Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong công cuộc đổi mới và phát triển kinh tế tại Việt Nam, khái niệm "kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa" giữ vai trò chủ đạo trong việc định hình thể chế chính trị và mô hình kinh tế - xã hội. Tuy nhiên, việc tìm kiếm một hình mẫu thực tế trên thế giới đã kiên trì theo đuổi con đường này đủ lâu và đạt được những thành tựu toàn diện để các quốc gia đi sau học hỏi vẫn là một câu hỏi mở đối với các nhà nghiên cứu và hoạch định chính sách.
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phan Hoàng Anh tập trung giải quyết vấn đề: Liệu các quốc gia Bắc Âu (khu vực Scandinavia) với mô hình nhà nước phúc lợi có thể coi là một hình mẫu tham chiếu gần gũi cho định hướng xã hội chủ nghĩa của Việt Nam hay không, hay Việt Nam đang đi trên một con đường hoàn toàn đơn độc. Mặc dù các học giả phương Tây và các nhà nghiên cứu mác-xít có những luồng quan điểm trái chiều về nguồn gốc tích lũy tư bản cũng như nguy cơ suy giảm động lực sản xuất, thực tế không thể phủ nhận là các quốc gia Bắc Âu duy trì được sự kết hợp giữa năng lực cạnh tranh kinh tế cao, năng suất lao động vượt trội và một hệ thống an sinh xã hội bảo đảm công bằng phân phối ở mức độ cao nhất thế giới.
Tác giả xác định ba mục tiêu nghiên cứu cụ thể được đánh số trong văn bản:
- Đưa ra các đặc trưng cơ bản của nhà nước phúc lợi dựa trên các yếu tố đảm bảo xã hội, điều kiện an sinh xã hội, mức độ phát triển của xã hội và của con người.
- Tổng hợp các quan điểm nghiên cứu về thể chế kinh tế các nước Bắc Âu trước đây nhằm tạo tiền đề và cái nhìn tổng quát hơn cho các nhà nghiên cứu cải cách thể chế chính trị.
- Đưa ra các gợi ý cho quá trình cải cách thể chế và tái cấu trúc nền kinh tế tại Việt Nam.
Đối tượng nghiên cứu của đề tài là thể chế chính trị và hình thức tổ chức nhà nước phúc lợi tại bốn quốc gia Bắc Âu trên bán đảo Scandinavia, bao gồm Thụy Điển, Phần Lan, Na Uy và Đan Mạch (có đối chiếu với Iceland và các quốc gia châu Âu khác). Phạm vi thời gian và số liệu tập trung vào các bộ dữ liệu, báo cáo phát triển quốc tế giai đoạn 2011–2013.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập hệ thống khái niệm học thuật dựa trên các công trình nghiên cứu chuyên sâu về an sinh xã hội, kinh tế học phúc lợi và quản trị công:
- Phân định địa lý và thể chế: Phân biệt khái niệm "Bắc Âu" (Nordic - 5 quốc gia chính gồm Đan Mạch, Phần Lan, Na Uy, Thụy Điển, Iceland cùng các vùng tự trị theo định nghĩa của Liên Hợp Quốc) và "Scandinavia" (xét theo địa lý hẹp gồm Na Uy, Thụy Điển, một phần Phần Lan; xét theo ngôn ngữ và lịch sử bao gồm Đan Mạch, Na Uy, Thụy Điển, Iceland, Phần Lan). Đề tài loại trừ các nước Baltic (Estonia, Latvia, Lithuania) khỏi phạm vi phân tích do tính chất thể chế có sự khác biệt sau thời kỳ thuộc Liên Xô.
- Khái niệm phúc lợi và nhà nước phúc lợi: Khóa luận đối chiếu cách hiểu về "phúc lợi" từ Từ điển Tiếng Việt (Hoàng Phê, 2000), Hán Việt từ điển giản yếu (Đào Duy Anh, 1957: "hạnh phúc và lợi ích"), định nghĩa của nhà xã hội học Gordon Marshall (1998: welfare là tình trạng làm ăn khấm khá - doing well, sinh sống đàng hoàng, hạnh phúc - being well, hướng tới cuộc sống tử tế và xứng đáng). Khái niệm nhà nước phúc lợi (welfare state) được chuẩn hóa theo Từ điển Kinh doanh Mỹ: hệ thống chính trị dựa trên tiền đề chính phủ chịu trách nhiệm bảo đảm tiêu chuẩn sống tối thiểu cho người dân qua giáo dục miễn phí, chăm sóc y tế phổ cập, bảo hiểm tai nạn, thất nghiệp và lương hưu.
- Hệ thống an sinh và chính sách xã hội: Phân biệt phúc lợi xã hội (social welfare - nghĩa rộng theo nghiên cứu của GS. Trần Hữu Quang), an sinh xã hội (social security - nghĩa hẹp hơn, gồm bảo hiểm và trợ cấp), bảo đảm xã hội (social protection), bảo hiểm xã hội (social insurance - mang tính bắt buộc, thỏa đáng, chia sẻ rủi ro) so với bảo hiểm tư nhân (tự nguyện, dựa trên hợp đồng thương mại và nguyên tắc tương đương đóng - hưởng). Đồng thời, tác giả viện dẫn các định nghĩa về chính sách xã hội của V. Rogovin (1980), Phạm Xuân Nam (1994b), Trần Đình Hoan (1994) và Bùi Đình Thanh (2004b).
- Lý thuyết mô hình: Đề cập đến hai trường phái xây dựng an sinh xã hội tại châu Âu gồm mô hình Nhà nước xã hội (Otto von Bismarck - Đức) và mô hình Nhà nước phúc lợi (William Henry Beveridge - Anh).
Phương pháp nghiên cứu thực tế được tác giả triển khai:
- Phương pháp thu thập và xử lý số liệu thứ cấp từ các nguồn báo cáo quốc tế chính thức.
- Phương pháp phân tích, tổng hợp và phân loại các luồng quan điểm học thuật trong nước và quốc tế.
- Phương pháp đối chiếu so sánh chỉ số định lượng giữa các quốc gia Bắc Âu với nhau và với khu vực châu Âu.
Nguồn dữ liệu thứ cấp được khai thác bao gồm:
- Báo cáo Năng lực Cạnh tranh Toàn cầu 2012–2013 (Global Competitiveness Report) của Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF).
- Báo cáo Chỉ số Nhận thức Tham nhũng 2012 (Corruption Perceptions Index - CPI) của Tổ chức Minh bạch Thế giới (Transparency International).
- Báo cáo Phát triển Con người 2011 (Human Development Report) của Chương trình Phát triển Liên Hợp Quốc (UNDP).
- Cơ sở dữ liệu thể chế (Institution database) của Aljaz Kuncic.
- Các tài liệu lưu trữ lịch sử của Hội đồng Bắc Âu (The Nordic Council).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Khái niệm căn bản và hoàn cảnh lịch sử của các quốc gia Bắc Âu
Chương 1 hệ thống hóa các định nghĩa khoa học về phân vùng địa lý, các thuật ngữ an sinh - phúc lợi, đồng thời phác thảo tiến trình lịch sử Bắc Âu qua 5 giai đoạn căn bản theo tư liệu của Hội đồng Bắc Âu:
- Thời đại Viking (thế kỷ 11 trở về trước): Khu vực chuyển đổi sang Kitô giáo, định hình ba vương quốc Đan Mạch, Na Uy và Thụy Điển.
- Thời Trung cổ (khoảng 1050–1500): Thương mại phát triển, các nước hội nhập vào châu Âu và thành lập khối Liên minh Kalmar lỏng lẻo.
- Thời kỳ Cận đại (khoảng 1500–1800): Liên minh Kalmar tan vỡ, hình thành thế đối đầu quân sự giữa khối Đan Mạch - Na Uy và Thụy Điển nhằm tranh giành quyền kiểm soát khu vực.
- Thời kỳ công nghiệp hóa, dân chủ hóa và quốc hữu hóa (khoảng 1810–1920): Biến đổi dân số, công nghiệp hóa thúc đẩy các tầng lớp xã hội đòi hỏi cải cách dân chủ; Na Uy, Phần Lan và Iceland từng bước giành độc lập.
- Năm nhà nước phúc lợi hiện đại (từ 1920 đến nay): Phúc lợi do nhà nước bảo lãnh trở thành nguyên tắc chỉ đạo xuyên suốt; các nước giữ vững thể chế dân chủ hòa bình qua hai cuộc chiến tranh thế giới và Chiến tranh Lạnh.
Về hoàn cảnh ra đời của nền dân chủ Bắc Âu, tác giả phân tích hoàn cảnh phong trào công nhân quốc tế sau Công xã Paris (1871). Quốc tế II thành lập năm 1889 dưới sự khởi xướng của Friedrich Engels quy tụ các đảng Xã hội Dân chủ và Công đảng. Sau Cách mạng Tháng Mười Nga (1917) và Đại chiến thế giới thứ nhất, phong trào công nhân phân tách thành hai nhánh: Quốc tế III (Quốc tế Cộng sản - 1919) đi theo con đường bạo lực cách mạng của V.I. Lenin, và Quốc tế Xã hội (khôi phục năm 1923, định hình lại qua Tuyên ngôn năm 1951) lựa chọn con đường nghị viện, tiệm tiến hòa bình. Tác giả dẫn nhận định của học giả Ngô Giang: phong trào xã hội dân chủ Tây Âu chọn giải pháp từng bước ươm trồng các nhân tố xã hội chủ nghĩa ngay trong lòng xã hội tư bản.
Chương 2: Các quan điểm khác nhau về nền dân chủ tại Bắc Âu
Chương này tổng thuật và phân loại các luồng ý kiến đánh giá về mô hình thể chế Bắc Âu thành hai nhóm chính:
- Nhóm quan điểm ủng hộ:
- Khảo sát của học giả Trung Quốc Dương Khải Tiên: Đánh giá Thụy Điển đáp ứng sát nhất các tiêu chuẩn của Karl Marx về trình độ phát triển của lực lượng sản xuất và sự công bằng trong phân phối. Nguyên tắc phân phối tại đây vừa kích thích nâng cao năng suất vừa triệt tiêu sự phân hóa giàu nghèo quá mức. Thể chế vận hành hiệu quả nhờ nền tảng pháp chế vững mạnh và hoàn thiện.
- Nghiên cứu của TS. Andrew Scott (Đại học RMIT): Nhấn mạnh mô hình Thụy Điển là sự cải tạo xã hội triệt để. Điểm mấu chốt nằm ở thiết chế công đoàn tham gia sở hữu doanh nghiệp, doanh nghiệp phải trích một phần lợi nhuận vào quỹ công đoàn và công đoàn có đại diện chính thức trong hội đồng quản trị.
- Đánh giá thực nghiệm của GS. Nick Gier (Đại học Idaho): So sánh lối sống giữa Đan Mạch và Mỹ. Dù thu nhập bình quân đầu người của Mỹ cao hơn Đan Mạch (39.732 USD so với 31.932 USD), người Đan Mạch có số giờ làm việc ít hơn; tỷ lệ tù nhân ở Đan Mạch chỉ là 59/100.000 dân (so với 668/100.000 dân ở Mỹ); hệ thống giáo dục Đan Mạch hoàn toàn miễn học phí, đồng thời học sinh - sinh viên được cấp 500 USD mỗi tháng để trang trải chi phí học tập.
- Nhóm quan điểm bất đồng và phản biện:
- Tác giả Rustem Vakhitov (Nga): Phản đối việc áp dụng mô hình Thụy Điển cho các nước có xuất phát điểm thấp hoặc chịu tàn phá sau chiến tranh như Nga. Ông cho rằng nền tảng phúc lợi của Thụy Điển hình thành nhờ quá trình tích lũy tư bản thông qua vị thế trung lập và hoạt động buôn bán vũ khí cho các bên trong hai cuộc chiến tranh thế giới.
- Phê phán về sự trì trệ xã hội: Quan điểm của một số học giả phương Tây và nhận định của Ngô Giang cho rằng phúc lợi quá hào phóng dễ sinh ra tâm lý ỷ lại, lười lao động.
- Lập luận phản biện của tác giả khóa luận: Tác giả cho rằng hiện tượng lười biếng không tạo ra tác động tiêu cực đáng kể lên nền kinh tế, thể hiện qua việc GDP bình quân đầu người của Thụy Điển vẫn ở mức rất cao. Trợ cấp xã hội thỏa đáng giúp người lao động giải tỏa áp lực sinh kế đơn thuần, tạo điều kiện cho họ lựa chọn công việc đúng với đam mê và năng lực, từ đó gia tăng năng suất lao động cá nhân để bù đắp phần chi phí xã hội.
Chương 3: So sánh tương quan các chỉ số thể chế chính trị của Bắc Âu với khu vực các quốc gia châu Âu
Chương 3 lượng hóa chất lượng thể chế và hiệu quả quản trị của 4 quốc gia Bắc Âu thông qua việc trích xuất và phân tích 4 bộ chỉ số quốc tế:
- Chỉ số Năng lực Cạnh tranh Toàn cầu (GCI 2012–2013): Khung đánh giá gồm 3 nhóm chỉ số phụ: Yêu cầu cơ bản (thể chế, cơ sở hạ tầng, kinh tế vĩ mô, y tế và giáo dục cơ bản); Động lực hiệu quả (giáo dục đại học, hiệu quả thị trường hàng hóa, lao động, tài chính, công nghệ, quy mô thị trường); Thành tố đột phá (độ tinh vi trong kinh doanh và đổi mới sáng tạo). Cả 4 nước Bắc Âu đều được xếp vào nhóm nền kinh tế vận hành dựa trên đột phá (nhóm phát triển cao nhất).
| Quốc gia |
Thứ hạng GCI 2012–2013 |
Thứ hạng GCI 2011–2012 |
Thứ hạng Yêu cầu cơ bản |
Thứ hạng Động lực hiệu quả |
Thứ hạng Yếu tố đột phá |
| Phần Lan |
3 |
4 |
4 |
9 |
3 |
| Thụy Điển |
4 |
3 |
6 |
8 |
5 |
| Đan Mạch |
12 |
8 |
— |
— |
— |
| Na Uy |
15 |
16 |
— |
— |
— |
Khoảng cách điểm số GCI giữa Phần Lan/Thụy Điển với Đan Mạch/Na Uy chỉ dao động trong khoảng 0,5 điểm, khẳng định toàn bộ khu vực Scandinavia đều nằm trong nhóm 15 nền kinh tế có năng lực cạnh tranh hàng đầu thế giới.
- Chỉ số Nhận thức Tham nhũng (CPI 2012): Báo cáo của Tổ chức Minh bạch Thế giới ghi nhận Bắc Âu là khu vực kiểm soát tham nhũng hàng đầu. Quốc gia có thứ hạng thấp nhất khu vực là Na Uy đạt 85 điểm (xếp thứ 7 thế giới); ba nước còn lại chia nhau các vị trí dẫn đầu: Đan Mạch (hạng 1), Phần Lan (hạng 2) và Thụy Điển (hạng 4). Tác giả chỉ rõ: việc duy trì tỷ lệ tham nhũng cực thấp là điều kiện sống còn đối với nhà nước phúc lợi, bởi nhà nước trực tiếp quản lý và tái phân phối khối tài sản công khổng lồ.
- Chỉ số Phát triển Con người (HDI 2011): Báo cáo của UNDP xếp cả 4 nước vào nhóm có mức phát triển con người rất cao:
| Quốc gia |
Thứ hạng HDI 2011 |
Điểm số HDI |
| Na Uy |
1 |
0,934 |
| Thụy Điển |
10 |
0,905 |
| Đan Mạch |
16 |
0,895 |
| Phần Lan |
22 |
(văn bản gốc khuyết số thập phân) |
Tác giả nhận xét: Dù chỉ số phát triển con người của các nước Bắc Âu nằm trong nhóm cao nhất toàn cầu, thứ hạng HDI không đồng đều và không vượt trội tuyệt đối như GCI hay CPI, cho thấy HDI là kết quả tổng hợp tích lũy từ tăng trưởng kinh tế và hoàn thiện thể chế hơn là một mục tiêu chính sách đơn lẻ.
- Chỉ số Chất lượng Thể chế (Aljaz Kuncic): Dựa trên bản đồ phân nhóm thể chế (gồm cả thể chế chính thức và phi chính thức), 4 nước Bắc Âu đều thuộc Nhóm 5 (nhóm có chất lượng thể chế cao nhất thế giới), thể hiện sự vượt trội so với đa phần các nước châu Âu khác.
Chương 4: Gợi ý hướng chuyển đổi cho thể chế chính trị tại Việt Nam
Tác giả đề xuất ba nhóm định hướng chính sách nhằm phục vụ công cuộc cải cách thể chế và tái cơ cấu kinh tế tại Việt Nam:
- Tăng cường sự nghiên cứu của các nhóm nghiên cứu lý luận của Đảng: Cần tổ chức khảo sát thực tế, đánh giá khách quan và nhìn nhận thẳng thắn vào những thành tựu của mô hình Bắc Âu. Các cơ quan nghiên cứu lý luận cần nhận diện rõ những nét tương đồng về lý tưởng xã hội chủ nghĩa giữa mục tiêu của Việt Nam và thực tiễn Bắc Âu, tạo cơ sở khoa học cho các nhà hoạch định chính sách tham khảo trong quá trình chuyển đổi.
- Phát triển kinh tế tư nhân nhằm tạo nguồn tích lũy cho phúc lợi xã hội: Dẫn luận điểm của Stein Ringen trên tạp chí Dân chủ Hong Kong ("Người Na Uy không bóp chết con bò tư bản mà đang dùng sữa của nó để nuôi sống nhà nước phúc lợi") và phân tích của Rustem Vakhitov về vai trò của tích lũy tư bản. Tác giả khẳng định phúc lợi xã hội dồi dào chỉ có thể xuất hiện khi nền kinh tế có một mức tích lũy tư bản đủ lớn để tái đầu tư nâng cao năng suất. Do đó, Việt Nam cần tạo dựng môi trường kinh doanh thông thoáng, minh bạch, giảm thiểu chi phí giao dịch nhằm thúc đẩy khối kinh tế tư nhân phát triển mạnh mẽ.
- Củng cố hệ thống pháp chế, ngăn chặn triệt để tham nhũng: Mô hình quản lý công của Bắc Âu thành công nhờ thiết chế tư pháp và hành pháp nghiêm minh, kiểm soát minh bạch tài sản cán bộ, chế độ sử dụng tài sản công và các khoản chi tiêu từ ngân sách. Khóa luận khuyến nghị Việt Nam cần hoàn thiện các quy định về chi tiêu công quỹ cho phù hợp với thực tiễn thị trường, tránh việc duy trì định mức bất hợp lý gây bất lợi cho những công chức trung thực.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể:
- Làm rõ cấu trúc phân định khái niệm giữa Bắc Âu và Scandinavia, hệ thống hóa bộ thuật ngữ chuyên ngành về phúc lợi, bảo hiểm, bảo đảm và an sinh xã hội dựa trên các công trình nghiên cứu xã hội học trong nước và quốc tế.
- Tổng hợp bức tranh đa chiều về các trường phái học thuật nhìn nhận mô hình Bắc Âu, bao gồm phân tích của các học giả Trung Quốc (Ngô Giang, Dương Khải Tiên), phương Tây (Andrew Scott, Nick Gier) và Nga (Rustem Vakhitov).
- Tổng hợp số liệu so sánh thứ bậc quốc tế về GCI (2012–2013), CPI (2012), HDI (2011) và chất lượng thể chế của Aljaz Kuncic, chứng minh 4 quốc gia Bắc Âu duy trì năng lực cạnh tranh trong top 15, mức độ nhận thức tham nhũng thấp nhất thế giới và chất lượng thể chế thuộc nhóm dẫn đầu toàn cầu.
- Đóng góp khoa học tự nêu: Khóa luận đóng vai trò là tài liệu tổng thuật hệ thống hóa các nghiên cứu và số liệu thứ cấp quốc tế về thể chế kinh tế Bắc Âu, đồng thời chỉ ra điều kiện tiên quyết để xây dựng nhà nước phúc lợi (tích lũy tư bản qua kinh tế tư nhân và thiết chế pháp lý minh bạch) làm cơ sở tham khảo cho quá trình chuyển đổi thể chế kinh tế tại Việt Nam.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tự chỉ ra các hạn chế nghiên cứu cụ thể trong văn bản:
- Do giới hạn thời gian thực hiện, việc tổng hợp các trường phái lý luận và tài liệu học thuật quốc tế chưa thể bao quát trọn vẹn mọi khía cạnh của mô hình nhà nước phúc lợi.
- Việc tiếp cận cơ sở dữ liệu chất lượng thể chế của tác giả Aljaz Kuncic mới dừng lại ở mức so sánh tương quan qua bản đồ phân nhóm màu sắc (Nhóm 5), chưa có điều kiện tiếp cận số liệu định lượng chi tiết để xếp hạng thứ bậc cụ thể.
- Bản chất chỉ số CPI dựa trên thăm dò nhận thức nên tính tin cậy có phần tương đối khi so sánh giữa các nền văn hóa pháp lý khác nhau.
- Tài liệu nghiên cứu quốc tế chủ yếu được tiếp cận thông qua hoạt động dịch thuật của các nhóm sinh viên hỗ trợ, có thể tồn tại những khoảng cách nhất định về độ chuẩn xác học thuật chuyên sâu.
Hướng nghiên cứu tiếp theo mà phạm vi đề tài gợi mở: Đi sâu phân tích các chỉ số định lượng chi tiết về thể chế vi mô, khảo sát cơ chế vận hành tài chính công và quy trình ban hành chính sách phúc lợi cụ thể của từng nước Bắc Âu để tìm kiếm các giải pháp kỹ thuật có khả năng chuyển giao cho Việt Nam.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:
- Sinh viên, giảng viên và học viên cao học thuộc các ngành Kinh tế phát triển, Kinh tế chính trị, Quản trị công, Chính sách công và Châu Âu học.
- Những người nghiên cứu về mô hình kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, cải cách khu vực kinh tế tư nhân và phòng chống tham nhũng trong khu vực công.
- Phần đáng tham khảo nhất của khóa luận là Chương 1 (hệ thống hóa khái niệm an sinh - phúc lợi theo chuẩn học thuật) và Chương 3 (bảng tổng hợp số liệu thứ cấp đối chuẩn giữa 4 nước Bắc Âu trên các hệ quy chiếu GCI, CPI và HDI).
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận phân biệt sự khác nhau giữa hai khái niệm "Bắc Âu" (Nordic) và "Scandinavia" như thế nào?
Văn bản nêu rõ: Theo định nghĩa của Liên Hợp Quốc, Bắc Âu (Nordic) là vùng lãnh thổ gồm 5 quốc gia chính (Đan Mạch, Phần Lan, Na Uy, Thụy Điển, Iceland) cùng các vùng tự trị (quần đảo Faroe, đảo Greenland, Svalbard và Åland). Trong khi đó, nếu xét thuần túy theo địa lý, bán đảo Scandinavia chỉ gồm Thụy Điển, Na Uy và một phần nhỏ phía bắc Phần Lan. Tuy nhiên, xét theo ngôn ngữ và lịch sử người Norsemen cổ đại (dùng từ chung Skandinavien), Scandinavia được số đông công nhận bao gồm cả Thụy Điển, Na Uy, Đan Mạch, Iceland và Phần Lan. Khóa luận loại trừ các nước Baltic (Estonia, Latvia, Lithuania) dù các nước này có tham gia Hội đồng Bắc Âu vì thể chế chính trị - xã hội có sự khác biệt sau thời kỳ thuộc Liên Xô cũ.
2. Số liệu so sánh giữa Đan Mạch và Mỹ của GS. Nick Gier được tác giả trích dẫn gồm những dữ kiện nào?
Khóa luận trích dẫn các số liệu so sánh thực nghiệm của GS. Nick Gier (nguyên giáo sư Đại học Idaho):
- Thu nhập bình quân đầu người một năm: Mỹ đạt 39.732 USD, cao hơn Đan Mạch (31.932 USD), nhưng người Đan Mạch làm việc ít giờ hơn nhiều so với người Mỹ; nếu loại trừ giới đại triệu phú thì GDP bình quân của Đan Mạch có thể cao hơn Mỹ.
- Tỷ lệ giam giữ tù nhân: Đan Mạch có 59 tù nhân trên 100.000 dân, trong khi con số này ở Mỹ là 668 trên 100.000 dân.
- Giáo dục và phúc lợi học đường: Trường học tại Đan Mạch hoàn toàn không thu học phí, học sinh mỗi tháng còn được nhà nước cấp 500 USD để đi học.
3. Vị trí xếp hạng của 4 quốc gia Bắc Âu trong Báo cáo Năng lực Cạnh tranh Toàn cầu (GCI 2012–2013) được ghi nhận như thế nào?
Theo Báo cáo GCI 2012–2013:
- Phần Lan xếp thứ 3 toàn cầu (thăng hạng từ vị trí thứ 4 của kỳ trước; xếp thứ 4 về yêu cầu cơ bản, thứ 9 về tính hiệu quả và thứ 3 về tính đột phá).
- Thụy Điển xếp thứ 4 toàn cầu (tụt một bậc từ vị trí thứ 3 kỳ trước; xếp thứ 6 về yêu cầu cơ bản, thứ 8 về động lực hiệu quả và thứ 5 về yếu tố đột phá).
- Đan Mạch xếp thứ 12 toàn cầu (tụt hạng từ vị trí thứ 8 kỳ trước).
- Na Uy xếp thứ 15 toàn cầu (tăng một bậc từ vị trí thứ 16 kỳ trước).
Cả 4 quốc gia đều nằm trong top 15 nền kinh tế có chỉ số GCI cao nhất thế giới và được xếp vào nhóm nền kinh tế vận hành dựa trên đột phá.
4. Tác giả luận giải ra sao về nguy cơ "chế độ phúc lợi hào phóng tạo ra tầng lớp ỷ lại, lười lao động"?
Tác giả thừa nhận khảo sát của Dương Khải Tiên và ý kiến của Ngô Giang có ghi nhận hiện tượng một bộ phận người dân Thụy Điển giảm động lực làm việc khi nhận trợ cấp. Tuy nhiên, tác giả phản biện rằng hiện tượng này không gây tổn hại lớn đến nền kinh tế vì GDP bình quân đầu người của Thụy Điển vẫn ở mức rất cao. Lý do là khi được bảo đảm mức sống cơ bản, người lao động thoát khỏi gánh nặng mưu sinh thuần túy, có điều kiện tìm kiếm và cống hiến cho những công việc thuộc đúng đam mê và sở thích, giúp năng suất lao động cá nhân tăng vọt và bù đắp cho phần hao hụt sản lượng của những cá nhân không tham gia lao động.
5. Câu nói "Người Na Uy không bóp chết con bò tư bản mà đang dùng sữa của nó để nuôi sống nhà nước phúc lợi" của Stein Ringen được tác giả dùng để củng cố kiến nghị nào cho Việt Nam?
Câu nói của Stein Ringen (đăng trên tạp chí Dân chủ Hong Kong) được tác giả trích dẫn nhằm nhấn mạnh luận điểm: Nhà nước phúc lợi muốn tồn tại và chi trả an sinh xã hội dồi dào thì bắt buộc phải dựa trên một mức tích lũy tư bản lớn được tạo ra từ sản xuất kinh doanh hiệu quả. Từ đó, tác giả đưa ra kiến nghị chính sách cho Việt Nam là phải tạo điều kiện tối đa cho khu vực kinh tế tư nhân phát triển, cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh minh bạch để cắt giảm chi phí giao dịch, đẩy nhanh quá trình tích lũy tư bản nhằm tạo nguồn lực tài chính bền vững cho hệ thống phúc lợi tương lai.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Phan Hoàng Anh cung cấp cái nhìn thực chứng và có hệ thống về mô hình nhà nước phúc lợi Bắc Âu thông qua việc đối chiếu các trường phái lý luận với các bộ chỉ số đo lường quốc tế giai đoạn 2011–2013 (GCI, CPI, HDI và cơ sở dữ liệu thể chế của Aljaz Kuncic). Kết quả nghiên cứu khẳng định mô hình Bắc Âu kết hợp thành công giữa hiệu quả thị trường cạnh tranh cao với công bằng xã hội nhờ vào nền tảng tích lũy tư bản vững chắc và thể chế tư pháp minh bạch, kiểm soát tham nhũng nghiêm ngặt. Đây là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật cho công tác nghiên cứu lý luận và hoạch định chính sách kinh tế phát triển tại Việt Nam.