Luận án: Đảm bảo sinh kế bền vững cho hộ nghèo ở tỉnh Luang Namtha, Lào

Luận án Bounkhong Phouangmany: Nghiên cứu chuyên sâu về [chủ đề luận án]. Tóm tắt, phân tích và đánh giá luận án chi tiết. Tìm hiểu đóng góp của luận án.

Chuyên ngành

Kinh tế chính trị

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2021

176
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỒNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐẢM BẢO SINH KẾ BỀN VỮNG CHO CÁC HỘ NGHÈO

1.1. Những nghiên cứu liên quan đến đảm bảo sinh kế bền vững cho các hộ nghèo ở nước ngoài

1.2. Những nghiên cứu liên quan đến đảm bảo sinh kế bền vững cho các hộ nghèo ở nước Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào và tỉnh Luang Nam Tha

1.3. Đánh giá kết quả của các công trình đã công bố có liên quan đến đề tài luận án và hướng nghiên cứu của nghiên cứu sinh

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ KINH NGHIỆM THỰC TIỄN VỀ ĐẢM BẢO SINH KẾ BỀN VỮNG CHO CÁC HỘ NGHÈO Ở MỘT TỈNH

2.1. Khái niệm và sự cần thiết phải đảm bảo sinh kế bền vững cho các hộ nghèo

2.2. Nội dung, tiêu chí đánh giá và các nhân tố ảnh hưởng đến đảm bảo sinh kế bền vững cho các hộ nghèo trên địa bàn cấp tỉnh

2.3. Kinh nghiệm đảm bảo sinh kế bền vững cho các hộ nghèo có thể vận dụng vào tỉnh Luang Nam Tha

3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG ĐẢM BẢO SINH KẾ BỀN VỮNG CHO CÁC HỘ NGHÈO Ở TỈNH LUANG NAM THA, NƯỚC CỘNG HÒA DÂN CHỦ NHÂN DÂN LÀO

3.1. Những thuận lợi và khó khăn về điều kiện tự nhiên, kinh tế và xã hội cho đảm bảo sinh kế bền vững của các hộ nghèo ở tỉnh Luang Nam Tha

3.2. Chủ trương, chính sách và các hình thức tổ chức đảm bảo sinh kế bền vững cho các hộ nghèo ở tỉnh Luang Nam Tha từ năm 2011 đến nay

3.3. Đánh giá thực trạng đảm bảo sinh kế bền vững cho các hộ nghèo ở tỉnh Luang Nam Tha

4. CHƯƠNG 4: PHƯỚNG HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP NHẰM TIẾP TỤC ĐẢM BẢO SINH KẾ BỀN VỮNG CHO CÁC HỘ NGHÈO Ở TỈNH LUANG NAM THA, NƯỚC CỘNG HÒA DÂN CHỦ NHÂN DÂN LÀO

4.1. Dự báo triển vọng phát triển kinh tế - xã hội của tỉnh Luang Nam Tha đến năm 2030 và phương hướng đảm bảo sinh kế bền vững cho các hộ nghèo

4.2. Giải pháp nhằm tiếp tục đảm bảo sinh kế bền vững cho các hộ nghèo ở tỉnh Luang Nam Tha đến năm 2030

KẾT LUẬN

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan Đảm bảo sinh kế bền vững cho hộ nghèo ở Lào cần những gì

Việc đảm bảo sinh kế bền vững cho hộ nghèo ở Lào đang là ưu tiên hàng đầu trong chương trình nghị sự quốc gia. Lào, một trong những quốc gia nghèo nhất thế giới, vẫn còn nhiều hộ gia đình phụ thuộc lớn vào nông nghiệp bền vững Lào và các hoạt động tự cung tự cấp. Đảng Nhân dân Cách mạng Lào đã khởi xướng nhiều chính sách nhằm đưa đất nước thoát khỏi tình trạng kém phát triển. Trong giai đoạn 2011-2020, Nhà nước CHDCND Lào đã ban hành và thực thi nhiều giải pháp hỗ trợ sinh kế bền vững cho các hộ nghèo trên toàn quốc, đặc biệt tại các khu vực phát triển nông thôn Lào.

Sinh kế bền vững không chỉ giới hạn ở thu nhập thấp, mà còn bao gồm khả năng chống chịu trước các cú sốc và sự dễ bị tổn thương. Lasse Krantz (Luận án, 2021, tr. 10) nhận định khái niệm này nỗ lực vượt ra ngoài các định nghĩa xóa nghèo thông thường, vốn quá hẹp. Nó cần xem xét các yếu tố và quá trình hạn chế hoặc nâng cao khả năng kiếm sống bền vững về mặt kinh tế, sinh thái và xã hội của người nghèo. Một sinh kế được coi là bền vững khi có thể đối phó và phục hồi sau căng thẳng, cú sốc, duy trì năng lực và tài sản hiện có, đồng thời cung cấp cơ hội sinh kế cho thế hệ tương lai mà không làm suy giảm nguồn tài nguyên thiên nhiên (Robert Chambers và Gordon Conway, 1992, Luận án, 2021, tr. 39).

Nghiên cứu về đảm bảo sinh kế bền vững đòi hỏi cách tiếp cận toàn diện, kết hợp mối quan tâm của xã hội với tài nguyên môi trường và kinh tế cá nhân. Đặc biệt, việc đo lường toàn diện các yếu tố sinh kế của hộ nghèo nông thôn là cần thiết để đánh giá nỗ lực của chính phủ, các tổ chức và người dân, từ đó định hướng giải pháp tiếp theo. Chỉ số sinh kế bền vững đóng vai trò công cụ đánh giá khả năng và sự chuẩn bị của người nghèo nông thôn khi tiếp nhận dự án khởi nghiệp (Roslina Kamaruddin, Shamzaeffa Samsudin, 2014, Luận án, 2021, tr. 17). Mục tiêu cuối cùng là hướng tới một nền kinh tế hiệu quả, với mức tăng trưởng sản phẩm cao, góp phần đưa Lào thoát khỏi tình trạng kém phát triển và tiến lên theo mục tiêu xã hội chủ nghĩa (Luận án, 2021, tr. 5).

1.1. Khái niệm và sự cần thiết của sinh kế bền vững tại Lào

Trong bối cảnh CHDCND Lào, sinh kế bền vững (SKBV) bao gồm khả năng, tài sản (gồm năm loại vốn: con người, xã hội, tự nhiên, vật chất, tài chính) và các hoạt động cần thiết để duy trì phương tiện kiếm sống một cách liên tục và có phẩm giá. Điều này được Hanstad diễn giải rằng một sinh kế được coi là bền vững khi có khả năng ứng phó và phục hồi khi bị tác động, thúc đẩy khả năng và tài sản hiện tại và tương lai mà không làm xói mòn nguồn lực tự nhiên (Luận án, 2021, tr. 39). Sự cần thiết của đảm bảo sinh kế bền vững xuất phát từ thực tế giảm nghèo bền vững Lào không thể chỉ tập trung vào thu nhập. Nó cần giải quyết các yếu tố khác như tính dễ bị tổn thương, bị xã hội loại trừ, và khả năng thích ứng với các cú sốc. SKBV là xương sống cho sự ổn định kinh tế-xã hội và mục tiêu phát triển bền vững của quốc gia.

1.2. Thực trạng nghèo đói và các yếu tố ảnh hưởng ở Lào

Thực trạng nghèo đói ở Lào vẫn còn đáng lo ngại, mặc dù đã có những cải thiện đáng kể. Tỷ lệ hộ nghèo trên cả nước giảm xuống còn 18,3% vào giai đoạn 2018-2019, từ 23,2% giai đoạn 2012-2013 (Báo Nhân Dân, 29/7/2020, Luận án, 2021, tr. 41). Tuy nhiên, tốc độ giảm nghèo bền vững Lào còn chậm so với các tỉnh lân cận. Tỷ lệ hộ nghèo giữa các huyện, cụm bản và dân tộc không đồng đều. Thu nhập bình quân đầu người còn rất thấp so với các hộ khá giả, dẫn đến bất bình đẳng xã hội vẫn là vấn đề cần quan tâm (Luận án, 2021, tr. 1-2). Các yếu tố ảnh hưởng bao gồm điều kiện tự nhiên khắc nghiệt, thiếu tiếp cận cơ sở hạ tầng, tài nguyên, vốn, thị trường, cùng với trình độ dân trí và y tế còn hạn chế. Đặc biệt, biến đổi khí hậu Lào và các bệnh dịch (như Covid-19) đang tạo ra nhiều rủi ro, cản trở, đe dọa trực tiếp đến sinh kế bền vững của các hộ gia đình.

II. Thách thức lớn ảnh hưởng sinh kế bền vững hộ nghèo ở Lào hiện nay

Việc đảm bảo sinh kế bền vững cho hộ nghèo ở Lào đang đối mặt với nhiều thách thức sâu sắc, đòi hỏi các giải pháp toàn diện và linh hoạt. Mặc dù đã có những tiến bộ trong giảm nghèo bền vững Lào, nhưng các yếu tố khách quan và chủ quan vẫn kìm hãm tốc độ phát triển. Tình trạng tái nghèo vẫn xuất hiện, cho thấy các hoạt động sinh kế chưa thực sự bền vững (Luận án, 2021, tr. 2). Một trong những vấn đề cốt lõi là sự phụ thuộc quá lớn vào nông nghiệp bền vững Lào truyền thống, vốn dễ bị tổn thương bởi các yếu tố bên ngoài.

Biến đổi khí hậu Lào là một trong những mối đe dọa nghiêm trọng nhất. Các hiện tượng thời tiết cực đoan như hạn hán, lũ lụt tác động trực tiếp đến sản xuất nông nghiệp, gây mất mùa và suy giảm nguồn tài nguyên thiên nhiên (Luận án, 2021, tr. 2). Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến an ninh lương thực Lào của các hộ gia đình, đặc biệt là những hộ sống dựa vào canh tác tự cung tự cấp. Hơn nữa, việc tiếp cận quyền đất đai Lào, nguồn vốn, và thị trường còn nhiều hạn chế. Người nghèo thường thiếu đất sản xuất, vốn đầu tư, và kiến thức để tiếp cận các thị trường mới nổi.

Theo nghiên cứu của Bounthong Bouahom và cộng sự (Luận án, 2021, tr. 27), mặc dù CHDCND Lào đang chuyển đổi sang nền kinh tế thị trường, các hộ gia đình nông thôn vẫn gặp khó khăn trong việc thích ứng. Sự đa dạng hóa hoạt động phi nông nghiệp còn hạn chế. Ngoài ra, chất lượng y tế và giáo dục ở Lào cho các hộ nghèo còn chưa đạt yêu cầu, ảnh hưởng đến nguồn vốn con người. Thiếu đào tạo nghề cho người nghèo Lào cũng là rào cản lớn, ngăn họ tiếp cận các cơ hội việc làm tốt hơn và cải thiện thu nhập. Những thách thức này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa chính phủ, các tổ chức quốc tế như UNDP Lào, Ngân hàng Thế giới Lào, và cộng đồng để phát triển các chiến lược hiệu quả, bền vững.

2.1. Biến đổi khí hậu và tác động đến an ninh lương thực ở Lào

Biến đổi khí hậu Lào gây ra những hệ lụy nghiêm trọng cho sinh kế bền vững của hộ nghèo. Các trận lũ lụt, hạn hán và thời tiết bất thường làm suy giảm năng suất cây trồng, vật nuôi, phá hủy cơ sở hạ tầng nông thôn. Điều này trực tiếp đe dọa an ninh lương thực Lào, đẩy nhiều hộ gia đình vào tình trạng thiếu đói hoặc tái nghèo (Luận án, 2021, tr. 2). Khả năng chống sốc sinh kế Lào của các cộng đồng còn yếu kém, khiến họ dễ bị tổn thương hơn khi đối mặt với các thảm họa tự nhiên. Việc thích ứng với biến đổi khí hậu đòi hỏi các giải pháp đồng bộ, từ cải thiện hệ thống thủy lợi đến phát triển giống cây trồng chịu hạn, chịu úng, cũng như các chương trình quản lý tài nguyên thiên nhiên Lào hiệu quả.

2.2. Hạn chế tiếp cận tài nguyên vốn và thị trường nông sản ở Lào

Một trong những rào cản lớn cho hộ nghèo là hạn chế trong tiếp cận vốn cho hộ nghèo, quyền đất đai Lào và thị trường. Người dân tộc thiểu số và các cộng đồng nông thôn thường thiếu giấy tờ pháp lý về đất đai, dẫn đến khó khăn trong việc thế chấp vay vốn hoặc đầu tư lâu dài vào sản xuất (Luận án, 2021, tr. 25). Kinh tế địa phương Lào chưa phát triển mạnh, làm cho kết nối thị trường nông sản Lào yếu kém, giá trị nông sản thấp và khó tiêu thụ. Thiếu vốn và kiến thức kinh doanh cũng khiến các hộ nghèo không thể đầu tư vào các hoạt động sinh kế có năng suất cao hơn hoặc đa dạng hóa nguồn thu nhập. Viện trợ phát triển Lào và các chương trình tài chính vi mô cần được đẩy mạnh để giải quyết vấn đề này.

2.3. Chất lượng giáo dục y tế và thiếu đào tạo nghề cho người nghèo Lào

Chất lượng y tế và giáo dục ở Lào tại các vùng nông thôn, đặc biệt là vùng hộ nghèo, còn hạn chế. Nhiều trẻ em không được đến trường hoặc bỏ học sớm, ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận thông tin, kỹ năng và cơ hội việc làm trong tương lai. Thiếu đào tạo nghề cho người nghèo Lào là một vấn đề cấp bách. Các chương trình đào tạo hiện có chưa phù hợp với nhu cầu thị trường và năng lực của người dân. Điều này làm giảm nguồn vốn con người, cản trở sự phát triển của sinh kế bền vững và khả năng tăng cường khả năng chống chịu của cộng đồng trước các cú sốc kinh tế và xã hội (Thái Phúc Thành, 2014, Luận án, 2021, tr. 18).

III. Bí quyết phát triển nông nghiệp bền vững tăng thu nhập cho hộ nghèo Lào

Để đảm bảo sinh kế bền vững cho hộ nghèo ở Lào, việc phát triển nông nghiệp bền vững Lào và đa dạng hóa nguồn thu nhập là chìa khóa. Các hộ gia đình nghèo thường phụ thuộc hoàn toàn vào nông nghiệp, khiến họ dễ bị tổn thương trước rủi ro. Chính phủ Lào và các tổ chức phát triển cần tập trung vào các giải pháp nâng cao năng suất và giá trị chuỗi sản phẩm nông nghiệp. Điều này bao gồm việc áp dụng các kỹ thuật canh tác tiên tiến, thích ứng với biến đổi khí hậu Lào, và tăng cường khả năng tiếp cận thị trường cho nông sản (Luận án, 2021, tr. 27).

Một trong những bí quyết thành công là việc áp dụng các phương pháp nông nghiệp bền vững, như canh tác hữu cơ, nông lâm kết hợp, và quản lý sâu bệnh tổng hợp. Những phương pháp này không chỉ giúp bảo vệ môi trường mà còn giảm chi phí đầu vào, tăng năng suất và chất lượng sản phẩm. Theo FAO (Luận án, 2021, tr. 24), việc đầu tư vào quản lý và quản trị tài nguyên hiệu quả, duy trì sức khỏe hệ sinh thái, là nền tảng chính để hỗ trợ và cải thiện sinh kế của các hộ nông nghiệp quy mô nhỏ. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh quản lý tài nguyên thiên nhiên Lào đang được chú trọng.

Ngoài ra, việc khuyến khích phát triển kinh tế địa phương Lào thông qua đa dạng hóa sinh kế phi nông nghiệp cũng rất quan trọng. Các hoạt động như thủ công mỹ nghệ, du lịch cộng đồng, chăn nuôi gia súc quy mô nhỏ hoặc chế biến nông sản có thể tạo thêm nguồn thu nhập ổn định cho hộ nghèo. Việc này đòi hỏi các chương trình đào tạo nghề cho người nghèo Lào phù hợp, cung cấp kiến thức và kỹ năng cần thiết để họ tham gia vào các lĩnh vực kinh tế mới. Kêt nối thị trường nông sản Lào và các sản phẩm khác sẽ giúp người dân tiêu thụ sản phẩm của mình với giá tốt hơn, từ đó cải thiện đáng kể thu nhập và chất lượng cuộc sống, góp phần vào mục tiêu giảm nghèo bền vững Lào.

3.1. Phương pháp nông nghiệp bền vững và quản lý tài nguyên thiên nhiên hiệu quả

Thúc đẩy các phương pháp nông nghiệp bền vững Lào là giải pháp cốt lõi để đảm bảo sinh kế bền vững. Điều này bao gồm việc sử dụng đất đai và tài nguyên nước hiệu quả, áp dụng kỹ thuật canh tác tiết kiệm nước, trồng các loại cây trồng chịu hạn, chịu úng (Luận án, 2021, tr. 25). Song song đó là tăng cường quản lý tài nguyên thiên nhiên Lào thông qua các chương trình bảo vệ rừng, bảo tồn đa dạng sinh học. Nghiên cứu của Houngphet Chanthavong (Luận án, 2021, tr. 29) cho thấy việc chuyển đổi đất sang trồng cây công nghiệp như cao su cần được cân nhắc kỹ lưỡng để tránh ảnh hưởng tiêu cực đến sinh kế và tài nguyên thiên nhiên của địa phương. Việc trao quyền cộng đồng Lào trong quản lý tài nguyên cũng giúp nâng cao ý thức và trách nhiệm của người dân.

3.2. Đa dạng hóa sinh kế phi nông nghiệp và kết nối thị trường nông sản cho hộ nghèo Lào

Đa dạng hóa sinh kế bền vững không chỉ dừng lại ở nông nghiệp. Hỗ trợ sinh kế hộ nghèo Lào cần mở rộng sang các lĩnh vực phi nông nghiệp. Các chương trình đào tạo nghề cho người nghèo Lào như may mặc, nghề mộc, kỹ thuật sửa chữa đơn giản, hoặc phát triển du lịch sinh thái có thể tạo ra nhiều cơ hội việc làm và tăng thu nhập. Việc kết nối thị trường nông sản Lào và các sản phẩm phi nông nghiệp với các thành phố lớn hoặc thị trường xuất khẩu là thiết yếu. Các dự án hỗ trợ chuỗi giá trị (Oxfam, Luận án, 2021, tr. 21) có thể giúp người nghèo tiếp cận thông tin thị trường, nâng cao chất lượng sản phẩm và giảm bớt các khâu trung gian, từ đó nâng cao giá trị gia tăng.

IV. Các giải pháp chính sách xã hội nâng cao năng lực chống chịu sinh kế Lào

Để đảm bảo sinh kế bền vững cho hộ nghèo ở Lào, một hệ thống chính sách toàn diện và sự hỗ trợ xã hội mạnh mẽ là không thể thiếu. Các chính sách giảm nghèo Lào cần được thiết kế không chỉ để cung cấp cứu trợ tạm thời mà còn để xây dựng nền tảng vững chắc cho sự phát triển lâu dài. Điều này bao gồm việc cải thiện khung pháp lý, tăng cường hiệu quả thực thi chính sách và đảm bảo tính minh bạch trong phân bổ nguồn lực (KhamPhanh Pheuyavong, Luận án, 2021, tr. 28). Sự tham gia của các tổ chức quốc tế như UNDP LàoNgân hàng Thế giới Lào đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp tài chính, chuyên môn kỹ thuật và kinh nghiệm thực tiễn.

Viện trợ phát triển Lào từ các đối tác quốc tế là nguồn lực quý giá, nhưng cần được điều phối hiệu quả để tránh trùng lặp và tối đa hóa tác động. Các chương trình hỗ trợ sinh kế hộ nghèo Lào cần ưu tiên các giải pháp có tính bền vững cao, như hỗ trợ tín dụng vi mô, phát triển hệ thống bảo hiểm nông nghiệp và xây dựng cơ sở hạ tầng thiết yếu. Điều này giúp tăng cường khả năng chống chịu của hộ nghèo trước các cú sốc kinh tế và môi trường. Theo Mick Foster (2001, Luận án, 2021, tr. 16), việc sử dụng tài sản và tính dễ bị tổn thương để phân tích sinh kế của người nghèo cần xem xét bối cảnh dễ bị tổn thương, môi trường tổ chức và thể chế.

Trao quyền cộng đồng Lào cũng là một yếu tố then chốt. Việc khuyến khích người dân tham gia vào quá trình ra quyết định, tự quản lý các dự án phát triển tại địa phương sẽ nâng cao ý thức chủ động và trách nhiệm của họ. Cải thiện y tế và giáo dục ở Lào là nền tảng để xây dựng nguồn vốn con người, giúp người dân có đủ sức khỏe và kiến thức để tận dụng các cơ hội sinh kế. Các chính sách về quyền đất đai Lào cần được củng cố để đảm bảo sự công bằng và an toàn cho người dân, đặc biệt là các nhóm dân tộc thiểu số, trong việc tiếp cận và sử dụng đất đai, tài nguyên rừng. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho phát triển nông thôn Lào một cách toàn diện.

4.1. Chính sách giảm nghèo Lào và vai trò của viện trợ phát triển quốc tế

Các chính sách giảm nghèo Lào đã và đang được triển khai với nhiều thành tựu đáng kể. Tuy nhiên, vẫn cần hoàn thiện hệ thống chính sách để phù hợp với tình hình thực tiễn và thích ứng với các biến động (KhamPhanh Pheuyavong, Luận án, 2021, tr. 28). Vai trò của viện trợ phát triển Lào từ các tổ chức như UNDP LàoNgân hàng Thế giới Lào là không thể phủ nhận. Họ cung cấp nguồn lực tài chính, kỹ thuật, và kinh nghiệm quý báu. Tuy nhiên, hiệu quả của viện trợ phát triển phụ thuộc vào khả năng hấp thụ và quản lý của chính quyền địa phương, cũng như việc tích hợp các chương trình này vào chiến lược giảm nghèo bền vững Lào tổng thể. Cần ưu tiên các dự án mang tính dài hạn, bền vững và tăng cường khả năng chống chịu cho hộ nghèo.

4.2. Trao quyền cộng đồng tiếp cận vốn và quyền đất đai cho hộ nghèo Lào

Trao quyền cộng đồng Lào là một giải pháp then chốt để đảm bảo sinh kế bền vững. Điều này bao gồm việc khuyến khích sự tham gia của người dân vào quá trình lập kế hoạch và thực hiện các dự án phát triển. Nâng cao khả năng tiếp cận vốn cho hộ nghèo thông qua các quỹ tín dụng vi mô, hợp tác xã hoặc các chương trình cho vay ưu đãi là cần thiết để họ có vốn đầu tư sản xuất kinh doanh (Morse, S., 2013, Luận án, 2021, tr. 10). Các vấn đề liên quan đến quyền đất đai Lào cần được giải quyết minh bạch và công bằng, đảm bảo an toàn cho người dân trong việc sử dụng đất, đặc biệt là đất rừng và tài nguyên rừng (EMWG, 2014, Luận án, 2021, tr. 25). Điều này giúp hộ nghèo có tài sản đảm bảo, từ đó phát triển sinh kế bền vững.

V. Ứng dụng thực tiễn Kinh nghiệm hỗ trợ sinh kế bền vững ở Lào hiệu quả

Trong nỗ lực đảm bảo sinh kế bền vững cho hộ nghèo ở Lào, nhiều kinh nghiệm thực tiễn đã được đúc rút từ các chương trình và dự án. Các mô hình giảm nghèo bền vững Lào thành công thường kết hợp giữa yếu tố nội sinh của cộng đồng và các cơ hội bên ngoài. Nghiên cứu của Oxfam và ActionAid Quốc tế tại Việt Nam (2013, Luận án, 2021, tr. 22) nhấn mạnh rằng chiến lược sinh kế của hộ gia đình cần phát huy thế mạnh nội sinh và tận dụng cơ hội từ bên ngoài, trong đó vai trò của các yếu tố xã hội ở cấp cộng đồng là quan trọng. Tại Lào, nhiều dự án đã tập trung vào đa dạng hóa hoạt động phi nông nghiệp, phát triển thị trường nông thôn, và các giải pháp tài chính để hỗ trợ sinh kế hộ nghèo Lào (Luận án, 2021, tr. 27-28).

Một trong những kinh nghiệm quan trọng là việc trao quyền cộng đồng Lào và thúc đẩy sự tham gia của người dân trong toàn bộ quá trình. Các dự án thành công thường là những dự án có quy mô nhỏ, chậm chắc, và chú trọng nâng cao năng lực cho người dân, thay vì các chương trình đại trà thiếu kiểm tra đánh giá (Luận án, 2021, tr. 21). Ví dụ, việc đưa thức ăn vào chăn nuôi ở các tỉnh miền núi phía Bắc đã tạo ra một cuộc cách mạng cho cuộc sống của một số nông dân, nhưng vẫn cần chiến lược để thu hút nhiều hộ nghèo hơn (Joanne MillarI & Viengxay Photakoun, 2011, Luận án, 2021, tr. 30).

Tại tỉnh Luang Nam Tha, các chính sách và biện pháp hỗ trợ nguồn lực như đất sản xuất, tài chính, phát triển kết cấu hạ tầng đã được áp dụng. Kết quả là tỷ lệ hộ nghèo giảm xuống còn 20,18% vào năm 2020, thu nhập và đời sống được cải thiện (Luận án, 2021, tr. 1). Tuy nhiên, vẫn còn những hạn chế như tốc độ giảm nghèo chậm, tỷ lệ giảm nghèo không đồng đều giữa các huyện, và tình trạng tái nghèo. Các chương trình viện trợ phát triển Lào từ các tổ chức như UNDP LàoNgân hàng Thế giới Lào đã góp phần đáng kể, nhưng cần có sự phối hợp chặt chẽ hơn để giải quyết các vấn đề còn tồn tại. Việc học hỏi kinh nghiệm từ các quốc gia láng giềng và các dự án quốc tế về quản lý tài nguyên thiên nhiên Lào, nông nghiệp bền vững Lào, và kết nối thị trường nông sản Lào là thiết yếu để nâng cao hiệu quả.

5.1. Các mô hình giảm nghèo bền vững thành công và bài học thực tiễn

Các mô hình giảm nghèo bền vững thành công ở khu vực thường tập trung vào việc hỗ trợ sinh kế hộ nghèo Lào thông qua tài chính vi mô, đào tạo nghề, và phát triển chuỗi giá trị. Chương trình sinh kế bền vững của Philippines, từ năm 2011, đã tạo cơ hội việc làm và phát triển sinh kế, giúp các hộ gia đình dễ bị tổn thương đạt được ổn định kinh tế (PA Acosta, Luận án, 2021, tr. 20). Bài học quan trọng rút ra là cần xây dựng động lực tham gia của các bên và trao quyền cộng đồng Lào tự quyết. Các mô hình cũng chú trọng nâng cao năng lực, chống sốc sinh kế Lào và thích ứng với điều kiện địa phương, thay vì triển khai một cách đại trà (Luận án, 2021, tr. 21-22).

5.2. Đánh giá kết quả chương trình đảm bảo sinh kế bền vững ở Luang Nam Tha

Tại tỉnh Luang Nam Tha, các chương trình đảm bảo sinh kế bền vững cho hộ nghèo đã đạt được những kết quả đáng khích lệ trong giai đoạn 2011-2020. Tỷ lệ hộ nghèo giảm đáng kể, từ mức 32,83% năm 2011 xuống 20,18% năm 2020 (Luận án, 2021, tr. 99). Thu nhập bình quân đầu người của hộ nghèo đã tăng lên, việc làm được cải thiện. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều hạn chế, như tốc độ giảm nghèo chưa đồng đều giữa các khu vực, tăng trưởng thu nhập còn thấp so với mức tăng trưởng chung của tỉnh, và tình trạng tái nghèo vẫn xuất hiện (Luận án, 2021, tr. 2). Điều này cho thấy cần tiếp tục hoàn thiện các chính sách giảm nghèo Lào và đẩy mạnh phát triển nông thôn Lào để tăng cường khả năng chống chịuan ninh lương thực Lào.

VI. Triển vọng Tương lai giảm nghèo bền vững cho hộ nghèo ở Lào đến 2030

Hướng tới năm 2030, triển vọng đảm bảo sinh kế bền vững cho hộ nghèo ở Lào đặt ra những mục tiêu và định hướng chiến lược rõ ràng. Đảng Nhân dân Cách mạng Lào tiếp tục khẳng định giảm nghèo bền vững Lào là chủ trương lớn, xuyên suốt trong chiến lược phát triển kinh tế-xã hội. Mục tiêu không chỉ là xóa đói giảm nghèo mà còn là nâng cao chất lượng cuộc sống, giải quyết bất bình đẳng xã hội và bảo vệ môi trường sinh thái (Luận án, 2021, tr. 5). Điều này đòi hỏi sự chuyển đổi mạnh mẽ từ các hình thức hỗ trợ sinh kế hộ nghèo Lào truyền thống sang các mô hình hiện đại, thích ứng với bối cảnh mới.

Các định hướng chiến lược bao gồm việc tiếp tục đẩy mạnh phát triển nông thôn Lào theo hướng đa ngành, đa lĩnh vực. Tập trung vào nông nghiệp bền vững Lào gắn với ứng dụng công nghệ cao, chuỗi giá trị hiệu quả, và khả năng kết nối thị trường nông sản Lào mạnh mẽ hơn. Đồng thời, cần tăng cường đào tạo nghề cho người nghèo Lào để họ có thể tham gia vào các ngành nghề phi nông nghiệp, tạo ra nguồn thu nhập đa dạng và ổn định. Vai trò của chính sách giảm nghèo Lào sẽ ngày càng quan trọng, đặc biệt trong việc tạo điều kiện thuận lợi để tiếp cận vốn cho hộ nghèo, quyền đất đai Lào, và các dịch vụ xã hội cơ bản như y tế và giáo dục ở Lào.

Các tổ chức quốc tế như UNDP LàoNgân hàng Thế giới Lào tiếp tục là những đối tác quan trọng, cung cấp viện trợ phát triển Lào và chuyên môn. Tuy nhiên, khả năng tự chủ và trao quyền cộng đồng Lào cần được nâng cao để người dân chủ động hơn trong việc xây dựng và quản lý sinh kế của mình. Đặc biệt, việc ứng phó với biến đổi khí hậu Làotăng cường khả năng chống chịu của các hộ gia đình trước các cú sốc là yếu tố sống còn để đạt được mục tiêu sinh kế bền vững đến năm 2030. Điều này sẽ góp phần quan trọng vào việc đưa CHDCND Lào thoát khỏi tình trạng kém phát triển và hướng tới mục tiêu xã hội chủ nghĩa.

6.1. Mục tiêu và định hướng chiến lược cho sinh kế bền vững tại Lào

Đến năm 2030, Lào đặt mục tiêu tiếp tục giảm tỷ lệ hộ nghèo, nâng cao chất lượng cuộc sống và đảm bảo sinh kế bền vững cho mọi người dân. Định hướng chiến lược bao gồm đẩy mạnh phát triển kinh tế địa phương Lào thông qua đa dạng hóa sản xuất, ứng dụng khoa học kỹ thuật vào nông nghiệp bền vững Lào. Các chính sách giảm nghèo Lào sẽ tập trung vào việc tạo ra các cơ hội bình đẳng, trao quyền cộng đồng Lào và bảo vệ môi trường. Đặc biệt, việc tăng cường khả năng chống chịu trước các cú sốc từ biến đổi khí hậu Lào và dịch bệnh là ưu tiên hàng đầu, nhằm chống sốc sinh kế Lào hiệu quả.

6.2. Các giải pháp trọng tâm tăng cường khả năng chống chịu cho hộ nghèo Lào

Để tăng cường khả năng chống chịu cho hộ nghèo ở Lào, cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp. Đầu tiên, cải thiện hệ thống cảnh báo sớm và phòng chống thiên tai để giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu Lào. Thứ hai, hỗ trợ sinh kế hộ nghèo Lào thông qua các chương trình bảo hiểm nông nghiệp, quỹ khẩn cấp và tài chính vi mô để họ có nguồn lực ứng phó. Thứ ba, tiếp tục đầu tư vào y tế và giáo dục ở Lào, cùng với đào tạo nghề cho người nghèo Lào để nâng cao nguồn vốn con người. Cuối cùng, củng cố quản lý tài nguyên thiên nhiên Làoquyền đất đai Lào để hộ nghèo có nền tảng bền vững để phát triển.

29/09/2025
Luận án bounkhong phouangmany

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỒNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐẢM BẢO SINH KẾ BỀN VỮNG CHO CÁC HỘ NGHÈO 1. NHỮNG NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐẢM BẢO SINH KẾ BỀN VỮNG CHO CÁC HỘ NGHÈO Ở NƯỚC NGOÀI 1. Nghiên cứu về khái niệm, sự cần thiết đảm bảo sinh kế bền vững cho các hộ nghèo Vào những năm 1970, nhiều học giả và các nhà hoạch định chính sách trên thế giới đã lo ngại về nạn đói đang diễn ra ở châu Phi và châu Á. Theo đó, một nỗ lực phối hợp đã được thực hiện để tập trung nhiều nguồn lực hơn vào việc tăng nguồn cung cấp lương thực trên toàn cầu.

Từ mối quan tâm này, các trung tâm CGIAR (Nhóm tư vấn nghiên cứu nông nghiệp quốc tế (The Consultative Group on International Agricultural Research - CGIAR) được thành lập năm 1971 với sự hỗ trợ bởi WB, FAO và UNDP để thống nhất các Tổ chức thành viên tham gia vào nghiên cứu cho một tương lai an toàn thực phẩm toàn cầu, trong đó chú trọng vào điều phối các nỗ lực nghiên cứu nông nghiệp quốc tế nhằm giảm nghèo và đạt được an toàn thực phẩm ở những quốc gia đang phát triển) đã ra đời và có sự gia tăng đáng kể về nguồn cung cấp lương thực. Tuy nhiên, đến những năm 1980, người ta đã nhận ra ngay cả khi có quyết tâm đáng kể ở cấp quốc gia, nhiều hộ gia đình vẫn không có đủ lương thực cho một cuộc sống khỏe mạnh. Không ít hộ gia đình không có đủ thu nhập hoặc nguồn lực để đổi lấy thực phẩm đáp ứng nhu cầu của mình. Những tìm kiến giải pháp được chuyển từ an ninh lương thực quốc gia sang quan tâm đến an ninh lương thực và tình trạng dinh dưỡng của các hộ gia đình và cá nhân.

Việc nghiên cứu hệ thống canh tác được tập trung vào hoạt động sản xuất của các hộ nghèo và đưa ra cái nhìn mới về cách quyết định sản xuất và tiêu dùng của các hộ gia đình. Từ đó, đến nay đã có khá nhiều nghiên cứu về đảm bảo SKBV cho các hộ nghèo. 10 Trong cuốn “The Sustainable Livelihood Approach to Poverty Reduction” (Phương pháp tiếp cận sinh kế bền vững để giảm nghèo) của Lasse Krantz [115] cho rằng khái niệm SKBV là một nỗ lực vượt ra khỏi các định nghĩa và cách tiếp cận thông thường về xóa nghèo. Bởi xóa nghèo là quá hẹp vì chúng chỉ tập trung vào một số khía cạnh hoặc biểu hiện của nghèo đói như thu nhập thấp, hoặc không xem xét các khía cạnh quan trọng khác của nghèo đói như tính dễ bị tổn thương và bị xã hội loại trừ.

Do vậy, cần phải chú ý nhiều hơn đến các yếu tố và quá trình khác nhau hạn chế hoặc nâng cao khả năng kiếm sống của người nghèo một cách bền vững về mặt kinh tế, sinh thái và xã hội. Việc nghiên cứu SKBVphải cung cấp một cách tiếp cận chặt chẽ và tổng hợp hơn đối với đói nghèo. Cuốn “Sustainable Livelihood Approach A Critique of Theory and Practice. Springer Science” [129] (Phương pháp tiếp cận sinh kế bền vững: Phê bình lý thuyết và thực hành) của Morse, S.

(2013), đã đặt ra vấn đề làm thế nào ta có thể áp dụng các nguyên tắc bền vững trong thế giới thực đến với các cộng đồng ở các quốc gia đang phát triển, nơi mất an toàn thu nhập là tiêu chuẩn khó khăn? Từ đó, nêu một số câu trả lời thực tế, giải thích các quy tắc của “phương pháp tiếp cận SKBV” thông qua nghiên cứu điển hình về một chương trình tài chính vi mô ở Châu Phi với mục tiêu giúp tăng cường hoạt động tài chính hiện có thông qua liên kết chặt chẽ hơn giữa các cộng đồng địa phương và các nhà tài trợ quốc tế. Từ đó, khẳng định một cách tiếp cận SKBV mang nhiều sắc thái và toàn diện hơn, không chỉ bao gồm cách kiếm sống bền vững mà còn bao gồm cách có thể sống bền vững. Tao (2009) trong chuyên đề “A Livelihood Approach to Sustainability” [131] (Phương pháp tiếp cận sinh kế đối với tính bền vững) cho rằng mặc dù phát triển bền vững đã nhận được sự hoan nghênh rộng rãi, nhưng việc áp dụng khái niệm này vào thực tế còn gặp nhiều khó khăn. Hơn nữa, khi được áp dụng và điều chỉnh bởi một lĩnh vực đơn lẻ như 11 du lịch, các vấn đề phát sinh thêm do nhiều thách thức về tính bền vững liên ngành, liên quan đến sự cạnh tranh để sử dụng các nguồn tài nguyên khan hiếm giữa các mục đích sử dụng tiềm năng khác nhau.

Phương pháp tiếp cận SKBV phải cung cấp một cách nhìn cụ thể hướng tới và một khung SKBV để hướng dẫn việc nghiên cứu và thực hành trong tương lai liên quan đến tính bền vững trong phát triển. Cuốn “A Sustainable Livelihood Approach to Poverty Reduction - An Empirical Analysis of Mizoram, the Eastern Extension of the Himalaya” [133] (Phương pháp tiếp cận sinh kế bền vững để giảm nghèo - Phân tích thực nghiệm về Mizoram, Phần mở rộng phía đông của dãy Himalaya) (2017), tác giả Vishwambhar Prasad Sati và Lalrinpuia Vangchhia đã coi phương pháp tiếp cận SKBV để giảm nghèo đã trở thành mối quan tâm hàng đầu trên toàn thế giới, chủ yếu ở các nước đang phát triển và thế giới thứ ba, nơi sinh kế chủ yếu phụ thuộc vào sản lượng từ canh tác truyền thống. Bang Mizoram có nền kinh tế nông nghiệp với khoảng 37% người dân sống dưới cảnh nghèo đói và 17% người dân sống trong tình trạng nghèo kinh niên. Tác giả đã nêu cách tiếp cận SKBV và vốn sinh kế trong ngụ ý cung cấpnhận thức về mục tiêu, phương pháp luận và tổng quan tài liệu để nghiên cứu SKBV ở các nước đang phát triển trong điều kiện hiện nay.

Chuyên đề “Sustainable rural livelihoods: practical concepts for the 21st century” [123] (Sinh kế nông thôn bền vững: các khái niệm thiết thực cho Thế kỷ 21) của Chamber và Conway (UK), thảo luận tầm quan trọng của khái niệm SKBV. Cho rằng, nó phải dựa trên các ý tưởng về năng lực, công bằng và tính bền vững một cách chuẩn mực, mỗi ý tưởng vừa là mục đích vừa là phương tiện. Sinh kế bao gồm con người, khả năng và phương tiện sống của họ gồm lương thực, thu nhập và tài sản. Tài sản hữu hình là tài nguyên và kho lưu trữ, còn tài sản vô hình là yêu cầu và quyền truy cập.

Sinh kế bền vững với môi trường khi nó duy trì hoặc nâng cao tài sản địa phương và toàn 12 cầu mà sinh kế phụ thuộc vào đó và có tác động có lợi cho các sinh kế khác. Một SKBV về mặt xã hội, có thể đối phó và phục hồi sau căng thẳng và các cú sốc, và cung cấp cho các thế hệ tương lai. Việc nhận thức khái niệm SKBV cũng là cần thiết để hoạch định chính sách và giải quyết thực tiễn giúp nâng cao năng lực, cải thiện công bằng và tăng tính bền vững của xã hội. Nghiên cứu của Mensah, Emmanuel Joseph (2011): “The Sustainable Livelihood Framework: A Reconstruction” [118] (Khung SKBV: Tái thiết), đưa ra một cấu trúc mới của khung SKBV, trong đó quyền sử dụng tài sản của các hộ gia đình có tầm quan trọng hơn hình thức mà chúng tồn tại.

Sinh kế bền vững được xác định nội sinh bởi sự cân bằng giữa kỳ vọng sinh kế của hộ gia đình và con đường tiến hóa mà các thể chế tuân theo khi tác động phản hồi lại tích lũy của hộ gia đình khi can thiệp vĩ mô và vi mô. Avijit Mistri, Bhaswati Das mốt tác giả thuộc Tổ chức Di cư và SKBV trong bài “Environmental Change, Livelihood Issues and Migration” [96] (Thay đổi môi trường, các vấn đề sinh kế và di cư), nêu mục tiêu của SKBV là đối phó và phục hồi sau các tác nhân gây căng thẳng và sốc, duy trì hoặc nâng cao năng lực và hoạt động của các hộ nghèo, đồng thời mang lại cơ hội sinh kế cho các thế hệ tương lai. Di cư là một trong những kết quả của chiến lược sinh kế. Phương pháp Tiếp cận SKBV giúp một người hiểu sinh kế của mọi người và các chiến lược của họ có liên quan đến sinh kế đó.

Chandan Kumar Panda trong chuyên đề “Progression of sustainable Livelihoods Approach: A Framework for Rural Reconstruction” [100] (Tiến bộ của phương pháp tiếp cận sinh kế bền vững: Khung tái thiết nông thôn) đã tổng hợp để xác định khái niệm "Sinh kế nông thôn bền vững" nhằm cung cấp nhận thức cho chương trình giảm nghèo một cách bền vững. Ông đặc biệt tập trung vào tầm quan trọng của cải tiến công nghệ, coi đó là một phương tiện giúp mọi người thoát nghèo. Sinh kế bền vững đòi hỏi phải giải quyết năng lực của người dân trong việc tạo ra và duy trì phương tiện sống của họ. Phải 13 có khả năng đối phó và phục hồi sau những căng thẳng và cú sốc.

Nêu quan điểm của DFID về năm loại tài sản hoặc vốn cần thiết đảm bảo SKBV gồm vốn con người, vốn xã hội, vốn tự nhiên, vốn vật chất và vốn tài chính. Bài “Sustainable Livelihoods: A Case Study of the Evolution of DFID Policy” [135] (Sinh kế bền vững: Nghiên cứu điển hình về sự phát triển của chính sách DFID) của Justice Mensah & Francis Enu-Kwesi nghiên cứu khám phá những tác động của vệ sinh môi trường đối với ba hoạt động sinh kế ven biển gồm đánh bắt cá, du lịch và sản xuất muối. Dựa trên dữ liệu thu thập được và sử dụng các phương pháp tiếp cận theo chủ đề, tác giả đã cho thấy điều kiện vệ sinh ảnh hưởng đến sinh kế liên quan đến du lịch, đánh bắt cá và sản xuất muối thông qua những tác động của nó đối với sức khỏe, năng suất, thu nhập, đảm bảo việc làm và tính bền vững của môi trường vật chất. Từ đó đưa ra thông điệp cần thay đổi hành vi vệ sinh của các tổ chức có trách nhiệm liên quan của vệ sinh không chỉ đối với sức khỏe con người mà còn cả mối liên hệ giữa vệ sinh và sinh kế bền vững nói chung.

Để cung cấp nhận thức về đảm bảo SKBV, Cục phát triển quốc tế (Department for International Development - DFID) trong một tài liệu “Sustainable livelihoods Guidance Sheets” [105] đã xây dựng một khung lý thuyết về sinh kế coi đó là công cụ để nâng cao hiểu biết về sinh kế, đặc biệt là sinh kế của người nghèo và làm cơ sở khi vận hành các giải pháp SKBV. Những quan niệm về SKBV và đảm bảo SKBV nêu trên là những căn cứ quan trọng để tác giả luận án tiếp cận đối tượng nghiên cứu trong đề tài này.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ