Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Đánh giá hoạt động Digital Marketing của công ty TNHH Thương mại Lý Lời" do sinh viên Phan Thị Thùy Linh thực hiện dưới sự hướng dẫn của Th.S Tống Viết Bảo Hoàng (Khoa Quản trị kinh doanh, Trường Đại học Kinh tế - Đại học Huế, niên khóa 2018–2022). Công trình thuộc nhóm ngành Quản trị kinh doanh - Marketing, tiếp cận theo hướng nghiên cứu trường hợp điển hình kết hợp phương pháp khảo sát định lượng để đánh giá thực trạng vận hành các công cụ tiếp thị trực tuyến tại một doanh nghiệp phân phối thiết bị điện máy và hàng gia dụng.

Về bối cảnh thực tiễn, tác giả chỉ ra rằng môi trường kinh doanh đang biến chuyển nhanh chóng dưới tác động của mạng lưới internet và hành vi mua sắm số hóa của người tiêu dùng. Dẫn liệu từ báo cáo của We Are Social và Hootsuite (2021) được tác giả đưa ra cho thấy Việt Nam có 68,72 triệu người sử dụng internet trên tổng số 97,8 triệu dân (đạt tỷ lệ thâm nhập 70,3%, tăng 551.000 người, tương ứng 0,8% so với năm 2020). Cùng với đó, khảo sát của iPrice trong quý I/2021 ghi nhận mức tăng trưởng 4% trong tiêu dùng ngành hàng điện tử - điện máy, trong đó tỷ lệ người dùng quyết định mua sắm thông qua thiết bị di động chiếm đến 80%, trong khi máy tính và máy tính bảng chỉ lần lượt chiếm 18% và 2%. Báo cáo từ Bộ Công Thương cũng dự báo quy mô thị trường đồ gia dụng trong nước ước tính đạt 12,5 đến 13 tỷ USD với nhu cầu tiếp tục gia tăng đến năm 2025.

Công ty TNHH Thương mại Lý Lời (thành lập năm 2003 tại thị xã Ba Đồn, tỉnh Quảng Bình) đã có 19 năm hoạt động trong lĩnh vực kinh doanh thiết bị điện máy và gia dụng. Dù đã tạo dựng được chỗ đứng tại thị trường địa phương, hoạt động truyền thông số của doanh nghiệp mới dừng lại ở mức độ cơ bản trên hai kênh Website và Fanpage Facebook, chưa khai thác hết các tiện ích kỹ thuật số để tối ưu hóa khả năng tiếp cận và chuyển đổi khách hàng. Xuất phát từ thực tế này, đề tài được triển khai nhằm phân tích hiện trạng và đề xuất giải pháp cải thiện năng lực tiếp thị số cho doanh nghiệp.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định thành mục tiêu chung và ba mục tiêu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến Digital Marketing của doanh nghiệp.
  2. Đánh giá thực trạng hoạt động Digital Marketing tại Công ty TNHH Thương mại Lý Lời thông qua các chỉ số kỹ thuật và phản hồi của khách hàng.
  3. Đề xuất một số giải pháp nhằm hoàn thiện và nâng cao hiệu quả hoạt động Digital Marketing cho công ty trong giai đoạn tiếp theo.

Hai câu hỏi nghiên cứu cốt lõi được đặt ra:

  • Hoạt động Digital Marketing của Công ty TNHH Thương mại Lý Lời hiện nay diễn ra như thế nào?
  • Công ty TNHH Thương mại Lý Lời cần triển khai những giải pháp gì để nâng cao hiệu quả các kênh Digital Marketing của mình?

Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động Digital Marketing của Công ty TNHH Thương mại Lý Lời (tập trung chủ yếu vào hai kênh đang vận hành là Website và Mạng xã hội Facebook).
  • Đối tượng khảo sát: Khách hàng mua sắm tại công ty và người dân sinh sống trên địa bàn tỉnh Quảng Bình.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu thực hiện trên địa bàn tỉnh Quảng Bình.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp về tổ chức và tài chính được thu thập trong giai đoạn 2018–2021; số liệu đo lường kỹ thuật số trên Website và Facebook thu thập trong vòng 1 năm; dữ liệu sơ cấp từ khảo sát thực địa được thu thập từ tháng 11 đến tháng 12 năm 2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các khái niệm và mô hình tiếp thị truyền thông số chuẩn mực. Khái niệm cốt lõi xác định Digital Marketing là việc ứng dụng các công cụ sẵn có của mạng internet để tiếp cận nhóm người dùng mục tiêu. Cơ sở lý thuyết tổng hợp 8 đặc tính nền tảng của Digital Marketing: tính đo lường được (Measurable), khả năng nhắm đúng đối tượng (Targetable), khả năng tối ưu hóa (Optimizeable), tính xác định (Addressable), tính tương tác hai chiều (Interactively), tính liên quan (Relevancy), khả năng phát tán rộng (Viral able) và tính chính xác trong định lượng - dự báo (Accountable). Tác giả trích dẫn báo cáo của Gartner để chứng minh vai trò cắt giảm chi phí của Digital Marketing, cho thấy doanh nghiệp có thể tiết kiệm xấp xỉ 40% chi phí quảng cáo so với các phương thức truyền thông truyền thống.

Các khung lý thuyết và mô hình truyền thông chính được tác giả vận dụng bao gồm:

  • Mô hình các yếu tố trong quá trình truyền thông marketing: Cấu thành từ người gửi, mã hóa, thông điệp, phương tiện truyền thông, giải mã, người nhận, phản hồi và yếu tố nhiễu.
  • Mô hình AISAS: Do tập đoàn Dentsu phát triển nhằm thay thế mô hình truyền thống AIDMA trong kỷ nguyên số, bao gồm 5 giai đoạn: Gây chú ý (Attention) $\rightarrow$ Tạo thích thú (Interest) $\rightarrow$ Thúc đẩy tìm kiếm thông tin (Search) $\rightarrow$ Kêu gọi hành động (Action) $\rightarrow$ Khuyến khích chia sẻ phản hồi (Share).
  • Quy trình 7 bước thiết kế chương trình truyền thông marketing: (1) Xác định đối tượng mục tiêu; (2) Xác định mục tiêu truyền thông (vận dụng mô hình nấc thang hiệu quả Lavidge & Steiner, mô hình AIDA, mô hình chấp nhận sản phẩm); (3) Thiết kế thông điệp (nội dung, cấu trúc, người phát ngôn); (4) Lựa chọn kênh truyền thông (cá nhân và phi cá nhân); (5) Xác định ngân sách (phương pháp theo khả năng, tỷ lệ phần trăm doanh thu, cân bằng cạnh tranh, hoặc căn cứ mục tiêu - nhiệm vụ); (6) Quyết định phối thức công cụ truyền thông; (7) Đo lường kết quả truyền thông.
  • Hệ thống chỉ số đánh giá Digital Marketing: Đo lường Website (Session, Users, Average Session Duration, Bounce Rate, Conversion Rate, Page Load Speed, Mobile-friendliness); đo lường Facebook Fanpage (Likes, Followers, Reach, Engagement Rate, Demographics, CTR, CPC, CPA); cùng các chỉ số quảng cáo hiển thị (CPM, CR, CPA, ROAS, ROI).

Về phương pháp nghiên cứu, tác giả kết hợp nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng:

  • Nghiên cứu định tính: Tiến hành phỏng vấn sâu trực tiếp những cán bộ phụ trách công tác tiếp thị tại Công ty TNHH Thương mại Lý Lời để nắm bắt thực tế phân công nhiệm vụ và quy trình triển khai các kênh tiếp thị số.
  • Nghiên cứu định lượng: Thu thập dữ liệu thông qua điều tra bảng hỏi đối với khách hàng tiêu dùng thiết bị điện máy. Phương pháp chọn mẫu là chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện).
  • Xác định cỡ mẫu: Tác giả áp dụng công thức Cochran (1977): $$n = \frac{Z^2 \cdot p \cdot (1 - p)}{e^2}$$ Trong đó, hệ số phân phối chuẩn $Z = 1{,}96$ (tương ứng độ tin cậy 95%), tỷ lệ ước lượng xác suất $p = 0{,}5$, sai số mẫu cho phép $e = 10%$ ($0{,}1$). Kết quả tính toán lý thuyết cho ra kích thước mẫu $n = 96{,}04 \approx 96$. Để hạn chế sai sót và bù đắp hao hụt, tác giả đã phát ra 100 phiếu điều tra; toàn bộ 100 phiếu thu về đều hợp lệ để xử lý.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Dữ liệu được làm sạch, mã hóa và phân tích bằng phần mềm SPSS 20. Các kỹ thuật thống kê áp dụng gồm: thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm) để phản ánh cơ cấu mẫu và hành vi khách hàng; kiểm định One-Sample T-test trên thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý) với mức ý nghĩa kiểm định 95% ($\alpha = 0{,}05$) nhằm kiểm tra mức độ đồng thuận của khách hàng đối với các tiêu chí đánh giá chất lượng Website và Fanpage.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Cơ sở lý luận và thực tiễn về đánh giá hoạt động Digital Marketing của doanh nghiệp

Chương mở đầu tập trung hệ thống hóa cơ sở khoa học về tiếp thị số và môi trường ngành. Nội dung chương phân tích chi tiết bản chất của 10 công cụ Digital Marketing cơ bản: Quảng cáo trực tuyến (Online Advertising), Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO Onpage và SEO Offpage), Quảng cáo trả tiền theo lượt nhấp (PPC), Tiếp thị trên công cụ tìm kiếm (SEM), Thư điện tử (Email Marketing), Quan hệ công chúng trực tuyến (PR Online), Tiếp thị di động (Mobile Marketing qua SMS, MMS, PMS, WAP), Trang thông tin điện tử (Website), Mạng xã hội (Social Media như Facebook, Instagram, Twitter, Youtube, TikTok), và Tiếp thị liên kết (Affiliate Marketing).

Đồng thời, chương I thiết lập khung đánh giá hiệu suất tiếp thị thông qua các nhóm chỉ số kỹ thuật và thương mại, đồng thời phác thảo bức tranh chuyển dịch hành vi người tiêu dùng ngành hàng gia dụng tại Việt Nam dựa trên các số liệu của iPrice và We Are Social (chẳng hạn 61,4% người dùng thanh toán trực tuyến qua điện thoại di động, hệ điều hành Android chiếm 64,6% lưu lượng truy cập internet trong năm 2021).

Chương II: Đánh giá hoạt động Digital Marketing của Công ty TNHH Thương mại Lý Lời

Nội dung chương II tập trung khảo sát tổng quan tổ chức, nguồn lực và kết quả kinh doanh của đơn vị nghiên cứu, sau đó phân tích sâu thực trạng triển khai hai kênh tiếp thị số chủ đạo. Công ty TNHH Thương mại Lý Lời có cơ cấu tổ chức quản lý gồm Ban Giám đốc (Giám đốc, Phó Giám đốc) điều hành 3 phòng ban chức năng: Phòng Kinh doanh (chia thành Bộ phận Mua hàng và Bộ phận Bán hàng), Phòng Kế toán, và Phòng Dịch vụ (chia thành Bộ phận Kỹ thuật và Bộ phận Vận chuyển). Đáng lưu ý, công ty chưa thành lập phòng Marketing chuyên trách mà các nhiệm vụ quảng cáo, giới thiệu sản phẩm hiện do nhân sự thuộc Phòng Dịch vụ kiêm nhiệm.

Tiêu chí Năm 2019 Năm 2020 Năm 2021 So sánh 2020/2019 (+/-) So sánh 2020/2019 (%) So sánh 2021/2020 (+/-) So sánh 2021/2020 (%)
Tổng số lao động (người) 29 30 28 +1 +3,44% -2 -6,67%
- Lao động Nam (người) 20 (68,96%) 22 (73,33%) 20 (71,43%) +2 +10,00% -2 -9,09%
- Lao động Nữ (người) 9 (31,04%) 8 (26,67%) 8 (28,57%) -1 -11,11% 0 0,00%
- Trình độ ĐH/CĐ (người) 29 (100%) 30 (100%) 28 (100%) +1 +3,45% -2 -6,67%

Bảng 1: Tình hình nguồn nhân lực của Công ty TNHH Thương mại Lý Lời (2019–2021)

Về kết quả kinh doanh, số liệu báo cáo tài chính giai đoạn 2019–2021 cho thấy doanh nghiệp duy trì được sự tăng trưởng liên tục về doanh thu và lợi nhuận qua các năm dù quy mô có biến động do ảnh hưởng của dịch bệnh:

Chỉ tiêu tài chính Năm 2019 Năm 2020 Năm 2021 Tăng trưởng 2020/2019 (%) Tăng trưởng 2021/2020 (%)
Tổng doanh thu (triệu đồng) >30.000 Tăng 7,43% 30.829,0 +7,43% +5,63%
Tổng chi phí (triệu đồng) - Tăng 7,46% 29.674,4 +7,46% +5,28%
Tổng lợi nhuận (triệu đồng) 782,5 832,2 986,5 +6,35% (+49,7 tr.đ) +18,54% (+154,6 tr.đ)

Bảng 2: Tình hình hoạt động kinh doanh của Công ty TNHH Thương mại Lý Lời (2019–2021)

Về thực trạng kỹ thuật của kênh Website (lyloi.vn), tác giả sử dụng các công cụ phân tích Google Analytics, Google PageSpeed Insights và Pingdom Tools để trích xuất số liệu vận hành thực tế:

  • Lưu lượng truy cập qua Google Analytics (đo trong 7 ngày): Tổng số phiên đạt 207 phiên; tổng số người dùng (Visitors/Users) đạt 128 người; thời lượng trung bình mỗi phiên truy cập là 2 phút 16 giây; tỷ lệ thoát trang (Bounce Rate) ở mức cao, chiếm 63,53%.
  • Tốc độ tải trang qua Google PageSpeed Insights: Điểm số hiệu năng đạt 61/100 đối với thiết bị di động và 76/100 đối với máy tính để bàn (chưa đạt ngưỡng khuyến nghị tối ưu 90–100 điểm).
  • Kiểm thử hiệu năng qua Pingdom Tools: Điểm hiệu suất đạt 72 điểm (xếp hạng C), thời gian tải trang trung bình kéo dài đến 3,95 giây.
  • Khả năng tương thích di động: Công cụ kiểm tra tính thân thiện với thiết bị di động của Google kết luận website không thân thiện với thiết bị di động do tồn tại 3 lỗi kỹ thuật cơ bản: chưa thiết lập thẻ meta viewport (cửa sổ xem), kích thước phông chữ hiển thị quá nhỏ khiến người dùng khó đọc, và khoảng cách giữa các phần tử có thể nhấp chuột quá gần nhau.

Đối với kênh Fanpage Facebook ("Điện máy Lý Lời"), tác giả thu thập dữ liệu thông tin chi tiết (Page Insights) từ tháng 10 đến tháng 11/2021, kết hợp khảo sát 100 khách hàng để xử lý qua phần mềm SPSS 20. Dữ liệu khảo sát phản ánh các kênh tiếp cận thông tin, yếu tố chi phối quyết định mua sắm, khung giờ truy cập và kiểm định One-Sample T-test thang đo Likert về mức độ hài lòng đối với giao diện, tốc độ phản hồi và nội dung bài đăng trên Fanpage lẫn Website.

Chương III: Định hướng và giải pháp cho hoạt động Digital Marketing cho Công ty TNHH Thương mại Lý Lời

Căn cứ vào các tồn tại kỹ thuật và đánh giá thực tế của khách hàng, chương III xây dựng các định hướng và giải pháp mang tính khả thi cho doanh nghiệp:

  • Nhóm giải pháp hoàn thiện Website: Thiết kế lại giao diện hiển thị nhằm đạt chuẩn Responsive Web Design, sửa chữa lỗi thẻ viewport để thích ứng tự động với màn hình điện thoại thông minh; tối ưu hóa mã nguồn và nén hình ảnh để kéo giảm thời gian tải trang xuống dưới 2 giây; cấu trúc lại danh mục sản phẩm và tích hợp công cụ hỗ trợ trực tuyến để hạ tỷ lệ thoát trang (hiện ở mức 63,53%).
  • Nhóm giải pháp phát triển Fanpage Facebook: Xây dựng lịch biên tập nội dung định kỳ bám sát mô hình AISAS; gia tăng tỷ lệ bài viết tương tác dạng video ngắn hướng dẫn sử dụng và mẹo bảo quản đồ gia dụng; tối ưu hóa khung giờ đăng bài theo hành vi khách hàng địa phương; thiết lập hệ thống kịch bản trả lời tin nhắn tự động (Chatbot) để giảm độ trễ phản hồi.
  • Nhóm giải pháp kiện toàn tổ chức và nhân sự: Thành lập bộ phận chuyên trách về Digital Marketing tách biệt khỏi Phòng Dịch vụ; tuyển dụng nhân sự có chuyên môn sâu về SEO, nội dung số và chạy quảng cáo; tổ chức các chương trình đào tạo nghiệp vụ ngắn hạn nhằm chuẩn hóa năng lực quản trị kênh số cho nhân viên.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã lượng hóa rõ nét thực trạng hoạt động truyền thông kỹ thuật số của một doanh nghiệp thương mại điện máy cấp tỉnh. Những kết quả cụ thể bao gồm:

  • Xác lập bức tranh tài chính và tổ chức của Công ty TNHH Thương mại Lý Lời: Ghi nhận mức tăng trưởng lợi nhuận từ 782,5 triệu đồng (2019) lên 832,2 triệu đồng (2020) và 986,5 triệu đồng (2021), đồng thời chỉ ra điểm nghẽn về mặt cơ cấu khi chức năng tiếp thị bị ghép chung vào Phòng Dịch vụ với 100% lao động đạt trình độ đại học/cao đẳng nhưng thiếu hụt nhân sự được đào tạo chuyên sâu về Marketing số.
  • Chỉ ra các lỗ hổng kỹ thuật đo lường được trên kênh Website: Tỷ lệ thoát trang 63,53%, tốc độ tải trang chậm (3,95 giây theo Pingdom; điểm di động 61/100 theo PageSpeed Insights), giao diện không đạt chuẩn thân thiện với di động do lỗi bố cục và cỡ chữ.
  • Cung cấp dữ liệu thực nghiệm về hành vi trực tuyến: Thu thập và xử lý thành công bộ dữ liệu khảo sát từ 100 khách hàng tại Quảng Bình, phân tích các khung giờ tìm kiếm thông tin và mức độ thỏa mãn của người dùng đối với các thuộc tính của Fanpage và Website.

Về mặt đóng góp so với các nghiên cứu trước đây tại doanh nghiệp, khóa luận là công trình đầu tiên tại Công ty TNHH Thương mại Lý Lời thực hiện đo lường đồng bộ cả hai khía cạnh: kiểm thử kỹ thuật bằng các công cụ phân tích web chuyên dụng (Google Analytics, PageSpeed Insights, Pingdom) và khảo sát cảm nhận của khách hàng bằng mô hình định lượng xử lý qua SPSS 20. Các giải pháp do tác giả đề xuất bám sát trực tiếp vào các chỉ số khiếm khuyết được trích xuất từ hệ thống.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận bộc lộ một số giới hạn nghiên cứu xuất phát từ điều kiện thực hiện:

  • Kích thước mẫu khảo sát còn khiêm tốn ($n = 100$) và sử dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện), do đó tính đại diện cho toàn bộ tập khách hàng trên địa bàn tỉnh Quảng Bình chưa cao.
  • Không gian nghiên cứu chỉ tập trung tại địa bàn tỉnh Quảng Bình, chưa mở rộng so sánh với các đối thủ cạnh tranh cùng phân khúc trong khu vực Bắc Trung Bộ.
  • Phạm vi công cụ tiếp thị trực tuyến mới chỉ bao quát hai kênh là Website và Facebook Fanpage, chưa khảo sát các nền tảng thương mại điện tử (Shopee, Lazada, Tiki) hay các kênh truyền thông video mới nổi (TikTok, YouTube) mà cơ sở lý thuyết đã đề cập.
  • Dữ liệu thứ cấp về website chỉ được theo dõi trong một lát cắt thời gian ngắn (chu kỳ 7 ngày đối với Google Analytics và giai đoạn tháng 10–11/2021 đối với Fanpage), chưa phản ánh được sự biến động theo mùa vụ kinh doanh hàng điện máy.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng kích thước mẫu theo phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng, tích hợp các mô hình hồi quy đa biến nhằm xác định mức độ tác động của từng công cụ tiếp thị số đến ý định mua sắm của người tiêu dùng, đồng thời mở rộng phạm vi đánh giá trên các sàn thương mại điện tử đa kênh (Omnichannel).

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo thực tiễn hữu ích cho sinh viên chuyên ngành Marketing, Quản trị kinh doanh và Thương mại điện tử khi triển khai đề tài khóa luận hoặc nghiên cứu ứng dụng về đánh giá hiệu quả tiếp thị số tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs).

Phần đáng tham khảo nhất của công trình là phương pháp kết hợp các công cụ kiểm tra kỹ thuật trực tuyến miễn phí (Google Analytics, Google PageSpeed Insights, Pingdom Tools) với quy trình xử lý số liệu điều tra bằng SPSS 20 (thống kê mô tả và kiểm định One-Sample T-test). Đây là khung phân tích thực tế, dễ chuyển giao cho các nghiên cứu đánh giá hiện trạng marketing của các đơn vị bán lẻ truyền thống đang trong giai đoạn chuyển đổi số tại các địa phương.

Câu hỏi thường gặp

1. Kích thước mẫu khảo sát 100 khách hàng trong nghiên cứu được tác giả xác định dựa trên cơ sở nào?
Tác giả áp dụng công thức xác định cỡ mẫu của Cochran (1977) cho quần thể lớn: $n = Z^2 \cdot p \cdot (1 - p) / e^2$. Với độ tin cậy 95% ($Z = 1{,}96$), xác suất ước lượng $p = 0{,}5$, và sai số cho phép $e = 10%$ ($0{,}1$), kích thước mẫu tính toán lý thuyết là 96 mẫu. Tác giả đã làm tròn và phát ra 100 phiếu khảo sát thực tế để dự phòng sai sót, thu về 100 phiếu hợp lệ.

2. Điểm yếu kỹ thuật lớn nhất của website lyloi.vn được chỉ ra qua các công cụ đo lường là gì?
Theo kết quả kiểm tra từ Google PageSpeed Insights và Pingdom Tools, website có thời gian tải trang chậm (3,95 giây, hiệu suất 72 điểm xếp hạng C), tốc độ trên di động thấp (61/100), và đặc biệt bị Google đánh giá là không thân thiện với thiết bị di động do 3 lỗi: chưa cấu hình cửa sổ xem (viewport), phông chữ quá nhỏ để đọc, và các liên kết nhấp chuột đặt quá sát nhau. Tỷ lệ thoát trang (Bounce Rate) đo được lên đến 63,53%.

3. Hoạt động Digital Marketing của công ty hiện do bộ phận nào trực tiếp phụ trách?
Công ty TNHH Thương mại Lý Lời chưa có phòng ban Marketing riêng biệt. Hoạt động quảng cáo, tiếp thị và giới thiệu sản phẩm hiện do nhân sự thuộc Phòng Dịch vụ kiêm nhiệm (phòng này quản lý cả Bộ phận Vận chuyển và Bộ phận Kỹ thuật).

4. Hiệu quả kinh doanh và biến động nhân sự của công ty giai đoạn 2019–2021 diễn ra ra sao?
Doanh thu năm 2021 đạt 30.829 triệu đồng (tăng 5,63% so với 2020), lợi nhuận sau thuế năm 2021 đạt 986,5 triệu đồng (tăng 18,54% so với năm 2020). Về nhân sự, tổng số lao động biến động nhẹ từ 29 người (2019) lên 30 người (2020) và giảm xuống 28 người (2021) do ảnh hưởng của dịch bệnh Covid-19, trong đó lao động nam chiếm trên 70% và 100% nhân sự có trình độ đại học hoặc cao đẳng.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Phan Thị Thùy Linh đã phản ánh trung thực và tương đối toàn diện thực trạng hoạt động Digital Marketing tại Công ty TNHH Thương mại Lý Lời trong giai đoạn 2021–2022. Bằng việc kết hợp phương pháp trích xuất dữ liệu từ các công cụ kiểm thử hiệu năng số với điều tra khảo sát định lượng 100 khách hàng qua SPSS, tác giả đã chỉ rõ những hạn chế kỹ thuật trên website và sự thiếu hụt về nhân sự chuyên trách tiếp thị tại đơn vị. Các giải pháp đề xuất tập trung vào chuẩn hóa giao diện di động, tối ưu hóa tốc độ trang, đa dạng hóa nội dung fanpage và tách lập bộ phận Digital Marketing độc lập, mang tính ứng dụng thực tiễn cao cho tiến trình số hóa của doanh nghiệp bán lẻ tại địa phương.