Công Tác Phục Vụ Bạn Đọc Khiếm Thị Tại Thư Viện Thành Phố Hà Nội

Khám phá luận văn thạc sĩ về công tác phục vụ bạn đọc khiếm thị tại thư viện thành phố Hà Nội, nâng cao chất lượng dịch vụ và hỗ trợ độc giả.

Chuyên ngành

Thông Tin - Thư Viện

Tác giả

Nguyễn Diệp Hà

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2009

62
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

BẢNG KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT

MỤC LỤC

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: KHÁI QUÁT VỀ THƯ VIỆN THÀNH PHỐ HÀ NỘI

1.1. Quá trình hình thành và phát triển của Thư viện Hà Nội

1.2. Chức năng và nhiệm vụ

1.3. Cơ cấu tổ chức

1.4. Cán bộ thư viện

1.5. Vốn tài liệu

1.6. Cơ sở vật chất kỹ thuật

1.7. Kết quả công tác

1.7.1. Công tác phục vụ bạn đọc

1.7.2. Công tác bổ sung - biên mục

1.7.3. Công tác tuyên truyền giới thiệu sách báo

1.7.4. Công tác địa chỉ

1.7.5. Công tác xây dựng và phát triển mạng lưới thư viện cơ sở

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG CÔNG TÁC PHỤC VỤ BẠN ĐỌC KHIẾM THỊ TẠI THƯ VIỆN THÀNH PHỐ HÀ NỘI

2.1. Đặc điểm của người khiếm thị tại Việt Nam nói chung và Hà Nội nói riêng

2.2. Nhu cầu tin và tình hình tiếp cận thông tin của người khiếm thị

2.3. Tình hình đáp ứng nhu cầu tin cho người khiếm thị

2.3.1. Tình hình đáp ứng nhu cầu tin cho người khiếm thị trên thế giới

2.3.2. Tình hình đáp ứng nhu cầu tin cho người khiếm thị tại Việt Nam nói chung và tại Hà Nội nói riêng

2.4. Cơ cấu nguồn lực thông tin phục vụ người khiếm thị tại Thư viện Hà Nội

2.4.1. Nguồn lực thông tin truyền thống

2.4.2. Nguồn lực thông tin điện tử

2.5. Hiện trạng cơ sở vật chất kỹ thuật, ngân sách phục vụ bạn đọc khiếm thị

2.6. Công tác phục vụ bạn đọc

2.6.1. Phục vụ tại Thư viện

2.6.2. Phục vụ lưu động

2.6.3. Tổ chức giới thiệu sách

2.7. Các hoạt động phát triển Thư viện dành cho người khiếm thị tại Thư viện Hà Nội

3. CHƯƠNG 3: MỘT VÀI NHẬN XÉT, ĐÁNH GIÁ VÀ KIẾN NGHỊ NHẰM NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG BẠN ĐỌC KHIẾM THỊ TẠI THƯ VIỆN THÀNH PHỐ HÀ NỘI

3.1. Kết quả đạt được

3.2. Những mặt tồn tại

3.3. Một vài kiến nghị

KẾT LUẬN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan về Công tác phục vụ bạn đọc khiếm thị tại Hà Nội

Cộng đồng người khiếm thị (NKT) chiếm tỷ lệ đáng kể trong xã hội, đối diện nhiều khó khăn trong việc truy cập thông tin và hòa nhập. Nhận thức rõ điều này, Đảng và Nhà nước luôn quan tâm đến việc đảm bảo quyền bình đẳng của NKT trong việc tiếp cận các dịch vụ văn hóa, đặc biệt là lĩnh vực sách báo và thư viện. Pháp lệnh Thư viện và các văn bản hướng dẫn đã khẳng định rõ trách nhiệm của các thư viện công cộng trong việc tạo điều kiện cho NKT sử dụng tài liệu bằng chữ nổi hoặc các hình thức đặc biệt khác. Tuy nhiên, thực tế cho thấy, việc đáp ứng nhu cầu thông tin của NKT còn nhiều hạn chế, đòi hỏi sự quan tâm và đầu tư hơn nữa từ các cơ quan chức năng và cộng đồng. Thư viện Hà Nội, với vai trò là trung tâm văn hóa của Thủ đô, có trách nhiệm quan trọng trong việc cung cấp dịch vụ thư viện cho người mù, góp phần nâng cao đời sống vật chất và tinh thần cho họ.

1.1. Vai trò của thư viện Hà Nội trong hỗ trợ người khiếm thị

Thư viện Hà Nội đóng vai trò then chốt trong việc cung cấp nguồn tài liệu cho người khiếm thị tại thủ đô. Việc này không chỉ thể hiện trách nhiệm xã hội mà còn góp phần vào sự hội nhập cộng đồng của người mù. Thư viện cần chủ động xây dựng và phát triển các dịch vụ thư viện cho người mù phù hợp với nhu cầu và đặc điểm của đối tượng này. Điều này bao gồm việc cung cấp sách chữ nổi, sách nói, và các công nghệ hỗ trợ người khiếm thị khác.

1.2. Dịch vụ thư viện cho người mù Hiện trạng và tiềm năng phát triển

Mặc dù đã có những nỗ lực nhất định, dịch vụ thư viện cho người mù tại Hà Nội vẫn còn nhiều hạn chế. Số lượng tài liệu cho người khiếm thị còn ít, chủng loại chưa đa dạng, và khả năng tiếp cận thông tin còn gặp nhiều khó khăn. Tuy nhiên, với sự phát triển của công nghệ hỗ trợ người khiếm thị, tiềm năng phát triển của thư viện số cho người khiếm thị là rất lớn. Cần có sự đầu tư và hợp tác để khai thác tối đa tiềm năng này.

1.3. Tầm quan trọng của văn hóa đọc với người khiếm thị trong xã hội

Văn hóa đọc đóng vai trò quan trọng trong việc mở rộng kiến thức, nâng cao nhận thức và thúc đẩy sự phát triển cá nhân của người khiếm thị. Việc tạo điều kiện cho người mù tiếp cận với sách báo và thông tin không chỉ là trách nhiệm của các thư viện mà còn là của toàn xã hội. Cần có những chương trình và hoạt động khuyến khích văn hóa đọc trong cộng đồng người khiếm thị, giúp họ tự tin hòa nhập và đóng góp vào sự phát triển của đất nước.

II. Những khó khăn khi phục vụ bạn đọc khiếm thị tại thư viện

Việc phục vụ bạn đọc khiếm thị đặt ra nhiều thách thức đối với thư viện. Người khiếm thị có những nhu cầu đặc thù về truy cập thông tin và sử dụng dịch vụ. Tài liệu cho người khiếm thị (sách chữ nổi, sách nói, tài liệu âm thanh) thường có chi phí cao và số lượng hạn chế. Cơ sở vật chất và trang thiết bị cần được điều chỉnh để phù hợp với nhu cầu của người mù. Cán bộ thư viện cần được đào tạo về kỹ năng hỗ trợ đọc sách cho người khiếm thị và sử dụng các công nghệ hỗ trợ. Quan trọng hơn cả là thay đổi nhận thức của cộng đồng về khả năng và nhu cầu của người khiếm thị, tạo môi trường hòa nhập và thân thiện.

2.1. Rào cản về khả năng tiếp cận tài liệu cho người khiếm thị

Một trong những khó khăn lớn nhất là sự hạn chế về khả năng tiếp cận tài liệu cho người khiếm thị. Số lượng sách chữ nổisách nói còn rất ít so với nhu cầu thực tế. Việc sản xuất và phân phối tài liệu cho người khiếm thị gặp nhiều khó khăn về kinh phí, kỹ thuật và nhân lực. Ngoài ra, nhiều thư viện chưa có đủ trang thiết bị và công nghệ hỗ trợ người khiếm thị để sử dụng tài liệu.

2.2. Thiếu hụt về kỹ năng đọc Braille và sử dụng công nghệ hỗ trợ

Không phải tất cả người khiếm thị đều thành thạo kỹ năng đọc Braille. Nhiều người gặp khó khăn trong việc tiếp cận và sử dụng các công nghệ hỗ trợ như phần mềm đọc màn hình, máy đọc sách. Điều này đòi hỏi các thư viện cần có những chương trình đào tạo kỹ năng phù hợp để giúp người khiếm thị nâng cao khả năng tiếp cận thông tin.

2.3. Vấn đề về cơ sở vật chất và nhận thức xã hội

Nhiều thư viện chưa được thiết kế để đáp ứng nhu cầu của người khuyết tật, đặc biệt là người khiếm thị. Các rào cản vật lý như cầu thang, cửa hẹp, thiếu biển báo chữ nổi gây khó khăn cho việc di chuyển và sử dụng dịch vụ. Thêm vào đó, nhận thức xã hội về người khiếm thị còn hạn chế, dẫn đến sự kỳ thị và phân biệt đối xử. Cần có những nỗ lực để nâng cao nhận thức xã hội và tạo môi trường hòa nhập cho người mù.

III. Phương pháp nâng cao chất lượng phục vụ tại thư viện Hà Nội

Để nâng cao chất lượng phục vụ bạn đọc khiếm thị tại Thư viện Hà Nội, cần có một hệ thống giải pháp đồng bộ và toàn diện. Ưu tiên hàng đầu là tăng cường nguồn lực thông tin phục vụ người khiếm thị, cả về số lượng và chất lượng. Cần đầu tư vào việc mua sắm sách chữ nổi, sách nói, và các tài liệu âm thanh khác. Đồng thời, đẩy mạnh việc số hóa tài liệu và xây dựng thư viện số cho người khiếm thị, giúp họ dễ dàng truy cập thông tin từ xa. Cần tăng cường đào tạo cán bộ thư viện về kỹ năng hỗ trợ đọc sách, sử dụng công nghệ hỗ trợ và giao tiếp với người khiếm thị.

3.1. Mở rộng nguồn tài liệu và dịch vụ dành cho người khiếm thị

Việc mở rộng nguồn tài liệu là yếu tố then chốt. Cần tăng cường số lượng sách chữ nổi, sách nói, và tạp chí âm thanh. Đồng thời, cần xây dựng các dịch vụ đa dạng như cho mượn máy đọc sách, tổ chức các buổi đọc sách tập thể, và cung cấp hỗ trợ đọc sách cá nhân. Thư viện Hà Nội cần hợp tác với các tổ chức và cá nhân để sản xuất và phân phối tài liệu cho người khiếm thị.

3.2. Ứng dụng công nghệ hỗ trợ và xây dựng thư viện số

Ứng dụng công nghệ hỗ trợ là một giải pháp hiệu quả để tăng cường khả năng tiếp cận thông tin cho người khiếm thị. Cần trang bị cho thư viện các thiết bị như máy đọc sách, phần mềm đọc màn hình, và bàn phím chữ nổi. Đồng thời, cần xây dựng thư viện số cho người khiếm thị với giao diện thân thiện, dễ sử dụng và tương thích với các công nghệ hỗ trợ.

3.3. Nâng cao năng lực cán bộ thư viện và hợp tác với cộng đồng

Cán bộ thư viện đóng vai trò quan trọng trong việc phục vụ bạn đọc khiếm thị. Cần đào tạo cán bộ về kỹ năng hỗ trợ đọc sách, sử dụng công nghệ hỗ trợ và giao tiếp với người mù. Đồng thời, cần tăng cường hợp tác với các hội người mù và các tổ chức xã hội để hiểu rõ hơn nhu cầu của người khiếm thị và xây dựng các chương trình phục vụ phù hợp.

IV. Ứng dụng thực tiễn Đánh giá và cải tiến hoạt động thư viện

Thư viện Hà Nội đã có những bước tiến nhất định trong việc phục vụ bạn đọc khiếm thị, tuy nhiên vẫn còn nhiều hạn chế cần khắc phục. Cần tiến hành đánh giá toàn diện các hoạt động thư viện hiện tại, từ khâu bổ sung tài liệu đến khâu tổ chức dịch vụ. Dựa trên kết quả đánh giá, cần xây dựng kế hoạch cải tiến hoạt động thư viện, tập trung vào việc tăng cường nguồn lực, nâng cao chất lượng dịch vụ và mở rộng phạm vi phục vụ. Quan trọng là, cần thường xuyên lắng nghe ý kiến phản hồi từ người khiếm thị để đảm bảo các hoạt động thư viện đáp ứng đúng nhu cầu của họ.

4.1. Đánh giá hiệu quả dịch vụ hiện tại và xác định nhu cầu của người mù

Việc đánh giá hiệu quả dịch vụ hiện tại là rất quan trọng. Cần thu thập thông tin về số lượng người khiếm thị sử dụng thư viện, mức độ hài lòng của họ với các dịch vụ và những khó khăn họ gặp phải. Đồng thời, cần tiến hành khảo sát và phỏng vấn người mù để xác định rõ hơn nhu cầu của họ về tài liệu, dịch vụcông nghệ hỗ trợ.

4.2. Xây dựng kế hoạch cải tiến dựa trên kết quả nghiên cứu và phản hồi

Dựa trên kết quả nghiên cứu và phản hồi từ người khiếm thị, cần xây dựng kế hoạch cải tiến hoạt động thư viện một cách chi tiết và cụ thể. Kế hoạch này cần bao gồm các mục tiêu rõ ràng, các biện pháp thực hiện và các chỉ số đánh giá hiệu quả. Cần đảm bảo kế hoạch này phù hợp với nguồn lực hiện có và khả năng thực hiện của thư viện.

4.3. Giám sát và đánh giá định kỳ tiến độ thực hiện kế hoạch cải tiến

Việc giám sát và đánh giá định kỳ tiến độ thực hiện kế hoạch cải tiến là rất quan trọng để đảm bảo kế hoạch được thực hiện đúng tiến độ và đạt được các mục tiêu đề ra. Cần thiết lập hệ thống theo dõi và báo cáo định kỳ về tiến độ thực hiện, những khó khăn gặp phải và các giải pháp khắc phục. Kết quả giám sát và đánh giá sẽ là cơ sở để điều chỉnh kế hoạch cải tiến khi cần thiết.

V. Kết luận Hướng tới tương lai phục vụ bạn đọc khiếm thị hiệu quả

Công tác phục vụ bạn đọc khiếm thị tại Thư viện Hà Nội cần được nhìn nhận là một nhiệm vụ quan trọng và lâu dài. Với sự quan tâm của các cấp lãnh đạo, sự nỗ lực của cán bộ thư viện, và sự hợp tác của cộng đồng, chúng ta hoàn toàn có thể xây dựng một hệ thống thư viện hiện đại, thân thiện và đáp ứng đầy đủ nhu cầu của người khiếm thị. Hướng tới tương lai, thư viện không chỉ là nơi lưu trữ và cung cấp tài liệu mà còn là trung tâm hỗ trợ, đào tạokết nối cộng đồng người mù, góp phần vào sự phát triển bền vững của Thủ đô và đất nước.

5.1. Tăng cường đầu tư và hợp tác để đảm bảo tính bền vững

Để đảm bảo tính bền vững của công tác phục vụ bạn đọc khiếm thị, cần có sự đầu tư liên tục và hợp tác chặt chẽ giữa các bên liên quan. Cần tăng cường nguồn lực tài chính, nhân lực và vật lực cho thư viện. Đồng thời, cần đẩy mạnh hợp tác với các hội người mù, các tổ chức xã hội, các doanh nghiệp và các cá nhân để cùng chung tay xây dựng một hệ thống thư viện phục vụ người khiếm thị hiệu quả.

5.2. Phát triển dịch vụ đa dạng và cá nhân hóa để đáp ứng nhu cầu

Trong tương lai, cần phát triển các dịch vụ đa dạng và cá nhân hóa để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người khiếm thị. Cần cung cấp các dịch vụ như cho mượn máy đọc sách, tổ chức các buổi đọc sách tập thể, cung cấp hỗ trợ đọc sách cá nhân, và tổ chức các khóa đào tạo kỹ năng. Đồng thời, cần xây dựng các chương trình phục vụ phù hợp với từng đối tượng người khiếm thị, từ trẻ em đến người lớn, từ người mới bắt đầu đến người đã có kinh nghiệm.

5.3. Xây dựng mạng lưới thư viện kết nối và chia sẻ nguồn lực

Để nâng cao hiệu quả phục vụ, cần xây dựng mạng lưới thư viện kết nối và chia sẻ nguồn lực. Các thư viện cần chia sẻ tài liệu, dịch vụ và kinh nghiệm với nhau. Đồng thời, cần tạo ra một hệ thống thông tin chung để người khiếm thị dễ dàng tìm kiếm và truy cập thông tin từ bất kỳ thư viện nào trong mạng lưới.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

28/05/2025
Luận văn thạc sĩ công tác phục vụ bạn đọc khiếm thị tại thư viện thành phố hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần Mở đầu, Kết luận, Danh mục tài liệu tham khảo, Mục lục và Phụ lục, Khóa luận gồm 3 chojơng: - CHƠJƠNG I: Giới thiệu khái quát về Thơi viện Thành phố Hà Nội - CHQGJONG II: Thực trạng công tác phục vụ bạn doc khiếm thị tại Thơ viện Thành phố Hà Nội. - CHG|ONG III: Một số giải pháp nâng cao chất lơiợng phục vụ lu đọc khiếm thị tại Thơi viện Thành phó Hà Nội. 12 CHGJONG 1 KHAI QUAT VE THG] VIEN THANH PHO HA NOI 1. Quá trình hình thành và phát triển của Thơi viện Hà Nội Tho viện Hà Nội (viết tắt: TVHN) đơjợc thành lập ngày 15/10/1956 với tên gọi ban đầu “Phòng đọc sách nhân dân”.

Thơi viện đã qua nhiều lần thay đôi địa điểm (nhà Thuỷ Toạ, Lò Đúc, Mai Dịch, Văn Miếu - Quốc Tử Giám). Từ tháng 1/1959 Thơi viện chính thức đóng tại 47 Bà Triệu và mang tên “Thơi viện nhân dân Hà Nội”, nay là Thơi viện HàNộI § - _ Tên hành chính: Th viện Thủ đô Hà Nội - Tén giao dich quốc tế: Hanoi Capital Library - Website: http://www.vn Anh: Th viện Hà Nội trớc năm 2005 Ngày 10/10/2005, TVHN khởi công xây dựng mới trên 1.347m của trụ sở cũ, trụ sở mới của TVHN đơiợc đầu tơi xây dựng hiện đại, gồm 8 tầng nổi và l tang ham, cao trình 29,7m, diện tích sàn 6.161mŸ với hệ thống trang thiết bị đồng bộ, phụ trợ tốt cho hoạt động phục vụ ngojời đọc. Công trình đơjợc xây dựng trong 3 năm (10/10/2005 — 10/10/2008) với tống vốn dau to 44 tỷ đồng. Số lơiợng cán bộ trong những ngày đầu mới thành lập chi cd 04 ngadi, voi vốn sách vài ngàn cuốn đơjợc chuyển từ kháng chiến về, ngoài ra là một số báo, tạp chí.

Cơ sở vật chất của Thơi viện còn nghèo nàn. Cán bộ của Tho viện đã tìm mọi cách khắc phục khó khăn dé từng bơjớc đoøỊa Thơ viện thành phố đi lên. 13 Ảnh: Th viện Hà Nội từ tháng 10/2008 Trong hoàn cảnh hoà bình vừa lập lại, một nửa đất nojớc bơjớc vào giai đoạn phục hồi kinh té, Tho viện đã tập trung sách báo phục vụ nhân dân Thủ đô, đồng thời chú trọng phát triển mạng lojới các thơi viện cơ sở, từ một Thơ viện Thành phố sau này phát triển thêm 12 thơi viện quận, huyện phục vụ nhân dân nội và ngoại thành. Để ghi nhận những đóng góp đáng kể của Thơ viện, Đảng, Nhà nơiớc đã trao tặng cho TVHN 03 Huân chơJơng Lao động và Huân chơJơng Độc lập hạng Ba.

Từ ngày 01/08/2008, Hà Nội mở rộng địa giới hành chính, sáp nhập tỉnh Hà Tây và một phần địa phận các tỉnh lân cận nên hoạt động của các tô chức hành chính của Hà Nội, trong đó có Thơi viện Hà Nội cũng thay đổi, mở rộng. 14 Thang 2/2009, Thơ viện tỉnh Hà Tây (thành lập năm 1957) chính thức sáp nhập vào Thơi viện Hà Nội, đổi tên gọi là “Thơi viện Hà Nội Cơ sở 2”. Tên hành chính chung của 2 cơ sở là “Tho viện Thành phố Hà Nội”. vở Biel HU VIEN HA TAY pM basco tn i a 5 Ah es Ảnh: Th viện Hà Nội cơ sở 2 (tháng 5/2009) TVHN đã tô chức tốt mọi hoạt động tại Cơ sở 2 — Số 2 Quang Trung, Hà Đông và luân chuyền sách xuống 79 tủ sách cơ sở.

Hiện hai cơ sở đã và đang hoạt động vừa mang tính độc lập vừa phát huy thế mạnh tổng lực, phần đầu hoàn thành tốt nhiệm vụ đặt ra cho Thơi viện Thủ đô. Chức năng và nhiệm vụ 1. Chức năng TVTPHN là Trung tâm Văn hóa - Khoa học - Giáo dục quan trọng của Thủ đô, có chức năng tàng trữ, luân chuyền sách báo kể cả các loại sách, báo, tài liệu do địa phoơng xuất bản. đến với cộng đồng.

Thơi viện phục vụ rộng rấi mọi đối toJợng bạn đọc, bao gồm: ngơiời lao động, ngojời cao tuổi, thanh niên, thiếu nhi, học sinh, sinh viên, cán bộ quản lý, ngojời khuyết tật, những nggiời nghiên cứu khoa học kỹ thuật v. Vì vậy, TVTPHN vừa là một Thơi viện khoa học tổng hợp, vừa có chức năng nghiên cứu và hojớng dẫn nghiệp vụ thơ viện cơ sở, duy trì và phát triển văn hóa đọc trong nhân dân.2 Nhiệm vụ Tho vién Thanh phố Hà Nội có nhiệm vụ sau - Hoàn thành tốt vai trò là trung tâm nghiên cứu và hojớng dẫn phơjơng pháp hoạt động của hệ thống thơi viện, tủ sách và phong trào đọc sách của quần chúng, đề xuất phoJơng hơiớng nội dung, kế hoạch tổ chức và hoạt động của từng loại hình thơi viện, tủ sách đối với từng loại ngojời đọc. - Bao quan va bé sung các loại sách báo cũ và mới xuất bản ở trong nơiớc và sách báo bằng tiếng nojớc ngoài phò hợp với đặc điểm và phojơng hojớng phát triển kinh tế, văn hóa của địa phojong phuc w yêu cầu công tác nghiên cứu, góp phần nâng cao kiên thức văn hoá cho quần chúng - Tổ chức việc tuyên truyền giới thiệu sách báo với bạn đọc. 16 - _ Tổ chức đọc sách tại chỗ và luân chuyên cho mơjợn sách báo rộng rãi trong quần chúng.

bảo vệ, bảo quản kho sách báo, tài sản của tho viện. - Hojéng dẫn nghiệp vụ cho thơi viện quận, huyện, thị xã và các ngành. - Hién nay, Tho, vién dojoc giao thêm nhiệm vụ mới là nghiên cứu khoa học và ứng dụng công nghệ thông tin vào công tác thoi viện. 1⁄2 Cơ cấu tổ chức Hai cơ sở có đồng cơ cấu: -_ Ban Giám đốc -_ Phòng Hành chính Tổ chức -_ Phòng Bồ sung - Biên mục - Phòng phục vụ bạn đọc + Phòng Báo - Tạp chí + Phòng Mojợn + Phòng đọc Tổng hợp + Phòng Thiếu nhi + Phòng đọc tự chọn (chỉ có tại TVHN) - Phòng Thông tin - Thơi mục - Dia chi - Phòng Nghiệp vụ - Phong trào cơ sở.3 Cán bộ thơi viện * Tho viện Hà Nội Tổng số cán bộ: 75 ngojời 100% cán bộ chuyên môn có trình độ cử nhân trở lên (trong đó: 01 Tiến sĩ, 09 Thạc sĩ.) * Thơi viện Hà Nội cơ sở 2 Tổng số cán bộ: 24 nggjời, trong đó: Thạc sĩ Thông tin - Thơi viện: 02 ngojời Cử nhân Thông tin - Thơt viện: 20 ngơjời Trung cấp: 02 ngojời 1.4 Vốn tài liệu *.

Thơi viện Hà Nội Tổng số: 674.139 tài liệu và 450 loại báo - Tạp chí. Trong đó: Sách Tiếng Việt: 508.929 bản Sách ngoại văn: 30.180 bản Sách Thiếu nhỉ: 116.525 bản Tài liệu địa chí: 16.505 bản CSDL: § CSDL với 210. Tho vién dang loqu trữ một kho tàng thơi tịch khá đồ sộ của Thủ đô và nhân loại; có phòng tra cứu địa chí về Thăng Long — Hà Nội. Trong kho sách có vài ngàn bản tơi liệu Hán — Nôm, các loại sách ngoại văn, các bản đồ cổ, ảnh Hà Nội xgja va nay rat quy hiém.

18 * Thơi viện Hà Nội cơ sở 2 237.196 tài liệu và 198.010 bản báo, tạp chí trong đó: -_ Sách Tiếng Việt: 200.133 ban -_ Sách ngoại văn: 6.135 bản; 270 đĩa CD -_ Sách Thiếu nhi: 23.928 bản; 6 đầu báo và khoảng 2000 cuốn sách ngoại văn Tài liệu địa chí: 4.825 bản CSDL: TVHN2 sử dụng đồng thời 2 hệ quản tri CSDL là Ilib và ISIS DOS có 5 CSDL với 41.342 biểu ghi, trong đó: + Hệ quản trị trên Ilib: CSDL sách đọc, sách molon, tài liệu tra cứu và tài liệu địa chí. + Hệ quản trị ISIS DOS: CSDL sách Thiếu nhỉ: 1.5 Cơ sở vật chất kỹ thuật * Thơ viện Hà Nội Cơ sở hạ tầng: 8 tang néi va 1 tang ham. TVHN c6 2500m? dién tích sử dụng. Phòng đọc khang trang, đạt tiêu chuẩn về ánh sáng, nhiệt độ v.

Hệ thống phòng cháy tự động lắp đặt tại từng kho sách. 02 thang máy phục vụ bạn đọc và 01 thang máy chuyên dụng (khu vực riêng biệt) dòng để vận chuyền tài liệu đến từng phòng nghiệp vụ. Hién Tho viện đang nhập về 60 máy tính phục vụ Phòng đa phoơng tiện, phục vụ tra cứu CSDL, tìm tin theo nhu cầu bạn đọc. TVHN hiện có 07 máy in, 03 may photocopy.

19 * Thơi viện Hà Nội cơ sở 2 Co sé ha tang: 3 tang. Thơt viện có tông diện tích sử dụng: 2000m2 với khoảng 400 giá sách, hon 300 chỗ ngồi đọc. Tính đến nay, TVHN2 có 29 máy vi tính, 03 máy in lazer; 01 máy photocopy; 01 máy quét Scaner; 01 ô ghi đĩa CD và đã thiết lập mạng LAN, mạng Internet.6 Kết quả công tác 1.1 Công tác phục vụ bạn đọc *. Thơi viện Hà Nội — Tho vién đã giảm bớt các thủ tục hành chính trong việc cấp và đối thẻ, tạo mọi điều kiện dé bạn đọc sử dụng thoi viện thuận lợi hơn (nhất là dịp hè) — Mở thêm phòng đọc tự chọn (tầng 5), tạo điều kiện cho bạn đọc tiếp cận tra tìm tài liệu.

— Từ ngày 01/04/2009, Tho viện tăng thời gian phục vụ bạn đọc liên tục từ 08:00 đến 19:30 từ thứ 2 đến thứ?. + Loot ban doc : 161.467 + Loot sch bao : 747.500 + Cấp và đôi thẻ các loại: 11.100 thẻ (số liệu năm 2008) 04 tháng đầu năm 2009, cấp mới: 1. Thơ viện Hà Nội cơ sở 2 + Lojợt bạn đọc: 7.774 + Loot sach bao: 19.145 + Tổng số thẻ: 2.100 thẻ (Số liệu quý I - 2009) 04 tháng đầu năm 2009: cấp m ới 779 thẻ 1.72 Công tác bố sung - biên mục * Thơi viện Hà Nội - Bé sung sách mới: 27.034 cuốn (trong năm 2008) -_ Báo Tiếng Việt: 229 tên báo, tạp chí (tính đến tháng 4 năm 2009) -_ Báo Ngoại văn : 30 tên báo Hoàn thành 1 tỷ đồng kinh phí bổ sung sách báo năm 2008 (Sách chơjơng trình mục tiêu năm 2008 là 3.084 cuốn = 100 triệu đồng) * Thơi viện Hà Nội cơ sở 2 - Bé sung sách mới 2.898 đầu sách với 12.163 cuỗn (trong năm 2008) - Báo Tiếng Việt: 234 tên báo, tạp chí. Hoàn thành bồ sung 12.467 bản Tạp chí.3 Công tác tuyên truyền giới thiệu sách báo Tho viện đã triển khai các hoạt động nhằm đoqa sách báo đến đông đảo bạn đọc và giúp bạn đọc nắm bắt thông tin, tìm đến các tài liệu sách bao nha: - _ Tổ chức các phòng đọc chuyên dé tai các co sé, dia phojơng trực thuộc.

- _ Phối hợp các nhà xuất bản, Đại sứ quan, trojong hoc v.v tổ chức tuyên truyền giới thiệu sách báo mới hoặc sách báo chào mừng các ngày kỷ niệm của đất nơiớc và Hà Nội. - Tổ chức các buổi tọa đàm, câu lạc bộ Thơ, kế chuyện lịch sử v.v, Tạo điều kiện đẻ độc giả giao lơiu với các tác giả, tìm hiểu các tác phẩm tiêu biểu và các tác phâm mới.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ