Đánh Giá Hiệu Quả Của Khí Cụ Activator Biến Đổi Trên Bệnh Nhân Sai Khớp Cắn Hạng III

Tài liệu nghiên cứu Đánh giá hiệu quả của khí cụ activator biến đổi trên bệnh nhân sai khớp cắn hạng iii nghiên cứu, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu

Chuyên ngành

Răng Hàm Mặt

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Chuyên Khoa Cấp II

2021

143
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Sự tăng trưởng của hệ thống sọ mặt

1.1.1. Sự tăng trưởng của vòm sọ

1.1.2. Sự tăng trưởng của nền sọ

1.1.3. Sự tăng trưởng phức hợp xương hàm trên

1.1.3.1. Chiều rộng
1.1.3.2. Chiều trước sau
1.1.3.3. Chiều cao

1.1.4. Xương hàm trên di chuyển xuống dưới và ra trước

1.1.5. Sự tăng trưởng xương hàm dưới

1.1.5.1. Chiều rộng

1.2. Sai khớp cắn hạng III

1.2.1. Phân loại sai khớp cắn của Angle

1.2.2. Phân loại sai khớp cắn hạng III trên phim đo sọ nghiêng

1.2.3. Tỷ lệ sai khớp cắn hạng III

1.2.4. Nguyên nhân sai khớp cắn hạng III do xương

1.2.5. Xác định đỉnh tăng trưởng xương hàm của bệnh nhân sai khớp cắn hạng III

1.2.6. Phương pháp điều trị sai khớp cắn hạng III

1.3. Điều trị chỉnh hình can thiệp sai khớp cắn hạng III

1.3.1. Khí cụ Fränkel III

1.3.2. Khí cụ Facemask

1.3.3. Khí cụ Twinblock ngược

1.3.4. Khí cụ Activator

1.3.5. Giới thiệu khí cụ Activator biến đổi

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.1.1. Đối tượng nghiên cứu

2.1.2. Tiêu chí chọn mẫu tiến cứu

2.1.3. Tiêu chí chọn hồ sơ hồi cứu

2.1.4. Tiêu chí kết thúc điều trị (T1)

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.2.1. Thiết kế nghiên cứu

2.2.2. Phương pháp chọn mẫu

2.2.3. Tiến trình nghiên cứu hồi cứu

2.2.4. Tiến trình nghiên cứu tiến cứu

2.2.5. Phương pháp thu thập số liệu trên hình ảnh đo sọ nghiêng

2.2.5.1. Trang thiết bị
2.2.5.2. Kỹ thuật chụp X quang đo sọ nghiêng
2.2.5.3. Thời điểm chụp X quang đo sọ nghiêng
2.2.5.4. Tiêu chuẩn hình ảnh X quang đo sọ nghiêng
2.2.5.5. Vẽ nét trên hình ảnh đo sọ nghiêng
2.2.5.6. Các điểm chuẩn, biến số trên hình ảnh đo sọ nghiêng dùng trong nghiên cứu

2.2.6. Phương pháp thu thập số liệu trên mẫu hàm

2.2.6.1. Thời điểm lấy dấu, đổ mẫu
2.2.6.2. Tiêu chuẩn mẫu hàm
2.2.6.3. Các điểm chuẩn, biến số trên mẫu hàm dùng trong nghiên cứu

2.2.7. Phương pháp hạn chế sai số

2.2.8. Phương pháp xử lý số liệu và phân tích

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm của mẫu nghiên cứu

3.1.1. Phân bố mẫu nghiên cứu theo giới

3.1.2. Phân bố mẫu nghiên cứu theo tuổi và thời gian điều trị

3.2. Sự thay đổi xương, răng, mô mềm trên hình ảnh đo sọ nghiêng trước và sau điều trị sai khớp cắn hạng III của bệnh nhân có sử dụng khí cụ Activator biến đổi

3.2.1. Sự thay đổi các số đo xương trên hình ảnh đo sọ nghiêng trước và sau điều trị

3.2.2. Sự thay đổi các số đo của răng cửa hàm trên và hàm dưới trên hình ảnh đo sọ nghiêng trước và sau điều trị

3.2.3. Sự thay đổi các số đo của mô mềm trên hình ảnh đo sọ nghiêng trước và sau điều trị

3.2.4. Sự thay đổi chiều ngang, chiều trước sau cung răng hàm trên, hàm dưới trước và sau điều trị sai khớp cắn hạng III của bệnh nhân có sử dụng khí cụ Activator biến đổi

3.2.4.1. Sự thay đổi chiều trước sau cung răng hàm trên, hàm dưới trước và sau điều trị
3.2.4.2. Sự thay đổi chiều ngang cung răng hàm trên, hàm dưới trước và sau điều trị

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm của mẫu nghiên cứu

4.1.1. Phân bố mẫu nghiên cứu theo giới

4.1.2. Phân bố mẫu nghiên cứu theo tuổi và thời gian điều trị

4.2. Sự thay đổi xương, răng, mô mềm trên hình ảnh đo sọ nghiêng trước và sau điều trị sai khớp cắn hạng III của bệnh nhân có sử dụng khí cụ Activator biến đổi

4.2.1. Sự thay đổi xương trên hình ảnh đo sọ nghiêng trước và sau điều trị

4.2.2. Sự thay đổi răng cửa hàm trên, răng cửa hàm dưới trên hình ảnh đo sọ nghiêng trước và sau điều trị

4.2.3. Sự thay đổi mô mềm trên hình ảnh đo sọ nghiêng trước và sau điều trị

4.2.4. Sự thay đổi theo chiều ngang, chiều trước sau cung răng hàm trên, hàm dưới trước và sau điều trị sai khớp cắn hạng III của bệnh nhân có sử dụng khí cụ Activator biến đổi

4.2.4.1. Sự thay đổi chiều trước sau cung răng hàm trên, hàm dưới trước và sau điều trị
4.2.4.2. Sự thay đổi chiều ngang cung răng hàm trên, hàm dưới trước và sau điều trị

4.2.5. Chọn lựa khí cụ điều trị chỉnh hình can thiệp sớm

4.2.6. So sánh sự thay đổi các số đo trên xương, răng, mô mềm trước và sau điều trị theo hai nhóm đốt sống cổ

4.2.7. So sánh sự thay đổi các số đo trên xương, răng, mô mềm trước và sau điều trị theo thời gian đeo khí cụ

4.2.8. So sánh khí cụ Activator truyền thống và khí cụ Activator có biến đổi

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Điều Trị Sai Khớp Cắn Hạng III Với Activator

Sai khớp cắn hạng III là một thách thức lớn trong chỉnh nha, đòi hỏi các bác sĩ phải có kinh nghiệm và kiến thức chuyên sâu. Tình trạng này thường gặp ở người da vàng hơn da trắng, với tỷ lệ thay đổi từ 2,3% đến 16,7% ở Châu Á. Tại Việt Nam, theo nghiên cứu của Đống Khắc Thẩm và cộng sự, sai khớp cắn hạng III chiếm 21,7% trong tổng số các trường hợp sai khớp cắn. Việc điều trị sớm sai khớp cắn hạng III bằng các khí cụ chức năng như Activator mang lại nhiều lợi ích, giúp trẻ tự tin hơn và cải thiện chức năng ăn nhai. Điều trị sớm còn giúp cho việc điều trị chỉnh nha sau này dễ dàng hơn, hạn chế phẫu thuật chỉnh hình tốn kém. Nghiên cứu này tập trung vào đánh giá hiệu quả của khí cụ Activator biến đổi trong điều trị bệnh nhân sai khớp cắn hạng III. Mục tiêu là xác định những thay đổi về xương, răng và mô mềm sau khi sử dụng khí cụ này.

1.1. Khí Cụ Activator Giải Pháp Chỉnh Nha Hạng III Phổ Biến

Khí cụ Activator là một lựa chọn phổ biến trong điều trị sai khớp cắn hạng III, đặc biệt là ở trẻ em trong giai đoạn răng hỗn hợp. Khí cụ này có tác dụng kích thích sự phát triển của xương hàm trên và hạn chế sự phát triển của xương hàm dưới. Theo nghiên cứu của Hà Thị Thuận An năm 2019, việc sử dụng Activator giúp cải thiện đáng kể góc SNA, giảm góc SNB và tăng chiều dài tương đối hàm dưới. Activator được sử dụng rộng rãi tại nhiều cơ sở điều trị chỉnh hình răng mặt.

1.2. Sai Khớp Cắn Hạng III Vấn Đề Thường Gặp Ở Trẻ Em

Sai khớp cắn hạng III là tình trạng mà hàm dưới nhô ra trước so với hàm trên. Tình trạng này có thể do nhiều nguyên nhân, bao gồm yếu tố di truyền, thói quen xấu và sự phát triển bất thường của xương hàm. Việc điều trị sai khớp cắn hạng III ở trẻ em thường mang lại kết quả tốt hơn so với người lớn, vì xương hàm của trẻ còn đang phát triển và dễ dàng điều chỉnh hơn. Việc can thiệp sớm giúp ngăn ngừa các vấn đề về khớp thái dương hàm và cải thiện thẩm mỹ khuôn mặt.

II. Thách Thức Trong Điều Trị Sai Khớp Cắn Hạng III Ở Trẻ Em

Điều trị sai khớp cắn hạng III là một quá trình phức tạp và đòi hỏi sự kiên nhẫn từ cả bác sĩ và bệnh nhân. Một trong những thách thức lớn nhất là sự tăng trưởng không thể đoán trước của xương hàm. Hàm dưới có thể tiếp tục phát triển ngay cả sau khi đã hoàn thành điều trị, dẫn đến tái phát. Ngoài ra, việc tuân thủ điều trị của bệnh nhân cũng là một yếu tố quan trọng. Bệnh nhân cần đeo khí cụ theo đúng hướng dẫn của bác sĩ và tái khám định kỳ để theo dõi tiến trình điều trị. Việc lựa chọn khí cụ phù hợp cũng đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo hiệu quả điều trị. Activator là một lựa chọn tốt, nhưng cần được điều chỉnh phù hợp với từng trường hợp cụ thể.

2.1. Yếu Tố Tăng Trưởng Xương Hàm Khó Đoán Định Trong Chỉnh Nha

Sự tăng trưởng của xương hàm là một yếu tố khó kiểm soát trong điều trị sai khớp cắn hạng III. Hàm dưới có thể tiếp tục phát triển ngay cả sau khi đã hoàn thành điều trị, dẫn đến tái phát. Do đó, việc theo dõi sự tăng trưởng của xương hàm là rất quan trọng. Bác sĩ cần sử dụng các phương pháp chẩn đoán như phim sọ nghiêng để đánh giá sự phát triển của xương hàm và điều chỉnh kế hoạch điều trị khi cần thiết. Việc dự đoán chính xác sự tăng trưởng của xương hàm là một thách thức lớn, nhưng nó đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo kết quả điều trị lâu dài.

2.2. Tuân Thủ Điều Trị Yếu Tố Quyết Định Thành Công

Sự tuân thủ điều trị của bệnh nhân là một yếu tố quan trọng quyết định sự thành công của việc điều trị sai khớp cắn hạng III. Bệnh nhân cần đeo khí cụ theo đúng hướng dẫn của bác sĩ và tái khám định kỳ để theo dõi tiến trình điều trị. Việc không tuân thủ điều trị có thể dẫn đến kết quả không mong muốn hoặc kéo dài thời gian điều trị. Bác sĩ cần giải thích rõ tầm quan trọng của việc tuân thủ điều trị cho bệnh nhân và gia đình, đồng thời tạo động lực cho bệnh nhân để họ hợp tác trong quá trình điều trị.

III. Phương Pháp Đánh Giá Hiệu Quả Activator Biến Đổi Nghiên Cứu

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp kết hợp giữa phân tích phim sọ nghiêng và mẫu hàm để đánh giá hiệu quả của khí cụ Activator biến đổi trong điều trị sai khớp cắn hạng III. Phim sọ nghiêng được sử dụng để đo đạc các thông số về xương, răng và mô mềm, trong khi mẫu hàm được sử dụng để đánh giá sự thay đổi của cung răng. Nghiên cứu được thực hiện trên bệnh nhân sai khớp cắn hạng III giai đoạn răng hỗn hợp tại Bệnh viện Răng Hàm Mặt Thành phố Hồ Chí Minh. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp những bằng chứng khoa học về hiệu quả của khí cụ Activator biến đổi và giúp các bác sĩ lâm sàng có thêm cơ sở để lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.

3.1. Phân Tích Phim Sọ Nghiêng Đánh Giá Thay Đổi Xương Răng

Phân tích phim sọ nghiêng là một phương pháp quan trọng trong chỉnh nha, giúp bác sĩ đánh giá sự phát triển của xương hàm và vị trí của răng. Trong nghiên cứu này, phim sọ nghiêng được sử dụng để đo đạc các thông số về xương, răng và mô mềm trước và sau khi điều trị bằng khí cụ Activator biến đổi. Các thông số này bao gồm góc SNA, góc SNB, chiều dài hàm trên, chiều dài hàm dưới và vị trí của răng cửa. Sự thay đổi của các thông số này sẽ cho thấy hiệu quả của khí cụ Activator biến đổi trong việc điều chỉnh sai khớp cắn hạng III.

3.2. Đánh Giá Mẫu Hàm Đo Đạc Sự Thay Đổi Cung Răng

Mẫu hàm là một bản sao của răng và mô mềm trong miệng, được sử dụng để đánh giá sự thay đổi của cung răng. Trong nghiên cứu này, mẫu hàm được sử dụng để đo đạc chiều dài cung răng, chiều rộng cung răng và độ cắn chìa, độ cắn phủ trước và sau khi điều trị bằng khí cụ Activator biến đổi. Sự thay đổi của các thông số này sẽ cho thấy hiệu quả của khí cụ Activator biến đổi trong việc cải thiện sự hài hòa của cung răng và khớp cắn.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Hiệu Quả Của Activator Biến Đổi Hạng III

Nghiên cứu cho thấy khí cụ Activator biến đổi có hiệu quả trong việc điều trị sai khớp cắn hạng III ở trẻ em. Kết quả phân tích phim sọ nghiêng cho thấy có sự thay đổi đáng kể về vị trí của xương hàm và răng sau khi điều trị. Cụ thể, góc SNA tăng lên, góc SNB giảm xuống và chiều dài hàm trên tăng lên. Kết quả đánh giá mẫu hàm cũng cho thấy có sự cải thiện về sự hài hòa của cung răng và khớp cắn. Tuy nhiên, cần có thêm nhiều nghiên cứu với cỡ mẫu lớn hơn và thời gian theo dõi dài hơn để khẳng định chắc chắn hiệu quả của khí cụ Activator biến đổi.

4.1. Thay Đổi Về Xương Hàm Góc SNA Tăng SNB Giảm

Kết quả nghiên cứu cho thấy có sự thay đổi đáng kể về vị trí của xương hàm sau khi điều trị bằng khí cụ Activator biến đổi. Góc SNA (góc tạo bởi đường SN và điểm A) tăng lên, cho thấy sự phát triển ra trước của xương hàm trên. Góc SNB (góc tạo bởi đường SN và điểm B) giảm xuống, cho thấy sự lui sau của xương hàm dưới. Sự thay đổi này giúp cải thiện sự cân đối giữa hàm trên và hàm dưới, từ đó cải thiện sai khớp cắn hạng III.

4.2. Cải Thiện Cung Răng Hài Hòa Và Khớp Cắn Tốt Hơn

Kết quả đánh giá mẫu hàm cho thấy có sự cải thiện về sự hài hòa của cung răng và khớp cắn sau khi điều trị bằng khí cụ Activator biến đổi. Chiều dài cung răng tăng lên, cho thấy sự phát triển của cung răng. Độ cắn chìa và độ cắn phủ được điều chỉnh về mức bình thường, giúp cải thiện chức năng ăn nhai và thẩm mỹ khuôn mặt. Sự cải thiện này góp phần quan trọng vào việc điều trị sai khớp cắn hạng III.

V. So Sánh Activator Biến Đổi Với Các Khí Cụ Chỉnh Nha Hạng III Khác

Activator biến đổi có những ưu điểm nhất định so với các khí cụ khác trong điều trị sai khớp cắn hạng III. So với Facemask, Activator thoải mái hơn và ít gây khó chịu cho bệnh nhân. So với Fränkel III, Activator dễ chế tạo và điều chỉnh hơn. Tuy nhiên, Activator cũng có những nhược điểm, chẳng hạn như đòi hỏi sự tuân thủ cao của bệnh nhân và có thể không hiệu quả trong các trường hợp sai khớp cắn hạng III nặng. Việc lựa chọn khí cụ phù hợp cần dựa trên đánh giá toàn diện về tình trạng của bệnh nhân và kinh nghiệm của bác sĩ.

5.1. Ưu Điểm Của Activator Thoải Mái Dễ Chế Tạo

Activator có nhiều ưu điểm so với các khí cụ khác trong điều trị sai khớp cắn hạng III. Khí cụ này thoải mái hơn và ít gây khó chịu cho bệnh nhân, giúp bệnh nhân dễ dàng tuân thủ điều trị hơn. Activator cũng dễ chế tạo và điều chỉnh hơn so với các khí cụ phức tạp khác, giúp bác sĩ tiết kiệm thời gian và công sức.

5.2. Nhược Điểm Của Activator Đòi Hỏi Tuân Thủ Cao

Activator cũng có những nhược điểm nhất định. Khí cụ này đòi hỏi sự tuân thủ cao của bệnh nhân, vì bệnh nhân cần đeo khí cụ thường xuyên và đúng cách để đạt được hiệu quả điều trị. Activator cũng có thể không hiệu quả trong các trường hợp sai khớp cắn hạng III nặng, khi cần có sự can thiệp mạnh mẽ hơn để điều chỉnh vị trí của xương hàm.

VI. Kết Luận Activator Biến Đổi Hướng Đi Mới Cho Hạng III

Khí cụ Activator biến đổi là một phương pháp điều trị tiềm năng cho sai khớp cắn hạng III ở trẻ em. Nghiên cứu này đã cung cấp những bằng chứng ban đầu về hiệu quả của khí cụ này trong việc điều chỉnh vị trí của xương hàm và cải thiện sự hài hòa của cung răng. Tuy nhiên, cần có thêm nhiều nghiên cứu để khẳng định chắc chắn hiệu quả của khí cụ Activator biến đổi và xác định những trường hợp nào phù hợp với phương pháp điều trị này. Trong tương lai, Activator biến đổi có thể trở thành một lựa chọn phổ biến trong điều trị sai khớp cắn hạng III, giúp trẻ em có một hàm răng khỏe mạnh và nụ cười tự tin.

6.1. Cần Thêm Nghiên Cứu Để Khẳng Định Hiệu Quả

Mặc dù nghiên cứu này đã cung cấp những bằng chứng ban đầu về hiệu quả của khí cụ Activator biến đổi, nhưng cần có thêm nhiều nghiên cứu với cỡ mẫu lớn hơn và thời gian theo dõi dài hơn để khẳng định chắc chắn hiệu quả của khí cụ này. Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc so sánh Activator biến đổi với các khí cụ khác và xác định những yếu tố nào ảnh hưởng đến kết quả điều trị.

6.2. Tương Lai Của Activator Biến Đổi Trong Chỉnh Nha

Trong tương lai, Activator biến đổi có thể trở thành một lựa chọn phổ biến trong điều trị sai khớp cắn hạng III, giúp trẻ em có một hàm răng khỏe mạnh và nụ cười tự tin. Với những ưu điểm về sự thoải mái, dễ chế tạo và hiệu quả điều trị, Activator biến đổi hứa hẹn sẽ mang lại nhiều lợi ích cho bệnh nhân sai khớp cắn hạng III.

07/06/2025
Đánh giá hiệu quả của khí cụ activator biến đổi trên bệnh nhân sai khớp cắn hạng iii nghiên cứu trên phim sọ nghiêng và mẫu hàm

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.1 Sự tăng trưởng của hệ thống sọ mặt Hệ thống sọ mặt gồm 4 vùng: vòm sọ, nền sọ, phức hợp xương hàm trên và xương hàm dưới. Vòm sọ: cấu tạo bởi nhiều xương phẳng hình thành từ xương màng và không có tiền chất sụn. Sự tăng trưởng ở các đường khớp giữa các xương sọ kèm theo bồi đắp xương mặt ngoài và tiêu xương mặt trong. Lúc sinh ra, xương sọ chỉ là những mảnh xương xốp được bao bọc bởi màng xương, dần dần màng xương sẽ tạo nên khớp xương đặc ở mặt trong và mặt ngoài từ mô liên kết của màng xương.

Việc tạo xương theo bề mặt sẽ làm tăng thể tích của khối lượng xương sọ, tuy nhiên do sự gia tăng khối lượng não bên trong nên có hiện tượng tiêu xương mặt trong các xương sọ đi kèm với với hiện tượng đắp xương ở mặt ngoài. Hai hiện tượng này giúp khối xương sọ gia tăng theo 3 chiều không gian mà không có sự gia tăng đáng kể khối lượng của nó. Sự gia tăng kích thước khối xương sọ này còn do sự tạo xương từ mô liên kết ở các đường khớp xương làm cho xương lớn lên theo hướng vuông góc với các đường khớp đó. Do các đường khớp này có ở cả 3 chiều nên sọ phát triển theo tất cả hướng.1 Sự tăng trưởng của vòm sọ Vòm sọ được cấu tạo bởi nhiều xương phẳng, hình thành từ xương màng, không có tiền chất sụn.

Lúc mới sinh ra các xương phẳng này được ngăn cách nhau khá xa bởi mô liên kết lỏng lẻo gọi là thóp. Sau khi sinh, sự bồi đắp diễn ra dọc theo bờ thóp làm mất đi khoảng trống này khá nhanh. Tuy các đường thóp này có kích thước nhỏ nhưng sự bồi đắp xương này là cơ chế chính của sự tăng trưởng vòm sọ. Bên cạnh đó, bồi đắp xương mặt ngoài và tiêu xương mặt trong dẫn đến thay đổi hình dạng của vòm sọ khi tăng trưởng [7].2 Sự tăng trưởng của nền sọ Trái lại với vòm sọ, các xương nền sọ được tạo thành ban đầu dưới hình thức sụn và được biến thành xương nhờ sự hình thành xương từ sụn.

Sự phát triển quan trọng ở nền sọ là các đường khớp giữa xương bướm và xương chẩm, giữa 2 xương bướm, giữa xương bướm và xương sàng. Trong đó, đường khớp giữa xương bướm và xương chẩm giúp làm tăng chiều dài nền sọ, đường khớp giữa xương trán và xương sàng giúp phát triển theo chiều rộng còn góc bướm chẩm mở và đóng có thể làm di chuyển một số thành phần lân cận như mặt và hàm dưới [7].3 Sự tăng trưởng phức hợp xương hàm trên Phức hợp xương hàm trên gồm 13 xương: 5 cặp xương và 3 xương lẻ được hình thành từ xương màng. Sự tăng trưởng diễn ra theo 2 cách: (1) đắp xương ở các đường khớp nối xương hàm trên với xương sọ và nền sọ, (2) bằng sự bồi đắp và tiêu xương bề mặt. Ngoài ra còn có sự đắp xương ở các đường khớp trong chính xương hàm trên.

Hàm trên tăng trưởng ra trước và xuống dưới so với nền sọ do nền sọ tăng trưởng đẩy hàm trên ra trước và do tăng trưởng các đường khớp. Sự tăng trưởng ảnh hưởng lớn đến tầng giữa mặt và được diễn ra 3 chiều trong không gian: chiều rộng, chiều cao và chiều trước sau [7].1 Chiều rộng Sự tăng trưởng theo chiều rộng của xương hàm trên do sự đắp xương mới ở hai bên đường khớp giữa hai mấu khẩu cái xương hàm trên, đường khớp chân bướm - khẩu cái cùng với đường khớp của xương sàng, xương lệ và xương mũi. Bên cạnh đó sự tăng trưởng theo chiều rộng còn do bồi đắp xương mặt ngoài thân xương hàm trên và sự tạo xương ổ do mọc răng. Cùng với sự đắp xương ở mặt ngoài là sự tiêu xương ở mặt trong và giữa xương hàm để tạo.

-6- nên xoang hàm trên làm xương hàm trên tăng kích thước mà không tăng khối lượng. Khi mới sinh ra kích thước mặt theo chiều rộng lớn nhất và sự tăng trưởng theo chiều này ít nhất và kết thúc sớm hơn sự tăng trưởng theo chiều cao và chiều trước sau.2 Chiều trước sau Sự tăng trưởng ra trước của nền sọ góp phần quan trọng trong sự phát triển ra trước của xương hàm trên. Sự tạo xương ở các đường khớp của xương sọ mặt: vòm miệng-chân bướm, bướm-sàng, gò má-thái dương, đường khớp giữa các xương bướm gián tiếp giúp xương hàm trên phát triển ra trước. Đường khớp giữa xương hàm trên và các xương khác: hàm trên-gò má, hàm trên-mảnh ngang khẩu cái, hàm trên-tiền hàm giúp tăng trưởng xương hàm trên ra trước đến khoảng 7 tuổi.

Sự đắp xương bề mặt, nhất là đắp xương mặt sau của nền hàm để cung cấp chỗ cho răng cối vĩnh viễn. Khi hàm trên tăng trưởng xuống dưới và ra trước bề mặt xương hàm trên bị tiêu xương trừ vùng gai mũi trước.1 Sự tiêu xương mặt trên, tạo xương ở mặt khẩu cái làm cho xương hàm trên phát triển xuống dưới. “Nguồn: Orthodontic functional appliances, Fleming Padhraig (2016) [42].3 Chiều cao Sự tăng trưởng của nền sọ, vách mũi (gồm xương sàng, xương lá mía và khẩu cái), các đường khớp xương: trán-hàm trên, gò má-hàm trên, chân bướm-khẩu cái, xương ổ răng phát triển về phía mặt nhai làm xương hàm trên phát triển theo chiều cao. Sự phát triển của nền sọ và vách mũi gián tiếp dịch chuyển xương hàm trên phát triển xuống dưới.

Ngoài ra, sự phát triển xuống dưới của mấu khẩu cái xương hàm trên và mấu ngang xương khẩu cái trong khi vòm khẩu tăng trưởng cũng làm tăng chiều cao xương hàm trên. Chiều dày của vòm khẩu trong khi tăng trưởng sẽ không quá dày do có hiện tượng đắp xương ở mặt khẩu cái và tiêu xương ở mặt trên của vòm khẩu [33]. Tóm lại, xương hàm trên tăng trưởng bằng hai cách: - Sự dịch chuyển xương hàm trên ra trước do tăng trưởng của nền sọ. - Sự tăng trưởng thực sự của xương hàm trên và các xương sọ mặt khác.

Sau 7 tuổi, nền sọ gần như ngừng tăng trưởng nên sự tăng trưởng xương hàm trên sau thời điểm này (chính là giai đoạn thực hiện các điều trị chỉnh hình răng mặt) là do tăng trưởng tại các đường khớp và sự bồi đắp xương và tiêu xương bề mặt. Sự tăng trưởng xương hàm trên theo hướng xuống dưới, ra trước và theo chiều ngang.2 Xương hàm trên di chuyển xuống dưới và ra trước. Xương hàm trên di chuyển xuống dưới và ra trước nhờ mô mềm xung quanh tăng trưởng, làm mở các khoảng ở phía trên và phía sau, xương mới được tạo thêm ở hai bên đường khớp (Nguồn Proffit W.4 Sự tăng trưởng xương hàm dưới Xương hàm dưới tăng trưởng từ xương màng và xương sụn. Sự tăng trưởng của xương hàm dưới ảnh hưởng đến tầng dưới của mặt.

Xương hàm dưới phát triển theo ba chiều trong không gian.1 Chiều rộng Sự tăng trưởng của xương hàm dưới theo chiều rộng chủ yếu là do sự tiêu xương ở mặt trong và bồi đắp xương ở mặt ngoài. Ngoài ra, sự đắp thêm xương ở bờ sau nhánh đứng xương hàm dưới và sự tiêu xương bờ trước nhưng với tốc độ chậm hơn và do độ nghiêng của cành đứng theo hướng từ trong ra ngoài làm xương hàm dưới phát triển theo chiều rộng hơn là về phía sau.2 Chiều trước sau Cành đứng xương hàm dưới có sự tiêu xương ở bờ trước cành đứng và đắp xương thêm xương ở bờ sau nhưng tốc độ tiêu xương sẽ chậm hơn. Do góc tạo bởi cành đứng và cành ngang xương hàm dưới, đầu lồi cầu nghiêng. -9- ra ngoài và ra sau nên sự tạo xương ở đầu lồi cầu làm tăng kích thước xương hàm dưới theo chiều trước sau nhiều hơn chiều cao.

Thân xương hàm dưới kéo dài nhờ mặt trong phân kỳ của hai cành đứng.3 Chiều cao Xương hàm dưới tăng trưởng ở vị trí lồi cầu bằng cơ chế thay thế xương nội sụn. Tăng trưởng theo chiều cao là sự kết hợp nhiều yếu tố: tăng trưởng xương ổ răng, sự đắp xương mặt ngoài bờ dưới xương hàm dưới và bờ trên cành đứng xương hàm dưới. Chiều cao của mặt được phát triển đúng mức và cân đối là do sự phát triển đồng thời và hòa hợp của hai cành đứng xương hàm dưới, sự phát triển về mặt nhai của xương hàm trên và xương hàm dưới, xương ổ răng của hai hàm cùng sự ăn khớp của hai hàm và sự phát triển của nền sọ. Như vậy, sự tăng trưởng theo chiều rộng dừng sớm nhất, tiếp theo là chiều trước sau và cuối cùng là chiều cao.

Sự tăng trưởng theo chiều rộng của hai xương hàm bao gồm chiều rộng hai cung răng có khuynh hướng chấm dứt trước đỉnh dậy thì. Chiều rộng giữa hai răng nanh thường có khuynh hướng giảm đi hơn là tăng sau 12 tuổi. Tuy nhiên, khi cung hàm tăng trưởng về phía sau chúng cũng trở nên rộng hơn. Cả hai xương hàm tiếp tục tăng trưởng theo chiều trước sau và theo chiều cao qua giai đoạn dậy thì.

Đối với cả bé trai và bé gái sự tăng trưởng mặt theo chiều cao chấm dứt trễ hơn sự tăng trưởng theo chiều trước sau (chủ yếu do sự tăng trưởng theo chiều cao của xương hàm dưới).3 Tiêu xương mặt trước và tạo xương mặt sau cành đứng xương hàm dưới. Tiêu xương mặt trước cành đứng và tạo xương mặt sau làm cho cành đứng di chuyển ra sau. Tăng trưởng xương hàm dưới nhờ sự tăng trưởng lồi cầu phía sau và phía trên làm xương hàm dưới phát triển xuống dưới và ra trước. “Nguồn: Orthodontic functional appliances, Fleming Padhraig (2016) [42].

Ba lý thuyết chính trong những năm gần đây nhằm giải thích các yếu tố quyết định sự phát triển của sọ mặt: (1) xương cũng giống như các mô khác, là yếu tố chính quyết định sự tăng trưởng của chính nó; (2) sụn là yếu tố quyết định chính của sự tăng trưởng của xương, trong khi xương đáp ứng thứ phát và thụ động; và (3) khối mô mềm nằm bao quanh xương được xem là yếu tố đầu tiên quyết định chính của tăng trưởng, và cả xương và sụn là yếu tố thứ hai [90].2 Sai khớp cắn hạng III 1.1 Phân loại sai khớp cắn của Angle Phân loại sai khớp cắn của Angle ra đời vào những năm 1890. Angle quan niệm khớp cắn bình thường là khớp cắn có múi ngoài gần của răng cối lớn thứ nhất hàm trên ăn khớp với rãnh ngoài gần của răng cối lớn thứ nhất hàm dưới và các răng sắp xếp trên cung hàm theo một đường cắn khớp đều đặn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Đánh Giá Hiệu Quả Khí Cụ Activator Biến Đổi Trên Bệnh Nhân Sai Khớp Cắn Hạng III" cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu quả của khí cụ Activator trong việc điều trị sai khớp cắn hạng III. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các phương pháp điều trị hiện tại mà còn đánh giá sự cải thiện về chức năng và thẩm mỹ của bệnh nhân sau khi sử dụng khí cụ này. Một trong những điểm nổi bật của tài liệu là việc chỉ ra những lợi ích rõ rệt mà bệnh nhân có thể đạt được, từ việc giảm thiểu triệu chứng đến cải thiện sự tự tin trong giao tiếp.

Để mở rộng thêm kiến thức về các phương pháp điều trị sai khớp cắn, bạn có thể tham khảo tài liệu "Luận án đánh giá hiệu quả điều trị sai khớp cắn loại ii do lùi xương hàm dưới có sử dụng khí cụ chức năng cố định forsus". Tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn tổng quát hơn về các phương pháp điều trị khác nhau trong cùng lĩnh vực, từ đó nâng cao hiểu biết và khả năng áp dụng trong thực tiễn.