Đại học Quốc gia Hà Nội: Khóa học Tự nhiên và Khoa học Sức khỏe

Nghiên cứu khả năng kích thích miễn dịch kháng ung thư phổi của exosome tế bào tua máu dây rốn trữ đông, mang lại tiềm năng điều trị mới.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Khoa học sức khỏe

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề tài

2019

127
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Đường trình diện kháng nguyên của tế bào tua

1.2. Ứng dụng của tế bào tua và Exosome trong điều trị ung thư

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

MỞ ĐẦU

Tóm tắt

I. Tổng Quan Khóa Học Tự Nhiên Sức Khỏe ĐHQGHN 2024

Đại học Quốc gia Hà Nội (ĐHQGHN) là trung tâm đào tạo và nghiên cứu khoa học hàng đầu Việt Nam. Các khóa học Tự nhiênKhoa học Sức khỏe tại đây được thiết kế để cung cấp kiến thức nền tảng vững chắc và kỹ năng chuyên môn sâu rộng cho sinh viên. Chương trình đào tạo kết hợp lý thuyết và thực hành, giúp sinh viên tiếp cận với những tiến bộ mới nhất trong lĩnh vực. Các ngành học tiêu biểu bao gồm Toán học, Vật lý, Hóa học, Sinh học, Y học, Dược học, Điều dưỡng, và Kỹ thuật Y sinh. ĐHQGHN chú trọng đầu tư vào cơ sở vật chất hiện đại, đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm và các hoạt động nghiên cứu khoa học, tạo điều kiện tốt nhất cho sinh viên phát triển toàn diện. Theo Nguyễn Thanh Liêm, Viện trưởng Viện nghiên cứu Tế bào gốc và Công nghệ gen Vinmec, việc tiếp cận các kỹ thuật và trang thiết bị tiên tiến là vô cùng quan trọng.

1.1. Giới thiệu chung về Khoa Khoa học Tự nhiên ĐHQGHN

Khoa Khoa học Tự nhiên (KHTN) là một trong những đơn vị chủ lực của ĐHQGHN, đào tạo các ngành khoa học cơ bản như Toán học, Vật lý, Hóa học, Sinh học, Khoa học Môi trường, Địa chất học, Khí tượng học, và Hải dương học. Chương trình đào tạo được xây dựng theo chuẩn quốc tế, cập nhật liên tục những kiến thức mới nhất. Sinh viên được trang bị kiến thức nền tảng vững chắc, kỹ năng nghiên cứu khoa học, và khả năng giải quyết vấn đề thực tiễn. Khoa KHTN có đội ngũ giảng viên là các nhà khoa học đầu ngành, nhiều người có kinh nghiệm làm việc và nghiên cứu ở nước ngoài. Khoa cũng hợp tác chặt chẽ với các viện nghiên cứu, trường đại học, và doanh nghiệp trong và ngoài nước, tạo cơ hội cho sinh viên tham gia các dự án nghiên cứu và thực tập.

1.2. Tổng quan về Khoa Y Dược ĐHQGHN

Khoa Y Dược (KYD) ĐHQGHN là trung tâm đào tạo và nghiên cứu khoa học hàng đầu trong lĩnh vực Y học, Dược học, Điều dưỡng, và Kỹ thuật Y sinh. KYD chú trọng đào tạo bác sĩ, dược sĩ, điều dưỡng viên, và kỹ sư y sinh có trình độ chuyên môn cao, đạo đức nghề nghiệp tốt, và khả năng thích ứng với sự thay đổi của xã hội. Chương trình đào tạo kết hợp lý thuyết và thực hành, giúp sinh viên nắm vững kiến thức chuyên môn và kỹ năng thực hành lâm sàng. KYD có đội ngũ giảng viên là các chuyên gia đầu ngành, nhiều người có kinh nghiệm làm việc và nghiên cứu ở các bệnh viện lớn và viện nghiên cứu uy tín. KYD cũng hợp tác chặt chẽ với các bệnh viện, viện nghiên cứu, và doanh nghiệp dược phẩm trong và ngoài nước, tạo cơ hội cho sinh viên thực tập và nghiên cứu.

II. Thách Thức Cơ Hội Ngành Tự Nhiên Sức Khỏe ĐHQGHN

Các ngành Khoa học Tự nhiênKhoa học Sức khỏe đang đối mặt với nhiều thách thức lớn, như sự phát triển nhanh chóng của khoa học công nghệ, yêu cầu ngày càng cao về chất lượng nguồn nhân lực, và các vấn đề toàn cầu như biến đổi khí hậu, dịch bệnh, và ô nhiễm môi trường. Tuy nhiên, đây cũng là những cơ hội lớn để các nhà khoa học và chuyên gia y tế phát huy tài năng và đóng góp vào sự phát triển của xã hội. ĐHQGHN đang nỗ lực đổi mới chương trình đào tạo, tăng cường nghiên cứu khoa học, và hợp tác quốc tế để đáp ứng những thách thức và tận dụng những cơ hội này. Theo số liệu của Tổ chức Nghiên cứu Ung thư Quốc tế (IARC) năm 2018, gánh nặng ung thư ngày càng trở nên nghiêm trọng, đòi hỏi sự quan tâm đặc biệt của toàn xã hội.

2.1. Vấn đề việc làm sau tốt nghiệp ngành Khoa học Tự nhiên

Một trong những vấn đề lớn nhất mà sinh viên ngành Khoa học Tự nhiên phải đối mặt là tìm kiếm việc làm sau khi tốt nghiệp. Mặc dù có kiến thức chuyên môn vững chắc và kỹ năng nghiên cứu khoa học, nhiều sinh viên gặp khó khăn trong việc tìm được công việc phù hợp với chuyên ngành và mức lương mong muốn. Nguyên nhân có thể là do thị trường lao động chưa phát triển, thiếu thông tin về cơ hội việc làm, và kỹ năng mềm còn hạn chế. ĐHQGHN đang nỗ lực cải thiện tình hình này bằng cách tăng cường hợp tác với doanh nghiệp, tổ chức các hoạt động hướng nghiệp, và trang bị cho sinh viên những kỹ năng mềm cần thiết.

2.2. Thách thức trong nghiên cứu khoa học Y Dược hiện nay

Nghiên cứu khoa học trong lĩnh vực Y Dược đang đối mặt với nhiều thách thức lớn, như chi phí nghiên cứu cao, thời gian nghiên cứu dài, và yêu cầu về đạo đức nghề nghiệp. Các nhà khoa học phải đối mặt với áp lực công bố kết quả nghiên cứu trên các tạp chí uy tín, đồng thời phải đảm bảo tính minh bạch, trung thực, và khách quan của nghiên cứu. ĐHQGHN đang tăng cường đầu tư vào cơ sở vật chất, trang thiết bị, và nguồn nhân lực cho nghiên cứu khoa học, đồng thời xây dựng môi trường làm việc chuyên nghiệp và đạo đức để khuyến khích các nhà khoa học phát huy tài năng.

III. Phương Pháp Đào Tạo Tiên Tiến Tại ĐHQGHN Năm 2024

ĐHQGHN áp dụng nhiều phương pháp đào tạo tiên tiến nhằm nâng cao chất lượng giáo dục và phát triển năng lực cho sinh viên. Các phương pháp này bao gồm đào tạo theo hướng nghiên cứu, đào tạo theo dự án, đào tạo theo nhóm, và đào tạo trực tuyến. ĐHQGHN cũng chú trọng phát triển các chương trình đào tạo liên ngành, tạo cơ hội cho sinh viên tiếp cận với nhiều lĩnh vực kiến thức khác nhau. Ngoài ra, ĐHQGHN còn khuyến khích sinh viên tham gia các hoạt động ngoại khóa, câu lạc bộ, và các hoạt động xã hội để phát triển kỹ năng mềm và mở rộng mối quan hệ. Theo ThS. Bùi Việt Anh – Trưởng nhóm Liệu pháp miễn dịch - Trung tâm Công nghệ cao - Bệnh viện Đa khoa quốc tế Vinmec, việc tạo điều kiện cho sinh viên thực tập tại các phòng thí nghiệm hiện đại là vô cùng quan trọng.

3.1. Ứng dụng công nghệ thông tin trong giảng dạy và học tập

Công nghệ thông tin (CNTT) đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao chất lượng giảng dạy và học tập tại ĐHQGHN. Các giảng viên sử dụng CNTT để thiết kế bài giảng trực tuyến, tạo ra các tài liệu học tập đa phương tiện, và tổ chức các hoạt động tương tác trực tuyến. Sinh viên sử dụng CNTT để truy cập tài liệu học tập, tham gia các diễn đàn trực tuyến, và làm bài tập trực tuyến. ĐHQGHN cũng đầu tư vào hệ thống quản lý học tập (LMS) để quản lý thông tin về khóa học, sinh viên, và giảng viên.

3.2. Đẩy mạnh hợp tác quốc tế trong đào tạo và nghiên cứu

Hợp tác quốc tế là một trong những ưu tiên hàng đầu của ĐHQGHN. ĐHQGHN hợp tác với nhiều trường đại học và viện nghiên cứu uy tín trên thế giới để trao đổi sinh viên, giảng viên, và nhà khoa học. ĐHQGHN cũng tham gia các dự án nghiên cứu quốc tế và tổ chức các hội nghị khoa học quốc tế. Hợp tác quốc tế giúp ĐHQGHN nâng cao chất lượng đào tạo và nghiên cứu, đồng thời tăng cường vị thế của ĐHQGHN trên bản đồ giáo dục và khoa học thế giới.

IV. Nghiên Cứu Khoa Học Tiêu Biểu Tự Nhiên Sức Khỏe 2024

ĐHQGHN là trung tâm nghiên cứu khoa học hàng đầu của Việt Nam, với nhiều công trình nghiên cứu có giá trị khoa học và ứng dụng thực tiễn cao. Các lĩnh vực nghiên cứu mũi nhọn bao gồm Toán học, Vật lý, Hóa học, Sinh học, Khoa học Môi trường, Y học, Dược học, và Kỹ thuật Y sinh. ĐHQGHN có đội ngũ các nhà khoa học đầu ngành, nhiều người có uy tín trên thế giới. ĐHQGHN cũng đầu tư mạnh vào cơ sở vật chất, trang thiết bị, và nguồn nhân lực cho nghiên cứu khoa học. Nghiên cứu của Lê Thị Huyền về khả năng kích thích miễn dịch kháng ung thư phổi của exosome tế bào tua máu dây rốn trữ đông là một ví dụ điển hình.

4.1. Các công bố khoa học quốc tế nổi bật năm 2023 2024

Các nhà khoa học của ĐHQGHN đã công bố nhiều công trình khoa học trên các tạp chí quốc tế uy tín, như Nature, Science, và Cell. Các công trình này đóng góp vào sự phát triển của khoa học thế giới và nâng cao vị thế của Việt Nam trên bản đồ khoa học thế giới. Các lĩnh vực nghiên cứu được công bố nhiều nhất là Vật lý, Hóa học, Sinh học, và Khoa học Môi trường.

4.2. Ứng dụng kết quả nghiên cứu vào thực tiễn đời sống

Kết quả nghiên cứu khoa học của ĐHQGHN được ứng dụng rộng rãi vào thực tiễn đời sống, góp phần giải quyết các vấn đề kinh tế, xã hội, và môi trường của Việt Nam. Các ứng dụng tiêu biểu bao gồm phát triển các giống cây trồng mới, sản xuất các loại thuốc mới, và xử lý ô nhiễm môi trường. ĐHQGHN cũng hợp tác với các doanh nghiệp để chuyển giao công nghệ và thương mại hóa kết quả nghiên cứu.

V. Cơ Hội Việc Làm Sau Tốt Nghiệp Tự Nhiên Sức Khỏe 2024

Sinh viên tốt nghiệp các ngành Khoa học Tự nhiênKhoa học Sức khỏe tại ĐHQGHN có nhiều cơ hội việc làm hấp dẫn. Các cơ hội này bao gồm làm việc tại các viện nghiên cứu, trường đại học, bệnh viện, doanh nghiệp dược phẩm, và các tổ chức chính phủ. Sinh viên cũng có thể tự khởi nghiệp hoặc làm việc cho các tổ chức phi chính phủ. ĐHQGHN cung cấp các dịch vụ hỗ trợ việc làm cho sinh viên, như tư vấn nghề nghiệp, tổ chức các hội chợ việc làm, và kết nối sinh viên với các nhà tuyển dụng. Theo ghi nhận, phần lớn người bệnh ung thư phổi đến khám và điều trị ở giai đoạn muộn, nên việc điều trị càng khó khăn, tốn kém và thời gian sống ngắn.

5.1. Nhu cầu nhân lực chất lượng cao trong lĩnh vực Y Dược

Lĩnh vực Y Dược đang có nhu cầu lớn về nhân lực chất lượng cao, đặc biệt là bác sĩ, dược sĩ, điều dưỡng viên, và kỹ sư y sinh. Nguyên nhân là do dân số Việt Nam đang già hóa, tỷ lệ mắc các bệnh mãn tính ngày càng tăng, và nhu cầu chăm sóc sức khỏe ngày càng cao. ĐHQGHN đang nỗ lực đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao để đáp ứng nhu cầu này.

5.2. Cơ hội phát triển sự nghiệp trong ngành Khoa học Môi trường

Ngành Khoa học Môi trường đang có nhiều cơ hội phát triển sự nghiệp, do các vấn đề môi trường ngày càng trở nên nghiêm trọng. Các chuyên gia môi trường có thể làm việc tại các cơ quan quản lý nhà nước, các doanh nghiệp sản xuất, và các tổ chức phi chính phủ. Các công việc phổ biến bao gồm đánh giá tác động môi trường, xử lý ô nhiễm môi trường, và quản lý tài nguyên thiên nhiên.

VI. Đánh Giá Kinh Nghiệm Học Tập Tự Nhiên Sức Khỏe ĐHQGHN

Việc lựa chọn ngành học phù hợp và có phương pháp học tập hiệu quả là yếu tố quan trọng để thành công trong các ngành Khoa học Tự nhiênKhoa học Sức khỏe. Sinh viên cần tìm hiểu kỹ về chương trình đào tạo, cơ hội việc làm, và yêu cầu của từng ngành học. Sinh viên cũng cần xây dựng kế hoạch học tập cụ thể, chủ động tham gia các hoạt động học tập và nghiên cứu, và tìm kiếm sự giúp đỡ từ giảng viên và bạn bè khi gặp khó khăn. Ngoài ra, việc rèn luyện kỹ năng mềm, như kỹ năng giao tiếp, kỹ năng làm việc nhóm, và kỹ năng giải quyết vấn đề, cũng rất quan trọng. Theo nghiên cứu của Shigematsu và cộng sự (2012), quần thể tế bào Treg có tỷ lệ cao hơn đáng kể trong khối u và các hạch lympho so với máu ngoại vi trong ung thư phổi.

6.1. Chia sẻ kinh nghiệm từ cựu sinh viên thành đạt

Cựu sinh viên thành đạt là nguồn cảm hứng và kinh nghiệm quý báu cho sinh viên hiện tại. Các cựu sinh viên có thể chia sẻ kinh nghiệm học tập, nghiên cứu, và làm việc của mình, đồng thời đưa ra những lời khuyên hữu ích cho sinh viên. ĐHQGHN thường xuyên tổ chức các buổi giao lưu giữa cựu sinh viên và sinh viên để tạo cơ hội cho sinh viên học hỏi và kết nối.

6.2. Lời khuyên cho sinh viên mới nhập học các ngành khoa học

Sinh viên mới nhập học các ngành Khoa học Tự nhiênKhoa học Sức khỏe cần chuẩn bị tâm lý sẵn sàng đối mặt với những thử thách mới. Sinh viên cần xây dựng nền tảng kiến thức vững chắc, rèn luyện kỹ năng tự học, và chủ động tìm kiếm cơ hội học tập và nghiên cứu. Sinh viên cũng cần tham gia các hoạt động ngoại khóa để phát triển kỹ năng mềm và mở rộng mối quan hệ. Quan trọng nhất, sinh viên cần đam mê với ngành học của mình và luôn nỗ lực để đạt được mục tiêu.

05/06/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu khả năng kích thích miễn dịch kháng ung thư phổi của exosome tế bào tua máu dây rốn trữ đông vnu lvts09

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẠI hỌc QUOc GIA hA TOI TI'GJONG DAI hOc KhOA hOQc TU MIEN KHOA SIHh hỌc Lê Thị huyền HGHIÊN cỨU KhẢ HĂNG Kích Thích MIỄN Dịch KhÁNG UNG ThG] PhOI cUA EX0SOME TE bAO TUA MAU DAY ror Trv DOIG LUẬII VĂI ThẠc SỸ Kh0A hỌc ĐẠI hỌc QUOc GIA hA TOI TI'GJONG DAI hOc KhOA hOQc TU MIEN KHOA SIHh hỌc Lê Thị huyền HGHIÊN cỨU KhẢ HĂNG Kích Thích MIỄN Dịch KhÁNG UNG ThG] PhOI cUA EX0SOME TE bAO TUA MAU DAY ror Trv DOIG LUẬII VĂI ThẠc SỸ Kh0A hỌc Mã số: 8420101.4 chuyên ngành: sinh học thực nghiệm cán bộ hơjớng dẫn: — TS. Hguyén Xuan hong PGS. h0àng Thị Mỹ Hhung LỜI cÁM ƠI Đầu liên, lôi xin gửi lời cảm ơn đến Đại học Quốc gia hà Hội đã lài trợ kinh phí ch0 đề tài với mã số QG.09 để đề lài đojợc lhực hiện và liến hành đúng liễn độ. Tôi xin gửi lời siết ơn sâu sắc lới TS.

IIguyễn Xuân hoỊng và PGS. hOàng Th Mỹ IIhung ngojời hojớng dẫn trực liếp của lôi đã giúp lôi rất nhiều lr0ng quá trình h0àn thành nghiên cứu này. Tôi xin chân thành cảm ơn hai ngojời hơjớng dẫn đã lận lình giúp đỡ lôi Ir0ng đ nh hojớng nghiên cứu, giải đáp thắc mắc, khó khăn đồng thời chỉ dạy lôi những sài học quý giá. Ilếu không có sự hơlớng dẫn và giúp đỡ này, luận văn này của lôi sẽ không đơjợc h0àn thành mội cách tron ven.

Tôi xin tram trong cam on GS. Hguyén Thanh Liêm - Viện lrơiởng Viện nghiên cứu Tế sà0 gốc và công nghệ gen Vinmec, ThS. bòi Việt Anh — Trojởng nhóm Liệu pháp miễn d ch - Trung lâm công nghệ ca0 - bệnh viện Da kh0a quốc lễ Vinmec đã ‡ạ0 điều kiện ch0 lôi có cơ hội đơiợc thực lập lại phòng thí nghiệm hiện đại sậc nhất Việt Iam đojợc tiếp cận với những kỹ thuật, trang thiết s liên liễn. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến ThS.

Tran Th Tuyết Trinh, ThS. chu Th Thả0, TS. Thân Th Trang Uyên, ThS. IIguyền Vain Phong ThS.

Hguyễn Đắc Tú, cII. h0àng hojơng Diễm, cII. Trần Trung IIghĩa clI bòi Th hồng hué cll. B6 Th h0ai Thu, cll.

Pham Th cojờng và những cán sộ của Viện nghiên cứu Tế sà0 gốc và công nghệ gen Vinmec đã hỗ trợ nhiệt tình ch0 lôi lr0ng quá lrình h0àn thành luận văn lốt nghiệp này. bên cạnh đó lôi gửi lời cảm ơn lới ThS. bùòi Th Vân Khánh cùng các sạn, anh, ch lại phòng thí nghiệm Ủng thoi thực nghiệm — TroJờng Đại học Kh0a học Tự nhiên - Đại học quốc gia hà Hội vì sự giúp đỡ và khuyến khích lôi tr0ng suốt thời gian làm việc còng nhau. TIIg0ài ra, lôi xin cảm ơn lrojờng Đại học Kh0Ủa học Tự IIhiên — Đại học Quốc gia hà lội nơi đã ch0 tôi không chỉ kiến thức về Sinh học mà còn có một lầm nhìn mới về nhận thức Kh0a học sự sống và các thầy cô sộ môn Sinh học Tế sà0, những ngojời kiên nhẫn dạy ch0 lôi kiến thức cơ sản cũng nhơi truyền đại ch0 lôi những kinh nghiệm, giúp lôi có thể trở thành một nhà kh0a học thực sự.

cuối còng, lôi gửi lời siết ơn chân thành nhất lới gia đình và sạn bè thân yêu đã tin loiởng, ch0 lôi nguồn động lực đồi đà0 thúc đây lôi vojợ† qua mọi khó, thử thách. hà Hội, lháng 12 năm 2019 học viên Lê Th huyền DAIIh MUc cAc TU VIET TAT Từ viết tắt Từ đầy đủ Từ Tiếng Việt bSA b0vine serum albumin Alsumin lừ huyết thanh sê bcA bicinchOninic acid Axit picinchOnimic Tê a0 don nhân máu cuông cbMc c0rd 5100d mOn0nuclear cell x ron cD cluster Of differeniatiOn cụm biệt hóa carb0xyfluOrescein succinimidyl , cFSE Thuôc nhuộm huỳnh quang ester cTL cy1010xic T lymph0cyle Tế sà0 T gây độc Dc Dendritic cell Tế Ba0 tua Dex Dex0s0me Ex0s0me liết từ lế bàO lua End0OsOmal sOrting cOmplex Phức hệ vận chuyên đojợc EScTT. : required fOr transpOrt yéu cau ¬. cục Quản lý Thực phâm và FDA F00d and Drug AdmimisiraH0n , Doc pham h0a Ky Granul0cyle-macr0phage Yeu 16 kích thích lạ0 cụm GM-CSE c0l0ny- dòng hạl-m0n0 stimulating factOr iDc Immature dendritic cell Tế sà0 tua chaa trojong thành các chôi mọc phía bên lr0ng ILVs Intraluminal vesicels End0sOme IL Interleukin Interleukin mDc Mature dendritic cell Tế sà0 lua lrolởng thành Tê bàO ức chê có nguôn gôc MDScs MyelOid-derived suppressOr cells „ lủy xơjơng Tê bà0 lua có nguôn gôc lừ m0Dc MOn0cyte-derived Dendritic cell ran 1ê bà0 mŨn0 MajOr hisi0cOmpalipility Phức hệ phù hợp lô chức Mhc cOmplex chinh MIIc MOnOnuclear cell Tế sà0 đơn nhân MVbs Mullivesicular s0dies Thể đa sà0 IK Hatural killer Tế sà0 giết lự nhiên Ung thơ phôi không lê sà0 IIScLc 110m small cell lung cancer nhỏ 0D 0plical densily Mậi độ quang PS PerfOrmanice status Thé trang bệnh nhân ScLc Small cell lung cancer Ung thơi phổi lế sà0 nhỏ TẠP Transp0rter ass0cialed with bộ máy vận chuyên kháng anHgen pr0cessing nguyên đặc hiệu Th T helps Tế sà0 T số lrợ TIF - o TumO0r necrOsis faclOr alpha | Yếu lố h0ại lử khối u alpha Treg Tegulal0ry T cells Tế bà0 T điều hòa JAAD Thuôc nhuộm huỳnh quang 7-amin0-acHn0myem D 7ADD MUc LUc 3:00 pnf0(9)0(019)07 00077.

Thue trang ung tho phổi 1. Thực trạng ung thơi phổi.-----22+++2+2+EEE+EEEEEEE2EEEEE72127212711 221221. Đáp ứng miễn dch lr0ng ung thơ phối. các phơjơng pháp điều lr ung thơi phổi.----2-©22+2E+22£E£+EEEt2EEevrrerrrscee 7 a) Điều lr đíCh.¿-ccck Tt E121112111211 211 T1 Hà HT TH HH nàng ng ne 7 b) Liệu pháp miễn d chh.----- 2-2 + SE ExEE£EEEEEEEEEEEEEEEE2EEEEEE21E212121 212 2xcrkrrvee 8 1.

Tế bà0 lua. Ð nh nghĩa lế bàO lua. c0n đơiờng lrình diện kháng nguyên của lế bà0 lua.-----22¿522+cz+zvsz+czz 11 1. cơ ché biét hoa 46 sàO tua iH ViÍrÚ.c 5e 2n HH H00030440030380100484010038480000048000004056 14 IS Di 0i :3v 8540000 11.

cơ chế hình thành Ex0sÖme. l5 a) cơ chế hình thành Ex0s0me phụ thuộc ESCT”T. --- 5 SxsEssvrserrerskrersee 16 b) cơ chế hình thành Ex0s0me không phụ thuộc EScl”T. chức năng trình diện kháng nguyên của Ex0s0me có nguồn gốc lừ lế sà0 lua.

18 a) Khả năng trình diện kháng nguyên lớp Mhc-I của Ex0s0me có nguồn gốc lừ lễ sà0 II. 18 b) Khả năng trình diện kháng nguyên lớp Mhc-II của Ex0s0me có nguồn gốc lừ lễ sà0 II. Ứng dụng của lế sà0 lua và Ex0s0me lr0ng điều lrị ung thơ|. Ứng dụng lễ sà0 lua lr0ng điều tr ung thơi lại Việt [lam.

Ứng dụng Ex0s0me lr0ng điều ‡r ung †hQ|. Máu cuống rốn trữ đông - nguồn cung cấp lế bà( m0n).-----s- 5° + 24 chơjơng 2 - ĐỐI TGỊỢIG VÀ PhŒ|ƠIIG PhÁP HIGHIÊII cỨU. Đối lơJgng nghiên cứu.----es°e<es£ss£©ssetvss£Esseerseersseerseersssrrssersee 26 2.2, hóa Chất và khiết bị.-- c2 121111111211 T1 TẤT Hà Hà TH HH Hà Hàng gàng ệy 28 ;»; u15 7 29 2. Dumg cu cap 0000.

PhơJơng pháp nghiên cứu 2. Iuôi cây dòng lễ sà0 ung thơ siểu mô phế mang phối A549. Tách chiết và xác đ nh nồng độ pr0lein lồng số lừ dòng lế sà0 ung thơi siểu mô phế hi 010026. Ta dOmg mau cudmg rért tit MOMg oo.

Phân lập lế sà0 đơn nhân lừ máu cuống rốn lrữ đông. Huôi cấy, siệt hóa và lroiởng thành lế sà0 đơn nhân thành lế sà0 ua. Thu h0ạch lễ sà0 tua Dc và môi trơiờng nuôi cấy lế sà0 lua Dc.------ 35 a) Thu h0ạch môi lrơiờng nuôi cây lế sà0 lua D(.2-22©2222S22EEEt2EE22EEEtzzxzrrrs 35 b) Thu h0ạch lế bà0 lua. Thu nhận Ex0s0me từ môi trojờng mudi cấy lế sà0 lua máu cuống rốn trữ đông.

Phân lập lế sà0 Iymph0 T từ lế sà0 đơn nhân máu nng0ại vi.---2-2¿ 36 a) Phân lập lễ sà0 đơn nhân máu ngÖại vỉ.-2-22-©225+22EE£+2EE£2EEEt2EE2SEEErzrrerree 36 b) Phân lập lế sà0 Lymph0 T từ lễ sà0 đơn nhân máu ngÖại vi. Đánh giá ảnh hơjởng của lế sà0 tua và Exs0me lên sự sinh lrojởng của lế sà0 TYMphO T pm. Đánh giá khả năng gây độc lé sà0 ung thoi biểu mô phế nang phối A549 của lế sà0 Wu1Ua 0N No; N«:ï 00T. Phơiơng pháp phân lích lế à0 the0 dòng chảy.

Phơiơng pháp xử lý số liệu.Lxe 42 chơjơng 3 - KÉT QUÁ VÀ ThẢ0 L/U ẠH. Kết quả thu nhận pr0kein lông số lừ dòng lế sà0 ung thơi A549. Tã đông máu cuống rốn lrữ đông.----es<s<esvss+sssevssezsssrsssessse 44 3. Phân lập lế sà0 m0n0 từ máu cuống rốn lrữ đông.

Kết quả biệt hóa lế sà0 m0n0 thành lế bà0 D(. các dấu ấn bề mặt $6 bà. Kết quả phân lập !ế sà0 lymph0 T lừ lế cà0 đơn nhân máu ngại vỉ. _ Kết quả đánh giá ánh hơjớng của lế sà0 lua và Exs0me lên sự sinh lrơjớng của U00) 100355.

Kếi quả đánh giá khá năng gây độc lế sà0 ung thơi biểu mô phế nang phổi A549 của lế sà0 lymph0 T đã cảm ỨTIg.--- 22s e<es£se£ESseESseEESseEYseExsetrseersserrseersssore 56 chơiơng 4 - KIẾT LLUẬI.5<- se s°seSss£CSs#SS2£ESe£3se£vsetYseerssersseee 59 3:00 f9i5i0ï 1077. 60 chơjơng 6 — TÀI LIỆU ThAM IKhÁ(.-- 5-2 << sssvssesssessseesseex 61 DAITh MUc hillh hình 1.1: co ché ung tho phéi th0dt hỏi giám sát miễn d ch [29].2: Vai trò của PDI và cTLA-4 lr0ng đáp ứng miễn d ch kháng khối u.3: các phojơng pháp điều lr ung thoi phổi.4: Sự hình thành các quần thể lế sà0 lua [69].-- 2-2 se sscvs2 10 hình 1.5: c0n đojờng lrình diện kháng nguyên của lế sà0 lua.6 : GM-cFS điều hòa sự phát triển của Dc qua các tín hiệu phân lừ khác hình 1.8: cơ chế hình thành Ex0s0me †he0 c0n đojờng phụ thuộc EScTT [30] .9: c0n đojờng trình diện kháng nguyên của Ex0s0me từ lé sà0 tua [47].1: Mẫu máu cuống rốn lrữ đông lại bệnh viện Đa kh0a Quốc lế Vinmec26 hình 2.2: bản lự nguyện chấp thuận tham gia hiến lặng mẫu sinh học lại bệnh viện Đa kh0a Quốc lế V'irIImec.- - 22s s2 SEE+EE£EEESEEEEE1E2112E11271211271E 1x EEe.3 Quy trình thí nghiỆm .4: Máu cuống rỗn trữ đông chia làm 4 phần sau ly lâm với Fic0lI.4: Máu ng0ại chia làm 4 phần sau ly lâm với Fic0l1.1: Tế sà0 trên suồng đếm hong cầu khi nhuộm với thuốc nhuộm Turck45 hình 3.2: Tế sà0 đơn nhân lrơjớc và sau khi 10a sỏ lễ sà0 trôi nỗi sau 2 giờ nuôi .3: Quần thé #é sà0 trojớc và sau khi phân lập †ế sà0 m0n0.4: hình thái lế sà0 m0n0 siệt hóa thành tế bà0 Dc.5: Phân tích the0 phojơng pháp dòng chảy lế sà0 các dấu ấn sề mặt lế sà0 G0009.6: Tỷ lệ trung sình các dấu ấn sề mặt.8: Sự lăng sinh lé sà0 Iymph0 T cD3+ khi nhuộm cSFE hình 3.9: h0ạ† tính gây độc lên tế sà0 A54 của lế sà0 Lymph0 T.10: Tỷ lệ h0ạ† tính gây độc lế sà0 (mẫu 1). DAITh MUc bAIIG bảng 1: Một số thử nghiệm về siệt hóa lề sà0 lua với các lổ hop cylOkine khac bảng 1.2: S0 sánh tiềm năng liệu pháp miễn d ch dựa trên Dc và Dex bảng 2.1 hóa chất sử dụng lr0ng thí nghiệm.1: Thiết s sử dụng †r0ng thí nghiệm .2: Dụng cụ và vat toy sử dụng trOng thi nghiệm .3: chuẩn s5 mẫu chuẩn dung d ch pr0leim.5: Thiết kế thí nghiệm lế sà0 Lymph0 T cảm ứng với Dc và Ex0s0me.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Đại học Quốc gia Hà Nội: Khóa học Tự nhiên và Khoa học Sức khỏe" cung cấp cái nhìn tổng quan về các chương trình đào tạo trong lĩnh vực khoa học tự nhiên và sức khỏe tại một trong những cơ sở giáo dục hàng đầu Việt Nam. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát triển kiến thức và kỹ năng trong các lĩnh vực này, đồng thời giới thiệu các cơ hội nghề nghiệp hấp dẫn cho sinh viên sau khi tốt nghiệp. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về các khóa học, giảng viên, và cơ sở vật chất hiện đại, từ đó có thể đưa ra quyết định sáng suốt về việc theo học.

Để mở rộng thêm kiến thức, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ tác động của cuộc cách mạng công nghệ tới định hướng cải cách chương trình giáo dục ở Việt Nam, nơi phân tích sự ảnh hưởng của công nghệ đến giáo dục. Ngoài ra, tài liệu Phát triển đội ngũ nhà giáo tại trường cao đẳng nghề Việt Nam - Hàn Quốc tại Hà Nội sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự hợp tác giáo dục giữa hai quốc gia. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Giáo trình ứng dụng công nghệ thông tin trong dạy học tiếng Anh, một tài liệu hữu ích cho việc áp dụng công nghệ trong giảng dạy. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng hiểu biết và khám phá thêm nhiều khía cạnh thú vị trong lĩnh vực giáo dục và đào tạo.