Luận văn chất lượng cuộc sống và các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của người bệnh ung thư vú tại bệnh viện ung bướu đà nẵng

Tài liệu nghiên cứu Luận văn chất lượng cuộc sống và các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của người bệnh ung, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Bệnh viện Ung Bướu Đà Nẵng

Chuyên ngành

Y học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2016

87
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC SƠ ĐỒ, BIỂU ĐỒ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Các giai đoạn của ung thư vú

1.2. Điều trị ung thư vú

1.2.1. Liệu pháp nhắm trúng đích

1.2.2. Liệu pháp Hormone

1.3. Chất lượng cuộc sống liên quan đến sức khoẻ của người bệnh

1.3.1. Chất lượng cuộc sống liên quan đến sức khoẻ của người bệnh ung thư vú

1.3.2. Tác động của điều trị lên chất lượng cuộc sống của người bệnh ung thư vú

1.3.3. Chăm sóc tích cực trong ung thư vú

1.4. Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của người bệnh ung thư vú

1.4.1. Tình trạng lao động

1.4.2. Giai đoạn bệnh

1.4.3. Tình trạng chức năng

1.4.4. Triệu chứng suy kiệt

1.4.5. Hỗ trợ về mặt xã hội

1.5. Mô hình học thuyết chất lượng cuộc sống liên quan đến sức khoẻ

1.6. Địa bàn nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

2.3. Phương pháp chọn mẫu

2.4. Phương pháp thu thập số liệu

2.5. Các biến số nghiên cứu

2.6. Các khái niệm, thước đo, tiêu chuẩn đánh giá

2.7. Phương pháp phân tích số liệu

2.8. Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu

2.9. Biện pháp khắc phục sai số

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm nhân khẩu học

3.2. Đặc điểm về bệnh học của đối tượng nghiên cứu

3.3. Chất lượng cuộc sống của người bệnh ung thư vú đang điều trị tại Bệnh viện Ung Bướu Đà Nẵng

3.4. Biểu hiện triệu chứng suy kiệt của người bệnh ung thư vú đang điều trị tại Bệnh viện Ung Bướu Đà Nẵng

3.5. Tình trạng chức năng của người bệnh ung thư vú đang điều trị tại Bệnh viện Ung Bướu Đà Nẵng

3.6. Tình trạng hỗ trợ xã hội của người bệnh ung thư vú đang điều trị tại Bệnh viện Ung Bướu Đà Nẵng

3.7. Mối tương quan giữa triệu chứng suy kiệt, tình trạng chức năng và hỗ trợ xã hội với chất lượng cuộc sống của người bệnh ung thư vú đang điều trị tại Bệnh viện Ung Bướu Đà Nẵng

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm chung của người bệnh ung thư vú đang điều trị tại Bệnh viện Ung Bướu Đà Nẵng

4.2. Chất lượng cuộc sống của người bệnh ung thư vú đang điều trị tại Bệnh viện Ung Bướu Đà Nẵng

4.3. Tình trạng chức năng, tình trạng triệu chứng và hỗ trợ xã hội và mối tương quan với chất lượng cuộc sống của người bệnh ung thư vú đang điều trị tại Bệnh viện Ung Bướu Đà Nẵng

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Chất Lượng Cuộc Sống Ung Thư Vú

Ung thư vú là một vấn đề sức khỏe toàn cầu, ảnh hưởng lớn đến người bệnh, gia đình và xã hội. Đây là một trong những nguyên nhân gây tử vong hàng đầu ở phụ nữ trên toàn thế giới. Tại Việt Nam, tỷ lệ mắc ung thư vú đang gia tăng. Mặc dù các phương pháp điều trị ung thư vú ngày càng tiến bộ, nhưng chúng cũng gây ra nhiều tác dụng phụ ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Nghiên cứu về chất lượng cuộc sống của bệnh nhân ung thư vú là rất quan trọng để đưa ra các quyết định lâm sàng và phát triển các chiến lược can thiệp phù hợp. Các nghiên cứu về chất lượng cuộc sống liên quan đến sức khỏe đưa ra giả thuyết để dự đoán thời gian tiến triển và nguyên nhân gây tử vong ở những người bệnh nhân ung thư vú. Hiện nay, vẫn còn ít nghiên cứu về chất lượng cuộc sống của bệnh nhân ung thư ở Việt Nam nói chung và ở Đà Nẵng nói riêng.

1.1. Tầm quan trọng của nghiên cứu chất lượng cuộc sống

Nghiên cứu chất lượng cuộc sống cung cấp bằng chứng khoa học cho việc đưa ra quyết định lâm sàng và chuyển tải thông tin hữu ích liên quan đến trải nghiệm của người bệnh nhân ung thư vú trong suốt quá trình chẩn đoán bệnh, điều trị, thời gian sống sót, và tái phát. Kết quả nghiên cứu có thể có ích cho người điều dưỡng cũng như các nhân viên y tế, giúp họ hiểu hơn về chất lượng cuộc sống của người bệnh nhân ung thư vú. Hơn nữa, từ kết quả thu được có thể góp phần vào việc phát triển các chiến lược hoặc những can thiệp nhằm thúc đẩy chất lượng cuộc sống cho những người bệnh nhân ung thư vú.

1.2. Thực trạng ung thư vú tại Việt Nam và Đà Nẵng

Theo số liệu thống kê mới nhất của Bộ Y tế năm 2015, số ca ung thư là 68.810 vào năm 2000, con số này đã lên tới 126.307 ca vào năm 2010 và ước tính vào năm 2020, số mắc ung thư sẽ là 189. Hầu hết người bệnh được chẩn đoán ung thư ở giai đoạn muộn dẫn đến tỷ lệ tử vong cao, chỉ có 14% người bệnh ung thư phát hiện ở giai đoạn sớm. Tỷ lệ mắc bệnh ung thư vú ở Việt Nam đã tăng lên đều đặn trong thập kỷ qua từ 13,8/ 100.000 phụ nữ trong năm 2000 đến 28,1/ 100.000 phụ nữ trong năm 2010. Theo thống kê của Tổ chức Y Tế Thế giới [WHO] (2014), năm 2012,Việt Nam có khoảng 11,067 phụ nữ mắc ung thư vú và tỷ lệ phụ nữ chết do ung thư vú chiếm 12,5 % tổng tỷ lệ chết do ung thư các loại.

II. Thách Thức Điều Trị Ung Thư Vú Ảnh Hưởng Cuộc Sống

Điều trị ung thư vú bao gồm phẫu thuật, xạ trị, hóa trị và liệu pháp hormone. Mặc dù các phương pháp này có thể kéo dài tuổi thọ và kiểm soát triệu chứng, nhưng chúng cũng gây ra nhiều tác dụng phụ ảnh hưởng đến sức khỏe, tâm lýxã hội của bệnh nhân. Các tác dụng phụ này có thể bao gồm mệt mỏi, đau đớn, buồn nôn, rụng tóc, thay đổi hình ảnh cơ thể và các vấn đề về tâm lý như lo lắng, trầm cảm. Những tác dụng phụ này có thể ảnh hưởng đến khả năng làm việc, sinh hoạt hàng ngày và các mối quan hệ xã hội của bệnh nhân. Do đó, việc đánh giá và cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân ung thư vú trong quá trình điều trị là rất quan trọng.

2.1. Tác dụng phụ của điều trị ung thư vú

Các phương pháp điều trị ung thư vú có thể gây ra nhiều tác dụng phụ ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Các tác dụng phụ thường gặp bao gồm mệt mỏi, đau đớn, buồn nôn, rụng tóc, thay đổi hình ảnh cơ thể, suy giảm trí nhớ, khó tập trung, lo lắng, trầm cảm, mất ngủ, sợ hãi, tức giận, thất vọng và mất mát. Những tác dụng phụ này có thể ảnh hưởng đến khả năng làm việc, sinh hoạt hàng ngày và các mối quan hệ xã hội của bệnh nhân.

2.2. Ảnh hưởng tâm lý và xã hội của bệnh ung thư vú

Ung thư vú không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe thể chất mà còn gây ra những tác động lớn đến tâm lýxã hội của bệnh nhân. Bệnh nhân có thể trải qua các cảm xúc tiêu cực như lo lắng, trầm cảm, cô đơn, sợ hãi và mất mát. Họ cũng có thể gặp khó khăn trong việc duy trì các mối quan hệ xã hội, tham gia các hoạt động xã hội và làm việc. Thay đổi về hình ảnh cơ thể sau phẫu thuật hoặc điều trị cũng có thể ảnh hưởng đến sự tự tintình dục của bệnh nhân.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Chất Lượng Sống Bệnh Nhân Tại Đà Nẵng

Nghiên cứu về chất lượng cuộc sống của bệnh nhân ung thư vú tại Đà Nẵng sử dụng phương pháp nghiên cứu định lượng, thu thập dữ liệu từ 100 bệnh nhân đang điều trị tại Bệnh viện Ung Bướu Đà Nẵng. Các biến số nghiên cứu bao gồm chất lượng cuộc sống, tình trạng chức năng, triệu chứng suy kiệt và hỗ trợ xã hội. Chất lượng cuộc sống được đánh giá bằng các công cụ đo lường chuẩn hóa. Dữ liệu được phân tích bằng các phương pháp thống kê mô tả và phân tích tương quan để xác định mối liên hệ giữa các yếu tố ảnh hưởng và chất lượng cuộc sống. Nghiên cứu tuân thủ các nguyên tắc đạo đức trong nghiên cứu y sinh học.

3.1. Đối tượng và địa điểm nghiên cứu

Nghiên cứu được thực hiện trên 100 bệnh nhân ung thư vú đang điều trị tại Bệnh viện Ung Bướu Đà Nẵng. Đây là bệnh viện chuyên khoa ung bướu lớn nhất tại khu vực miền Trung, nơi tập trung nhiều bệnh nhân ung thư từ các tỉnh thành lân cận. Việc lựa chọn đối tượng nghiên cứu tại bệnh viện này giúp đảm bảo tính đại diện của mẫu nghiên cứu và khả năng khái quát hóa kết quả cho bệnh nhân ung thư vú tại khu vực.

3.2. Công cụ và phương pháp thu thập dữ liệu

Dữ liệu được thu thập bằng cách sử dụng bộ câu hỏi tự điền, bao gồm các câu hỏi về thông tin nhân khẩu học, bệnh sử, tình trạng điều trị và các công cụ đo lường chất lượng cuộc sống, tình trạng chức năng, triệu chứng suy kiệt và hỗ trợ xã hội. Các công cụ đo lường được sử dụng là các công cụ chuẩn hóa, đã được kiểm định độ tin cậy và giá trị tại Việt Nam. Quá trình thu thập dữ liệu được thực hiện bởi các điều dưỡng viên đã được đào tạo về phương pháp nghiên cứu và kỹ năng giao tiếp với bệnh nhân.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Chất Lượng Sống Bệnh Nhân Ung Thư Vú

Kết quả nghiên cứu cho thấy chất lượng cuộc sống của bệnh nhân ung thư vú tại Đà Nẵng còn thấp. Tình trạng chức năng có mối tương quan thuận chặt chẽ với chất lượng cuộc sống, trong đó chức năng thể chất và chức năng tâm lý có ảnh hưởng lớn nhất. Triệu chứng suy kiệt có mối tương quan nghịch chặt chẽ với chất lượng cuộc sống, trong đó chán ăn, phiền muộn, lo lắng và đau là những triệu chứng ảnh hưởng nhiều nhất. Hỗ trợ xã hội có mối tương quan thuận nhưng tương đối thấp với chất lượng cuộc sống. Các yếu tố này cần được quan tâm hàng đầu để giúp nâng cao chất lượng cuộc sống của bệnh nhân ung thư vú tại Đà Nẵng.

4.1. Mối tương quan giữa tình trạng chức năng và chất lượng cuộc sống

Tình trạng chức năng có mối tương quan thuận chặt chẽ với chất lượng cuộc sống của bệnh nhân ung thư vú. Điều này có nghĩa là bệnh nhân có tình trạng chức năng tốt hơn (khả năng thực hiện các hoạt động hàng ngày tốt hơn) thì có chất lượng cuộc sống cao hơn. Chức năng thể chất và chức năng tâm lý là hai yếu tố quan trọng nhất của tình trạng chức năng ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống.

4.2. Ảnh hưởng của triệu chứng suy kiệt đến chất lượng cuộc sống

Triệu chứng suy kiệt có mối tương quan nghịch chặt chẽ với chất lượng cuộc sống của bệnh nhân ung thư vú. Điều này có nghĩa là bệnh nhân có nhiều triệu chứng suy kiệt hơn (chán ăn, phiền muộn, lo lắng, đau, mệt mỏi) thì có chất lượng cuộc sống thấp hơn. Các triệu chứng này cần được kiểm soát và giảm thiểu để cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.

V. Giải Pháp Nâng Cao Chất Lượng Sống Cho Bệnh Nhân

Để nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân ung thư vú tại Đà Nẵng, cần có các giải pháp toàn diện tập trung vào cải thiện tình trạng chức năng, giảm thiểu triệu chứng suy kiệt và tăng cường hỗ trợ xã hội. Các giải pháp có thể bao gồm: chương trình phục hồi chức năng, tư vấn tâm lý, hỗ trợ dinh dưỡng, quản lý đau, các hoạt động xã hội và nhóm hỗ trợ. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các nhân viên y tế, gia đình và cộng đồng để đảm bảo bệnh nhân nhận được sự chăm sóc toàn diện và hỗ trợ tốt nhất.

5.1. Chương trình phục hồi chức năng và tư vấn tâm lý

Chương trình phục hồi chức năng giúp bệnh nhân cải thiện khả năng thực hiện các hoạt động hàng ngày, giảm mệt mỏi và tăng cường sức khỏe thể chất. Tư vấn tâm lý giúp bệnh nhân đối phó với các cảm xúc tiêu cực, giảm lo lắng và trầm cảm, và cải thiện tâm lý chung. Các chương trình này cần được thiết kế phù hợp với nhu cầu và đặc điểm của từng bệnh nhân.

5.2. Hỗ trợ dinh dưỡng và quản lý đau

Hỗ trợ dinh dưỡng giúp bệnh nhân duy trì cân nặng và sức khỏe tốt, giảm chán ăn và cải thiện khẩu vị. Quản lý đau giúp bệnh nhân giảm đau đớn và cải thiện chất lượng cuộc sống. Các biện pháp quản lý đau có thể bao gồm thuốc giảm đau, vật lý trị liệu, châm cứu và các phương pháp không dùng thuốc khác.

VI. Tương Lai Nghiên Cứu Chất Lượng Sống Ung Thư Vú Đà Nẵng

Nghiên cứu về chất lượng cuộc sống của bệnh nhân ung thư vú tại Đà Nẵng cần được tiếp tục và mở rộng để có cái nhìn toàn diện hơn về vấn đề này. Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các can thiệp nhằm cải thiện chất lượng cuộc sống, xác định các yếu tố dự báo chất lượng cuộc sống và phát triển các công cụ đo lường chất lượng cuộc sống phù hợp với văn hóa Việt Nam. Kết quả của các nghiên cứu này sẽ giúp cải thiện chăm sóc và hỗ trợ cho bệnh nhân ung thư vú tại Đà Nẵng và trên cả nước.

6.1. Đánh giá hiệu quả của các can thiệp

Các nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các can thiệp nhằm cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân ung thư vú. Các can thiệp có thể bao gồm chương trình phục hồi chức năng, tư vấn tâm lý, hỗ trợ dinh dưỡng, quản lý đau, các hoạt động xã hội và nhóm hỗ trợ. Việc đánh giá hiệu quả của các can thiệp cần sử dụng các phương pháp nghiên cứu khoa học và các công cụ đo lường chuẩn hóa.

6.2. Phát triển công cụ đo lường chất lượng cuộc sống phù hợp

Cần phát triển các công cụ đo lường chất lượng cuộc sống phù hợp với văn hóa Việt Nam. Các công cụ này cần được kiểm định độ tin cậy và giá trị trong bối cảnh Việt Nam và phải dễ sử dụng và dễ hiểu đối với bệnh nhân. Việc sử dụng các công cụ đo lường phù hợp sẽ giúp đảm bảo tính chính xác và tin cậy của kết quả nghiên cứu.

05/06/2025
Luận văn chất lượng cuộc sống và các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của người bệnh ung thư vú tại bệnh viện ung bướu đà nẵng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Định nghĩa Ung thư vú là do các tế bào bất thường phát triển từ những tế bào ống hay những tế bào nang của vú. Nếu không chữa trị sớm, các tế bào ung thư này sẽ phát triển nhanh chóng trong vú, đi vào các mạch máu hay mạch bạch huyết, lan tới các hạch, và có thể lây lan đến các bộ phận khác, gây ra tắc nghẽn, đau đớn, và cuối cùng dẫn đến tử vong [4],[8]. Theo ACS (2015), Ung thư vú là một khối u ác tính bắt đầu từ trong các tế bào của vú.

Một khối u ác tính là một nhóm các tế bào ung thư có thể phát triển và xâm chiếm các mô xung quanh hoặc di căn tới các cơ quan khác trong cơ thể. Bệnh ung thư vú xảy ra gần như hoàn toàn ở phụ nữ nhưng nam giới cũng có thể mắc phải [8]. Các giai đoạn của ung thư vú Theo ACS (2015), mức độ nghiêm trọng của ung thư vú xâm lấn chịu ảnh hưởng mạnh mẽ bởi giai đoạn của bệnh thể hiện ở mức độ lây lan của ung thư trong lần chẩn đoán đầu tiên [8]. Giai đoạn cục bộ được xác định là giai đoạn mà ung thư vú chưa di căn đến các mô lân cận, tỷ lệ sống sót 5 năm là 99% đối với ung thư giai đoạn này.

Giai đoạn lân cận được xác định là ung thư vú đã di căn chỉ đến xung quanh mô hoặc hạch bạch huyết lân cận với tỷ lệ sống sót 5 năm là 84%. Giai đoạn xa được xác định là ung thư vú đã di căn đến các mô và các cơ quan khác, tỷ lệ sống sót trong 5 năm của giai đoạn này là 23%. Ngoài ra, hệ thống phân giai đoạn TNM thường được sử dụng trong các thiết lập lâm sàng dựa vào các thông tin về kích thước khối u, mức độ lan rộng tại vú, các cơ quan lân cận, sự tham gia của hạch bạch huyết và có di căn đến các cơ quan xa hơn hay không?. Các giai đoạn được đánh số từ 0 đến IV theo mức độ nghiêm trọng tăng dần.

Giai đoạn 0 tương ứng với ung thư cục bộ hay là tại chỗ, khi ung thư còn bị giới hạn trong ống dẫn sữa mà chưa lan vào những mô vú hay mô nâng đỡ bên 5 ngoài ống dẫn sữa. Giai đoạn I tương ứng với ung thư xâm lấn giai đoạn đầu, khi khối u còn nhỏ hơn 2 cm và chưa lan vào hạch nách, giai đoạn I có thể được chia thành giai đoạn IA và IB. Giai đoạn II khi khối u nhỏ hơn 2 cm và đã lan vào một số hạch nách, hay từ 2cm đến 5 cm và chưa lan vào hạch nách, giai đoạn II cũng được chia thành giai đoạn IIA và IIB. Giai đoạn III khi khối u lớn hơn 5cm, đã lan vào thành ngực, dưới da, ít nhất 10 hạch nách, hạch lympho cạnh xương ức và trên, dưới xương đòn nhưng chưa lây lan đi xa, giai đoạn III được chia thành giai đoạn IIIA, IIIB,IIIC.

Giai đoạn IV là giai đoạn nặng nhất, khi ung thư đã lây lan đến các cơ quan, bộ phận trong cơ thể, thường thấy ở gan, phổi, xương và não, giai đoạn này còn được gọi là giai đoạn di căn. Kích thước lớn hơn của khối u lúc chẩn đoán cũng có liên quan với sự giảm xuống về tỷ lệ sống sót, tỷ lệ sống sót 5 năm là 95% đối với các khối u nhỏ hơn hoặc bằng 2,0 cm, 82% đối với các khối u 2,1-5,0 cm và 63% cho các khối u lớn hơn 5,0 cm [9]. Điều trị ung thư vú Những tiến bộ trong điều trị và phát hiện sớm ung thư đã dẫn đến sự cải thiện về tỷ lệ sống sót cho mọi người bệnh ở mọi lứa tuổi, chủng tộc và ở tất cả các giai đoạn của ung thư vú từ năm 1989 đến năm 2012. Nhờ vậy, ở Hoa Kỳ, tỷ lệ phụ nữ tử vong do ung thư vú giảm được 36% [8].

Hơn 70% các ca tử vong do ung thư xảy ra ở các nước thu nhập thấp và trung bình, nơi mà nguồn lực sẵn có để phòng ngừa, chẩn đoán và điều trị ung thư không có hoặc còn nhạn chế [7],[99]. Việc điều trị ung thư vú phụ thuộc vào loại ung thư vú và khối u đã lan toả được bao xa. Có hai phương pháp chính trong điều trị ung thư vú, bao gồm: Liệu pháp cục bộ và liệu pháp bổ trợ. Liệu pháp cục bộ loại bỏ các bệnh ung thư từ một khu vực có giới hạn (cục bộ) giúp để đảm bảo ung thư không quay trở lại khu vực đó.

Nó bao gồm phương pháp phẫu thuật, có hoặc không có xạ trị vào vùng ngực. Liệu pháp bổ trợ nhằm mục đích loại bỏ các tế bào ung thư có thể đã lây lan từ ngực đến các bộ phận khác của cơ thể thông qua việc sử dụng thuốc điều trị bao gồm hóa trị liệu, liệu pháp hormone và liệu pháp nhắm trúng đích. Tuy nhiên, việc điều trị ung 6 thư cho mỗi người bệnh còn tuỳ thuộc vào từng cá nhân, loại ung thư, tình trạng bệnh và các thuốc đang được dùng [3], [4],[7],[8]. Phẫu thuật: Phẫu thuật điều trị ung thư vú có lịch sử lâu đời nhất trong các lĩnh vực ngoại khoa nói chung và ngoại khoa ung thư nói riêng [7].

Tuỳ vào mức độ xâm lấn của ung thư để có thể lựa chọn phương pháp phẫu thuật phù hợp. Các phương pháp phẫu thuật bao gồm: Cắt bỏ khối u vú còn được gọi là phẫu thuật bảo toàn vú, cách giải phẫu này chỉ lấy khối u ở vú ra với một vòng mô bình thường chung quanh. Thường thì sau đó người bệnh cần được xạ trị để giảm bớt nguy cơ tái phát bệnh trở lại. Ưu điểm của cắt bỏ u vú là có thể giữ lại hầu hết bầu vú [4],[7].

Cắt bỏ một phần vú: Cách phẫu thuật này chỉ cắt bỏ khối u cùng với màng mô bình thường chung quanh nó, có khi cả một ít da, mô lót của bắp cơ ngực ngay dưới khối u. Cách này cũng tương tự như phương pháp cắt bỏ khối u nhưng có thể phải lấy ra nhiều mô hơn. Cắt bỏ toàn bộ vú: Loại phẫu thuật này cắt bỏ toàn thể vú. Thường thì các hạch ở dưới nách không bị cắt bỏ.

Tuy nhiên, nếu có một số nhỏ ở gần sát vú, những hạch này có thể bị lấy ra khi cắt bỏ vú. Thường thì loại giải phẫu này được dùng điều trị ung thư vú tại vị, tức là ung thư vú chưa có tính xâm lấn. Giải phẫu hạch bạch huyết: Là cắt bỏ các hạch bạch huyết ở dưới nách, số hạch bạch huyết lấy ra ở mỗi phụ nữ khác nhau. Càng lấy nhiều hạch dưới nách ra thì nguy cơ bị sưng nề cánh tay càng cao, bởi vì sự lưu thông của các mạch bạch huyết đi từ bàn tay, cánh tay, qua nách vào đến mạch máu trong lồng ngực để được bài tiết qua thận, bị cắt đứt.

Phẫu thuật tạo hình: Tạo lại hình dáng của vú sau khi vú thật bị cắt bỏ hoàn toàn hay một phần và gây ra sự dị dạng của vú. Có nhiều cách tạo hình khác nhau: dùng chất độn silicone, hay chính mô tế bào của người bệnh để tái tạo vú [3],[4],[7],[8]. Xạ trị Xạ trị là một phần của liệu pháp bảo tồn vú. Xạ trị hay còn gọi là quang tuyến trị liệu là phương pháp trị liệu bằng năng lực quang tuyến X cao độ để giết chết tế bào ung thư.

Cách trị liệu này được dùng để ngăn chặn ung thư tăng trưởng trước khi giải phẫu, hay tiêu diệt tế bào ung thư còn sót lại sau cuộc giải phẫu. Xạ trị thường được chia ra làm nhiều ngày. Mỗi ngày, một phần nhỏ của tổng số quang tuyến sẽ được chiếu vào cơ phận bị bệnh. Đối với ung thư vú, người bệnh thường được chiếu quang tuyến khoảng từ sáu đến bảy tuần [4],[8].

Từ 17 nghiên cứu ngẫu nhiên với 10.081 phụ nữ có xạ trị và không xạ trị sau khi phẫu thuật ung thư vú, kết quả cho thấy xạ trị giúp giảm bớt nguy cơ tái phát lần đầu trong vòng 10 năm (đối với cả ung thư tại chổ hoặc di căn) từ 35% xuống còn 19,3% và làm giảm bớt nguy cơ tử vong do ung thư vú trong vòng 15 năm từ 25,2% xuống 21,4% [32]. Hóa trị liệu Hóa trị liệu được sử dụng để làm giảm nguy cơ tái phát ung thư vú, ngăn chặn sự nhân lên của tế bào ung thư và sự di căn của tế bào ung thư đến các mô khác. Hóa trị liệu gần như luôn luôn được khuyến cáo trong các trường hợp nếu có ung thư trong các hạch bạch huyết, bất kể kích cỡ của khối u như thế nào hay thời kỳ mãn kinh. Mỗi loại thuốc dùng trong hoá trị liệu sẽ hoạt động theo mỗi cách thức khác nhau và tác động lên tế bào ung thư ở những thời điểm sinh trưởng khác nhau.

Đó là lý do vì sao người ta thường phối hợp các loại thuốc trong quá trình điều trị ung thư.Ung thư vú có xu hướng xuất hiện nhiều hơn ở phụ nữ tiền mãn kinh, và do đó hóa trị liệu thường là một phần của kế hoạch điều trị [3],[4],[7],[8]. Hóa chất dùng trong hoá trị liệu là những dược liệu đặc biệt được dùng để tiêu diệt những tế bào ung thư. Hóa trị liệu thường được dùng thêm với việc giải phẫu, xạ trị thường được dùng để chống ung thư khi nó tái phát hay lây lan. Hóa chất trị liệu được dùng sau hay trước khi mổ sạch ung thư thuộc thời kỳ I, II, hay III, đã được chứng minh là có thể gia tăng cơ hội chữa lành bệnh cho nhiều người bệnh [4],[7].

8 Người bệnh thường được bắt đầu nhận hóa chất trong vòng sáu tuần sau khi phẫu thuật. Thuốc được cho vào mỗi hai hay ba tuần, và thường hoàn tất trong vòng ba đến sáu tháng. Nhiều trường hợp hóa chất được cho trước khi giải phẫu để việc giải phẫu được dễ dàng hơn nếu bướu ung thư quá lớn, hay nếu cho thuốc trước giúp người bệnh giữ được ngực bằng cách giải phẫu một phần thay vì toàn phần [4]. Liệu pháp nhắm trúng đích Những yếu tố di truyền hay kết quả của những yếu tố di truyền trong cơ thể được xem như những yếu tố gây ra bệnh ung thư có thể trở thành mục tiêu trị liệu.

Chẳng hạn như yếu tố di truyền gen HER2 là yếu tố tăng trưởng các tế bào biểu bì, trong đó có các tế bào ung thư vú. Khoảng 25% các phụ nữ mang ung thư vú là ung thư vú HER2 dương tính, với khuynh hướng phát triển mạnh và tiên lượng xấu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên cứu chất lượng cuộc sống của bệnh nhân ung thư vú tại Đà Nẵng" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình trạng sức khỏe và chất lượng cuộc sống của những bệnh nhân đang chiến đấu với căn bệnh ung thư vú. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống mà còn đưa ra những khuyến nghị nhằm cải thiện tình trạng này cho bệnh nhân. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin quý giá về các phương pháp điều trị, sự hỗ trợ tâm lý và các yếu tố xã hội có thể tác động đến cuộc sống hàng ngày của bệnh nhân.

Để mở rộng kiến thức về các vấn đề liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và một số yếu tố liên quan trên bệnh nhân đái tháo đường typ 2 tại bệnh viện đa khoa tỉnh bắc giang, nơi cung cấp thông tin về các yếu tố lâm sàng ảnh hưởng đến bệnh nhân đái tháo đường. Bên cạnh đó, tài liệu Luận văn thạc sĩ nghiên cứu hiệu quả chi phí ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của người bệnh suy thận mãn giai đoạn cuối thông qua chạy thận nhân tạo và thẩm phân phúc mạc sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về mối liên hệ giữa chi phí điều trị và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân suy thận. Cuối cùng, tài liệu Luận văn chất lượng cuộc sống của bệnh nhân đái tháo đường tuýp 2 điều trị ngoại trú tại bệnh viện đa khoa huyện mê linh và một số yếu tố liên quan năm 2015 sẽ cung cấp thêm thông tin về chất lượng cuộc sống của bệnh nhân đái tháo đường, từ đó giúp bạn có cái nhìn tổng quát hơn về các bệnh lý mãn tính và ảnh hưởng của chúng đến cuộc sống.