thêm các chuyển đạo V7, V8, V9 khi nghĩ đến có NMCT thành sau. Các tiêu chuẩn để chẩn đoán STEMI trên ĐTĐ là đoạn ST chênh lên:31 - Xuất hiện trong vài phút và có thể kéo dài tới 2 tuần.

Trong bệnh cảnh lâm sàng phù hợp, đoạn ST chênh lên gợi ý tắc nghẽn ĐMV tiến triển khi: + Chênh lên ở ít nhất ở 2 chuyển đạo liên tiếp + Đoạn ST chênh lên ≥ 2,5 mm ở nam < 40 tuổi; ≥ 2,0 mm ở nam ≥ 40 tuổi hoặc ≥ 1,5 mm ở nữ trên chuyển đạo V2-V3 và/ hoặc ≥ 1 mm ở chuyển đạo khác. - Đoạn ST chênh lên hơn 1 tháng gợi ý phình thất trái. - Đoạn ST chênh lên ở các chuyển đạo bên phải (V3R và V4R) trong nhồi máu cơ tim thất phải. - Đoạn ST chênh xuống có thể là hình ảnh soi gương (nếu ở V1-V3) của đoạn ST chênh lên nhưng cũng thể hiện tình trạng thiếu máu cơ tim ở các vùng xung quanh (hậu quả của tổn thương nhiều nhánh ĐMV) nên thường là yếu tố tiên lượng nặng.

- Tổng đại số các mức chênh lên và chênh xuống của đoạn ST trên các chuyển đạo cho phép ước lượng gánh nặng của thiếu máu cơ tim và hiệu quả của các biện pháp tái thông mạch vành. Các trường hợp hình ảnh ĐTĐ không điển hình nhưng cần điều trị tái thông ĐMV ngay ở những BN nghi ngờ thiếu máu cơ tim tiến triển gồm: - Block nhánh trái hoàn toàn mới xuất hiện trong bệnh cảnh lâm sàng điển hình, hoặc áp dụng tiêu chuẩn Sgarbossa chẩn đoán STEMI khi có block nhánh trái (không xác định được thời gian): + Đoạn ST chênh lên ≥ 1 mm ở các chuyển đạo có phức bộ QRS dương + Đoạn ST chênh xuống ≥ 1 mm ở chuyển đạo V1-V3 + Đoạn ST chênh lên ≥ 5 mm ở các chuyển đạo có phức hợp QRS âm. 7 - Block nhánh phải mới xuất hiện: Khuyến cáo của ESC 2017 đã đưa dấu hiệu block nhánh phải mới xuất hiện trên ĐTĐ cũng có giá trị tương đương với STEMI và cũng có thể cần phải tái thông mạch vành cấp cứu. - Đoạn ST chênh xuống đơn lẻ ≥ 0,5 mm ở V1-V3 và đoạn ST chênh lên ≥ 0,5 mm ở V7-V9 trong NMCT thành sau.

- ST chênh xuống ≥ 1 mm ở ít nhất 8 chuyển đạo bề mặt, kèm theo ST chênh lên ở aVR và/ hoặc V1 gợi ý tổn thương thân chung ĐMV trái hoặc thiếu máu nặng 3 thân ĐMV. - Xuất hiện sóng Q mới (rộng ít nhất 30 ms và sâu 0,2 mV) ở ít nhất 2 trong số các miền chuyển đạo sau: D2, D3 và aVF; V1 đến V6; D1 và aVL. Các bệnh cảnh có thể gây biến đổi trên ĐTĐ giống STEMI: - Các nguyên nhân gây đau ngực cấp tính khác như: Viêm màng ngoài tim hoặc viêm cơ tim, thuyên tắc phổi cấp,tràn khí màng phổi. - Bệnh cơ tim không do thiếu máu cơ tim: Bệnh cơ tim phì đại hoặc bệnh cơ tim giãn, bệnh cơ tim sarcoid hoặc amyloid, chấn thương.

- Phì đại thất trái và thất phải. - Các bệnh lý nội khoa khác: Xuất huyết nội sọ, tăng kali máu. Các rối loại nhịp thất trầm trọng có thể xuất hiện đột ngột ở BN STEMI, do vậy tất cả BN nên được theo dõi ĐTĐ liên tục ngay khi đến phòng cấp cứu. Các dấu ấn sinh học của hoại tử cơ tim Có thể phát hiện hoại tử cơ tim dựa vào sự xuất hiện của các dấu ấn sinh học đặc hiệu được giải phóng từ cơ tim tổn thương vào máu tuần hoàn.26,32 - Troponin: Bao gồm Troponin I và T là dấu ấn sinh học có độ nhạy và độ đặc hiệu cao nhất.

Troponin bắt đầu tăng sau NMCT 3 đến 12 giờ, đạt đỉnh sau 24 đến 48 giờ tương đối dài (5-14 ngày). Xét nghiệm các dấu ấn sinh học cơ tim/men tim cho tất cả bệnh nhân trong giai đoạn cấp nhưng không nên chờ kết quả men tim để bắt đầu điều trị tái tưới máu cho BN STEMI. 8 - Creatin Kinase (CK): Trong trường hợp không xét nghiệm được troponin, có thể định lượng CK và iso-enzyme đại diện cho cơ tim là CK-MB. Bình thường CK-MB chiếm khoảng <5% lượng CK toàn phần.

CK và CK-MB bắt đầu tăng 4-8 giờ sau nhồi máu, đạt đỉnh khoảng 24 giờ và trở về bình thường sau 48-72h. - Các dấu ấn sinh học khác bao gồm Myoglobin, LDH, SGOT, SGPT. Tuy nhiên giá trị chẩn đoán thấp hơn troponin, CK, CK-MB.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ