Đánh Giá Hiệu Quả Của Đào Tạo Liên Tục Sử Dụng Công Nghệ Di Động Cho Y Sĩ Tại Thái Nguyên

Chuyên khảo kỹ thuật phân tích Luận văn đánh giá hiệu quả của đào tạo liên tục sử dụng công nghệ điện thoại di động cho y sĩ tại, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Chuyên ngành

Y Tế Công Cộng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2017

91
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Đánh Giá Hiệu Quả Đào Tạo Liên Tục Y Sĩ Thái Nguyên

Trong lĩnh vực y tế, việc đào tạo liên tục là yếu tố then chốt để duy trì và nâng cao chất lượng dịch vụ chăm sóc sức khỏe. Cán bộ y tế (CBYT) cần liên tục cập nhật kiến thức, nâng cao kỹ năng chuyên môn để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của cộng đồng. Đào tạo liên tục y khoa (CME) đã được công nhận rộng rãi trên thế giới, và Việt Nam cũng đang nỗ lực triển khai các chương trình CME hiệu quả. Luật Khám bệnh, Chữa bệnh [9] cũng yêu cầu bắt buộc về đào tạo liên tục đối với cán bộ y tế, đây là một điều kiện để được cấp giấy phép hành nghề cho các cán bộ đang làm việc trong ngành y tế. Bài viết này tập trung vào việc đánh giá hiệu quả đào tạo cho y sĩ tại Thái Nguyên.

1.1. Tầm quan trọng của đào tạo liên tục y khoa CME

Đào tạo liên tục y khoa (CME) đóng vai trò quan trọng trong việc cập nhật và nâng cao trình độ chuyên môn của cán bộ y tế. Sự thay đổi về mô hình bệnh tật, sự phát triển của khoa học kỹ thuật và sự thay đổi của hệ thống y tế đòi hỏi CBYT phải liên tục học tập và trau dồi kiến thức. WHO cũng khuyến nghị các nước nên chú trọng đầu tư vào đào tạo liên tục để đảm bảo chất lượng nguồn nhân lực y tế. Việc đánh giá hiệu quả đào tạo là cực kỳ quan trọng để đảm bảo rằng các chương trình CME đang đạt được mục tiêu đề ra. Đào tạo liên tục giúp y sĩ có đủ kiến thức và kỹ năng để cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe tốt nhất cho bệnh nhân.

1.2. Vai trò của Công nghệ di động trong đào tạo y khoa hiện đại

Sự phát triển của công nghệ di động đã mang lại những cơ hội mới cho đào tạo y khoa. Ứng dụng di động cho y sĩ cho phép họ truy cập tài liệu học tập, tham gia các khóa học trực tuyến và trao đổi thông tin với đồng nghiệp một cách dễ dàng và thuận tiện. Mobile learning trong y tế đang trở thành một xu hướng phổ biến, giúp y sĩ có thể học tập mọi lúc, mọi nơi. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng đào tạo trực tuyến (e-learning) cho y sĩ có thể cải thiện kiến thức và kỹ năng của họ một cách hiệu quả.

II. Thách Thức Trong Đào Tạo Liên Tục Y Sĩ Tại Thái Nguyên

Việc triển khai đào tạo liên tục y khoa (CME) cho đối tượng y sĩ tại Thái Nguyên và các tỉnh thành khác còn gặp nhiều khó khăn. Các y sĩ thường làm việc tại tuyến y tế cơ sở, nơi nguồn lực còn hạn chế và áp lực công việc cao. Điều này gây khó khăn cho việc tham gia các khóa học đào tạo. Hơn nữa, việc tiếp cận các nguồn tài liệu học tập và cập nhật kiến thức mới cũng là một thách thức lớn. Nghiên cứu này sẽ đi sâu vào phân tích những thách thức cụ thể và đề xuất các giải pháp khả thi.

2.1. Khó khăn trong tiếp cận đào tạo CME cho y sĩ tuyến cơ sở

Các y sĩ tuyến cơ sở thường phải đối mặt với nhiều khó khăn trong việc tham gia các chương trình CME. Khoảng cách địa lý xa xôi, điều kiện làm việc khó khăn và thiếu nguồn lực là những rào cản lớn. Các khóa học đào tạo thường được tổ chức tại các thành phố lớn, gây tốn kém về thời gian và chi phí đi lại. Hơn nữa, việc sắp xếp thời gian để tham gia các khóa học cũng là một thách thức, do y sĩ phải đảm bảo công tác khám chữa bệnh tại địa phương.

2.2. Hạn chế về nguồn lực và cơ sở vật chất cho đào tạo

Cơ sở vật chất và nguồn lực cho đào tạo liên tục tại tuyến cơ sở còn nhiều hạn chế. Các trạm y tế xã thường thiếu trang thiết bị và tài liệu học tập cần thiết. Đội ngũ giảng viên có kinh nghiệm cũng khan hiếm, gây khó khăn cho việc tổ chức các khóa học chất lượng. Việc thiếu kinh phí cũng là một vấn đề lớn, ảnh hưởng đến khả năng triển khai các chương trình đào tạo hiệu quả. Do vậy cần có sự đầu tư mạnh mẽ hơn vào nguồn lực, cơ sở vật chất cho đào tạo.

III. Ưng Dụng Mobile Learning Đánh Giá Hiệu Quả Đào Tạo Y Sĩ Thái Nguyên

Để giải quyết những thách thức trên, việc ứng dụng công nghệ di động trong đào tạo y khoa là một giải pháp tiềm năng. Mobile learning (học tập trên nền tảng công nghệ di động) cho phép y sĩ truy cập tài liệu học tập, tham gia các khóa học trực tuyến và trao đổi thông tin với đồng nghiệp một cách dễ dàng và thuận tiện. Dự án nghiên cứu tại Thái Nguyên đã triển khai mô hình m-CME (đào tạo liên tục qua điện thoại di động) và thu được những kết quả ban đầu đầy hứa hẹn. Nghiên cứu này sẽ tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của mô hình m-CME này.

3.1. Giới thiệu về dự án Mobile CME mCME tại Thái Nguyên

Dự án “Sử dụng điện thoại di động trong Đào tạo liên tục tại Thái Nguyên, Việt Nam” [16] được triển khai vào năm 2015 với sự tài trợ từ Viện Y tế quốc gia Hoa Kỳ/ Trung tâm quốc tế Fogarty. Dự án đã cung cấp cho y sĩ các tài liệu học tập, bài giảng và bài kiểm tra thông qua điện thoại di động. Y sĩ có thể học tập mọi lúc, mọi nơi, ngay cả khi đang làm việc tại các vùng sâu vùng xa. Dự án cũng tạo ra một diễn đàn trực tuyến để y sĩ có thể trao đổi thông tin và thảo luận các vấn đề chuyên môn.

3.2. Lợi ích của Mobile CME trong đào tạo y khoa từ xa

Mobile CME mang lại nhiều lợi ích cho đào tạo y khoa từ xa. Nó giúp tiết kiệm thời gian và chi phí đi lại cho y sĩ. Nó cũng tạo ra một môi trường học tập linh hoạt và thuận tiện, cho phép y sĩ học tập theo tốc độ của riêng mình. Hơn nữa, Mobile CME có thể tiếp cận được với y sĩ ở vùng sâu vùng xa, nơi việc tiếp cận các khóa học đào tạo truyền thống còn hạn chế. Đào tạo từ xa cho y sĩ cũng giảm áp lực công việc cho các y bác sĩ tuyến dưới.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Đánh Giá Hiệu Quả mCME Cho Y Sĩ Thái Nguyên

Nghiên cứu này sử dụng số liệu thứ cấp từ dự án trên để đánh giá hiệu quả của m-CME đối với y sĩ tại Thái Nguyên. Kết quả nghiên cứu cho thấy m-CME có tác động tích cực đến kiến thức, kỹ năng và sự tự tin của y sĩ. Tuy nhiên, mức độ cải thiện vẫn còn hạn chế và cần có những giải pháp để nâng cao hiệu quả của mô hình m-CME.

4.1. Phân tích sự thay đổi kiến thức của Y sĩ sau can thiệp mCME

Kết quả nghiên cứu cho thấy, kiến thức của đội ngũ Y sĩ trong quá trình tham gia nghiên cứu thể hiện còn nhiều hạn chế, mặc dù có cải thiện ở hai nhóm tham gia đào tạo mCME, nhưng mức cải thiện này vẫn còn thấp. Mức điểm kiểm tra đạt mức trên 50/100 điểm là rất ít. Điều này cho thấy rằng cần có những giải pháp để nâng cao chất lượng nội dung và phương pháp giảng dạy của m-CME.

4.2. Tác động của mCME đến sự tự tin và hài lòng công việc của Y sĩ

Mức độ tự tin có sự cải thiện đáng kể so với trước can thiệp nghiên cứu, khi mà tại hai nhóm tham gia thụ động và chủ động, mức độ tự tin của đội ngũ Y sĩ theo từng chuyên môn đều được cải thiện theo chiều hướng tăng lên. Mức độ hài lòng trong công việc của đội ngũ Y sĩ trong các nhóm chuyên môn tại trước can thiệp là ở mức trung bình khá, với điểm hài lòng giao động từ 2,80 đến 3,59, mức điểm này được cải thiện đáng kể tại thời điểm sau can thiệp, với mức độ hài lòng giao động từ 2,89 đến 3,68 (Điểm tối đa là 5,0).

V. Giải Pháp Tối Ưu Hóa Đào Tạo Liên Tục Bằng Công Nghệ Di Động

Để nâng cao hiệu quả của đào tạo liên tục sử dụng công nghệ di động, cần có những giải pháp đồng bộ từ nhiều phía. Cần xây dựng nội dung đào tạo chất lượng, phù hợp với nhu cầu thực tế của y sĩ. Cần tăng cường sự hỗ trợ từ các cơ quan quản lý y tế và các tổ chức đào tạo. Cần tạo ra một môi trường học tập cởi mở và khuyến khích sự tham gia của y sĩ.

5.1. Xây dựng nội dung đào tạo CME chất lượng và thực tiễn

Nội dung đào tạo cần được xây dựng dựa trên nhu cầu thực tế của y sĩ, tập trung vào các vấn đề thường gặp trong công tác khám chữa bệnh hàng ngày. Nội dung cần được cập nhật thường xuyên, phản ánh những tiến bộ mới nhất của y học. Cần sử dụng các phương pháp giảng dạy đa dạng và hấp dẫn, kết hợp giữa lý thuyết và thực hành. Tài liệu học tập nên ngắn gọn, dễ hiểu và dễ áp dụng.

5.2. Tăng cường sự hỗ trợ từ các cơ quan quản lý y tế

Các cơ quan quản lý y tế cần tạo điều kiện thuận lợi cho y sĩ tham gia các chương trình đào tạo liên tục. Cần có chính sách khuyến khích và hỗ trợ tài chính cho y sĩ. Cần công nhận giá trị của CME và đưa CME vào tiêu chí đánh giá năng lực của y sĩ. Các chương trình đào tạo cần được các cơ quan quản lý kiểm duyệt chất lượng.

VI. Kết Luận Và Hướng Phát Triển Đào Tạo Liên Tục Tương Lai

Đào tạo liên tục đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao chất lượng dịch vụ y tế. Việc ứng dụng công nghệ di động mang lại những cơ hội mới cho đào tạo y sĩ. Tuy nhiên, cần có những giải pháp đồng bộ để đánh giá hiệu quả và tối ưu hóa mô hình m-CME. Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển các phương pháp đào tạo sáng tạo, phù hợp với điều kiện thực tế của Việt Nam.

6.1. Những bài học rút ra từ nghiên cứu tại Thái Nguyên

Qua nghiên cứu cho thấy, việc ứng dụng công nghệ di động trong Đào tạo liên tục đối với cán bộ Y sĩ trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên chưa làm thay đổi tích cực đến kiến thức của đối tượng tham gia nghiên cứu. Tuy nhiên, kết quả cũng cho thấy cán bộ y tế có sự quan tâm tích cực với phương thức đào tạo liên tục mCME. Do đó, cần tiếp tục cải thiện mô hình mCME để phù hợp hơn với điều kiện thực tế.

6.2. Hướng đi mới cho đào tạo CME sử dụng công nghệ hiện đại

Trong tương lai, cần tiếp tục khai thác tiềm năng của công nghệ thông tin trong y tế để nâng cao hiệu quả đào tạo CME. Cần phát triển các ứng dụng di động tương tác, cho phép y sĩ tham gia các bài tập thực hành và mô phỏng lâm sàng. Cần tận dụng các nền tảng trực tuyến để tạo ra một cộng đồng học tập, nơi y sĩ có thể trao đổi thông tin và chia sẻ kinh nghiệm. Các phương pháp đánh giá cũng cần được cải tiến để đánh giá chính xác hơn kiến thức và kỹ năng của y sĩ.

23/05/2025
Luận văn đánh giá hiệu quả của đào tạo liên tục sử dụng công nghệ điện thoại di động cho y sĩ tại thái nguyên

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Đào tạo liên tục cho đối tượng Y sĩ (CME - Continuting Medical Education) 1. Đào tạo liên tục 1. Khái niệm Hiện nay, Bộ Y tế ban hành Thông tư 22/2013/TT-BYT năm 2013 của Bộ trưởng Bộ Y tế về hướng dẫn công tác đào tạo liên tục đối với cán bộ y tế, trong đó nêu rõ: Đào tạo liên tục là các khóa đào tạo ngắn hạn, bao gồm: đào tạo bồi dưỡng kiến thức, kỹ năng, nghiệp vụ; cập nhật kiến thức y khoa liên tục (Continuing Medical Education - CME); phát triển nghề nghiệp liên tục (Continuing Professional Development - CPD); đào tạo chuyển giao kỹ thuật; đào tạo theo nhiệm vụ chỉ đạo tuyến và các khóa đào tạo chuyên môn nghiệp vụ khác cho CBYT mà không thuộc hệ thống văn bằng giáo dục quốc dân.

Đào tạo liên tục đóng vai trò quan trọng trong lĩnh vực y tế để cập nhật và nâng cao trình độ chuyên môn, đáp ứng kịp thời việc chăm sóc và nâng cao sức khỏe cho người dân do sự thay đổi về mô hình bệnh tật, sự phát triển không ngừng của khoa học kỹ thuật và sự thay đổi của hệ thống y tế và của bối cảnh kinh tế - xã hội. Sơ lược về công tác đào tạo liên tục 1. Trên thế giới Trên thế giới, từ những năm 1960, Hội Y học Hoa Kỳ đã xây dựng hệ thống điểm CME cho đối tượng bác sĩ, 150 điểm CME mới được duy trì giấy phép hành nghề. Năm 1984, WHO khuyến nghị các nước Đào tạo liên tục, năm 2003 các nước trên thế giới chuyển hướng đào tạo CME từ lượng về chất CPD (Continuing Professional Development – phát triển nghề nghiệp liên tục).

Đến năm 2009, Thỏa 5 thuận thừa nhận Người hành nghề Y lẫn nhau trong 10 nước ASEAN đã được ký kết. Năm 1998 Liên đoàn Giáo dục Y học Thế giới (World Federation Medical Education - WFME) với sự phối hợp của WHO đã khởi xướng xây dựng các tiêu chuẩn quốc tế trong giáo dục y học. Mục tiêu là cung cấp một cơ chế cho việc nâng cao chất lượng trong giáo dục y học, trong phạm vi toàn cầu, để áp dụng ở các nước trên thế giới. Tiêu chuẩn quốc tế có chức năng như là khuân mẫu cho việc đảm bảo và nâng cao chất lượng giáo dục y khoa và còn có vai trò đảm bảo nền móng vững chắc cho giáo dục y khoa.

Bộ tiêu chuẩn quốc tế của WHO & WFME gồm có 3 tập bao gồm cả 3 giai đoạn của quá trình đào tạo y học là Giáo dục y học cơ bản (Standard in basic medical education); Giáo dục y học sau đại học (Standard in posgraduate medical training) và Đào tạo liên tục/ nâng cao nghề nghiệp liên tục (Standard for continuing medical/ professional development - CME/ CPD) [34]. Bộ tiêu chuẩn quốc tế này đã được đưa ra tại Hội nghị toàn cầu về Giáo dục y học tại Copenhagen (2003) đã được chính thức thông qua và đã được dịch ra nhiều thứ tiếng để áp dụng. Năm 2006, nhóm tác giả Kossman và cộng sự đã tiến hành nghiên cứu về đào tạo liên tục đối với đối tượng cán bộ Y sĩ. Trong nghiên cứu, nhóm tác giả đã phát triển một chương trình đào tạo đa cấp cho đội ngũ y tá và áp dụng phương pháp “mô hình đào tạo huấn luyện viên” để nâng cao kiến thức kỹ năng cho nhân viên ý tá tại các bệnh viện.

Mặc dù có kế hoạch triển khai tập huấn đào tạo cụ thể, song hiệu quả công tác đào tạo liên tục không cao do hệ thống cơ sở vật chất yếu kém. Do vậy, các chiến lược tăng nguồn kinh phí cho đào tạo liên tục và tăng cường ứng dụng công nghệ vào công tác đào tạo liên tục cần được xây dựng triển khai. Năm 2016, nhóm tác giả Curtis, Fintan K. Sheerin, Jan de Vries tiến hành nghiên cứu về “Developing leadership in nursing: The impact of education and training” [15].

Nội dung nghiên cứu đánh giá công tác đào tạo và đào tạo liên tục cho đội ngũ điều dưỡng viên, đặc biệt là điều dưỡng trưởng trong các bệnh viện. 6 Nghiên cứu chỉ ra rằng khi đội ngũ điều dưỡng viên đã được giảng dạy một cách có hiệu quả và đào tạo liên tục theo các phương phương tập huấn sẽ có tác động tích cực đến kỹ năng lãnh đạo và thực hành lãnh đạo của điều dưỡng viên. Từ đây, nghiên cứu đưa ra các đề xuất cho các tổ chức chăm sóc sức khoẻ tiếp tục phát triển và hỗ trợ đào tạo đội ngũ điều dưỡng viên, đồng thời tìm cách ứng dụng công nghệ vào đào tạo để nâng cao hiệu quả đào tạo liên tục. Tại Việt Nam Ở Việt Nam, trước năm 1990 đã có các chương trình bồi dưỡng cán bộ y tế.

Từ năm 1990, ban đào tạo liên tục được thành lập ở trung ương và các tỉnh, cơ sở đào tạo liên tục được đặt ở các trường Y khoa. Năm 2008, Bộ Y tế ban hành thông tư 07/2008/TT-BYT, trên cơ sở đó các trung tâm Đào tạo liên tục được đặt ở các trường, viện, bệnh viện, hội nghề nghiệp. Đến năm 2009, Luật khám bệnh chữa bệnh được Quốc Hội khóa 12 thông qua (số 40/2009/QH12), trong đó điều 29 đề cập người hành nghề không cập nhật kiến thức y khoa liên tục trong thời gian 02 năm liên tiếp thì bị thu hồi chứng chỉ hành nghề, đình chỉ hành nghề. Để triển khai Luật khám chữa bệnh, năm 2013, thông tư 22/2013/TT-BYT Hướng dẫn đào tạo liên tục cho cán bộ y tế [6] được Bộ Y tế ban hành thay thế TT07/2008/TT-BYT [4].

Theo quy định trong Thông tư 22/2013/TT-BYT về Hướng dẫn Đào tạo liên tục, tất cả các cán bộ y tế đều phải tham gia học tập liên tục tối thiểu 48 tiết trong 2 năm đối với người hành nghề và 120 tiết trong 5 năm đối với đối tượng khác. Đào tạo liên tục là yêu cầu bắt buộc đối với người hành nghề bao gồm cả bác sĩ, điều dưỡng, kỹ thuật viên, hộ sinh [6]. Các phương thức thực hiện đào tạo liên tục Theo điều 6 Thông tư 22/2013/TT-BYT [6] có quy định cụ thể các hình thức đào tạo liên tục và nguyên tắc qui đổi như sau: 7 1. Tập huấn, đào tạo, chuyển giao kỹ thuật, bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ ngắn hạn trong và ngoài nước theo hình thức tập trung hoặc trực tuyến (E-learning) được cấp chứng chỉ, chứng nhận, xác nhận thời gian tham gia đào tạo liên tục được tính theo thực tế chương trình đào tạo.

Hội thảo, hội nghị, tọa đàm khoa học trong và ngoài nước về lĩnh vực chuyên môn y tế có xác nhận của đơn vị chủ trì tổ chức căn cứ vào chương trình của hội thảo, hội nghị, tọa đàm: thời gian tham gia đào tạo được tính cho người chủ trì hoặc có bài trình bày tối đa 8 tiết học và người tham dự tối đa 4 tiết học cho mỗi hội thảo/ hội nghị/ tọa đàm. Thực hiện nghiên cứu khoa học; hướng dẫn luận án, luận văn; viết bài báo khoa học đã được công bố theo qui định: được tính tối đa 12 tiết học cho người hướng dẫn luận án, chủ trì/ thư ký đề tài cấp Nhà nước hoặc cấp Bộ; 8 tiết học cho hướng dẫn luận văn hoặc chủ trì/ thư ký đề tài cấp cơ sở (tính tại thời điểm luận văn được bảo vệ thành công hoặc đề tài được nghiệm thu đạt). Biên soạn giáo trình chuyên môn được tính tối đa không quá 8 tiết đối với 1 tài liệu do người đứng đầu đơn vị xem xét (tính vào thời điểm xuất bản); cán bộ y tế không phải là giảng viên của cơ sở giáo dục tham gia giảng dạy liên quan đến chuyên môn nghiệp vụ được tính theo thời gian thực tế. Hình thức đào tạo liên tục qui định tại Khoản 1 Điều này phải có chương trình và tài liệu đào tạo được cấp có thẩm quyền thẩm định, phê duyệt.

Y sĩ tại Việt Nam 1. Định nghĩa Y sĩ Y sĩ là những cán bộ nhân viên đang làm việc trong hệ thống y tế, hầu hết đều làm việc tại tuyến y tế cơ sở (các TTYT Quận/ Huyện, các trạm y tế xã, khu vực nông thôn, …) phục vụ nhu cầu chăm sóc sức khoẻ ban đầu cho nhân dân [12]. 8 Việc triển khai đào tạo CME cho đối tượng Y sĩ hiện tại đang đặt ra rất nhiều thách thức cho ngành y tế. Chức năng, nhiệm vụ của Y sĩ Chức năng và nhiệm vụ của Y sĩ trong hệ thống y tế Việt Nam được nêu cụ thể như sau: - Khám và chữa bệnh thông thường trong phạm vi quy định của phân tuyến kỹ thuật.

- Trợ giúp Bác sỹ trong khám, chữa bệnh và thực hiện các kỹ thuật chăm sóc người bệnh tại Trạm Y tế. - Phát hiện và xử trí ban đầu một số bệnh cấp cứu và các vết thương thông thường. - Tham gia sơ cứu các tai nạn và thảm họa xảy ra tại địa phương. - Biết được những kiến thức cơ bản về chẩn đoán, điều trị các bệnh thường gặp theo y học cổ truyền (YHCT), phương pháp điều trị những bệnh thông thường bằng YHCT tại tuyến cơ sở, bằng thuốc nam, châm cứu, xoa bóp và tập luyện dưỡng sinh.

- Hướng dẫn nhân dân sử dụng thuốc an toàn, hợp lý. - Tham gia các hoạt động chuyên môn, tư vấn và cung cấp các dịch vụ về sức khoẻ sinh sản và Dân số - Kế hoạch hoá gia đình. - Hướng dẫn và tư vấn cho nhân dân thực hiện vệ sinh phòng bệnh. - Chăm sóc và hướng dẫn phục hồi chức năng cho người bị tàn tật, thương tật tại cộng đồng.

9 - Phát hiện sớm các nguy cơ gây bệnh, gây dịch tại cộng đồng; đề xuất và tham gia các biện pháp giải quyết; báo cáo kịp thời khi có dịch. - Quản lý, theo dõi, chăm sóc các bệnh nhân mắc bệnh xã hội, bệnh mạn tính tại cơ sở y tế, tại nhà. - Tham gia lập kế hoạch và tổ chức thực hiện kế hoạch bảo vệ, chăm sóc sức khoẻ cho cộng đồng, gia đình và cá nhân tại địa phương. - Tham gia công tác truyền thông, giáo dục sức khoẻ, tư vấn cho các cá nhân, gia đình và cộng đồng về các vấn đề sức khoẻ.

- Thực hiện các chương trình y tế tại địa phương. - Tham gia hướng dẫn, huấn luyện nhân viên, học sinh y tế thực tập tại đơn vị, tham gia công tác hành chính, quản lý và bảo quản thuốc, dụng cụ, trang thiết bị y tế của Trạm y tế. - Thực hiện Luật Bảo vệ sức khoẻ nhân dân và các quy định về chuyên môn của Bộ Y tế.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ