Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ung thư vú là bệnh lý ác tính phổ biến nhất và là nguyên nhân tử vong do ung thư đứng hàng thứ hai ở nữ giới trên phạm vi toàn cầu. Theo số liệu từ dự án GLOBOCAN năm 2020 của Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế (IARC) trực thuộc Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), thế giới ghi nhận khoảng 2,26 triệu ca mắc mới ung thư vú, chiếm 24,5% trong tổng số các bệnh ung thư ở phụ nữ. Tại Việt Nam, thống kê của Bộ Y tế năm 2020 ghi nhận hơn 15.230 ca mắc mới và hơn 6.100 ca tử vong mỗi năm; trong khi số liệu GLOBOCAN 2020 chỉ ra ung thư vú đứng đầu về tỷ lệ mới mắc ở nữ giới với 21.555 trường hợp (chiếm 25,8%) và đứng thứ tư về số ca tử vong ở cả hai giới với 9.345 ca.
Các phương pháp điều trị ung thư vú kinh điển hiện nay bao gồm phẫu thuật, xạ trị, hóa trị, liệu pháp nội tiết và liệu pháp trúng đích. Mặc dù các phương thức này đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát khối u, nâng cao tỷ lệ sống sót và giảm thiểu nguy cơ tái phát, người bệnh vẫn phải đối mặt với nhiều tác dụng không mong muốn nghiêm trọng. Hóa trị và xạ trị thường gây rụng tóc, nôn mửa, suy tủy xương, giảm bạch cầu, viêm niêm mạc miệng, mệt mỏi kéo dài; trong khi liệu pháp nội tiết (như tamoxifen hoặc các chất ức chế aromatase) có thể dẫn tới hội chứng mãn kinh sớm, tăng nguy cơ ung thư nội mạc tử cung, thuyên tắc huyết khối hoặc loãng xương gây gãy xương. Xuất phát từ thực tiễn đó, xu hướng sàng lọc và phát triển các hợp chất có nguồn gốc tự nhiên nhằm hỗ trợ điều trị ung thư, giảm thiểu độc tính của các phác đồ chuẩn và nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh đang nhận được sự quan tâm lớn.
Vỏ quả măng cụt (Garcinia mangostana L.), thuộc họ Bứa (Clusiaceae), là nguồn dược liệu phong phú tại các khu vực nhiệt đới Đông Nam Á. Trong y học cổ truyền, vỏ quả măng cụt đã được sử dụng để điều trị tiêu chảy, kiết lỵ, nhiễm trùng và sốt. Các nghiên cứu hóa thực vật và dược lý hiện đại ghi nhận vỏ quả măng cụt chứa hàm lượng cao các hợp chất polyphenol, đặc biệt là nhóm xanthone, có tác dụng chống oxy hóa, kháng khuẩn, chống viêm và gây độc tế bào trên nhiều dòng tế bào ung thư in vitro. Tuy nhiên, các dữ liệu thực nghiệm in vivo đánh giá tính an toàn khi dùng kéo dài và hiệu quả kháng ung thư vú của dịch chiết vỏ quả măng cụt tại Việt Nam vẫn chưa được khảo sát một cách đầy đủ và có hệ thống. Do đó, khóa luận tập trung giải quyết 2 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Đánh giá độc tính bán trường diễn của dịch chiết từ vỏ quả măng cụt (Garcinia mangostana L.) trên chuột cống trắng.
- Đánh giá khả năng kháng ung thư vú của dịch chiết từ vỏ quả măng cụt trên mô hình chuột nhắt trắng gây ung thư vú bằng hóa chất 7,12-dimethylbenzanthracene (DMBA).
Nghiên cứu được triển khai trên hai đối tượng động vật thực nghiệm: chuột cống trắng chủng Wistar trưởng thành (cho mục tiêu thử độc tính bán trường diễn trong 90 ngày) và chuột nhắt trắng chủng Swiss giống cái (cho mô hình gây ung thư vú và theo dõi tác dụng kháng u trong 18 tuần). Toàn bộ nội dung thực nghiệm được thực hiện tại Bộ môn Dược lý phối hợp cùng Bộ môn Dược liệu, Trường Đại học Y Dược – Đại học Quốc gia Hà Nội, hoàn thành vào năm 2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết của nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng hóa thực vật của dược liệu Garcinia mangostana L. và cơ chế sinh bệnh học ung thư tuyến vú thực nghiệm:
- Cơ sở hóa thực vật: Vỏ quả măng cụt chứa thành phần hoạt chất chính là các dẫn xuất xanthone tricyclic isoprenyl hóa, tiêu biểu là $\alpha$-mangostin, $\beta$-mangostin, $\gamma$-mangostin, garcinone C, D, E, 8-deoxygartanin và gartanin. Ngoài ra, dược liệu còn chứa các hợp chất phenolic tự do (gallic acid, protocatechuic acid, caffeic acid, vanillic acid, ferulic acid,...), anthocyanin (cyanidin-3-sophoroside, cyanidin-3-glucoside) và benzophenone (garcimangosone D, kolanon, maclurin). Các hợp chất này được chứng minh có khả năng trung hòa các gốc tự do oxy hóa (ROS), ức chế phân chia tế bào bất thường và kích hoạt chu trình chết tự nhiên (apoptosis) của tế bào ác tính.
- Cơ sở bệnh lý và mô hình thực nghiệm: Quá trình sinh ung thư vú thực nghiệm được kích nổ bằng hợp chất hydrocarbon thơm đa vòng 7,12-dimethylbenzanthracene (DMBA). DMBA hoạt động gián tiếp thông qua con đường gắn kết thụ thể aryl hydrocarbon (AhR), chuyển hóa thành các chất trung gian epoxit có khả năng tạo liên kết cộng hóa trị với phân tử DNA, làm đột biến các proto-oncogene thành oncogene và khởi phát khối u biểu mô tuyến vú ở động vật với đặc điểm mô bệnh học tương đồng với ung thư biểu mô tuyến vú ở người. Đồng thời, nghiên cứu tham chiếu hệ thống phân loại giai đoạn ung thư TNM lần thứ 8 (2017) của UICC/AJCC.
Quy trình chuẩn bị chất liệu và phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được thiết kế chuẩn mực theo các hướng dẫn dược lý tiền lâm sàng:
- Điều chế cao chiết vỏ quả măng cụt (CCVQMC): Dược liệu sau khi thu hái và giám định tên khoa học được làm sạch, sấy khô ở nhiệt độ 50°C, nghiền thành bột thô (độ ẩm xác định đạt 9,0 ± 3%). Cân 1,0 kg bột khô thực hiện chiết xuất bằng phương pháp ngâm chiết hỗ trợ siêu âm với ethanol 96° (tỷ lệ 9 lít dung môi/lần, chiết 3 lần ở nhiệt độ phòng). Gộp các dịch chiết, lọc qua giấy lọc chuyên dụng và cất thu hồi dung môi dưới áp suất giảm bằng máy cô quay để thu được cao chiết đậm đặc.
- Thiết kế nghiên cứu độc tính bán trường diễn: Tiến hành trên 30 chuột cống trắng Wistar trưởng thành (20–25 tuần tuổi, trọng lượng 180,0 ± 20,0 g, chia đều vào 3 lô, n = 10):
- Lô 1 (đối chứng): Uống nước cất với thể tích 1,0 ml/100g thể trọng/ngày.
- Lô 2 (lô trị 1): Uống CCVQMC liều 0,6 g/kg/ngày (liều tương đương lâm sàng quy đổi theo hệ số ngoại suy 6).
- Lô 3 (lô trị 2): Uống CCVQMC liều 1,8 g/kg/ngày (gấp 3 lần liều lâm sàng).
- Chuột được cho uống thuốc liên tục trong 90 ngày vào mỗi buổi sáng. Các chỉ số được đánh giá tại 4 thời điểm: trước khi uống (ngày 0), sau 30 ngày, sau 60 ngày và sau 90 ngày.
- Thiết kế nghiên cứu tác dụng kháng u vú: Tiến hành trên 40 chuột nhắt trắng Swiss giống cái (trọng lượng 25,0 ± 2,0 g, chia đều vào 4 lô, n = 10):
- Lô 1 (đối chứng sinh học): Uống dung môi pha thuốc 1 lần/ngày liên tục trong 18 tuần.
- Lô 2 (mô hình): Uống dung môi + gây u bằng DMBA pha trong dầu ô liu với liều 1 mg/chuột/tuần, uống liên tục trong 6 tuần đầu.
- Lô 3 (thuốc thử liều thấp): Uống CCVQMC liều 1,2 g/kg/ngày (liên tục 18 tuần) kết hợp uống DMBA 1 mg/tuần trong 6 tuần đầu.
- Lô 4 (thuốc thử liều cao): Uống CCVQMC liều 3,6 g/kg/ngày (liên tục 18 tuần) kết hợp uống DMBA 1 mg/tuần trong 6 tuần đầu.
- Phương pháp thu thập và phân tích chỉ số:
- Chỉ số huyết học: Định lượng số lượng hồng cầu (RBC), hàm lượng huyết sắc tố (Hb), thể tích khối hồng cầu (Hct), thể tích trung bình hồng cầu (MCV), số lượng bạch cầu (WBC), công thức bạch cầu (tỷ lệ bạch cầu lympho và bạch cầu trung tính) và số lượng tiểu cầu (PLT) bằng máy xét nghiệm huyết học tự động.
- Chỉ số sinh hóa máu: Định lượng hoạt độ ALT (GPT), AST (GOT), nồng độ albumin, bilirubin toàn phần, cholesterol toàn phần và creatinin huyết thanh.
- Khảo sát mô bệnh học: Quan sát đại thể toàn bộ cơ quan nội tạng khi kết thúc nghiên cứu. Chọn ngẫu nhiên 30% số chuột ở mỗi lô để lấy mẫu gan, thận và mô tuyến vú/khối u, cố định mẫu, đúc khối parafin, cắt lát và nhuộm Hematoxylin - Eosin (HE, độ phóng đại x400).
- Xử lý thống kê: Toàn bộ dữ liệu được tính toán dưới dạng số trung bình ± độ lệch chuẩn (Mean ± SD), phân tích phương sai (ANOVA) và kiểm định Student's t-test với mức ý nghĩa $p < 0,05$.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở dữ liệu học thuật toàn diện về bệnh lý ung thư vú và nguồn dược liệu vỏ quả măng cụt:
- Tổng quan về ung thư vú: Trình bày dịch tễ học thế giới và Việt Nam; phân tích chi tiết các nhóm yếu tố nguy cơ bao gồm tiền sử gia đình, đột biến dòng mầm trên các gen nhạy cảm BRCA1 (nguy cơ tích lũy 72% đến 80 tuổi), BRCA2 (nguy cơ 69%), TP53, PTEN, STK11, CDH1. Phân tích tác động của các yếu tố nhân khẩu học (tuổi tác, giới tính nữ chiếm tuyệt đối, nam giới chiếm dưới 1%), tiền sử sản phụ khoa (tuổi dậy thì, mãn kinh, số lần sinh con, tiền sử nạo phá thai), tình trạng béo phì, hút thuốc lá và bệnh tiểu đường.
- Cơ chế bệnh sinh và vị trí khởi phát: Khái quát quá trình chuyển dạng ác tính từ biểu mô các thùy tuyến sữa (ung thư tiểu thùy), biểu mô ống dẫn sữa (ung thư biểu mô thể ống), núm vú (bệnh Paget), mô đệm liên kết (u phyllodes) và mạch máu (angiosarcoma). Trình bày cơ chế xâm lấn theo mạng lưới mạch bạch huyết vùng nách, hạch ngực trong và hạch thượng đòn.
- Chẩn đoán và phân loại giai đoạn: Phân tích giá trị của bộ ba chẩn đoán truyền thống (khám lâm sàng, chẩn đoán hình ảnh qua chụp X-quang tuyến vú/siêu âm/MRI và xét nghiệm mô bệnh học qua sinh thiết kim lõi). Trích dẫn chi tiết bảng phân loại giai đoạn bệnh TNM phiên bản thứ 8 (UICC/AJCC 2017) từ Tis đến T4d, cN0 đến cN3c, pN0 đến pN3c và M0 đến pM1.
- Các mô hình gây ung thư vú thực nghiệm: Đánh giá ưu nhược điểm của các mô hình hóa chất (so sánh DMBA gây u phụ thuộc nội tiết, ít di căn tự phát với MNU gây đột biến trực tiếp alkyl hóa DNA và di căn tự phát cao; xác định độ tuổi nhạy cảm nhất của chuột là 45–60 ngày tuổi); các mô hình cấy ghép đồng loài, ghép dị loài trên chuột suy giảm miễn dịch và mô hình cấy tế bào ung thư vào mô ghép mỡ tự thân của người.
- Các phương pháp điều trị ung thư vú: Cập nhật nguyên tắc phẫu thuật triệt căn/bảo tồn, xạ trị bổ trợ, hóa chất toàn thân kết hợp hạt mang nano và các thuốc nội tiết (tamoxifen, anastrozole, letrozole, exemestane).
- Dược liệu vỏ quả măng cụt: Thống kê chi tiết thành phần hóa học gồm hơn 40 dẫn xuất xanthone, 15 hợp chất phenolic tự do, 3 dẫn xuất anthocyanin và các hợp chất benzophenone. Tác giả tổng hợp các bằng chứng thực nghiệm về hoạt tính sinh học của vỏ măng cụt: giảm mụn trứng cá (giảm 56% mụn viêm sau 8 tuần), chống lão hóa da qua ức chế elastase và hyaluronidase, hỗ trợ rối loạn tâm thần qua giảm stress oxy hóa và ức chế AChE/BChE, hoạt tính kháng khuẩn đối với tụ cầu vàng kháng methicillin (MRSA), cùng hoạt tính ức chế tăng sinh trên các dòng tế bào ung thư vú (MCF-7, MDA-MB-231), ung thư phổi, cổ tử cung và ung thư da.
Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu
Chương 2 trình bày chi tiết thực nghiệm và phương pháp kiểm chuẩn dược học:
- Mô tả tiêu chuẩn mẫu dược liệu vỏ quả măng cụt, quy trình xử lý, nghiền bột và quy trình chiết xuất siêu âm 3 chu kỳ với cồn 96° để tạo cao chiết toàn phần.
- Đặc tính sinh học và điều kiện nuôi dưỡng của 2 loài động vật thí nghiệm: chuột cống trắng chủng Wistar (đạt chuẩn cân nặng 180 ± 20 g) từ Học viện Quân y và chuột nhắt trắng Swiss cái (cân nặng 25 ± 2 g) từ Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương.
- Quy trình chuẩn hóa hóa chất gây u DMBA (độ tinh khiết cao, hòa tan trong dung môi dầu ô liu) và quy cách trang thiết bị xét nghiệm huyết học, sinh hóa tự động.
- Sơ đồ hóa thiết kế nghiên cứu chia lô, chế độ dùng thuốc và phác đồ theo dõi đa thời điểm: thử nghiệm độc tính 90 ngày trên chuột Wistar (liều 0,6 g/kg/ngày và 1,8 g/kg/ngày) và thử nghiệm 18 tuần trên chuột nhắt Swiss mang u gây bởi DMBA (liều 1,2 g/kg/ngày và 3,6 g/kg/ngày).
- Quy chuẩn phương pháp mổ giải phẫu, kiểm tra đại thể toàn bộ tạng phủ và quy trình xử lý tiêu bản giải phẫu bệnh vi thể gan, thận, tuyến vú với kỹ thuật nhuộm HE. Thiết lập các thuật toán thống kê Student's t-test và ANOVA để phân tích độ tin cậy số liệu.
Chương 3: Kết quả nghiên cứu
Chương 3 công bố toàn bộ dữ liệu định lượng thu được từ các giai đoạn thực nghiệm:
- Độc tính bán trường diễn của CCVQMC trên chuột cống trắng Wistar:
- Tình trạng chung và trọng lượng: Chuột ở cả 3 lô đều hoạt động nhanh nhẹn, ăn uống bình thường, không ghi nhận dấu hiệu nhiễm độc thần kinh hay rối loạn tiêu hóa. Trọng lượng cơ thể chuột ở cả 3 lô tăng đều đặn theo thời gian từ ngày 0 đến ngày 90 ($p < 0,05$ giữa các mốc thời gian), nhưng không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa lô dùng cao chiết so với lô đối chứng ($p > 0,05$).
- Chức năng tạo máu: Các thông số hồng cầu (RBC), huyết sắc tố (Hb), hematocrit (Hct) và thể tích trung bình hồng cầu (MCV) tại các thời điểm 30, 60 và 90 ngày ở cả hai mức liều CCVQMC (0,6 g/kg và 1,8 g/kg) đều tương đương với lô đối chứng ($p > 0,05$). Tương tự, số lượng bạch cầu tổng số, công thức bạch cầu (tỷ lệ lympho và bạch cầu trung tính) và số lượng tiểu cầu không có biến đổi bất thường nào so với lô chứng sinh học ($p > 0,05$).
- Chức năng gan và thận: Hoạt độ enzyme AST, nồng độ albumin, bilirubin toàn phần và cholesterol toàn phần qua các mốc thời gian không có sự khác biệt mang ý nghĩa thống kê giữa lô trị và lô chứng ($p > 0,05$). Tuy nhiên, hoạt độ enzyme ALT ở cả hai mức liều ghi nhận sự biến thiên có ý nghĩa thống kê so với trước khi dùng thuốc ($p < 0,05$). Nồng độ creatinin huyết thanh ở cả hai mức liều duy trì ổn định trong khoảng 1,04 – 1,07 mg/dl, hoàn toàn không khác biệt so với lô đối chứng ($p > 0,05$).
- Mô bệnh học: Quan sát đại thể sau 90 ngày không phát hiện bất thường hay tổn thương dạng ổ tại tim, phổi, gan, lách, tụy, thận và ống tiêu hóa. Khảo sát vi thể gan (HE x400) cho thấy lô đối chứng và lô trị 1 (0,6 g/kg/ngày) xuất hiện hình ảnh tế bào gan bình thường xen kẽ thoái hóa nhẹ; lô trị 2 (1,8 g/kg/ngày) xuất hiện tế bào gan thoái hóa mức độ vừa tập trung quanh tĩnh mạch trung tâm tiểu thùy. Cấu trúc vi thể thận ở cả 3 lô đều bình thường, không có hoại tử ống thận hay teo cầu thận.
- Tác dụng trên mô hình chuột mang u vú:
- Biến thiên thể trọng: Chuột nhắt Swiss ở cả 4 lô đều gia tăng trọng lượng từ mốc ban đầu (28,2 – 28,4 g) lên đến tuần thứ 18 (43,9 – 47,1 g), không thấy sự sụt cân bệnh lý hay khác biệt đáng kể giữa các nhóm nghiên cứu.
- Tỷ lệ tử vong: Ghi nhận độc tính gây chết của hợp chất DMBA trên động vật. Lô đối chứng sinh học có tỷ lệ chết 0%; lô mô hình (DMBA đơn thuần) có tỷ lệ chết 25%; lô dùng CCVQMC liều 1,2 g/kg/ngày có tỷ lệ chết 20%; lô dùng CCVQMC liều 3,6 g/kg/ngày có tỷ lệ chết 30%.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu đã cung cấp hệ thống số liệu thực nghiệm định lượng chi tiết phản ánh tính an toàn và đáp ứng sinh học của dịch chiết vỏ quả măng cụt (Garcinia mangostana L.) trên hai dòng động vật thực nghiệm.
Bảng tổng hợp các chỉ số huyết học và sinh hóa tiêu biểu (Độc tính bán trường diễn, n = 10)
| Chỉ số xét nghiệm |
Thời điểm |
Lô chứng sinh học |
Lô trị 1 (0,6 g/kg/ngày) |
Lô trị 2 (1,8 g/kg/ngày) |
Giá trị p |
| Bạch cầu (G/L) |
Trước thử nghiệm |
9,20 ± 1,14 |
9,07 ± 1,21 |
9,11 ± 1,02 |
> 0,05 |
|
Sau 30 ngày |
9,18 ± 1,34 |
9,11 ± 1,15 |
9,18 ± 1,03 |
> 0,05 |
|
Sau 60 ngày |
9,34 ± 1,15 |
9,46 ± 1,21 |
9,37 ± 1,12 |
> 0,05 |
|
Sau 90 ngày |
9,28 ± 1,01 |
9,17 ± 1,20 |
9,18 ± 1,09 |
> 0,05 |
| Tiểu cầu (G/L) |
Trước thử nghiệm |
686,30 ± 70,60 |
670,90 ± 71,67 |
689,00 ± 75,53 |
> 0,05 |
|
Sau 30 ngày |
661,50 ± 74,35 |
677,12 ± 70,39 |
673,18 ± 74,49 |
> 0,05 |
|
Sau 60 ngày |
666,10 ± 58,12 |
656,60 ± 40,06 |
656,06 ± 50,56 |
> 0,05 |
|
Sau 90 ngày |
667,70 ± 60,73 |
663,10 ± 71,09 |
653,67 ± 70,41 |
> 0,05 |
| Bạch cầu lympho (%) |
Sau 90 ngày |
85,81 ± 3,13 |
86,30 ± 3,27 |
89,10 ± 3,08 |
> 0,05 |
| Bạch cầu trung tính (%) |
Sau 90 ngày |
14,19 ± 3,13 |
13,70 ± 3,27 |
10,90 ± 3,08 |
> 0,05 |
| Albumin (g/dL) |
Trước thử nghiệm |
2,71 ± 0,21 |
2,72 ± 0,17 |
2,75 ± 0,25 |
> 0,05 |
|
Sau 90 ngày |
2,69 ± 0,27 |
2,67 ± 0,32 |
2,71 ± 0,28 |
> 0,05 |
| Bilirubin TP (mmol/L) |
Sau 90 ngày |
13,41 ± 0,50 |
13,47 ± 0,40 |
13,50 ± 0,37 |
> 0,05 |
| Cholesterol TP (mmol/L) |
Sau 90 ngày |
1,43 ± 0,18 |
1,45 ± 0,23 |
1,50 ± 0,17 |
> 0,05 |
| Creatinin (mg/dL) |
Trước thử nghiệm |
1,05 ± 0,07 |
1,06 ± 0,06 |
1,04 ± 0,11 |
> 0,05 |
|
Sau 90 ngày |
1,05 ± 0,09 |
1,07 ± 0,10 |
1,05 ± 0,07 |
> 0,05 |
Bảng biến thiên thể trọng và tỷ lệ chết trên mô hình chuột mang u vú (18 tuần)
| Lô nghiên cứu |
Trọng lượng trước TN (g) |
Trọng lượng sau 6 tuần (g) |
Trọng lượng sau 12 tuần (g) |
Trọng lượng sau 18 tuần (g) |
Tỷ lệ chết (%) |
| Đối chứng sinh học |
28,3 ± 2,1 |
39,6 ± 5,9 |
38,7 ± 4,1 |
47,1 ± 5,0 |
0 |
| Mô hình (DMBA) |
28,4 ± 3,0 |
38,9 ± 3,8 |
39,2 ± 4,7 |
46,9 ± 4,7 |
25 |
| Thuốc thử 1,2 g/kg/ngày |
28,2 ± 2,3 |
40,1 ± 4,7 |
38,5 ± 4,1 |
43,9 ± 4,9 |
20 |
| Thuốc thử 3,6 g/kg/ngày |
28,3 ± 2,7 |
36,7 ± 5,3 |
38,2 ± 3,9 |
45,9 ± 5,1 |
30 |
Đóng góp khoa học của khóa luận
- Xác lập được bộ dữ liệu tiền lâm sàng quan trọng về tính an toàn bán trường diễn đường uống của cao chiết vỏ quả măng cụt dùng liên tục trong 90 ngày trên chuột cống trắng Wistar. Kết quả chứng minh thuốc thử không làm thay đổi các chỉ số hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu và không làm tổn thương chức năng lọc cầu thận (creatinin huyết thanh không đổi).
- Cung cấp dẫn chứng cảnh báo về độc tính trên gan khi dùng liều cao kéo dài: Sự gia tăng có ý nghĩa thống kê của hoạt độ men gan ALT ($p < 0,05$) kèm hình ảnh vi thể thoái hóa tế bào gan mức độ vừa ở liều 1,8 g/kg/ngày (gấp 3 lần liều quy đổi lâm sàng) là cơ sở khoa học để thiết lập giới hạn liều an toàn cho các nghiên cứu tiếp theo.
- Chuẩn hóa quy trình tạo u tuyến vú thực nghiệm trên chuột nhắt trắng Swiss bằng cách cho uống DMBA liều 1 mg/tuần trong 6 tuần đầu và bước đầu đánh giá ảnh hưởng của cao chiết lên thể trọng và tỷ lệ sống sót của động vật mang u trong 18 tuần.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận còn một số điểm hạn chế gắn liền với phạm vi và điều kiện thực nghiệm:
- Văn bản khóa luận chưa thể hiện đầy đủ các số liệu định lượng chi tiết về kích thước khối u trung bình, thời gian tiềm tàng xuất hiện khối u đầu tiên và tỷ lệ ức chế khối u (%) ở từng cá thể chuột tại Chương 3 (mặc dù các mục này có trong danh mục nội dung và danh mục bảng biểu).
- Chưa tiến hành phân lập và định lượng hàm lượng phần trăm cụ thể của các hoạt chất tinh khiết chính (như $\alpha$-mangostin) trong cao chiết toàn phần trước khi thử nghiệm sinh học.
- Đánh giá vi thể giải phẫu bệnh mới dừng lại ở tỷ lệ ngẫu nhiên 30% số lượng cá thể trong mỗi lô; chưa áp dụng các kỹ thuật hóa mô miễn dịch để xác định tình trạng thụ thể nội tiết (ER, PR, HER2) và chỉ số tăng sinh tế bào Ki-67 trên mô u.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Tiếp tục chuẩn hóa quy trình chiết xuất và định lượng chất đánh dấu sinh học ($\alpha$-mangostin) trong cao chiết vỏ quả măng cụt bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC).
- Triển khai các nghiên cứu chuyên sâu về cơ chế phân tử của hiện tượng tăng men ALT và thoái hóa tế bào gan ở liều cao nhằm xác định nồng độ không gây tác dụng có hại quan sát được (NOAEL).
- Hoàn thiện theo dõi động học phát triển khối u, thời gian sống thêm và khảo sát cơ chế ức chế phân bào, tác động lên các thụ thể hormone trên các mô hình động vật mở rộng.
Giá trị tham khảo
Bản khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên khảo hữu ích cho sinh viên, học viên sau đại học và các nghiên cứu viên thuộc chuyên ngành Dược học, Dược lý học, Độc chất học và Hóa thực vật:
- Phần tổng quan: Đóng vai trò là nguồn tổng hợp súc tích về phân loại giai đoạn ung thư vú theo UICC/AJCC 2017, cơ chế tác động của các chất gây ung thư hóa học (DMBA, MNU) và bảng danh mục chi tiết các hợp chất phenolic, flavonoid, xanthone phân lập từ vỏ quả măng cụt.
- Phần phương pháp: Cung cấp quy trình thực nghiệm chi tiết về kỹ thuật chiết xuất dược liệu bằng sóng siêu âm với cồn 96° và phác đồ thiết kế đánh giá độc tính bán trường diễn 90 ngày theo đúng quy chuẩn kiểm nghiệm tiền lâm sàng của ngành Dược.
- Giá trị thực tiễn: Cung cấp cơ sở dữ liệu đối chứng cho các nhóm nghiên cứu đang phát triển các chế phẩm thực phẩm bảo vệ sức khỏe hoặc thuốc có nguồn gốc từ vỏ quả măng cụt, đặc biệt là các lưu ý liên quan đến liều lượng an toàn đối với chức năng gan.
Câu hỏi thường gặp
1. Quy trình điều chế cao chiết vỏ quả măng cụt trong nghiên cứu được tiến hành như thế nào?
Vỏ quả măng cụt được làm sạch, sấy khô ở 50°C và nghiền thành bột thô (độ ẩm 9,0 ± 3%). Cân 1,0 kg bột khô đem ngâm chiết hỗ trợ siêu âm với 9 lít ethanol 96°/lần, lặp lại 3 lần ở nhiệt độ phòng. Các dịch chiết được gộp lại, lọc qua giấy lọc và cất thu hồi dung môi dưới áp suất giảm để thu được cao chiết đặc (CCVQMC).
2. Thử nghiệm độc tính bán trường diễn trên chuột cống trắng Wistar được bố trí với liều lượng và thời gian ra sao?
Thực nghiệm sử dụng 30 chuột cống trắng Wistar chia thành 3 lô (n = 10): Lô đối chứng (uống nước cất 1,0 ml/100g/ngày), Lô trị 1 (uống CCVQMC liều 0,6 g/kg/ngày – liều tương đương lâm sàng) và Lô trị 2 (uống CCVQMC liều 1,8 g/kg/ngày – gấp 3 lần liều lâm sàng). Chuột được cho uống thuốc liên tục trong 90 ngày vào mỗi buổi sáng.
3. Cao chiết vỏ quả măng cụt có gây độc tính lên hệ tạo máu và chức năng thận của động vật thực nghiệm không?
Không. Sau 30, 60 và 90 ngày uống thuốc liên tục, tất cả các chỉ số huyết học dòng hồng cầu (RBC, Hb, Hct, MCV), dòng bạch cầu (tổng số WBC, tỷ lệ lympho và bạch cầu trung tính), số lượng tiểu cầu và nồng độ creatinin huyết thanh (duy trì mức 1,04 – 1,07 mg/dl) ở cả hai lô uống thuốc đều không có sự khác biệt mang ý nghĩa thống kê so với lô đối chứng ($p > 0,05$). Hình ảnh vi thể thận của chuột ở cả hai mức liều đều bình thường.
4. Dấu hiệu bất thường nào được ghi nhận về chức năng gan ở liều cao 1,8 g/kg/ngày?
Mặc dù hoạt độ AST, albumin, bilirubin toàn phần và cholesterol toàn phần không biến đổi so với lô chứng, hoạt độ enzyme ALT ở cả hai mức liều đều có sự thay đổi mang ý nghĩa thống kê so với trước khi dùng thuốc ($p < 0,05$). Về mặt mô bệnh học, trong khi lô liều 0,6 g/kg/ngày chỉ ghi nhận tế bào gan thoái hóa nhẹ, lô liều 1,8 g/kg/ngày xuất hiện hình ảnh tế bào gan thoái hóa mức độ vừa tập trung quanh tĩnh mạch trung tâm tiểu thùy.
5. Mô hình gây ung thư vú thực nghiệm trên chuột nhắt trắng Swiss được tiến hành như thế nào và tỷ lệ chết ra sao?
Chuột nhắt trắng Swiss cái được tạo u bằng cách cho uống DMBA pha trong dầu ô liu liều 1 mg/chuột/tuần trong 6 tuần đầu của nghiên cứu, đồng thời chuột ở lô trị được cho uống CCVQMC liên tục trong 18 tuần. Kết thúc 18 tuần, tỷ lệ chết do độc tính của DMBA được ghi nhận là: Lô đối chứng sinh học 0%, Lô mô hình 25%, Lô dùng CCVQMC liều 1,2 g/kg/ngày là 20% và Lô dùng CCVQMC liều 3,6 g/kg/ngày là 30%.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Nhung đã thực hiện đánh giá độc tính bán trường diễn 90 ngày trên chuột cống trắng Wistar và khảo sát khả năng kháng ung thư vú trên chuột nhắt trắng Swiss gây u bằng DMBA của cao chiết vỏ quả măng cụt (Garcinia mangostana L.). Kết quả thực nghiệm khẳng định cao chiết không gây độc tính trên hệ tạo máu và chức năng lọc cầu thận ở liều quy đổi lâm sàng 0,6 g/kg/ngày, tuy nhiên cần lưu ý nguy cơ gây thoái hóa tế bào gan mức độ vừa và tăng men ALT khi nâng liều lên 1,8 g/kg/ngày. Công trình cung cấp hệ thống số liệu tiền lâm sàng có giá trị tham khảo thiết thực cho các nghiên cứu phát triển chế phẩm dược liệu an toàn từ vỏ quả măng cụt.