Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Cây ớt cay (Capsicum annuum L.) thuộc họ Cà (Solanaceae), là cây gia vị thân thảo có giá trị kinh tế quan trọng tại Việt Nam cũng như trên thế giới. Trong quả ớt chứa nhiều dưỡng chất giá trị gồm vitamin A, C, D, các khoáng chất Ca, Fe, Na, P, S, protein, chất béo và đặc biệt là hoạt chất capsaicin. Tại Việt Nam, cây ớt được canh tác rộng rãi, tập trung chủ yếu ở khu vực miền Trung và Nam Bộ. Theo số liệu của Tổng cục Thống kê (2018), diện tích và sản lượng ớt tăng trưởng liên tục; đến năm 2017 diện tích đạt 43.807 ha với sản lượng 579,92 nghìn tấn. Theo số liệu từ FAOSTAT (2021), diện tích sản xuất ớt của Việt Nam đạt khoảng 67.654 ha với sản lượng ớt khô đạt 99.000 tấn (năng suất trung bình đạt khoảng 1,5 tấn/ha).

Tuy nhiên, dịch bệnh hại là trở ngại lớn đối với năng suất và chất lượng thương phẩm của ớt, trong đó các bệnh do nấm gây tổn thất từ 10% đến 80% sản lượng toàn cầu. Đáng chú ý nhất là bệnh thán thư do nấm Colletotrichum spp. gây ra. Bệnh có khả năng tấn công từ giai đoạn cây con đến giai đoạn mang trái, đặc biệt gây hại nặng trên quả chín, làm giảm trọng lượng khô, suy giảm hàm lượng capsaicin và oleoresin. Thực tế canh tác hiện nay chủ yếu dựa vào các loại thuốc bảo vệ thực vật hóa học tổng hợp. Việc lạm dụng thuốc hóa học kéo dài dẫn đến nguy cơ hình thành tính kháng của nấm bệnh, làm phát sinh nòi mới, để lại dư lượng độc hại và gây ô nhiễm môi trường sinh thái. Việc sử dụng giống kháng còn gặp nhiều hạn chế do tính ổn định và năng suất chưa cao. Do đó, việc nghiên cứu khai thác các chế phẩm sinh học có nguồn gốc thực vật như dịch chiết gừng (Zingiber officinale) và cây thuốc dòi (Pouzolzia zeylanica L.) là hướng đi cần thiết nhằm hướng tới sản xuất nông nghiệp an toàn.

Mục tiêu nghiên cứu: Phân lập nấm Colletotrichum spp. gây bệnh thán thư trên cây ớt và đánh giá hiệu lực ức chế của dịch chiết sinh học trong điều kiện phòng thí nghiệm; từ đó xác định nồng độ ức chế tối thiểu của dịch chiết gừng, dịch chiết thuốc dòi và hỗn hợp dịch chiết gừng – thuốc dòi đối với sự phát triển của tác nhân gây bệnh thán thư thu thập tại tỉnh Tiền Giang.

Nhiệm vụ và yêu cầu nghiên cứu:

  1. Phân lập được nấm gây bệnh thán thư trên cây ớt tại tỉnh Tiền Giang.
  2. Định danh được nấm Colletotrichum spp. gây bệnh thán thư trên ớt bằng đặc điểm hình thái học.
  3. Đánh giá được khả năng ức chế của dịch chiết sinh học đến sự phát triển đường kính tản nấm trong điều kiện in vitro.
  4. Đánh giá sự ảnh hưởng của dịch chiết sinh học đến tỷ lệ nảy mầm của bào tử nấm ở các nồng độ khảo sát.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Nấm Colletotrichum spp. gây bệnh thán thư phân lập từ quả ớt chỉ thiên; dịch chiết cồn từ củ gừng (Zingiber officinale) và lá cây thuốc dòi (Pouzolzia zeylanica L.).
  • Phạm vi không gian: Mẫu bệnh thu thập tại 2 vườn trồng ớt chỉ thiên thuộc xã Tân Thành và xã Tăng Hoà, huyện Gò Công Đông, tỉnh Tiền Giang. Các thí nghiệm được thực hiện tại Phòng thí nghiệm RIBE 302 – 304 (Bệnh học và Chẩn đoán), Bộ môn Công nghệ Sinh học, Trường Đại học Nông Lâm Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được triển khai thực hiện từ tháng 08 năm 2023 đến tháng 05 năm 2024 (thời gian thực nghiệm phòng thí nghiệm từ tháng 08/2023 đến tháng 02/2024).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và cơ sở khoa học

  • Phân loại học và bệnh học thực vật: Tác nhân gây bệnh thán thư được xác định theo hệ thống phân loại nấm của CABI (2021) thuộc ngành Ascomycota, lớp Sordariomycetes, bộ Glomerellales, họ Glomerellaceae, chi Colletotrichum. Khóa định danh hình thái dựa trên tài liệu của Sutton (1995), Cai và cộng sự (2009) để xác định các đặc điểm tản nấm, bào tử phân sinh và giác bám.
  • Cơ chế lây nhiễm của nấm: Cơ chế xâm nhiễm và vòng đời của Colletotrichum spp. được mô tả theo Than và cộng sự (2006), De (2017) qua các giai đoạn tiếp xúc, nảy mầm, hình thành giác bám, xâm nhập biểu bì (theo phương thức bán ký sinh hoặc hoại sinh) và tạo quả thể.
  • Cơ chế kháng khuẩn, kháng nấm của dịch chiết thực vật: Gừng chứa các hợp chất hoạt tính sinh học chính như gingerol, shogaol, zingerone, sesquiterpenoids có khả năng ức chế màng sinh học và sợi nấm (Chrubasik và cs., 2005; Abdullahi và cs., 2020). Cây thuốc dòi (bọ mắm) chứa các hợp chất alkaloid, glycoside, tannin, flavonoid (vixetin, isovixetin) có hoạt tính chống oxy hóa và kháng vi sinh vật (Swati và cs., 2012; Saha và cs., 2012).

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

  • Phương pháp thu thập và xử lý mẫu: Thu 18 mẫu trái ớt có triệu chứng thán thư điển hình (vết lõm tròn, màu nâu xám đến nâu đen, có vòng đồng tâm) tại 3 vị trí chéo của 2 vườn ớt theo phương pháp của Roger và cộng sự (2005).
  • Phương pháp phân lập và làm thuần: Khử trùng bề mặt mô bệnh bằng cồn 70°, rửa nước cất vô trùng, cắt mẫu mô kích thước 2 x 2 mm tại vùng tiếp giáp mô bệnh - mô khỏe, cấy trên môi trường thạch PDA (Potato Dextrose Agar) và WA (Water Agar), ủ ở nhiệt độ 25 ± 1°C theo Than và cộng sự (2008), Akhter và cộng sự (2009).
  • Phương pháp kiểm định tính gây bệnh (Quy tắc Koch): Thực hiện lây bệnh nhân tạo trên trái ớt lành theo phương pháp của Burgess và cộng sự (2009) bằng cách tạo vết thương sâu 2 mm (đường kính 0,5 mm), gắn miếng thạch nấm thuần, ủ ẩm, theo dõi triệu chứng và tiến hành tái phân lập nấm.
  • Phương pháp thu nhận cao chiết thực vật: 1 kg bột khô (gừng hoặc lá thuốc dòi) ngâm với 5 lít ethanol 90° ở nhiệt độ phòng trong 24 giờ, lặp lại 7 lần. Lọc lấy dịch chiết và cô quay chân không để thu cao chiết nguyên chất. Cao chiết được hòa tan trong cồn theo tỷ lệ 1 g cao / 10 mL cồn để làm dung dịch gốc trước khi pha loãng với nước cất vô trùng vào môi trường PDA.
  • Phương pháp đánh giá hiệu lực ức chế tản nấm: Thí nghiệm đơn yếu tố bố trí theo kiểu hoàn toàn ngẫu nhiên (CRD) với 3 lần lặp lại (mỗi lần 3 đĩa petri). Môi trường PDA được bổ sung dịch chiết theo các dãy nồng độ:
    • Dịch chiết gừng: 2,0%; 4,0%; 6,0%; 8,0%; 10,0% (đối chứng 0%).
    • Dịch chiết thuốc dòi: 3,0%; 5,0%; 7,0%; 9,0%; 11,0% (đối chứng 0%).
    • Hỗn hợp dịch chiết gừng – thuốc dòi (tỷ lệ 1:1): 2,0%; 4,0%; 6,0%; 8,0%; 10,0% (đối chứng 0%). Đo đường kính tản nấm tại các thời điểm 3, 6, 9, 12, 15 ngày sau cấy (NSC) theo công thức của Abbott: $I(%) = \frac{C - T}{C} \times 100$ (trong đó $C$ là đường kính tản nấm đối chứng, $T$ là đường kính tản nấm nghiệm thức).
  • Phương pháp đánh giá hiệu lực ức chế nảy mầm bào tử: Thực hiện trên lam kính lõm theo phương pháp của Cronin và cộng sự. Cho 40 µL dịch chiết ở các nồng độ khảo sát và 10 µL dịch huyền phù bào tử ($10^6$ bào tử/mL) vào phần lõm của lam kính, ủ ở 28°C trong bóng tối. Đếm số lượng bào tử nảy mầm dưới kính hiển vi ở vật kính 40X tại 8 giờ sau cấy (GSC) và 24 GSC (3 lần lặp lại).
  • Phương pháp xử lý số liệu: Tính toán giá trị trung bình trên Microsoft Excel 2010. Phân tích phương sai ANOVA và trắc nghiệm phân hạng LSD bằng phần mềm thống kê SAS 9.1 ở mức ý nghĩa $\alpha = 0,01$.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng hợp các tài liệu khoa học liên quan đến đối tượng nghiên cứu:

  • Trình bày nguồn gốc xuất xứ, vị trí phân loại của chi Capsicum, đặc biệt là loài Capsicum annuum L., cùng diễn biến diện tích, năng suất, sản lượng ớt tại Việt Nam giai đoạn 2009–2021.
  • Tổng quan về bệnh thán thư: Tác nhân gây bệnh chính gồm các loài Colletotrichum acutatum, C. capsici, C. gloeosporioides, C. coccodes, C. graminicola; mô tả đặc điểm hình thái sợi nấm nội sinh, cuống bào tử, lông cứng, bào tử phân sinh và giác bám; phân tích quá trình lây nhiễm, trạng thái tiềm sinh và vòng đời phát triển của nấm.
  • Cơ sở khoa học về dịch chiết thảo mộc: Định nghĩa, cơ chế tác động và ưu điểm an toàn sinh học của dịch chiết thực vật; tổng hợp các nghiên cứu về hoạt tính kháng nấm của gừng (Zingiber officinale) và cây thuốc dòi (Pouzolzia zeylanica L.) đối với mầm bệnh thực vật và vi sinh vật.

Chương 2: Vật liệu và phương pháp thí nghiệm

Chương này mô tả chi tiết quy trình thực nghiệm và điều kiện nghiên cứu:

  • Xác định thời gian (tháng 08/2023 – 05/2024), địa điểm (phòng thí nghiệm RIBE 302–304, ĐH Nông Lâm TP.HCM) và trang thiết bị nghiên cứu (tủ cấy vô trùng, tủ sấy 180°C, nồi hấp vô trùng 121°C, kính hiển vi quang học Olympus CX31/BX40).
  • Quy trình chuẩn bị môi trường dinh dưỡng PDA và WA; quy trình thu thập mẫu trái bệnh từ 2 vườn ớt tại xã Tân Thành và Tăng Hoà (huyện Gò Công Đông, tỉnh Tiền Giang).
  • Thiết lập phương pháp phân lập mô bệnh, phương pháp lây bệnh nhân tạo và tái phân lập theo quy tắc Koch; phương pháp định danh nấm qua quan sát hình thái bào tử và giác bám.
  • Quy trình chiết xuất cao cồn thực vật bằng dung môi ethanol 90° và cô quay loại bỏ dung môi; quy trình bố trí thí nghiệm đánh giá hiệu lực ức chế đường kính tản nấm (in vitro) và hiệu lực ức chế nảy mầm bào tử; các công thức tính toán và phần mềm thống kê sử dụng (Excel 2010, SAS 9.1).

Chương 3: Kết quả và thảo luận

Chương này công bố và thảo luận các số liệu thu được từ thực nghiệm:

  • Kết quả thu mẫu và phân lập: Từ 18 mẫu quả ớt có triệu chứng bệnh thu thập tại Tiền Giang, phân lập thành công 10 mẫu nấm Colletotrichum spp. (vườn Tân Thành thu được 7 mẫu, vườn Tăng Hoà thu được 3 mẫu).
  • Kết quả định danh hình thái và thử nghiệm Koch: Các chủng nấm có khuẩn ty màu trắng hoặc cam hồng, mọc sát mặt thạch; bào tử đơn bào, trong suốt, hình trụ hai đầu tròn hoặc một đầu tròn một đầu nhọn; giác bám màu nâu đen hình elip hoặc trứng ngược. Đối chiếu khóa phân loại của Sutton (1995), các chủng nấm thuộc phức hợp loài Colletotrichum acutatum. Thử nghiệm lây bệnh nhân tạo trên trái ớt xuất hiện triệu chứng lõm ướt, đốm đen đồng tâm tương đồng với mẫu bệnh ngoài đồng ruộng; tái phân lập cho kết quả đúng với nấm ban đầu.
  • Kết quả ức chế đường kính tản nấm sau 15 NSC:
    • Dịch chiết gừng: Hiệu lực ức chế đạt 100% tại nồng độ 10,0% (đường kính tản nấm 0,0 mm); ở nồng độ 2,0% đạt 46,5% (đường kính 42,8 mm).
    • Dịch chiết thuốc dòi: Hiệu lực ức chế đạt 100% tại nồng độ 11,0% (đường kính tản nấm 0,0 mm); ở nồng độ 3,0% đạt 48,1% (đường kính 41,5 mm).
    • Hỗn hợp dịch chiết gừng – thuốc dòi (1:1): Hiệu lực ức chế đạt 100% tại nồng độ 10,0% (đường kính tản nấm 0,0 mm); ở nồng độ 2,0% đạt 37,7% (đường kính 49,8 mm).
  • Kết quả ức chế sự nảy mầm bào tử tại 24 GSC: Dịch chiết gừng nồng độ 8,0% ức chế 94,1% bào tử nảy mầm (ở 8 GSC đạt 100%); dịch chiết thuốc dòi nồng độ 9,0% ức chế 82,5%; hỗn hợp gừng – thuốc dòi nồng độ 8,0% ức chế 84,5%.

Kết quả và đóng góp

Kết quả định lượng chi tiết

Chỉ tiêu / Nghiệm thức Mức nồng độ (%) Đường kính tản nấm sau 15 NSC (mm) Hiệu lực ức chế tản nấm sau 15 NSC (%) Hiệu lực ức chế nảy mầm bào tử sau 24 GSC (%)
Dịch chiết gừng 2,0 42,8 ± 1,04 46,5 ± 1,30 34,3 ± 4,19
4,0 27,2 ± 1,26 66,1 ± 1,57 —
6,0 14,7 ± 0,76 81,7 ± 0,95 —
8,0 11,5 ± 0,87 85,7 ± 1,08 94,1 ± 2,91
10,0 0,0 ± 0,00 100,0 ± 0,00 —
Dịch chiết thuốc dòi 3,0 41,5 ± 2,18 48,1 ± 2,72 30,0
5,0 25,8 ± 1,04 67,7 —
7,0 21,2 ± 1,15 73,6 —
9,0 10,3 ± 1,33 87,1 82,5
11,0 0,0 ± 0,00 100,0 ± 0,00 —
Hỗn hợp (1:1) 2,0 49,8 ± 1,03 37,7 ± 1,28 27,7
4,0 39,3 ± 1,03 50,8 ± 1,28 —
6,0 29,8 ± 1,03 62,7 ± 1,28 —
8,0 15,5 ± 0,71 80,6 ± 0,89 84,5
10,0 0,0 ± 0,00 100,0 ± 0,00 —
Đối chứng (nước cất) 0,0 80,0 ± 0,00 0,0 ± 0,00 0,0 ± 0,00

Ghi chú: Các nghiệm thức thí nghiệm đều thể hiện sự khác biệt có ý nghĩa thống kê cao ở mức tin cậy 99% ($\alpha = 0,01$).

Giải pháp và khuyến nghị của tác giả

  • Tác giả đề xuất sử dụng dịch chiết gừng và dịch chiết thuốc dòi như nguồn hoạt chất sinh học tiềm năng để phát triển các chế phẩm phòng trừ sinh học thay thế thuốc hóa học đối với nấm thán thư hại ớt.
  • Khuyến nghị ứng dụng nồng độ ức chế hoàn toàn (10,0% đối với gừng hoặc hỗn hợp gừng – thuốc dòi; 11,0% đối với thuốc dòi) trong các thử nghiệm mở rộng nhằm kiểm soát sự phát triển của khuẩn ty và ngăn ngừa sự nảy mầm của bào tử nấm.

Đóng góp so với các nghiên cứu trước

  • So sánh với công bố của Nguyễn Thị Đan Huyền và Lê Thanh Phong (2019) (dịch chiết gừng nồng độ 20% chỉ ức chế 65,58% C. gloeosporioides sau 192 giờ), kết quả của khóa luận đạt hiệu lực ức chế 100% ở nồng độ 10,0% đối với nấm Colletotrichum spp. phân lập tại Tiền Giang; sự khác biệt này được tác giả giải thích do đặc tính chủng nấm và phương pháp điều chế cao chiết cồn 90° lặp lại 7 lần.
  • Cung cấp thêm dẫn liệu thực nghiệm về khả năng kháng nấm Colletotrichum spp. của cây thuốc dòi (Pouzolzia zeylanica L.), mở rộng phạm vi ứng dụng của loài thực vật này vốn trước đây chủ yếu được nghiên cứu trên vi khuẩn y học (Staphylococcus aureus, Escherichia coli) và một số chủng nấm mốc hoại sinh (Aspergillus niger).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Nghiên cứu mới dừng lại ở phạm vi đánh giá hiệu lực sinh học trong điều kiện phòng thí nghiệm (in vitro), chưa tiến hành thử nghiệm hiệu lực bảo vệ trực tiếp trên cây ớt sống trong điều kiện nhà lưới (in vivo) hoặc ngoài đồng ruộng.
  • Địa bàn thu thập mẫu bệnh còn giới hạn tại 2 xã (Tân Thành, Tăng Hoà) thuộc huyện Gò Công Đông, tỉnh Tiền Giang trên giống ớt chỉ thiên, chưa bao quát được nhiều vùng sinh thái trồng ớt khác.
  • Việc định danh loài nấm mới chỉ dựa trên các chỉ tiêu hình thái học dưới kính hiển vi và khóa phân loại truyền thống, chưa thực hiện phân tích sinh học phân tử (giải trình tự vùng gen ITS/PCR) để định danh chính xác tuyệt đối tên loài trong phức hợp Colletotrichum acutatum.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Triển khai thử nghiệm đánh giá hiệu lực phòng ngừa và trị bệnh thán thư của dịch chiết gừng, thuốc dòi trên cây ớt trồng trong điều kiện nhà màng và đồng ruộng thực tế.
  • Ứng dụng kỹ thuật sinh học phân tử để xác định chính xác danh tính di truyền của các chủng nấm đã phân lập.
  • Nghiên cứu phân lập sâu, xác định cấu trúc các hoạt chất đơn lẻ có hoạt tính kháng nấm mạnh nhất trong dịch chiết và thử nghiệm phối chế thành dạng chế phẩm thương phẩm có thời gian bảo quản ổn định.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Sinh viên, học viên cao học, cán bộ nghiên cứu thuộc các chuyên ngành Bảo vệ Thực vật, Nông học, Công nghệ Sinh học Nông nghiệp, Khoa học Cây trồng.
    • Người thực hiện đề tài nghiên cứu về bệnh lý nấm hại cây trồng, các phương pháp phòng trừ sinh học và khai thác hoạt chất tự nhiên từ thực vật.
  • Nội dung có giá trị tham khảo cao:
    • Quy trình bệnh học thực vật chuẩn: Các bước thu thập mẫu bệnh, kỹ thuật phân lập mô bệnh trên môi trường PDA/WA, phương pháp lây bệnh nhân tạo và tái phân lập theo quy tắc Koch để chứng minh tính gây bệnh.
    • Quy trình chiết xuất và khảo nghiệm sinh học: Phương pháp chiết xuất cao cồn 90° từ củ gừng và lá thuốc dòi; kỹ thuật trộn môi trường (poisoned food technique) để đo tốc độ phát triển đường kính tản nấm qua các mốc thời gian 3, 6, 9, 12, 15 ngày; phương pháp đếm tỷ lệ nảy mầm bào tử trên lam kính lõm.
    • Dữ liệu thực nghiệm: Hệ thống số liệu định lượng, tỷ lệ ức chế (%) và bảng phân tích phương sai ANOVA làm cơ sở so sánh cho các nghiên cứu tiếp theo về phòng trừ nấm Colletotrichum spp.

Câu hỏi thường gặp

1. Tác giả đã thu thập bao nhiêu mẫu quả bệnh và phân lập được bao nhiêu chủng nấm thán thư?
Tác giả đã thu thập tổng cộng 18 mẫu quả ớt có triệu chứng bệnh thán thư tại 2 vườn trồng ớt chỉ thiên thuộc xã Tân Thành và xã Tăng Hoà, huyện Gò Công Đông, tỉnh Tiền Giang (mỗi vườn 9 mẫu). Sau quá trình phân lập và làm thuần, tác giả thu được 10 chủng nấm Colletotrichum spp. (vườn Tân Thành gồm 7 chủng ký hiệu TT1–TT7, vườn Tăng Hoà gồm 3 chủng ký hiệu TH1–TH3).

2. Chủng nấm phân lập được định danh thuộc loài nào dựa trên đặc điểm gì?
Dựa trên quan sát đặc điểm hình thái trên môi trường PDA sau 15 ngày nuôi cấy (tản nấm tròn màu trắng hoặc cam hồng; bào tử đơn bào, trong suốt, hình trụ hai đầu tròn hoặc một đầu nhọn; giác bám màu nâu đen hình elip hoặc trứng ngược) và đối chiếu với khóa phân loại của Sutton (1995), tác giả định danh các mẫu nấm này thuộc phức hợp loài Colletotrichum acutatum.

3. Nồng độ ức chế tối thiểu để ngăn chặn hoàn toàn (100%) sự phát triển tản nấm của từng loại dịch chiết là bao nhiêu?
Sau 15 ngày theo dõi trên môi trường PDA:

  • Dịch chiết gừng đạt hiệu lực ức chế 100% (đường kính tản nấm 0,0 mm) ở mức nồng độ 10,0%.
  • Dịch chiết cây thuốc dòi đạt hiệu lực ức chế 100% (đường kính tản nấm 0,0 mm) ở mức nồng độ 11,0%.
  • Hỗn hợp dịch chiết gừng – thuốc dòi (tỷ lệ 1:1) đạt hiệu lực ức chế 100% (đường kính tản nấm 0,0 mm) ở mức nồng độ 10,0%.

4. Dịch chiết nào thể hiện khả năng ức chế nảy mầm bào tử nấm Colletotrichum spp. tốt hơn tại thời điểm 24 giờ sau cấy?
Dịch chiết gừng thể hiện khả năng ức chế nảy mầm bào tử tốt hơn so với dịch chiết thuốc dòi. Cụ thể tại thời điểm 24 GSC, dịch chiết gừng ở nồng độ 8,0% đạt hiệu lực ức chế nảy mầm là 94,1% (ở 8 GSC đạt 100%), trong khi dịch chiết thuốc dòi ở nồng độ 9,0% đạt hiệu lực ức chế là 82,5%, và hỗn hợp hai loại dịch chiết ở nồng độ 8,0% đạt 84,5%.

5. Quy trình điều chế cao chiết gừng và thuốc dòi được thực hiện bằng dung môi và phương pháp nào?
Nguyên liệu củ gừng và lá cây thuốc dòi được cắt nhỏ, phơi khô dưới ánh nắng mặt trời và nghiền thành bột riêng biệt. 1 kg bột được ngâm với 5 lít ethanol 90° ở nhiệt độ phòng trong 24 giờ và lặp lại quá trình ngâm chiết 7 lần. Dịch chiết sau đó được lọc bã và cô quay chân không để thu hồi dung môi, thu được cao chiết nguyên chất; cao chiết được hòa tan lại theo tỷ lệ 1 g cao trong 10 mL cồn để tạo dung dịch gốc phục vụ thí nghiệm.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Hoài Vũ đã phân lập thành công 10 chủng nấm Colletotrichum spp. thuộc phức hợp loài Colletotrichum acutatum gây bệnh thán thư trên ớt chỉ thiên tại huyện Gò Công Đông, tỉnh Tiền Giang và chứng minh tính gây bệnh thông qua quy tắc Koch. Kết quả thực nghiệm in vitro khẳng định cả dịch chiết cồn của củ gừng (Zingiber officinale) và cây thuốc dòi (Pouzolzia zeylanica L.) đều có hoạt tính ức chế mạnh sự phát triển tản nấm và sự nảy mầm bào tử của nấm bệnh, trong đó dịch chiết gừng ở nồng độ 10,0% và dịch chiết thuốc dòi ở nồng độ 11,0% ức chế hoàn toàn 100% sự phát triển của tản nấm sau 15 ngày nuôi cấy. Đây là công trình thực nghiệm cung cấp dữ liệu khoa học có độ tin cậy cao, tạo tiền đề quan trọng cho việc nghiên cứu ứng dụng các nguồn thảo mộc tự nhiên trong phát triển chế phẩm sinh học bảo vệ cây trồng an toàn và bền vững.