Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Cà phê là một trong những cây công nghiệp nhiệt đới quan trọng nhất tại Việt Nam. Về cơ cấu canh tác, diện tích cà phê vối (Coffea canephora) chiếm khoảng 90% diện tích cả nước, tập trung chủ yếu ở khu vực Tây Nguyên; cà phê chè (Coffea arabica) chiếm khoảng 9%, phân bố tập trung ở vùng Bắc Bộ và Bắc Trung Bộ; diện tích còn lại là cà phê mít (Coffea liberica, 1%). Trong cán cân kinh tế nông nghiệp, cà phê đóng góp khoảng 3% GDP quốc gia, duy trì kim ngạch xuất khẩu nhân hàng năm đạt trên 3 tỷ USD (chiếm 15% tổng giá trị xuất khẩu nông sản cả nước, đứng thứ hai thế giới sau Brazil). Định hướng phát triển đến năm 2030 của chính phủ là nâng giá trị xuất khẩu cà phê lên mức 6 tỷ USD.

Tuy nhiên, vùng chuyên canh cà phê nước ta thường xuyên chịu tổn thất nghiêm trọng do các loại bệnh hại có nguồn gốc từ đất, điển hình là bệnh thối cổ rễ, bệnh thối nứt thân, bệnh lở cổ rễ và bệnh thối rễ tơ. Các bệnh này do phức hợp nấm đất gây ra, trong đó loài nấm Fusarium oxysporum là tác nhân phổ biến và nguy hiểm nhất (bệnh thối rễ tơ còn có sự kết hợp của Rhizoctonia bataticola). Nấm bệnh xâm nhập vào hệ thống mao mạch dẫn hoặc làm thối đen rễ cọc và rễ tơ, khiến phần cổ rễ teo nhỏ, khô gỗ, cản trở khả năng hấp thụ nước và dinh dưỡng, làm cây vàng lá nhanh chóng và chết hàng loạt. Các biện pháp hóa học (như xử lý đất bằng methyl bromide hay thuốc bảo vệ thực vật) gây ô nhiễm môi trường đất, ảnh hưởng đến sức khỏe con người và làm mất cân bằng hệ vi sinh vật bản địa. Do đó, việc ứng dụng biện pháp đấu tranh sinh học bằng các nhóm vi sinh vật đối kháng có nguồn gốc tự nhiên, đặc biệt là xạ khuẩn chi Streptomyces, đang là xu hướng cấp thiết để quản lý bệnh hại bền vững.

Đề tài đặt ra hai mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Sàng lọc và tuyển chọn, khảo sát một số đặc điểm của các chủng xạ khuẩn có khả năng đối kháng với nấm Fusarium oxysporum.
  2. Nghiên cứu ảnh hưởng của các điều kiện nuôi cấy đến khả năng sinh trưởng và đối kháng với nấm Fusarium oxysporum của các chủng xạ khuẩn được chọn.

Nội dung và phạm vi nghiên cứu được xác lập như sau:

  • Đối tượng nghiên cứu: 16 chủng xạ khuẩn thuộc bộ sưu tập lưu trữ tại Bộ môn Công nghệ Vi sinh, Khoa Công nghệ Sinh học, Học viện Nông nghiệp Việt Nam; 03 chủng nấm kiểm định Fusarium oxysporum (ký hiệu: Foc1, Foc2, Foc3) do TS. Phạm Hồng Hiển (Viện Khoa học Nông nghiệp Việt Nam) cung cấp.
  • Không gian nghiên cứu: Phòng thí nghiệm Bộ môn Công nghệ Vi sinh, Khoa Công nghệ Sinh học, Học viện Nông nghiệp Việt Nam.
  • Thời gian nghiên cứu: Từ ngày 01/10/2021 đến ngày 30/04/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Về mặt lý luận và phân loại vi sinh vật, xạ khuẩn (Actinomycetes) là nhóm vi khuẩn Gram dương hoại sinh, hiếu khí, nhân sơ, phân loại thuộc bộ Actinomycetales, họ Streptomycetaceae, trong đó chi Streptomyces chiếm ưu thế lớn nhất trong đất (khoảng 95% các chủng phân lập). Tỷ lệ Guanine - Cytosine (G + C) trong phân tử DNA của xạ khuẩn đạt từ 69% đến 78%. Xạ khuẩn phát triển thành hệ khuẩn ty dạng sợi phân nhánh gồm khuẩn ty cơ chất (KTCC) ăn sâu vào môi trường và khuẩn ty khí sinh (KTKS) phát triển trên bề mặt để sinh cuống và chuỗi bào tử vô tính. Xạ khuẩn có khả năng chuyển hóa thứ cấp rất cao, sản sinh hơn 60% các hợp chất kháng sinh tự nhiên đã được phát hiện, cùng các enzyme ngoại bào phân giải cơ chất (cellulase, xylanase, amylase, protease, chitinase) giúp ức chế và làm tan vách tế bào nấm gây bệnh. Đối tượng nấm đối kháng là Fusarium oxysporum, loài nấm hoại sinh và ký sinh gây héo mạch dẫn, sinh sản vô tính với ba dạng bào tử: bào tử nhỏ (microconidia: 5 - 7 × 2 - 3 µm), bào tử lớn (macroconidia hình liềm: 22 - 36 × 4 - 5 µm) và bào tử hậu vách dày (chlamydospores: 7 - 9 µm).

Khóa luận triển khai các phương pháp nghiên cứu thực nghiệm tiêu chuẩn trong vi sinh vật học:

  • Phương pháp đồng nuôi cấy in vitro (Dhanasekaran et al., 2012): Đánh giá hoạt tính kháng nấm trên đĩa môi trường thạch PDA (Potato Dextrose Agar). Xạ khuẩn được cấy ria cách mép đĩa 1 cm, nuôi 3 ngày ở 30°C; sau đó cấy miếng thạch nấm đường kính 5 mm ở vị trí đối diện (cách mép 1 cm). Đĩa đối chứng cấy nấm ở trung tâm. Sau 7 ngày, hiệu suất ức chế (PI) được tính theo công thức: $$\text{PI} = \frac{C - T}{C} \times 100$$ Trong đó $C$ là bán kính nấm đối chứng (mm), $T$ là bán kính nấm phần tiếp giáp xạ khuẩn (mm).
  • Phương pháp khảo sát đặc điểm sinh học và hình thái: Quan sát màu sắc KTCC và KTKS theo hệ thống môi trường chuẩn ISP (Shirling & Gottlieb, 1966) gồm ISP1, ISP2, ISP3, ISP4, ISP5, ISP6, ISP7 và môi trường Gause I, Gause II sau 7, 14 và 21 ngày nuôi cấy ở 30°C. Quan sát cuống sinh bào tử bằng kỹ thuật găm lamen nghiêng 45° trên môi trường Gause I dưới kính hiển vi quang học độ phóng đại 1000 lần.
  • Phương pháp đánh giá đặc tính sinh lý và hóa sinh:
    • Khả năng sinh sắc tố melanin: Đánh giá trên môi trường ISP6 ở 30°C qua 21 ngày theo dõi đổi màu môi trường.
    • Ảnh hưởng của nhiệt độ (30°C, 35°C, 40°C, 45°C, 50°C), pH môi trường (từ pH 4 đến 12) và nồng độ muối NaCl (0% đến 7%) trên môi trường Gause I.
    • Khả năng đồng hóa nguồn carbon: Môi trường cơ bản ISP9 bổ sung 1% các loại đường (maltose, D-xylose, dextrin, lactose, D-glucose, sucrose).
    • Khả năng đồng hóa nguồn nitơ: Môi trường ISP9 bổ sung 0,1% các hợp chất nitơ ($\text{NaNO}_3$, $\text{KNO}_3$, $(\text{NH}_4)_2\text{SO}_4$, urea, cao thịt - meat extract, peptone).
    • Khả năng phân giải citrate: Nuôi cấy trên môi trường thạch nghiêng Simmons Citrate Agar (SCA) ở 30°C trong 5 - 7 ngày, ghi nhận sự đổi màu chỉ thị.
    • Hoạt tính enzyme ngoại bào: Thu dịch chiết enzyme từ môi trường lỏng Gause I sau 7 ngày nuôi lắc (200 vòng/phút), ly tâm 8.000 vòng/phút trong 15 phút. Nhỏ 100 µl dịch enzyme vào lỗ thạch chứa cơ chất tương ứng: casein (protease), tinh bột tan (amylase), xylan (xylanase), CMC (cellulase). Đánh giá qua hiệu số $D - d$ (mm), với $D$ là đường kính vòng phân giải và $d$ là đường kính lỗ thạch.
  • Phương pháp định danh sinh học phân tử:
    • Tách chiết DNA tổng số: Áp dụng phương pháp của Farhad Masoomi-Aladizgeh và cộng sự (2016) có cải tiến, sử dụng hệ dung môi Phenol : Chloroform : Isoamylalcohol (25:24:1) và Chloroform : Isoamylalcohol (24:1), tủa DNA bằng ethanol lạnh và hòa tan trong đệm TE.
    • Phản ứng PCR khuếch đại gen 16S rRNA: Sử dụng cặp mồi phổ biến 27F và 1492R. Thành phần phản ứng (tổng thể tích 20 µl) gồm: 10 µl PCR Master mix 2X, 1 µl mồi xuôi 27F (10 µM), 1 µl mồi ngược 1492R (10 µM), 1 µl DNA khuôn, 7 µl nước cất PCR. Chu trình nhiệt: Biến tính ban đầu ở 95°C trong 5 phút; tiếp theo là 29 chu kỳ gồm (94°C trong 30 giây, 53°C trong 30 giây, 72°C trong 1 phút); kéo dài chuỗi ở 72°C trong 10 phút; giữ mẫu tại 4°C.
    • Phân tích trình tự: Kiểm tra sản phẩm qua điện di gel agarose 1,5%, giải trình tự gen, so sánh độ tương đồng bằng công cụ BLAST trên GenBank và thiết lập cây phân loại chủng loài bằng phần mềm MEGA X.

Nội dung chính theo từng chương

Tổng quan tài liệu

Chương này tổng hợp các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về xạ khuẩn và nấm gây bệnh thực vật:

  • Giới thiệu chi tiết vị trí phân loại, cấu tạo thành tế bào peptidoglycan dày 10 - 20 nm gồm $N$-acetylglucosamine và acid $N$-acetylmuramic, đặc tính không chứa cellulose hay chitin. Phân tích chức năng sinh thái của xạ khuẩn trong đất, khả năng sinh chất chuyển hóa thứ cấp có hoạt tính sinh học, chiếm gần 70% các loại thuốc kháng sinh vi sinh thương mại (blasticidin-S, kasugamycin, polyoxin, validamycin, streptomycin).
  • Đánh giá hiện trạng sản xuất cà phê thế giới (khoảng 75 quốc gia, sản lượng trên dưới 6 triệu tấn/năm) và Việt Nam (xuất khẩu trên 3 tỷ USD/năm, thị trường EU chiếm 40% sản lượng).
  • Phân tích bệnh học bốn hội chứng bệnh chính trên cà phê: bệnh lở cổ rễ (do Rhizoctonia sp., Fusarium oxysporum, Pythium sp.), bệnh thối cổ rễ (chủ yếu do Fusarium spp.), bệnh thối nứt thân (do Fusarium spp. làm tắc mạch dẫn) và bệnh thối rễ tơ (do Rhizoctonia bataticola kết hợp Fusarium oxysporum). Trình bày đặc điểm hình thái, cơ chế xâm nhiễm xylem của nấm Fusarium oxysporum và các hạn chế của việc dùng hóa chất xông hơi đất.

Nội dung, vật liệu và phương pháp nghiên cứu

Chương này thiết lập chi tiết toàn bộ vật tư, trang thiết bị và các bước thực nghiệm:

  • Liệt kê đầy đủ 16 chủng xạ khuẩn của Bộ môn Công nghệ Vi sinh và 3 chủng nấm Fusarium oxysporum (Foc1, Foc2, Foc3).
  • Chi tiết hóa chất dinh dưỡng (các loại đường, muối vô cơ, peptone, cao thịt, cao nấm men, agar) và hệ thống thiết bị phòng thí nghiệm (máy đo pH, máy ly tâm lạnh, tủ cấy vô trùng, máy khuấy từ, buồng chụp gel BioDoc-It).
  • Cung cấp chính xác công thức điều chế các loại môi trường dinh dưỡng chuẩn: PDA, Gause I, Gause II, ISP1 đến ISP7, ISP9 và các dung dịch muối khoáng vi lượng.
  • Quy chuẩn hóa các thao tác thực nghiệm: bảo quản giống trong ống thạch nghiêng Gause I ở 4 - 6°C (cấy chuyền sau 2 - 3 tháng) hoặc lưu trữ trong paraffin lỏng, glycerin lạnh sâu và đông khô; quy trình sàng lọc đối kháng in vitro; khảo sát đặc điểm sinh lý - hóa sinh; quy trình chiết xuất DNA và phản ứng PCR khuếch đại gen 16S rRNA.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương kết quả thể hiện các số liệu thực nghiệm thu thập được qua các nội dung chính:

  1. Sàng lọc khả năng đối kháng nấm Fusarium oxysporum: Thử nghiệm trên 16 chủng xạ khuẩn ban đầu xác định được 6 chủng có hoạt tính ức chế nấm kiểm định gồm: XK16, XKC9, XKC10, XK4, XK88H, XK61. Chủng XK16 có phổ ức chế rộng nhất, đối kháng với cả 3 chủng nấm Fusarium oxysporum (Foc1, Foc2, Foc3) và một số chủng nấm khác (Trichoderma, Diaporthe sp.). Chủng XK88H đối kháng mạnh với Foc1. Hai chủng ưu tú nhất được chọn để nghiên cứu chuyên sâu là XK16 và XK88H.

Bảng tổng hợp hoạt tính đối kháng của các chủng xạ khuẩn (%):

Chủng xạ khuẩn Đối kháng nấm Foc1 (%) Đối kháng nấm Foc2 (%) Đối kháng nấm Foc3 (%)
XK16 43,4 Có hoạt tính Có hoạt tính
XKC9 Có hoạt tính - -
XKC10 Có hoạt tính - -
XK4 Có hoạt tính - -
XK88H Hoạt tính mạnh - -
XK61 Có hoạt tính - Có hoạt tính

(Ghi chú: "-" là không thể hiện hoạt tính đối kháng).

  1. Đặc điểm hình thái và nuôi cấy của chủng XK16 và XK88H: Màu sắc khuẩn ty của hai chủng có sự khác biệt rõ nét trên 9 môi trường nuôi cấy chuẩn sau 21 ngày:
  • Chủng XK16: Khuẩn ty khí sinh (KTKS) và khuẩn ty cơ chất (KTCC) có màu chủ đạo là trắng và nâu. Trên môi trường ISP1, KTCC vàng nâu, KTKS nâu; trên ISP2, cả KTCC và KTKS đều có màu nâu; trên ISP3, KTCC trắng, KTKS nâu; trên ISP4, KTCC vàng nâu, KTKS nâu; trên ISP5, KTCC vàng, KTKS xám; trên ISP6, KTCC vàng, KTKS trắng; trên ISP7, KTCC be, KTKS nâu; trên Gause I, KTCC vàng nâu, KTKS nâu; trên Gause II, KTCC vàng, KTKS trắng. Hệ sợi khí sinh dạng uốn lượn, phân nhánh xuất hiện sau 48 giờ; cuống sinh bào tử dạng móc câu xuất hiện sau 96 giờ và bắt đầu phát tán bào tử sau 102 giờ nuôi cấy.
  • Chủng XK88H: Màu sắc đặc trưng là vàng và hồng. Trên ISP1 và Gause I, KTCC màu vàng, KTKS màu hồng; trên ISP2, KTCC nâu, KTKS hồng; trên ISP3, cả KTCC và KTKS đều có màu hồng; trên ISP4, KTCC và KTKS màu nâu; trên ISP5, KTCC và KTKS màu vàng; trên ISP6, KTCC và KTKS màu nâu xám; trên ISP7 và Gause II, KTCC vàng, KTKS trắng. Hệ sợi khí sinh dạng thẳng, phân nhánh sau 24 giờ; cuống sinh bào tử dạng thẳng, phân đốt xuất hiện sau 36 giờ và phát tán bào tử mạnh sau 42 giờ.
  1. Đặc điểm hóa sinh và ảnh hưởng của điều kiện nuôi cấy:
  • Khả năng sinh sắc tố melanin: Chủng XK88H có khả năng sinh sắc tố melanin trên môi trường ISP6 (làm đổi màu môi trường từ vàng nhạt sang nâu đen sau 7 ngày). Chủng XK16 hoàn toàn âm tính với khả năng sinh sắc tố melanin.
  • Ảnh hưởng của pH môi trường: Chủng XK16 sinh trưởng được trong dải pH rất rộng từ pH 4 đến pH 12, sinh trưởng mạnh nhất ở pH 6 - 7. Chủng XK88H chỉ phát triển trong dải pH 6 - 12, sinh trưởng mạnh nhất ở pH 7 - 8. Về hoạt tính kháng nấm, XK88H ức chế mạnh nhất nấm Foc1 ở pH 7 sau 7 ngày nuôi cấy.

Bảng mức độ sinh trưởng của XK16 và XK88H theo thang pH:

Chủng xạ khuẩn pH 4 pH 5 pH 6 pH 7 pH 8 pH 9 pH 10 pH 11 pH 12
XK16 + ++ +++ +++ ++ ++ + + +
XK88H - - ++ +++ +++ ++ ++ + +

(Ghi chú: +++: sinh trưởng mạnh; ++: sinh trưởng trung bình; +: sinh trưởng yếu; -: không sinh trưởng).

  • Ảnh hưởng của nhiệt độ và nồng độ muối: Chủng XK16 sinh trưởng tối ưu ở 35°C, có khả năng chịu mặn tốt, sinh trưởng được ở nồng độ NaCl lên đến 7%. Chủng XK88H sinh trưởng tối ưu ở 30°C, chịu được nồng độ NaCl tối đa 3%.
  • Đồng hóa carbon và nitơ: Chủng XK16 sử dụng tốt các nguồn carbon gồm Dextrin, Sucrose và nguồn nitơ cao thịt (meat extract). Chủng XK88H đồng hóa tốt nguồn carbon Dextrin và các nguồn nitơ gồm cao thịt và Peptone. Cả hai chủng đều có khả năng phân giải citrate trên môi trường SCA (làm kiềm hóa môi trường, chuyển màu sang xanh lam).
  • Hoạt tính enzyme ngoại bào: Chủng XK16 thể hiện hoạt tính sinh ba loại enzyme ngoại bào quan trọng gồm cellulase, xylanase và amylase (tạo vòng phân giải trong suốt trên đĩa thạch chứa CMC, xylan và tinh bột sau khi nhuộm thuốc thử Lugol).
  1. Định danh sinh học phân tử chủng XK16: Tách chiết thành công DNA tổng số của chủng XK16. Phản ứng PCR với cặp mồi 27F/1492R khuếch đại phân đoạn gen 16S rRNA đặc hiệu. Kết quả giải trình tự nucleotide và đối sánh bằng công cụ BLAST trên cơ sở dữ liệu GenBank cho thấy trình tự gen 16S rRNA của chủng XK16 có độ tương đồng đạt 98% với chủng Streptomyces krainskii RSU51. Trên cơ sở đối sánh phân loại và hình thái học, chủng XK16 được định danh khoa học là Streptomyces krainskii XK16.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã đạt được các kết quả thực nghiệm định lượng rõ ràng:

  • Sàng lọc từ 16 chủng xạ khuẩn ban đầu, xác định được 6 chủng có hoạt tính đối kháng nấm bệnh, trong đó chọn lọc được 2 chủng có hoạt lực mạnh nhất là XK16 và XK88H.
  • Xác định toàn diện các đặc tính sinh học, điều kiện sinh lý - hóa sinh tối ưu của hai chủng:

Bảng tổng hợp đặc tính sinh học của hai chủng xạ khuẩn tuyển chọn:

Chỉ tiêu sinh học / sinh lý Chủng XK16 Chủng XK88H
Tỷ lệ đối kháng nấm Foc1 43,4% (kháng cả Foc2, Foc3) Hoạt tính đối kháng mạnh Foc1
Thời gian hình thành bào tử 96 giờ (cuống dạng móc câu) 36 giờ (cuống dạng thẳng, phân đốt)
Sắc tố Melanin (ISP6) Âm tính (không sinh) Dương tính (môi trường chuyển nâu đen)
Khoảng pH sinh trưởng 4 - 12 (tối ưu: 6 - 7) 6 - 12 (tối ưu: 7 - 8)
Nhiệt độ sinh trưởng tối ưu 35°C 30°C
Giới hạn chịu mặn (NaCl) Đến 7% Đến 3%
Nguồn carbon sử dụng tốt Dextrin, Sucrose Dextrin
Nguồn nitơ sử dụng tốt Cao thịt Cao thịt, Peptone
Enzyme ngoại bào Cellulase, xylanase, amylase Không xác định hoạt tính vượt trội
Tên định danh phân tử Streptomyces krainskii XK16 (tương đồng 98%) Chưa phân tích giải trình tự gen

Về mặt đóng góp khoa học và thực tiễn, đề tài bổ sung vào ngân hàng chủng giống vi sinh vật một chủng xạ khuẩn có hoạt tính sinh học cao (Streptomyces krainskii XK16), cung cấp tập hợp số liệu về điều kiện nuôi cấy tối ưu (nguồn carbon, nitơ, pH, độ mặn, nhiệt độ). Các dữ liệu này là cơ sở trực tiếp phục vụ quy trình nhân giống, nuôi sinh khối và xây dựng chế phẩm vi sinh đối kháng sinh học để kiểm soát nấm Fusarium oxysporum gây bệnh trên cây cà phê.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có các giới hạn nghiên cứu được xác định theo nội dung văn bản:

  • Tất cả các thí nghiệm sàng lọc đối kháng và khảo sát đặc tính sinh học mới dừng lại ở quy mô thử nghiệm in vitro trong phòng thí nghiệm; chưa tiến hành đánh giá hiệu lực đối kháng của xạ khuẩn đối với nấm bệnh trên cây cà phê con trong điều kiện nhà lưới hay trên vườn ươm thực tế.
  • Việc định danh sinh học phân tử bằng giải trình tự đoạn gen 16S rRNA mới chỉ được thực hiện trên chủng XK16, chưa triển khai giải trình tự phân tử để định danh loài cho chủng XK88H.
  • Đề tài chưa tinh sạch và xác định cấu trúc hóa học của các hợp chất kháng sinh cụ thể được tiết ra trong dịch nuôi cấy của hai chủng xạ khuẩn.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được mở rộng:

  • Khảo sát các điều kiện lên men quy mô bán công nghiệp để thu nhận chất kháng sinh thứ cấp từ chủng Streptomyces krainskii XK16.
  • Thực hiện thử nghiệm lây nhiễm nhân tạo nấm Fusarium oxysporum và xử lý chế phẩm xạ khuẩn trên cây cà phê trong nhà lưới nhằm đánh giá tỷ lệ giảm bệnh thực tế.

Giá trị tham khảo

Công trình là tài liệu tham khảo chuyên ngành hữu ích cho sinh viên, học viên cao học và cán bộ nghiên cứu thuộc các ngành Công nghệ Sinh học, Vi sinh vật học, Nông nghiệp và Bảo vệ thực vật.

Các phần nội dung có giá trị tham khảo ứng dụng cao bao gồm:

  • Quy trình chuẩn đánh giá hình thái xạ khuẩn trên hệ thống môi trường ISP (ISP1 đến ISP7) và môi trường Gause.
  • Kỹ thuật tách chiết DNA tổng số từ hệ sợi xạ khuẩn bằng phương pháp Phenol : Chloroform cải tiến và các thông số chu trình nhiệt khuếch đại gen 16S rRNA bằng cặp mồi 27F/1492R.
  • Phương pháp luận đồng nuôi cấy in vitro xác định phần trăm ức chế (PI) và quy trình thử nghiệm hoạt tính enzyme ngoại bào bằng phương pháp khuếch tán đĩa thạch.

Câu hỏi thường gặp

1. Trong số các chủng khảo sát, những chủng xạ khuẩn nào thể hiện hoạt tính đối kháng với nấm Fusarium oxysporum? Trong số 16 chủng xạ khuẩn ban đầu từ bộ sưu tập của Bộ môn Công nghệ Vi sinh, có 6 chủng có hoạt tính đối kháng gồm: XK16, XKC9, XKC10, XK4, XK88H và XK61. Trong đó, chủng XK16 và XK88H có khả năng đối kháng mạnh nhất; XK16 ức chế được cả 3 chủng nấm kiểm định (Foc1, Foc2, Foc3), còn XK88H đối kháng mạnh với Foc1.

2. Điểm khác biệt rõ rệt nhất về mặt hình thái và chu vi phát triển bào tử giữa hai chủng XK16 và XK88H là gì? Chủng XK88H có khuẩn ty khí sinh dạng thẳng, phân nhánh sau 24 giờ nuôi cấy; hình thành cuống sinh bào tử thẳng phân đốt sau 36 giờ và phát tán bào tử sau 42 giờ. Ngược lại, chủng XK16 có khuẩn ty khí sinh dạng uốn lượn xuất hiện sau 48 giờ; hình thành chuỗi sinh bào tử dạng móc câu sau 96 giờ và phát tán bào tử chậm hơn, sau 102 giờ nuôi cấy.

3. Giới hạn chịu mặn và khoảng pH thích hợp cho sinh trưởng của hai chủng XK16 và XK88H được ghi nhận như thế nào? Chủng XK16 có dải thích nghi môi trường rộng hơn: sinh trưởng được ở dải pH từ 4 đến 12 (tối ưu ở pH 6 - 7) và chịu được nồng độ muối NaCl lên tới 7%. Chủng XK88H chỉ phát triển ở dải pH từ 6 đến 12 (tối ưu ở pH 7 - 8) và chỉ chịu được độ mặn tối đa là 3% NaCl.

4. Chủng xạ khuẩn XK16 sinh được những loại enzyme ngoại bào nào? Qua phương pháp khuếch tán đĩa thạch với các cơ chất chuyên biệt, chủng XK16 được xác định có khả năng sinh ba loại enzyme ngoại bào gồm: cellulase (phân giải cơ chất carboxymethyl cellulose - CMC), xylanase (phân giải xylan) và amylase (phân giải tinh bột).

5. Kết quả phân tích trình tự phân tử gen 16S rRNA của chủng XK16 cho biết thông tin gì về tên loài? Kết quả giải trình tự đoạn gen 16S rRNA được khuếch đại bằng cặp mồi 27F/1492R và so sánh BLAST trên GenBank cho thấy chủng XK16 có độ tương đồng trình tự 98% với chủng Streptomyces krainskii RSU51. Do đó, chủng xạ khuẩn này được định danh và đặt tên là Streptomyces krainskii XK16.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Lan Nhi đã thực hiện thành công việc sàng lọc 16 chủng xạ khuẩn, tuyển chọn được hai chủng XK16 và XK88H có hoạt tính đối kháng mạnh với nấm Fusarium oxysporum gây bệnh trên cây cà phê. Nghiên cứu đã xác lập hệ thống dữ liệu chi tiết về đặc điểm hình thái, đặc tính hóa sinh, khả năng thích ứng nhiệt độ, pH, độ mặn, phổ sử dụng carbon - nitơ và hoạt tính enzyme ngoại bào của hai chủng tuyển chọn. Bằng phương pháp sinh học phân tử giải trình tự vùng gen 16S rRNA, đề tài đã định danh chính xác chủng XK16 là Streptomyces krainskii XK16 với độ tương đồng 98%. Các kết quả thu được là nguồn dẫn liệu thực nghiệm tin cậy, đóng góp vật liệu sinh học quan trọng cho định hướng nghiên cứu và phát triển chế phẩm sinh học bảo vệ cây cà phê.